Dịch sách hội nhập xã hội KIIP 5 –Bài 20: 범죄와 법 — Tội phạm và pháp luật (KIIP5-30h)

 

Sách hội nhập xã hội KIIP-5(30h)-Bài 20: 범죄와 법 —
Tội phạm và pháp luật - Song ngữ Hàn Việt.

Bài 20. 범죄와  — Tội phạm và pháp luật

📗생각해 봅시다 - Hãy cùng suy nghĩ nhé!

다음은 최근 한국의 음주운전 관련 법률 제정의 배경입니다. Dưới đây là bối cảnh ban hành các quy định pháp luật liên quan đến hành vi lái xe khi uống rượu gần đây ở Hàn Quốc.

음주운전 절대 ! Tuyệt đối không lái xe khi đã uống rượu!

윤창호법’ 6 25 시행  – “Luật Yoon Chang-ho” có hiệu lực từ ngày 25 tháng 6 –

2018 만취 운전자가 몰던 차량에 치여 사망한 22 청년의 이름을 따서 제정된 윤창호 법이 2019 강화되었다.
Luật Yoon Chang-ho, được ban hành theo tên của một thanh niên 22 tuổi tử vong do bị xe của tài xế say rượu đâm trúng năm 2018, đã được siết chặt hơn vào năm 2019.

개정된 법에 따르면 통상 소주 1잔만 마셔도 면허가 정지될 있으며, 심한 정도에 따라 5년까지도 감옥에 갇힐 있다.
Theo luật sửa đổi, chỉ cần uống một ly soju thông thường cũng có thể bị đình chỉ bằng lái, và tùy mức độ nghiêm trọng có thể bị giam trong tù lên đến 5 năm.

Từ vựng:

만취 — say rượu nặng
운전자 — người lái xe
몰다 — điều khiển (xe)
차량 — phương tiện, xe
치이다 — bị đâm, bị tông
사망하다 — tử vong
청년 — thanh niên
이름 — tên
따서 — theo, dựa theo
제정되다 — được ban hành
윤창호법 — Luật Yoon Chang-ho
강화되다 — được siết chặt
개정되다 — được sửa đổi
— pháp luật
따르다 — theo
통상 — thông thường
소주 — rượu soju
1
— một ly
마시다 — uống
면허 — bằng lái
정지되다 — bị đình chỉ
심하다 — nghiêm trọng
정도 — mức độ
감옥 — nhà tù
갇히다
— bị giam, bị nhốt

한국에서 음주운전에 대해 단속을 받거나 단속하는 장면을 보았을 어떤 생각이 들었는지 말해 볼까요? Khi thấy cảnh bị kiểm tra hoặc kiểm tra hành vi lái xe khi uống rượu ở Hàn Quốc, bạn đã nghĩ gì?

Trả lời :

한국에서는 음주운전이 범죄이기 때문에 단속이 엄격하다고 생각했습니다.
Ở Hàn Quốc, tôi nghĩ việc kiểm soát rất nghiêm ngặt vì lái xe khi uống rượu là một tội phạm nghiêm trọng.

자신의 고향 나라에서는 음주운전에 대해 어떤 처벌을 하는지 정도는 적절한지 말해 볼까요? Ở quê hương bạn, hành vi lái xe khi uống rượu bị xử phạt như thế nào và mức phạt đó có phù hợp không?

Trả lời :

고향 나라에서도 음주운전은 벌금이나 면허 정지 처벌을 받으며, 정도는 적절하다고 생각합니다.
Ở quê hương tôi, lái xe khi uống rượu cũng bị phạt tiền hoặc bị đình chỉ bằng lái, và tôi cho rằng mức xử phạt đó là phù hợp.

Từ vựng:

음주운전 — lái xe khi uống rượu
단속 — kiểm tra, kiểm soát
단속을 받다 — bị kiểm tra
장면 — cảnh, tình huống
생각 — suy nghĩ
들다 — nảy ra (ý nghĩ)
범죄 — tội phạm nghiêm trọng
범죄 — tội phạm
엄격하다 — nghiêm ngặt
자신 — bản thân
고향 나라 — quê hương
처벌 — xử phạt
벌금 — tiền phạt
면허 — bằng lái
면허 정지 — đình chỉ bằng lái
정도 — mức độ
적절하다 — phù hợp
생각하다 — nghĩ, cho rằng

📗 학습목표 - Mục tiêu học tập

1) 범죄와 형벌에 대한 법적 내용을 설명할 있다.
Có thể giải thích nội dung pháp lý liên quan đến tội phạm và hình phạt.

2) 인권을 보장하는 형사재판 과정에 대해 설명할 있다.
Có thể giải thích về quy trình xét xử hình sự nhằm bảo đảm quyền con người.

