Dịch sách hội nhập xã hội KIIP 5 –Bài 4: 대한민국 국민을 위한 복지 — Phúc lợi dành cho công dân Hàn Quốc (KIIP5-30h)

 

Sách hội nhập xã hội KIIP-5(30h)-Bài 4: 대한민국 국민을 위한 복지 —
Phúc lợi dành cho công dân Hàn Quốc - Song ngữ Hàn Việt.

Bài 4. 대한민국 국민을 위한 복지 — Phúc lợi dành cho công dân Hàn Quốc

📗생각해 봅시다 - Hãy cùng suy nghĩ nhé!

다음은 4 사회보험을 나타낸 그림입니다. Dưới đây là hình ảnh thể hiện 4 loại bảo hiểm xã hội chính

여러분은 사회보험의 혜택을 받은 적이 있습니까? Bạn đã từng nhận được lợi ích từ bảo hiểm xã hội chưa?

Trả lời:
, 저는 건강보험과 고용보험의 혜택을 받은 적이 있습니다.
Vâng, tôi đã từng nhận được lợi ích từ bảo hiểm y tế và bảo hiểm thất nghiệp.

한국과 자신의 고향 나라의 사회보험을 비교해서 말해 볼까요? Hãy so sánh bảo hiểm xã hội của Hàn Quốc với quê hương của bạn.

Trả lời:
한국은 건강보험, 고용보험, 국민연금, 산재보험 사회보험 제도가 갖추어져 있습니다.
Hàn Quốc có hệ thống bảo hiểm xã hội khá đầy đủ như bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp, lương hưu quốc dân và bảo hiểm tai nạn lao động.

고향 나라에 비해 한국의 사회보험은 적용 범위가 넓고 혜택이 체계적인 편입니다.
So với quê hương tôi, bảo hiểm xã hội ở Hàn Quốc có phạm vi áp dụng rộng và chế độ phúc lợi bài bản hơn.

Từ vựng:

여러분 – mọi người
사회보험 – bảo hiểm xã hội
혜택 – lợi ích, quyền lợi
받다 – nhận
– lần, kinh nghiệm đã từng
건강보험 – bảo hiểm y tế
고용보험 – bảo hiểm thất nghiệp
비교하다 – so sánh
자신 – bản thân
고향 나라 – quê hương, đất nước quê hương
말해 보다 – nói thử, trình bày
국민연금 – lương hưu quốc dân
산재보험 – bảo hiểm tai nạn lao động
제도 – chế độ, hệ thống
갖추어지다 – được trang bị đầy đủ, hoàn chỉnh
적용 범위 – phạm vi áp dụng
넓다 – rộng
체계적이다 – có hệ thống, bài bản
편이다 – có xu hướng, khá là

📗학습목표 - Mục tiêu học tập

1)대한민국 사회보험의 종류를 구분할 있다.
Có thể phân biệt các loại bảo hiểm xã hội của Hàn Quốc.

2)공공부조 제도의 개념과 특징을 설명할 있다.
Có thể giải thích khái niệm và đặc điểm của chế độ trợ giúp công cộng.

📗관련 단원 확인하기 — Kiểm tra đơn vị liên quan

영역: 기본 / 사회
Lĩnh vực: Cơ bản / Xã hội

복지 - Phúc lợi

의료와 안전 - Y tế và an toàn
사회보험, 공공부조 - Bảo hiểm xã hội, trợ giúp công cộng

건강보험제도 - Chế độ bảo hiểm y tế

📗1. 미래의 위험에 대비하는 사회보험에는 무엇이 있을까? Những loại bảo hiểm xã hội nào dùng để phòng ngừa các rủi ro trong tương lai?

1) 사회보험의 의미 - Ý nghĩa của bảo hiểm xã hội

대한민국은 국민의 인간다운 보장과 생활수준 향상을 위해 사회보험과 공공부조라는 사회복지 제도를 운영하고 있다.
Hàn Quốc đang vận hành các chế độ phúc lợi xã hội như bảo hiểm xã hội và trợ giúp công cộng để bảo đảm cuộc sống xứng đáng của người dân và nâng cao mức sống.

사회보험은 질병, 사망, 노령, 실업 등의 위험에 대비하여 국가가 보험을 통해 국민을 보호하기 위한 것이다.
Bảo hiểm xã hội là nhằm để Nhà nước bảo vệ người dân thông qua bảo hiểm, để phòng ngừa các rủi ro như bệnh tật, tử vong, tuổi già, thất nghiệp, v.v.

사회보험은 법에 따라 국가가 강제성을 띠고 운영하는 것으로 의무 가입이 원칙이다.
Bảo hiểm xã hội được Nhà nước vận hành theo luật với tính bắt buộc, và nguyên tắc là tham gia bắt buộc.

