| Sách hội nhập xã hội KIIP-5(70h) Tổng kết từ bài 30-37 - Song ngữ Hàn Việt |
Tổng kết từ bài 30 – 37
📗대단원 정리 — Tổng kết chương
1)법치국가 대한민국 - Hàn Quốc – Nhà nước pháp quyền
•치안과 준법이 잘 갖춰진 나라
Quốc gia có an ninh trật tự và việc tuân thủ pháp luật được thực hiện tốt
•법을 잘 지키는 나라
Quốc gia tôn trọng và chấp hành pháp luật
•외국인의 권리와 의무
Quyền lợi và nghĩa vụ của người nước ngoài
2)한국인 되기 - Trở
thành công dân Hàn Quốc
•대한민국의 국적, 속인주의
Quốc tịch Hàn Quốc, nguyên tắc quốc tịch theo huyết thống
•일반귀화, 간이귀화, 특별귀화
Nhập quốc tịch thông thường, nhập quốc tịch đơn giản, nhập quốc tịch đặc biệt
3) 재산과 법 - Tài sản và pháp luật
•계약, 차용증과 영수증
Hợp đồng, giấy vay tiền và biên lai
•부동산과 등기부등본
Bất động sản và bản sao đăng ký bất động sản
4) 범죄와 법 - Tội phạm và pháp luật
•형법, 죄형법정주의
Luật hình sự, nguyên tắc pháp định về tội danh và hình phạt
•경찰과 검찰의 역할
Vai trò của cảnh sát và viện kiểm sát
5)한국에 정착하기 - Định cư tại Hàn Quốc
•비자, 단기 체류, 장기 체류
Thị thực, cư trú ngắn hạn, cư trú dài hạn
•재한외국인처우기본법
Luật cơ bản về đối xử với người nước ngoài cư trú tại Hàn Quốc
•외국인을 위한 제도
Các chế độ dành cho người nước ngoài
6)가족과 법 - Gia đình và pháp luật
•부부의 권리와 의무
Quyền và nghĩa vụ của vợ chồng
•가정폭력과 이혼
Bạo lực gia đình và ly hôn
7)생활 법률 - Pháp luật trong đời sống
•경범죄, 안전수칙
Vi phạm nhẹ, quy tắc an toàn
•쓰레기 무단투기, 무단횡단
Vứt rác bừa bãi, băng qua đường trái phép
•음주운전, 학교폭력
Lái xe khi say rượu, bạo lực học đường
8)권리 보호와 법 - Bảo vệ quyền lợi và pháp luật
•재판과 분쟁 해결, 공정한 재판
Xét xử và giải quyết tranh chấp, xét xử công bằng
•대안적 분쟁해결제도
Cơ chế giải quyết tranh chấp thay thế
•권리 보호 기관
Các cơ quan bảo vệ quyền lợi
📗QUIZ
1)가로 열쇠 – Khóa ngang
가.2007년 한국에서는 외국인들의 적응을 돕고 처우를 개선하고자 ○○○○○○○기본법을 만들었다.
Năm 2007, Hàn Quốc đã ban hành Luật cơ bản ○○○○○○○ nhằm hỗ trợ người nước ngoài
thích nghi và cải thiện việc đối xử.
Đáp án: 재한외국인처우기본법
– Luật cơ bản về đối xử với người nước ngoài cư trú tại Hàn Quốc.
나.귀화에는 일반귀화, ○○귀화, 특별귀화가 있다.
Nhập quốc tịch bao gồm nhập quốc tịch thông thường, ○○ nhập quốc tịch và nhập
quốc tịch đặc biệt.
Đáp án: 간이귀화 – Nhập
quốc tịch đơn giản.
다. 법에 따라 나라를 다스리고 운영하는 것
Việc quản lý và điều hành đất nước theo pháp luật.
Đáp án: 법치주의 – Chủ
nghĩa pháp quyền.
라.법적 부부로 인정받으려면 ○○○○을 해야 한다.
Để được công nhận là vợ chồng hợp pháp thì phải ○○○○.
Đáp án: 혼인 신고 – Đăng
ký kết hôn.
