Dịch sách hội nhập xã hội KIIP 5 –Bài 19: 직장생활과 법 — Đời sống nơi làm việc và pháp luật (KIIP5-30h)

 

Sách hội nhập xã hội KIIP-5(30h)-Bài 19: 직장생활과 법 —
Đời sống nơi làm việc và pháp luật - Song ngữ Hàn Việt.

Bài 19. 직장생활과  — Đời sống nơi làm việc và pháp luật

📗생각해 봅시다 - Hãy cùng suy nghĩ nhé!

다음은 아르바이트를 하는 모습을 나타낸 것입니다. Dưới đây là hình ảnh thể hiện cảnh đang làm công việc làm thêm.

그림에 나타난 아르바이트에서 어떤 점이 힘들지 말해 볼까요? Ở mỗi hình, hãy nói xem công việc làm thêm đó có điểm gì khó khăn?

Trả lời :

그림 아르바이트에서는 손님 응대가 어렵거나 업무 강도가 세고, 안전사고의 위험이 있어 힘들 있습니다.
Trong các công việc làm thêm trong hình, việc phải tiếp khách, cường độ làm việc cao hoặc nguy cơ tai nạn lao động có thể gây khó khăn.

자신이나 자신의 자녀가 아르바이트를 하게 된다면 어떤 환경에서 일하면 좋을지 말해 볼까요? Nếu bản thân bạn hoặc con bạn đi làm thêm, thì làm việc trong môi trường như thế nào là tốt?

Trả lời :

근로계약서를 쓰고 근로시간과 임금이 지켜지며, 안전하고 법을 준수하는 환경에서 일하는 것이 좋습니다.
Nên làm việc trong môi trường có ký hợp đồng lao động, đảm bảo giờ làm và tiền lương, an toàn và tuân thủ pháp luật.

Từ vựng:

— mỗi
그림 — hình ảnh, bức tranh
나타나다 — thể hiện, xuất hiện
아르바이트 — làm thêm
힘들다 — khó khăn, vất vả
말해 보다 — nói thử, trình bày
손님 — khách hàng
응대 — ứng xử, tiếp khách
업무 — công việc, nhiệm vụ
강도 — cường độ
세다 — cao, mạnh
안전사고 — tai nạn lao động
위험 — nguy hiểm
자신 — bản thân
자녀 — con cái
환경 — môi trường
일하다 — làm việc
근로계약서 — hợp đồng lao động
근로시간 — thời gian làm việc
임금 — tiền lương
지켜지다 — được đảm bảo, được tuân thủ
안전하다 — an toàn
— pháp luật
준수하다
— tuân thủ

📗 학습목표 - Mục tiêu học tập

1비정규직 근로자의 권리를 보호하기 위한 법을 설명할 있다.
Có thể giải thích các luật nhằm bảo vệ quyền lợi của người lao động không chính thức.

2안전한 직장 생활을 위해 근로자를 보호하는 법을 설명할 있다.
Có thể giải thích các luật bảo vệ người lao động để đảm bảo đời sống làm việc an toàn.

📗관련 단원 확인하기 — Kiểm tra đơn vị liên quan

영역 | 제목 | 관련 내용
Lĩnh vực | Tiêu đề | Nội dung liên quan

기본(경제) | 29. 취업하기 | 취업할 챙겨야
Cơ bản (Kinh tế) | 29. Tìm việc làm | Những điều cần chuẩn bị khi xin việc

심화(경제) | 15. 기업과 근로자 | 한국에서의 근로 조건, 근로자의 권리
Nâng cao (Kinh tế) | 15. Doanh nghiệp và người lao động | Điều kiện lao động tại Hàn Quốc, quyền lợi của người lao động

📗1. 비정규직 근로자는 어떻게 보호받을까? Người lao động không chính thức được bảo vệ như thế nào?

1비정규직 근로자의 상황 - Tình hình của người lao động không chính thức

근로자는 크게 정규직 근로자와 비정규직 근로자로 구분된다.
Người lao động được chia thành hai nhóm lớn là lao động chính thức và lao động không chính thức.

일반적으로 정규직과 달리 비정규직 근로자는 고용 기간이 짧다.
Nói chung, khác với lao động chính thức, người lao động không chính thức có thời gian làm việc ngắn.

계약 기간이 정해져 있는 기간제 근로자, 근로 시간이 1 8시간, 1 40시간보다 짧은 단시간 근로자 등이 여기에 해당한다.
Những người lao động theo hợp đồng có thời hạn, hoặc lao động bán thời gian có giờ làm ít hơn 8 tiếng một ngày và 40 tiếng một tuần thuộc nhóm này.