📗 관련 단원 확인하기 — Kiểm tra đơn vị liên quan

영역 | 제목 | 관련 내용
Lĩnh vực | Tiêu đề | Nội dung liên quan

기본() | 36. 범죄와 | 형벌의 의미, 죄형 법정주의, 법집행기관, 경찰, 검찰
Cơ bản (Pháp luật) | 36. Tội phạm và pháp luật | Ý nghĩa của hình phạt, nguyên tắc “không có tội nếu không có luật”, cơ quan thực thi pháp luật, cảnh sát, viện kiểm sát

📗1. 범죄와 형벌에는 어떤 것이 있을까? Những loại tội phạm và hình phạt nào tồn tại?

1범죄의 종류 - Các loại tội phạm

범죄는 형법에 규정된 금지된 행위를 말한다.
Tội phạm là những hành vi bị cấm được quy định trong Bộ luật Hình sự.

범죄 비교적 가벼운 위법 행위를 경범죄라고 한다.
Trong các tội phạm, những hành vi vi phạm tương đối nhẹ được gọi là tội nhẹ.

무임승차, 무전취식, 새치기, 오물방치, 금연장소에서의 흡연 등이 대표적인 경범죄이다.
Các tội nhẹ tiêu biểu gồm đi xe không trả tiền, ăn uống không trả tiền, chen ngang, xả rác bừa bãi, hút thuốc ở nơi cấm hút.

한국에서는 경범죄와 대비되는 별도의 중범죄가 규정되어 있지는 않다.
Ở Hàn Quốc không có quy định riêng về tội trọng tách biệt để đối lập với tội nhẹ.

하지만 일반적으로 살인이나 강도, 강간 피해자에게 커다란 신체적, 정신적, 물질적 피해를 주는 심각한 위법 행위는 법적으로 보다 처벌을 받게 된다.
Tuy nhiên, nhìn chung các hành vi vi phạm nghiêm trọng như giết người, cướp, hiếp dâm gây tổn hại lớn về thể chất, tinh thần và vật chất cho nạn nhân sẽ bị xử phạt nặng hơn theo pháp luật.

특히 한국에서는 특정범죄가중처벌법이라고 하여 형법, 관세법, 마약법 등에서 많은 사람에게 피해를 있는 범죄 행위에 대해 가중 처벌을 규정하고 있다.
Đặc biệt tại Hàn Quốc, theo Luật xử phạt tăng nặng đối với tội phạm cụ thể, các hành vi phạm tội có thể gây hại cho nhiều người theo Bộ luật Hình sự, Luật Hải quan, Luật Ma túy… sẽ bị xử phạt tăng nặng.

예를 들어 그냥 교통사고를 것에 비해 어린이 보호구역에서 과속으로 사고를 내거나 사고를 내고 도망을 경우 무거운 죄를 지은 것으로 처벌받게 된다.
Ví dụ, so với việc gây tai nạn giao thông thông thường, nếu gây tai nạn do chạy quá tốc độ trong khu vực bảo vệ trẻ em hoặc gây tai nạn rồi bỏ trốn thì sẽ bị xử phạt với tội nặng hơn.

무전취식 — ăn uống không trả tiền
돈을 내지 않고 밥을 먹는 - Hành vi ăn uống mà không trả tiền

강간 — hiếp dâm
폭행, 협박 강제로 상대방과 성행위를 하는 - Dùng bạo lực hoặc đe dọa để ép buộc người khác quan hệ tình dục

특정범죄가중처벌법 — Luật xử phạt tăng nặng đối với tội phạm cụ thể
비슷한 범죄가 자주 발생할 것으로 예상되거나 기존의 처벌이 약한 경우 더욱 엄격하게 대처하여 사회질서를 유지하기 위해 만든

Luật được ban hành nhằm xử lý nghiêm khắc hơn trong các trường hợp tội phạm tương tự có nguy cơ xảy ra thường xuyên hoặc khi mức xử phạt hiện hành còn nhẹ, để duy trì trật tự xã hội

Từ vựng:

범죄 — tội phạm
종류 — loại
형법 — Bộ luật Hình sự
규정되다 — được quy định
금지되다 — bị cấm
행위 — hành vi
위법 — trái pháp luật
경범죄 — tội nhẹ
무임승차 — đi xe không trả tiền
무전취식 — ăn uống không trả tiền
새치기 — chen ngang
오물방치 — xả rác bừa bãi
금연장소 — nơi cấm hút thuốc
흡연 — hút thuốc
대표적 — tiêu biểu
대비되다 — đối lập
중범죄 — tội trọng
살인 — giết người
강도 — cướp
강간 — hiếp dâm
피해자 — nạn nhân
신체적 — thể chất
정신적 — tinh thần
물질적 — vật chất
심각하다 — nghiêm trọng
처벌 — xử phạt
특정범죄가중처벌법 — Luật xử phạt tăng nặng đối với tội phạm cụ thể
관세법 — Luật Hải quan
마약법 — Luật Ma túy
가중 처벌 — xử phạt tăng nặng
교통사고 — tai nạn giao thông
어린이 보호구역 — khu vực bảo vệ trẻ em
과속 — chạy quá tốc độ
도망가다 — bỏ trốn

2형벌의 종류 - Các loại hình phạt

형벌은 범죄를 저지른 사람에 대해 그의 책임을 인정하여 부과하는 처벌을 말한다.
Hình phạt là sự trừng phạt được áp dụng nhằm công nhận trách nhiệm của người đã thực hiện hành vi phạm tội.

