| Sách hội nhập xã hội KIIP-5(30h)-Bài 3: 대한민국 국민의 의무 — Nghĩa vụ của công dân Hàn Quốc - Song ngữ Hàn Việt. |
Bài 3. 대한민국 국민의 의무 — Nghĩa vụ của công dân Hàn Quốc
📗생각해 봅시다 - Hãy cùng suy nghĩ nhé!
다음은 국민의 권리와 의무를 나타낸 그림입니다. Dưới
đây là hình ảnh thể hiện quyền và nghĩa vụ của công dân.
① 다음 그림 중 국민의 의무에 해당하는 것은 무엇입니까? Trong
các hình sau, đâu là nội dung thuộc nghĩa vụ của công dân?
Trả lời:
이 그림에는 세금을 내는 의무, 병역의 의무, 투표할 의무 이렇게 세 가지 국민의 의무가 나타나 있습니다.
Trong hình thể hiện ba nghĩa vụ của công dân là nghĩa vụ nộp thuế, nghĩa vụ
quân sự và nghĩa vụ bỏ phiếu.
② 자신의 고향 나라에서 국민의 의무로 규정하고 있는 것은 무엇입니까? Ở
quê hương của bạn, những nội dung nào được quy định là nghĩa vụ của công dân?
Trả lời:
제 고향 나라에서는 세금 납부, 법 준수, 국방 의무 등이 국민의 의무로 규정되어 있습니다.
Ở quê hương tôi, việc nộp thuế, tuân thủ pháp luật và nghĩa vụ bảo vệ Tổ quốc
được quy định là nghĩa vụ của công dân.
Từ vựng:
국민 – công
dân
의무 – nghĩa vụ
해당하다 – thuộc, tương ứng
세금 – thuế
내다 – nộp, đóng
병역 – quân sự
투표하다 – bỏ phiếu
세 가지 – ba loại
나타나다 – thể hiện, xuất hiện
자신 – bản thân
고향 – quê hương
규정하다 – quy định
세금 납부 – nộp thuế
법 – pháp luật
준수하다 – tuân thủ
국방 – quốc phòng
의무로 – với tư cách là nghĩa vụ
규정되어 있다 – được quy định
📗학습목표 - Mục tiêu học tập
1)대한민국 국민의 의무 중 납세와 국방의 의무를 설명할 수 있다.
Có thể giải thích nghĩa vụ nộp thuế và nghĩa vụ quốc phòng trong các nghĩa vụ của
công dân Hàn Quốc.
2)대한민국 국민의 의무 중 교육과 근로의 의무를 설명할 수 있다.
Có thể giải thích nghĩa vụ giáo dục và nghĩa vụ lao động trong các nghĩa vụ của
công dân Hàn Quốc.
📗관련 단원 확인하기 — Kiểm tra đơn vị liên quan
영역: 기본
Lĩnh vực: cơ bản
교육 - Giáo
dục
제목: 10.
초·중등교육
Tiêu đề: 10. Giáo dục tiểu học và trung học cơ sở
관련 내용: 의무교육
Nội dung liên quan: giáo dục bắt buộc
📗1. 납세의 의무와 국방의 의무는 무엇일까? Nghĩa vụ nộp thuế và nghĩa
vụ quốc phòng là gì?
1)의무 - Nghĩa
vụ
대한민국 헌법에는 국민으로서 누릴 수 있는 권리와 함께 국민으로서 지켜야 하는 의무도 규정하고 있다.
Trong Hiến pháp Hàn Quốc, cùng với các quyền mà công dân được hưởng, cũng quy định
những nghĩa vụ mà công dân phải thực hiện.
의무란 마땅히 해야 하는 일을 가리킨다.
Nghĩa vụ là những việc mà mỗi người bắt buộc phải thực hiện.
특히 헌법에서 정해 놓은 의무는 강제성을 띠고 있는 것으로 반드시 수행해야 한다.
Đặc biệt, những nghĩa vụ được quy định trong Hiến pháp mang tính bắt buộc và nhất
định phải thực hiện.
대한민국 국민이 따라야 할 기본적인 의무에는 납세, 국방, 교육, 근로 등이 있다.
Những nghĩa vụ cơ bản mà công dân Hàn Quốc phải tuân theo bao gồm nghĩa vụ nộp
thuế, quốc phòng, giáo dục và lao động.
