| Sách hội nhập xã hội KIIP-5(70h)- Tổng kết từ bài 9-12 - Song ngữ Hàn Việt. |
대단원 정리 – Tổng kết từ bài 9 – 12
📗한국의 교육 — Giáo dục Hàn
Quốc
1)출산 지원 — Hỗ trợ sinh sản
산모의 건강 관리와 출산에 필요한 비용 지원.
Hỗ trợ chi phí sinh nở và chăm sóc sức khỏe cho mẹ bầu.
2)보육 지원 — Hỗ trợ chăm sóc trẻ nhỏ
어린이집이나 유치원 다니는 영유아(0~5세): 보육비.
Trẻ từ 0–5 tuổi đi nhà trẻ hoặc mẫu giáo: được hỗ trợ phí chăm sóc.
집에서 양육하는 경우: 양육수당.
Nếu nuôi dưỡng tại nhà: được trợ cấp nuôi dưỡng.
3)어린이집 — Nhà trẻ (0–5 tuổi)
0세부터 5세 아이들의 보육과 교육 담당. 보건복지부 관할 보육기관.
Chăm sóc và giáo dục trẻ 0–5 tuổi, thuộc quản lý của Bộ Y tế & Phúc lợi.
4)유치원 — Trường mẫu giáo (3–5 tuổi)
3세부터 5세까지 유아들이 다니는 교육부 관할 교육기관.
Cơ sở giáo dục thuộc Bộ Giáo dục dành cho trẻ từ 3 đến 5 tuổi.
5)초·중·고 운영 — Vận hành tiểu học, trung học cơ sở và
trung học phổ thông
교과와 창의적 체험 활동을 구성, 방과 후 학교 운영. 1학기는 3월 초, 2학기는 8~9월 시작.
Bao gồm các môn học và hoạt động trải nghiệm sáng tạo, có trường sau giờ học. Học
kỳ 1 bắt đầu đầu tháng 3, học kỳ 2 bắt đầu tháng 8–9.
6)초등학교 — Tiểu học
6년. 6세부터 입학, 취학 통지서, 기초 능력, 기본 생활 습관과 바른 인성 함양에 중점.
6 năm. Nhập học từ 6 tuổi, nhận giấy thông báo nhập học, chú trọng năng lực cơ
bản, thói quen sinh hoạt và hình thành nhân cách tốt.
7)중학교 — Trung học cơ sở
3년, 자유 학년제, 기본 능력 및 민주시민으로서 갖추어야 할 내용 다룸.
3 năm, có hệ thống tự do học tập, nội dung hướng đến năng lực cơ bản và phẩm chất
của một công dân dân chủ.
8)고등학교 — Trung học phổ thông
3년, 진로 개척 능력과 세계 시민으로서의 자질 함양.
3 năm, phát triển năng lực định hướng nghề nghiệp và phẩm chất của công dân
toàn cầu.
📗QUIZ
한국 초등학교와 관련 있는 정답 단어 4개를 조합하여 퀴즈의 정답을 찾아보세요.
Hãy kết hợp 4 từ khóa liên quan đến trường tiểu học Hàn Quốc để tìm ra đáp án của
câu đố.
퀴즈: 세계에서 바다와 가장 가까이 있는 한국의 기차역 이름은?
Câu đố: Ga tàu gần biển nhất ở Hàn Quốc là ga nào?
정답: 정동진역 - Ga Jeongdongjin
Từ vựng:
자유 학년 – năm học tự do
양육 수당 – trợ cấp nuôi dưỡng
취학 통지서 – giấy thông báo nhập học
알림장 – sổ liên lạc
수능 – kỳ thi CSAT (thi đại học)
수시 모집 – tuyển sinh theo diện xét học bạ
특성화 중 – đang chuyên môn hóa입시 – kỳ thi tuyển sinh
📗단원 종합 평가 - Đánh giá tổng hợp bài học (theo từng đơn vị)
1)〈보기〉에서 설명하는 것은 무엇인가? Trong đoạn <ví dụ>
đang mô tả điều gì?
• 관찰, 답사, 견학 등을 포함한다.
Bao gồm các hoạt động quan sát, tham quan thực địa, khảo sát.
• 가족과 함께 실시하는 것도 가능하다.
Cũng có thể thực hiện cùng với gia đình.
• 미리 학교에 신청하면 출석으로 인정받는다.
Nếu đăng ký trước với nhà trường thì được tính là có mặt (đi học hợp lệ).