마.부동산을 빌려쓰는 것, 임대의 반대말
Việc thuê sử dụng bất động sản, từ trái nghĩa với “cho thuê”.
Đáp án: 임차 – Thuê
(bên thuê).
바. 한국에서 모든 사람들의 인권을 보호하기 위해 만든 국가기관
Cơ quan nhà nước được thành lập để bảo vệ quyền con người của tất cả mọi người
tại Hàn Quốc.
Đáp án: 국가인권위원회 – Ủy
ban Nhân quyền Quốc gia.
사. 돈이나 물품 등을 받았음을 증명하는 문서
Giấy tờ chứng minh đã nhận tiền hoặc hàng hóa.
Đáp án: 영수증 – Biên
lai.
Từ vựng:
재한외국인처우기본법 – Luật cơ bản về đối xử với người nước
ngoài cư trú tại Hàn Quốc
귀화 – nhập quốc tịch
일반귀화 – nhập quốc tịch thông thường
간이귀화 – nhập quốc tịch đơn giản
특별귀화 – nhập quốc tịch đặc biệt
법치주의 – chủ nghĩa pháp quyền
법적 부부 – vợ chồng hợp pháp
혼인 신고 – đăng ký kết hôn
부동산 – bất động sản
임차 – thuê (bên thuê), việc thuê
임대 – cho thuê
국가기관 – cơ quan nhà nước
국가인권위원회 – Ủy ban Nhân quyền Quốc gia
영수증 – biên lai, hóa đơn
2)세로 열쇠 – Khóa dọc
① 법원에 소송을 제기하여 판결을 통해 이혼하는 것
Việc nộp đơn kiện tại tòa án và ly hôn thông qua phán quyết.
Đáp án: 재판상이혼 – Ly hôn
theo phán quyết của tòa án.
② 한 사람이 특정한 국가의 구성원으로 공식적으로 인정받는 자격
Tư cách được chính thức công nhận là thành viên của một quốc gia nhất định.
Đáp án: 국적 – Quốc tịch.
③ 법을 잘 지키려는 정신
Tinh thần tôn trọng và chấp hành pháp luật.
Đáp án: 준법정신 – Tinh
thần tuân thủ pháp luật.
④ 국민과 재한외국인이 서로 존중하며 살 것을 기념하는 날, 매년 5월 20일
Ngày kỷ niệm người dân và người nước ngoài cư trú tại Hàn Quốc cùng sống tôn trọng
lẫn nhau, hằng năm vào ngày 20 tháng 5.
Đáp án: 세계인의 날 – Ngày Thế
giới (tại Hàn Quốc).
⑤ 국적을 부여할 때 태어난 아이의 부모를 중심으로, 즉 태어난 장소를 중심으로 하는 것을 속지주의라고 함
Khi trao quốc tịch, căn cứ vào nơi sinh của đứa trẻ, không xét quốc tịch của
cha mẹ, gọi là nguyên tắc lãnh thổ.
Đáp án: 속지주의 –
Nguyên tắc quốc tịch theo nơi sinh.
⑥ 이혼에 책임이 있는 배우자는 상대에게 ○○○을 지급해야 한다
Người vợ hoặc chồng có lỗi trong việc ly hôn phải trả ○○○ cho bên kia.
Đáp án: 위자료 – Tiền
bồi thường tổn thất tinh thần.
⑦ 남의 돈이나 물건을 빌린 것을 증명하는 문서
Giấy tờ chứng minh việc vay tiền hoặc mượn tài sản của người khác.
Đáp án: 차용증 – Giấy
vay tiền.