단시간 근로는 흔히 아르바이트라고도 불린다.
Lao động bán thời gian thường còn được gọi là làm thêm (알바).

비정규직 근로자는 짧은 고용 기간 때문에 불안감을 느낄 있고 임금 수준이 정규직에 비해 상대적으로 낮아 경제적으로도 불리한 위치에 있다.
Người lao động không chính thức có thể cảm thấy bất an do thời gian làm việc ngắn, mức lương cũng tương đối thấp hơn so với lao động chính thức nên ở vị trí bất lợi về mặt kinh tế.

2023 8 발표에 따르면 비정규직 근로자의 수는 812 2,000명으로 전체 임금 근로자의 37% 이른다.
Theo công bố tháng 8 năm 2023, số lượng lao động không chính thức là 8.122.000 người, chiếm 37% tổng số lao động hưởng lương.

정규직 — lao động chính thức
정년까지 일할 있도록 보장하는 고용 형태 - Hình thức tuyển dụng đảm bảo người lao động có thể làm việc cho đến tuổi nghỉ hưu

단시간 — thời gian ngắn
짧은 시간 - Khoảng thời gian làm việc ngắn

Từ vựng:

비정규직 — lao động không chính thức
근로자 — người lao động
상황 — tình hình
정규직 — lao động chính thức
구분되다 — được phân loại
일반적으로 — nói chung
달리 — khác với
고용 기간 — thời gian tuyển dụng
짧다 — ngắn
계약 기간 — thời hạn hợp đồng
정해지다 — được quy định
기간제 근로자 — lao động theo hợp đồng có thời hạn
근로 시간 — thời gian làm việc
단시간 근로자 — lao động bán thời gian
해당하다 — thuộc vào
단시간 근로 — lao động bán thời gian
흔히 — thường
아르바이트 — làm thêm
불안감 — cảm giác bất an
느끼다 — cảm thấy
임금 수준 — mức lương
비교하다 — so sánh
상대적으로 — tương đối
낮다 — thấp
경제적으로 — về mặt kinh tế
불리하다 — bất lợi
위치 — vị trí
발표 — công bố
따르다 — theo
— số lượng
전체 — toàn bộ
임금 근로자 — lao động hưởng lương
이르다 — đạt tới

2비정규직 근로자에 대한 불리한 대우 금지 - Cấm đối xử bất lợi đối với người lao động không chính thức

한국은 비정규직 보호법에 따라 비정규직 근로자의 권리를 보호하고 있다.
Hàn Quốc đang bảo vệ quyền lợi của người lao động không chính thức theo Luật bảo vệ lao động không chính thức.

우선, 비정규직 근로자는 임금, 근로 조건, 복지 등의 측면에서 합리적인 이유 없이 부당한 차별을 받지 않아야 한다.
Trước hết, người lao động không chính thức không được bị phân biệt đối xử bất công trong các mặt như tiền lương, điều kiện làm việc và phúc lợi nếu không có lý do hợp lý.

이에 따라 사업주는 비정규직 근로자와 근로계약서를 작성해야 하고 최저임금 이상의 임금을 지급해야 한다.
Theo đó, người sử dụng lao động phải ký hợp đồng lao động với người lao động không chính thức và trả mức lương không thấp hơn lương tối thiểu.

사업주가 이를 어길 경우 근로자는 사업주를 감독 기관에 신고할 있으며 이를 이유로 해고되거나 불리한 대우를 받지 않는다.
Nếu người sử dụng lao động vi phạm, người lao động có thể báo cáo lên cơ quan giám sát và sẽ không bị sa thải hay đối xử bất lợi vì lý do đó.

또한, 1 근로시간이 15시간 이상인 단시간 근로자는 퇴직금을 받을 있다.
Ngoài ra, lao động bán thời gian có thời gian làm việc từ 15 giờ trở lên mỗi tuần có thể được nhận trợ cấp thôi việc.

특히 1 동안 80% 이상 출근한 근로자의 경우 연차휴가 받을 있으며,
Đặc biệt, người lao động đi làm từ 80% trở lên trong vòng một năm có thể được hưởng nghỉ phép năm,

이하로 근무한 근로자도 1개월을 개근 경우 1일의 유급휴가 받을 있다.
và cả người làm việc ít hơn cũng có thể nhận 1 ngày nghỉ có lương nếu đi làm đủ một tháng.

