Dịch sách hội nhập xã hội KIIP 5 –Bài 37: 권리 보호와 법 — Bảo vệ quyền lợi và pháp luật (KIIP5-70h)

 

Sách hội nhập xã hội KIIP-5(70h)-Bài 37: 권리 보호와 법 -  
Bảo vệ quyền lợi và pháp luật - Song ngữ Hàn Việt.

Bài 37. 권리 보호와  — Bảo vệ quyền lợi và pháp luật 

📗생각해 봅시다 - Hãy cùng suy nghĩ nhé!

다음은 2019 국가인권위원회가세계 이주민의 맞아 발표한 이주민 정책 10 가이드라인입니다.
Dưới đây là 10 nguyên tắc hướng dẫn chính sách dành cho người di cư do Ủy ban Nhân quyền Quốc gia công bố năm 2019 nhân dịp “Ngày Quốc tế Người Di cư”.

그림에서 이주민에게 보장하려는 권리는 무엇입니까?
Trong mỗi hình, quyền lợi nào của người di cư đang được bảo đảm?

Trả lời:

그림은 이주민의 평등권, 권리 구제, 안전한 노동 환경, 의료 서비스, 사회 보장 기본적인 권리를 보호하려는 내용을 보여 줍니다.
Mỗi hình ảnh thể hiện việc bảo vệ các quyền cơ bản của người di cư như quyền bình đẳng, quyền được bảo vệ pháp lý, môi trường lao động an toàn, dịch vụ y tế và an sinh xã hội.

이주민의 권리 보호를 위한 한국의 정책 중에서 가장 잘되는 부분과 그렇지 않은 부분은 무엇입니까?
Trong các chính sách của Hàn Quốc nhằm bảo vệ quyền lợi người di cư, phần nào được thực hiện tốt nhất và phần nào chưa tốt?

Trả lời:

한국에서는 이주민의 의료 지원과 기초 생활 보장은 비교적 이루어지고 있지만, 차별 문제와 노동권 보호는 아직 개선이 필요하다고 생각합니다.
Ở Hàn Quốc, việc hỗ trợ y tế và bảo đảm đời sống cơ bản cho người di cư được thực hiện khá tốt, nhưng các vấn đề về phân biệt đối xử và bảo vệ quyền lao động vẫn cần được cải thiện.

Từ vựng:

이주민 – người di cư
권리 – quyền lợi
보장하다 – bảo đảm
보호하다 – bảo vệ
평등권 – quyền bình đẳng
권리 구제 – bảo vệ, cứu trợ quyền lợi (pháp lý)
안전한 노동 환경 – môi trường lao động an toàn
노동 환경 – môi trường lao động
의료 서비스 – dịch vụ y tế
사회 보장 – an sinh xã hội
기본적인 권리 – quyền cơ bản
정책 – chính sách
권리 보호 – bảo vệ quyền lợi
의료 지원 – hỗ trợ y tế
기초 생활 보장 – bảo đảm đời sống cơ bản
비교적 – tương đối
차별 – phân biệt đối xử
노동권 – quyền lao động
개선 – cải thiện
필요하다 – cần thiết
문제 – vấn đề

📗학습목표 - Mục tiêu học tập

1) 재판을 통한 분쟁 해결 과정을 설명할 있다.
Có thể giải thích quá trình giải quyết tranh chấp thông qua xét xử.

2) 재판 외에 분쟁을 해결하고 권리를 보장하는 다양한 제도를 설명할 있다.
Có thể giải thích các chế độ đa dạng giúp giải quyết tranh chấp và bảo đảm quyền lợi ngoài con đường xét xử.

📗관련 단원 확인하기 — Kiểm tra đơn vị liên quan

영역 — lĩnh vực | 제목 — tiêu đề | 관련 내용 — nội dung liên quan

기본 / – cơ bản/pháp luật
33.
가족과 — Gia đình và pháp luật
가정법원을 통한 가족 문제 해결 — Giải quyết các vấn đề gia đình thông qua tòa án gia đình
36. 범죄와 — Tội phạm và pháp luật
법집행기관을 통한 범죄 예방 권리 보호 — Phòng ngừa tội phạm và bảo vệ quyền lợi thông qua các cơ quan thực thi pháp luật

심화 / – nâng cao/pháp luật
19.
직장생활과 — Đời sống nơi làm việc và pháp luật
국가인권위원회를 통한 근로자 보호 — Bảo vệ người lao động thông qua Ủy ban Nhân quyền Quốc gia

📗1.재판은 분쟁 해결에 어떤 도움을 줄까? Xét xử giúp ích như thế nào trong việc giải quyết tranh chấp?

