| Sách hội nhập xã hội KIIP-5(70h)-Bài 15: 의례 Nghi lễ - Song ngữ Hàn Việt. |
Bài 15. 의례 — Nghi lễ
📗생각해 봅시다 - Hãy cùng suy nghĩ
다음은 한국의 대표적인 의례와 관련된 사진입니다.
Dưới đây là những bức hình liên quan đến các nghi lễ tiêu biểu của Hàn Quốc.
① 한국에서 생활하면서 사진에 나온 의례 중에 직접 경험해 보았거나 TV, 영화 등을 통해 본 것이 있습니까?
Khi sống ở Hàn Quốc, bạn đã từng trực tiếp trải nghiệm hoặc từng thấy các nghi
lễ trong hình qua TV, phim ảnh chưa?
한국에서 결혼식과 돌잔치를 직접 보았고, 제사 장면은 TV에서 본 적이 있습니다.
Ở Hàn Quốc, tôi đã trực tiếp tham dự lễ cưới và tiệc thôi nôi, còn cảnh cúng giỗ
thì tôi đã thấy trên TV.
② 자신의 고향 나라와 한국의 의례 사이의 공통점과 차이점은 무엇입니까?
Các điểm giống và khác nhau giữa nghi lễ ở quê hương bạn và nghi lễ ở Hàn Quốc
là gì?
두 나라 모두 가족 행사를 중요하게 생각하는 공통점이 있지만, 베트남은 제사나 돌잔치 같은 전통 의례가 더 체계적이고 형식적인 편입니다.
Cả hai nước đều coi trọng các nghi lễ gia đình, nhưng ở Việt Nam, những nghi lễ
truyền thống như cúng giỗ hay thôi nôi được thực hiện quy củ và mang tính nghi
thức hơn.
Từ vựng:
생활하다 – sinh sống
사진 – hình ảnh
의례 – nghi lễ
직접 – trực tiếp
경험하다 – trải nghiệm
보다 – xem
TV / 영화 – TV /
phim
결혼식 – lễ cưới
돌잔치 – tiệc thôi nôi
제사 – cúng giỗ, lễ cúng tổ tiên
장면 – cảnh, hình ảnh
고향 나라 – quê hương
공통점 – điểm giống nhau
차이점 – điểm khác nhau
가족 행사 – sự kiện gia đình
중요하다 – quan trọng
전통 – truyền thống
체계적이다 – có hệ thống, quy củ
형식적이다 – mang tính nghi thức
📗 학습목표 - Mục tiêu học tập
1)한국의 결혼식, 돌잔치, 성년식 문화를 설명할 수 있다.
Bạn có thể giải thích văn hóa lễ cưới, thôi nôi và lễ trưởng thành của Hàn Quốc.
2)한국의 장례식, 제사 문화를 설명할 수 있다.
Bạn có thể giải thích văn hóa tang lễ và văn hóa cúng giỗ của Hàn Quốc.
📗관련 단원 확인하기 - Kiểm tra bài học liên quan
영역 – 분야 Lĩnh
vực – phạm vi
기본 – cơ bản
문화 – văn hóa
제목 – chủ đề
13. 전통 가치 – Giá trị
truyền thống
16. 명절 – Ngày lễ
truyền thống
관련 내용 – nội
dung liên quan
한국의 효와 예절 – Hiếu đạo và lễ nghi của Hàn
Quốc
설날과 추석 – Tết Seollal và Chuseok
(Trung Thu Hàn Quốc)
📗1.결혼식, 돌잔치, 성년식은 어떤 모습일까? Lễ cưới, thôi nôi và lễ trưởng
thành trông như thế nào?
1)가정의 탄생, 결혼식 - Sự ra đời của một gia đình – Lễ cưới
남자와 여자가 부부가 되기로 서약하는 의례를 결혼식이라고 한다.
Nghi lễ trong đó nam và nữ thề nguyện trở thành vợ chồng được gọi là lễ cưới.
