| Sách hội nhập xã hội KIIP-5(30h) Tổng kết từ bài 17-20 - Song ngữ Hàn Việt |
Tổng kết từ bài 17 – 20
📗 대단원 정리 - Tổng kết chương lớn
• 가족 문제와 법 – Vấn đề
gia đình và pháp luật
1. 가족과 친족의 범위 - Phạm vi gia đình và họ hàng
2. 법률혼/사실혼, 동거 - Hôn nhân theo pháp luật / hôn nhân thực tế, sống chung
3. 협의 이혼과 재판상 이혼 - Ly hôn theo thỏa thuận và ly hôn
theo phán quyết của tòa án
4. 이혼 시 양육과 재산 문제 - Vấn đề nuôi con và tài sản khi
ly hôn
• 재산 문제와 법 – Vấn đề
tài sản và pháp luật
1. 사망신고 및 유언 방법 - Khai báo tử vong và cách lập di
chúc
2. 상속 순위와 법정 상속 비율 - Thứ tự thừa kế và tỷ lệ thừa kế
theo pháp luật
3. 금전분쟁과 가처분/가압류 - Tranh chấp tiền bạc và biện pháp tạm thời/tạm
giữ tài sản
4. 내용증명 활용 방법 - Cách sử dụng văn bản chứng nhận
nội dung
• 직장생활과 법 – Đời sống nơi làm việc và pháp luật
1. 단시간 근로자의 권리 - Quyền của người lao động làm việc
bán thời gian
2. 단시간 근로자 차별 금지 - Cấm phân biệt đối xử với người
lao động bán thời gian
3. 성희롱 보호 및 대처 - Bảo vệ và cách ứng phó với quấy
rối tình dục
4. 모성 보호를 위한 법 - Pháp luật bảo vệ quyền làm mẹ
• 범죄와 법 – Tội phạm
và pháp luật
1. 범죄와 성범죄 - Tội phạm và tội phạm tình dục
2. 생명형/자유형/재산형/자격형 - Hình phạt
về sinh mạng / tự do / tài sản / tư cách
3. 형사 재판 과정 - Quy trình xét xử hình sự
4. 피의자와 피고인의 권리 - Quyền của nghi phạm và bị cáo
📗QUIZ
다음은 법률과 관련된 용어를 표시하는 글자 카드들이다. Dưới đây là các thẻ chữ thể hiện những
thuật ngữ liên quan đến pháp luật.
1단계와 2단계의 지시사항을 따라 문제를 해결해 보자. Hãy làm theo hướng dẫn của bước 1
và bước 2 để giải quyết vấn đề.
• 1단계: 다음 조건에 해당하는 단어를 <글자 카드>에서 찾아 제거해봅시다.
Bước 1: Hãy tìm và loại bỏ những từ phù hợp với các điều kiện sau trong <thẻ
chữ>.
㉠. 이혼에 책임이 있는 배우자는 상대방에게 정신적 고통을 준 대가로 □□□을/를 지급해야 한다.
Người vợ hoặc chồng có trách nhiệm trong việc ly hôn phải chi trả □□□ cho đối
phương như là khoản bồi thường cho nỗi đau tinh thần đã gây ra.
Đáp án: 위자료 - tiền bồi thường tổn thất
tinh thần
㉡. □□□□ 제도는 우체국을 통해 상대방에게 언제, 어떤 내용이 발생했는지를 증명하는 제도이다. Chế độ □□□□ là chế độ dùng
bưu điện để chứng minh rằng vào thời điểm nào và với nội dung gì đã phát sinh đối
với đối phương.
Đáp án: 내용증명 - chứng nhận nội dung (qua
bưu điện)
㉢. 1년 동안 80% 이상 출근한 근로자의 경우 15일의 □□휴가를 받을 수 있는데 이는 유급휴가에 해당한다.
Trong trường hợp người lao động đi làm trên 80% trong vòng 1 năm, có thể nhận
được 15 ngày □□ nghỉ phép, và đây thuộc loại nghỉ phép có lương.