연차휴가 — nghỉ phép năm
해마다 근로자에게 주도록 정해진 유급 휴가. 1 동안 80% 이상 출근한 근로자에게 15일을 주게 되어 있음.
Kỳ nghỉ có lương được quy định phải cấp cho người lao động hằng năm. Người lao động đi làm từ 80% trở lên trong vòng 1 năm sẽ được hưởng 15 ngày nghỉ.

개근 — đi làm đầy đủ
하루도 빠짐없이 출근함
Đi làm đầy đủ, không nghỉ ngày nào.

유급휴가 — nghỉ phép có lương
임금을 받으면서 사용하는 휴가 (반대말은 무급휴가)
Kỳ nghỉ được sử dụng trong khi vẫn nhận lương (từ trái nghĩa là nghỉ không lương).

Từ vựng:

비정규직 — lao động không chính thức
근로자 — người lao động
불리하다 — bất lợi
대우 — đối xử
금지 — cấm
보호법 — luật bảo vệ
권리 — quyền lợi
임금 — tiền lương
근로 조건 — điều kiện làm việc
복지 — phúc lợi
측면 — khía cạnh
합리적인 이유 — lý do hợp lý
부당하다 — bất công
차별 — phân biệt đối xử
사업주 — người sử dụng lao động
근로계약서 — hợp đồng lao động
작성하다 — lập, soạn thảo
최저임금 — lương tối thiểu
지급하다 — chi trả
어기다 — vi phạm
감독 기관 — cơ quan giám sát
신고하다 — tố cáo, báo cáo
해고되다 — bị sa thải
단시간 근로자 — lao động bán thời gian
퇴직금 — trợ cấp thôi việc
근로시간 — thời gian làm việc
출근하다 — đi làm
연차휴가 — nghỉ phép năm
유급휴가 — nghỉ phép có lương
개근하다 — đi làm đầy đủ

3알아두면 좋아요 - Biết thêm sẽ rất hữu ích

콜센터에 전화하면 들을 있는 말 - Những câu nói có thể nghe được khi gọi đến tổng đài

“2018 10 18일부터 산업안전보건법에 의해 고객 응대 근로자 보호조치를 실시하고 있습니다.
“Kể từ ngày 18 tháng 10 năm 2018, theo Luật An toàn và Sức khỏe Lao động, chúng tôi đang thực hiện các biện pháp bảo vệ người lao động tiếp xúc với khách hàng.

상담사도 누군가의 가족입니다.
Nhân viên tư vấn cũng là người thân trong gia đình của ai đó.

고객 응대 근로자에게 폭언, 폭행 등을 하지 말아 주세요.”
Xin vui lòng không có hành vi chửi bới hay bạo hành đối với người lao động tiếp xúc với khách hàng.”

콜센터에 전화를 하면 위와 같은 말을 들을 있다.
Khi gọi đến tổng đài, có thể nghe được những lời như trên.

고객 응대 근로자는감정 노동 하는 근로자로 알려져 있다.
Người lao động tiếp xúc với khách hàng được biết đến là người làm “lao động cảm xúc”.

감정 노동이란 사람을 대하는 과정에서 자신의 감정을 절제할 것이 요구되는 근로 형태를 말한다.
Lao động cảm xúc là hình thức lao động đòi hỏi phải kiểm soát cảm xúc của bản thân trong quá trình tiếp xúc với con người.

콜센터, 백화점 등에서 감정 노동을 하는 근로자를 많이 접할 있다.
Có thể dễ dàng gặp những người lao động làm lao động cảm xúc tại các tổng đài, trung tâm thương mại.

이들이 일부 고객으로부터 폭언이나 폭행을 당하는 경우를 막기 위해 한국에서는 법을 만들어 보호하고 있다.
Để ngăn chặn việc họ bị chửi bới hoặc bạo hành từ một số khách hàng, Hàn Quốc đã ban hành luật để bảo vệ họ.

근로자가 고객의 폭언으로 정신적 피해를 당했을 경우 사업주에게 업무를 중단시켜 달라고 요구할 있다.
Nếu người lao động bị tổn hại tinh thần do bị khách hàng chửi bới, họ có thể yêu cầu chủ lao động cho tạm dừng công việc.