범죄에 따른 형벌의 내용은 형법에 규정되어 있는데 크게 생명형, 자유형, 재산형, 자격형으로 나눌 있다.
Nội dung hình phạt theo từng tội phạm được quy định trong Bộ luật Hình sự và có thể chia lớn thành hình phạt về sinh mạng, tự do, tài sản và tư cách.

생명형 생명을 박탈하는 형벌로 흔히 사형이라고 한다.
Hình phạt về sinh mạng là hình phạt tước đoạt mạng sống, thường gọi là án tử hình.

자유형 일정 기간 교도소에 갇혀 있도록 하여 자유를 빼앗는 형벌이다.
Hình phạt về tự do là hình phạt tước quyền tự do bằng cách giam giữ trong trại giam trong một khoảng thời gian nhất định.

징역형의 경우 교도소에 있는 동안 노역 해야 한다.
Trong trường hợp án tù giam, người bị kết án phải lao động trong thời gian ở trại giam.

재산형 재산의 일부를 빼앗는 형벌로 일정한 재산을 납부하게 하는 벌금형이나 범죄 행위와 관련된 물건을 빼앗는 몰수 등이 있다.
Hình phạt về tài sản là hình phạt tước một phần tài sản, bao gồm phạt tiền hoặc tịch thu các vật liên quan đến hành vi phạm tội.

자격형(명예형) 명예나 자격을 박탈하는 형벌이다.
Hình phạt về tư cách (hình phạt danh dự) là hình phạt tước bỏ danh dự hoặc tư cách.

형을 선고받은 공무원이 있는 자격 등이 정지되거나 상실되기도 한다.
Sau khi bị tuyên án, tư cách như quyền trở thành công chức có thể bị đình chỉ hoặc bị tước bỏ.

사형 — án tử hình
사람의 생명을 빼앗는 형벌로 보통 극악무도한 범죄에 적용됨. 한국은 1997 마지막 사형 집행 현재까지 사형을 집행하지 않아 실질적 사형폐지국에 해당함

Hình phạt tước đoạt mạng sống con người, thường áp dụng cho các tội ác đặc biệt nghiêm trọng. Tại Hàn Quốc, từ sau lần thi hành án tử hình cuối cùng năm 1997 đến nay không còn thi hành án tử hình, nên được xem là quốc gia trên thực tế đã bãi bỏ án tử hình.

노역 — lao động cưỡng bức
힘들게 일하는 - Việc lao động nặng nhọc, vất vả theo hình phạt

선고 — tuyên án
재판정에서 판결 내용을 알리는 - Việc công bố nội dung phán quyết tại phiên tòa

Từ vựng:

형벌 — hình phạt
종류 — loại
범죄 — tội phạm
저지르다 — gây ra, thực hiện
책임 — trách nhiệm
인정하다 — công nhận
부과하다 — áp dụng
처벌 — trừng phạt
형법 — Bộ luật Hình sự
규정되다 — được quy định
크게 — chủ yếu
생명형 — hình phạt về sinh mạng
자유형 — hình phạt về tự do
재산형 — hình phạt về tài sản
자격형 — hình phạt về tư cách

박탈하다 — tước đoạt
사형 — án tử hình
일정 기간 — một khoảng thời gian nhất định
교도소 — trại giam
갇히다 — bị giam
자유 — tự do
빼앗다 — tước đi
징역형 — án tù giam
노역 — lao động cưỡng bức
재산 — tài sản
벌금형 — hình phạt tiền
납부하다 — nộp
몰수 — tịch thu
명예 — danh dự
자격 — tư cách
선고받다 — bị tuyên án
공무원 — công chức
정지되다 — bị đình chỉ
상실되다 — bị mất

3알아두면 좋아요 - Biết thêm sẽ rất hữu ích

마약 관련 범죄는 강력한 처벌을 받아요. Các tội phạm liên quan đến ma túy sẽ bị xử phạt rất nghiêm khắc.

마약은 개인의 삶을 파괴할 뿐만 아니라 사회적으로 많은 범죄를 낳기도 한다.
Ma túy không chỉ phá hủy cuộc sống cá nhân mà còn gây ra nhiều tội phạm trong xã hội.

때문에 한국에서는 마약관리법에 따라 마약을 투약하거나 만들거나 사고파는 행위는 물론이고,
Vì lý do này, theo Luật quản lý ma túy của Hàn Quốc, không chỉ các hành vi sử dụng, sản xuất hay mua bán ma túy,

단순히 가지고 있거나 운반하기만 해도 징역 등으로 강력하게 처벌하고 있다.
mà ngay cả việc chỉ tàng trữ hoặc vận chuyển cũng bị xử phạt nghiêm khắc như án tù.

