| Sách hội nhập xã hội KIIP-5(70h)-Bài 16: 명절 Các ngày lễ truyền thống- Song ngữ Hàn Việt. |
Bài 16. 명절 — Các ngày lễ truyền thống
📗 생각해 봅시다 - Hãy
cùng suy nghĩ
다음은 세계 여러 나라의 대표적인 명절 모습입니다.
Dưới đây là hình ảnh về các ngày lễ tiêu biểu của nhiều quốc gia trên thế giới.
①자신의 고향 나라의 대표적인 명절은 무엇입니까?
Ngày lễ truyền thống tiêu biểu ở quê hương bạn là gì?
베트남의 대표적인 명절은 설날로, 가족들이 모여 조상에게 절하고 함께 음식을 나누어 먹습니다.
Ngày
lễ truyền thống tiêu biểu của Việt Nam là Tết Nguyên Đán, nơi gia đình sum họp,
cúng tổ tiên và cùng nhau ăn uống.
② 한국에서 설날이나 추석을 보내면서 기억에 남는 일은 무엇입니까?
Khi trải qua Tết Seollal hoặc Chuseok ở Hàn Quốc, điều gì khiến bạn nhớ nhất?
한국에서 처음으로 설날에 떡국을 먹고 세배를 한 경험이 가장 기억에 남습니다.
Kỷ
niệm khiến tôi nhớ nhất ở Hàn Quốc là lần đầu tiên ăn canh bánh gạo và chúc Tết
bằng cách cúi lạy vào dịp Seollal.
Từ vựng:
고향 나라 – quê hương
대표적인 명절 – ngày lễ truyền thống tiêu biểu
설날 – Tết Nguyên Đán (Seollal)
추석 – Tết Trung Thu Hàn Quốc (Chuseok)
기억에 남다 – nhớ, đọng lại trong ký ức
베트남 – Việt Nam
가족 – gia đình
모이다 – tụ họp
조상 – tổ tiên
절하다 – cúi lạy
음식을 나누다 – chia sẻ đồ ăn
떡국 – canh bánh gạo
세배하다 – chúc tết bằng cách cúi lạy
경험 – trải nghiệm
가장 – nhất, điều … nhất
📗 학습목표 - Mục tiêu học tập
1)한국의 대표적인 명절인 설날에 대해 설명할 수 있다.
Bạn có thể giải thích về ngày lễ truyền thống tiêu biểu của Hàn Quốc là Tết
Seollal.
2)한국의 대표적인 명절인 추석에 대해 설명할 수 있다.
Bạn có thể giải thích về ngày lễ truyền thống tiêu biểu của Hàn Quốc là Tết
Chuseok.
📗 관련 단원 확인하기 - Kiểm
tra bài học liên quan
영역: 기본
Lĩnh vực: Cơ bản
제목: 13. 전통 가치
Chủ đề: 13. Giá trị truyền thống
관련 내용: 한국의 효와 예절
Nội dung liên quan: Hiếu đạo và lễ nghi của Hàn Quốc
제목: 15. 의례
Chủ đề: 15. Nghi lễ
관련 내용: 한국의 대표적인 의례, 제사
Nội dung liên quan: Các nghi lễ tiêu biểu và lễ cúng giỗ của Hàn Quốc
📗1.설날에는 무엇을 할까? Vào ngày
Tết Seollal thì làm những gì?
1)설날, 새해 복 많이 받으세요! Tết
Seollal – Chúc mừng năm mới!
한국에서는 “새해 복 많이 받으세요.”라는 새해 인사를 일년에 두 번씩 한다.
Ở Hàn Quốc, người ta nói lời chúc “Chúc năm mới nhiều may mắn” hai lần mỗi năm.
신정이라고 불리는 양력 1월 1일에 한 번, 그리고 설날이라고 불리는 음력 1월 1일에 또 한 번을 한다.
Một lần vào ngày 1 tháng 1 dương lịch gọi là Tết Dương, và một lần vào mùng 1
tháng 1 âm lịch gọi là Tết Seollal.
신정에는 하루만 쉬지만, 설날에는 전날과 다음 날을 포함하여 3일을 쉰다.
Tết Dương chỉ nghỉ 1 ngày, còn Seollal được nghỉ 3 ngày bao gồm ngày trước và
ngày sau.