건강보험, 국민연금, 고용보험, 산업재해 보상보험을 4 사회보험이라고 한다.
Bảo hiểm y tế, lương hưu quốc dân, bảo hiểm việc làm, và bảo hiểm bồi thường tai nạn lao động được gọi là 4 loại bảo hiểm xã hội lớn.

복지 — phúc lợi
행복한 또는 그러한 삶을 위한 환경
Cuộc sống hạnh phúc hoặc môi trường để có được cuộc sống như vậy

노령 — tuổi già
나이가 많음 - Tuổi đã cao

Từ vựng:

사회보험 – bảo hiểm xã hội
의미 – ý nghĩa
대한민국 – Hàn Quốc
국민 – người dân/công dân
인간다운 – xứng đáng với con người
– cuộc sống
보장 – bảo đảm
생활수준 – mức sống
향상 – nâng cao
위해 – để/nhằm
공공부조 – trợ giúp công cộng
사회복지 – phúc lợi xã hội
제도 – chế độ/hệ thống
운영하다 – vận hành
질병 – bệnh tật
사망 – tử vong
노령 – tuổi già
실업 – thất nghiệp
위험 – rủi ro
대비하다 – phòng ngừa/đề phòng
보험 – bảo hiểm
통해 – thông qua
보호하다 – bảo vệ
– luật
따라 – theo/căn cứ theo
강제성 – tính bắt buộc
띠다 – mang/có (tính chất)
의무 – nghĩa vụ/bắt buộc
가입 – tham gia/đăng ký tham gia
원칙 – nguyên tắc
건강보험 – bảo hiểm y tế
국민연금 – lương hưu quốc dân
고용보험 – bảo hiểm việc làm
산업재해 – tai nạn lao động
보상보험 – bảo hiểm bồi thường

2) 건강보험 – bảo hiểm y tế

건강보험은 아프거나 다쳐서 병원을 찾았을 의료비의 일부를 지원하는 제도이다.
Bảo hiểm y tế là chế độ hỗ trợ một phần chi phí y tế khi bị ốm hoặc bị thương và phải đến bệnh viện.

대한민국의 건강보험은 의료비 보장 체계가 되어 있고 본인 부담금 비중이 낮아 매우 우수한 것으로 인정받고 있다.
Bảo hiểm y tế của Hàn Quốc được công nhận là rất ưu việt vì hệ thống bảo đảm chi phí y tế tốt và tỷ lệ chi trả của người bệnh thấp.

, 치료가 아니라 미용이나 예방 등을 목적으로 하는 진료에 대해서는 의료비 지원을 하지 않는다.
Tuy nhiên, đối với các dịch vụ khám chữa bệnh nhằm mục đích làm đẹp hoặc phòng ngừa chứ không phải điều trị thì không được hỗ trợ chi phí y tế.

본인 부담금 — khoản tự chi trả
전체 의료비 중에서 환자 본인이 내야 하는 금액
Khoản tiền mà bản thân người bệnh phải trả trong tổng chi phí y tế

Từ vựng:

아프다 – bị ốm
다치다 – bị thương
병원 – bệnh viện
찾다 – đến, tìm đến
의료비 – chi phí y tế
일부 – một phần
지원하다 – hỗ trợ
제도 – chế độ
대한민국 – Hàn Quốc
의료비 보장 체계 – hệ thống bảo đảm chi phí y tế
되어 있다 – được xây dựng tốt
본인 부담금 – khoản tự chi trả
비중 – tỷ trọng
낮다 – thấp
매우 – rất
우수하다 – ưu việt
인정받다 – được công nhận
– tuy nhiên
치료 – điều trị
미용 – làm đẹp
예방 – phòng ngừa
목적 – mục đích
진료 – khám chữa bệnh
대하다 – đối với
지원 – sự hỗ trợ

3) 국민연금 – lương hưu quốc dân

국민연금은 은퇴 이후의 소득을 보장하는 제도이다.
Lương hưu quốc dân là chế độ bảo đảm thu nhập sau khi nghỉ hưu.

정부가 관여하여 운영하는 공적 연금으로 세계 3 연기금(한국, 일본, 노르웨이) 속한다(2022).
Đây là quỹ hưu trí công do chính phủ tham gia quản lý, thuộc top 3 quỹ hưu trí lớn trên thế giới (Hàn Quốc, Nhật Bản, Na Uy – năm 2022).

가입자가 나이가 들거나 사고 또는 질병으로 사망하거나 장애가 생겨 이상 돈을 없을 경우 가입자 본인이나 유족에게 연금을 지급한다.
Khi người tham gia lớn tuổi, hoặc tử vong do tai nạn hay bệnh tật, hoặc bị khuyết tật không thể tiếp tục lao động, lương hưu sẽ được chi trả cho chính người tham gia hoặc thân nhân còn sống.