Các
lựa chọn / 선택지
① 공개 수업 – Tiết học mở (cho phụ huynh xem lớp)
② 학습 발표회 – Buổi báo cáo học tập
③ 현장 체험 학습 – Học tập trải nghiệm thực tế
④ 창의적 체험 활동 – Hoạt động trải nghiệm sáng tạo
✅ 정답 / Đáp án: ③ 현장 체험 학습 (Học tập trải nghiệm thực tế)
2) 한국 교육에 관한 설명으로 옳은 것을 〈보기〉에서 모두 고른 것은?
Trong
các mô tả về giáo dục Hàn Quốc, những câu nào trong đoạn <ví dụ> là đúng?
〈보기〉
ㄱ. 한국의 교육열은 높지 않다.
Nhiệt huyết giáo dục của Hàn Quốc không cao.
ㄴ. 대학 진학률이 높은 편이다.
Tỷ lệ vào đại học ở Hàn Quốc thuộc dạng cao.
ㄷ. 학력이 취업, 결혼 등에 유리하다고 생각하는 경향이 많다.
Nhiều người cho rằng học lực có lợi cho xin việc và kết hôn.
ㄹ. 대학 진학 경쟁이 치열하여 사교육비 지출이 줄어들고 있다.
Do cạnh tranh vào đại học gay gắt nên chi phí giáo dục tư đang giảm xuống.
Các
lựa chọn / 선택지
① ㄱ, ㄷ
② ㄱ, ㄹ
③ ㄴ, ㄷ
④ ㄷ, ㄹ
✅ 정답 / Đáp án: ③ ㄴ, ㄷ
3) 다음 중 보육료 지원 제도와 관련이 깊은 것은?
Trong
các lựa chọn sau, điều nào liên quan mật thiết đến “chế độ hỗ trợ chi phí chăm
sóc trẻ em”?
① 보건 수당 – Trợ cấp y tế
② 양육 수당 – Trợ cấp nuôi dưỡng
③ 배움 카드 – Thẻ học tập (Learning Card)
④ 보건소 서비스 – Dịch vụ trạm y tế
✅ 정답 / Đáp án: ② 양육 수당 – Trợ cấp nuôi dưỡng
4) 다음 중 평생 교육과 관련 있는 것이 아닌 것은?
Trong
các lựa chọn sau, đâu KHÔNG liên quan đến “giáo dục suốt đời”?
① 자유 학년제 – Chế độ năm học tự do
② 독학 학위제 – Chế độ tự học lấy bằng
③ 평생 학습 계좌제 – Hệ thống tài khoản học tập suốt đời
④ 평생 교육 바우처 지원 – Hỗ trợ voucher giáo dục suốt đời
✅ 정답 / Đáp án: ① 자유 학년제 – Chế độ năm học tự do
5) 한국 교육 제도에 대한 설명으로 옳지 않은 것은?
Trong
các mô tả sau về hệ thống giáo dục Hàn Quốc, điều nào không đúng?
① 초등학교와 중학교는 의무 교육 기간이다.
Trường tiểu học và trung học cơ sở là giai đoạn giáo dục bắt buộc.
② 1학기는 8월말~9월초, 2학기는 3월초에 시작한다.
Học kỳ 1 bắt đầu từ cuối tháng 8 – đầu tháng 9, và học kỳ 2 bắt đầu đầu tháng
3.
③ 운영 주체에 따라 국립, 공립, 사립 학교로 구분된다.
Theo đơn vị vận hành, trường học được chia thành trường quốc lập, công lập và
tư thục.
④ 초등학교 6년, 중학교 3년, 고등학교 3년으로 구성된다.
Hệ thống gồm 6 năm tiểu học, 3 năm trung học cơ sở và 3 năm trung học phổ
thông.
✅ 정답 / Đáp án: ②
6) 〈보기〉의 ①, ②에서 설명하는 제도로 옳은 것은?
Trong
các lựa chọn sau, chế độ nào đúng với nội dung ① và ② trong <ví dụ>?
〈보기〉 / <Ví dụ>
① 학교생활기록부, 논술이나 실기를 중심으로 대학에 지원하는 방법이다.
Đây là phương thức đăng ký đại học dựa trên học bạ, bài luận hoặc kỹ năng thực
hành.
② 법무부가 인정하는 교육 과정을 이수한 이민자에게 체류 허가나 국적 취득 시 혜택을 주는 제도이다.