Đáp án: 연차 - phép năm
Từ vựng:
이혼 — ly hôn
책임 — trách nhiệm
배우자 — vợ/chồng
상대방 — đối phương
정신적 고통 — tổn thương tinh thần
대가 — cái giá, sự bồi thường
지급하다 — chi trả
위자료 — tiền bồi thường tổn thất tinh thần
제도 — chế độ
우체국 — bưu điện
통해 — thông qua
언제 — khi nào
어떤 내용 — nội dung gì
발생하다 — phát sinh
증명하다 — chứng minh
내용증명 — chứng nhận nội dung (qua bưu điện)
1년 동안 — trong vòng 1 năm
출근하다 — đi làm
근로자 — người lao động
이상 — trở lên
경우 — trường hợp
휴가 — nghỉ phép
연차휴가 — nghỉ phép năm
유급휴가 — nghỉ phép có lương
• 2단계: 위 <글자 카드>에서 ㉠, ㉡, ㉢에 해당하는 단어에 해당하는 글자를 지우고 남은 글자로 만들 수 있는 법률 용어의 의미를 설명해 봅시다.
Bước 2: Trong <thẻ chữ> ở trên, hãy xóa các chữ cái tương ứng với những từ
ở ㉠, ㉡, ㉢, rồi dùng
các chữ còn lại để giải thích ý nghĩa của thuật ngữ pháp luật có thể tạo ra.
Đáp án: 피고인: 검사에 의해 기소된 피의자 - Bị cáo: người bị truy tố bởi công tố viên
📗단원 종합 평가 - Đánh giá tổng hợp bài học
1) <보기에 제시된 사람들을 모두 포함하는 개념으로 옳은 것은? Khái niệm đúng bao gồm tất cả những người được nêu trong
<ví dụ> là gì?
<보기> / <Ví dụ>
• 8촌 이내의 혈족 – Họ hàng cùng huyết thống
trong phạm vi 8 đời
• 4촌 이내의 인척 – Họ hàng bên thông gia trong
phạm vi 4 đời
• 배우자 – Vợ/chồng
선택지 / Các lựa chọn
① 부부 – Vợ chồng
② 가족 – Gia đình
③ 친족 – Thân tộc, họ hàng
④ 형제자매 – Anh chị em
✅ 정답 / Đáp án: ③ 친족
2) 상속에 대한 설명으로 옳은 것은? Phát biểu nào đúng về thừa kế?
선택지 / Các lựa chọn
① 상속자는 고인이 남긴 빚을 모두 갚아야 한다.
Người thừa kế phải trả toàn bộ các khoản nợ mà người chết để lại.
② 고인의 부모가 고인의 자녀보다 상속 순위에서 앞선다.
Cha mẹ của người chết có thứ tự thừa kế cao hơn con cái của người đó.
③ 제1순위 상속자로 배우자와 자녀가 있을 때 배우자는 자녀의 1.5배를 상속받는다.
Khi người thừa kế hàng thứ nhất gồm vợ/chồng và con cái, thì vợ/chồng được hưởng
phần thừa kế gấp 1,5 lần con cái.
④ 1~4순위까지 상속자가 모두 존재할 때는 1순위가 상속을 많이 받지만 4순위도 받을 수 있다.
Khi người thừa kế từ hàng 1 đến hàng 4 đều tồn tại thì người hàng 1 nhận nhiều
hơn, nhưng người hàng 4 cũng có thể nhận được.
✅ 정답 / Đáp án: ③
Từ vựng:
상속 — thừa kế
상속자 — người thừa kế
고인 — người đã mất
남기다 — để lại
빚 — nợ
갚다 — trả (nợ)
부모 — cha mẹ
자녀 — con cái
상속 순위 — thứ tự thừa kế
앞서다 — đứng trước
제1순위 상속자 — người
thừa kế hàng thứ nhất
배우자 — vợ/chồng
상속받다 — được thừa kế
존재하다 — tồn tại
받다 — nhận
모두 — tất cả
3) 다음 중 모성 보호를 위한 법의 내용에 대한 옳은 설명을 〈보기〉에서 모두 고른 것은? Trong các nội dung sau, hãy chọn tất cả những mô tả đúng về
pháp luật bảo vệ thai sản trong 〈Ví dụ〉.
