Dịch sách hội nhập xã hội KIIP 5 –Bài 13: 전통 가치 — Giá trị truyền thống (KIIP5-70h)

 

Sách hội nhập xã hội KIIP-5(70h)- Bài 13: 전통 가치 —
Giá trị truyền thống - Song ngữ Hàn Việt.

Bài 13. 전통 가치 — Giá trị truyền thống

📗생각해 봅시다 - Hãy cùng suy nghĩ

다음은 일상생활에서 종종 실수하는 높임말과 관련된 표현입니다.
Dưới đây là các cách nói kính ngữ và những biểu hiện liên quan mà mọi người thường hay dùng sai trong đời sống hằng ngày.

한국에서 높임말을 사용하면서 실수했던 경험이 있습니까?

Ở Hàn Quốc, bạn đã từng mắc lỗi khi dùng kính ngữ chưa?

, 처음에는 전통 예절을 몰라서 식사 관련 표현에서 실수한 적이 있습니다.
Có ạ, lúc mới sang tôi chưa hiểu rõ lễ nghi truyền thống nên từng dùng sai những biểu hiện kính ngữ liên quan đến ăn uống.

한국에서 높임말을 배울 어떤 점이 어려웠습니까?

Khi học kính ngữ ở Hàn Quốc, bạn thấy điểm nào là khó nhất?

상대방의 나이와 지위에 따라 표현이 달라지는 전통 문화가 익숙하지 않아서 가장 어려웠습니다.
Điều khó nhất là văn hóa truyền thống yêu cầu thay đổi cách nói tùy theo tuổi tác và vị trí của người đối diện, điều này ban đầu tôi chưa quen.

사장님, 식사하셨어요? Giám đốc đã dùng bữa chưa ạ?

시아머니께서 오시는 중이다. Mẹ chồng đang trên đường đến.

선생님 옷이 예뻐요. Quần áo của thầy/cô đẹp ạ.

Từ vựng:

사장님 – giám đốc
식사하다 – dùng bữa / ăn uống (kính ngữ)
실수하다 – mắc lỗi
경험 – kinh nghiệm
전통 예절 – lễ nghi truyền thống
표현 – cách diễn đạt
관련 – liên quan
상대방 – đối phương / người đối diện
나이 – tuổi tác
지위 – địa vị / vị trí xã hội
익숙하다 – quen thuộc
어렵다
– khó khăn

📗학습목표 - Mục tiêu học tập

1)한국의 전통 가치인 효와 예절의 특징을 설명할 있다.
Có thể giải thích đặc điểm của các giá trị truyền thống của Hàn Quốc như hiếu kính và lễ nghi.

2)한국에서 공동체와 연고를 중시하는 이유를 설명할 있다.
Có thể giải thích lý do tại sao ở Hàn Quốc người ta coi trọng cộng đồng và quan hệ thân thuộc.

📗관련 단원 확인하기 - Xác nhận các bài liên quan

기본문화 – 15. 의례한국의 대표적인 의례
Cơ bản – Văn hóa – Bài 15. Nghi lễ – Các nghi lễ tiêu biểu của Hàn Quốc

기본문화 – 16. 명절설날과 추석
Cơ bản – Văn hóa – Bài 16. Ngày lễ – Tết Seollal và Chuseok

📗1.효와 예절은 무엇일까?  Hiếu kính và lễ nghi là gì?

1)한국의 () - Hiếu đạo ở Hàn Quốc

한국 사회가 그동안 많은 변화를 겪어 왔지만, 전통적으로 이어져 가치와 문화는 지금도 한국인의 일상생활에 많은 영향을 끼치고 있다. 대표적인 예로 효와 예절을 꼽을 있다.
Mặc dù xã hội Hàn Quốc đã trải qua nhiều thay đổi, nhưng các giá trị và văn hóa truyền thống vẫn ảnh hưởng rất lớn đến đời sống hằng ngày của người Hàn. Hai ví dụ tiêu biểu nhất chính là hiếu kính và lễ nghi.

유교 문화의 영향을 받은 한국에서는 부모를 섬기고 기쁘게 드리고자 하는 효를 중시한다.
Ở Hàn Quốc, nơi chịu ảnh hưởng mạnh từ văn hóa Nho giáo, người ta rất coi trọng chữ hiếu — phục dưỡng cha mẹ chu đáo và làm cha mẹ vui lòng.