마약을 사기 위해 직접 돈을 주지 않고 송금만 사람도 처벌받은 사례가 있다.
Đã có trường hợp người chỉ chuyển tiền mà không trực tiếp đưa tiền mua ma túy cũng bị xử phạt.

특히 외국인은 한국의 마약 관련 규정이 자신의 고향 나라와 다를 있다는 점에 유의해야 한다.
Đặc biệt, người nước ngoài cần lưu ý rằng các quy định pháp luật về ma túy của Hàn Quốc có thể khác với quê hương của mình.

외국인이 한국에서 마약 관련 법을 위반하면 형사 처벌을 받은 해외로 추방되고 영구적으로 입국이 금지될 수도 있다.
Nếu người nước ngoài vi phạm pháp luật về ma túy tại Hàn Quốc, sau khi bị xử phạt hình sự có thể bị trục xuất ra nước ngoài và bị cấm nhập cảnh vĩnh viễn.

Từ vựng:

마약 — ma túy
관련 — liên quan
범죄 — tội phạm
강력하다 — nghiêm khắc
처벌 — xử phạt
받다 — nhận, chịu
개인 — cá nhân
— cuộc sống
파괴하다 — phá hủy
사회적 — mang tính xã hội
낳다 — gây ra
때문에 — vì
한국 — Hàn Quốc
마약관리법 — Luật quản lý ma túy
따라 — theo
투약하다 — sử dụng ma túy
만들다 — sản xuất
사고팔다 — mua bán
행위 — hành vi
물론 — dĩ nhiên
단순히 — đơn thuần
가지고 있다 — tàng trữ
운반하다 — vận chuyển
징역 — án tù
처벌하다 — xử phạt
사례 — trường hợp
직접 — trực tiếp
— tiền
주다 — đưa
송금 — chuyển tiền
외국인 — người nước ngoài
규정 — quy định pháp luật
고향 나라 — quê hương
다르다 — khác
유의하다 — lưu ý
위반하다 — vi phạm
형사 처벌 — xử phạt hình sự
해외 — nước ngoài
추방되다 — bị trục xuất
영구적으로 — vĩnh viễn
입국 — nhập cảnh
금지되다 — bị cấm

📗2. 형사재판 과정에서 법은 어떤 역할을 할까? Trong quá trình xét xử hình sự, pháp luật đóng vai trò gì?

1) 형사재판의 과정 - Quy trình xét xử hình sự

범죄가 발생하거나 발생한 것으로 판단되면 경찰이나 검찰에서 수사에 들어간다.
Khi xảy ra tội phạm hoặc được cho là đã xảy ra, cảnh sát hoặc viện kiểm sát sẽ tiến hành điều tra.

일반적으로 경찰에서 피의자 조사하여 검찰에 넘기면 검찰은 수사 결과를 보고 사건을 재판에 넘길지를 결정한다.
Thông thường, sau khi cảnh sát điều tra nghi phạm và chuyển hồ sơ sang viện kiểm sát, viện kiểm sát sẽ căn cứ vào kết quả điều tra để quyết định có đưa vụ án ra xét xử hay không.

검사가 법원에 재판을 요청하는 것을 기소라고 하는데, 기소된 피의자는 피고인으로 불린다.
Việc công tố viên yêu cầu tòa án xét xử được gọi là truy tố, và nghi phạm đã bị truy tố được gọi là bị cáo.

형사재판에서 검사는 피고인의 유죄를 주장하고 피고인은 변호인의 도움을 얻어 자신을 변호한다.
Trong phiên tòa hình sự, công tố viên lập luận bị cáo có tội, còn bị cáo tự bào chữa với sự trợ giúp của luật sư.

판사는 양측의 입장을 듣고 피고인의 유죄 또는 무죄를 결정한다.
Thẩm phán lắng nghe lập luận của cả hai bên và quyết định bị cáo có tội hay vô tội.

만약 유죄일 경우 양형 수준을 결정한다.
Nếu bị tuyên có tội, tòa án sẽ quyết định mức hình phạt.

유죄 판결이 확정되면 형을 집행하게 된다.
Khi bản án có tội được xác nhận, hình phạt sẽ được thi hành.

한국에서는 2008년부터 일반 시민이 배심원으로 참여하여 형사재판 판결에 의견을 제시하는 국민참여재판 제도가 시행되고 있다.
Tại Hàn Quốc, từ năm 2008, chế độ xét xử có sự tham gia của người dân cho phép công dân tham gia với tư cách bồi thẩm và nêu ý kiến về phán quyết hình sự đã được thực hiện.