은퇴 — nghỉ hưu
하던 일에서 물러나는 - Rời khỏi công việc đang làm, nghỉ hưu

공적 — mang tính công cộng
개인적인 것이 아니라 여러 사람과 관계됨
Không mang tính cá nhân mà liên quan đến nhiều người

유족 — thân nhân của người đã mất
죽은 사람의 남아 있는 가족 - Gia đình còn lại của người đã qua đời

Từ vựng:

은퇴 – nghỉ hưu
소득 – thu nhập
보장하다 – bảo đảm
제도 – chế độ
정부 – chính phủ
관여하다 – tham gia, can thiệp
운영하다 – vận hành, quản lý
공적 연금 – lương hưu công
세계 – thế giới
3 – ba lớn nhất
연기금 – quỹ hưu trí
속하다 – thuộc về
가입자 – người tham gia
나이가 들다 – lớn tuổi
사고 – tai nạn
질병 – bệnh tật
사망하다 – tử vong
장애 – khuyết tật
생기다 – phát sinh
이상 – không còn nữa
돈을 벌다 – kiếm tiền
경우 – trường hợp
본인 – bản thân
유족 – thân nhân còn sống
지급하다 – chi trả

4) 고용보험 – bảo hiểm việc làm

고용보험은 직장을 잃은 사람에게 실업 급여 주고 직장을 구할 있도록 지원해 주는 제도이다.
Bảo hiểm việc làm là chế độ hỗ trợ người bị mất việc bằng cách chi trả trợ cấp thất nghiệp và giúp họ tìm được công việc mới.

이를 통해 실직자 생활에 필요한 돈을 받거나 재취업을 위한 직업 훈련을 받을 있다.
Thông qua đó, người thất nghiệp có thể nhận tiền cần thiết cho sinh hoạt hoặc được đào tạo nghề để tái xin việc.

급여 — trợ cấp / tiền hoặc hiện vật được cấp
제공되는 돈이나 물품 - Tiền hoặc vật phẩm được cung cấp

실직자 — người thất nghiệp
직장을 잃은 사람 - Người bị mất việc làm

Từ vựng:

직장 – nơi làm việc
잃다 – mất
사람 – người
실업 급여 – trợ cấp thất nghiệp
주다 – cho, cấp
직장 – công việc
구하다 – tìm
있도록 – để có thể
지원하다 – hỗ trợ
제도 – chế độ
통해 – thông qua
실직자 – người thất nghiệp
생활 – sinh hoạt
필요하다 – cần thiết
재취업 – tái tuyển dụng, tái
위하다 – nhằm, để
직업 훈련 – đào tạo nghề

5) 산업재해보상보험 – bảo hiểm bồi thường tai nạn lao động

산업재해보상보험은 일을 하다가 생긴 부상, 질병장해, 사망 등의 피해를 보상하기 위한 제도이다.
Bảo hiểm bồi thường tai nạn lao động là chế độ nhằm bồi thường các thiệt hại như chấn thương, bệnh tật, thương tật hoặc tử vong phát sinh trong quá trình làm việc.

직장 등에서 일을 하는 중에 생긴 재해 다쳤을 경우 의료비를 지원하고, 일을 하지 못하게 되는 기간만큼 일정한 급여를 주기도 한다.
Khi bị thương do tai nạn xảy ra trong lúc làm việc tại nơi làm việc, chế độ này hỗ trợ chi phí y tế và còn chi trả một khoản trợ cấp nhất định tương ứng với thời gian không thể làm việc.

장해 — thương tật, cản trở
하고자 하는 일을 방해함 - Hành vi cản trở việc người khác muốn làm

재해 — tai nạn
뜻하지 않게 일어난 불행한 사고 - Tai nạn không may xảy ra ngoài ý muốn

노인 부양 — phụng dưỡng người cao tuổi
노인을 돌보는 - Việc chăm sóc, phụng dưỡng người cao tuổi

Từ vựng:

산업재해 – tai nạn lao động
보상 – bồi thường
보험 – bảo hiểm
일하다 – làm việc
생기다 – phát sinh, xảy ra
부상 – chấn thương
질병 – bệnh tật
장해 — thương tật, cản trở

사망 – tử vong
피해 – thiệt hại
제도 – chế độ
직장 – nơi làm việc
재해 – tai nạn
다치다 – bị thương
경우 – trường hợp
의료비 – chi phí y tế
지원하다 – hỗ trợ
기간 – thời gian
급여 – trợ cấp, tiền lương

6알아두면 좋아요 - Biết thêm sẽ rất hữu ích

노인 부양도 이젠 사회가 함께! Việc phụng dưỡng người cao tuổi giờ đây xã hội cùng chung tay!