자녀가 성장하면서 취직, 결혼 등으로 부모와 떨어져 지내는 경우가 많지만, 명절이나 부모의 생일이 되면 자녀가 부모를 직접 찾아뵙는다.
Khi con cái trưởng thành, đi làm hoặc kết hôn, họ thường sống xa cha mẹ, nhưng vào ngày lễ lớn hoặc sinh nhật cha mẹ, con cái sẽ trực tiếp đến thăm.

이러한 문화는 효에서 비롯된 것이다.
Nền văn hóa này bắt nguồn từ chữ hiếu.

효는 살아계신 부모뿐 아니라 돌아가신 조상에게도 적용된다.
Hiếu không chỉ dành cho cha mẹ còn sống mà còn áp dụng cả với tổ tiên đã qua đời.

그래서 많은 사람들은 명절이면 조상의 묘나 봉안당 찾아 추모한다.
Vì vậy, mỗi dịp lễ tết, nhiều người sẽ đi viếng mộ hoặc nhà tưởng niệm tổ tiên.

효는 다른 윗어른을 존중하고 공경하는 행동으로 이어지기도 한다.
Hiếu đạo còn được thể hiện qua hành vi tôn trọng và kính trọng những người lớn tuổi khác.

한국에서는 버스나 지하철에서 노인에게 자리를 양보하거나 노인의 무거운 짐을 함께 들어주는 모습을 자주 있다.
Ở Hàn Quốc, bạn có thể thường thấy cảnh nhường ghế cho người già trên xe buýt, tàu điện, hay giúp người già mang đồ nặng.

이는 윗어른을 공손히 모시고자 하는 유교 문화가 지금까지 이어져 오고 있음을 보여주는 사례이다.
Điều này cho thấy văn hóa Nho giáo đề cao sự kính trọng với bề trên vẫn được duy trì đến ngày nay.

유교 — Nho giáo
중국 공자의 가르침을 기본으로 하는 유학을 종교적으로 표현한
Nho học dựa trên giáo huấn của Khổng Tử được diễn đạt theo tính chất tôn giáo.

조상 — tổ tiên
이미 돌아가신, 부모 위의 어른
Những người lớn tuổi thuộc đời trên đã qua đời (tổ tiên).

봉안당(납골당) — nhà lưu giữ tro cốt
죽은 사람의 유골(시신을 태우고 남은 ) 보관해 두는
Nơi lưu giữ tro cốt của người đã mất (phần xương còn lại sau khi hỏa táng).

추모 — tưởng nhớ
죽은 사람을 그리워함
Tưởng nhớ và bày tỏ lòng kính tiếc đối với người đã mất.

공경 — kính trọng
공손히 받들어 모심
Kính cẩn và tôn trọng đối với người bề trên.

Từ vựng:

한국 사회 – xã hội Hàn Quốc
전통 – truyền thống
가치 – giá trị
문화 – văn hóa
일상생활 – đời sống hằng ngày
영향을 끼치다 – gây ảnh hưởng
대표적인 – ví dụ tiêu biểu
– hiếu kính
예절 – lễ nghi
유교 문화 – văn hóa Nho giáo
부모를 섬기다 – phụng dưỡng cha mẹ
기쁘게 하다 – làm vui lòng
중시하다 – coi trọng
성장하다 – trưởng thành
취직 – xin việc / đi làm
결혼 – kết hôn
떨어져 지내다 – sống xa nhau
명절 – ngày lễ
생일 – sinh nhật
직접 찾아뵙다 – trực tiếp đến thăm (kính ngữ)
비롯되다 – bắt nguồn
조상 – tổ tiên
– mộ
봉안당 – nhà tưởng niệm
추모하다 – tưởng nhớ
윗어른 – người lớn tuổi/bề trên
존중하다 – tôn trọng
공경하다 – kính trọng
양보하다 – nhường (ghế)
짐을 들다 – mang đồ
공손하다 – lễ phép, kính cẩn
모시다
– phụng dưỡng, đưa đón (kính ngữ)

2)한국의 예절 — Lễ nghi của người Hàn Quốc

한국인은 다른 사람과의 관계에서 예절을 중요하게 여긴다.
Người Hàn Quốc coi trọng lễ nghi trong mối quan hệ với người khác.

