| Sách hội nhập xã hội KIIP-5(70h)- Bài 14: 전통 의식주 — Trang phục – ẩm thực – nhà ở truyền thống - Song ngữ Hàn Việt. |
Bài
14. 전통 의식주 — Trang phục – ẩm thực – nhà ở truyền
thống
📗생각해 봅시다 - Hãy cùng suy nghĩ
다음은 세계 여러 지역에 있는 한식당의 개수와 변화를 나타낸 것입니다.
Dưới đây là bảng thể hiện số lượng và sự thay đổi của các nhà hàng Hàn Quốc ở
nhiều khu vực trên thế giới.
전 세계 한식당 운영 현황(농림축산식품부·한식진흥원, 2017)
Tình hình vận hành nhà hàng Hàn Quốc trên thế giới (Bộ Nông – Lâm – Ngư nghiệp
& Quỹ phát triển ẩm thực Hàn Quốc, 2017)
90개 국가에서 33,499개의 한식당이 운영되고 있음
Có 33.499 nhà hàng Hàn Quốc đang hoạt động tại 90 quốc gia.
전 세계 한식당 중 아시아 대륙에 약 84%인 28,151개가 있으며,
Trong số các nhà hàng Hàn Quốc trên toàn thế giới, châu Á có khoảng 28.151 nhà
hàng (chiếm 84%).
북중미 3,850개(11.5%), 유럽 864개(2.6%) 순임
Tiếp theo là Bắc – Trung Mỹ với 3.850 nhà hàng (11.5%), và châu Âu với 864 nhà
hàng (2.6%).
① 자신의 고향 나라에 있는 한식당에서 먹어 본 한국 음식은 무엇입니까? 한국에 와서 한국 음식을 처음 먹어 보았다면 가장 맛있게 먹은 음식은 무엇입니까?
Bạn đã từng ăn món Hàn nào tại nhà hàng Hàn Quốc ở quê hương của mình? Nếu lần đầu ăn món Hàn là khi sang Hàn Quốc, thì món bạn thấy ngon nhất là món gì?
저는 고향에서 김치찌개를 처음 먹어 보았는데, 한국에 와서 전통 방식으로 만든 불고기를 가장 맛있게 먹었습니다.
Ở quê tôi từng ăn kimchi jjigae lần đầu, nhưng khi sang Hàn Quốc tôi thấy món
bulgogi được làm theo kiểu truyền thống là ngon nhất.
② 자신의 고향 나라 음식과 한국 음식의 공통점과 차이점은 무엇입니까?
Điểm giống và khác nhau giữa ẩm thực quê hương bạn và ẩm thực Hàn Quốc là gì?
고향 음식과 한국 음식은 모두 신선한 재료를 사용한다는 공통점이 있지만, 한국 음식은 양념이 더 다양하고 발효된 음식이 많은 편입니다.
Ẩm thực quê tôi và ẩm thực Hàn Quốc đều dùng nguyên liệu tươi giống nhau, nhưng
ẩm thực Hàn Quốc có nhiều loại gia vị hơn và có rất nhiều món được lên men.
Từ vựng:
고향 – quê hương
한식당 – nhà hàng Hàn
Quốc
먹어 보다 – ăn thử
한국 음식 – món ăn Hàn Quốc
한국에 오다 – sang Hàn Quốc
처음 – lần đầu
가장 – nhất
맛있게 먹다 – ăn ngon, thấy ngon
김치찌개 – canh kim chi
전통 방식 – cách truyền thống
불고기 – thịt bò
bulgogi
자신 – bản thân
음식 – món ăn, ẩm
thực
공통점 – điểm giống
nhau
차이점 – điểm khác
nhau
신선한 재료 – nguyên liệu tươi
사용하다 – sử dụng
양념 – gia vị
다양하다 – đa dạng
발효되다 – được lên men
많은 편이다 – thuộc dạng nhiều, khá nhiều
📗 학습목표 - Mục tiêu học tập
1) 한국의 음식 종류와 특징을 설명할 수 있다.