5 사회보험으로도 불리는 노인장기요양보험은 나이가 많거나 질병이 있어서 혼자서 일상생활을 하기 어려운 노인이 신체 활동을 있도록 도와주거나 집안일 지원 등과 같은 장기요양급여를 제공한다.
Bảo hiểm chăm sóc dài hạn cho người cao tuổi (được gọi là “loại bảo hiểm xã hội thứ 5”) cung cấp các quyền lợi chăm sóc dài hạn như hỗ trợ để người già tuổi cao hoặc có bệnh tật khó tự sinh hoạt hằng ngày có thể vận động cơ thể, hoặc hỗ trợ việc nhà.

과거에 노인 부양은 가족이 도맡았지만 이제는 사회가 함께 부담을 나누어지겠다는 뜻에서 2008 7월부터 노인장기요양보험이 시행되었다.
Trước đây việc phụng dưỡng người cao tuổi do gia đình gánh vác, nhưng với ý nghĩa rằng giờ xã hội sẽ cùng chia sẻ gánh nặng đó, từ tháng 7 năm 2008 chế độ bảo hiểm chăm sóc dài hạn cho người cao tuổi đã được 시행 (thực hiện/áp dụng).

국민건강보험 가입자(피부양자 포함) 기본적으로 장기요양보험의 수급대상이 된다.
Người tham gia Bảo hiểm Y tế Quốc dân (bao gồm cả người phụ thuộc) về cơ bản sẽ thuộc diện được hưởng (đối tượng thụ hưởng) của bảo hiểm chăm sóc dài hạn.

Từ vựng:

사회보험 – bảo hiểm xã hội
불리다 – được gọi là
노인장기요양보험 – bảo hiểm chăm sóc dài hạn cho người cao tuổi
나이가 많다 – lớn tuổi
질병 – bệnh tật
혼자서 – một mình
일상생활 – sinh hoạt hằng ngày
어렵다 – khó
노인 – người cao tuổi
신체 활동 – hoạt động/vận động cơ thể
도와주다 – giúp đỡ
집안일 – việc nhà
지원 – hỗ trợ
장기요양급여 – quyền lợi/trợ cấp chăm sóc dài hạn
제공하다 – cung cấp
과거 – trước đây
노인 부양 – phụng dưỡng người cao tuổi
가족 – gia đình
도맡다 – đảm nhận hết/gánh vác
이제는 – bây giờ thì
사회 – xã hội
함께 – cùng nhau
부담 – gánh nặng
나누다/나누어지다 – chia sẻ/được chia sẻ
– ý nghĩa/ý định
시행되다 – được 시행/được áp dụng
국민건강보험 – bảo hiểm y tế quốc dân
가입자 – người tham gia
피부양자 – người phụ thuộc
포함 – bao gồm
기본적으로 – về cơ bản
수급대상 – đối tượng thụ hưởng/được hưởng

📗2인간다운 삶을 위한 공공부조에는 무엇이 있을까? Những chế độ trợ cấp công cộng nào tồn tại để bảo đảm một cuộc sống xứng đáng với con người?

1공공부조의 의미와 특징 - Ý nghĩa và đặc điểm của trợ cấp công cộng

공공부조는 사회복지 제도의 하나로, 국가나 지방자치단체가 생활 능력이 없거나 생활이 어려운 국민의 최저 생활을 보장하고 자립 지원하는 제도이다.
Công trợ công cộng là một trong các chế độ phúc lợi xã hội, do Nhà nước hoặc chính quyền địa phương bảo đảm mức sống tối thiểu cho người dân không có khả năng tự lo cuộc sống hoặc đang gặp khó khăn, đồng thời hỗ trợ họ tự lập.

국가가 보장하는 최저 생활이란 인간다운 삶의 최소 수준을 말한다.
“Mức sống tối thiểu” do Nhà nước bảo đảm là mức tối thiểu để con người có thể sống một cuộc sống xứng đáng.

인간다운 생활을 누린다고 말하기 위해서는 최소한의 의식주를 해결할 있어야 하고 최소한의 교육이나 의료 혜택 등을 누릴 있어야 한다.
Để nói là “được hưởng một cuộc sống xứng đáng”, tối thiểu phải giải quyết được ăn-mặc-ở cơ bản và có thể hưởng các quyền lợi tối thiểu như giáo dục hoặc y tế.

대한민국에서는 공공부조와 관련하여 국민기초생활보장제도와 의료급여제도가 운영되고 있다.
Tại Hàn Quốc, liên quan đến công trợ công cộng hiện đang vận hành Chế độ Bảo đảm Mức sống Cơ bản cho Người dân và Chế độ Trợ cấp Y tế.

사회보험이 다가올 위험에 대비하는 것이라면, 공공부조는 위험이 발생했을 그것을 해결하고 대응하기 위한 것이다.
Nếu bảo hiểm xã hội là để phòng ngừa rủi ro trong tương lai, thì công trợ công cộng là để giải quyết và ứng phó khi rủi ro đã xảy ra.