〈보기〉 / 〈Ví dụ〉
ㄱ. 여성 근로자는 월 1일의 생리휴가를 사용할 수 있다.
Lao động nữ có thể sử dụng 1 ngày nghỉ kinh nguyệt mỗi tháng.
ㄴ. 배우자가 출산한 경우에도 90일의 출산전후휴가를 사용할 수 있다.
Ngay cả khi vợ sinh con, người chồng cũng có thể sử dụng 90 ngày nghỉ trước và
sau sinh.
ㄷ. 임신 후 12주~36주 사이에는 1일 2시간의 근로시간 단축을 신청할 수 있다.
Trong khoảng từ tuần 12 đến tuần 36 của thai kỳ, có thể xin rút ngắn thời gian
làm việc 2 giờ mỗi ngày.
ㄹ. 태어난 지 1년 미만의 유아가 있는 경우 1일 2회 유급 수유시간을 받을 수 있다.
Nếu có con dưới 1 tuổi, có thể được hưởng thời gian cho con bú có lương 2 lần mỗi
ngày.
선택지 / Các lựa chọn
① ㄱ, ㄷ
② ㄱ, ㄹ
③ ㄴ, ㄷ
④ ㄴ, ㄹ
✅ 정답 / Đáp án: ② ㄱ, ㄹ
Từ vựng:
여성 근로자 – lao động nữ
월 1일 – mỗi tháng 1 ngày
생리휴가 – nghỉ kinh nguyệt
사용하다 – sử dụng
배우자 – vợ/chồng
출산하다 – sinh con
출산전후휴가 – nghỉ trước và sau sinh
임신 – mang thai
임신 후 – sau khi mang thai
주 – tuần
근로시간 – thời gian làm việc
단축 – rút ngắn
신청하다 – xin/đề nghị
태어나다 – được sinh ra
1년 미만 – dưới 1 năm
유아 – trẻ sơ sinh
유급 – có lương
수유시간 – thời gian cho con bú
1일 2회 – 2 lần mỗi ngày
4) 범죄자가 공무원이 되거나 법률적 업무를 하는 자격을 정지하는 형벌은? Hình phạt nào đình chỉ tư cách trở thành công chức hoặc thực
hiện công việc pháp lý của người phạm tội?
선택지 / Các lựa chọn
① 생명형 – Hình phạt tước đoạt sinh mạng
② 자유형 – Hình phạt tước tự do
③ 재산형 – Hình phạt về tài sản
④ 자격형 – Hình phạt tước tư cách, quyền
hạn
✅ 정답 / Đáp án: ④ 자격형
5) ㉠, ㉡에 대한 설명으로 옳은 것은? Trong các mô tả về ㉠ và ㉡, nội dung nào là đúng?
범죄가 발생하거나 발생한 것으로 판단되면 경찰이나 검찰에서 수사에 들어간다.
Khi tội phạm xảy ra hoặc được cho là đã xảy ra, cảnh sát hoặc viện kiểm sát sẽ
tiến hành điều tra.
이때 범죄를 저지른 것으로 의심을 받는 사람을 ㉠이라고 한다.
Lúc này, người bị nghi ngờ là đã thực hiện hành vi phạm tội được gọi là ㉠.
검사는 수사 결과를 보고 판단하여 법원에 재판을 요청하는데 기소된 피의자를 ㉡이라고 한다.
Công tố viên căn cứ vào kết quả điều tra để quyết định và yêu cầu tòa án xét xử;
người bị truy tố được gọi là ㉡.
판사는 ㉡의 유·무죄 여부와 유죄일 경우 양형 수준을 결정한다.
Thẩm phán quyết định việc ㉡ có tội
hay không, và nếu có tội thì quyết định mức hình phạt.
선택지 / Các lựa chọn
① ㉠은 피고라고 한다. ㉠ được gọi
là bị cáo.
② ㉡은 민사소송을 당한 사람을 뜻한다. ㉡ là người
bị kiện trong vụ kiện dân sự.
③ ㉡을 체포하거나 구속하는 것은 검사가 결정한다. Việc bắt giữ hoặc tạm giam ㉡ do công tố viên quyết định.