Có thể giải thích các loại món ăn Hàn Quốc và đặc điểm của chúng.
2) 한복과 한옥의 특징을 설명할 수 있다.
Có thể giải thích đặc điểm của hanbok và hanok.
📗관련 단원 확인하기 - Xác nhận bài học liên quan
기본 – 문화 – 16. 명절 – 설날과 추석
Cơ bản – Văn hóa – Bài 16. Ngày lễ – Tết Seollal và Chuseok
📗1.한국 음식의
종류와
특징은
무엇일까?
Các loại
món ăn
Hàn Quốc
và đặc
điểm của chúng là
gì?
1) 한국 음식의 종류와 특징 — Các loại món ăn Hàn Quốc và đặc điểm
한국인은 “밥 먹었어?”, “식사는 하셨어요?”라는 질문으로 안부 인사를 대신하기도 할 만큼 일상생활에서 음식 먹는 것을 중요하게 여긴다.
Người Hàn Quốc coi trọng việc ăn uống đến mức đôi khi dùng câu “Bạn ăn cơm
chưa?” thay cho lời chào trong đời sống hằng ngày.
한국 음식은 기본적으로 밥, 국, 반찬 등으로 구성된다.
Ẩm thực Hàn Quốc cơ bản được tạo thành từ cơm, canh và các món ăn kèm.
밥과 국은 숟가락으로, 반찬은 젓가락으로 먹는 것이 일반적이다.
Cơm và canh thường ăn bằng thìa, còn món ăn kèm thì ăn bằng đũa.
한국의 주식은 쌀로 만든 밥이다.
Món ăn chính của Hàn Quốc là cơm được làm từ gạo.
한국의 토양과 기후는 벼농사에 적합하다.
Đất và khí hậu Hàn Quốc thích hợp cho việc trồng lúa nước.
밥을 먹을 때는 국이나 반찬과 함께 먹는다.
Khi ăn cơm, người ta ăn kèm với canh hoặc các món ăn kèm.
국은 고기, 해물, 채소 등 재료를 물에 넣고 푹 끓여 만든 음식으로, 그 재료에 따라 특유의 맛이 난다.
Canh là món ăn được hầm kỹ bằng thịt, hải sản, rau củ trong nước, và có hương vị
đặc trưng tùy theo nguyên liệu.
그 밖에 탕, 찌개, 전골 등을 먹기도 하며, 국에 밥을 말아 먹는 ‘국밥’도 하나의 요리로 정착되었다.
Ngoài ra còn có các món như tang, jjigae, jeongol; và món “gukbap” — cơm chan
canh — cũng trở thành một món ăn phổ biến.
반찬은 밥을 먹을 때 함께 먹는 음식으로 가장 대표적인 것은 김치다.
Món ăn kèm đặc trưng nhất khi ăn cơm chính là kimchi.
김치는 배추, 무, 오이 등의 채소를 소금에 절이고 양념을 버무려 발효시킨 음식이다.
Kimchi là món ăn được làm bằng cách muối cải thảo, củ cải, dưa chuột rồi trộn
gia vị và lên men.
몸에 좋은 영양소를 골고루 갖추고 있어 전 세계에서 인정받는 건강 식품이다.
Nhờ chứa nhiều dưỡng chất tốt cho sức khỏe nên kimchi được công nhận là thực phẩm
lành mạnh trên toàn thế giới.
김치는 지역에 따라 넣는 재료와 만드는 방식이 다양하다.
Tùy vùng miền mà nguyên liệu và cách làm kimchi khác nhau.
겨울이 되기 전 11월말~12월초에 많은 양의 김치를 한꺼번에 담그는 김장의 풍습은 지금까지 이어져 오고 있다.