한국에서는 남녀 모두 18세가 되면 결혼할 수 있지만, 19세가 안 된 미성년자의 경우는 부모의 동의가 있어야 결혼할 수 있다.
Ở Hàn Quốc, cả nam và nữ đều có thể kết hôn khi đủ 18 tuổi, nhưng nếu là người
chưa đủ 19 tuổi thì cần có sự đồng ý của cha mẹ mới được kết hôn.
결혼식을 한다고 해서 정식으로 부부가 되는 것은 아니다. 시·군·구청에 혼인 신고를 해야 법적인 부부로 인정받는다.
Tổ chức lễ cưới không có nghĩa là chính thức trở thành vợ chồng. Phải đăng ký kết
hôn tại cơ quan hành chính (thành phố/huyện/quận) thì mới được công nhận là vợ
chồng hợp pháp.
일반적으로 신랑과 신부는 가족, 친척, 친구, 직장 동료 등 많은 사람들의 축하 속에서 결혼식을 한다.
Thông thường, cô dâu và chú rể tổ chức lễ cưới cùng lời chúc mừng của gia đình,
họ hàng, bạn bè và đồng nghiệp.
결혼식은 주로 예식장, 교회, 성당, 호텔 등에서 한다.
Lễ cưới thường được tổ chức ở các trung tâm tiệc cưới, nhà thờ Tin Lành, nhà thờ
Công giáo hoặc khách sạn.
결혼식에 초대 받은 사람들은 축의금을 준비해 가서 축하의 마음을 전한다.
Những người được mời tham dự lễ cưới sẽ chuẩn bị tiền mừng để gửi lời chúc đến
cô dâu chú rể.
• 서약 — lời thề,
lời cam kết
맹세하고 약속함
Hành động thề nguyện và hứa hẹn.
• 신랑 — chú rể
갓 결혼하였거나 곧 결혼하는 남자
Người đàn ông vừa kết hôn hoặc sắp kết hôn.
• 신부 — cô dâu
갓 결혼하였거나 곧 결혼하는 여자
Người phụ nữ vừa kết hôn hoặc sắp kết hôn.
• 축의금 — tiền
mừng cưới
축하하는 마음을 나타내기 위해 내는 돈
Số tiền đưa ra để thể hiện tấm lòng chúc mừng.
Từ vựng:
가정 – gia
đình
탄생 – sự ra đời
결혼식 – lễ cưới
부부 – vợ chồng
서약하다 – thề nguyện
의례 – nghi lễ
남녀 – nam và nữ
18세 – 18 tuổi
19세 – 19 tuổi
미성년자 – người chưa thành niên
부모 – cha mẹ
동의 – sự đồng ý
정식으로 – một cách chính thức
시·군·구청 – cơ quan hành chính thành phố/huyện/quận
혼인 신고 – đăng ký kết hôn
법적 – mang tính pháp lý, hợp pháp
인정받다 – được công nhận
신랑 – chú rể
신부 – cô dâu
가족 – gia đình
친척 – họ hàng
직장 동료 – đồng nghiệp
축하 – lời chúc mừng
예식장 – trung tâm tiệc cưới
교회 – nhà thờ Tin Lành
성당 – nhà thờ Công giáo
호텔 – khách sạn
초대받다 – được mời
축의금 – tiền mừng cưới
준비하다 – chuẩn bị
전하다 – gửi, truyền đạt
2)첫 번째 생일, 돌잔치 - Sinh nhật đầu tiên – Tiệc thôi nôi
돌은 아이가 태어난 지 1년이 되는 첫 생일을 말한다.
“Dol” là sinh nhật đầu tiên của em bé, khi bé tròn 1 năm tuổi kể từ lúc sinh
ra.
돌잔치에는 아이가 무사히 첫 생일을 맞이한 것을 기념하고, 앞으로 잘 자라기를 바라는 소망이 담겨 있다.
Tiệc thôi nôi mang ý nghĩa kỷ niệm việc em bé lớn lên an toàn đến một tuổi và gửi
gắm mong ước bé sẽ phát triển khỏe mạnh trong tương lai.