피의자 — nghi phạm
범죄의 혐의가 있다고 조사를 받고 있으나 아직 기소가 되지 않은 사람
Người đang bị điều tra vì bị nghi ngờ có liên quan đến tội phạm nhưng chưa bị truy tố

양형 — lượng hình
형벌의 정도를 헤아림 - Việc xem xét và quyết định mức độ hình phạt

배심원 — bồi thẩm viên
국민참여재판에서 유무죄에 대한 의견을 제시하는 사람.
Người đưa ra ý kiến về việc có tội hay vô tội trong phiên tòa có sự tham gia của người dân

사건에 따라 5~9명으로 구성되며 무작위로 선정된 후보자들에게 통지서를 보내고 그에 대한 답변을 법원이 판단하여 결정함
Tùy theo vụ án, bồi thẩm đoàn gồm 5–9 người; tòa án gửi thông báo cho các ứng viên được chọn ngẫu nhiên và quyết định dựa trên phản hồi của họ

Từ vựng:

형사재판 — xét xử hình sự
과정 — quá trình
범죄 — tội phạm
발생하다 — xảy ra
판단되다 — được cho là
경찰 — cảnh sát
검찰 — viện kiểm sát
수사 — điều tra
들어가다 — bắt đầu
일반적으로 — thông thường
피의자 — nghi phạm
조사하다 — điều tra, thẩm vấn
넘기다 — chuyển giao
수사 결과 — kết quả điều tra
사건 — vụ án
재판 — xét xử
결정하다 — quyết định
검사 — công tố viên
법원 — tòa án
요청하다 — yêu cầu
기소 — truy tố
피고인 — bị cáo
유죄 — có tội
주장하다 —  lập luận
변호인 — luật sư bào chữa
도움 — sự giúp đỡ
변호하다 — bào chữa
판사 — thẩm phán
양측 — hai bên
입장 — lập trường
무죄 — vô tội
양형 — lượng hình
수준 — mức độ
판결 — phán quyết
확정되다 — được xác nhận
집행하다 — thi hành
일반 시민 — công dân bình thường
배심원 — bồi thẩm
참여하다 — tham gia
의견 — ý kiến
제시하다 — đưa ra
국민참여재판 — xét xử có sự tham gia của người dân

2) 형사재판 과정에서의 권리 보장 - Bảo đảm quyền lợi trong quá trình xét xử hình sự

한국에서는 형사재판 진행 과정에서 피의자나 피고인의 권리를 보장하고 있다.
Tại Hàn Quốc, trong quá trình tiến hành xét xử hình sự, quyền lợi của nghi phạm hoặc bị cáo được bảo đảm.

먼저, 누구나 유죄 판결이 확정되기 전까지는 무죄로 여겨져야 한다.
Trước hết, bất kỳ ai cũng phải được coi là vô tội cho đến khi có phán quyết có tội được xác nhận.

이를 무죄추정의 원칙이라고 한다.
Nguyên tắc này được gọi là nguyên tắc suy đoán vô tội.

체포나 구속, 압수, 수색 등을 때는 마음대로 없고 반드시 판사의 영장 받아야 하는데 이를 영장주의라고 한다.
Khi tiến hành bắt giữ, tạm giam, tịch thu hay khám xét thì không được tùy tiện mà bắt buộc phải có lệnh của thẩm phán, nguyên tắc này gọi là nguyên tắc lệnh tư pháp.

피의자는 체포나 구속이 부당하다고 생각될 법원에 다시 심사해 달라고 요청할 수도 있다.
Nghi phạm có thể yêu cầu tòa án xem xét lại nếu cho rằng việc bắt giữ hoặc tạm giam là không thỏa đáng.

또한 모든 국민은 체포 또는 구속이 경우 변호인의 도움을 받을 있다.
Ngoài ra, mọi công dân khi bị bắt hoặc tạm giam đều có quyền nhận sự trợ giúp của luật sư.

피고인을 수사하는 과정에서 유죄를 밝히기 위해 고문을 하는 것은 어떤 경우에도 허용되지 않는다.
Trong quá trình điều tra bị cáo, việc tra tấn để làm rõ tội trạng không được phép trong bất kỳ trường hợp nào.

고문이나 협박, 폭행 등을 통해 피고인으로부터 받아낸 자백 재판에서 증거로 인정되지 않는다.
Những lời nhận tội có được từ bị cáo thông qua tra tấn, đe dọa hay bạo lực sẽ không được công nhận là chứng cứ tại tòa án.

구속 — tạm giam
범죄로 의심받는 사람이 도망치거나 증거를 없애지 못하게 신체의 자유를 제한하는
Việc hạn chế quyền tự do thân thể của người bị nghi ngờ phạm tội để ngăn họ bỏ trốn hoặc tiêu hủy chứng cứ

압수 — tịch thu
범죄에 사용된 물건 등을 강제로 빼앗는
Việc cưỡng chế thu giữ các vật đã được sử dụng trong hành vi phạm tội

영장 — lệnh (tư pháp)
법원에서 강제로 어떤 처분을 하거나 또는 명령하는 문서. 영장에 따라 체포, 구속 등을 진행함
Văn bản do tòa án ban hành để cưỡng chế xử lý hoặc ra lệnh; việc bắt giữ hay tạm giam được thực hiện dựa theo lệnh này