1) 재판을 통한 분쟁 해결 - Giải quyết tranh chấp thông qua xét xử

외국인이 한국에서 살면서 다른 사람과 분쟁 겪을 수도 있다.
Người nước ngoài khi sinh sống tại Hàn Quốc cũng có thể gặp tranh chấp với người khác.

그것이 원만하게 해결되면 좋지만 그렇지 않을 경우에는 법의 도움을 받을 있다.
Nếu vấn đề được giải quyết êm đẹp thì tốt, nhưng nếu không thì có thể nhận được sự trợ giúp của pháp luật.

법을 통해 분쟁을 해결하고 권리를 보호하는 대표적인 방법은 소송이다.
Phương pháp tiêu biểu để giải quyết tranh chấp và bảo vệ quyền lợi thông qua pháp luật là khởi kiện.

소송은 법원에 판결을 요구하는 것을 가리킨다.
Khởi kiện là việc yêu cầu tòa án đưa ra phán quyết.

개인 간의 재산 문제나 가족 문제로 분쟁이 발생한 경우 당사자 법원에 재판해 달라고 요청할 있다.
Khi xảy ra tranh chấp do vấn đề tài sản hoặc gia đình giữa các cá nhân, đương sự có thể yêu cầu tòa án xét xử.

또한 국가의 행위로 인해 개인이 피해를 입거나 세금 등을 지나치게 많이 내게 되었다고 판단되면 피해 당사자가 국가를 상대로도 소송을 제기할 있다.
Ngoài ra, nếu cho rằng cá nhân bị thiệt hại do hành vi của nhà nước hoặc phải nộp thuế quá nhiều, người bị thiệt hại cũng có thể khởi kiện nhà nước.

경우 법원의 판사는 당사자들의 주장을 듣고 법에 따라 판결을 내려 분쟁을 해결한다.
Trong trường hợp này, thẩm phán của tòa án sẽ lắng nghe lập luận của các bên và đưa ra phán quyết theo pháp luật để giải quyết tranh chấp.

분쟁 — tranh chấp
사람이나 집단들 간에 문제가 일어나서 다투는 - Việc xảy ra vấn đề và tranh cãi giữa các cá nhân hoặc tập thể.

당사자 — đương sự
어떤 일에 직접 관계된 사람이나 기관 - Người hoặc tổ chức có liên quan trực tiếp đến một sự việc.

vựng:

재판 – xét xử
분쟁 – tranh chấp
해결 – giải quyết
외국인 – người nước ngoài
살다 – sinh sống
겪다 – trải qua
원만하게 – êm đẹp
법의 도움 – sự trợ giúp của pháp luật
권리 – quyền lợi
보호하다 – bảo vệ
대표적이다 – tiêu biểu
방법 – phương pháp
소송 – khởi kiện, vụ kiện
법원 – tòa án
판결 – phán quyết
요구하다 – yêu cầu
가리키다 – chỉ, ám chỉ
개인 – giữa các cá nhân
재산 문제 – vấn đề tài sản
가족 문제 – vấn đề gia đình
당사자 – đương sự
요청하다 – yêu cầu
국가 – nhà nước
행위 – hành vi
피해를 입다 – bị thiệt hại
세금 – thuế
지나치게 – quá mức
판단되다 – được cho là
상대로 – đối với, nhằm vào
제기하다 – đệ trình, khởi kiện
판사 – thẩm phán
주장 – lập luận
듣다 – lắng nghe
법에 따라 – theo pháp luật

2) 약자들을 위한 법률 지원: 대한법률구조공단
Hỗ trợ pháp lý cho người yếu thế: Tổng công ty Hỗ trợ Pháp lý Hàn Quốc (Korea Legal Aid Corporation)

일반적으로 개인이 혼자서 재판을 준비하기는 쉽지 않으므로 변호사와 같은 법률전문가의 도움을 많이 받는다.
Thông thường, cá nhân rất khó tự mình chuẩn bị cho việc xét xử nên thường cần sự trợ giúp của các chuyên gia pháp lý như luật sư.

그런데 경우 비용이 부담이 있는데 이때 대한법률구조공단의 도움을 받으면 좋다.
Tuy nhiên, trong trường hợp này chi phí có thể trở thành gánh nặng lớn, vì vậy việc nhận hỗ trợ từ Tổng công ty Hỗ trợ Pháp lý Hàn Quốc là rất hữu ích.

대한법률구조공단은 경제적으로 어렵거나 법을 모르는 사람들을 위해 각종 법률 서비스를 제공한다.
Tổng công ty Hỗ trợ Pháp lý Hàn Quốc cung cấp nhiều dịch vụ pháp lý cho những người gặp khó khăn về kinh tế hoặc không am hiểu pháp luật.