또한, 공공부조는 사회보험과 달리 저소득층 등과 같이 최소한의 생활이 어려운 사람을 대상으로 한다.
Ngoài ra, khác với bảo hiểm xã hội, công trợ công cộng hướng đến những người như nhóm thu nhập thấp… đang khó bảo đảm mức sống tối thiểu.

그렇기 때문에 국가나 지방자치단체가 거의 모든 비용을 지원한다.
Vì vậy Nhà nước hoặc chính quyền địa phương hỗ trợ gần như toàn bộ chi phí.

자립 — tự lập
스스로 일어섬 - Tự mình đứng lên, tự vươn lên trong cuộc sống

Từ vựng:

공공부조 – công trợ công cộng
사회복지 – phúc lợi xã hội
제도 – chế độ, hệ thống
지방자치단체 – chính quyền địa phương (đơn vị tự trị địa phương)
생활 능력 – khả năng tự lo cuộc sống
생활이 어렵다 – cuộc sống khó khăn
최저 생활 – mức sống tối thiểu
보장하다 – bảo đảm
자립 – tự lập
지원하다 – hỗ trợ
최저 – tối thiểu
인간다운 – cuộc sống xứng đáng với con người
최소 수준 – mức tối thiểu
누리다 – được hưởng
의식주 – ăn mặc ở
해결하다 – giải quyết
교육 – giáo dục
의료 – y tế
혜택 – quyền lợi, phúc lợi
관련하다 – liên quan
국민기초생활보장제도 – Chế độ bảo đảm mức sống cơ bản cho người dân
의료급여제도 – Chế độ trợ cấp y tế
운영되다 – được vận hành, được thực hiện
사회보험 – bảo hiểm xã hội
다가오다 – (rủi ro) đến gần, sắp tới
위험 – rủi ro
대비하다 – phòng bị, chuẩn bị đối phó
발생하다 – phát sinh, xảy ra
대응하다 – ứng phó
또한 – ngoài ra
달리 – khác với
저소득층 – tầng lớp thu nhập thấp
대상(으로 하다) – đối tượng (hướng tới)
비용 – chi phí
차이 – sự khác nhau

2국민기초생활보장제도 - Hệ thống bảo đảm mức sống tối thiểu cho người dân

국민기초생활보장제도는 가족이나 스스로의 힘으로 생계를 유지할 능력이 없거나 생활이 어려운 저소득층에게 국가나 지방자치단체가 생계·교육·의료·주거 등의 기본적인 생활을 보장해 주는 제도이다.
Hệ thống bảo đảm mức sống tối thiểu cho người dân là chế độ trong đó Nhà nước hoặc chính quyền địa phương bảo đảm các nhu cầu sinh hoạt cơ bản như sinh kế, giáo dục, y tế, nhà ở cho người thu nhập thấp gặp khó khăn trong cuộc sống hoặc không có khả năng tự duy trì sinh kế bằng sức của bản thân hay gia đình.

국가나 지방자치단체로부터 받는 급여 외에는 부양받을 방법이 없는 사람 중에 소득이 최저생계비 이하인 경우 지원 대상자가 된다.
Trong số những người không có cách nào khác để được nuôi dưỡng ngoài các khoản trợ cấp nhận từ Nhà nước hoặc chính quyền địa phương, nếu thu nhập ở mức bằng hoặc thấp hơn mức sinh hoạt tối thiểu thì sẽ trở thành đối tượng được hỗ trợ.

최저생계비 — mức sinh hoạt tối thiểu
생활에 필요한 최소한의 비용 - Chi phí tối thiểu cần thiết cho cuộc sống

Từ vựng:

스스로 – tự bản thân
– sức lực
생계 – sinh kế
유지하다 – duy trì
능력 – năng lực
생활 – cuộc sống
어렵다 – khó khăn
저소득층 – tầng lớp thu nhập thấp
국가 – nhà nước
지방자치단체 – chính quyền địa phương
보장하다 – bảo đảm
교육 – giáo dục
의료 – y tế
주거 – nhà ở
기본적 – cơ bản
제도 – chế độ
급여 – trợ cấp
부양받다 – được nuôi dưỡng
방법 – phương pháp
소득 – thu nhập
최저생계비 – mức sinh hoạt tối thiểu
이하 – trở xuống
지원 대상자 – đối tượng được hỗ trợ

3의료급여제도 - Chế độ trợ cấp y tế

의료급여제도는 국가가 생계유지 능력이 없거나 저소득층인 국민에게 제공하는 의료비 지원 제도이다.
Chế độ trợ cấp y tế là chế độ hỗ trợ chi phí y tế do Nhà nước cung cấp cho người dân không có khả năng duy trì sinh kế hoặc thuộc nhóm thu nhập thấp.