• 강제성 — tính
bắt buộc
억지로 따르게 하는 성질 - Tính chất buộc người khác phải
làm theo một cách cưỡng ép
Từ vựng:
헌법 – hiến pháp
국민 – công dân
누리다 – được hưởng
권리 – quyền
함께 – cùng với
지키다 – tuân thủ, giữ gìn
규정하다 – quy định
마땅히 – đương nhiên, bắt buộc
가리키다 – chỉ, ám chỉ
특히 – đặc biệt
정해 놓다 – quy định sẵn
강제성 – tính bắt buộc
띠다 – mang (tính chất)
반드시 – nhất định
수행하다 – thực hiện
따르다 – tuân theo
기본적 – cơ bản
납세 – nộp thuế
국방 – quốc phòng
교육 – giáo dục
근로 – lao động
2) 납세의 의무 – nghĩa
vụ nộp thuế
납세의 의무는 세금을 내야 하는 의무이다.
Nghĩa vụ nộp thuế là nghĩa vụ phải nộp thuế.
세금은 국가나 지방자치단체가 복지, 교육, 건설, 행정 등에 사용하는 돈이다.
Thuế là khoản tiền mà Nhà nước hoặc chính quyền địa phương sử dụng cho phúc lợi,
giáo dục, xây dựng, hành chính,…
국민은 국가가 안정적으로 유지되고 발전하는 데 필요로 하는 돈을 확보할 수 있도록 세금을 성실하게 내야 한다.
Người dân phải nộp thuế một cách nghiêm túc để Nhà nước có thể bảo đảm nguồn
tài chính cần thiết cho sự ổn định và phát triển.
세금은 국가가 마음대로 정할 수 없다.
Thuế không thể do Nhà nước tự ý quyết định.
반드시 법률을 통해서 세금의 종류와 비율 등을 정해 놓아야 한다.
Nhất định phải quy định loại thuế và mức thuế thông qua pháp luật.
• 건설 — xây dựng
건물이나 시설을 새로 짓는 것 - Việc xây dựng mới các tòa nhà
hoặc cơ sở hạ tầng
• 확보 — bảo đảm
확실히 가지고 있음 - Có được và nắm giữ một cách
chắc chắn
Từ vựng:
세금 – thuế
내다 – nộp
국가 – quốc gia, nhà nước
지방자치단체 – chính quyền địa phương
복지 – phúc lợi
교육 – giáo dục
건설 – xây dựng
행정 – hành chính
사용하다 – sử dụng
국민 – người dân
안정적으로 – một cách ổn định
유지되다 – được duy trì
발전하다 – phát triển
필요로 하다 – cần thiết
확보하다 – bảo đảm, 확보 nguồn
성실하게 – một cách nghiêm túc
마음대로 – tùy ý
정하다 – quy định
반드시 – nhất định
법률 – pháp luật
통해서 – thông qua
종류 – loại
비율 – tỷ lệ
3) 국방의 의무 – nghĩa vụ quốc phòng
국방의 의무는 국가의 독립을 유지하고 영토를 보전하기 위해 나라를 지켜야 하는 의무이다.
Nghĩa vụ quốc phòng là nghĩa vụ bảo vệ đất nước nhằm duy trì nền độc lập của quốc
gia và gìn giữ lãnh thổ.
특히 18세 이상의 대한민국 국적의 남성은 일정 기간 동안 군인으로 복무해야 한다.
Đặc biệt, nam giới mang quốc tịch Hàn Quốc từ 18 tuổi trở lên phải phục vụ
trong quân đội trong một khoảng thời gian nhất định.
그래서 국방의 의무는 남성에게만 있는 것으로 생각할 수 있다.
Vì vậy, có thể cho rằng nghĩa vụ quốc phòng chỉ áp dụng đối với nam giới.
그러나 국방의 의무는 단순히 군 복무에만 해당하는 것이 아니다.
Tuy nhiên, nghĩa vụ quốc phòng không chỉ giới hạn ở việc phục vụ quân đội.
평상시에도 국가 안보와 관련된 다양한 활동을 해야 할 의무를 국민 전체가 가지고 있다.
Ngay cả trong thời bình, toàn thể người dân đều có nghĩa vụ tham gia các hoạt động
liên quan đến an ninh quốc gia.
한편, 귀화한 남성의 경우 국방의 의무는 있지만 현역으로 입대하지 않아도 된다.