이 날은 가족이나 가까운 사람들이 모여 같이 음식을 먹으며 아이의 첫 생일을 축하한다.
Vào ngày này, gia đình và những người thân thiết tụ họp, ăn uống cùng nhau và
chúc mừng sinh nhật đầu tiên của bé.
또한 여러 물건을 상 위에 올려 놓고, 아이가 골라잡은 물건으로 아이의 미래를 예상해 보는 돌잡이를 보며 함께 즐거워한다.
Ngoài ra, mọi người đặt nhiều đồ vật lên bàn và cùng thưởng thức nghi thức
“doljabee”, nơi người ta dự đoán tương lai của bé dựa vào món đồ mà bé chọn.
Từ vựng:
첫 번째 생일 – sinh
nhật đầu tiên
돌 / 돌잔치 – thôi nôi, tiệc thôi nôi
아이가 태어나다 – em bé được sinh ra
기념하다 – kỷ niệm
무사히 – bình an, an toàn
맞이하다 – đón, gặp
앞으로 – trong tương lai
잘 자라다 – lớn lên tốt, phát triển tốt
소망 – điều mong ước
가족 – gia đình
가까운 사람들 – người thân thiết
모이다 – tụ họp
음식을 먹다 – ăn uống
축하하다 – chúc mừng
여러 물건 – nhiều vật dụng
상(=상 위) – bàn, trên bàn
골라잡다 – chọn lấy
미래 – tương lai
예상하다 – dự đoán
돌잡이 – nghi thức bé chọn đồ để
đoán tương lai
3)성인으로 성장, 성년식 - Trưởng thành thành người lớn – Lễ trưởng thành
한국에서는 19세가 된 젊은이에게 성인이 되었음을 축하하고 자부심을 높이기 위해 매년 5월 셋째 월요일을 ‘성년의 날’로 기념하고 있다.
Ở Hàn Quốc, để chúc mừng những người trẻ bước sang tuổi 19 trở thành người trưởng
thành và nâng cao lòng tự hào của họ, người ta kỷ niệm “Ngày Trưởng thành” vào
thứ Hai tuần thứ ba của tháng 5 hằng năm.
대체로 고등학교를 졸업한 이후에 19세를 맞이하게 된다.
Thông thường, người trẻ sẽ tròn 19 tuổi sau khi tốt nghiệp trung học phổ thông.
결혼이나 선거 등은 18세부터 할 수 있지만 흡연이나 음주 등은 법적으로 19세부터 가능하다.
Kết hôn hay bầu cử có thể thực hiện từ 18 tuổi, nhưng hút thuốc hoặc uống rượu
theo pháp luật chỉ được phép từ 19 tuổi.
‘성년의 날’ 선물로는 장미꽃과 향수가 대표적이다.
Các món quà tiêu biểu trong “Ngày Trưởng thành” là hoa hồng và nước hoa.
• 성인 — người
trưởng thành
어른이 된 사람. 일반적으로 만 19세 이상을 가리킴
Người đã trở thành người lớn. Thông thường chỉ người từ 19 tuổi trở lên.
• 자부심 — lòng
tự hào
자기 자신의 가치나 능력을 믿고 당당히 여기는 마음
Cảm giác tin vào giá trị hoặc năng lực của bản thân và cảm thấy tự tin, tự hào.
Từ vựng:
성인 – người
trưởng thành
성년식 – lễ trưởng thành
젊은이 – người trẻ
축하하다 – chúc mừng
자부심 – lòng tự hào
높이다 – nâng cao
매년 – hằng năm
셋째 월요일 – thứ Hai tuần thứ ba
기념하다 – kỷ niệm
대체로 – thông thường
고등학교 – trường trung học phổ thông
졸업하다 – tốt nghiệp
결혼 – kết hôn
선거 – bầu cử
흡연 – hút thuốc
음주 – uống rượu
법적으로 – theo pháp luật
가능하다 – có thể, được phép
선물 – quà tặng
장미꽃 – hoa hồng
향수 – nước hoa
4) 알아두면 좋아요 - Mẹo cần biết
백일을 축하합니다! - Chúc mừng lễ 100 ngày!