Từ vựng:

콜센터 — tổng đài
전화하다 — gọi điện
듣다 — nghe
산업안전보건법 — Luật An toàn và Sức khỏe Lao động
고객 — khách hàng
응대 — tiếp xúc, ứng xử
근로자 — người lao động
보호조치 — biện pháp bảo vệ
실시하다 — thực hiện
상담사 — nhân viên tư vấn
가족 — gia đình
폭언 — lời nói xúc phạm, chửi bới
폭행 — bạo hành
말다 — đừng, không nên
알려지다 — được biết đến
감정 노동 — lao động cảm xúc
과정 — quá trình
절제하다 — kiềm chế
요구되다 — được yêu cầu
근로 형태 — hình thức lao động
백화점 — trung tâm thương mại
접하다 — tiếp xúc, gặp
일부 — một số
막다 — ngăn chặn
— pháp luật
보호하다 — bảo vệ
정신적 피해 — tổn hại tinh thần
사업주 — chủ lao động
업무 — công việc
중단시키다 — cho dừng, đình chỉ
요구하다 — yêu cầu

📗2안전한 직장 생활을 위한 법에는 어떤 것이 있을까? Những luật nào nhằm đảm bảo đời sống làm việc an toàn?

1직장 성희롱으로부터 보호 - Bảo vệ khỏi quấy rối tình dục nơi làm việc

직장에서 근로자에게 성적인 말이나 행동을 하여 성적 수치심이나 혐오감 느끼게 하는 것을 직장 성희롱이라고 한다.
Quấy rối tình dục nơi làm việc là hành vi nói hoặc làm những điều mang tính tình dục khiến người lao động cảm thấy xấu hổ hoặc khó chịu.

회식 자리에서 신체적 접촉을 하거나 불쾌한 성적 농담을 하는 경우,
Những trường hợp như tiếp xúc cơ thể hoặc nói đùa mang tính tình dục gây khó chịu trong buổi liên hoan công ty,

성적 불쾌감을 느끼게 하는 모습이나 사진을 보여주는 경우 등이 여기에 해당한다.
hoặc cho xem hình ảnh hay hành vi khiến người khác cảm thấy khó chịu về mặt tình dục đều thuộc trường hợp này.

이러한 행위는 모두 범죄이므로 법적 처벌을 받게 된다.
Những hành vi này đều là tội phạm nên sẽ bị xử phạt theo pháp luật.

성희롱의 가해자와 피해자는 여성과 남성 근로자 모두가 있다.
Cả người gây ra và nạn nhân của quấy rối tình dục đều có thể là lao động nam hoặc nữ.

직장 성희롱을 당한 경우에는 거부 의사를 분명히 밝히고 그러한 행위를 중단하라고 요청해야 한다.
Khi bị quấy rối tình dục nơi làm việc, cần bày tỏ rõ ràng ý chí từ chối và yêu cầu chấm dứt hành vi đó.

그럼에도 문제가 해결되지 않으면 회사에 있는 고충처리기관 신고해야 한다.
Nếu vấn đề vẫn không được giải quyết, cần báo cáo lên bộ phận xử lý khiếu nại trong công ty.

이후에는 고용노동부나 국가인권위원회에 신고하여 문제를 해결할 있다.
Sau đó có thể báo cáo lên Bộ Lao động và Việc làm hoặc Ủy ban Nhân quyền Quốc gia để giải quyết vấn đề.

또한 민사 재판을 통해 자신의 고통에 대한 손해배상도 청구할 있다.
Ngoài ra, có thể yêu cầu bồi thường thiệt hại cho nỗi đau của mình thông qua xét xử dân sự.

수치심 — sự xấu hổ
부끄럽게 여기는 마음 - Cảm giác thấy xấu hổ, ngượng ngùng

혐오감 — cảm giác ghê sợ
어떠한 것을 다양한 이유로 싫어하고 미워하여 기피하는 마음 - Cảm xúc ghét bỏ, căm ghét và muốn tránh né vì nhiều lý do khác nhau

고충처리기관 — cơ quan xử lý khiếu nại
직장 내에서 근로자의 어려움이나 부당한 처우 등을 해결하기 위해 설치한 기관 - Cơ quan được thành lập trong nơi làm việc nhằm giải quyết khó khăn hoặc sự đối xử bất công đối với người lao động

여성폭력 관련 상담·지원 서비스 — Dịch vụ tư vấn, hỗ trợ liên quan đến bạo lực đối với phụ nữ

여성긴급전화 1366 — Tổng đài khẩn cấp dành cho phụ nữ 1366

Từ vựng:

직장 — nơi làm việc
성희롱 — quấy rối tình dục
보호 — bảo vệ
근로자 — người lao động
성적 — mang tính tình dục
— lời nói
행동 — hành động
성적 수치심 — sự xấu hổ về mặt tình dục
혐오감 — cảm giác ghê sợ, khó chịu
느끼다 — cảm thấy
회식 자리 — buổi liên hoan công ty
신체적 접촉 — tiếp xúc cơ thể
불쾌하다 — khó chịu
성적 농담 — trò đùa tình dục
해당하다 — thuộc vào
행위 — hành vi
범죄 — tội phạm
법적 처벌 — xử phạt theo pháp luật
가해자 — người gây hại
피해자 — nạn nhân
거부 의사 — ý chí từ chối
분명히 — rõ ràng
중단하다 — chấm dứt
요청하다 — yêu cầu
문제 — vấn đề
해결되다 — được giải quyết
고충처리기관 — cơ quan xử lý khiếu nại
신고하다 — báo cáo
고용노동부 — Bộ Lao động và Việc làm
국가인권위원회 — Ủy ban Nhân quyền Quốc gia
민사 재판 — xét xử dân sự
손해배상 — bồi thường thiệt hại
청구하다 — yêu cầu

2모성 보호 - Bảo vệ thai sản

한국에서는 출산과 양육을 장려하기 위해 모성 보호 위한 법을 시행하고 있다.
Tại Hàn Quốc, để khuyến khích việc sinh con và nuôi dạy con, các luật về bảo vệ thai sản đang được thực thi.

생리 중인 여성 근로자는 미리 신청하면 1일의생리휴가 무급으로 사용할 있다.
Lao động nữ đang trong kỳ kinh nguyệt nếu đăng ký trước có thể sử dụng 1 ngày “nghỉ kinh nguyệt” mỗi tháng không hưởng lương.

임신한 근로자는 위험한 일을 맡지 않아야 하며,
Lao động mang thai không được đảm nhận các công việc nguy hiểm,

임신 12 이내 또는 36 이후에는 1 2시간씩 근로시간을 단축할 있다.
trong vòng 12 tuần đầu hoặc sau 36 tuần thai kỳ có thể rút ngắn thời gian làm việc 2 giờ mỗi ngày.

또한 임신한 근로자는 출산 전후로 90일의 휴가를 사용할 있다.
Ngoài ra, lao động mang thai có thể sử dụng 90 ngày nghỉ trước và sau khi sinh.

12개월 미만의 유아가 있는 여성 근로자는 1 2 각각 30 이상의 유급 수유 시간을 가질 있다.
Lao động nữ có con dưới 12 tháng tuổi có thể có 2 lần mỗi ngày, mỗi lần ít nhất 30 phút nghỉ cho con bú có hưởng lương.

한편, 아내가 출산한 경우 남성 근로자도 10일의 휴가를 있다.
Mặt khác, trong trường hợp vợ sinh con, lao động nam cũng có thể sử dụng 10 ngày nghỉ.

장려 — khuyến khích
권하고 격려함 - Sự khuyên nhủ và động viên

모성 보호 — bảo vệ thai sản
임신과 출산 여성이 생물학적으로 지니고 있는 고유한 기능이나 성질을 보호하는 - Việc bảo vệ các chức năng và đặc tính sinh học vốn có của phụ nữ như mang thai và sinh con

무급 — không hưởng lương
임금을 지급하지 않음 - Không chi trả tiền lương

수유 — cho con bú
아이에게 젖을 먹이는 - Việc cho trẻ bú sữa mẹ

Từ vựng:

출산 — sinh con
양육 — nuôi dưỡng, chăm sóc con
장려하다 — khuyến khích
— pháp luật
시행하다 — thực hiện, thi hành
생리 — kinh nguyệt
여성 — phụ nữ
근로자 — người lao động
미리 — trước
신청하다 — đăng ký
생리휴가 — nghỉ kinh nguyệt
무급 — không hưởng lương
사용하다 — sử dụng
임신하다 — mang thai
위험하다 — nguy hiểm
맡다 — đảm nhận
임신 — sau khi mang thai
이내 — trong vòng
이후 — sau
근로시간 — thời gian làm việc
단축하다 — rút ngắn
또한 — ngoài ra
출산 전후 — trước và sau khi sinh
휴가 — kỳ nghỉ
미만 — dưới
유아 — trẻ nhỏ
1
2 — 2 lần mỗi ngày
각각 — mỗi lần
이상 — trở lên
유급 — có hưởng lương
수유 시간 — thời gian cho con bú
가지다 — có, được hưởng
한편 — mặt khác
아내 — vợ
출산하다 — sinh con
경우 — trường hợp
남성
— nam giới

3알아두면 좋아요 - Biết thêm sẽ rất hữu ích

육아를 위해 아빠, 엄마 모두 휴직할 있다 - Để nuôi dạy con, cả bố và mẹ đều có thể nghỉ việc tạm thời (nghỉ nuôi con).