Mặt khác, đối với nam giới đã nhập quốc tịch, tuy có nghĩa vụ quốc phòng nhưng
không bắt buộc phải nhập ngũ theo diện hiện dịch.
단, 스스로 원해서 군대에 가고자 한다면 징병검사를 받은 후 입대할 수 있다.
Tuy nhiên, nếu tự nguyện muốn đi nghĩa vụ quân sự thì có thể nhập ngũ sau khi
trải qua khám tuyển nghĩa vụ.
•국방의 의무를 다하고 있는 모습
Hình ảnh đang thực hiện nghĩa vụ quốc phòng.
• 복무 — phục vụ
(công vụ, nghĩa vụ)
일정한 직무나 임무를 맡아 일함
Đảm nhận và thực hiện một công việc hoặc nhiệm vụ nhất định
• 현역 — hiện dịch
현재 각 부대에서 복무하고 있는 군인
Quân nhân đang trực tiếp phục vụ tại các đơn vị quân đội
• 입대 — nhập
ngũ
군대에 들어가 군인이 됨
Gia nhập quân đội và trở thành quân nhân
• 징병검사 — khám
tuyển nghĩa vụ quân sự
군 생활을 하기에 적합한 신체·정신적 특성을 가지고 있는지 확인하는 검사
Cuộc kiểm tra nhằm xác định thể chất và tinh thần có phù hợp để phục vụ quân đội
hay không
Từ vựng:
국가 – quốc
gia
독립 – độc lập
유지하다 – duy trì
영토 – lãnh thổ
보전하다 – gìn giữ
지키다 – bảo vệ
의무 – nghĩa vụ
특히 – đặc biệt
이상 – trở lên
대한민국 – Hàn Quốc
국적 – quốc tịch
남성 – nam giới
일정 기간 – một khoảng thời gian nhất định
군인 – quân nhân
복무하다 – phục vụ
생각하다 – nghĩ
단순히 – đơn thuần
군 복무 – nghĩa vụ quân sự
해당하다 – thuộc về
평상시 – thời bình
국가 안보 – an ninh quốc gia
관련되다 – liên quan
다양하다 – đa dạng
활동 – hoạt động
국민 – người dân
전체 – toàn thể
한편 – mặt khác
귀화하다 – nhập quốc tịch
현역 – hiện dịch
입대하다 – nhập ngũ
단 – tuy nhiên
스스로 – tự mình
원하다 – mong muốn
군대 – quân đội
징병검사 – khám tuyển nghĩa vụ
4) 알아두면 좋아요 - Biết
thêm sẽ rất hữu ích
외국인도 세금을 낸다. Người
nước ngoài cũng phải nộp thuế.
국내에 체류하는 외국인 근로자들은 근로소득 연말정산뿐 아니라 종합소득세 신고, 일용근로소득 원천징수, 주민세 등 다양한 방법으로 세금을 내고 있다.
Người lao động nước ngoài đang cư trú trong nước không chỉ quyết toán thuế thu
nhập từ tiền lương cuối năm mà còn nộp thuế bằng nhiều hình thức như khai báo
thuế thu nhập tổng hợp, khấu trừ thuế thu nhập lao động thời vụ, thuế cư trú,…
또한 누구나 상품을 사거나 서비스를 이용할 때 부가가치세도 내야 한다.
Ngoài ra, bất kỳ ai khi mua hàng hóa hoặc sử dụng dịch vụ cũng phải nộp thuế
giá trị gia tăng.
세금 납부 금액도 해가 지날수록 커지고 있다.
Số tiền thuế phải nộp cũng tăng lên theo từng năm.
외국인 근로자를 위한 과세 특례가 있기는 하다.
Cũng có những chế độ ưu đãi thuế dành cho lao động nước ngoài.
하지만 고학력 연구직·기술직 등 인재 유치의 차원에서 만들어진 제도로, 수혜 대상이 많지 않다.
Tuy nhiên, đây là chế độ được tạo ra nhằm thu hút nhân lực chất lượng cao như
nghiên cứu viên, kỹ sư nên số đối tượng được hưởng không nhiều.
