| Sách hội nhập xã hội KIIP-5(30h) Tổng kết từ bài 1-4 - Song ngữ Hàn Việt |
Tổng kết từ bài 1 – 4
📗대단원 정리 — Tổng kết chương
1) 대한민국의 정치성과 헌법 — Tính chất chính trị của Hàn Quốc và Hiến pháp
•대한민국은 민주공화국이다. Hàn
Quốc là một nước cộng hòa dân chủ.
•대한민국의 주권은 국민에게 있고 모든 권력은 국민으로부터 나온다.
Chủ quyền của Hàn Quốc thuộc về nhân dân và mọi quyền lực đều bắt nguồn từ nhân
dân.
2) 대한민국 국민의 권리 — Quyền của công dân Hàn Quốc
•평등권, 자유권, 참정권, 청구권, 사회권
Quyền bình đẳng, quyền tự do, quyền tham chính, quyền yêu cầu, quyền xã hội
3) 대한민국 국민의 의무 — Nghĩa vụ của công dân Hàn Quốc
•납세의 의무, 국방의 의무, 교육의 의무, 근로의 의무
Nghĩa vụ nộp thuế, nghĩa vụ quốc phòng, nghĩa vụ giáo dục, nghĩa vụ lao động
4) 대한민국 국민을 위한 복지 —
Phúc lợi dành cho công dân Hàn Quốc
•4대 사회보험: 건강보험, 국민연금, 고용보험, 산업재해보상보험
Bốn loại bảo hiểm xã hội: bảo hiểm y tế, lương hưu quốc dân, bảo hiểm thất nghiệp,
bảo hiểm bồi thường tai nạn lao động
•공공부조: 국민기초생활보장제도, 의료급여제도
Trợ cấp công cộng: chế độ bảo đảm sinh hoạt cơ bản cho người dân, chế độ trợ cấp
y tế
Từ vựng:
정체성 – bản chất, tính chất
헌법 – hiến pháp
민주공화국 – nước cộng hòa dân chủ
주권 – chủ quyền
국민 – nhân dân
권력 – quyền lực
평등권 – quyền bình đẳng
자유권 – quyền tự do
참정권 – quyền tham chính
청구권 – quyền yêu cầu
사회권 – quyền xã hội
의무 – nghĩa vụ
납세 – nộp thuế
국방 – quốc phòng
교육 – giáo dục
근로 – lao động
사회보험 – bảo hiểm xã hội
건강보험 – bảo hiểm y tế
국민연금 – lương hưu quốc dân
고용보험 – bảo hiểm thất nghiệp
산업재해보상보험 – bảo hiểm bồi thường
tai nạn lao động
공공부조 – trợ cấp công cộng
국민기초생활보장제도 – chế độ bảo đảm sinh
hoạt cơ bản cho người dân
의료급여제도 – chế độ trợ cấp y tế
★★대한민국헌법
- Hiến pháp Đại Hàn Dân Quốc
헌법재판소 - Tòa
án Hiến pháp
국민권익위원회 - Ủy
ban Quyền lợi Nhân dân
4대사회보험정보연계센터
- Trung tâm liên thông thông tin 4 loại bảo hiểm xã hội
복지로 - Cổng
thông tin phúc lợi (Bokjiro)
📗QUIZ
•가로 열쇠 — Hàng ngang
ㄱ. 국가의 근본법이면서 최고의 법
Là luật cơ bản của quốc gia đồng thời là luật cao nhất.
Đáp án: 헌법 — Hiến
pháp
나. 성별, 종교, 인종, 직업 등 어떠한 이유로도 부당하게 차별받지 않을 권리
Quyền không bị phân biệt đối xử một cách bất công vì bất kỳ lý do nào như giới
tính, tôn giáo, chủng tộc, nghề nghiệp.