옛날에는 의료 기술이 발달하지 못했기 때문에 아이가 태어난 지 얼마 안 돼 죽는 경우가 적지 않았다.
Ngày xưa, do kỹ thuật y tế chưa phát triển nên không ít trường hợp trẻ sơ sinh
qua đời chỉ sau khi chào đời một thời gian ngắn.
그래서 한국에서는 아이가 태어난 지 백일(100일)이 되는 날에 그동안 건강히 잘 자란 것을 기념하는 백일잔치를 열었다.
Vì vậy, ở Hàn Quốc, khi em bé tròn 100 ngày tuổi, người ta tổ chức tiệc “100
ngày” để kỷ niệm việc bé đã lớn lên khỏe mạnh trong suốt thời gian qua.
백일잔치에는 가족과 가까운 친척이 모여 아이의 백일을 축하해 주며, 이웃이나 친한 사람들에게 백일을 기념하는 떡을 돌리기도 한다.
Trong tiệc 100 ngày, gia đình và họ hàng thân thiết tụ họp để chúc mừng bé.
Ngoài ra, người ta còn chia bánh gạo cho hàng xóm hoặc những người quen thân để
kỷ niệm ngày đặc biệt này.
또한 아이의 성장과 아름다운 추억을 남기기 위해 백일 사진을 찍는다.
Ngoài ra, để lưu giữ kỷ niệm đẹp và ghi lại sự phát triển của bé, người ta cũng
chụp ảnh 100 ngày.
Từ vựng:
백일잔치 – tiệc 100 ngày
옛날 – ngày xưa
의료 기술 – kỹ thuật y tế
발달하다 – phát triển
아이가 태어나다 – em bé được sinh ra
얼마 안 돼 – chưa được bao lâu
죽다 – chết, qua đời
경우 – trường hợp
적지 않다 – không ít
건강히 – khỏe mạnh
잘 자라다 – lớn lên tốt
기념하다 – kỷ niệm
친척 – họ hàng
축하하다 – chúc mừng
이웃 – hàng xóm
돌리다 – chia, phân phát
성장 – sự phát triển
추억 – kỷ niệm
남기다 – để lại, lưu giữ
사진을 찍다 – chụp ảnh
📗2.장례식과 제사는 어떤 모습일까? Lễ tang và lễ cúng giỗ trông như thế
nào?
1)죽은 사람을 떠나 보냄, 장례식 - Tiễn biệt người đã mất – Lễ tang
사람이 죽었을 때, 예를 갖추어 고인을 보내는 의례를 장례라고 한다.
Khi một người qua đời, nghi lễ tiễn biệt người đã mất một cách trang trọng được
gọi là lễ tang.
일반적으로 한국에서는 병원 내 또는 단독 장례식장에서 3일 동안 장례 절차를 진행하며, 첫째 날과 둘째 날에는 문상객을 받는다.
Ở Hàn Quốc, thông thường lễ tang được tổ chức trong 3 ngày tại bệnh viện hoặc
nhà tang lễ riêng, và trong ngày thứ nhất và thứ hai sẽ đón khách đến viếng.
문상객은 엄숙한 마음으로 검정색 계열의 단정한 옷을 입고 조의금을 준비한다.
Người đến viếng ăn mặc chỉnh tề với trang phục màu đen trang nghiêm và chuẩn bị
phong bì phúng viếng.
장례식장에 들어가면 고인에게 절을 두 번, 유족에게는 한 번의 절을 한다.
Khi vào nhà tang lễ, người viếng cúi lạy hai lần trước người đã mất và cúi lạy
một lần trước gia quyến.
종교에 따라 조금씩 차이가 있는데, 개신교의 경우 절 대신에 묵념을 하기도 한다.
Tùy tôn giáo mà có sự khác biệt, ví dụ với Tin Lành thì thay vì cúi lạy người
ta sẽ mặc niệm.