Từ vựng:
세금 – thuế
내다 – nộp
국내 – trong nước
체류하다 – cư trú
외국인 근로자 – lao động nước ngoài
근로소득 – thu nhập từ lao động
연말정산 – quyết toán cuối năm
종합소득세 – thuế thu nhập tổng hợp
신고 – khai báo
일용근로소득 – thu nhập lao động thời vụ
원천징수 – khấu trừ tại nguồn
주민세 – thuế cư trú
다양한 – đa dạng
방법 – phương thức
상품 – hàng hóa
서비스 – dịch vụ
이용하다 – sử dụng
부가가치세 – thuế giá trị gia tăng
납부 – nộp (thuế)
금액 – số tiền
해 – năm
지나다 – trôi qua
커지다 – tăng lên
과세 – đánh thuế
특례 – ưu đãi đặc biệt
고학력 – trình độ học vấn cao
연구직 – nghề nghiên cứu
기술직 – nghề kỹ thuật
인재 – nhân tài
유치 – thu hút
차원 – phương diện
제도 – chế độ
수혜 대상 – đối tượng được hưởng
📗2. 교육의 의무와 근로의 의무는 무엇일까? Nghĩa vụ giáo dục và nghĩa
vụ lao động là gì?
1) 교육의 의무 – nghĩa vụ giáo dục
교육의 의무는 모든 국민이 자녀에게 교육을 받게 할 의무이다.
Nghĩa vụ giáo dục là nghĩa vụ của mọi công dân phải cho con em mình được đi học.
대한민국은 교육을 통해 모든 국민이 생활에 필요한 기본적인 교양과 능력을 갖추도록 하고 있다.
Hàn Quốc thông qua giáo dục nhằm giúp mọi công dân có được kiến thức và năng lực
cơ bản cần thiết cho cuộc sống.
교육기본법에 따라 초등학교와 중학교 과정이 의무 교육으로 규정되어 있으므로,
Theo Luật cơ bản về giáo dục, chương trình tiểu học và trung học cơ sở được quy
định là giáo dục bắt buộc,
부모는 자녀가 6세 이상이 되면 학교에 보내 교육을 받도록 해야 한다.
vì vậy cha mẹ phải cho con em mình đi học khi trẻ từ 6 tuổi trở lên.
특별한 이유 없이 자녀를 학교에 보내지 않으면 부모는 법에 따라 최대 100만 원 이하의 과태료를 낼 수 있다.
Nếu không có lý do chính đáng mà không cho con đi học, cha mẹ có thể bị phạt tiền
hành chính lên đến 1 triệu won theo quy định của pháp luật.
• 과태료 — tiền
phạt hành chính
의무를 게을리 한 사람에게 내도록 하는 돈
Khoản tiền phạt buộc người không thực hiện đúng nghĩa vụ phải nộp
Từ vựng:
자녀 – con cái
교육 – giáo dục
받게 하다 – khiến/cho được nhận
의무 – nghĩa vụ
대한민국 – Hàn Quốc
통해 – thông qua
생활 – cuộc sống
필요하다 – cần thiết
기본적 – cơ bản
교양 – kiến thức, giáo dưỡng
능력 – năng lực
갖추다 – trang bị, có được
교육기본법 – Luật cơ bản về giáo dục
따라 – theo
초등학교 – trường tiểu học
중학교 – trường trung học cơ sở
과정 – chương trình
의무 교육 – giáo dục bắt buộc
규정되다 – được quy định
부모 – cha mẹ
이상 – trở lên
학교 – trường học
보내다 – cho đi
특별한 이유 – lý do đặc biệt
최대 – tối đa
과태료 – tiền phạt hành chính
이하 – trở xuống
2) 근로의 의무 — nghĩa vụ lao động
근로의 의무는 개인의 행복과 국가의 발전을 위해 자신이 맡은 일을 열심히 해야 하는 의무이다.
Nghĩa vụ lao động là nghĩa vụ phải chăm chỉ thực hiện công việc mà mình đảm nhận
vì hạnh phúc cá nhân và sự phát triển của quốc gia.
국민은 근로를 통해 생활에 필요한 것을 얻을 수 있고 나라의 경제가 활발하게 돌아가도록 하는 데에도 기여할 수 있다.
Thông qua lao động, người dân có thể có được những thứ cần thiết cho cuộc sống
và góp phần làm cho nền kinh tế đất nước vận hành sôi động.
일할 수 있는 능력이 있고 여건이 갖추어져 있는데도 일을 하지 않고 국가가 자신의 생활을 보장해 주기만을 요구하는 것은 바람직하지 않다.
Dù có năng lực và điều kiện để làm việc nhưng không lao động mà chỉ yêu cầu nhà
nước bảo đảm cuộc sống cho mình thì điều đó không đáng khuyến khích.