Đáp án: 평등권 — Quyền bình đẳng
다. 국가의 독립 유지와 영토 보전을 위해 나라를 지켜야 하는 의무를 ○○의 의무라고 함
Nghĩa vụ phải bảo vệ đất nước để duy trì độc lập quốc gia và bảo toàn lãnh thổ
được gọi là nghĩa vụ ○○.
Đáp án: 국방 — Quốc
phòng
Từ vựng:
국가 — quốc
gia
근본법 — luật cơ bản
최고의 법 — luật cao nhất
성별 — giới tính
종교 — tôn giáo
인종 — chủng tộc
직업 — nghề nghiệp
어떠한 이유로도 — vì bất kỳ lý do nào
부당하게 — một cách bất công
차별받다 — bị phân biệt đối xử
권리 — quyền
국가의 독립 — độc lập quốc gia
유지 — duy trì
영토 보전 — bảo toàn lãnh thổ
나라를 지키다 — bảo vệ đất nước
의무 — nghĩa vụ
•세로 열쇠 — Hàng dọc
① 헌법과 관련된 판결을 통해 헌법과 국민의 권리를 지키는 곳
Nơi bảo vệ Hiến pháp và quyền của công dân thông qua các phán quyết liên quan đến
Hiến pháp.
Đáp án: 헌법재판소 — Tòa án Hiến pháp
② 정치에 참여할 수 있는 권리
Quyền có thể tham gia vào chính trị.
Đáp án: 참정권 — Quyền tham gia chính trị
③ 4대 사회보험 중의 하나로 은퇴 이후의 소득을 보장하는 제도
Một trong bốn loại bảo hiểm xã hội, là chế độ bảo đảm thu nhập sau khi nghỉ
hưu.
Đáp án: 국민연금 — Lương hưu quốc dân
Từ vựng:
헌법 — Hiến
pháp
관련되다 — liên quan
판결 — phán quyết
통해 — thông qua
국민 — công dân
권리 — quyền
지키다 — bảo vệ
정치 — chính trị
참여하다 — tham gia
사회보험 — bảo hiểm xã hội
4대 사회보험 — bốn loại bảo hiểm xã hội
은퇴 — nghỉ hưu
이후 — sau đó
소득 — thu nhập
보장하다 — bảo đảm
제도 — chế độ
📗단원 종합 평가 - Đánh giá tổng hợp bài học
1) 〈보기〉에서 설명하는 기관으로 옳은 곳은? Cơ quan được mô tả trong
<ví dụ> dưới đây là cơ quan nào?
〈보기〉 /
<Ví dụ>
• 헌법에 관한 판결을 내리는 곳
Nơi đưa ra các phán quyết liên quan đến Hiến pháp.
• 입법부, 행정부, 사법부 어느 곳에도 속하지 않는 독립 기관
Cơ quan độc lập, không thuộc lập pháp, hành pháp hay tư pháp.
선택지 / Các lựa
chọn
① 국회 — Quốc hội
② 청와대 — Nhà Xanh (Phủ Tổng thống)
③ 대법원 — Tòa án Tối cao
④ 헌법재판소 — Tòa án Hiến pháp
✅ 정답 / Đáp án: ④ 헌법재판소 — Tòa án Hiến pháp
Từ vựng:
헌법 – hiến pháp
판결 – phán quyết
내리다 – đưa ra, ban hành
입법부 – cơ quan lập pháp
행정부 – cơ quan hành pháp
사법부 – cơ quan tư pháp
속하다 – thuộc về
독립 기관 – cơ quan độc lập
국회 – Quốc hội
청와대 – Phủ Tổng thống (Nhà Xanh)
대법원 – Tòa án Tối cao
헌법재판소 – Tòa án Hiến pháp
2) 다음 중 권리와 의무에 대한 설명으로 옳은 것을 〈보기〉에서 모두 고른 것은?
Trong các mô tả sau, hãy chọn tất cả những nội dung đúng về quyền và nghĩa vụ.
〈보기〉 /
<Ví dụ>
ㄱ. 대한민국 국민 중 일부만 일정한 권리를 가지고 있다.