의료급여 대상자(1) 1,000~2,000 정도의 비용으로 병원 진료를 받을 있고 입원 치료는 무료로 받을 있다.
Đối tượng trợ cấp y tế (loại 1) có thể khám chữa bệnh tại bệnh viện với chi phí khoảng 1.000–2.000 won và được điều trị nội trú miễn phí.

약국은 500원에 이용할 있다(2024 기준).
Có thể sử dụng hiệu thuốc với chi phí 500 won (tính đến năm 2024).
 

Từ vựng:

국가 – nhà nước
생계유지 – duy trì sinh kế
능력 – năng lực, khả năng
저소득층 – tầng lớp thu nhập thấp
국민 – người dân
제공하다 – cung cấp
의료비 – chi phí y tế
지원 – hỗ trợ
제도 – chế độ
의료급여 – trợ cấp y tế
대상자 – đối tượng
1 – loại 1
비용 – chi phí
병원 – bệnh viện
진료 – khám chữa bệnh
입원 치료 – điều trị nội trú
무료 – miễn phí
약국 – hiệu thuốc
이용하다 – sử dụng
기준 – tiêu chuẩn

4) 알아두면 좋아요 - Biết thêm sẽ rất hữu ích

의료급여, 알고 이용하세요 - Trợ cấp y tế, hãy hiểu rõ và sử dụng đúng cách.

의료급여 수급권자는 1 진료를 의원이나 보건소에서 받을 있고, 병원이나 종합병원 진료가 필요한 경우 진료의뢰서를 발급받아 1→2→3 의료기관에서 진료를 단계적으로 받을 있다.
Người có quyền hưởng trợ cấp y tế có thể khám chữa bệnh tuyến 1 tại phòng khám (cơ sở y tế) hoặc trạm y tế, và khi cần điều trị tại bệnh viện/bệnh viện tổng hợp thì nhận giấy giới thiệu để được khám chữa theo từng bước tại cơ sở y tế tuyến 1→2→3.

수급권자가 사용할 있는 의료급여일수(병의원 진료받은 일수와 입원일수, 투약일수) 상한일수는 질환에 따라 다르며(365~400) 의료급여일수가 부족할 경우 질환에 따라 연장신청을 있다.
Số ngày trợ cấp y tế có thể sử dụng (gồm số ngày khám tại cơ sở y tế, số ngày nằm viện và số ngày dùng thuốc) có giới hạn khác nhau tùy bệnh (365–400 ngày); nếu không đủ số ngày trợ cấp y tế thì có thể xin gia hạn tùy theo bệnh.

수급권자가 자신의 고의(잘못인 알면서 일부러 하는 ) 또는 과실(어떤 일에 주의하지 않아서 생긴 잘못이나 실수) 인한 범죄행위 때문에 의료급여가 필요하게 경우, 3자의 가해행위로 인하여 의료급여가 필요하게 경우에는 의료급여를 받을 없다.
Nếu người thụ hưởng cần trợ cấp y tế do hành vi phạm tội gây ra bởi cố ý (biết là sai nhưng vẫn cố tình làm) hoặc do sơ suất (lỗi/sai sót vì không chú ý), hoặc nếu cần trợ cấp y tế do hành vi gây hại của người thứ ba, thì sẽ không được nhận trợ cấp y tế.

또한 의료급여증을 다른 사람에게 빌려주거나 다른 사람의 의료급여증을 빌려 진료를 받는 경우 의료급여법 35조에 의해 1 이하의 징역 또는 1천만원 이하의 벌금이 부과된다.
Ngoài ra, nếu cho người khác mượn thẻ trợ cấp y tế hoặc mượn thẻ trợ cấp y tế của người khác để đi khám chữa bệnh, thì theo Điều 35 của Luật Trợ cấp Y tế sẽ bị phạt tù đến 1 năm hoặc phạt tiền đến 10 triệu won.

Từ vựng:

의료급여 – trợ cấp y tế
알다 – hiểu rõ
이용하다 – sử dụng
수급권자 – người có quyền thụ hưởng
1 진료 – khám chữa tuyến 1
의원 – phòng khám
보건소 – trạm y tế (trung tâm y tế công)
병원 – bệnh viện
종합병원 – bệnh viện tổng hợp
진료의뢰서 – giấy giới thiệu khám chữa bệnh
의료기관 – cơ sở y tế
단계적으로 – theo từng bước/từng cấp
의료급여일수 – số ngày được hưởng trợ cấp y tế
병의원 – cơ sở khám chữa (bệnh viện/phòng khám)
진료받다 – đi khám/được khám chữa
입원일수 – số ngày nằm viện
투약일수 – số ngày dùng/cấp thuốc
상한일수 – số ngày tối đa (giới hạn)
질환 – bệnh (chứng bệnh)
부족하다 – thiếu/không đủ
연장신청 – đơn xin gia hạn
고의 – cố ý
과실 – sơ suất (lỗi do bất cẩn)
범죄행위 – hành vi phạm tội
3 – người thứ ba
가해행위 – hành vi gây hại
의료급여증 – thẻ trợ cấp y tế
빌려주다 – cho mượn
빌리다 – mượn
의료급여법 – Luật Trợ cấp Y tế
징역 – phạt tù
벌금 – phạt tiền
부과되다 – bị áp dụng/bị xử phạt

📗주요 내용정리 - Tóm tắt nội dung chính

1미래의 위험에 대비하는 사회보험에는 무엇이 있을까? Những loại bảo hiểm xã hội nào dùng để ứng phó với các rủi ro trong tương lai?