예절은 다른 사람을 대할 존중하는 마음을 담은 말투나 행동을 가리킨다.
Lễ nghi là cách nói hoặc hành động thể hiện sự tôn trọng khi đối xử với người khác.

일반적으로 윗어른과 인사를 나눌 때는 고개를 숙여 인사한다.
Thông thường khi chào người lớn tuổi, người Hàn sẽ cúi nhẹ đầu.

윗어른과 식사할 때는 윗어른이 먼저 수저를 때까지 잠시 기다린다.
Khi ăn cùng người bề trên, họ sẽ chờ cho đến khi người lớn cầm đũa trước.

윗어른에게 물건을 건네거나 밥을 때는 손으로 주고받는다.
Khi đưa hoặc nhận đồ từ người lớn tuổi, họ dùng hai tay.

명절이나 결혼식 등과 같은 날에는 부모를 비롯한 윗어른께 절을 한다.
Vào ngày lễ hay tiệc cưới, họ cúi lạy cha mẹ và những người lớn tuổi khác.

예절은 윗어른을 대할 때만 필요한 것은 아니다.
Lễ nghi không chỉ cần khi ứng xử với người lớn.

어떤 사람을 처음 만나거나 공적 자리에서는 각각의 지위나 나이에 관계없이 서로 높임말을 사용한다.
Khi gặp người lần đầu hoặc trong tình huống công cộng, mọi người dùng kính ngữ với nhau, bất kể tuổi tác hay địa vị.

특히 언어 예절은 다른 사람과의 관계에서 가장 기본적인 것으로서 매우 강조되고 있다.
Đặc biệt, lễ nghi trong ngôn ngữ được xem là điều cơ bản nhất trong mối quan hệ giữa người và người, nên được nhấn mạnh rất nhiều.

그래서 가정이나 학교에서도 아이가 어릴 때부터 높임말 정확히 쓰는 습관을 기르도록 가르친다.
Vì vậy, tại nhà và ở trường, trẻ nhỏ được dạy để hình thành thói quen dùng kính ngữ chính xác từ khi còn bé.

공적 — tính công cộng / thuộc về tập thể
개인적인 것이 아니라 여러 사람들이나 단체, 국가 등에 관계되는
Không phải là việc mang tính cá nhân mà liên quan đến nhiều người, tổ chức hoặc quốc gia.

높임말 — kính ngữ
주로 자신보다 나이가 많은 상대에게 공경하는 마음을 담아 하는 . ‘존댓말이라고도
Cách nói thể hiện sự kính trọng, thường dùng với người lớn tuổi hơn; còn được gọi là “kính ngữ / lời nói lịch sự”.

Từ vựng:

관계 – mối quan hệ
예절 – lễ nghi
존중하다 – tôn trọng
말투 – cách nói
행동 – hành vi
윗어른 – người lớn tuổi / bề trên
인사를 나누다 – chào hỏi
고개를 숙이다 – cúi đầu
수저 – đũa và thìa
잠시 기다리다 – đợi một chút
건네다 – đưa (cho ai đó)
손으로 – bằng hai tay
명절 – ngày lễ
결혼식 – lễ cưới
절을 하다 – cúi lạy
처음 만나다 – gặp lần đầu
공적인 자리 – tình huống thuộc về tập thể, công cộng
지위 – địa vị
나이 – tuổi tác
높임말 – kính ngữ
강조되다 – được nhấn mạnh
가정 – gia đình
학교 – trường học
습관 – thói quen
기르다
– rèn luyện, hình thành

3)알아두면 좋아요 - Mẹo cần biết

65 이상 노인을 위한 복지 혜택 (2024 기준)

Phúc lợi dành cho người cao tuổi từ 65 tuổi trở lên (theo tiêu chuẩn năm 2024)

한국은 고령화 사회가 되면서 노인 공경뿐 아니라 실질적으로 노인의 삶의 질이 향상될 있도록 많은 노력을 기울이고 있다.
Hàn Quốc đang trở thành xã hội già hóa, vì vậy không chỉ tôn trọng người cao tuổi mà còn nỗ lực cải thiện chất lượng cuộc sống của họ.