문상객은 유족에게 위로의 마음을 담아 간절한 인사말을 전한다.
Người đến viếng gửi lời chia buồn chân thành đến gia đình người đã mất.
장례 셋째 날은 고인을 보내드리는 날이다.
Ngày thứ ba là ngày tiễn đưa người đã khuất.
장례식장을 떠나 신념에 따라 고인을 묘지에 매장하기도 하고, 화장을 거친 후 봉안당이나 추모공원에 모시기도 한다.
Sau khi rời nhà tang lễ, tùy tín ngưỡng mà người mất có thể được an táng tại
nghĩa trang hoặc được hỏa táng rồi đưa vào nhà lưu tro cốt hay công viên tưởng
niệm.
• 고인 — người
đã mất
죽은 사람 - Người đã qua đời.
• 문상객 — người
đến viếng
죽은 사람의 가족을 위로하기 위해 장례식장을 방문하는 손님
Khách đến nhà tang lễ để an ủi gia đình người đã mất.
• 조의금 — tiền
phúng viếng
위로하는 마음을 나타내기 위해 내는 돈 - Số tiền đưa để bày tỏ lòng chia buồn.
• 유족 — gia
quyến
죽은 사람의 남아 있는 가족 - Gia đình còn lại của người đã mất.
• 묵념 — mặc niệm
머리를 숙여 경건한 마음으로 기도함 - Cúi đầu và cầu nguyện trong sự trang
nghiêm.
• 매장 — an
táng, chôn cất
시신을 땅에 묻음 - Chôn thi thể xuống đất.
• 화장 — hỏa
táng
시신을 불에 태워서 그 남은 뼈를 모아 장례를 지냄
Thi thể được thiêu bằng lửa và thu gom tro cốt để làm lễ tang.
Từ vựng:
죽다 – chết,
qua đời
고인 – người đã mất
장례 / 장례식 – lễ tang
의례 – nghi lễ
예를 갖추다 – làm lễ một cách trang trọng
병원 – bệnh viện
장례식장 – nhà tang lễ
절차 – quy trình, thủ tục
문상객 – khách viếng
엄숙하다 – trang nghiêm
검정색 – màu đen
단정한 옷 – trang phục chỉnh tề
조의금 – tiền phúng viếng
절하다 – cúi lạy
유족 – gia quyến
종교 – tôn giáo
묵념 – mặc niệm
위로 – an ủi, chia buồn
인사말 – lời chào, lời chia buồn
셋째 날 – ngày thứ ba
보내드리다 – tiễn đưa
매장하다 – chôn cất, an táng
화장 – hỏa táng
봉안당 – nhà lưu tro cốt
추모공원 – công viên tưởng niệm
2)조상을 정성껏 섬김, 제사 - Thờ cúng tổ tiên với lòng thành — Lễ cúng giỗ
돌아가신 조상을 생각하며 음식을 바치고 정성을 다하는 의례를 제사라고 한다.
Nghi lễ cúng giỗ là nghi lễ dâng đồ ăn và tưởng nhớ tổ tiên đã khuất với tất cả
lòng thành.
조상이 돌아가신 날(기일)에는 기제사, 명절에는 차례를 지낸다.
Vào ngày giỗ (ngày mất), người ta cúng giỗ “kije-sa”, còn vào các dịp tết truyền
thống thì thực hiện lễ “charye”.
한국에서는 조상을 잘 모셔야 자손들이 잘 된다고 믿어온 풍습이 있다.
Ở Hàn Quốc, người ta tin rằng thờ cúng tổ tiên chu đáo thì con cháu sẽ gặp nhiều
điều tốt lành.
제사를 지낼 때에는 가족이 함께 모여 추모하는 마음으로 제사 음식 앞에서 조상에게 절을 두 번 한다.
Khi cúng giỗ, gia đình tụ họp và tưởng nhớ tổ tiên, rồi cúi lạy hai lần trước
bàn cúng.