Chỉ một bộ phận công dân Hàn Quốc mới có những quyền nhất định.
ㄴ. 의무는 강제성이 있는 것으로 반드시 해야 하는 일이다.
Nghĩa vụ là những việc mang tính bắt buộc và nhất định phải thực hiện.
ㄷ. 국민이 의무를 지키지 않아도 법적으로 처벌받지 않는다.
Ngay cả khi công dân không thực hiện nghĩa vụ thì cũng không bị xử phạt theo
pháp luật.
ㄹ. 권리란 어떤 일을 하거나 다른 사람에게 요구할 수 있는 정당한 힘이나 자격이다.
Quyền là sức mạnh hoặc tư cách chính đáng cho phép làm một việc nào đó hoặc
yêu cầu người khác thực hiện.
선택지 / Các lựa
chọn
① ㄱ, ㄴ
② ㄴ, ㄷ
③ ㄴ, ㄹ
④ ㄷ, ㄹ
✅ 정답 / Đáp án: ③ ㄴ, ㄹ
Từ vựng:
일부 – một bộ phận
일정하다 – nhất định, cố định
권리 – quyền
가지다 – có, sở hữu
의무 – nghĩa vụ
강제성 – tính bắt buộc
반드시 – nhất định, bắt buộc phải
하다 – làm
지키다 – tuân thủ, giữ gìn
법적으로 – về mặt pháp luật
처벌받다 – bị xử phạt
요구하다 – yêu cầu
수 있다 – có thể
정당하다 – chính đáng
힘 – sức mạnh
자격 – tư cách, quyền hạn
3) 최소한의 생계유지가 어려운 국민이나 저소득층에게 국가 부담으로 제공하는 공공부조 제도는?
Hệ thống trợ giúp công cộng nào do nhà nước chi trả nhằm hỗ trợ những
người khó duy trì mức sống tối thiểu hoặc người thu nhập thấp?
선택지 / Các lựa
chọn
① 국민연금 – Bảo
hiểm hưu trí quốc dân
② 사회보험 – Bảo hiểm xã hội
③ 의료비제도 – Chế độ hỗ trợ chi phí y tế
④ 국민기초생활보장제도 – Chế độ bảo đảm mức sống
cơ bản quốc dân
✅ 정답 / Đáp án: ④ 국민기초생활보장제도
4) 다음 중 4대 사회보험에 속하지 않는 것은? Trong các mục sau, mục nào không thuộc 4 loại bảo hiểm xã hội chính?
선택지 / Các lựa
chọn
① 생명보험 – Bảo
hiểm nhân thọ
② 건강보험 – Bảo hiểm y tế
③ 고용보험 – Bảo hiểm việc làm
④ 산업재해보상보험 – Bảo hiểm tai nạn lao động
✅ 정답 / Đáp án: ① 생명보험
5) 공공부조와 사회보험에 대한 설명으로 옳은 것은? Trong các mô tả sau về trợ cấp công cộng và bảo hiểm xã hội, đâu
là mô tả đúng?
선택지 / Các lựa
chọn
① 공공부조는 앞으로 다가올 위험에 미리 대비하는 역할을 한다.
Trợ cấp công cộng có vai trò chuẩn bị trước cho những rủi ro sẽ xảy ra trong
tương lai.
② 사회보험은 최소한의 생계유지가 어려운 국민만을 대상으로 한다.
Bảo hiểm xã hội chỉ áp dụng cho những người dân gặp khó khăn trong việc duy trì
cuộc sống tối thiểu.
③ 공공부조는 생활이 어려운 국민이 인간다운 생활을 할 수 있도록 지원하는 제도이다.
Trợ cấp công cộng là chế độ hỗ trợ để những người dân gặp khó khăn trong cuộc sống
có thể sống một cuộc sống xứng đáng với con người.
④ 사회보험은 모든 국민의 생활 수준을 높이기 위해 국가가 모든 비용을 부담하는 제도이다.