설날은 한 해를 시작하면서 건강과 풍요를 기원하는 한국 최대 명절 중 하나이다.
Seollal là một trong những ngày lễ lớn nhất tại Hàn Quốc, nơi người ta cầu chúc
sức khỏe và sự sung túc cho năm mới.
설날에는 조상에게 감사하는 마음을 담아 차례를 지낸다.
Vào Seollal, mọi người làm lễ cúng tổ tiên (차례) để bày tỏ lòng biết ơn.
또한, 조상의 산소를 찾아 성묘를 하거나 봉안당, 추모공원 등을 방문하기도 한다.
Họ cũng đi tảo mộ hoặc đến nhà lưu tro, công viên tưởng niệm để viếng tổ tiên.
설날 아침에는 부모님이나 조부모님 등 집안의 윗사람에게 세배를 하며 건강과 장수를 기원한다.
Buổi sáng Seollal, họ lạy chúc tuổi (세배) cha mẹ, ông bà và những người lớn trong nhà, cầu mong họ khỏe mạnh
và sống lâu.
세배를 받은 윗사람은 자녀나 손주 등 아랫사람에게 세뱃돈을 준다.
Người nhận lạy (người lớn tuổi) sẽ tặng tiền mừng tuổi (세뱃돈) cho con cháu.
설날에는 설빔이라 하여 새로 옷이나 신발을 준비하기도 한다.
Trong dịp Seollal, mọi người chuẩn bị quần áo mới gọi là 설빔.
요즘은 설 연휴를 보내는 모습도 바뀌고 있다.
Gần đây, cách người ta trải qua kỳ nghỉ Seollal cũng thay đổi.
예전에는 설이 되면 멀리 떨어져 있던 가족이 모여 함께 시간을 보내는 모습이 일반적이지만,
Trước đây, gia đình sống xa nhau thường tụ họp lại trong dịp Seollal.
최근에는 연휴를 이용해 국내외 여행을 떠나는 사람도 늘고 있다.
Nhưng ngày nay, nhiều người lại dùng kỳ nghỉ để đi du lịch trong và ngoài nước.
• 신정 — Tết Dương lịch
새로운 방식(서양식)에 따른 정월(1월) 첫날
Ngày đầu tiên của tháng Giêng theo lịch mới (lịch phương Tây).
• 양력 — lịch dương
해(日)의 변화를 기준으로 날짜를 표기하는 방식
Cách ghi ngày dựa trên sự vận hành của mặt trời.
• 음력 — lịch âm
달(月)의 변화를 기준으로 날짜를 표기하는 방식
Cách ghi ngày dựa trên sự vận hành của mặt trăng.
• 산소 — mộ tổ tiên
조상의 묘지를 높여 부르는 말
Cách gọi tôn kính để chỉ mộ phần của tổ tiên.
• 세배 — lạy chúc tuổi
설날 아침, 아랫사람이 윗사람에게 큰절로 인사드리는 것
Vào sáng Seollal, người nhỏ tuổi lạy người lớn theo nghi thức cúi lạy trang trọng.
Từ vựng:
설날 – Tết Seollal
새해 복 많이 받으세요 – chúc năm mới nhiều may mắn
신정 – Tết Dương lịch
음력 – âm lịch
명절 – ngày lễ truyền
thống
차례 – lễ cúng tổ
tiên
성묘 – đi tảo mộ
봉안당 – nhà lưu tro
추모공원 – công viên tưởng
niệm
세배 – lạy chúc tuổi
건강 – sức khỏe
장수 – trường thọ
세뱃돈 – tiền mừng tuổi
설빔 – quần áo mới
mặc dịp Seollal
연휴 – kỳ nghỉ dài
국내 여행 – du lịch trong nước
해외 여행 – du lịch nước ngoài
풍요 – sự sung túc
기원하다 – cầu chúc
모이다 – tụ họp
방문하다 – đến viếng
2)설날의 대표적인 음식과 놀이 - Món
ăn và trò chơi tiêu biểu của Tết Seollal
설날 아침에 차례와 세배를 마친 후에는 떡국을 먹는다.
Vào buổi sáng Seollal, sau khi làm lễ cúng tổ tiên và lạy chúc tuổi, mọi người
ăn canh bánh gạo (tteokguk).