이곳에서는 누구나 무료로 법률 상담, 재판 상담, 소송 대리 등의 지원을 받을 있다.
Tại đây, bất kỳ ai cũng có thể được hỗ trợ miễn phí như tư vấn pháp luật, tư vấn xét xử và đại diện khởi kiện.

특히 한국에 거주하는 외국인도 대한법률구조공단의 도움을 받을 있다.
Đặc biệt, người nước ngoài đang cư trú tại Hàn Quốc cũng có thể nhận được sự hỗ trợ từ Tổng công ty Hỗ trợ Pháp lý Hàn Quốc.

이를 위해서는 출입국·외국인청 또는 지역의 ··구청이나 행정복지센터를 통해 외국인등록 사실증명을 받으면 된다.
Để làm được điều này, cần xin giấy xác nhận đăng ký người nước ngoài thông qua Cục Quản lý Xuất nhập cảnh, Văn phòng Người nước ngoài, hoặc Ủy ban hành chính quận/huyện, trung tâm phúc lợi hành chính địa phương.

또한 소득이 일정 수준(중위소득 125%) 이하인 경우에는 ·형사 사건의 경우 무료 또는 대법원이 정한 변호사 보수 규칙의 5분의 2 정도에 해당하는 최소 비용으로 소송을 지원받을 있다.
Ngoài ra, nếu thu nhập ở mức nhất định trở xuống (dưới 125% thu nhập trung vị), trong các vụ việc dân sự hoặc hình sự, có thể được hỗ trợ khởi kiện miễn phí hoặc với chi phí tối thiểu tương đương khoảng 2/5 mức thù lao luật sư do Tòa án Tối cao quy định.

소득 증명을 위해서는 건강보험증이나 근로소득원천징수영수증 등의 서류를 챙기면 된다.
Để chứng minh thu nhập, chỉ cần chuẩn bị các giấy tờ như thẻ bảo hiểm y tế hoặc giấy chứng nhận khấu trừ thuế thu nhập từ tiền lương.

중위소득 — thu nhập trung vị
전체 가구의 소득액을 순서대로 늘어놓았을 중간에 위치한 소득액을 말함
Là mức thu nhập nằm ở vị trí chính giữa khi sắp xếp thu nhập của toàn bộ các hộ gia đình theo thứ tự.

중위소득은 가족 구성원 수에 따라 달라지는데 2024 4 가구의 기준 중위소득은 5,729,913원임
Thu nhập trung vị thay đổi theo số thành viên trong gia đình; năm 2024, thu nhập trung vị chuẩn của hộ gia đình 4 người là 5.729.913 won.

Từ vựng:

약자 – người yếu thế
법률 지원 – hỗ trợ pháp lý
대한법률구조공단 – Tổng công ty Hỗ trợ Pháp lý Hàn Quốc
재판 – xét xử
준비하다 – chuẩn bị
변호사 – luật sư
법률전문가 – chuyên gia pháp lý
도움 – sự giúp đỡ
비용 – chi phí
부담 – gánh nặng
경제적으로 어렵다 – khó khăn về kinh tế
각종 – các loại
법률 서비스 – dịch vụ pháp lý
무료 – miễn phí
법률 상담 – tư vấn pháp luật
재판 상담 – tư vấn xét xử
소송 대리 – đại diện khởi kiện
외국인 – người nước ngoài
거주하다 – cư trú
출입국·외국인청 – Cục Quản lý Xuất nhập cảnh & Người nước ngoài
··구청 – văn phòng hành chính thành phố/quận/huyện
행정복지센터 – trung tâm phúc lợi hành chính
외국인등록 사실증명 – giấy xác nhận đăng ký người nước ngoài
소득 – thu nhập
중위소득 – thu nhập trung vị
민사 사건 – vụ việc dân sự
형사 사건 – vụ việc hình sự
대법원 – Tòa án Tối cao
변호사 보수 규칙 – quy định thù lao luật sư
최소 비용 – chi phí tối thiểu
소득 증명 – chứng minh thu nhập
건강보험증 – thẻ bảo hiểm y tế
근로소득원천징수영수증 – giấy khấu trừ thuế thu nhập từ tiền lương

3) 알아두면 좋아요 - Biết thêm sẽ rất hữu ích

외국인의 공정한 재판을 위한 통번역 지원 - Hỗ trợ phiên dịch cho người nước ngoài để bảo đảm xét xử công bằng

외국인의 경우 재판 과정에서 언어 소통이 원활하지 않아 제대로 판결을 받지 못할 있다.
Đối với người nước ngoài, do giao tiếp ngôn ngữ không thông suốt trong quá trình xét xử nên có thể không nhận được phán quyết thỏa đáng.