• (   ) 아프거나 다쳐서 병원을 찾았을 의료비의 일부를 지원하는 제도이다.
(   ) là chế độ hỗ trợ một phần chi phí y tế khi bị ốm hoặc bị thương phải đến bệnh viện.

Đáp án: 건강보험 — bảo hiểm y tế

• (   ) 은퇴 이후의 소득을 보장하는 제도로, 정부가 관여하여 운영하는 공적 연금이다.
(   ) là chế độ bảo đảm thu nhập sau khi nghỉ hưu, là quỹ hưu trí công do chính phủ tham gia quản lý và vận hành.

Đáp án: 국민연금 — lương hưu quốc dân

• (   ) 직장을 잃은 사람에게 실업급여를 주고 직장을 구할 있도록 지원해 주는 제도이다.
(   ) là chế độ trợ cấp thất nghiệp cho người mất việc và hỗ trợ họ tìm được việc làm mới.

Đáp án: 고용보험 — bảo hiểm thất nghiệp

• (   ) 일을 하다가 생긴 부상, 질병, 장애, 사망 등의 피해를 보상하기 위한 제도이다.
(   ) là chế độ nhằm bồi thường các thiệt hại như chấn thương, bệnh tật, khuyết tật hoặc tử vong phát sinh trong quá trình lao động.

Đáp án: 산업재해보상보험 — bảo hiểm bồi thường tai nạn lao động

2인간다운 삶을 위한 공공부조에는 무엇이 있을까? Những hình thức trợ giúp công cộng nào nhằm bảo đảm cuộc sống xứng đáng cho con người?

공공부조는 생계가 어렵거나 생활 능력이 없는 국민의 (   ) 보장하고 자립을 지원하는 제도이다.
Trợ giúp công cộng là chế độ bảo đảm (   ) cho những công dân gặp khó khăn về sinh kế hoặc không có khả năng tự lo cuộc sống, đồng thời hỗ trợ họ tự lập.

Đáp án:   최저 생활 — mức sống tối thiểu

• (   ) 국가나 지방자치단체가 생계·교육·의료·주거 등의 기본적인 생활을 보장해 주는 제도이다.
(   ) là chế độ mà nhà nước hoặc chính quyền địa phương bảo đảm những nhu cầu cơ bản như sinh kế, giáo dục, y tế và nhà ở.

Đáp án:  국민기초생활보장제도 — chế độ bảo đảm sinh hoạt cơ bản cho người dân

• (   ) 생계유지 능력이 없거나 저소득층인 국민에게 제공하는 의료비 지원 제도이다.
(   ) là chế độ hỗ trợ chi phí y tế dành cho những công dân không có khả năng duy trì sinh kế hoặc thuộc tầng lớp thu nhập thấp.

Đáp án: 의료급여제도 — chế độ trợ cấp y tế

📗이야기 나누기 - Cùng trò chuyện

복지병을 조심하자! Hãy cảnh giác với “bệnh phúc lợi”!

복지병이라는 말이 있다.
Có một khái niệm gọi là “bệnh phúc lợi”.

사회복지 제도를 갖추어 놓는 것은 물론 좋은 일이지만, 그로 인해 정부의 비용 부담이 늘고 사람들이 일할 의욕을 잃게 된다는 점을 지적하는 말이다.
Việc xây dựng đầy đủ hệ thống phúc lợi xã hội dĩ nhiên là điều tốt, nhưng thuật ngữ này dùng để chỉ ra rằng điều đó có thể làm tăng gánh nặng chi phí cho chính phủ và khiến người dân mất động lực làm việc.

영국은 1940년대부터요람에서 무덤까지라는 표어 아래 적극적인 복지 정책을 펴왔다.
Từ những năm 1940, Anh Quốc đã triển khai chính sách phúc lợi tích cực dưới khẩu hiệu “từ cái nôi đến nấm mồ”.

그러나 1960~1970년대에 이르러 일하지 않고 사회복지 제도에만 기대려는 사람들이 많이 나타나 영국 사회 전체적으로 효율성이 크게 떨어지기도 했다.
Tuy nhiên, đến những năm 1960–1970, nhiều người xuất hiện với xu hướng không làm việc mà chỉ dựa vào hệ thống phúc lợi xã hội, khiến hiệu quả chung của xã hội Anh giảm sút đáng kể.