④ ㉠과 ㉡은 판결 이전까지는 모두 무죄로 여겨져야 한다. Cả ㉠ và ㉡ đều phải được coi là vô tội cho
đến trước khi có phán quyết.
✅ 정답 / Đáp án: ④
Từ vựng:
범죄 — tội phạm
발생하다 — xảy ra
판단되다 — được phán đoán, được cho
là
경찰 — cảnh sát
검찰 — viện kiểm sát
수사 — điều tra
수사에 들어가다 — tiến hành điều tra
의심을 받다 — bị nghi ngờ
저지르다 — gây ra, thực hiện (tội phạm)
피의자 — nghi phạm
검사 — công tố viên
수사결과 — kết quả điều tra
법원 — tòa án
재판 — xét xử
요청하다 — yêu cầu
기소되다 — bị truy tố
피고인 — bị cáo
판사 — thẩm phán
유죄 — có tội
무죄 — vô tội
여부 — việc có hay không
양형 — định mức hình phạt
수준 — mức độ
결정하다 — quyết định
민사소송 — vụ kiện dân sự
체포하다 — bắt giữ
구속하다 — tạm giam
판결 — phán quyết
📗 일상생활과 법 - Đời sống hằng ngày và pháp luật
• 국적법은 대한민국의 국적 취득 방법 및 귀화 요건 등에 대한 내용 등을 규정하고 있다.
Luật Quốc tịch quy định các nội dung như phương thức nhập quốc tịch Hàn Quốc và
các điều kiện nhập tịch.
제1조 이 법은 대한민국의 국민이 되는 요건을 정함을 목적으로 한다.
Điều 1: Luật này nhằm mục đích quy định các điều kiện để trở thành công dân của
Đại Hàn Dân Quốc.
Từ vựng:
국적법 — luật quốc tịch
대한민국 — Đại Hàn Dân Quốc, Hàn Quốc
국적 — quốc tịch
취득 — tiếp nhận, đạt được
방법 — phương pháp
귀화 — nhập tịch
요건 — điều kiện
내용 — nội dung
규정하다 — quy định
제1조 — Điều 1
법 — luật
국민 — công dân
되다 — trở thành
정하다 — quy định, ấn định
목적 — mục đích
• 소음진동관리법에는 층간소음과 관련된 기준을 제시하여 분쟁 해결에 도움을 주고 있다.
Luật quản lý tiếng ồn và rung động đưa ra các tiêu chuẩn liên quan đến tiếng ồn
giữa các tầng, qua đó giúp giải quyết tranh chấp.
제21조의2 ① … 공동주택에서 발생되는 층간소음으로 인한 … 피해에 관한 분쟁을 해결하기 위하여 층간소음 기준을 정하여야 한다.
Điều 21-2 Khoản 1: … nhằm giải quyết các tranh chấp liên quan đến thiệt hại do
tiếng ồn giữa các tầng phát sinh trong nhà ở chung cư … cần phải quy định tiêu
chuẩn về tiếng ồn giữa các tầng.
Từ vựng:
소음진동관리법 — luật quản lý tiếng ồn và rung động
층간소음 — tiếng ồn giữa các tầng
관련되다 — liên quan
기준 — tiêu chuẩn
제시하다 — đưa ra, đề ra
분쟁 — tranh chấp
해결 — giải quyết
도움을 주다 — giúp đỡ, hỗ trợ
제21조의2 — Điều 21-2
공동주택 — nhà ở chung cư
발생되다 — phát sinh
피해 — thiệt hại
관하다 — liên quan đến
해결하다 — giải quyết
정하다 — quy định
• 농수산물의 원산지 표시에 관한 법률은 농수산물에 관한 원산지를 표시하도록 규정하고 있다.
Luật về ghi nhãn xuất xứ nông thủy sản quy định việc phải ghi rõ xuất xứ đối với
các sản phẩm nông thủy sản.
제5조 ① … 농수산물 또는 그 가공품을 수입하는 자, 생산·가공하여 출하하거나 판매하는 자 또는 … 보관·진열하는 자는 … 원산지를 표시하여야 한다.