대한민국 국민이라면 누구나 자신의 능력 범위 내에서 정당한 근로를 통해 생활을 꾸려 나가야 한다.
Nếu là công dân Hàn Quốc thì ai cũng phải xây dựng cuộc sống của mình thông qua
lao động chính đáng trong phạm vi năng lực của bản thân.
• 기여 — đóng
góp
도움이 됨 - Có ích, mang lại sự đóng góp
• 여건 — điều
kiện
주어진 조건 - Điều kiện được cho sẵn
Từ vựng:
근로 – lao động
의무 – nghĩa vụ
개인 – cá nhân
행복 – hạnh phúc
국가 – quốc gia
발전 – phát triển
자신 – bản thân
맡다 – đảm nhận
열심히 – chăm chỉ
통해 – thông qua
생활 – cuộc sống
얻다 – đạt được, có được
경제 – kinh tế
활발하다 – sôi động
돌아가다 – vận hành
기여하다 – đóng góp
능력 – năng lực
여건 – điều kiện
갖추어지다 – được trang bị, đầy đủ
요구하다 – yêu cầu
보장하다 – bảo đảm
바람직하다 – đáng mong muốn
범위 – phạm vi
정당하다 – chính đáng
꾸려 나가다 – xây dựng, duy trì cuộc sống
3) 국민의 권리이면서 의무인 것 — vừa là quyền vừa là nghĩa
vụ của công dân
대한민국 국민은 교육을 받을 권리도 있지만 자녀에게 교육을 받게 할 의무도 가지고 있다.
Công dân Hàn Quốc không chỉ có quyền được học tập mà còn có nghĩa vụ cho con
cái được đi học.
또한 일할 기회를 가지며 적정한 임금을 받을 수 있는 근로의 권리도 가지면서 자신의 생활을 위해 일을 해야 하는 근로의 의무도 가지고 있다.
Ngoài ra, công dân vừa có quyền lao động, có cơ hội làm việc và nhận mức lương
phù hợp, đồng thời cũng có nghĩa vụ lao động để duy trì cuộc sống của mình.
누구나 건강하고 쾌적한 환경에서 살 권리를 가지고 있는 동시에 환경을 보호하고 오염시키지 않아야 하는 의무도 있다.
Mọi người đều có quyền sống trong môi trường lành mạnh, dễ chịu, đồng thời cũng
có nghĩa vụ bảo vệ môi trường và không gây ô nhiễm.
그리고 자신의 재산을 자유롭게 사용할 수 있는 권리도 있지만 재산에 대한 권리를 행사할 때 공공복리에 적합하도록 해야 하는 의무도 있다.
Ngoài ra, tuy có quyền tự do sử dụng tài sản của mình nhưng khi thực hiện quyền
đó cũng phải phù hợp với lợi ích công cộng.
국가는 공공복리를 위해 법률로써 재산권 행사를 제한할 수 있다.
Nhà nước có thể hạn chế việc thực hiện quyền tài sản bằng pháp luật vì lợi ích
công cộng.
국민의 권리를 더욱 잘 보장받기 위해서는 의무도 잘 지켜야 한다.
Để được bảo đảm quyền lợi của công dân một cách tốt hơn, mỗi người cũng cần thực
hiện tốt nghĩa vụ của mình.
자신의 의무를 다하는 것이 다른 사람의 권리를 지키는 동시에 나의 권리를 보장받을 수 있는 또 다른 방법임을 인식해야 한다.
Cần nhận thức rằng việc thực hiện đầy đủ nghĩa vụ của bản thân vừa là cách bảo
vệ quyền của người khác, vừa là một cách khác để bảo đảm quyền lợi của chính
mình.
• 공공복리 —
phúc lợi công cộng
사회 구성원 전체에 두루 관계되는 이익
Lợi ích liên quan chung đến toàn thể các thành viên trong xã hội
Từ vựng:
권리 – quyền
의무 – nghĩa vụ
교육 – giáo dục
교육을 받다 – được học tập
근로 – lao động
근로의 권리 – quyền lao động
근로의 의무 – nghĩa vụ lao động
일할 기회 – cơ hội làm việc
임금 – tiền lương
적정한 임금 – mức lương phù hợp
생활 – cuộc sống
환경 – môi trường
건강하다 – khỏe mạnh
쾌적하다 – dễ chịu, thoải mái
환경을 보호하다 – bảo vệ môi trường
오염시키다 – gây ô nhiễm
재산 – tài sản
재산권 – quyền tài sản
자유롭게 사용하다 – sử dụng tự do
권리를 행사하다 – thực hiện quyền
공공복리 – lợi ích công cộng
법률 – pháp luật
제한하다 – hạn chế
보장받다 – được bảo đảm
지키다 – tuân thủ
다하다 – thực hiện đầy đủ
인식하다 – nhận thức
4) 알아두면 좋아요 - Biết thêm sẽ rất hữu ích
내 재산은 내 마음대로 해도 될까? Tài sản
của tôi có thể sử dụng theo ý mình được không?