65 이상의 노인들에게 다양한 복지 혜택을 지원하고 있으며, 대표적인 예는 다음과 같다.
Đối với người từ 65 tuổi trở lên, nhà nước hỗ trợ nhiều phúc lợi khác nhau, tiêu biểu như sau:

지하철, 도시철도 무료
    Miễn phí tàu điện ngầm và tàu điện nội đô

KTX, SRT, 새마을호, 무궁화 기차 30% 할인(주말 공휴일 제외)
    Giảm 30% giá vé KTX, SRT, Saemaeul, Mugunghwa (không áp dụng cuối tuần và ngày lễ)

고궁 국공립 박물관 무료
    Miễn phí vé vào các cung điện và bảo tàng quốc lập

치과 임플란트 틀니 70% 할인 지원
    Hỗ trợ giảm 70% chi phí cấy ghép răng (implant) và hàm giả

국가 예방 접종 지원(폐렴구균/인플루엔자)
    Hỗ trợ tiêm chủng quốc gia (phòng bệnh phế cầu / cúm mùa)

노인 일자리 사회활동 지원 프로그램 참여
    Tham gia các chương trình việc làm và hoạt động xã hội dành cho người cao tuổi

Từ vựng:

고령화 사회 – xã hội già hóa
노인 – người cao tuổi
공경 – tôn kính, kính trọng
삶의 – chất lượng cuộc sống
향상되다 – được cải thiện
노력을 기울이다 – nỗ lực
복지 혜택 – phúc lợi
지원하다 – hỗ trợ
지하철 – tàu điện ngầm
도시철도 – tàu điện nội đô
무료 – miễn phí
할인 – giảm giá
고궁 – cung điện cổ
국공립 박물관 – bảo tàng quốc lập
임플란트 – cấy ghép răng implant
틀니 – hàm giả
예방 접종 – tiêm chủng
폐렴구균 – phế cầu khuẩn
인플루엔자 – cúm
일자리 – việc làm
사회활동 – hoạt động xã hội
참여하다 – tham gia

📗2.공동체와 연고를 중요하게 여기는 모습은 어떻게 나타날까?
Việc coi trọng cộng đồng và các mối quan hệ thân thuộc được thể hiện như thế nào?

1)공동체를 중요하게 생각하는 한국인 - Người Hàn Quốc coi trọng tinh thần cộng đồng

한국인은 자신과 관련된 이야기를 , ‘우리 엄마’, ‘우리 ’, ‘우리 동네등과 같이우리라는 표현을 자주 사용한다.
Khi người Hàn nói về những điều liên quan đến bản thân, họ thường dùng từ “chúng tôi/nhà chúng tôi” như trong các cụm “mẹ tôi”, “nhà tôi”, “khu tôi ở”.

이는 과거 농경 사회에서 만들어진 공동체 의식 관련이 깊다.
Điều này có liên quan sâu sắc đến ý thức cộng đồng được hình thành từ xã hội nông nghiệp trước đây.

농사를 지을 때는 많은 일손이 필요하기 때문에 과거에는 가까이에 함께 살면서 함께 먹고 함께 하곤 했다.
Việc làm nông cần nhiều nhân lực, nên ngày xưa mọi người sống gần nhau, ăn cùng nhau và làm việc cùng nhau.

그에 따라 과거 농촌에서는 두레 품앗이 같은 상부상조 풍습을 많이 있었다.
Vì vậy, trong các làng quê xưa thường thấy những phong tục tương trợ lẫn nhau như “dure (đổi công tập thể)” và “pumasi (giúp việc qua lại)”.

공동체 의식은 나라에 중요한 일이 있을 함께 힘을 모으는 계기 되기도 한다.
Tinh thần cộng đồng còn trở thành động lực để mọi người cùng nhau đồng lòng khi đất nước gặp việc quan trọng.

한국이 1997 외환 위기를 맞이했을 많은 국민이 모으기 운동 통해 위기를 극복하는 도움을 주었다.
Khi Hàn Quốc đối mặt với khủng hoảng tài chính năm 1997, nhiều người dân đã tham gia phong trào “gom vàng” để giúp đất nước vượt qua khó khăn.