떡국은 흰 가래떡을 얇게 썰어 끓인 것으로 설날의 대표적인 음식이다.
Tteokguk là món canh được nấu từ bánh gạo trắng thái lát mỏng, và đây là món ăn
tiêu biểu của Seollal.
흰 가래떡은 건강과 장수를 상징하며, 떡국 한 그릇을 먹으면 나이도 한 살 더 먹는다는 의미가 담겨 있다.
Bánh gạo trắng tượng trưng cho sức khỏe và trường thọ; người ta tin rằng ăn một
bát tteokguk nghĩa là thêm một tuổi.
그리고 가족과 친척들이 함께 모여 윷놀이 등과 같은 전통놀이를 즐긴다.
Ngoài ra, gia đình và họ hàng tụ họp để chơi các trò chơi truyền thống như
yutnori.
• 장수 — trường thọ
건강하게 오래 사는 것
Sống lâu và khỏe mạnh.
Từ vựng:
대표적인 – tiêu biểu
세배 – lạy chúc tuổi
떡국 – canh bánh gạo
가래떡 – bánh gạo dài
trắng
얇게 썰다 – cắt mỏng
끓이다 – nấu, đun sôi
상징하다 – tượng trưng
건강 – sức khỏe
장수 – trường thọ
의미 – ý nghĩa
그릇 – bát
전통놀이 – trò chơi
truyền thống
윷놀이 – trò chơi
yutnori
가족 – gia đình
친척 – họ hàng
모이다 – tụ họp
즐기다 – thưởng thức,
vui chơi
3) 알아두면 좋아요 - Mẹo cần biết
설날의 대표적인 전통놀이, 윷놀이 - Trò chơi truyền thống tiêu biểu của Seollal –
Yutnori
윷놀이는 설날에 많은 사람들이 즐기는 대표적인 한국의 전통놀이다.
Yutnori là trò chơi truyền thống tiêu biểu của Hàn Quốc, được nhiều người chơi
vào dịp Tết Seollal.
나무로 만든 윷가락 네 개와 윷 말 네 개, 윷판으로 이루어진 일종의 보드게임이다.
Đây là một dạng trò chơi bàn gồm bốn thanh yut bằng gỗ, bốn quân cờ và một bàn
chơi yut.
뒤집어진 개수에 따라 하나부터 네 개까지 도, 개, 걸, 윷이라고 부르며 모두 뒤집어지지 않았을 때는 모라고 한다.
Tùy theo số thanh ngửa lên mà gọi là: do, gae, geol, yut; còn khi không có
thanh nào ngửa lên thì gọi là mo.
윷가락이 뒤집힌 개수대로 윷 말을 움직이며, 윷 말 네 개가 윷판의 정해진 길을 다 돌고 먼저 나오면 이긴다.
Quân cờ di chuyển theo số thanh yut ngửa lên, và đội nào đưa cả bốn quân cờ đi
hết một vòng theo đường quy định trên bàn yut trước thì đội đó thắng.
Từ vựng:
전통놀이 – trò chơi
truyền thống
윷놀이 – trò yutnori
나무 – gỗ
윷가락 – thanh yut
윷 말 – quân cờ yut
윷판 – bàn chơi yut
보드게임 – trò chơi bàn
뒤집히다 – bị lật ngửa
/ lật sấp
도 · 개 · 걸 · 윷 · 모 – các nước đi trong yutnori
움직이다 – di chuyển
정해진 길 – đường đi đã quy định
먼저 나오다 – ra trước, thắng trước
📗2.추석에는 무엇을 할까? Vào Tết
Trung Thu Hàn Quốc (Chuseok) thì làm những gì?
1) 추석, 더도 말고 덜도 말고 한가위만 같아라!
Chuseok
– “Không hơn không kém, chỉ cần như Tết Trung Thu!
추석은 음력 8월 15일이며, 한가위 또는 가배라고도 불린다.
Chuseok rơi vào ngày 15 tháng 8 âm lịch và còn được gọi là Hangawi hoặc Gabae.
설날과 함께 한국에서 가장 큰 명절로 꼽힌다.
Cùng với Seollal, đây là một trong những ngày lễ lớn nhất tại Hàn Quốc.
추석은 곡식을 수확하는 시기로 그 해 농사에 대해 감사하는 풍습에서 유래되었다.