자백 — lời thú nhận
자신이 저지른 죄나 잘못을 스스로 고백하는 - Việc tự mình thừa nhận tội lỗi hoặc sai phạm đã gây ra

Từ vựng:

형사재판 — xét xử hình sự
과정 — quá trình
권리 — quyền lợi
보장 — bảo đảm
진행 — tiến hành
피의자 — nghi phạm
피고인 — bị cáo
유죄 — có tội
판결 — phán quyết
확정되다 — được xác nhận
무죄 — vô tội
무죄추정의 원칙 — nguyên tắc suy đoán vô tội
체포 — bắt giữ
구속 — tạm giam
압수 — tịch thu
수색 — khám xét
판사 — thẩm phán
영장 — lệnh (tư pháp)
영장주의 — nguyên tắc lệnh tư pháp
부당하다 — không thỏa đáng
법원 — tòa án
심사 — xem xét
요청하다 — yêu cầu
변호인 — luật sư
도움 — sự giúp đỡ
수사 — điều tra
고문 — tra tấn
허용되다 — được cho phép
협박 — đe dọa
폭행 — bạo lực
자백 — lời thú nhận
증거 — chứng cứ
인정되다 — được công nhận

3알아두면 좋아요 - Biết thêm sẽ rất hữu ích

국선변호인 선정제도 - Chế độ chỉ định luật sư công (luật sư do nhà nước chỉ định)

A씨는 성폭력 범죄 피해자로 경찰과 검찰의 조사를 받고 법정에 증인으로 나가는 과정 등이 매우 부담스러웠다.
Anh/Chị A là nạn nhân của tội phạm xâm hại tình dục nên cảm thấy rất áp lực trong quá trình bị cảnh sát và viện kiểm sát điều tra cũng như ra tòa với tư cách nhân chứng.

특히 경제적인 어려움으로 변호인을 선임하는 어려움이 있었다.
Đặc biệt, do khó khăn về kinh tế nên gặp trở ngại trong việc thuê luật sư.

이런 A씨는 국선변호인을 지원받아 어려움을 해결할 있었다.
Trong trường hợp này, anh/chị A đã có thể giải quyết khó khăn nhờ được hỗ trợ luật sư công.

보통 형사재판의 피고인의 경우에 경제적 사정을 이유로 변호인을 선임하기 어려운 경우 법원에 요청하면 국가의 비용으로 변호인의 도움을 받을 있다.
Thông thường, trong các vụ xét xử hình sự, nếu bị cáo gặp khó khăn về kinh tế và không thể thuê luật sư, khi yêu cầu tòa án thì có thể được nhà nước chi trả chi phí để nhận sự trợ giúp của luật sư.

하지만 성폭력 피해자의 경우에는 피고인이 아니지만 피해자 국선변호인 지원을 신청할 있다.
Tuy nhiên, trong trường hợp nạn nhân của tội phạm xâm hại tình dục, dù không phải là bị cáo thì vẫn có thể xin hỗ trợ luật sư công dành cho nạn nhân.

성폭력 피해자가 경찰서나 검찰청 수사기관이나 성폭력 피해 상담소를 통해 국선변호인의 지원을 요청하면 조사 과정부터 재판에 이르기까지 도움을 받을 있다.
Nếu nạn nhân xâm hại tình dục yêu cầu hỗ trợ luật sư công thông qua cơ quan điều tra như đồn cảnh sát, viện kiểm sát hoặc trung tâm tư vấn cho nạn nhân xâm hại tình dục, thì có thể nhận được sự giúp đỡ từ giai đoạn điều tra cho đến khi kết thúc phiên tòa.

Từ vựng:

국선변호인 — luật sư công
선정제도 — chế độ chỉ định
성폭력 — xâm hại tình dục
범죄 — tội phạm
피해자 — nạn nhân
경찰 — cảnh sát
검찰 — viện kiểm sát
조사 — điều tra
법정 — tòa án
증인 — nhân chứng
과정 — quá trình
부담스럽다 — áp lực, nặng nề
특히 — đặc biệt
경제적 어려움 — khó khăn kinh tế
변호인 — luật sư
선임하다 — thuê, chỉ định
지원받다 — được hỗ trợ
해결하다 — giải quyết
형사재판 — xét xử hình sự
피고인 — bị cáo
사정 — hoàn cảnh
법원 — tòa án
국가의 비용 — chi phí của nhà nước
도움 — sự trợ giúp
신청하다 — nộp đơn, xin
수사기관 — cơ quan điều tra
경찰서 — đồn cảnh sát
검찰청 — viện kiểm sát
상담소 — trung tâm tư vấn
요청하다 — yêu cầu
조사 과정 — quá trình điều tra
재판 — phiên tòa
이르기까지 — cho đến

📗 주요 내용정리 - Tóm tắt nội dung chính

1) 범죄와 형벌에는 어떤 것이 있을까? Những loại tội phạm và hình phạt nào tồn tại?