Phong tục “kimjang” — muối kimchi với số lượng lớn vào cuối tháng 11 đến đầu
tháng 12 để ăn suốt mùa đông — vẫn được duy trì đến nay.
또 다른 발효 음식인 된장, 간장, 고추장 같은 장류나 새우젓, 오징어젓 등의 젓갈류도 반찬으로 먹거나 다른 반찬을 만드는 데 많이 사용된다.
Các thực phẩm lên men khác như doenjang, ganjang, gochujang và các loại mắm như
mắm tép, mắm mực cũng được ăn như món kèm hoặc dùng để chế biến món ăn.
또한 채소를 양념과 섞어 만든 나물, 김이나 생선 구이, 고기류를 재료로 해서 만든 음식도 한국인이 많이 먹는 반찬이다.
Ngoài ra, những món rau trộn gia vị, rong biển, cá nướng hay các món làm từ thịt
cũng là những món kèm phổ biến trong bữa ăn của người Hàn.
• 토양 — thổ nhưỡng
흙(농작물이 자랄 수 있는 흙)
Đất (loại đất mà cây trồng có thể sinh trưởng).
• 특유 — đặc trưng / riêng biệt
특별히 가지고 있음
Có tính chất đặc biệt, riêng có.
• 발효 — lên men
효모 등과 같은 미생물의 작용으로 분해하는 것
Quá trình phân giải nhờ hoạt động của men hoặc vi sinh vật.
Từ vựng:
안부 인사 – lời hỏi thăm
일상생활 – đời sống hằng
ngày
중요하게 여기다 – coi trọng
구성되다 – được cấu
thành
반찬 – món ăn kèm
숟가락 – thìa
젓가락 – đũa
주식 – món chính
쌀 – gạo
토양 – đất
기후 – khí hậu
적합하다 – phù hợp
해물 – hải sản
채소 – rau củ
재료 – nguyên liệu
푹 끓이다 – hầm kỹ
특유의 맛 – hương vị đặc trưng
찌개 – món hầm cay
전골 – món lẩu cạn
/ món hầm chung nồi
말아 먹다 – chan và ăn
국밥 – cơm chan
canh
대표적 – tiêu biểu
배추 – cải thảo
오이 – dưa chuột
절이다 – muối, ướp muối
양념 – gia vị
버무리다 – trộn
발효시키다 – làm lên men
영양소 – dưỡng chất
골고루 – đầy đủ, đồng
đều
인정받다 – được công nhận
방식 – phương pháp
풍습 – phong tục
김장 – kimjang (làm
kimchi mùa đông)
장류 – các loại
tương
된장 – tương đậu
간장 – nước tương
고추장 – tương ớt lên
men
젓갈류 – các loại mắm
lên men
새우젓 – mắm tép
오징어젓 – mắm mực
나물 – món rau trộn
생선 구이 – cá nướng
고기류 – các loại thịt
2) 다양한 한국 음식과 한식의 세계화
Nhiều
món ăn Hàn Quốc và sự toàn cầu hóa của ẩm thực Hàn Quốc
한국에는 밥, 국, 반찬으로 이루어진 기본적인 식단 외에 특별히 요리로 만들어 먹는 음식도 많다.
Ngoài bữa ăn cơ bản gồm cơm, canh và món ăn kèm, Hàn Quốc còn có rất nhiều món
được chế biến đặc biệt.
비빔밥, 삼계탕, 불고기, 삼겹살, 떡국 등이 그 예이다.
Một số món tiêu biểu là bibimbap, samgyetang, bulgogi, samgyeopsal và tteokguk.
최근에는 한국 음식이 방송이나 인터넷 등을 통해 해외에 더욱 널리 알려지면서 K-Food란 이름으로 인기를 끌고 있다.
Gần đây, ẩm thực Hàn Quốc được biết đến rộng rãi hơn qua truyền hình và
Internet, và trở nên nổi tiếng dưới tên gọi K-Food.