Bảo hiểm xã hội là chế độ trong đó nhà nước chi trả toàn bộ chi phí nhằm nâng
cao mức sống của toàn dân.
✅ 정답 / Đáp án: ③
Từ vựng:
공공부조 – trợ
cấp công cộng
앞으로 – trong tương lai
다가오다 – đến gần, sắp đến
위험 – nguy hiểm
미리 – trước, заранее
대비하다 – chuẩn bị,
역할 – vai trò
사회보험 – bảo hiểm xã hội
최소한 – tối thiểu
생계유지 – duy trì sinh kế
어렵다 – khó khăn
대상 – đối tượng
생활 – cuộc sống
인간다운 생활 – cuộc sống đúng nghĩa con người
지원하다 – hỗ trợ
제도 – chế độ
모든 – tất cả
생활 수준 – mức sống
높이다 – nâng cao
국가 – quốc gia, nhà nước
비용 – chi phí
부담하다 – gánh chịu, chịu trách nhiệm
6) 〈보기〉의 ㄱ, ㄴ에서 설명하는 권리로 옳은 것은?
Trong hai mô tả ㄱ và ㄴ trong <ví dụ>, quyền
tương ứng đúng là gì?
〈보기〉 /
<Ví dụ>
ㄱ. 국가 권력에 의해 개인의 자유가 함부로 제한받지 않을 권리
Quyền không bị nhà nước tùy tiện hạn chế tự do cá nhân.
ㄴ. 인간다운 생활에 필요한 최소한의 수준을 보장받을 수 있는 권리
Quyền được bảo đảm mức sống tối thiểu cần thiết cho một cuộc sống xứng đáng với
con người.
선택지 / Các lựa
chọn
① ㄱ 자유권 – Quyền
tự do
ㄴ 평등권 – Quyền bình đẳng
② ㄱ 자유권 – Quyền
tự do
ㄴ 사회권 – Quyền xã hội
③ ㄱ 청구권 – Quyền
yêu cầu
ㄴ 사회권 – Quyền xã hội
④ ㄱ 청구권 – Quyền
yêu cầu
ㄴ 평등권 – Quyền bình đẳng
✅ 정답 / Đáp án: ②
Từ vựng:
권력 – quyền lực
의하다 – dựa vào, bởi
개인 – cá nhân
자유 – tự do
함부로 – một cách tùy tiện
제한받다 – bị hạn chế
권리 – quyền
인간다운 생활 – cuộc sống đúng nghĩa con người
필요하다 – cần thiết
최소한 – tối thiểu
수준 – mức độ, mức
보장받다 – được bảo đảm
📗 대한민국
헌법
이야기 - Câu chuyện về Hiến pháp Đại Hàn Dân Quốc
1)제헌헌법 - Hiến
pháp lập quốc
1948년 7월 17일에 공포(널리 알려짐)된 대한민국 최초의 헌법
Bản hiến pháp đầu tiên của Đại Hàn Dân Quốc, được công bố vào ngày 17 tháng 7
năm 1948
2)제헌국회 - Quốc
hội lập hiến
5·10 국회의원 총선거에 의해 구성된 대한민국 최초의 국회이다.
Đây là Quốc hội đầu tiên của Đại Hàn Dân Quốc, được thành lập thông qua cuộc tổng
tuyển cử Quốc hội ngày 10 tháng 5.
헌법을 제정했으므로 제헌국회라고도 부른다.
Vì đã ban hành hiến pháp nên còn được gọi là Quốc hội lập hiến.
Từ vựng:
제헌국회 – Quốc
hội lập hiến
5·10 국회의원 총선거 – cuộc tổng tuyển cử Quốc hội
ngày 10/5
국회의원 – nghị sĩ Quốc hội
총선거 – tổng tuyển cử
구성되다 – được thành lập
대한민국 – Đại Hàn Dân Quốc
최초 – đầu tiên
국회 – Quốc hội
헌법 – hiến pháp
제정하다 – ban hành, soạn thảo
3)헌법재판소 휘장 - Biểu
trưng của Tòa án Hiến pháp
전체적인 모양은 한국의 상징인 무궁화의 외형이며, 중앙에서 공정한 빛이 확산되는 모습을 통해 국민의 자유와 기본권을 보호해주는 헌법재판소의 모습을 나타낸다.