Điều 5 Khoản 1: … người nhập khẩu nông thủy sản hoặc sản phẩm chế biến từ
chúng, người sản xuất·chế biến để xuất hàng hoặc bán, hoặc … người bảo quản·trưng
bày … đều phải ghi nhãn xuất xứ.
Từ vựng:
농수산물 — nông thủy sản
원산지 — xuất xứ
표시 — ghi nhãn, 표시
법률 — luật
관하다 — liên quan đến
규정하다 — quy định
제5조 — Điều 5
가공품 — sản phẩm chế biến
수입하다 — nhập khẩu
생산 — sản xuất
가공 — chế biến
출하하다 — xuất hàng
판매하다 — bán
보관하다 — bảo quản
진열하다 — trưng bày
표시하여야 하다 — phải ghi nhãn
• 유통산업발전법에는 대형마트 영업시간 및 의무휴업일을 규제하고 있다.
Luật Phát triển ngành phân phối quy định việc quản lý thời gian kinh doanh và
ngày nghỉ bắt buộc của các siêu thị lớn.
제12조의2 ① … 대형마트와 준대규모점포에 대하여 다음 각 호의 영업시간 제한을 명하거나 의무휴업일을 지정하여 의무휴업을 명할 수 있다.
Điều 12-2 Khoản 1: … đối với các siêu thị lớn và cửa hàng quy mô gần lớn, có thể
quy định hạn chế thời gian kinh doanh hoặc chỉ định ngày nghỉ bắt buộc để yêu cầu
thực hiện việc nghỉ bắt buộc.
Từ vựng:
유통산업발전법 — Luật phát
triển ngành phân phối
대형마트 — siêu thị lớn
영업시간 — thời gian kinh doanh
의무휴업일 — ngày nghỉ bắt buộc
규제하다 — quy định, quản lý
제12조의2 — Điều 12-2
준대규모점포 — cửa hàng quy mô gần lớn
영업시간 제한 — hạn chế thời gian kinh doanh
지정하다 — chỉ định
의무휴업 — nghỉ bắt buộc
명하다 — ra lệnh, yêu cầu
• 근로기준법에는 근로자의 기본적 생활을 보장하기 위한 근로조건을 규정하고 있다.
Luật Tiêu chuẩn lao động quy định các điều kiện lao động nhằm bảo đảm đời sống
cơ bản của người lao động.
제50조 ① 1주 간의 근로시간은 휴게시간을 제외하고 40시간을 초과할 수 없다.
Điều 50 Khoản 1: Thời giờ làm việc trong một tuần, không tính thời gian nghỉ giải
lao, không được vượt quá 40 giờ.
제53조 ① 당사자 간에 합의하면 1주 간에 12시간을 한도로 제50조의 근로시간을 연장할 수 있다.
Điều 53 Khoản 1: Nếu các bên thỏa thuận với nhau thì có thể kéo dài thời giờ
làm việc theo Điều 50, nhưng tối đa không quá 12 giờ mỗi tuần.
Từ vựng:
근로기준법 — Luật Tiêu chuẩn lao động
근로자 — người lao động
기본적 생활 — đời sống cơ bản
보장하다 — bảo đảm
근로조건 — điều kiện lao động
규정하다 — quy định
제50조 — Điều 50
근로시간 — thời giờ làm việc
휴게시간 — thời gian nghỉ giải lao
초과하다 — vượt quá
제53조 — Điều 53
당사자 — các bên liên quan
합의하다 — thỏa thuận
한도 — giới hạn
연장하다 — kéo dài
• 전자상거래 등에서의 소비자보호에 관한 법률에서는 소비자에게 불리한 약관이 적용되지 않도록 규정하고 있다.
Luật Bảo vệ người tiêu dùng trong giao dịch điện tử quy định rằng không được áp
dụng các điều khoản bất lợi đối với người tiêu dùng.
제23조 ② 사업자는 그가 사용하는 약관이 소비자보호지침의 내용보다 소비자에게 불리한 경우에는 … 소비자가 알기 쉽게 표시하거나 고지하여야 한다.