이와 함께 한국 음식을 세계 곳곳에 보급하고자 하는 ‘한식의 세계화’도 진행되고 있다.
Song song với đó, chiến dịch “toàn cầu hóa ẩm thực Hàn Quốc” cũng đang được triển
khai nhằm đưa món ăn Hàn Quốc đến nhiều nơi trên thế giới.
• K-Food — Ẩm thực Hàn Quốc (K-Food)
Korean-Food의 약자로, 한국 음식, 한국 식품 및 한식 문화를 포함한 것
Là viết tắt của Korean-Food, bao gồm món ăn Hàn Quốc, thực phẩm Hàn Quốc và
toàn bộ văn hóa ẩm thực Hàn Quốc.
Từ vựng:
다양하다 – đa dạng
기본적인 – cơ bản
식단 – bữa ăn, khẩu
phần ăn
특별히 – đặc biệt
요리 – món ăn được
chế biến
비빔밥 – cơm trộn
bibimbap
삼계탕 – gà hầm sâm
불고기 – thịt bò
bulgogi
삼겹살 – thịt ba chỉ
nướng
떡국 – canh bánh gạo
방송 – truyền hình
해외 – nước ngoài
널리 알려지다 – được biết đến rộng rãi
인기를 끌다 – trở nên nổi tiếng / thu hút sự yêu thích
보급하다 – phổ biến,
đưa vào sử dụng
세계 곳곳 – khắp nơi trên thế giới
진행되다 – được triển
khai, diễn ra
세계화 – toàn cầu hóa
3)알아두면 좋아요 - Mẹo cần biết
한국인이 즐겨 먹는 전통 음식, 떡 - Món truyền thống người Hàn thường ăn: Bánh
tteok
한국인은 예로부터 쌀과 같은 곡식을 이용해서 떡을 만들어 먹었다.
Từ xưa, người Hàn Quốc đã làm bánh tteok từ gạo và các loại ngũ cốc.
떡은 명절, 제사, 생일잔치, 손님맞이를 할 때 특히 많이 먹는 음식이다.
Tteok là món ăn được dùng rất nhiều vào các dịp lễ tết, cúng giỗ, sinh nhật hoặc
khi đón khách.
가족, 이웃, 친척들과 함께 나누어 먹기도 하고 선물을 하는 경우도 많다.
Người ta cũng thường chia sẻ bánh với gia đình, hàng xóm, họ hàng hoặc tặng
bánh như quà.
재료와 만드는 방법에 따라 떡의 종류는 매우 다양한데 인절미, 송편, 가래떡 등이 대표적이다.
Tùy vào nguyên liệu và cách làm, có rất nhiều loại tteok khác nhau, tiêu biểu
là injeolmi, songpyeon và garaetteok.
아기가 태어난 지 백일이 되거나 1년이 된 것을 기념할 때는 백설기를, 새로운 곳으로 이사를 간 사람은 이웃에게 시루떡을 나누어 주기도 한다.
Khi trẻ được 100 ngày hoặc tròn 1 tuổi, người ta ăn baekseolgi; còn người mới
chuyển đến nhà mới thì thường chia sủi tteok cho hàng xóm.
Từ vựng:
전통 음식 – món ăn truyền thống
곡식 – ngũ cốc
이용하다 – sử dụng
떡 – bánh tteok
(bánh gạo Hàn Quốc)
명절 – ngày lễ
제사 – cúng giỗ
생일잔치 – tiệc sinh nhật
손님맞이 – đón khách
특히 – đặc biệt
나누어 먹다 – chia nhau ăn
선물하다 – tặng quà
재료 – nguyên liệu
방법 – cách làm
종류 – loại
다양하다 – đa dạng
인절미 – bánh
injeolmi
송편 – bánh
songpyeon
가래떡 – bánh
garaetteok
아기가 태어나다 – em bé được sinh ra
백일 – 100 ngày tuổi
기념하다 – kỷ niệm
백설기 – bánh
baekseolgi
이사 – chuyển nhà
이웃 – hàng xóm
📗2.한복과 한옥의 특징은 무엇일까? Đặc điểm
của hanbok và hanok là gì?