형사 재판 이후에 통번역 인력 지원이 제대로 되지 않았다는 이유로 재판 결과가 무효가 되는 일이 종종 벌어지기도 한다.
Sau phiên tòa hình sự, đôi khi kết quả xét xử bị tuyên vô hiệu do không được hỗ trợ đầy đủ về nhân lực phiên dịch.

이에 법원행정처에서는 한국외국어대학교와 협력하여 외국인에게 높은 수준의 통번역 서비스를 제공하기 위해 법정 통역인 인증평가를 실시하고 있다.
Vì vậy, Cơ quan Hành chính Tòa án đã hợp tác với Đại học Ngoại ngữ Hankuk để triển khai đánh giá chứng nhận phiên dịch viên tòa án, nhằm cung cấp dịch vụ phiên dịch chất lượng cao cho người nước ngoài.

수준 높은 통번역 서비스를 통해 외국인이 공정한 재판을 받을 권리도 더욱 보장될 것으로 기대된다.
Thông qua các dịch vụ phiên dịch chất lượng cao, quyền được xét xử công bằng của người nước ngoài được kỳ vọng sẽ được bảo đảm tốt hơn.

관련 내용은 대한민국 법원 누리집(www.scourt.go.kr) 통해 확인할 있다.
Các thông tin liên quan có thể được tra cứu trên cổng thông tin của Tòa án Hàn Quốc (www.scourt.go.kr).

Từ vựng:

공정한 재판 – xét xử công bằng
통번역 – phiên dịch
지원 – hỗ trợ
재판 과정 – quá trình xét xử
언어 소통 – giao tiếp ngôn ngữ
원활하지 않다 – không thông suốt
판결 – phán quyết
형사 재판 – phiên tòa hình sự
통번역 인력 – nhân lực phiên dịch
재판 결과 – kết quả xét xử
무효 – vô hiệu
법원행정처 – Cơ quan Hành chính Tòa án
협력하다 – hợp tác
한국외국어대학교 – Đại học Ngoại ngữ Hankuk
통번역 서비스 – dịch vụ phiên dịch
법정 통역인 – phiên dịch viên tòa án
인증평가 – đánh giá chứng nhận
실시하다 – triển khai, thực hiện
권리 – quyền lợi
보장되다 – được bảo đảm
기대되다 – được kỳ vọng
대한민국 법원 – Tòa án Hàn Quốc
누리집 – trang web chính thức
확인하다 – xác nhận, tra cứu

📗2.재판 외에 분쟁을 해결하는 방법에는 어떤 것이 있을까? Ngoài xét xử, còn có những phương pháp nào để giải quyết tranh chấp?

1) 대안적 분쟁 해결 제도 - Các cơ chế giải quyết tranh chấp thay thế

모든 분쟁을 재판을 통해 해결할 필요는 없다.
Không phải mọi tranh chấp đều cần được giải quyết thông qua xét xử.

왜냐하면 재판에는 많은 시간과 비용이 들기 때문에 재판 과정 자체가 당사자들에게 고통이 수도 있기 때문이다.
Bởi vì xét xử tốn nhiều thời gian và chi phí, nên bản thân quá trình xét xử cũng có thể trở thành gánh nặng lớn đối với các bên liên quan.

한국에서는 재판까지 가지 않고도 분쟁을 해결할 있는 제도를 마련해 두고 있다.
Tại Hàn Quốc, đã có những cơ chế được thiết lập để giải quyết tranh chấp mà không cần phải đưa ra tòa.

여기에는 당사자들이 자발적으로 합의하고 대화로 해결하는 협상,
3 참여하여 조언이나 자문 제공하는 조정,
그리고 3 모든 권한을 부여받아 강제로 해결하는 중재가 있다.
Các cơ chế này bao gồm: thương lượng, nơi các bên tự nguyện thỏa thuận và giải quyết bằng đối thoại;
hòa giải, trong đó bên thứ ba tham gia để đưa ra lời khuyên hoặc tư vấn;
và trọng tài, nơi bên thứ ba được trao toàn quyền để giải quyết mang tính bắt buộc.

3 — bên thứ ba
해당 문제의 직접적인 당사자 외의 사람
Người không phải là đương sự trực tiếp của vấn đề đó.

자문 — tư vấn
전문가에게 어떤 일을 처리하는 방법을 물어보는
Việc hỏi ý kiến chuyên gia về cách xử lý một công việc sao cho hiệu quả hơn.