제사를 마친 후에는 가족들이 함께 모여 제사 음식을 나누어 먹는다. 이를 음복이라고 한다.
Sau khi cúng xong, gia đình cùng nhau chia sẻ và ăn các món ăn cúng. Việc này
được gọi là eumbok.
음복은 조상이 주는 복을 나누어 받는다는 의미가 담겨 있다.
Ý nghĩa của eumbok là con cháu cùng nhận sự ban phúc từ tổ tiên.
최근에는 종교나 가정의 여건에 따라 제사를 지내는 방식도 다양해지고 있다.
Gần đây, tùy tôn giáo và điều kiện gia đình mà cách thức cúng giỗ trở nên đa dạng
hơn.
전반적으로 제사를 드리는 횟수나 시간, 제사 음식의 종류가 간소화되고 있다.
Nhìn chung, số lần cúng, thời gian cúng và các loại món ăn cho lễ cúng đang được
giản lược hơn trước.
Từ vựng:
조상 – tổ
tiên
정성껏 – một cách hết lòng, chân
thành
섬기다 – thờ phụng, thờ cúng
제사 – lễ cúng giỗ
돌아가신 – đã mất, đã khuất
음식을 바치다 – dâng đồ ăn
기일 – ngày giỗ (ngày mất)
기제사 – lễ cúng giỗ vào ngày mất
차례 – lễ cúng tổ tiên vào dịp lễ tết
풍습 – phong tục
자손 – con cháu
모시다 – chăm lo, thờ cúng
추모하다 – tưởng nhớ
절을 하다 – cúi lạy
음복 – ăn đồ cúng để nhận phúc
의미 – ý nghĩa
종교 – tôn giáo
여건 – điều kiện
방식 – cách thức
전반적으로 – nói chung
횟수 – số lần
간소화되다 – được đơn giản hóa
종류 – loại, chủng loại
3)알아두면 좋아요 - Mẹo cần biết
장례 문화가 바뀌고 있다 - Văn hóa tang lễ đang thay đổi
1970~80년대까지는 한국에서 장례를 할 때 대부분 매장을 선호했지만, 시대가 변하면서 화장을 원하는 인구가 늘고 있다.
Cho đến những năm 1970–80, phần lớn người Hàn Quốc vẫn ưa chuộng hình thức an
táng chôn cất, nhưng theo thời gian thay đổi, số người muốn hỏa táng ngày càng
tăng.
화장을 희망하는 이유로는 매장에 비해 위생적인 관리와 간편한 절차, 저렴한 비용 등을 들 수 있다.
Lý do nhiều người chọn hỏa táng là vì hình thức này vệ sinh hơn, thủ tục đơn giản
hơn và chi phí thấp hơn so với chôn cất.
화장을 한 뒤 남은 유골은 봉안당이나 추모공원에 모셔두고 조상이 돌아가신 날이나 명절 무렵에 방문한다.
Tro cốt sau khi hỏa táng được đưa vào nhà lưu tro hoặc công viên tưởng niệm, và
người thân sẽ đến viếng vào ngày giỗ hoặc các dịp lễ tết.
최근에는 환경과 생태를 강조하는 자연장도 주목을 받고 있다.
Gần đây, hình thức “táng tự nhiên”, nhấn mạnh sự thân thiện với môi trường và
sinh thái, cũng nhận được nhiều sự quan tâm.
자연장은 유골을 나무, 화초, 잔디 주변에 묻는 방식이다.
Táng tự nhiên là phương thức chôn tro cốt cạnh cây, hoa hoặc thảm cỏ.
이를 통해 생활 공간 가까이에 고인을 모시면서 자연환경 보존에도 기여할 수 있다.
Nhờ đó, người ta có thể lưu giữ tro cốt của người đã mất gần không gian sống đồng
thời góp phần bảo tồn môi trường tự nhiên.