범죄 무임승차, 새치기 일상생활에서 일어날 있는 비교적 가벼운 위법 행위를 (   )라고 한다.
Trong các loại tội phạm, những hành vi vi phạm tương đối nhẹ có thể xảy ra trong đời sống hằng ngày như đi xe không trả tiền, chen ngang… được gọi là (   ).

한국에서는 (   ) 통해 형법, 관세법, 마약법 많은 사람에게 피해를 있는 범죄에 대해서는 가중 처벌을 규정하고 있다.
Tại Hàn Quốc, thông qua (   ), các tội phạm có thể gây thiệt hại cho nhiều người như theo Bộ luật Hình sự, Luật Thuế quan, Luật Ma túy… được quy định xử phạt tăng nặng.

Đáp án:  경범죄 — tội phạm nhẹ, 특정범죄가중처벌법 — Luật xử phạt tăng nặng đối với tội phạm cụ thể

• (   ) 범죄 행위를 사람에게 국가가 가하는 제재로 생명형, (   ), 재산형, 자격형으로 나눌 있다.
(   ) là chế tài mà nhà nước áp dụng đối với người thực hiện hành vi phạm tội, có thể chia thành hình phạt về sinh mạng, (   ), tài sản và tư cách.

가장 무거운 형벌은 (   )이다. Trong số đó, hình phạt nặng nhất là (   ).

Đáp án:  형벌 — hình phạt, 자유형 — hình phạt tước quyền tự do, 생명형 — hình phạt về sinh mạng

2) 형사재판 과정에서 법은 어떤 역할을 할까? Trong quá trình xét xử hình sự, pháp luật đóng vai trò gì?

수사 단계에서 범죄를 저지른 것으로 의심받는 사람을 (   )라고 하고, 검찰에 의해 기소된 피의자를 (   )이라고 한다.
Ở giai đoạn điều tra, người bị nghi ngờ đã thực hiện tội phạm được gọi là (   ), và nghi phạm bị viện kiểm sát truy tố được gọi là (   ).

Đáp án:  피의자 — nghi phạm, 피고인 — bị cáo

형사재판에서 피고인의 유죄를 주장하는 사람은 (   )이고, 피고인을 변호하는 사람은 변호인이다.
Trong phiên tòa hình sự, người cho rằng bị cáo có tội là (   ), còn người bào chữa cho bị cáo là luật sư.

피고인의 ·무죄와 양형을 결정하는 사람은 (   )이다.
Người quyết định bị cáo có tội hay vô tội và mức hình phạt là (   ).

Đáp án:  검사 — công tố viên, 판사 — thẩm phán

형사재판에서 유죄 판결이 확정되기 전까지는 피고인은 (   ) 여겨져야 한다.
Trong xét xử hình sự, cho đến khi có phán quyết có tội được xác nhận, bị cáo phải được coi là (   ).

체포나 구속, 압수, 수색 등을 때는 반드시 판사의 (   )어야 한다.
Khi tiến hành bắt giữ, tạm giam, tịch thu hoặc khám xét thì bắt buộc phải có (   ) của thẩm phán.

Đáp án:  무죄 — vô tội, 영장 — lệnh (tư pháp)

📗 이야기 나누기 - Cùng trò chuyện

불법체류 외국인 통보의무 면제제도, 알고 있나요? Chế độ miễn nghĩa vụ thông báo đối với người nước ngoài cư trú bất hợp pháp, bạn có biết không?

2018 베트남 국적의 A씨는 오토바이를 운전하던 교통사고를 당하여 심각한 상해를 입었다.
Năm 2018, anh A mang quốc tịch Việt Nam đã gặp tai nạn giao thông khi đang lái xe máy và bị thương nặng.

하지만 A씨는 상대방 운전자에게 본인이 불법체류 외국인임을 들키지 않으려고 사고 현장에서어떤 책임도 묻지 않겠다 합의서를 작성해줄 수밖에 없었다.
Tuy nhiên, vì không muốn để đối phương biết mình là người nước ngoài cư trú bất hợp pháp, anh A buộc phải viết giấy thỏa thuận tại hiện trường rằng sẽ “không yêu cầu bất kỳ trách nhiệm nào”.

다행히 이후 경찰과 변호인 등의 도움으로 억울함을 해결할 있었지만 대부분의 불법체류 외국인의 경우 신분상 약점으로 억울한 피해를 입어도 참아야 하는 경우가 많다.
May mắn là sau đó, nhờ sự giúp đỡ của cảnh sát và luật sư, anh đã giải quyết được nỗi oan ức, nhưng trong đa số trường hợp, người nước ngoài cư trú bất hợp pháp thường phải cam chịu thiệt thòi do điểm yếu về thân phận.