2002 월드컵 축구 대회 수백만 명이 모여 길거리 응원을 했던 것을 시작으로 국가적인 스포츠 경기가 있을 많은 사람들이 대규모 응원을 벌이는 모습도 한국인의 공동체 의식을 보여주는 사례라고 있다.
Và từ sự kiện hàng triệu người xuống đường cổ vũ bóng đá trong World Cup 2002, đến nay mỗi khi có các trận đấu thể thao quốc gia, rất nhiều người lại tụ tập cổ vũ, thể hiện rõ tinh thần cộng đồng của người Hàn.

공동체 의식 — ý thức cộng đồng
공동의 목적이나 생활 방식 등을 가진 집단에 소속되어 있다는 생각
Nhận thức rằng mình thuộc về một nhóm có mục tiêu hoặc lối sống chung.

두레 — dure (đổi công tập thể)
마을 사람들끼리 힘을 모아 공동으로 농사일을 하기 위한 조직
Tổ chức trong làng, nơi mọi người hợp lực để làm nông chung.

품앗이 — pumasi (giúp việc qua lại)
일을 서로 거들어 주어 품을 지고 갚는 교환노동
Hình thức lao động trao đổi: hôm nay giúp người khác, sau đó người khác giúp lại.

상부상조 — tương trợ lẫn nhau
서로 의지하고 서로 도움
Cùng dựa vào nhau và giúp đỡ lẫn nhau.

계기 — động lực / cơ hội thúc đẩy
어떤 일이 일어나도록 하는 결정적인 원인이나 기회
Nguyên nhân hoặc cơ hội mang tính quyết định để một việc xảy ra.

Từ vựng:

공동체 – cộng đồng
의식 – ý thức
관련되다 – liên quan
농경 사회 – xã hội nông nghiệp
일손 – nhân lực lao động
함께 살다 – sống cùng nhau
두레 – đổi công tập thể
품앗이 – giúp việc qua lại (giúp hôm nay, nhận giúp đỡ hôm khác)
상부상조 – tương trợ lẫn nhau
계기 – động lực / cơ hội để thúc đẩy
외환 위기 – khủng hoảng tài chính
모으기 운동 – phong trào gom vàng
극복하다 – vượt qua
수백만 – hàng triệu người
길거리 응원 – cổ vũ trên đường phố
대규모 – quy mô lớn
벌이다 – tiến hành / tổ chức
사례
– ví dụ, trường hợp

2)연고를 중시하는 한국인 - Người Hàn Quốc coi trọng các mối quan hệ thân quen

한국에서는 처음 만나는 사람으로부터 나이, 사는 , 직장 개인적인 것에 대한 질문을 받기도 한다.
Ở Hàn Quốc, khi gặp người lần đầu, bạn có thể được hỏi về tuổi tác, nơi sống hoặc nơi làm việc.

이는 지나친 관심으로 비춰질 수도 있다.
Điều này đôi khi có thể bị xem là quá tò mò.

그런데 이러한 질문을 하는 이유는 자신과 비슷한 점이 있는지 찾아보고 그것을 활용하여 가까워지고 싶어 하기 때문이다.
Tuy nhiên, lý do người Hàn hỏi như vậy là để tìm điểm chung với đối phương và dựa vào đó để trở nên thân thiết hơn.

이렇게 서로의 공통점을 연결 고리로 하여 맺어지는 관계를 연고라고 한다.
Những mối quan hệ được hình thành bằng cách kết nối những điểm chung này được gọi là mối quan hệ thân thuộc (
연고).

가족이나 친족 등과 같은 혈연으로 연결된 인간관계를 혈연이라고 한다.
Các mối quan hệ liên kết bằng huyết thống như gia đình, họ hàng được gọi là huyết duyên (
혈연).

같은 성씨일 경우어디 O() 씨세요?” 같은 질문을 통해 동일한 본관이라면 중요한 인연으로 생각한다.
Nếu trùng họ, người Hàn có thể hỏi “Bạn thuộc dòng O ở đâu?” và nếu cùng gốc họ (
본관), họ xem đó là một mối duyên quan trọng.

그리고 같은 고향이나 출신 지역에 따라 이어진 인연 지연이라고 한다.
Mối quan hệ được hình thành dựa trên cùng quê quán hoặc cùng vùng xuất thân được gọi là địa duyên (
지연).