한국에서는 근로자가 8 이하 또는 초등학교 2학년 이하의 자녀를 양육하기 위해 최대 1 동안 휴직할 있다.
Ở Hàn Quốc, người lao động có thể nghỉ tối đa 1 năm để nuôi con dưới 8 tuổi hoặc đang học tiểu học từ lớp 2 trở xuống.

자녀 1명당 1 사용이 가능하며,
Mỗi con được sử dụng tối đa 1 năm,

부모가 맞벌이를 하는 경우 아빠와 엄마가 각각 1년씩 휴직할 있다.
trong trường hợp bố mẹ đều đi làm, bố và mẹ mỗi người có thể nghỉ nuôi con 1 năm.

육아휴직 기간 동안은 육아휴직 급여를 지급한다.
Trong thời gian nghỉ nuôi con, sẽ được chi trả trợ cấp nghỉ nuôi con.

3개월은 통상적인 월급의 80%(최고 150만원, 최소 70만원),
Ba tháng đầu được nhận 80% mức lương thông thường (tối đa 1.500.000 won, tối thiểu 700.000 won),

나머지 기간(최대 9개월) 통상적인 월급의 50%(최고 120만원, 최소 70만원) 받을 있다.
thời gian còn lại (tối đa 9 tháng) có thể nhận 50% mức lương thông thường (tối đa 1.200.000 won, tối thiểu 700.000 won).

Từ vựng:

육아 — nuôi dạy con
위하다 — để, nhằm
아빠 — bố
엄마 — mẹ
모두 — cả hai
휴직하다 — nghỉ việc tạm thời
근로자 — người lao động
8 이하 — dưới 8 tuổi
또는 — hoặc
초등학교 — trường tiểu học
2학년 이하 — lớp 2 trở xuống
자녀 — con cái
양육하다 — nuôi dưỡng
최대 — tối đa
사용하다 — sử dụng
가능하다 — có thể
부모 — bố mẹ
맞벌이 — cả hai vợ chồng cùng đi làm
각각 — mỗi người
육아휴직 — nghỉ nuôi con
기간 — thời gian
급여 — trợ cấp, tiền lương
지급하다 — chi trả
— đầu tiên
3개월 — 3 tháng
통상적인 — thông thường
월급 — lương tháng
나머지 — còn lại
받다 — nhận
최고 — tối đa
최소 — tối thiểu

📗 주요 내용정리 - Tóm tắt nội dung chính

1비정규직 근로자는 어떻게 보호받을까? Người lao động không chính thức được bảo vệ như thế nào?

•  정규직과 달리 비정규직 근로자는 고용 기간이 짧다.
Khác với lao động chính thức, người lao động không chính thức có thời gian làm việc ngắn.

계약 기간이 정해져 있는 (   ) 근로자,
Người lao động có thời hạn hợp đồng được quy định (   ),

근로 시간이 1 8시간, 1 40시간보다 짧은 (   ) 근로자 등이 여기에 해당한다.
hoặc người lao động có thời gian làm việc ngắn hơn 8 giờ một ngày, 40 giờ một tuần (   ) đều thuộc nhóm này.

Đáp án:  기간제 — lao động theo hợp đồng có thời hạn, 단시간 — lao động bán thời gian

•  비정규직 보호법에 따라 비정규직 근로자는 임금, 근로 조건, 복지 등의 측면에서 합리적인 이유 없이 부당한 (   ) 받지 않아야 한다.
Theo Luật bảo vệ lao động không chính thức, người lao động không chính thức không được bị đối xử bất công (   ) về tiền lương, điều kiện làm việc và phúc lợi nếu không có lý do hợp lý.

Đáp án: 차별 — phân biệt đối xử

•  사업주는 비정규직 근로자와 (   ) 작성해야 하고 최저임금 이상의 임금을 지급해야 한다.
Người sử dụng lao động phải lập (   ) với người lao động không chính thức và trả mức lương không thấp hơn lương tối thiểu.