Tù vựng:
재판 이혼 – ly hôn thông
qua phán quyết của tòa án
소송을 제기하다 – khởi kiện
판결 – phán quyết
국적 – quốc tịch
국가의 구성원 – thành viên của quốc gia
공식적으로 인정받다 – được công nhận chính thức
준법정신 – tinh thần tuân thủ pháp luật
법을 지키다 – chấp hành pháp luật
세계인의 날 – Ngày Thế giới (20/5 tại Hàn Quốc)
재한외국인 – người nước ngoài cư trú tại Hàn Quốc
서로 존중하다 – tôn trọng lẫn nhau
속지주의 – nguyên tắc quốc tịch theo nơi sinh
속인주의 – nguyên tắc quốc tịch theo huyết thống
국적을 부여하다 – trao quốc tịch
부모를 중심으로 하다 – căn cứ vào cha
mẹ
태어난 장소 – nơi sinh
위자료 – tiền bồi thường tổn thất tinh thần
이혼에 책임이 있다 – có lỗi trong việc
ly hôn
지급하다 – chi trả
차용증 – giấy vay tiền
빌리다 – vay, mượn
증명하는 문서 – giấy tờ chứng minh
📗단원 종합 평가 - Đánh giá tổng hợp bài học (theo từng đơn vị)
1)두 사례의 밑줄 친 (가)에 공통적으로 들어갈 내용으로 가장 적절한 것은?
Nội dung nào phù hợp nhất để điền chung vào chỗ trống (가) trong hai trường hợp dưới đây?
•좋은 법이 있다고 해도 국민들이 지키지 않는다면 법이 기능할 수 없다. 따라서 법이 제 역할을 할 수 있도록 하기 위해서는 국민들이 (가)
Dù có luật tốt nhưng nếu người dân không tuân thủ thì pháp luật cũng không thể
phát huy tác dụng. Vì vậy, để pháp luật thực hiện đúng vai trò của mình, người
dân cần phải (가).
•한국에서는 법을 통해 외국인의 권리와 의무를 규정하고 있다. 따라서 외국인들 역시 (가).
Tại Hàn Quốc, pháp luật quy định quyền lợi và nghĩa vụ của người nước ngoài. Vì
vậy, người nước ngoài cũng (가).
선택지 / Các lựa
chọn
① 직접 법을 제정해야 한다. Phải trực tiếp ban hành luật.
② 법을 지키는 것이 중요하다. Việc tuân thủ pháp luật là quan trọng.
③ 처벌의 강도를 높여야 한다. Cần tăng mức độ xử phạt.
④ 국민권익위원회를 잘 이용해야 한다.
Cần sử dụng tốt Ủy ban Chống tham nhũng và Bảo vệ quyền lợi công dân.
✅ 정답 / Đáp án: ②
Từ vựng:
좋은 법 – luật tốt
국민 – người dân
지키다 – tuân thủ, chấp hành
기능하다 – phát huy chức năng
따라서 – vì vậy, do đó
제 역할을 하다 – thực hiện đúng
vai trò
외국인 – người nước ngoài
권리 – quyền lợi
의무 – nghĩa vụ
규정하다 – quy định
역시 – cũng
직접 – trực tiếp
법을 제정하다 – ban hành luật
처벌 – hình phạt
강도 – mức độ
높이다 – nâng cao
법을 지키다 – chấp hành pháp luật
중요하다 – quan trọng
국민권익위원회 – Ủy ban Chống tham nhũng và Bảo vệ quyền lợi
công dân
이용하다 – sử dụng
2)〈보기〉에서 설명하는 귀화 방식으로 알맞은 것은?
Hình thức nhập quốc tịch được mô tả trong <ví dụ> là hình thức nào?
〈보기〉 /
<Ví dụ>
• 대한민국과 아무런 혈연적, 지연적 관계가 없는 외국인이 한국 국적을 취득하는 절차
Là thủ tục để người nước ngoài không có bất kỳ quan hệ huyết thống hay quan hệ
địa phương nào với Hàn Quốc xin nhập quốc tịch Hàn Quốc.
• 한국에서 5년 이상 생활한 주소가 있고, 민법상 만 19세 이상 성인이어야 가능함
Phải có địa chỉ cư trú tại Hàn Quốc từ 5 năm trở lên và là người trưởng thành từ
đủ 19 tuổi theo Luật Dân sự.
• 품행이 단정하고, 생계 유지 능력이 있으며, 국민으로서의 기본 소양을 갖추어야 함
Phải có tư cách đạo đức tốt, có khả năng tự duy trì cuộc sống và có những hiểu
biết cơ bản với tư cách là công dân.