어느 시골 마을에 사는 놀부 영감은 어느 날 등기부등본을 떼었다가 마을의 조그만 길이 자신의 땅이라는 걸 알게 되었다.
Một ông lão “Nolbu” sống ở một làng quê nọ, một ngày kia khi xin trích lục địa
chính thì biết rằng con đường nhỏ trong làng là đất của mình.
그날부터 마을 사람들이 그 길로 다니지 못하게 했다.
Từ ngày đó, ông không cho người dân trong làng đi lại trên con đường ấy.
시내에 나가려면 그 길을 꼭 지나가야 했기 때문에 마을 사람들은 놀부 영감에게 부탁을 했다.
Vì muốn ra thị trấn thì nhất định phải đi qua con đường đó nên người dân trong
làng đã nhờ ông lão Nolbu.
그러나 놀부 영감은 “내 땅을 내 마음대로 한다는데 무슨 상관이냐?”라며 거절했다.
Nhưng ông lão Nolbu từ chối và nói: “Đất của tôi thì tôi làm theo ý tôi, liên
quan gì chứ?”
놀부 영감의 행동은 옳은 걸까?
Hành động của ông lão Nolbu có đúng không?
헌법 제23조 제2항은 “재산권의 행사는 공공복리에 적합하도록 하여야 한다.”라고 규정하고 있다.
Khoản 2 Điều 23 Hiến pháp quy định rằng: “Việc thực hiện quyền tài sản phải phù
hợp với lợi ích công cộng.”
Từ vựng:
시골 – nông thôn
마을 – làng
살다 – sống
놀부 – Nolbu (tên nhân vật)
영감 – ông lão
어느 날 – một ngày nào đó
등기부등본 – trích lục địa chính
떼다 – xin/lấy (giấy tờ)
조그만 – nhỏ xíu
자신 – bản thân mình
땅 – đất
알게 되다 – biết được
그날부터 – từ ngày đó
사람들 – mọi người
다니다 – đi lại
못하게 하다 – không cho phép
시내 – khu trung tâm/thị trấn
나가다 – ra ngoài/đi ra
꼭 – nhất định
지나가다 – đi qua
부탁하다 – nhờ cậy
그러나 – tuy nhiên/nhưng
마음대로 – theo ý mình
무슨 – cái gì/đâu có
상관 – liên quan
거절하다 – từ chối
행동 – hành động
옳다 – đúng
헌법 – hiến pháp
재산권 – quyền tài sản/quyền sở hữu
tài sản
행사 – sự thực hiện/việc thực hiện
공공복리 – lợi ích công cộng
적합하다 – phù hợp
규정하다 – quy định
📗주요 내용정리 - Tóm tắt nội dung chính
1) 납세의 의무와 국방의 의무는 무엇일까? Nghĩa vụ nộp thuế và nghĩa
vụ quốc phòng là gì?
• ( )란 법으로 정해져서 강제성이 있고 반드시 해야 하는 일이다.
( ) là những việc được pháp luật quy định, mang tính bắt buộc và nhất định phải
thực hiện.
Đáp án: 의무 — nghĩa
vụ
•납세의 의무는 ( )을 내야 하는 의무이다.
Nghĩa vụ nộp thuế là nghĩa vụ phải nộp ( ).
( )은 국가나 지방자치단체가 복지, 교육, 건설, 행정 등에 사용하는 돈이다.
( ) là khoản tiền mà nhà nước hoặc chính quyền địa phương sử dụng cho phúc lợi,
giáo dục, xây dựng, hành chính,…
Đáp án: 세금, 세금 — thuế
• ( )는 국가의 독립을 유지하고 영토를 보전하기 위해 나라를 지켜야 하는 의무로,
( ) là nghĩa vụ bảo vệ đất nước nhằm duy trì nền độc lập và gìn giữ lãnh thổ quốc
gia,
남성뿐 아니라 국민 전체가 가지고 있는 것이다.