복지병은 사회복지 정책을 강화하려는 나라의 정부와 국민이 번쯤 생각해 만한 것이다.
“Bệnh phúc lợi” là vấn đề mà chính phủ và người dân của các quốc gia muốn tăng cường chính sách phúc lợi xã hội cần suy nghĩ kỹ.

한국은 어떨까?
Hàn Quốc thì sao?

복지병을 앓을 만큼 사회복지를 많이 실시하고 있는 것일까, 아니면 아직도 많은 사회복지가 필요한 것일까?
Liệu Hàn Quốc đã thực hiện phúc lợi xã hội nhiều đến mức mắc “bệnh phúc lợi”, hay vẫn còn cần thêm nhiều chính sách phúc lợi hơn nữa?

Từ vựng:

복지병 – bệnh phúc lợi
사회복지 – phúc lợi xã hội
제도 – chế độ, hệ thống
정부 – chính phủ
비용 부담 – gánh nặng chi phí
일할 의욕 – động lực làm việc
지적하다 – chỉ ra
영국 – Anh Quốc
표어 – khẩu hiệu
적극적인 – mang tính tích cực
복지 정책 – chính sách phúc lợi
요람에서 무덤까지 – từ cái nôi đến nấm mồ
이르다 – đạt đến
기대다 – dựa vào
효율성 – hiệu quả
떨어지다 – giảm sút
강화하다 – tăng cường
번쯤 – ít nhất một lần
앓다 – mắc (bệnh)
실시하다 – thực hiện
필요하다 – cần thiết

★★ 한국의 사회복지 제도에서 많이 확대되어야 한다고 생각되는 부분을 이야기해 봅시다.
Hãy nói về những lĩnh vực mà bạn cho rằng cần được mở rộng hơn nữa trong hệ thống phúc lợi xã hội của Hàn Quốc.

자신의 고향 나라와 한국의 사회복지 제도의 특징이나 종류 등을 비교해서 말해 봅시다.
Hãy so sánh và trình bày về đặc điểm hoặc các loại hình phúc lợi xã hội giữa quê hương của bạn và Hàn Quốc.

Bài viết tham khảo:

저는 한국의 사회복지 제도에서 노인 돌봄과 저소득층 지원이 확대되어야 한다고 생각합니다.
Tôi nghĩ rằng trong hệ thống phúc lợi xã hội của Hàn Quốc, việc chăm sóc người cao tuổi và hỗ trợ người thu nhập thấp cần được mở rộng hơn nữa.

한국은 의료보험과 연금 제도가 갖추어져 있지만, 돌봄 서비스는 아직 부족한 편입니다.
Hàn Quốc có hệ thống bảo hiểm y tế và lương hưu khá hoàn chỉnh, nhưng các dịch vụ chăm sóc vẫn còn tương đối thiếu.

반면에 고향 나라에서는 가족 중심의 복지가 많아 국가의 직접적인 지원은 제한적입니다.
Ngược lại, ở quê hương tôi, phúc lợi chủ yếu dựa vào gia đình nên sự hỗ trợ trực tiếp từ nhà nước còn hạn chế.

따라서 한국은 고령 사회에 대비해 돌봄과 복지 서비스를 더욱 강화할 필요가 있다고 생각합니다.
Vì vậy, tôi cho rằng Hàn Quốc cần tăng cường hơn nữa các dịch vụ chăm sóc và phúc lợi để chuẩn bị cho xã hội già hóa.

Từ vựng:

사회복지 제도 – hệ thống phúc lợi xã hội
확대되다 – được mở rộng
생각하다 – nghĩ, cho rằng
고향 나라 – quê hương
특징 – đặc điểm
종류 – loại hình
비교하다 – so sánh
노인 돌봄 – chăm sóc người cao tuổi
저소득층 – tầng lớp thu nhập thấp
지원 – hỗ trợ
의료보험 – bảo hiểm y tế
연금 제도 – chế độ lương hưu
부족하다 – thiếu
반면에 – ngược lại
가족 중심 – lấy gia đình làm trung tâm
직접적인 – trực tiếp
고령 사회 – xã hội già hóa
대비하다 – chuẩn bị đối phó
강화하다 – tăng cường


👉 Bạn có thể tham khảo thêm các bài học liên quan trong series KIIP 5(30h):

👉 Bạn đang sinh sống và học tập tại Hàn Quốc, chuẩn bị đổi visa hoặc thi quốc tịch?

Hãy lưu lại bản dịch này để học tập hiệu quả hơn và chia sẻ cho bạn bè cùng luyện thi KIIP.
Đừng quên theo dõi Hanquockacha.com để cập nhật bản dịch mới nhất và tài liệu ôn thi KIIP và TOPIK miễn phí! 🚀

Đăng nhận xét

Mới hơn Cũ hơn