Hình dáng tổng thể là hình hoa mugunghwa – biểu tượng của Hàn Quốc, và thông
qua hình ảnh ánh sáng công bằng lan tỏa từ trung tâm, thể hiện vai trò của Tòa
án Hiến pháp trong việc bảo vệ tự do và các quyền cơ bản của người dân.
Từ vựng:
헌법재판소 – Tòa
án Hiến pháp
휘장 – huy hiệu, biểu trưng
전체적 – toàn thể
모양 – hình dáng
한국 – Hàn Quốc
상징 – biểu tượng
무궁화 – hoa mugunghwa
외형 – hình thức bên ngoài
중앙 – trung tâm
공정한 – công bằng
빛 – ánh sáng
확산되다 – lan tỏa
모습 – hình ảnh, dáng vẻ
국민 – người dân
자유 – tự do
기본권 – quyền cơ bản
보호하다 – bảo vệ
나타내다 – thể hiện
4) 헌법재판소 - Tòa
án Hiến pháp
헌법에 관한 분쟁이나 고위 공무원 파면 등과 관련한 부분을 사법적 절차에 따라 해결하는 재판소이다.
Đây là cơ quan xét xử giải quyết các tranh chấp liên quan đến Hiến pháp hoặc việc
bãi nhiệm các quan chức cấp cao theo trình tự tư pháp.
Từ vựng:
헌법재판소 – Tòa
án Hiến pháp
헌법 – Hiến pháp
분쟁 – tranh chấp
고위 – cấp cao
공무원 – công chức, quan chức nhà nước
파면 – bãi nhiệm
등 – vân vân, v.v.
관련하다 – liên quan
부분 – phần, lĩnh vực
사법적 – mang tính tư pháp
절차 – trình tự, thủ tục
따라 – theo
해결하다 – giải quyết
재판소 – tòa án
5) 대심판정 - Phòng
xét xử lớn
헌법재판소의 헌법재판관 전원(9명)이 모여 심판을 하는 곳, 재판정 내부는 전통 한옥의 모양을 활용함.
Đây là nơi toàn thể các thẩm phán Tòa án Hiến pháp (9 người) cùng họp để xét xử;
không gian bên trong phòng xử án được thiết kế theo hình dáng kiến trúc hanok
truyền thống.
Từ vựng:
대심판정 –
phòng xét xử lớn
헌법재판소 – Tòa án Hiến pháp
헌법재판관 – thẩm phán Tòa án Hiến
pháp
전원 – toàn thể
모이다 – tụ họp
심판 – xét xử, phán xét
곳 – nơi chốn
재판정 – phòng xét xử
내부 – bên trong
전통 – truyền thống
한옥 – nhà hanok (nhà truyền thống
Hàn Quốc)
모양 – hình dáng
활용하다 – vận dụng, sử dụng
📗 대한민국 국민의 권리와 의무 이야기 - Câu
chuyện về quyền và nghĩa vụ của công dân Hàn Quốc
1) 국방의 의무 - Nghĩa vụ quốc phòng
한국에서 여성은 지원을 통해 군대에 갈 수 있음.
Ở Hàn Quốc, phụ nữ có thể nhập ngũ thông qua hình thức tình nguyện.
2022년 기준 여군은 1만 6천 명에 달하며, 군은 2027년까지 여군 비율을 15.3%까지 끌어올린다는 구상임.
Tính đến năm 2022, số lượng nữ quân nhân đạt khoảng 16.000 người, và quân đội
có kế hoạch nâng tỷ lệ nữ quân nhân lên 15,3% vào năm 2027.