Đáp án: 근로계약서 — hợp đồng lao động

2안전한 직장 생활을 위한 법에는 어떤 것이 있을까? Những luật nào nhằm đảm bảo đời sống làm việc an toàn?

•  직장에서 근로자에게 성적인 말이나 행동을 하여 성적 수치심이나 혐오감을 느끼게 하는 것을 (   )이라고 한다.
Việc nói hoặc có hành vi mang tính tình dục khiến người lao động cảm thấy xấu hổ hoặc ghê sợ tại nơi làm việc được gọi là (   ).

이러한 행위는 범죄이므로 법적 처벌을 받는다.
Những hành vi này là tội phạm nên sẽ bị xử phạt theo pháp luật.

Đáp án:  직장 성희롱 — quấy rối tình dục nơi làm việc

•  직장 성희롱을 당한 경우 회사 고충처리기관에 신고해야 하며, 문제가 해결되지 않으면 고용노동부나 (   ) 통해 문제를 해결할 있다.
Khi bị quấy rối tình dục tại nơi làm việc, cần báo cáo lên bộ phận xử lý khiếu nại trong công ty; nếu vẫn không được giải quyết thì có thể thông qua Bộ Lao động và Việc làm hoặc (   ) để giải quyết vấn đề.

Đáp án: 국가인권위원회 — Ủy ban Nhân quyền Quốc gia

•  임신한 근로자는 위험한 일을 맡지 않아야 하며 출산 전후로 (   ) 휴가를 사용할 있다.
Người lao động mang thai không được đảm nhận công việc nguy hiểm và có thể sử dụng kỳ nghỉ (   ) trước và sau khi sinh.

아내가 출산한 경우 남성 근로자도 10일의 휴가를 있다.
Trong trường hợp vợ sinh con, lao động nam cũng có thể sử dụng 10 ngày nghỉ.

Đáp án: 90 — 90 ngày

📗 이야기 나누기 - Cùng trò chuyện

성희롱 예방을 위한 노력이 필요해요~ Cần có những nỗ lực để phòng ngừa quấy rối tình dục.

2019 고용노동부 자료에 따르면직장 성희롱 신고 건수 2015 522건에서 2018년에는 1,349건으로 크게 늘어났다.
Theo tài liệu của Bộ Lao động và Việc làm năm 2019, số vụ 신고 quấy rối tình dục tại nơi làm việc đã tăng mạnh từ 522 vụ năm 2015 lên 1.349 vụ vào năm 2018.

이런 문제를 막기 위해 남녀고용평등법에서는 모든 사업장에서 직장 성희롱을 예방하기 위한 교육을 매년 1 이상 실시하도록 하고 있다.
Để ngăn chặn những vấn đề này, Luật Bình đẳng lao động nam nữ quy định tất cả các doanh nghiệp phải tổ chức ít nhất 1 lần mỗi năm chương trình đào tạo phòng ngừa quấy rối tình dục tại nơi làm việc.

하지만 이를 어기는 사업장 비중 역시 2015 27.9%에서 2018년에는 40.2% 크게 증가했다.
Tuy nhiên, tỷ lệ doanh nghiệp vi phạm quy định này cũng tăng mạnh từ 27,9% năm 2015 lên 40,2% vào năm 2018.

특히 2018 국가인권위원회는 고용노동부와 여성가족부 장관에게 여성을 성희롱과 성폭력으로부터 보호하기 위한 제도를 개선할 것을 권고하였다.
Đặc biệt, năm 2018, Ủy ban Nhân quyền Quốc gia đã kiến nghị Bộ Lao động và Việc làm cùng Bộ Bình đẳng giới và Gia đình cải thiện các制度 nhằm bảo vệ phụ nữ khỏi quấy rối tình dục và bạo lực tình dục.

Từ vựng:

성희롱 — quấy rối tình dục
예방 — phòng ngừa
노력 — nỗ lực
필요하다 — cần thiết
고용노동부 — Bộ Lao động và Việc làm
자료 — tài liệu
따르다 — theo
직장 — trong nơi làm việc
신고 — báo cáo
건수 — số vụ
늘어나다 — tăng lên
문제 — vấn đề
막다 — ngăn chặn
남녀고용평등법 — Luật Bình đẳng lao động nam nữ
모든 — tất cả
사업장 — nơi làm việc, doanh nghiệp
교육 — đào tạo
매년 — hằng năm
실시하다 — thực hiện
어기다 — vi phạm
비중 — tỷ lệ
증가하다 — gia tăng
국가인권위원회 — Ủy ban Nhân quyền Quốc gia
여성가족부 — Bộ Bình đẳng giới và Gia đình
장관 — bộ trưởng
여성 — phụ nữ
성폭력 — bạo lực tình dục
보호하다 — bảo vệ
제도 — chế độ, hệ thống
개선하다 — cải thiện
권고하다 — kiến nghị

•   “제가 싫다는데도 직장 상사가 애인하자, 사귀자고 자꾸 말하네요.”
Dù tôi nói là không thích, cấp trên ở chỗ làm vẫn liên tục nói muốn làm người yêu, muốn hẹn hò.