Chuseok có nguồn gốc từ phong tục tạ ơn mùa màng vào thời điểm thu hoạch lúa gạo
và nông sản.
설날과 마찬가지로 추석 전날과 다음 날을 포함한 3일이 휴일로 지정되어 있다.
Giống như Seollal, Chuseok cũng có kỳ nghỉ 3 ngày bao gồm ngày trước và ngày
sau.
‘더도 말고 덜도 말고 한가위만 같아라.’라는 속담이 있는데,
Có câu tục ngữ rằng: “Không nhiều hơn, không ít hơn, chỉ cần như Hangawi.”
이것은 수확 무렵이라 먹을 것이 많고 날씨도 좋은 추석을 옛사람들이 얼마나 좋아했는지 잘 보여준다.
Điều này cho thấy người xưa yêu thích Chuseok đến mức nào, vì thời điểm này
nông sản nhiều và thời tiết rất đẹp.
추석 아침에는 햅쌀과 햇과일, 송편 등 많은 음식을 준비하여 정성껏 차례를 지내고 성묘를 한다.
Vào
buổi sáng Chuseok, người ta chuẩn bị nhiều món ăn như gạo mới, trái cây mới và
bánh songpyeon, rồi làm lễ cúng tổ tiên một cách thành tâm và đi tảo mộ.
일반적으로 추석이 되기 전에 조상의 산소를 미리 찾아 여름 동안 무성하게 자란 풀을 깨끗하게 정리하는 벌초를 해 놓는다.
Thông thường trước Chuseok, gia đình đến mộ tổ tiên để dọn cỏ, cắt bỏ cây dại mọc
trong mùa hè — việc này gọi là beolcho.
최근에는 화장 장례 비율이 늘어나면서 봉안당이나 추모공원을 찾는 사람도 많다.
Gần đây, do tỷ lệ hỏa táng tăng, nhiều người đến nhà lưu tro hoặc công viên tưởng
niệm để viếng thay vì đi tảo mộ.
• 수확 — thu hoạch
농작물이나 성과를 거두어 들임
Thu hoạch nông sản hoặc thu được thành quả.
• 햅쌀 — gạo mới
그 해에 새로 거둔 쌀
Gạo mới thu hoạch trong năm đó.
• 햇과일 — trái cây mới
그 해에 새로 거둔 과일
Trái cây mới thu hoạch trong năm đó.
Từ vựng:
추석 – Tết Trung
Thu Hàn Quốc
한가위 – tên gọi khác
của Chuseok
가배 – tên cổ của
Chuseok
음력 – âm lịch
명절 – ngày lễ truyền
thống
곡식 – ngũ cốc,
lương thực
수확하다 – thu hoạch
농사 – việc làm
nông
풍습 – phong tục
휴일 – ngày nghỉ
속담 – tục ngữ
햅쌀 – gạo mới
햅쌀밥 – cơm gạo mới
송편 – bánh dẻo Hàn
Quốc (songpyeon)
정성껏 – hết lòng,
chân thành
차례 – lễ cúng tổ
tiên
성묘 – đi tảo mộ
벌초 – dọn cỏ mộ
봉안당 – nhà lưu tro
추모공원 – công viên tưởng
niệm
무성하다 – mọc um tùm,
rậm rạp
깨끗하게 정리하다 – dọn dẹp sạch sẽ
유래되다 – có nguồn gốc
기온이 좋다 – thời tiết đẹp
2) 추석의 대표적인 음식과 놀이 - Món
ăn và trò chơi tiêu biểu của Chuseok
추석의 대표적인 음식은 송편이다.
Món ăn tiêu biểu của Chuseok là bánh songpyeon.
송편은 멥쌀가루로 반죽을 하고, 녹두, 콩, 깨, 팥 등을 넣고 반달 모양으로 빚어낸 떡이다.
Songpyeon là loại bánh làm từ bột gạo tẻ, bên trong cho đậu xanh, đậu đỏ, mè,
hoặc đậu nành và được nặn thành hình bán nguyệt.
송편을 찔 때는 솔잎을 넣는데, 그 이유는 송편끼리 붙는 것을 막아 모양 그대로를 유지할 수 있기 때문이다.
Khi hấp bánh, người ta cho lá thông vào để bánh không bị dính vào nhau và giữ
được hình dáng đẹp.