직장 생활을 하면서 같은 지역 출신을 만나면 반가움을 드러내며 또한 적극적으로 향우회 참여해 친목을 다지는 사람들도 있다.
Trong môi trường làm việc, khi gặp người cùng quê, nhiều người tỏ ra vui mừng, tham gia hội đồng hương để tăng sự gắn kết.

같은 학교를 졸업한 사람들의 서로 인연을 맺는 관계는 학연이라고 한다.
Mối quan hệ được tạo nên giữa những người tốt nghiệp cùng trường được gọi là học duyên (
학연).

특히, 한국에서는 출신 고등학교와 대학교를 통해 맺어지는 인연이 중시되고 있으며 동문회 통해 교류를 이어가고 있다.
Đặc biệt, ở Hàn Quốc, mối quan hệ qua trường cấp ba hoặc đại học được coi trọng, và họ duy trì giao lưu thông qua hội cựu học sinh.

본관 — gốc họ / quê tổ
성씨 조상, 시조가 태어난 거주지를 뜻함 (: 안동 김씨, 경주 이씨, 밀양 박씨)
Chỉ nơi sinh sống của tổ tiên dòng họ — nơi vị thủy tổ của dòng họ được sinh ra (ví dụ: Kim dòng Andong, Lee dòng Gyeongju, Park dòng Miryang).

인연 — mối duyên / mối liên kết giữa người với người
사람과 사람 사이의 연결 고리나 관계
Sợi dây liên kết hoặc mối quan hệ giữa con người với nhau.

향우회 — hội đồng hương
고향이나 출신 지역이 같은 사람들의 친목 조직
Tổ chức giao lưu của những người cùng quê hoặc cùng vùng xuất thân.

동문회 — hội cựu học sinh / hội đồng môn
같은 학교를 졸업한 사람들이 모여 만든 조직
Tổ chức được lập nên bởi những người tốt nghiệp cùng một ngôi trường.

Từ vựng:

개인적인 – chuyện cá nhân
비추다 / 비춰지다 – bị xem là, bị nhìn nhận là
비슷한 – điểm giống nhau
활용하다 – sử dụng, tận dụng
가까워지다 – trở nên thân thiết
공통점 – điểm chung
연고 – mối quan hệ thân quen / quan hệ đã có sẵn
혈연 – quan hệ huyết thống
성씨 – họ (family name)
본관 – gốc họ / quê tổ
인연 – mối duyên / mối liên kết
고향 – quê
출신 지역 – vùng xuất thân
지연 – địa duyên (quan hệ do cùng quê)
직장 생활 – sinh hoạt nơi làm việc
반가움을 드러내다 – thể hiện sự vui mừng
향우회 – hội đồng hương
친목을 다지다 – tăng cường tình thân
졸업하다 – tốt nghiệp
학연 – học duyên (quan hệ cùng trường)
동문회 – hội cựu học sinh
교류하다
– giao lưu

3)알아두면 좋아요 - Mẹo cần biết

생활협동조합(생협)’ 대해 들어 봤나요?

Bạn đã từng nghe về “Hợp tác xã sinh hoạt (Co-op)” chưa?

생활협동조합이란 조합원들 간에 일상적인 식품과 공산품(공장에서 생산한 물건) 등을 서로 나누는 형태를 말한다.
“Hợp tác xã sinh hoạt” là hình thức mà các thành viên cùng nhau chia sẻ các loại thực phẩm và hàng tiêu dùng được sản xuất từ nhà máy.

생활협동조합에서는 생산자를 통해 비교적 가격으로 안전하게 물품을 있다.
Tại các hợp tác xã, người tiêu dùng có thể mua sản phẩm an toàn với giá tương đối rẻ thông qua nhà sản xuất.

뿐만 아니라 이웃과 더불어 살려는 노력, 지구를 지키고 생명을 살리는 윤리적 소비를 통해 상부상조 정신을 실천하는 데도 도움이 된다.
Không chỉ vậy, việc mua hàng còn thể hiện tinh thần sống hài hòa với hàng xóm, bảo vệ trái đất và tiêu dùng đạo đức giúp duy trì tinh thần tương trợ lẫn nhau.