1)한복의 특징 - Đặc điểm của Hanbok
한복은 예부터 전해 내려오는 한국 고유의 옷이다.
Hanbok là trang phục truyền thống độc đáo của Hàn Quốc được truyền lại từ xa
xưa.
오늘날 한복의 모습은 조선시대 중반에 만들어진 것으로 알려져 있다.
Hình dạng hanbok ngày nay được biết là đã được định hình vào giữa thời Joseon.
한복을 입을 때 기본적으로 여자는 치마와 저고리를, 남자는 바지와 저고리를 입는다.
Khi mặc hanbok, phụ nữ mặc chima (váy) và jeogori (áo khoác), còn đàn ông mặc
quần và jeogori.
저고리 위에 여자는 배자를, 남자는 조끼를 입으며, 외출할 때 여자는 마고자, 남자는 두루마기를 입는다.
Trên khăn áo jeogori, phụ nữ mặc áo baeja còn đàn ông mặc vest jokki; khi ra
ngoài, phụ nữ mặc áo magoja và đàn ông mặc áo durumagi.
한복은 계절에 따라 옷감이 다르다.
Chất liệu của hanbok thay đổi theo mùa.
여름에는 바람이 잘 통하는 삼베나 모시로 옷을 만들어 시원하게 입었고,
Vào mùa hè, hanbok được làm từ sợi gai hoặc vải mosi thoáng khí để mặc mát.
겨울에는 솜이나 비단으로 옷을 만들어 따뜻하게 입었다.
Vào mùa đông, hanbok được làm từ bông hoặc lụa để giữ ấm.
오늘날 한복은 설날이나 추석 같은 명절, 돌잔치, 결혼식 등 특별하고 중요한 날에만 입는 옷이 되었다.
Ngày nay, hanbok chủ yếu được mặc vào các dịp đặc biệt như Tết Seollal,
Chuseok, tiệc thôi nôi, hoặc lễ cưới.
대부분의 사람들이 집 밖에서 활동하는 시간이 많기 때문에 한복보다는 활동하기에 더 편한 옷을 많이 입는다.
Vì hầu hết mọi người dành nhiều thời gian hoạt động bên ngoài nên họ mặc trang
phục tiện lợi hơn thay vì hanbok.
한편, 한복의 전통적인 디자인을 따르면서도 활동성과 실용성을 높인 생활한복도 꾸준히 인기를 끌고 있다.
Tuy nhiên, loại “hanbok thường ngày” được thiết kế hiện đại hơn, tiện dụng hơn
nhưng vẫn giữ nét truyền thống cũng ngày càng được yêu thích.
Từ vựng:
한복 – hanbok (trang phục truyền thống Hàn Quốc)
고유 – độc đáo, riêng biệt
전해 내려오다 – được truyền lại, lưu truyền
조선시대 – thời Joseon
치마 – váy
저고리 – áo jeogori
바지 – quần
배자 – áo baeja (áo gi-lê nữ truyền thống)
조끼 – áo gile
마고자 – áo khoác ngoài của phụ nữ
두루마기 – áo khoác dài truyền thống của nam
계절 – mùa
옷감 – chất liệu vải
삼베 – vải gai (ramie cloth)
모시 – vải mosi (vải lanh Hàn Quốc)
솜 – bông
비단 – lụa
명절 – ngày lễ
돌잔치 – tiệc thôi nôi
결혼식 – lễ cưới
활동하다 – hoạt động
편하다 – thoải mái
전통적 – truyền thống
디자인 – thiết kế
활동성 – tính linh hoạt
실용성 – tính thực tiễn
생활한복 – hanbok thường ngày (đơn giản, hiện đại, tiện dụng)
인기를 끌다 – được yêu thích, thu hút sự quan tâm
2)한옥의 특징 - Đặc điểm của Hanok
한옥은 한국의 전통적인 생활 모습이 반영된 집이다.