Từ vựng:
장례 문화 – văn
hóa tang lễ
바뀌다 – thay đổi
1970~80년대 – thập
niên 1970–80
매장 – mai táng, chôn cất
선호하다 – ưa chuộng
시대가 변하다 – thời đại thay đổi
화장 – hỏa táng
인구 – dân số, số người
늘다 – tăng lên
위생적이다 – vệ sinh
간편하다 – đơn giản
절차 – thủ tục
저렴하다 – rẻ, chi phí thấp
유골 – tro cốt
봉안당 – nhà lưu tro cốt
추모공원 – công viên tưởng niệm
명절 – ngày lễ truyền thống
방문하다 – đến viếng
자연장 – táng tự nhiên
환경 – môi trường
생태 – sinh thái
주목을 받다 – nhận được sự chú ý
묻다 – chôn
화초 – cây hoa
잔디 – thảm cỏ
생활 공간 – không gian sinh hoạt
보존하다 – bảo tồn
기여하다 – đóng góp
📗주요 내용정리 - Tóm tắt nội dung chính
1)결혼식, 돌잔치, 성년식은 어떤 모습일까?
Lễ cưới, tiệc thôi nôi và lễ trưởng thành trông như thế nào?
• 한국에서는 남녀 모두 ( )세가 되면 결혼을 할 수 있다.
Ở Hàn Quốc, cả nam và nữ khi tròn ( ) tuổi đều có thể kết hôn.
Đáp án: 18
• 아이의 첫 생일에 여러 물건을 상 위에 올려놓고, 아이가 골라잡은 물건으로 아이의 미래를 예상해 보는 것을 ( )라고 한다.
Vào sinh nhật đầu tiên của em bé, người ta đặt nhiều đồ vật lên bàn và dự đoán
tương lai của bé dựa vào món đồ bé chọn; nghi thức này được gọi là ( ).
Đáp án: 돌잡이
• 19세가 된 젊은이들에게 성인이 되었음을 축하하기 위해 매년 5월 셋째 월요일을 ( )로 지정하고 있다.
Để chúc mừng những người trẻ tròn 19 tuổi trở thành người lớn, thứ Hai tuần thứ
ba của tháng 5 hằng năm được chỉ định là ( ).
Đáp án: 성년의 날 - Ngày trưởng thành
2)장례식과 제사는 어떤 모습일까? Lễ tang và lễ cúng giỗ trông như thế
nào?
• 장례는 일반적으로 ( )일 동안 절차를 진행한다.
Lễ tang thông thường được tiến hành trong ( ) ngày.
Đáp án: 3
• 장례식을 거친 후 종교나 신념에 따라 고인을 묘지에 매장하기도 하고, ( )을 거친 후 봉안당이나 추모공원에 모시기도 한다.
Sau lễ tang, tùy theo tôn giáo hoặc tín ngưỡng, người đã mất có thể được an
táng tại nghĩa trang, hoặc sau khi trải qua ( ) thì sẽ được đưa vào nhà lưu
tro hoặc công viên tưởng niệm.
Đáp án: 화장 - Hỏa táng
• 제사를 마친 후에 가족들이 함께 모여 제사 음식을 나누어 먹는 것을 ( )이라고 한다.
Sau khi cúng giỗ xong, việc gia đình quây quần chia sẻ và ăn thức ăn cúng được
gọi là ( ).
Đáp án: 음복 - Ăn đồ cúng
📗이야기 나누기 - Cùng trò chuyện
부모님, 오래 오래 사세요! - Ba mẹ ơi, sống lâu thật lâu nhé!
한국에서는 태어나서 60번째 맞이하는 생일을 환갑 또는 회갑이라고 한다.
Ở Hàn Quốc, sinh nhật lần thứ 60 của một người được gọi là “hoàng giáp” hoặc “hội
giáp”.
평균 수명이 짧았던 옛날에는 60살 이상을 장수로 의미했고, 이는 큰 복으로 여겨졌다.
Ngày xưa khi tuổi thọ trung bình còn thấp, sống đến 60 tuổi được xem là trường
thọ và là một phúc lớn.
그래서 부모가 환갑을 맞이하면 자녀들은 친척과 친구들을 초대하여 잔치를 열어 부모가 오래 사시기를 기원하였다.