Không chỉ nam giới mà toàn thể công dân đều có nghĩa vụ này.
Đáp án: 국방의 의무 — nghĩa
vụ quốc phòng
2) 교육의 의무와 근로의 의무는 무엇일까? Nghĩa vụ giáo dục và nghĩa
vụ lao động là gì?
•대한민국은 ( )을 통해 모든 국민이 생활에 필요한 기본적인 교양과 능력을 갖추도록 하고 있다.
Hàn Quốc thông qua ( ) để giúp toàn thể công dân có được kiến thức nền tảng và
năng lực cơ bản cần thiết cho cuộc sống.
Đáp án: 교육 — giáo dục
• ( )의 의무는 개인의 행복과 국가의 발전을 위해 자신이 맡은 일을 열심히 해야 하는 의무이다.
Nghĩa vụ ( ) là nghĩa vụ phải chăm chỉ thực hiện công việc được giao vì hạnh
phúc cá nhân và sự phát triển của quốc gia.
Đáp án: 근로 — lao động
•교육, 근로, 환경, 재산권 행사 등과 관련한 내용은 국민의 ( )인 동시에 ( )이기도 하다.
Những nội dung liên quan đến giáo dục, lao động, môi trường, việc thực hiện quyền
tài sản vừa là ( ) của công dân, đồng thời cũng là ( ).
Đáp án: 권리, 의무 — quyền lợi, nghĩa vụ
📗이야기 나누기 - Cùng trò chuyện
투표해야 할 의무 VS 투표하지 않을 권리 - Nghĩa vụ phải đi bầu VS quyền
không đi bầu
‘의무투표제’가 실시되고 있는 나라에서는 투표율이 상당히 높다.
Ở những nước đang thực hiện “chế độ bầu cử bắt buộc”, tỷ lệ đi bầu khá cao.
이들 나라에서는 유권자(투표권이 있는 사람)가 특별한 이유 없이 투표를 하지 않으면 벌금을 내거나 나중에 투표권이 제한될 수 있다.
Ở các nước này, nếu cử tri (người có quyền bầu cử) không đi bầu mà không có lý
do đặc biệt thì có thể bị phạt tiền hoặc sau này quyền bầu cử có thể bị hạn chế.
이와 관련한 찬반 논쟁이 팽팽하다.
Tranh luận ủng hộ – phản đối liên quan đến việc này đang rất căng/khó phân thắng
bại.
의무투표제에 찬성하는 쪽에서는 투표율이 낮은 선거보다는 대부분의 국민이 참여한 투표에서 당선된 대표자의 대표성이 더 높기 때문에 의무투표제를 통해 민주주의가 더욱 잘 실현될 수 있다고 본다.
Phe ủng hộ bầu cử bắt buộc cho rằng: so với các cuộc bầu cử có tỷ lệ đi bầu thấp,
thì đại diện được bầu trong cuộc bầu cử có đa số người dân tham gia sẽ có tính
đại diện cao hơn, nên thông qua bầu cử bắt buộc, dân chủ có thể được thực hiện
tốt hơn.
의무투표제를 반대하는 쪽에서는 투표를 강제하면 오히려 어떤 후보자가 적합한지 판단할 수 없거나 선거에 관심이 없는 사람들까지도 투표에 참여하게 되어 국민의 정확한 뜻을 담아내기 어렵다고 본다.
Phe phản đối cho rằng: nếu ép buộc đi bầu thì ngược lại có thể khiến người ta
không đánh giá được ứng viên nào phù hợp, hoặc ngay cả người không quan tâm bầu
cử cũng tham gia bỏ phiếu, nên khó phản ánh chính xác ý chí của người dân.