Hanok là kiểu nhà phản ánh đời sống truyền thống của người Hàn Quốc.
한옥은 지붕을 만드는 재료에 따라 기와집과 초가집으로 나뉜다.
Hanok được chia thành nhà ngói (giwa-jip) và nhà tranh (choga-jip) tùy theo vật
liệu làm mái.
기와집은 흙으로 만들어 구운 기와를 지붕에 얹은 집으로 과거에 주로 신분이 높은 사람이 살았다.
Nhà ngói là nhà có mái lợp bằng ngói đất nung, trước đây thường do tầng lớp địa
vị cao sinh sống.
초가집은 지붕에 볏짚이나 억새 등과 같은 풀을 얹은 집으로 과거에 주로 서민들이 많이 살았다.
Nhà tranh là nhà có mái lợp bằng rơm hoặc cỏ tranh, trong quá khứ chủ yếu là
dân thường sinh sống.
한옥에는 온돌과 대청마루가 있다.
Trong hanok có hệ thống ondol và khu vực daecheong-maru.
온돌은 아궁이에 불을 때어 방을 따뜻하게 하는 난방 장치에 해당한다.
Ondol là hệ thống sưởi truyền thống làm ấm phòng bằng cách đốt lò sưởi dưới nền
nhà.
대청마루는 방과 방 사이에 긴 넓반지를 깔아 만든 공간이다.
Daecheong-maru là khu vực sàn gỗ rộng nối giữa các phòng.
겨울에는 온돌을 이용해 따뜻하게 만든 방에서 주로 생활하고,
Vào mùa đông, người ta chủ yếu sinh hoạt trong phòng được làm ấm bằng ondol.
여름에는 시원하고 바람이 잘 통하는 대청마루에서 더위를 피했다.
Còn mùa hè, mọi người tránh nóng ở khu vực daecheong-maru thoáng mát và nhiều
gió.
Từ vựng:
한옥 – nhà hanok
전통적 – truyền thống
생활 모습 – đời sống, sinh hoạt
반영되다 – được phản
ánh
지붕 – mái nhà
재료 – vật liệu
기와집 – nhà ngói
초가집 – nhà tranh
기와 – ngói đất
nung
얹다 – lợp, đặt lên
trên
신분 – địa vị
볏짚 – rơm
억새 – cỏ tranh
서민 – dân thường
온돌 – hệ thống sưởi
ondol
대청마루 – sàn gỗ lớn
(khu giữa nhà trong hanok)
아궁이 – lò sưởi, bếp
đốt dưới nền
난방 장치 – thiết bị sưởi
넓반지 – tấm ván rộng
공간 – không gian
생활하다 – sinh hoạt
시원하다 – mát mẻ
바람이 잘 통하다 – thoáng gió
더위를 피하다 – tránh nóng
3)알아두면 좋아요 - Mẹo cần biết
한국의 조상들이 선호했던 집의 위치 - Vị
trí ngôi nhà mà tổ tiên Hàn Quốc ưa thích
한국인은 남쪽을 향해 지은 남향집을 좋아한다.
Người Hàn Quốc thích những ngôi nhà được xây quay về hướng nam.
남향집에 햇볕이 잘 들기 때문이다.
Vì nhà hướng nam nhận được nhiều ánh nắng mặt trời.
또한 과거에는 집 앞에 강이나 냇물이 흐르고, 뒤에는 산이 있는 곳을 선호하였다.
Ngoài ra, trong quá khứ họ ưa thích nơi có sông hoặc suối chảy trước nhà và có
núi phía sau.
듯선 덕분에 겨울철 찬 바람을 막고 땔감을 쉽게 구할 수 있으며
Nhờ có núi, họ tránh được gió lạnh mùa đông và dễ kiếm củi đốt.