이에 한국에서는 불법체류 외국인이 살인, 상해와 폭행, 절도, 강간, 사기 등의 범죄 피해자인 경우에는 범죄 피해를 경찰에 신고하더라도 외국인의 신상 정보를 출입국 관계기관에 통보하지 않고 있다.
Vì vậy, tại Hàn Quốc, khi người nước ngoài cư trú bất hợp pháp là nạn nhân của các tội phạm như giết người, gây thương tích và bạo lực, trộm cắp, hiếp dâm, lừa đảo…, dù có trình báo với cảnh sát thì thông tin cá nhân của họ cũng không bị thông báo cho các cơ quan liên quan như cơ quan xuất nhập cảnh.

이를 불법체류 외국인 통보의무 면제제도라고 한다.
Chế độ này được gọi là chế độ miễn nghĩa vụ thông báo đối với người nước ngoài cư trú bất hợp pháp.

Từ vựng:

불법체류 — cư trú bất hợp pháp
외국인 — người nước ngoài
통보의무 — nghĩa vụ thông báo
면제제도 — chế độ miễn trừ
국적 — quốc tịch
오토바이 — xe máy
운전하다 — lái xe
교통사고 — tai nạn giao thông
심각한 — nghiêm trọng
상해 — thương tích
상대방 — đối phương
운전자 — người lái xe
사고 현장 — hiện trường tai nạn
책임 — trách nhiệm
합의서 — giấy thỏa thuận
작성하다 — lập, viết
경찰 — cảnh sát
변호인 — luật sư
도움 — sự giúp đỡ
억울함 — nỗi oan ức
신분상 약점 — điểm yếu về thân phận
피해 — thiệt hại
범죄 피해자 — nạn nhân của tội phạm
살인 — giết người
폭행 — bạo lực
절도 — trộm cắp
강간 — hiếp dâm
사기 — lừa đảo
신고하다 — trình báo
신상 정보 — thông tin cá nhân
출입국 — xuất nhập cảnh
관계기관 — cơ quan liên quan

★★  불법체류 외국인 통보의무 면제제도가 한국인과 외국인에게 어떤 도움을 있을지 이야기해 봅시다. 혹시 나타날 있는 부작용이 있다면 그에 대해서도 말해 봅시다.

Hãy cùng thảo luận xem chế độ miễn nghĩa vụ thông báo đối với người nước ngoài cư trú bất hợp pháp có thể mang lại những lợi ích gì cho người Hàn Quốc và người nước ngoài. Nếu có thể phát sinh tác dụng phụ nào, hãy nói thêm về điều đó.

Bài viết tham khảo:

제도는 불법체류 외국인이 범죄 피해를 당했을 두려움 없이 경찰에 신고할 있도록 도와준다.
Chế độ này giúp người nước ngoài cư trú bất hợp pháp có thể trình báo cảnh sát mà không sợ hãi khi trở thành nạn nhân của tội phạm.

결과 범죄가 은폐되지 않고 조기에 발견되어 사회 전체의 안전을 높일 있다.
Nhờ đó, tội phạm không bị che giấu và có thể được phát hiện sớm, góp phần nâng cao an toàn cho toàn xã hội.

한국인에게도 범죄 예방과 공정한 집행이라는 측면에서 긍정적인 효과가 있다.
Đối với người Hàn Quốc, chế độ này cũng mang lại tác động tích cực về phòng ngừa tội phạm và thực thi pháp luật công bằng.

다만 일부에서는 불법체류를 묵인한다는 오해가 생길 있어 제도의 취지를 정확히 알리는 노력이 필요하다.
Tuy nhiên, một số người có thể hiểu nhầm rằng chế độ này dung túng cho cư trú bất hợp pháp, vì vậy cần nỗ lực truyền đạt đúng mục đích của chính sách.

Từ vựng:

불법체류 — cư trú bất hợp pháp
외국인 — người nước ngoài
통보의무 — nghĩa vụ thông báo
면제제도 — chế độ miễn trừ
범죄 피해 — thiệt hại do tội phạm
신고하다 — trình báo
경찰 — cảnh sát
두려움 — nỗi sợ hãi
은폐되다 — bị che giấu
조기에 — sớm
발견되다 — được phát hiện
사회 — xã hội
안전 — an toàn
범죄 예방 — phòng ngừa tội phạm
집행 — thực thi pháp luật
공정하다 — công bằng
긍정적 효과 — tác động tích cực
부작용 — tác dụng phụ
오해 — hiểu lầm
묵인하다 — dung túng
취지 — mục đích, ý nghĩa
노력 — nỗ lực


👉 Bạn có thể tham khảo thêm các bài học liên quan trong series KIIP 5(30h):

👉 Bạn đang sinh sống và học tập tại Hàn Quốc, chuẩn bị đổi visa hoặc thi quốc tịch?

Hãy lưu lại bản dịch này để học tập hiệu quả hơn và chia sẻ cho bạn bè cùng luyện thi KIIP.
Đừng quên theo dõi Hanquockacha.com để cập nhật bản dịch mới nhất và tài liệu ôn thi KIIP và TOPIK miễn phí! 

Đăng nhận xét

Mới hơn Cũ hơn