Từ vựng:

대안적 – mang tính thay thế
분쟁 – tranh chấp
해결 – giải quyết
제도 – chế độ, cơ chế
재판 – xét xử
통해 – thông qua
필요 – cần thiết
왜냐하면 – bởi vì
시간 – thời gian
비용 – chi phí
들다 – tốn
과정 – quá trình
자체 – bản thân
당사자 – đương sự
고통 – đau khổ, gánh nặng
마련하다 – thiết lập, chuẩn bị
가지 않다 – không đi đến
자발적으로 – một cách tự nguyện
합의하다 – thỏa thuận
대화 – đối thoại
협상 – thương lượng
3 – bên thứ ba
참여하다 – tham gia
조언 – lời khuyên
자문 – tư vấn
조정 – hòa giải
권한 – quyền hạn
부여받다 – được trao
강제로 – mang tính bắt buộc
중재 – trọng tài

2) 권리를 보호해 주는 다양한 기관 - Các cơ quan đa dạng bảo vệ quyền lợi

한국에서는 법원 외에도 국민의 권리 보호를 위해 여러 기관을 운영하고 있다.
Tại Hàn Quốc, ngoài tòa án còn có nhiều cơ quan được vận hành để bảo vệ quyền lợi của người dân.

국가인권위원회는 모든 사람들의 기본적인 인권을 보호하기 위한 독립된 국가기관이다.
Ủy ban Nhân quyền Quốc gia là cơ quan nhà nước độc lập nhằm bảo vệ các quyền con người cơ bản của mọi người.

인권침해를 당한 사람은 국가인권위원회에 상담이나 조사, 구제 등을 요청할 있다.
Người bị xâm phạm nhân quyền có thể yêu cầu tư vấn, điều tra hoặc biện pháp cứu trợ từ Ủy ban Nhân quyền Quốc gia.

국가인권위원회는 인권침해 사실이 있다고 판단하면 인권을 침해한 당사자에게 문제를 개선하도록 권고한다.
Nếu xác định có hành vi xâm phạm nhân quyền, Ủy ban Nhân quyền Quốc gia sẽ khuyến nghị bên vi phạm cải thiện vấn đề.

국민권익위원회는 부패 방지와 국민의 권익 보호, 권리 구제를 목적으로 하는 기관이다.
Ủy ban Chống tham nhũng và Bảo vệ quyền lợi công dân là cơ quan nhằm phòng chống tham nhũng, bảo vệ quyền lợi và cứu trợ quyền lợi của người dân.

국가기관에 의해 피해를 입은 국민은 국민권익위원회에 문제를 제기할 있으며 자신이 입은 피해를 구제해 달라고 요청할 있다.
Người dân bị thiệt hại do cơ quan nhà nước gây ra có thể nêu vấn đề lên Ủy ban Quyền lợi Công dân và yêu cầu được khắc phục thiệt hại.

이민자나 외국인의 권리를 보호해 주는 기관들도 있다.
Ngoài ra, còn có các cơ quan bảo vệ quyền lợi của người nhập cư và người nước ngoài.

지역에 있는 외국인 지원센터에서는 이민자나 외국인의 한국 사회 적응을 돕고,
한국 생활 겪은 피해나 불이익에 대한 상담, 소송 진행에 도움을 준다.
Tại các trung tâm hỗ trợ người nước ngoài ở từng địa phương, họ giúp người nhập cư và người nước ngoài thích nghi với xã hội Hàn Quốc,
đồng thời hỗ trợ tư vấn và tiến hành khởi kiện liên quan đến những thiệt hại hoặc bất lợi gặp phải trong quá trình sinh sống tại Hàn Quốc.

외에도 지역에 있는 행정복지센터와 같은 공공 기관이나 시민단체 등에 문의하면 기본적인 도움을 받을 있다.
Ngoài ra, nếu liên hệ với các cơ quan công cộng như trung tâm phúc lợi hành chính hoặc các tổ chức dân sự ở địa phương, cũng có thể nhận được sự hỗ trợ cơ bản.

구제 — cứu trợ, khắc phục
부당하게 피해를 입은 사람의 권리나 이익을 회복하도록 하는
Việc giúp khôi phục lại quyền lợi hoặc lợi ích của người bị thiệt hại một cách không công bằng.

권고 — khuyến nghị
어떤 행위를 하도록 권하는
Việc khuyên hoặc đề xuất thực hiện một hành động nào đó.