또한 솔잎에 들어있는 성분이 송편이 쉽게 상하는 것을 막아준다.
Ngoài ra, các chất trong lá thông giúp bánh bảo quản được lâu hơn, không dễ hư.
추석에 많이 했던 전통 놀이로는 씨름이나 강강술래를 꼽을 수 있다.
Những trò chơi truyền thống phổ biến trong dịp Chuseok là ssireum (đấu vật) và
ganggangsullae (múa vòng).
추석 밤에는 보름달을 보면서 소원을 비는 달맞이를 하는 사람도 많다.
Vào đêm Chuseok, nhiều người ngắm trăng tròn rằm và cầu nguyện điều mong ước —
hoạt động này gọi là dalmaji.
• 강강술래 — múa vòng
Ganggangsullae
추석날 밤에 여자들이 서로 손을 잡고 둥근 원을 그리면서 뛰는 민속놀이
Trò chơi dân gian vào đêm Chuseok, nơi những người phụ nữ nắm tay nhau, chạy
thành một vòng tròn lớn.
Từ vựng:
송편 – bánh
songpyeon
멥쌀가루 – bột gạo tẻ
반죽하다 – nhào bột
녹두 – đậu xanh
콩 – đậu (nói
chung)
깨 – mè
팥 – đậu đỏ
반달 모양 – hình bán nguyệt
빚다 – nặn (bánh)
솔잎 – lá thông
붙다 – dính vào
nhau
유지하다 – giữ gìn
성분 – thành phần
상하다 – bị hỏng, bị
hư
전통놀이 – trò chơi
truyền thống
씨름 – đấu vật Hàn
Quốc
강강술래 – múa vòng
truyền thống
보름달 – trăng rằm
소원을 빌다 – cầu nguyện điều ước
달맞이 – ngắm trăng
và cầu nguyện
3) 알아두면 좋아요 - Mẹo cần biết
24절기를 알아볼까요? Chúng ta hãy
tìm hiểu về 24 tiết khí nhé?
봄의 시작을 알리는 ‘입춘’, 개구리가 뛰어나온다는 ‘경칩,’ 밤이 가장 길며 팥죽을 쑤어 먹는 ‘동지’ 등은 24절기 중 하나이다.
Những tiết khí như “Lập xuân” báo hiệu mùa xuân bắt đầu, “Kinh trập” thời điểm ếch
nhái xuất hiện, hay “Đông chí” đêm dài nhất năm khi người ta nấu cháo đậu đỏ —
đều thuộc 24 tiết khí.
24절기는 태양의 움직이는 길인 황도의 위치에 따라 계절적 구분을 하기 위해 만들어진 것이다.
24 tiết khí được hình thành dựa trên vị trí của mặt trời trên đường hoàng đạo
nhằm phân chia các mùa trong năm.
과거 날씨에 영향을 크게 받는 농경사회에 유용하게 활용되었다.
Trong quá khứ, chúng rất hữu ích cho xã hội nông nghiệp vốn phụ thuộc nhiều vào
thời tiết.
24절기는 지금도 농사를 지을 때 도움을 받으며, 일상생활에서도 먹는 음식이나 풍습이 이어져 오고 있다.
Ngày nay, 24 tiết khí vẫn hỗ trợ việc canh tác nông nghiệp và cũng ảnh hưởng đến
các món ăn và phong tục trong đời sống hằng ngày.