농사에 필요한 물을 쉽게 구할 수 있어서 편리했다.
Và vì có thể lấy nước dễ dàng cho việc nông nghiệp nên rất tiện lợi.
이런 곳은 좋은 장소라는 의미에서 ‘명당’이라고 불렸다.
Những nơi như vậy được gọi là “myeongdang”, nghĩa là vị trí đất đẹp, thuận lợi.
Từ vựng:
조상 – tổ tiên
선호하다 – ưa thích
집의 위치 – vị trí của ngôi nhà
남향집 – nhà hướng
nam
햇볕 – ánh nắng
과거 – quá khứ
강 – sông
냇물 – suối, dòng
nước nhỏ
흐르다 – chảy
산 – núi
덕분에 – nhờ vào
겨울철 – mùa đông
찬 바람 – gió lạnh
막다 – chắn, ngăn
땔감 – củi đốt
농사 – việc nông
nghiệp
필요하다 – cần thiết
편리하다 – tiện lợi
명당 – huyệt đất đẹp,
vị trí phong thủy tốt
📗주요 내용정리 - Tóm tắt nội
dung chính
1)한국 음식의 종류와 특징은 무엇일까?
Các loại món ăn Hàn Quốc và đặc điểm của chúng là gì?
• 한국 음식은 기본적으로 ( ), ( ), ( )으로 구성된다.
Ẩm thực Hàn Quốc về cơ bản được tạo thành từ ( ), ( ), ( ).
Đáp
án: 밥, 국, 반찬 - Cơm, canh, món ăn kèm
• ( )이란 겨울이 되기 전, 11월 말~12월 초에 많은 양의 김치를 담그는 풍습을 말한다.
( ) là phong tục làm nhiều kimchi vào cuối tháng 11 đến đầu tháng 12 trước khi
mùa đông đến.
Đáp
án: 김장 -Kimjang (phong tục muối kimchi
vào cuối mùa thu)
• 한국에는 김치, 각종 장류, 젓갈류와 같은 ( ) 음식을 반찬으로 많이 먹는다.
Ở Hàn Quốc, người ta ăn nhiều món ( ) như kimchi, các loại tương và các loại mắm
như món ăn kèm.
Đáp
án: 발효 - Lên men
2) 한복과 한옥의 특징은 무엇일까? Đặc điểm của hanbok và hanok là gì?
• 한복은 한국 고유의 옷으로 남자 한복은 ( )와 ( ), 여자 한복은 ( )와 ( )를 기본으로 한다.
Hanbok là trang phục truyền thống của Hàn Quốc; hanbok nam cơ bản gồm ( ) và ( ),
hanbok nữ gồm ( ) và ( ).
Đáp án: 바지, 저고리, 치마, 저고리
Quần, jeogori (áo), chima (váy), jeogori (áo)
• 한옥은 지붕의 재료에 따라 ( )과 ( )으로 구분된다.
Hanok được phân loại theo vật liệu lợp mái, gồm ( ) và ( ).
Đáp án: 기와집, 초가집 - Nhà
ngói, nhà tranh
• 한옥은 한국의 전통적인 생활 모습을 반영한 집이다. 방을 따뜻하게 해주는 ( )과 여름을 시원하게 보낼 수 있는 ( )가 있다.
Hanok là ngôi nhà phản ánh đời sống truyền thống Hàn Quốc. Có hệ thống ( )
giúp làm ấm phòng và khu vực ( ) giúp mát mẻ vào mùa hè.
Đáp án: 온돌, 대청마루 - Ondol
(hệ thống sưởi), daecheong-maru (sàn gỗ thoáng mát)
📗이야기 나누기 - Cùng trò chuyện
한국의 식사예절에는 무엇이 있을까? Những phép tắc khi ăn uống của Hàn
Quốc là gì?
•웃어른이 먼저 수저를 들 때까지 기다린다.