부패 — tham nhũng
지위에 따른 권한과 영향력을 부당하게 사용하여 사회질서에 반하여 자신의 이익을 취하는
Hành vi lợi dụng quyền hạn và ảnh hưởng gắn với chức vụ một cách không chính đáng để trục lợi cá nhân, trái với trật tự xã hội.

Từ vựng:

권리 – quyền lợi
보호하다 – bảo vệ
기관 – cơ quan
법원 – tòa án
국민 – người dân
운영하다 – vận hành
국가인권위원회 – Ủy ban Nhân quyền Quốc gia
기본적인 인권 – quyền con người cơ bản
독립된 – độc lập
국가기관 – cơ quan nhà nước
인권침해 – xâm phạm nhân quyền
상담 – tư vấn
조사 – điều tra
구제 – cứu trợ, khắc phục
요청하다 – yêu cầu
판단하다판단, xác định
당사자 – đương sự
개선하다 – cải thiện
권고하다 – khuyến nghị
국민권익위원회 – Ủy ban Chống tham nhũng và Bảo vệ quyền lợi công dân
부패 방지 – phòng chống tham nhũng
권익 보호 – bảo vệ quyền lợi
권리 구제 – cứu trợ quyền lợi
피해를 입다 – bị thiệt hại
문제를 제기하다 – nêu vấn đề
이민자 – người nhập cư
외국인 – người nước ngoài
지원센터 – trung tâm hỗ trợ
사회 적응 – thích nghi xã hội
피해 – thiệt hại
불이익 – bất lợi
소송 진행 – tiến hành khởi kiện
행정복지센터 – trung tâm phúc lợi hành chính
공공 기관 – cơ quan công cộng
시민단체 – tổ chức dân sự
문의하다 – liên hệ, hỏi
기본적인 도움 – hỗ trợ cơ bản

3) 알아두면 좋아요 - Biết thêm sẽ rất hữu ích

외국인을 위한 마을 변호사 제도를 이용해 보세요. - Hãy sử dụng chế độ “Luật sư cộng đồng” dành cho người nước ngoài.

한국에서는 지역 주민들의 법적 어려움 해결과 권리 보호를 위해 마을 변호사 제도를 운영하고 있다.
Tại Hàn Quốc, đang vận hành chế độ luật sư cộng đồng nhằm giải quyết khó khăn pháp lý và bảo vệ quyền lợi cho cư dân địa phương.

특히 2015년부터는 외국인을 위한 마을 변호사 제도가 시행되었고,
2017년부터는 국내에 체류하고 있는 모든 외국인을 대상으로 확대 운영되고 있다.
Đặc biệt, từ năm 2015 đã triển khai chế độ luật sư cộng đồng dành cho người nước ngoài,
và từ năm 2017 được mở rộng áp dụng cho tất cả người nước ngoài đang cư trú tại Hàn Quốc.

1345 콜센터로 전화하면 외국인이 무료로 법률 상담을 받을 있다.
Khi gọi đến tổng đài 1345, người nước ngoài có thể nhận tư vấn pháp luật miễn phí.

20 언어로 통역 서비스를 제공하고 있기 때문에 외국인도 쉽게 도움을 받을 있다.
Do cung cấp dịch vụ phiên dịch bằng hơn 20 ngôn ngữ, người nước ngoài cũng có thể dễ dàng nhận được sự hỗ trợ.

Từ vựng:

외국인을 위한 – dành cho người nước ngoài
마을 변호사 제도 – chế độ luật sư cộng đồng
이용하다 – sử dụng
지역 주민 – cư dân địa phương
법적 어려움 – khó khăn pháp lý
해결 – giải quyết
권리 보호 – bảo vệ quyền lợi
운영하다 – vận hành
특히 – đặc biệt
시행되다 – được triển khai
체류하다 – cư trú
대상 – đối tượng
확대 운영 – mở rộng vận hành
콜센터 – tổng đài
전화하다 – gọi điện
무료 – miễn phí
법률 상담 – tư vấn pháp luật
통역 서비스 – dịch vụ phiên dịch
제공하다 – cung cấp
쉽게 – dễ dàng
도움을 받다 – nhận được sự giúp đỡ

📗주요 내용정리 - Tóm tắt nội dung chính

1)재판은 분쟁 해결에 어떤 도움을 줄까? Xét xử giúp ích như thế nào trong việc giải quyết tranh chấp?

법을 통해 분쟁을 해결하고 권리를 보호하는 대표적인 방법은 소송이다. 소송은 (    ) 분쟁에 대한 판결을 요구하는 것을 가리킨다.
Thông qua pháp luật, phương pháp tiêu biểu để giải quyết tranh chấp và bảo vệ quyền lợi là khởi kiện. Khởi kiện là việc yêu cầu (    ) đưa ra phán quyết về tranh chấp.