Từ vựng:
24절기 – 24 tiết khí
입춘 – lập xuân
경칩 – kinh trập
동지 – đông chí
봄 – mùa xuân
밤이 가장 길다 – đêm dài nhất
팥죽 – cháo đậu đỏ
태양 – mặt trời
움직이다 – chuyển động
황도 – hoàng đạo
계절 – mùa
구분하다 – phân chia
농경사회 – xã hội nông
nghiệp
영향을 받다 – chịu ảnh hưởng
유용하다 – hữu ích
일상생활 – đời sống
hàng ngày
풍습 – phong tục
★ ★ 24절기
봄 — Mùa xuân
입춘(2월 4일경) – Lập xuân (khoảng 4/2)
우수(2월 19일경) – Vũ thủy (khoảng 19/2)
경칩(3월 5일경) – Kinh trập (khoảng 5/3)
춘분(3월 20일경) – Xuân phân (khoảng 20/3)
청명(4월 5일경) – Thanh minh (khoảng 5/4)
곡우(4월 20일경) – Cốc vũ (khoảng 20/4)
여름 — Mùa hạ
입하(5월 5일경) – Lập hạ (khoảng 5/5)
소만(5월 21일경) – Tiểu mãn (khoảng 21/5)
망종(6월 6일경) – Mang chủng (khoảng 6/6)
하지(6월 21일경) – Hạ chí (khoảng 21/6)
소서(7월 7일경) – Tiểu thử (khoảng 7/7)
대서(7월 22일경) – Đại thử (khoảng 22/7)
가을 — Mùa thu
입추(8월 7일경) – Lập thu (khoảng 7/8)
처서(8월 23일경) – Xử thử (khoảng 23/8)
백로(9월 7일경) – Bạch lộ (khoảng 7/9)
추분(9월 22일경) – Thu phân (khoảng 22/9)
한로(10월 8일경) – Hàn lộ (khoảng 8/10)
상강(10월 23일경) – Sương giáng (khoảng 23/10)
겨울 — Mùa đông
입동(11월 7일경) – Lập đông (khoảng 7/11)
소설(11월 22일경) – Tiểu tuyết (khoảng 22/11)
대설(12월 7일경) – Đại tuyết (khoảng 7/12)
동지(12월 22일경) – Đông chí (khoảng 22/12)
소한(1월 5일경) – Tiểu hàn (khoảng 5/1)
대한(1월 20일경) – Đại hàn (khoảng 20/1)
📗주요 내용정리 - Tóm tắt nội
dung chính
1) 설날에는 무엇을 할까? Vào ngày Seollal thì làm những gì?
•설날에는 새해를 맞이해서 새 옷이나 신발을 준비하기도 하는데 이를 ( )이라고 한다.
Vào ngày Seollal, người ta chuẩn bị quần áo hoặc giày mới để đón năm mới và việc
này được gọi là ( ).
Đáp
án: 설빔 — mặc quần
áo mới ngày Tết
•설날 아침에 아랫사람이 윗사람에게 큰절로 인사드리는 것을 ( )라고 한다.
Vào sáng Seollal, việc người nhỏ tuổi cúi lạy trang trọng để chúc tuổi người lớn
được gọi là ( ).
Đáp
án: 세배 — lạy
chúc tuổi
• ( ) 은 설날의 대표적인 음식으로 차례와 세배를 마친 후에 먹는다.
( ) là món ăn tiêu biểu của Seollal và được ăn sau khi làm lễ cúng tổ tiên và
lạy chúc tuổi.
Đáp
án: 떡국 — ăn
canh bánh gạo (tteokguk)
2) 추석에는 무엇을 할까? Vào ngày Chuseok thì làm những gì?
•‘더도 말고 덜도 말고 ( )만 같아라’라는 속담은 추석과 같이 평생 먹을 것이 풍성하기를 기원하는 의미를 갖고 있다.
Tục ngữ ‘Không hơn, không kém, chỉ cần như ( )’ mang ý nghĩa cầu mong cuộc sống
luôn sung túc như ngày Chuseok.
Đáp án: 한가위 — tên gọi khác của Chuseok
•추석의 대표적인 음식은 ( )으로 멥쌀가루로 반죽을 하고, 녹두, 콩, 깨, 팥 등을 넣고 반달 모양으로 만든 떡이다.
Món ăn tiêu biểu của Chuseok là ( ), được làm từ bột gạo tẻ nhào và cho đậu
xanh, đậu, mè, đậu đỏ… rồi nặn thành hình bán nguyệt.
Đáp án: 송편 — bánh songpyeon
•추석 밤에는 보름달을 보면서 소원을 비는 ( ) 를 하는 사람도 많다.
Vào đêm Chuseok, nhiều người ngắm trăng rằm và cầu nguyện điều ước, hoạt động
này được gọi là ( ).
Đáp án: 달맞이 — ngắm trăng và cầu nguyện
📗이야기 나누기 - Cùng trò chuyện
새해 첫날, 세계 여러 나라에서는 어떤 음식을 먹을까?
Ngày đầu năm mới,
các nước trên thế giới ăn những món gì?
한국은 설날에 떡국을 먹으며 건강과 장수를 기원한다.