선택지 / Các lựa
chọn
① 영주권 - Quyền cư trú vĩnh viễn
② 간이귀화 - Nhập quốc tịch đơn giản
③ 특별귀화 - Nhập quốc tịch đặc biệt
④ 일반귀화 - Nhập quốc tịch thông thường
✅ 정답 / Đáp án:
④
Từ vựng:
혈연적 관계 – quan hệ huyết thống
지연적 관계 – quan hệ địa phương, quan hệ quê quán
국적 – quốc tịch
취득하다 – đạt được, xin được
절차 – thủ tục
주소 – địa chỉ cư trú
생활하다 – sinh sống
이상 – trở lên
민법 – luật dân sự
만 19세 이상 – từ đủ 19 tuổi
trở lên
성인 – người trưởng thành
가능하다 – có thể, đủ điều kiện
품행 – tư cách, hạnh kiểm
단정하다 – đứng đắn, đúng mực
생계 – sinh kế
유지 능력 – khả năng duy trì
국민 – công dân
기본 소양 – kiến thức, tố chất cơ bản
영주권 – quyền cư trú vĩnh viễn
간이귀화 – nhập quốc tịch đơn giản
특별귀화 – nhập quốc tịch đặc biệt
일반귀화 – nhập quốc tịch thông thường
3)한국에서의 가족 관계 관련 법적 내용에 대한 옳은 설명을 〈보기〉에서 모두 고른 것은?
Trong các mô tả dưới đây, hãy chọn tất cả những nội dung đúng về quy định
pháp luật liên quan đến quan hệ gia đình tại Hàn Quốc.
〈보기〉 /
<Ví dụ>
ㄱ. 결혼식을 하면 법적 부부로 인정받을 수 있다.
Nếu tổ chức lễ cưới thì sẽ được công nhận là vợ chồng hợp pháp.
ㄴ. 부부는 각자 자신의 재산을 소유하고 관리할 수 있다.
Vợ chồng có thể sở hữu và quản lý tài sản riêng của mình.
ㄷ. 가정 폭력은 가족들 간의 문제로 국가가 개입하지 않는다.
Bạo lực gia đình là vấn đề nội bộ gia đình nên nhà nước không can thiệp.
ㄹ. 이혼을 할 경우 자녀를 키우는 쪽은 상대방에게 자녀 양육 비용을 요구할 수 있다.
Khi ly hôn, người nuôi con có thể yêu cầu bên kia chi trả chi phí nuôi dưỡng
con.
선택지 / Các lựa
chọn
① ㄱ, ㄷ
② ㄱ, ㄹ
③ ㄴ, ㄷ
④ ㄴ, ㄹ
✅ 정답 / Đáp án: ④ ㄴ, ㄹ
Tù vựng:
결혼식 – lễ cưới
법적 부부 – vợ chồng hợp pháp
인정받다 – được công nhận
부부 – vợ chồng
각자 – mỗi người, mỗi bên
자신의 – của bản thân
재산 – tài sản
소유하다 – sở hữu
관리하다 – quản lý
가정 폭력 – bạo lực gia đình
가족들 간 – giữa các thành viên gia đình
문제 – vấn đề
국가 – nhà nước
개입하다 – can thiệp
이혼 – ly hôn
자녀 – con cái
키우다 – nuôi dưỡng
쪽 – bên (nuôi con)
상대방 – đối phương
자녀 양육 비용 – chi phí nuôi con
요구하다 – yêu cầu
4)(ㄱ)에 들어갈 법으로 옳은 것은? Luật phù hợp nhất để điền vào chỗ
trống (ㄱ) là luật nào?
〈보기〉 /
<Ví dụ>
한국에서는 2007년 (ㄱ)을 제정하여 외국인에 대한 차별 금지 및 외국인의 사회 적응을 돕고 있다.
Tại Hàn Quốc, vào năm 2007 đã ban hành (ㄱ) nhằm cấm phân biệt đối xử với người
nước ngoài và hỗ trợ người nước ngoài thích nghi với xã hội.