Đây là chế độ dành cho người nhập cư đã hoàn thành khóa học được Bộ Tư pháp
công nhận, giúp họ nhận ưu đãi khi xin phép lưu trú hoặc nhập quốc tịch.
선택지 / Các lựa chọn
① ① 수시 모집 – tuyển sinh sớm
② 사회통합프로그램 – chương trình xã hội hội nhập (KIIP)
② ① 수시 모집 – tuyển sinh sớm
② 이민자조기적응프로그램 – chương trình thích ứng sớm dành cho người nhập cư
③ ①
정시 모집 – tuyển sinh chính thức
② 사회통합프로그램 – chương trình xã hội hội nhập (KIIP)
④ ① 정시 모집 – tuyển sinh chính thức
② 이민자조기적응프로그램 – chương trình thích ứng sớm dành cho người nhập cư
✅ 정답 / Đáp án: ① 수시 모집 + 사회통합프로그램(KIIP)
Từ vựng:
학교생활기록부 – học bạ
논술 – bài luận
실기 – kỹ năng thực
hành
대학에 지원하다 – đăng ký vào đại học
법무부 – Bộ Tư pháp
인정하다 – công nhận
교육 과정 – chương trình giáo dục
이수하다 – hoàn thành
(khóa học)
이민자 – người nhập
cư
체류 허가 – giấy phép lưu trú
국적 취득 – nhập quốc tịch
혜택 – ưu đãi, lợi
ích
수시 모집 – tuyển sinh sớm
정시 모집 – tuyển sinh chính thức
사회통합프로그램 – chương trình
xã hội hội nhập (KIIP)
이민자조기적응프로그램 – chương trình
thích ứng sớm dành cho người nhập cư
📗다문화 학생을 위한 교육 기관
Tổ
chức giáo dục dành cho học sinh đa văn hóa
시·도 교육청 또는 다문화 교육포털(www.nime.or.kr)을 통해 거주 지역의 다문화 유치원, 다문화 예비학교, 다문화 중점 학교 등에 대한 현황을 확인할 수 있다.
Bạn có thể kiểm tra thông tin về các trường mầm non đa văn hóa, trường dự bị đa
văn hóa và các trường trọng điểm đa văn hóa trong khu vực mình sinh sống thông
qua Sở Giáo dục thành phố/tỉnh hoặc Cổng thông tin giáo dục đa văn hóa (www.nime.or.kr).
•경상남도 다문화유치원 현황
Tình
hình trường mẫu giáo đa văn hóa ở tỉnh Gyeongsangnam-do
•다문화 유치원 - Trường
mẫu giáo đa văn hóa
다문화 유아를 위한 언어 및 기초 학습 등 맞춤형 교육을 지원하고, 모든 유아와 학부모를 대상으로 다문화 이해 교육 프로그램을 운영한다.
Cung cấp chương trình giáo dục tùy chỉnh như ngôn ngữ và học tập cơ bản dành
cho trẻ em đa văn hóa, đồng thời vận hành các chương trình giáo dục nhằm giúp tất
cả trẻ em và phụ huynh hiểu về văn hóa đa dạng.
•경기도 양평중 다문화 예비학교 안내문(베트남어)
Thông báo hướng dẫn Trường Dự Bị Đa Văn Hóa của Trường THCS Yangpyeong (tỉnh
Gyeonggi) – (Bản tiếng Việt)
•다문화 예비학교 - Trường dự bị dành cho học sinh đa văn hóa
중도 입국한 국제 결혼 가정 자녀 학생이나 외국인 학생의 경우, 부족한 한국어 실력 등의 이유로 바로 일반 학교로 진학하는 데 어려움을 겪을 수 있다.
Trẻ em trong gia đình đa văn hóa mới nhập cảnh hoặc học sinh nước ngoài có thể
gặp khó khăn khi vào học ngay tại trường phổ thông do năng lực tiếng Hàn còn hạn
chế.
이러한 다문화 학생들의 학교 적응을 돕기 위해 한국어 및 한국 문화를 집중 교육하는 다문화 예비 학교가 운영되고 있다.
Để hỗ trợ những học sinh này thích nghi với môi trường học đường, các trường dự
bị đa văn hóa được vận hành nhằm giảng dạy tập trung tiếng Hàn và văn hóa Hàn
Quốc.