Điều 23 Khoản 2: Nếu điều khoản mà doanh nghiệp sử dụng bất lợi cho người tiêu
dùng hơn so với nội dung của hướng dẫn bảo vệ người tiêu dùng thì phải hiển thị
hoặc thông báo rõ ràng để người tiêu dùng dễ nhận biết.
Từ vựng:
전자상거래 — thương mại điện tử
소비자보호 — bảo vệ người tiêu dùng
법률 — pháp luật
소비자 — người tiêu dùng
불리하다 — bất lợi
약관 — điều khoản
적용되다 — được áp dụng
규정하다 — quy định
제23조 — Điều 23
사업자 — doanh nghiệp
사용하다 — sử dụng
소비자보호지침 — hướng dẫn bảo vệ người
tiêu dùng
내용 — nội dung
경우 — trường hợp
알기 쉽게 — dễ hiểu, dễ nhận biết
표시하다 — hiển thị
고지하다 — thông báo
• 방송법에는 방송의 공적 책임을 높이고 시청자의 권익을 보호하기 위한 내용들이 담겨 있다.
Luật Phát thanh – Truyền hình bao gồm các nội dung nhằm nâng cao trách nhiệm
công ích của hoạt động phát sóng và bảo vệ quyền lợi của người xem.
제33조 ④ 방송사업자는 아동과 청소년을 보호하기 위하여 방송프로그램의 폭력성 및 음란성 등의 유해정도, 시청자의 연령 등을 감안하여 방송프로그램의 등급을 분류하고 이를 방송중에 표시하여야 한다.
Điều 33 Khoản 4: Doanh nghiệp phát thanh – truyền hình phải phân loại độ tuổi của
chương trình phát sóng dựa trên mức độ gây hại như tính bạo lực, tính khiêu dâm
và độ tuổi người xem để bảo vệ trẻ em và thanh thiếu niên, đồng thời phải hiển
thị phân loại này trong khi phát sóng.
Từ vựng:
방송법 — Luật Phát thanh – Truyền hình
방송 — phát sóng
공적 책임 — trách nhiệm công ích
시청자 — người xem
권익 — quyền lợi
보호하다 — bảo vệ
내용 — nội dung
담기다 — được bao gồm
제33조 — Điều 33
방송사업자 — doanh nghiệp phát thanh
truyền hình
아동 — trẻ em
청소년 — thanh thiếu niên
방송프로그램 — chương trình phát sóng
폭력성 — tính bạo lực
음란성 — tính khiêu dâm
유해정도 — mức độ gây hại
연령 — độ tuổi
감안하다 — cân nhắc
등급 — phân loại độ tuổi
분류하다 — phân loại
표시하다 — hiển thị
방송중 — trong khi phát sóng
• 도로교통법에는 도로에서 일어나는 교통 위험과 장애를 방지하기 위한 내용이 규정되어 있다.
Luật Giao thông đường bộ quy định các nội dung nhằm ngăn ngừa nguy hiểm và trở
ngại giao thông xảy ra trên đường.
제5조 ① 도로를 통행하는 보행자와 운전자는 교통안전시설이 표시하는 신호 또는 지시를 따라야 한다.
Điều 5 Khoản 1: Người đi bộ và người điều khiển phương tiện lưu thông trên đường
phải tuân theo tín hiệu hoặc chỉ dẫn do các thiết bị an toàn giao thông thể hiện.
Từ vựng:
도로교통법 — Luật giao thông đường bộ
도로 — đường bộ
교통 — giao thông
위험 — nguy hiểm
장애 — trở ngại
방지하다 — ngăn ngừa
규정되다 — được quy định
제5조 — Điều 5
보행자 — người đi bộ
운전자 — người lái xe
통행하다 — lưu thông
교통안전시설 — thiết bị an toàn giao
thông
표시하다 — thể hiện
신호 — tín hiệu
지시 — chỉ dẫn
따르다 — tuân theo
👉 Bạn có thể tham khảo thêm các bài học liên quan trong series KIIP 5(30h):
Đừng quên theo dõi Hanquockacha.com để cập nhật bản dịch mới nhất và tài liệu ôn thi KIIP và TOPIK miễn phí!