대표적인 생협으로는 한살림, 두레생협, iCOOP생협 등이 있다.
Những hợp tác xã tiêu biểu gồm có Hansalim, Dure Coop và iCOOP.

Từ vựng:

생활협동조합 / 생협 – hợp tác xã sinh hoạt (co-op)
조합원 – thành viên hợp tác xã
일상적 – mang tính hàng ngày
식품 – thực phẩm
공산품 – hàng công nghiệp / hàng sản xuất từ nhà máy
서로 나누다 – chia sẻ với nhau
형태 – hình thức
생산자 – nhà sản xuất
비교적 – tương đối
가격 – giá rẻ
안전하게 – một cách an toàn
물품 – vật phẩm, hàng hóa
이웃 – hàng xóm
더불어 살다 – sống hòa hợp, sống cùng nhau
노력 – nỗ lực
지구 – trái đất
지키다 – bảo vệ
생명 – sự sống
윤리적 소비 – tiêu dùng đạo đức
상부상조 – tương trợ lẫn nhau
정신 – tinh thần
실천하다 – thực hành, thực hiện
대표적
– tiêu biểu

📗주요 내용정리 - Tóm tắt nội dung chính

1) 효와 예절은 무엇일까? Hiếu kính và lễ nghi là gì?

한국인은 가정에서 부모를 섬기고 기쁘게 드리는 (  ) 가치를 중요하게 생각한다.
Người Hàn Quốc coi trọng giá trị của (  ), thể hiện qua việc phụng dưỡng và làm cha mẹ vui lòng trong gia đình.

Đáp án: — hiếu kính

• (  ) 다른 사람을 대할 존중하는 마음을 담은 말투나 행동이다.
(  ) là cách nói hoặc hành động thể hiện sự tôn trọng khi đối xử với người khác.

Đáp án: 예절 — lễ nghi

한국에서는 어떤 사람을 처음 만났거나 공식인 자리에서는 각자의 지위나 나이에 관계없이 (  ) 사용한다.
Ở Hàn Quốc, khi gặp ai lần đầu hoặc trong những tình huống trang trọng, người ta sử dụng (  ) mà không phụ thuộc vào tuổi tác hay địa vị của từng người.

Đáp án: 높임말 — kính ngữ

2) 공동체와 연고를 중요하게 여기는 모습은 어떻게 나타날까?

Việc coi trọng cộng đồng và các mối quan hệ thân thuộc được thể hiện như thế nào?

과거 농촌에서는 두레나 품앗이처럼 서로 의지하고 서로 돕는 (  ) 풍습이 많이 있었다.
Ở các làng quê xưa, có nhiều phong tục (  ) nơi mọi người dựa vào nhau và giúp đỡ lẫn nhau như dure và pumasi.

Đáp án: 상부상조 — tương trợ lẫn nhau

같은 고향이나 출신 지역에 따라 이어진 인연을 (  )이라고 한다.
Mối quan hệ được kết nối dựa trên cùng quê quán hoặc vùng xuất thân được gọi là (  ).

Đáp án: 지연 — địa duyên (quan hệ cùng quê)

같은 학교를 졸업한 사람들이 모여 만든 조직을 (  )라고 한다.
Tổ chức được lập nên bởi những người tốt nghiệp cùng một ngôi trường được gọi là (  ).

Đáp án: 동문회 — hội cựu học sinh / đồng môn

📗이야기 나누기 - Cùng trò chuyện

공동체 의식을 담고 있는 한국의 속담

Thành ngữ Hàn Quốc chứa đựng tinh thần cộng đồng

속담은 예로부터 전해 오는 짧고 쉬우면서 교훈이나 풍자를 담고 있는 말을 뜻한다.
Thành ngữ là những câu nói ngắn gọn, dễ nhớ được truyền lại từ xưa, mang tính giáo huấn hoặc châm biếm.

세계 여러 나라에는 나라만의 문화와 정서를 표현하는 속담이 존재한다.
Ở nhiều nước trên thế giới, mỗi quốc gia đều có những thành ngữ thể hiện văn hóa và cảm xúc đặc trưng của họ.