(ㄱ)에에 따라 매년 5월 20일을 세계인의 날로 정하여 운영하고 있다.
Theo (ㄱ)에, ngày
20 tháng 5 hằng năm được quy định là Ngày Thế giới và được tổ chức chính thức.
선택지 / Các lựa
chọn
① 민법 – Luật
Dân sự
② 형법 – Luật Hình sự
③ 헌법 – Hiến pháp
④ 재한외국인처우기본법 – Luật cơ bản về đối xử
với người nước ngoài cư trú tại Hàn Quốc
✅ 정답 / Đáp án: ④ 재한외국인처우기본법
Từ vựng:
제정하다 – ban hành (luật)
외국인 – người nước ngoài
차별 금지 – cấm phân biệt
đối xử
사회 적응 – thích nghi
xã hội
돕다 – giúp đỡ
따라 – theo (căn cứ theo)
매년 – hằng năm
정하다 – quy định, ấn định
운영하다 – vận hành, tổ chức
세계인의 날 – Ngày Thế giới
(20/5 tại Hàn Quốc)
5)(가), (나) 사례에 대한 설명으로 옳은 것은? Trong các mô tả
dưới đây về hai trường hợp (가) và (나), câu nào là đúng?
(가)최근 일어난 살인 사건에 대해 경찰은 범죄용의자를 체포하여 수사하고 있습니다. 조만간 재판을 받고 법에 따라 처벌될 것으로 예상됩니다.
Đối với vụ án giết người xảy ra gần đây, cảnh sát đã bắt giữ nghi phạm và đang
điều tra. Dự kiến sắp tới sẽ được xét xử và bị trừng phạt theo pháp luật.
(나) ○○지역에서는 아파트 층간 소음 문제로 피해를 받은 쪽에서 소송을 걸었습니다. 법에 따라 어떤 판결이 내려질지 기대됩니다.
Tại khu vực ○○, bên bị thiệt hại do vấn đề tiếng ồn giữa các tầng chung cư đã đệ
đơn kiện. Người ta đang chờ đợi phán quyết sẽ được đưa ra theo pháp luật.
선택지 / Các lựa chọn
① (가)에 제시된 재판은 민사재판이다.
Phiên tòa trong (가) là xét xử dân sự.
② (가)에서는 검찰이 직접 재판에 참여한다.
Trong (가), viện kiểm sát trực tiếp tham gia phiên
tòa.
③ (나)는 가정법원에서 재판을 진행한다.
Trường hợp (나) được xét xử tại tòa gia đình.
④ (나)의 재판에서는 범죄 여부와 형벌의 종류를 결정한다.
Trong phiên tòa của (나), sẽ quyết định có phạm tội hay không và loại
hình phạt.
✅ 정답 / Đáp án: ②
- (가) là hình sự → có 검찰 tham gia trực tiếp tại phiên tòa
- (나) là dân sự (tranh chấp tiếng ồn) → không quyết định tội phạm hay hình phạt
Từ vựng:
살인 사건 – vụ án giết người
최근 – gần đây
일어나다 – xảy ra
경찰 – cảnh sát
범죄용의자 – nghi phạm tội phạm
체포하다 – bắt giữ
수사하다 – điều tra
조만간 – sắp tới
재판을 받다 – bị đưa ra
xét xử
법에 따라 – theo pháp luật
처벌되다 – bị trừng phạt
예상되다 – được dự đoán
지역 – khu vực
아파트 – chung cư
층간 소음 – tiếng ồn giữa
các tầng
문제 – vấn đề
피해를 받다 – bị thiệt hại
쪽 – phía, bên
소송을 걸다 – khởi kiện
판결 – phán quyết
내려지다 – được đưa ra
기대되다 – được mong đợi
재판 – phiên tòa
민사재판 – xét xử dân sự
형사재판 – xét xử hình sự
검찰 – viện kiểm sát
직접 참여하다 – tham gia trực
tiếp
가정법원 – tòa án gia đình
진행하다 – tiến hành
범죄 여부 – có phạm tội
hay không
형벌 – hình phạt
종류 – loại, hình thức
결정하다 – quyết định
📗법 관련 기관
이야기 - Câu chuyện về các cơ quan liên
quan đến
pháp luật
1)출입국·외국인청 - Cục
Xuất nhập cảnh & Người nước ngoài
법무부 소속으로 내외국인의 출입국 심사, 국적 취득, 비자 발급 등과 관련된 업무를 담당한다.