Ở Hàn Quốc, vào ngày Seollal, người ta ăn canh bánh gạo để cầu chúc sức khỏe và
trường thọ.
이와 비슷하게 세계 각 나라에서는 한 해에 대한 소망과 기대를 담은 음식을 먹으며 새해를 시작한다.
Tương tự như vậy, ở nhiều quốc gia trên thế giới, người dân bắt đầu năm mới bằng
cách ăn những món ăn mang theo ước nguyện và kỳ vọng cho một năm mới tốt đẹp.
그 예는 다음과 같다.
Ví dụ tiêu biểu như sau.
Từ vựng:
새해 첫날 – ngày đầu
năm mới
세계 여러 나라 – nhiều quốc gia trên thế giới
건강 – sức khỏe
장수 – trường thọ
기원하다 – cầu chúc, cầu mong
비슷하다 – tương tự
소망 – ước nguyện
기대 – kỳ vọng
담다 – chứa đựng
시작하다 – bắt đầu
•중국: 자오쯔 - Trung Quốc: Jiaozi (Há cảo)
중국 전통 만두이며, 이 음식을 먹으면 귀와 입이 열려 복이 몸속으로 들어온다고 믿음
Đây là loại bánh bao truyền thống của Trung Quốc, người ta tin rằng ăn món này
sẽ mở tai mở miệng, giúp phúc lộc đi vào cơ thể.
•베트남: 바인쯩 - Việt Nam: Bánh chưng
찹쌀떡 안에 돼지고기와 녹두를 넣고 쪄서 만든 음식이며, 한 해의 안녕과 복을 기원함
Đây là món ăn được làm từ gạo nếp, bên trong có thịt heo và đậu xanh rồi đem hấp
chín, mang ý nghĩa cầu chúc bình an và may mắn cho cả năm.
•미국: 호핑존 - Mỹ: Hoppin’ John
검은콩, 쌀, 돼지고기에 채소를 끓여 만든 음식이며, 부와 행운의 의미가 담겨있음
Đây là món ăn được nấu từ đậu đen, gạo, thịt heo và rau củ; món ăn mang ý nghĩa
cầu mong tài lộc và may mắn.
•스페인: 포도 - Tây Ban Nha: Nho
신년 종소리에 맞춰 포도 12알을 먹으며, 1년 12달을 무사히 보내기를 기원함
Người dân ăn 12 quả nho theo từng tiếng chuông đêm giao thừa, cầu mong 12 tháng
trong năm đều được bình an thuận lợi.
★ ★자신의 고향 나라에서 새해 첫날에 특별히 먹는 음식을 소개해 봅시다.
Hãy giới thiệu món ăn
đặc biệt mà quê hương bạn ăn vào ngày đầu năm mới.
Bài viết tham khảo:
제 고향 베트남에서는 새해 첫날에 ‘떡국’ 대신 ‘떡’이 아니라 ‘반쯩’을 먹습니다.
반쯩은 찹쌀, 돼지고기, 녹두를 넣어 만든 전통 음식으로 가족의 건강과 한 해의 행운을 기원하는 의미가 있습니다.
설날 아침에 가족들이 함께 모여 반쯩을 나누어 먹으며 새해를 시작합니다.
Ở quê hương tôi, Việt Nam, vào ngày đầu năm mới, chúng
tôi không ăn bánh dẻo như Hàn Quốc mà ăn bánh chưng.
Bánh chưng được làm từ gạo nếp, thịt heo và đậu xanh, mang ý nghĩa cầu chúc sức
khỏe và may mắn cho cả năm.
Vào sáng mùng 1 Tết, gia đình cùng quây quần ăn bánh chưng để bắt đầu năm mới.
👉 Bạn có thể tham khảo thêm các bài học liên quan trong series KIIP 5(70h):
- Dịch song ngữ Hàn Việt sách hội nhập xã hội KIIP 5(70h) – Bài 15: 의례(Nghi lễ) tại đây.
- Dịch song ngữ Hàn Việt sách hội nhập xã hội KIIP 5(70h) – Bài 17: 종교(Tôn giáo) tại đây.
Đừng quên theo dõi Hanquockacha.com để cập nhật bản dịch mới nhất và tài liệu ôn thi KIIP và TOPIK miễn phí! 🚀