Đáp án: 법원 – tòa án

일반적으로 개인이 혼자서 재판을 준비하기는 어려우므로 (    ) 같은 법률전문가의 도움을 받는 것이 좋다.
Nói chung, vì cá nhân rất khó tự mình chuẩn bị cho việc xét xử nên việc nhận sự trợ giúp của các chuyên gia pháp lý như (    ) là điều nên làm.

Đáp án: 변호사 – luật sư

재판과 관련한 비용이 많이 들기 때문에 경제적 형편이 어려운 경우 (    ) 통해 무료로 도움을 받을 있다.
Do chi phí liên quan đến xét xử khá tốn kém, trong trường hợp hoàn cảnh kinh tế khó khăn có thể nhận được sự hỗ trợ miễn phí thông qua (    ).

Đáp án: 대한법률구조공단 – Tổng công ty Hỗ trợ Pháp lý Hàn Quốc

2)재판 외에 분쟁을 해결하는 방법에는 어떤 것이 있을까? Ngoài xét xử, còn có những phương pháp nào để giải quyết tranh chấp?

한국에서는 재판까지 가지 않고 분쟁을 해결하도록 돕는 대안적 분쟁 해결 제도를 마련해 두고 있다. 예를 들면 당사자들이 합의하고 대화로 해결하는 (    ), 3자가 조언하는 조정, 3자가 강제로 해결하는 중재가 있다.
Tại Hàn Quốc, đã có các cơ chế giải quyết tranh chấp thay thế nhằm giúp giải quyết tranh chấp mà không cần đưa ra tòa. Ví dụ, có (    ) – nơi các bên tự thỏa thuận và giải quyết bằng đối thoại; hòa giải – nơi bên thứ ba đưa ra lời khuyên; và trọng tài – nơi bên thứ ba giải quyết mang tính bắt buộc.

Đáp án: 협상 – thương lượng

• (    ) 모든 사람들의 기본적인 인권을 보호하기 위한 독립된 국가기관이다.
(    ) là cơ quan nhà nước độc lập nhằm bảo vệ các quyền con người cơ bản của mọi người.

Đáp án: 국가인권위원회 – Ủy ban Nhân quyền Quốc gia

• (    ) 부패 방지와 국민의 권익 보호, 권리 구제를 위한 활동을 수행한다.
(    ) thực hiện các hoạt động nhằm phòng chống tham nhũng, bảo vệ quyền lợi của người dân và cứu trợ quyền lợi.

Đáp án:  국민권익위원회 – Ủy ban Chống tham nhũng và Bảo vệ quyền lợi công dân

📗이야기 나누기 - Cùng trò chuyện

한국말이 서툴러도 119 도움을 받을 있어요 - Dù tiếng Hàn còn kém, bạn vẫn có thể nhận được sự trợ giúp từ 119

2019 1 경기 지역에서 일하던 방글라데시 출신 이주노동자 A씨가 심장에 문제가 생겨 갑자기 쓰러졌다.
Tháng 1 năm 2019, anh A – một lao động nhập cư người Bangladesh đang làm việc tại một khu vực ở tỉnh Gyeonggi – bất ngờ ngã quỵ do gặp vấn đề về tim.

하지만 한국말이 서툴렀던 동료들은 119 응급 구조를 요청하지 못했고 결국 A씨는 끝내 숨지고 말았다.
Tuy nhiên, do các đồng nghiệp không thạo tiếng Hàn nên không thể yêu cầu cấp cứu 119, và cuối cùng anh A đã qua đời.

이처럼 외국인을 비롯하여 음성으로 신고하는 것이 어려운 사람들을 위해 최근에는 119 신고 접수 처리를 영상, 문자, , 웹을 통해서도 있도록 했다.
Vì vậy, gần đây để hỗ trợ những người gặp khó khăn khi báo tin bằng giọng nói, bao gồm cả người nước ngoài, hệ thống tiếp nhận báo tin 119 đã cho phép thực hiện qua video, tin nhắn, ứng dụng và website.

예를 들어 119 영상통화를 하거나 문자 메시지를 보내서 신고할 있게 것이다.
Ví dụ, hiện nay có thể gọi video đến 119 hoặc gửi tin nhắn để báo tin.

또한 스마트폰으로 119 신고앱을 다운로드할 수도 있으며, 119.go.kr 접속한 신고 내용을 입력하는 것도 가능하다.
Ngoài ra, có thể tải ứng dụng báo tin 119 trên điện thoại thông minh, hoặc truy cập trang 119.go.kr để nhập nội dung báo tin.