Vì vậy, khi cha mẹ đến tuổi 60, con cái sẽ mời họ hàng và bạn bè đến dự một buổi
tiệc để chúc cha mẹ sống lâu khỏe mạnh.
평균 수명이 길어진 요즘에는 환갑 잔치를 여는 경우는 드물고 70살을 축하하는 칠순 잔치(고희연)를 하는 경우가 많다.
Ngày nay tuổi thọ trung bình tăng lên, nên tiệc mừng 60 tuổi ít được tổ chức
hơn; thay vào đó nhiều gia đình tổ chức tiệc mừng 70 tuổi, gọi là lễ “thất tuần”
hoặc “cổ hỉ yến”.
**한국에서 나이를 일컫는 말 - Các cách gọi tuổi theo phong tục
Hàn Quốc
15세 — 지학 (tuổi bắt đầu học hỏi)
20세 — 약관/방년 (tuổi thanh xuân)
30세 — 임지 (tuổi trưởng thành ổn định)
40세 — 불혹 (tuổi không bị mê hoặc)
50세 — 지천명 (tuổi biết mệnh trời)
60세 — 환갑/회갑 (hoàng giáp – 60 tuổi)
61세 — 육순/이순 (tuổi 61)
70세 — 칠순/고희 (thất tuần – 70 tuổi)
80세 — 팔순 (bát tuần – 80 tuổi)
90세 — 구순 (cửu tuần – 90 tuổi)
100세 — 상수 (bách tuế)
120세 — 천수 (thiên thọ)
Từ vựng:
오래 사세요 – chúc sống lâu
환갑/회갑 – lễ mừng 60 tuổi
평균 수명 – tuổi thọ trung bình
옛날 – ngày xưa
장수 – trường thọ
복 – phúc, may mắn
자녀 – con cái
초대하다 – mời
잔치를 열다 – mở tiệc
기원하다 – cầu chúc
드물다 – hiếm
칠순 – lễ mừng 70 tuổi
고희연 – tiệc cổ hỉ, tiệc mừng 70 tuổi
나이를 일컫는 말 – cách gọi tên các độ tuổi
★ ★자신의 고향 나라에서 부모의 장수를 기원하는 의식이 있다면 소개해 봅시다.
Nếu ở quê hương bạn có nghi lễ cầu chúc
cha mẹ sống lâu, hãy giới thiệu.
Bài tham khảo:
베트남에서는 부모님의 장수를 기원하기 위해 설날에 가족들이 함께 모여 차례를 지내고 감사의 인사를 드립니다. 특히 자녀들은 부모님께 새해 첫 인사와 덕담을 전하며 건강과 행복을 기원합니다. 또한 부모님께 용돈이나 작은 선물을 드려 존경과 사랑을 표현하기도 합니다.
Ở Việt Nam, để cầu chúc cha mẹ sống lâu, gia đình thường tụ họp vào dịp Tết để cúng tổ tiên và bày tỏ lòng biết ơn. Đặc biệt, con cái gửi lời chúc đầu năm và những lời tốt đẹp đến cha mẹ, cầu mong cha mẹ mạnh khỏe và hạnh phúc. Ngoài ra, con cái thường biếu cha mẹ tiền mừng tuổi hoặc những món quà nhỏ để thể hiện sự kính trọng và tình yêu.
👉 Bạn có thể tham khảo thêm các bài học liên quan trong series KIIP 5(70h):
- Dịch song ngữ Hàn Việt sách hội nhập xã hội KIIP 5(70h) – Bài 14: 전통 의식주(Trang phục – ẩm thực – nhà ở truyền thống) tại đây.
- Dịch song ngữ Hàn Việt sách hội nhập xã hội KIIP 5(70h) – Bài 16: 명절(Các ngày lễ truyền thống) tại đây.
Đừng quên theo dõi Hanquockacha.com để cập nhật bản dịch mới nhất và tài liệu ôn thi KIIP và TOPIK miễn phí! 🚀