Từ vựng:
예비학교 – trường dự bị
중도 입국 – nhập cảnh giữa chừng / nhập cảnh sau
국제 결혼 가정 – gia đình kết hôn quốc tế
자녀 – con cái
외국인 학생 – học sinh nước ngoài
부족하다 – thiếu, chưa
đủ
한국어 실력 – năng lực tiếng Hàn
일반 학교 – trường phổ thông
진학하다 – vào học, tiến
vào cấp học
어려움을 겪다 – gặp khó khăn
학교 적응 – thích nghi với trường học
돕다 – giúp đỡ
집중 교육 – giáo dục tập trung
운영되다 – được vận
hành
•청도 교육지원청 제공
Được cung cấp bởi Sở Hỗ trợ Giáo dục Cheongdo.
•다문화 대안학교인 지구촌 학교 신입생 모집 안내
Thông báo tuyển sinh học sinh mới cho Trường Jigucheon – một trường thay thế
dành cho học sinh đa văn hóa.
•다문화 중점 학교 - Trường trọng điểm đa văn hóa
일반 학교 중 다문화 학생들이 다수 재학하고 있는 학교를 다문화 중점 학교로 지정하여,
Trong số các trường phổ thông, những trường có nhiều học sinh đa văn hóa theo học
được chỉ định là trường trọng điểm đa văn hóa,
모든 학생을 대상으로 다문화 인식 제고 등 다문화 친화적 교육프로그램을 기획·운영하고 있다.
và các trường này lập kế hoạch – vận hành những chương trình giáo dục thân thiện
đa văn hóa như nâng cao nhận thức đa văn hóa cho toàn bộ học sinh.
•다문화 학생을 위한 대안 학교 - Trường thay thế dành cho học sinh đa văn hóa
학업을 중단하거나 개인적 특성에 맞는 교육을 원하는 다문화 학생을 위한 학력 인정 대안학교가 운영되고 있다.
Có các trường thay thế được công nhận học lực dành cho học sinh đa văn hóa đã
ngừng việc học hoặc cần chương trình giáo dục phù hợp với đặc điểm cá nhân.
한국어, 영어, 제2외국어를 동시에 배우는 다중 언어 특화 교육을 실시하고 있는 지구촌학교,
Trường Global Village School triển khai chương trình giáo dục đa ngôn ngữ
chuyên biệt, nơi học sinh học đồng thời tiếng Hàn, tiếng Anh và một ngoại ngữ
thứ hai.
취업 능력 향상을 위한 직업 교육을 실시하고 있는 서울다솜관광고등학교, 한국폴리텍다솜고등학교,
Trường THPT Du lịch Seoul Dasom và Trường THPT Dasom Hàn Quốc Polytechnic cung
cấp giáo dục nghề nghiệp nhằm nâng cao năng lực xin việc.
다양한 특성화 프로그램(학력 신장, 진로 과정, 체험 활동)을 운영하고 있는 인천한누리학교 등이 있다.
Ngoài ra còn có Trường Incheon Hannuri, nơi vận hành nhiều chương trình chuyên
biệt như tăng cường học lực, định hướng nghề nghiệp và hoạt động trải nghiệm.
Từ vựng:
학업 – việc học
중단하다 – ngừng, bỏ dở
개인적 특성 – đặc điểm cá nhân
학력 인정 – công nhận học lực
대안학교 – trường thay
thế
운영되다 – được vận
hành
한국어 – tiếng Hàn
영어 – tiếng Anh
제2외국어 – ngoại ngữ thứ hai
동시에 – đồng thời
다중 언어 – đa ngôn ngữ
특화 교육 – giáo dục chuyên biệt
취업 능력 – năng lực xin việc
향상 – nâng cao
직업 교육 – giáo dục nghề nghiệp
특성화 프로그램 – chương trình chuyên biệt
학력 신장 – tăng cường học lực
진로 과정 – chương trình hướng nghiệp
체험 활동 – hoạt động trải nghiệm
👉 Bạn có thể tham khảo thêm các bài học liên quan trong series KIIP 5(70h):
- Dịch song ngữ Hàn Việt sách hội nhập xã hội KIIP 5(70h) – Bài 12: 평생 교육 ( Giáo dục suốt đời) tại đây.
- Dịch song ngữ Hàn Việt sách hội nhập xã hội KIIP 5(70h) – Bài 13: 전통 가치 (Giá trị truyền thống) tại đây.
Đừng quên theo dõi Hanquockacha.com để cập nhật bản dịch mới nhất và tài liệu ôn thi KIIP và TOPIK miễn phí! 🚀