Từ vựng:
의무 – nghĩa
vụ
권리 – quyền
투표 – bỏ phiếu, bầu cử
투표하다 – đi bầu, bỏ phiếu
투표하지 않다 – không đi bầu/không bỏ phiếu
의무투표제 – chế độ bầu cử bắt buộc
실시되다 – được thực hiện, được áp dụng
투표율 – tỷ lệ đi bầu
상당히 – khá, đáng kể
이들 – những (nước) này
유권자 – cử tri
투표권 – quyền bầu cử
특별하다 – đặc biệt
이유 – lý do
특별한 이유 – lý do đặc biệt
없이 – không có
벌금 – tiền phạt
내다 – nộp/đóng (tiền), trả
나중에 – sau này
제한되다 – bị hạn chế
관련하다 – liên quan
이와 관련한 – liên quan đến việc này
찬반 – ủng hộ và phản đối
논쟁 – tranh luận
팽팽하다 – căng ngang, ngang tài
ngang sức
찬성하다 – tán thành, ủng hộ
반대하다 – phản đối
쪽 – phía, phe
선거 – bầu cử
대부분 – phần lớn, đa số
국민 – người dân
참여하다 – tham gia
당선되다 – đắc cử
대표자 – người đại diện
대표성 – tính đại diện
때문에 – vì, do
통해 – thông
qua
민주주의 – dân chủ
더욱 – càng, hơn nữa
실현되다 – được thực hiện, được hiện
thực hóa
강제하다 – ép buộc
오히려 – ngược lại
어떤 – nào
후보자 – ứng cử viên
적합하다 – phù hợp
판단하다 – phán đoán, đánh giá
관심 – sự quan tâm
관심이 없다 – không quan tâm
사람들 – mọi người, những người
정확하다 – chính xác
뜻 – ý chí, ý định
담아내다 – phản ánh, thể hiện (nội
dung/ý chí)
어렵다 – khó
보다 – cho rằng, xem là
★★ 최근의 한국은 투표율이 높지 않은 편이지만 아직 의무투표제를 실시하지 않고 있습니다.
Gần đây, Hàn Quốc có tỷ lệ đi bầu không cao, nhưng hiện vẫn chưa thực hiện chế
độ bầu cử bắt buộc.
한국의 의무투표제 도입에 대한 본인의 생각을 이야기해 봅시다.
Hãy chia sẻ suy nghĩ của bạn về việc áp dụng chế độ bầu cử bắt buộc ở Hàn Quốc.
Bài viết tham khảo:
저는 한국에서 투표율을 높이기 위해 의무투표제를 도입하는 것에 대해 긍정적으로 생각합니다.
Tôi nghĩ tích cực về việc áp dụng chế độ bầu cử bắt buộc để nâng cao tỷ lệ đi bầu
ở Hàn Quốc.
의무투표제는 더 많은 국민이 선거에 관심을 갖고 참여하게 만드는 데 도움이 될 수 있습니다.
Chế độ bầu cử bắt buộc có thể giúp nhiều người dân quan tâm và tham gia bầu cử
hơn.
하지만 개인의 선택과 자유도 존중되어야 한다고 생각합니다.
Tuy nhiên, tôi cũng cho rằng sự lựa chọn và tự do cá nhân cần được tôn trọng.
따라서 충분한 시민 교육과 함께 의무투표제를 신중하게 검토해야 합니다.
Vì vậy, cần xem xét chế độ bầu cử bắt buộc một cách thận trọng, cùng với việc
tăng cường giáo dục công dân.
Từ vựng:
최근 – gần
đây
투표율 – tỷ lệ đi bầu
높지 않다 – không cao
의무투표제 – chế độ bầu cử bắt buộc
실시하다 – thực hiện
도입 – việc áp dụng
생각 – suy nghĩ
긍정적이다 – tích cực
위해 – để, nhằm
선거 – bầu cử
관심 – sự quan tâm
참여하다 – tham gia
도움이 되다 – có ích, giúp ích
개인 – cá nhân
선택 – lựa chọn
자유 – tự do
존중하다 – tôn trọng
따라서 – vì vậy
충분하다 – đầy đủ
시민 교육 – giáo dục công dân
신중하게 – một cách thận trọng
검토하다 – xem xét
👉 Bạn có thể tham khảo thêm các bài học liên quan trong series KIIP 5(30h):
- Dịch song ngữ Hàn Việt sách hội nhập xã hội KIIP 5(30h) – Bài 2: 대한민국 국민의 권리 (Quyền của công dân Hàn Quốc) tại đây.👈
- Dịch song ngữ Hàn Việt sách hội nhập xã hội KIIP 5(30h) – Bài 4: 대한민국 국민을 위한 복지 (Phúc lợi dành cho công dân Hàn Quốc) tại đây.👈
Đừng quên theo dõi Hanquockacha.com để cập nhật bản dịch mới nhất và tài liệu ôn thi KIIP và TOPIK miễn phí! 🚀