Thuộc Bộ Tư pháp, cơ quan này phụ trách các công việc liên quan như kiểm tra xuất
nhập cảnh của người Hàn và người nước ngoài, nhập quốc tịch và cấp thị thực.
Từ vựng:
출입국 – xuất nhập cảnh
외국인청 – Cục Người nước ngoài
법무부 – Bộ Tư pháp
소속 – trực thuộc
내외국인 – người trong nước và người nước ngoài
출입국 심사 – kiểm tra xuất
nhập cảnh
국적 – quốc tịch
취득 – việc đạt được, xin được
비자 – thị thực
발급 – cấp (giấy tờ)
관련된 – liên quan
업무 – công việc
담당하다 – phụ trách
2)대법원 - Tòa
án Tối cao
대법원은 한국 최고의 법원으로 심급제도에서 마지막 재판을 담당한다.
Tòa án Tối cao là cơ quan xét xử cao nhất của Hàn Quốc, chịu trách nhiệm xét xử
cấp cuối cùng trong hệ thống xét xử theo cấp.
Từ vựng:
대법원 – Tòa án Tối cao
최고 – cao nhất
법원 – tòa án
심급제도 – hệ thống xét xử theo cấp
마지막 – cuối cùng
재판 – xét xử
담당하다 – phụ trách
3)행정복지센터 - Trung
tâm Phúc lợi Hành chính
행정복지센터는 과거 동사무소, 동주민센터로 불리던 것이 2016년부터 이름이 바뀌었다.
Trung tâm Phúc lợi Hành chính trước đây được gọi là văn phòng phường (동사무소) hoặc trung tâm dân cư phường (동주민센터), và từ năm 2016 đã được đổi tên.
주민 자치와 주민 복리를 위한 행정을 담당하고 있다.
Trung tâm này phụ trách các công việc hành chính nhằm phục vụ quyền tự quản và
phúc lợi của người dân.
Từ vựng:
과거 – trong quá khứ
동사무소 – văn phòng phường
동주민센터 – trung tâm dân cư phường
불리다 – được gọi là
이름이 바뀌다 – đổi tên
주민 – người dân
자치 – tự quản
복리 – phúc lợi
행정 – hành chính
담당하다 – phụ trách
4)대한법률구조공단 - Tổng
công ty Hỗ trợ Pháp lý Hàn Quốc
대한법률구조공단은 경제적으로 어렵거나 법을 모르기 때문에 법의 보호를 충분히 받지 못하는 사람들을 위해 법률에 관한 각종 지원을 담당한다.
Tổng công ty Hỗ trợ Pháp lý Hàn Quốc phụ trách nhiều hình thức hỗ trợ pháp luật
cho những người gặp khó khăn về kinh tế hoặc không am hiểu pháp luật nên không
thể nhận được sự bảo vệ pháp lý đầy đủ.
Từ vựng:
경제적으로 – về mặt kinh tế
어렵다 – khó khăn
법을 모르다 – không hiểu/không
biết pháp luật
법의 보호 – sự bảo vệ của
pháp luật
충분히 – đầy đủ
받다 – nhận
사람들 – mọi người, những người
법률 – pháp luật
각종 – các loại, nhiều loại
지원 – hỗ trợ
담당하다 – phụ trách
5)경찰서 - Đồn
cảnh sát
경찰서는 각 지역에서 경찰 행정을 맡아 하는 관청이다.
Đồn cảnh sát là cơ quan phụ trách công tác hành chính cảnh sát tại từng khu vực.
경찰서 밑에는 지구대 및 파출소가 있어서 공공질서를 지키는 역할을 수행한다.
Dưới đồn cảnh sát có các trạm khu vực và chốt cảnh sát, đảm nhiệm vai trò giữ
gìn trật tự công cộng.