Từ vựng:
국방 – quốc
phòng
의무 – nghĩa vụ
한국 – Hàn Quốc
여성 – phụ nữ
지원 – tình nguyện, đăng ký
군대 – quân đội
기준 – 기준, mốc, tiêu chuẩn
여군 – nữ quân nhân
달하다 – đạt tới
군 – quân đội
비율 – tỷ lệ
끌어올리다 – nâng lên, tăng lên
구상 – kế hoạch, dự định
2) 참정권 - Quyền
tham chính
19대 대선(2017) 투표율은 77.2%로 20년 만에 최고 기록임.
Tỷ lệ cử tri đi bầu trong cuộc bầu cử tổng thống lần thứ 19 (năm 2017) đạt
77,2%, là mức cao nhất trong vòng 20 năm.
21대 총선(2020) 투표율은 66.2%, 20대 대선(2022) 77.1%, 22대 총선(2024) 67.0%임.
Tỷ lệ đi bầu trong tổng tuyển cử lần thứ 21 (năm 2020) là 66,2%, bầu cử tổng thống
lần thứ 20 (năm 2022) là 77,1%, và tổng tuyển cử lần thứ 22 (năm 2024) là
67,0%.
Từ vựng:
참정권 – quyền
tham chính
대선 – bầu cử tổng thống
총선 – tổng tuyển cử
투표율 – tỷ lệ đi bầu
기록 – kỷ lục
최고 – cao nhất
기준 – mốc, 기준
달하다 – đạt tới
3) 납세의 의무 - Nghĩa
vụ nộp thuế
2023년 기준 한국의 총 조세수입은 497조 원임.
Theo tiêu chuẩn năm 2023, tổng thu ngân sách thuế của Hàn Quốc là 497 nghìn tỷ
won.
4) 평등권 - Quyền
bình đẳng
사회 전 분야에서 여성과 남성의 동등한 권리와 책임, 참여 기회를 보장하여 실질적인 양성평등 사회의 구현을 목적으로 하는 법안인 양성평등기본법이 2015년부터 시행되고 있음.
Trong mọi lĩnh vực của xã hội, Luật cơ bản về bình đẳng giới nhằm bảo đảm quyền
và trách nhiệm ngang nhau, cũng như cơ hội tham gia bình đẳng giữa phụ nữ và
nam giới, hướng tới việc hiện thực hóa một xã hội bình đẳng giới thực chất, đã
được 시행 từ năm 2015.
Từ vựng:
사회 전 분야 – mọi
lĩnh vực của xã hội
여성 – phụ nữ
남성 – nam giới
동등한 – ngang nhau
권리 – quyền
책임 – trách nhiệm
참여 기회 – cơ hội tham gia
보장하다 – bảo đảm
실질적인 – mang tính thực chất
양성평등 – bình đẳng giới
사회 – xã hội
구현 – hiện thực hóa
목적 – mục đích
법안 – dự luật
양성평등기본법 – Luật cơ bản về bình đẳng
giới
시행되다 – được thi hành
5) 사회권 - Quyền xã hội
2025년 최저시급 10,030원임
Mức lương tối thiểu theo giờ năm 2025 là 10.030 won
👉 Bạn có thể tham khảo thêm các bài học liên quan trong series KIIP 5(30h):
- Dịch song ngữ Hàn Việt sách hội nhập xã hội KIIP 5(30h) – Bài 4: 대한민국 국민을 위한 복지 (Phúc lợi dành cho công dân Hàn Quốc) tại đây.👈
- Dịch song ngữ Hàn Việt sách hội nhập xã hội KIIP 5(30h) –Bài 5: 대한민국 정부 수립 (Sự thành lập Chính phủ Hàn Quốc) tại đây.👈
Đừng quên theo dõi Hanquockacha.com để cập nhật bản dịch mới nhất và tài liệu ôn thi KIIP và TOPIK miễn phí! 🚀