Từ vựng:

한국말이 서툴다 – tiếng Hàn còn kém
도움을 받다 – nhận được sự giúp đỡ
119 – số điện thoại khẩn cấp (cấp cứu, cứu hỏa)
이주노동자 – lao động nhập cư
출신 – xuất thân
심장 – tim
문제가 생기다 – phát sinh vấn đề
갑자기 – đột ngột
쓰러지다 – ngã quỵ
동료 – đồng nghiệp
응급 구조 – cấp cứu khẩn cấp
요청하다 – yêu cầu
결국 – cuối cùng
숨지다 – qua đời
음성 – giọng nói
신고하다 – báo tin, báo án
어렵다 – khó khăn
최근 – gần đây
신고 접수 – tiếp nhận báo tin
처리 – xử lý
영상 – hình ảnh/video
문자 – tin nhắn
– ứng dụng
– website
영상통화 – gọi video
문자 메시지 – tin nhắn văn bản
스마트폰 – điện thoại thông minh
다운로드하다 – tải xuống
접속하다 – truy cập
신고 내용 – nội dung báo tin
입력하다 – nhập liệu

★★  외국인으로서 어려움을 당했을 도움을 받을 있는 한국의 기관이나 제도에 대해 말해 봅시다. 어떤 부분이 필요하거나 개선되어야 하는지 말해 봅시다.

Khi gặp khó khăn với tư cách là người nước ngoài, hãy nói về các cơ quan hoặc chế độ ở Hàn Quốc mà bạn có thể nhận được sự giúp đỡ. Đồng thời, hãy cho biết những điểm nào cần được bổ sung hoặc cải thiện.

Bài viết tham khảo:

외국인으로서 어려움을 겪었을 119 외국인 지원센터에서 도움을 받을 있다고 생각합니다.
Khi gặp khó khăn với tư cách là người nước ngoài, tôi nghĩ có thể nhận được sự giúp đỡ từ 119 và các trung tâm hỗ trợ người nước ngoài.

특히 119 문자나 앱으로도 신고할 있어서 한국어가 서툴러도 도움이 됩니다.
Đặc biệt, 119 cho phép báo tin bằng tin nhắn hoặc thông qua ứng dụng nên rất hữu ích ngay cả khi tiếng Hàn còn hạn chế.

또한 대한법률구조공단과 마을 변호사 제도는 법적 문제를 해결하는 도움이 됩니다.
Ngoài ra, Tổng công ty Hỗ trợ Pháp lý Hàn Quốc và chế độ luật sư cộng đồng giúp ích rất nhiều trong việc giải quyết các vấn đề pháp lý.

앞으로는 외국인을 위한 다국어 안내와 상담 서비스가 확대되면 좋겠다고 생각합니다.
Trong thời gian tới, tôi mong rằng các dịch vụ hướng dẫn và tư vấn đa ngôn ngữ dành cho người nước ngoài sẽ được mở rộng hơn nữa.

Từ vựng:

외국인으로서 – với tư cách là người nước ngoài
어려움을 겪다 – gặp khó khăn
도움을 받다 – nhận được sự giúp đỡ
기관 – cơ quan
제도 – chế độ
외국인 지원센터 – trung tâm hỗ trợ người nước ngoài
특히 – đặc biệt
신고하다 – báo tin
문자 – tin nhắn
– ứng dụng
한국어가 서툴다 – tiếng Hàn còn hạn chế
유용하다 – hữu ích
또한 – ngoài ra
대한법률구조공단 – Tổng công ty Hỗ trợ Pháp lý Hàn Quốc
마을 변호사 제도 – chế độ luật sư cộng đồng
법적 문제 – vấn đề pháp lý
해결하다 – giải quyết
도움이 되다 – rất có ích
앞으로 – trong tương lai
다국어 안내 – hướng dẫn đa ngôn ngữ
상담 서비스 – dịch vụ tư vấn
확대되다 – được mở rộng
좋겠다 – mong là, hy vọng là


👉 Bạn có thể tham khảo thêm các bài học liên quan trong series KIIP 5(70h):

👉 Bạn đang sinh sống và học tập tại Hàn Quốc, chuẩn bị đổi visa hoặc thi quốc tịch?

Hãy lưu lại bản dịch này để học tập hiệu quả hơn và chia sẻ cho bạn bè cùng luyện thi KIIP.
Đừng quên theo dõi Hanquockacha.com để cập nhật bản dịch mới nhất và tài liệu ôn thi KIIP và TOPIK miễn phí! 🚀

Đăng nhận xét

Mới hơn Cũ hơn