Từ vựng:
각 지역 – mỗi khu vực
경찰 행정 – hành chính cảnh
sát
맡다 – đảm nhiệm
관청 – cơ quan nhà nước
밑에 – bên dưới, trực thuộc
지구대 – trạm cảnh sát khu vực
파출소 – chốt cảnh sát
공공질서 – trật tự công cộng
지키다 – giữ gìn
역할 – vai trò
수행하다 – thực hiện
6)검찰청 - Viện kiểm sát
검찰청은 범죄 수사, 공소 제기 등 검사의 사무를 총괄하는 행정기관이다.
Viện kiểm sát là cơ quan hành chính phụ trách tổng hợp các công việc của kiểm
sát viên như điều tra tội phạm và khởi tố.
대검찰청과 고등검찰청, 지방검찰청이 있다.
Hệ thống gồm Viện kiểm sát tối cao, Viện kiểm sát cấp cao và Viện kiểm sát địa
phương.
Từ vựng:
범죄 – tội phạm
수사 – điều tra
공소 제기 – khởi tố
검사 – kiểm sát viên
사무 – công việc, nghiệp vụ
총괄하다 – tổng hợp, phụ trách chung
행정기관 – cơ quan hành chính
대검찰청 – viện kiểm sát tối cao
고등검찰청 – viện kiểm sát cấp cao
지방검찰청 – viện kiểm sát địa phương
7)국가인권위원회 - Ủy ban Nhân quyền Quốc gia
국가인권위원회는 모든 사람의 인권 보호와 향상을 위한 업무를 수행한다.
Ủy ban Nhân quyền Quốc gia thực hiện các nhiệm vụ nhằm bảo vệ và nâng cao quyền
con người của tất cả mọi người.
입법, 행정, 사법 3부 어디에도 속하지 않는 독립적 지위를 가지고 있다.
Cơ quan này có vị thế độc lập, không thuộc về bất kỳ nhánh nào trong ba nhánh
quyền lực: lập pháp, hành pháp và tư pháp.
Từ vựng:
모든 사람 – tất cả mọi người
인권 – quyền con người
보호 – bảo vệ
향상 – nâng cao
업무 – nhiệm vụ, công việc
수행하다 – thực hiện
입법 – lập pháp
행정 – hành pháp
사법 – tư pháp
3부 – ba nhánh quyền lực
속하다 – thuộc về
독립적 지위 – vị thế độc lập
8)국민권익위원회 - Ủy ban Chống tham nhũng và Bảo
vệ quyền lợi công dân
국민권익위원회는 국민들의 고충 처리와 관련된 업무를 담당하면서 불합리한 행정제도를 개선하고 부정부패를 규제하는 업무를 담당한다.
Ủy ban Chống tham nhũng và Bảo vệ quyền lợi công dân phụ trách việc xử lý các
khiếu nại, bức xúc của người dân, đồng thời cải thiện các chế độ hành chính bất
hợp lý và kiểm soát, ngăn chặn tham nhũng.
Từ vựng:
국민 – người dân
고충 – bức xúc, khiếu nại
고충 처리 – xử lý khiếu nại
관련되다 – liên quan
업무 – nhiệm vụ, công việc
담당하다 – phụ trách
불합리한 – bất hợp lý
행정제도 – chế độ hành chính
개선하다 – cải thiện
부정부패 – tham nhũng
규제하다 – kiểm soát, hạn chế
👉 Bạn có thể tham khảo thêm các bài học liên quan trong series KIIP 5(70h):
- Dịch song ngữ Hàn Việt sách hội nhập xã hội KIIP 5(70h) – Bài 37: 권리 보호와 법 (Bảo vệ quyền lợi và pháp luật) tại đây.
- Dịch song ngữ Hàn Việt sách hội nhập xã hội KIIP 5(70h) – Bài 38: 고조선의 건국 ( Sự kiến lập của Cổ Triều Tiên) tại đây.
Đừng quên theo dõi Hanquockacha.com để cập nhật bản dịch mới nhất và tài liệu ôn thi KIIP và TOPIK miễn phí! 🚀