Chờ cho người lớn cầm muỗng đũa trước rồi mới bắt đầu ăn.
•밥그릇이나 국그릇을 손으로 들고 먹지 않는다.
Không cầm bát cơm hay bát canh lên bằng tay khi ăn.
•기침이나 재채기는 얼굴을 옆으로 돌리고 손으로 입을 가리고 한다.
Khi ho hoặc hắt xì, quay mặt sang một bên và che miệng bằng
tay.
•숟가락과 젓가락을 동시에 들지 않고 한 번에 하나씩만 들고 사용한다.
Không cầm thìa và đũa cùng lúc; chỉ dùng từng món một.
•입안에 음식이 있을 때는 가급적 말하지 않는다.
Không nên nói chuyện khi trong miệng vẫn còn thức ăn.
•사용하던 수저로 반찬을 너무 뒤적이지 않고 깨끗이 집어서 먹는다.
Không dùng muỗng hoặc đũa đang ăn để bới lung tung trong
món ăn; hãy gắp một cách sạch sẽ.
Từ vựng:
식사예절 – phép
tắc ăn uống
웃어른 – người lớn tuổi, bề trên
수저 – muỗng và đũa
들다 – cầm, nâng
기다리다 – chờ đợi
밥그릇 – bát cơm
국그릇 – bát canh
손으로 들다 – cầm bằng tay
기침 – ho
재채기 – hắt xì
얼굴을 돌리다 – quay mặt đi
입을 가리다 – che miệng
숟가락 – thìa
젓가락 – đũa
동시에 – cùng lúc
한 번에 하나씩 – mỗi lần một cái
입안 – trong miệng
가급적 – tốt nhất là, hạn chế
말하다 – nói chuyện
사용하다 – sử dụng
반찬 – món ăn kèm
뒤적이다 – bới, đảo lung tung
깨끗이 – sạch sẽ
집다 – gắp
★ ★자신의 고향 나라와 한국의 식사예절의 공통점과 차이점에 대해 이야기해 봅시다.
Hãy nói về điểm
giống và khác nhau giữa phép tắc ăn uống ở quê hương bạn và ở Hàn Quốc.
Bài viết tham khảo:
저의 고향과 한국의 식사예절은 모두 식사할 때 예의를 중요하게 생각한다는 공통점이 있습니다. 예를 들어, 어른을 먼저 배려하고 깨끗하게 먹으려고 노력합니다. 그러나 차이점도 있는데, 한국에서는 밥그릇이나 국그릇을 들고 먹지 않는 반면, 저의 고향에서는 그릇을 손에 들고 먹는 경우가 많습니다. 그리고 한국은 수저 사용 규칙이 더 엄격한 편입니다.
Phép tắc ăn uống
ở quê tôi và ở Hàn Quốc đều coi trọng sự lễ phép khi ăn, đó là điểm giống nhau.
Ví dụ, mọi người đều kính trọng người lớn và cố gắng ăn uống sạch sẽ. Tuy nhiên
cũng có sự khác nhau: ở Hàn Quốc, người ta không cầm bát cơm hay bát canh lên
khi ăn, trong khi ở quê tôi thì việc cầm bát khi ăn lại rất bình thường. Ngoài
ra, quy tắc dùng muỗng và đũa ở Hàn Quốc cũng nghiêm hơn.
👉 Bạn có thể tham khảo thêm các bài học liên quan trong series KIIP 5(70h):
- Dịch song ngữ Hàn Việt sách hội nhập xã hội KIIP 5(70h) – Bài 13: 전통 가치(Giá trị truyền thống) tại đây.
- Dịch song ngữ Hàn Việt sách hội nhập xã hội KIIP 5(70h) – Bài 15: 의례(Nghi lễ) tại đây.
Đừng quên theo dõi Hanquockacha.com để cập nhật bản dịch mới nhất và tài liệu ôn thi KIIP và TOPIK miễn phí! 🚀