공동체 의식을 중요하게 생각하는 한국에서도 이러한 의미를 담은 속담이 전해 내려오고 있다.
Tại Hàn Quốc – nơi coi trọng tinh thần cộng đồng – cũng có nhiều thành ngữ mang ý nghĩa như vậy được truyền lại.

조각도 나눠 먹는다.

Dù chỉ một miếng đậu cũng chia nhau ăn.

작고 사소한 음식이라도 다른 사람을 배려하는 마음으로 서로 나눠 먹음
Dù là món ăn nhỏ nhặt, người ta vẫn chia sẻ với nhau thể hiện sự quan tâm.

백지장도 맞들면 낫다.

Tờ giấy mỏng cũng dễ hơn nếu cùng nâng.

백지장처럼 가벼운 것이라도 서로 돕고 협력한다면 훨씬 쉽고 효과적임
Ngay cả việc nhẹ như tờ giấy, nếu cùng giúp nhau thì sẽ dễ dàng và hiệu quả hơn.

손이 많으면 일도 쉽다.

Nhiều tay thì công việc cũng dễ.

여러 사람들이 모여 힘을 합치면 무슨 일이든 쉽게 해결할 있음
Nếu nhiều người cùng góp sức thì việc gì cũng dễ giải quyết.

Từ vựng:

속담 – thành ngữ
전해 오다 – truyền lại
짧다 – ngắn
쉽다 – dễ
교훈 – bài học
풍자 – châm biếm
뜻하다 – có nghĩa là
세계 – thế giới
여러 나라 – nhiều quốc gia
문화 – văn hóa
정서 – cảm xúc, tinh thần
표현하다 – thể hiện
공동체 의식 – ý thức cộng đồng
중요하게 생각하다 – coi trọng
의미 – ý nghĩa
전해 내려오다 – được truyền lại
– hạt đậu
조각 – miếng
나누다 – chia
사소하다 – nhỏ nhặt
음식 – thức ăn
배려하다 – quan tâm, để ý
서로 – lẫn nhau
백지장 – tờ giấy trắng
가볍다 – nhẹ
돕다 – giúp đỡ
협력하다 – hợp tác
훨씬 – hơn nhiều
효과적이다 – hiệu quả
– tay
많다 – nhiều
힘을 합치다 – hợp sức
해결하다
– giải quyết

자신의 고향 나라에서 전해 내려오는 속담을 소개해 봅시다.
H
ã
y giới thiệu một câu tục ngữ được truyền lại từ quê hương của bạn.

한국에는 공동체 의식을 담은 속담이 많듯이, 베트남에도 사람들 사이의 관계와 삶의 지혜를 나타내는 속담이 많이 있습니다. 그중에서 ‘Một cây làm chẳng nên non, ba cây chụm lại nên hòn núi cao’라는 속담이 있습니다. 말은 혼자서는 일을 이루기 어렵지만 함께 힘을 모으면 결과를 만들 있다는 의미입니다. 속담은 협력과 단합의 가치를 강조하는 베트남의 전통적인 생각을 보여 줍니다.

Cũng giống như Hàn Quốc có nhiều thành ngữ thể hiện tinh thần cộng đồng, Việt Nam cũng có rất nhiều tục ngữ thể hiện mối quan hệ giữa người với người và những bài học trong cuộc sống. Trong đó, có câu “Một cây làm chẳng nên non, ba cây chụm lại nên hòn núi cao”. Câu này có nghĩa là một người thì khó làm được việc lớn, nhưng nếu cùng nhau hợp sức thì sẽ tạo ra kết quả lớn hơn. Tục ngữ này thể hiện rõ giá trị của sự hợp tác và đoàn kết trong truyền thống người Việt.


👉 Bạn có thể tham khảo thêm các bài học liên quan trong series KIIP 5(70h):

👉 Bạn đang sinh sống và học tập tại Hàn Quốc, chuẩn bị đổi visa hoặc thi quốc tịch?

Hãy lưu lại bản dịch này để học tập hiệu quả hơn và chia sẻ cho bạn bè cùng luyện thi KIIP.
Đừng quên theo dõi Hanquockacha.com để cập nhật bản dịch mới nhất và tài liệu ôn thi KIIP và TOPIK miễn phí! 🚀

Đăng nhận xét

Mới hơn Cũ hơn