•  휴게 시간에 야한 동영상을 보면서 이상한 눈길로 쳐다봐요.
Trong giờ nghỉ, người đó xem video khiêu dâm rồi nhìn tôi bằng ánh mắt kỳ lạ.

•  고용주가 방이 없다고 남성과 같은 휴게실을 쓰라고 해요.
Chủ lao động nói không có phòng nên yêu cầu tôi dùng chung phòng nghỉ với nam giới.

Từ vựng:

싫다 — không thích
직장 — nơi làm việc
상사 — cấp trên
애인 — người yêu
사귀다 — hẹn hò
자꾸 — liên tục
말하다 — nói
휴게 시간 — giờ nghỉ
야한 — khiêu dâm
동영상 — video
보다 — xem
이상하다 — kỳ lạ
눈길 — ánh nhìn
쳐다보다 — nhìn chằm chằm
고용주 — chủ lao động
— phòng
없다 — không có
남성 — nam giới
같은 — cùng
휴게실 — phòng nghỉ
쓰다 — sử dụng

★★ 한국이나 자신의 고향 나라에서 있었던 직장 성희롱 사례와 이를 예방하기 위해 어떤 노력이 필요한지 말해 봅시다.

Hãy nói về các trường hợp quấy rối tình dục nơi làm việc đã xảy ra ở Hàn Quốc hoặc ở quê hương bạn, và những nỗ lực cần thiết để phòng ngừa điều đó.

Bài viết tham khảo:

한국에서는 직장에서 상사가 부적절한 말이나 행동으로 성희롱을 하는 사례가 문제가 적이 있습니다.
Ở Hàn Quốc, đã có những trường hợp cấp trên quấy rối tình dục bằng lời nói hoặc hành vi không phù hợp tại nơi làm việc.

고향 나라에서도 여성 근로자가 회식 자리에서 불쾌한 말을 듣는 일이 종종 있었습니다.
Ở quê hương tôi cũng thường xảy ra việc lao động nữ phải nghe những lời nói khó chịu trong các buổi liên hoan công ty.

이러한 문제를 예방하기 위해서는 직장 성희롱 예방 교육을 정기적으로 실시해야 합니다.
Để phòng ngừa những vấn đề này, cần tổ chức thường xuyên các buổi đào tạo phòng chống quấy rối tình dục tại nơi làm việc.

또한 피해자가 안심하고 신고할 있는 제도와 문화가 필요합니다.
Ngoài ra, cần có hệ thống và văn hóa để nạn nhân có thể yên tâm tố cáo.

Từ vựng:

직장 성희롱 — quấy rối tình dục nơi làm việc
사례 — trường hợp, ví dụ
예방하다 — phòng ngừa
노력 — nỗ lực
상사 — cấp trên
부적절하다 — không phù hợp
— lời nói
행동 — hành vi
문제 — vấn đề
고향 나라 — quê hương
여성 근로자 — lao động nữ
회식 자리 — buổi liên hoan công ty
불쾌하다 — khó chịu
교육 — đào tạo
정기적으로 — định kỳ
실시하다 — thực hiện
피해자 — nạn nhân
신고하다 — tố cáo, báo cáo
제도 — chế độ, hệ thống
문화 — văn hóa


👉 Bạn có thể tham khảo thêm các bài học liên quan trong series KIIP 5(30h):

👉 Bạn đang sinh sống và học tập tại Hàn Quốc, chuẩn bị đổi visa hoặc thi quốc tịch?

Hãy lưu lại bản dịch này để học tập hiệu quả hơn và chia sẻ cho bạn bè cùng luyện thi KIIP.
Đừng quên theo dõi Hanquockacha.com để cập nhật bản dịch mới nhất và tài liệu ôn thi KIIP và TOPIK miễn phí! 

Đăng nhận xét

Mới hơn Cũ hơn