Dịch sách hội nhập xã hội KIIP 5 –Bài 2: 대한민국 국민의 권리 — Quyền của công dân Hàn Quốc (KIIP5-30h)

 

Sách hội nhập xã hội KIIP-5(30h)-Bài 2: 대한민국 국민의 권리 —
Quyền của công dân Hàn Quốc - Song ngữ Hàn Việt.

Bài 2. 대한민국 국민의 권리 — Quyền của công dân Hàn Quốc

📗생각해 봅시다 - Hãy cùng suy nghĩ nhé!

다음은 차별에 대한 그림입니다. Dưới đây là hình minh họa về sự phân biệt đối xử.

그림에서는 무엇 때문에 차별을 받습니까? Trong hình, người đó bị phân biệt đối xử vì lý do gì?

Trả lời: 그림에서는 외모 때문에 취업에서 차별을 받고 있습니다.
Trong hình, người đó bị phân biệt đối xử trong tuyển dụng vì ngoại hình.

여러분은 어떠한 이유로 차별받은 적이 있습니까? Bạn đã từng bị phân biệt đối xử vì lý do gì chưa?

Trả lời: 저는 출신 국가 때문에 차별을 받은 적이 있습니다.
Tôi đã từng bị phân biệt đối xử vì quốc gia xuất thân.

Từ vựng:

차별 – phân biệt đối xử
외모 – ngoại hình
때문에 – vì, do
취업 – việc làm, xin việc
차별을 받다 – bị phân biệt đối xử
이유 – lý do
여러분 – các bạn
어떠한 – loại nào, như thế nào
적이 있다 – đã từng
출신 국가 – quốc gia xuất thân
권리 – quyền
국민 – công dân

📗학습목표 - Mục tiêu học tập

1) 권리의 의미를 통해 권리 보호의 필요성을 설명할 있다.
Có thể giải thích sự cần thiết của việc bảo vệ quyền thông qua ý nghĩa của quyền.

2) 헌법에 보장된 국민의 기본적인 권리를 제시할 있다.
Có thể nêu ra các quyền cơ bản của công dân được Hiến pháp bảo đảm.

📗관련 단원 확인하기 — Kiểm tra đơn vị liên quan

관련 단원 확인하기
Xác nhận bài học liên quan

영역: 기본 - Lĩnh vực: Cơ bản

정치 - Chính trị

제목: 24. 선거와 지방자치
Tiêu đề: 24. Bầu cử và chính quyền địa phương

관련 내용: 참정권
Nội dung liên quan: Quyền tham gia chính trị

📗1. 평등권과 자유권은 어떤 권리일까? Quyền bình đẳng và quyền tự do là những quyền như thế nào?

1)권리 - Quyền

권리란 어떤 일을 하거나 다른 사람에게 요구할 있는 정당한 힘이나 자격을 말한다.
Quyền là sức mạnh hoặc tư cách chính đáng cho phép một người thực hiện một việc nào đó hoặc yêu cầu người khác làm điều gì đó.

대한민국 국민은 누구나 일정한 권리를 가지고 있으며 권리는 법에 의해 보호를 받는다.
Mọi công dân Hàn Quốc đều có những quyền nhất định và những quyền này được pháp luật bảo vệ.

대한민국 헌법은 인권을 바탕으로 인간으로서 가지는 기본적 권리(기본권) 보장하고 있다.
Hiến pháp Hàn Quốc bảo đảm các quyền cơ bản (quyền căn bản) mà con người có với tư cách là con người, dựa trên nhân quyền.

기본권에는 평등권, 자유권, 참정권, 청구권, 사회권 등이 있다.
Các quyền cơ bản bao gồm quyền bình đẳng, quyền tự do, quyền tham gia chính trị, quyền yêu cầu và quyền xã hội.

• 기본권과 인권의 관계 - Mối quan hệ giữa quyền cơ bản và nhân quyền

인권 - Nhân quyền

천부적으로 주어지는 인간의 권한 - Những quyền vốn có, bẩm sinh của con người

기본권 Quyền cơ bản

인권을 바탕으로 법적으로 규정된 국민의 권리 - Quyền của công dân được pháp luật quy định dựa trên nền tảng nhân quyền 

Từ vựng:

권리 – quyền
다른 사람 – người khác
요구하다 – yêu cầu
정당하다 – chính đáng
– sức mạnh
자격 – tư cách
국민 – công dân
누구나 – bất kỳ ai
일정하다 – nhất định
가지다 – có
– luật
의해 – bởi, theo
보호 – sự bảo vệ
헌법 – hiến pháp
인권 – nhân quyền
바탕 – nền tảng
인간 – con người
기본적 – cơ bản
기본권 – quyền cơ bản
보장하다 – bảo đảm
평등권 – quyền bình đẳng
자유권 – quyền tự do
참정권 – quyền tham gia chính trị
청구권 – quyền yêu cầu
사회권 – quyền xã hội

2) 평등권 - Quyền bình đẳng

평등권은 성별, 종교, 인종, 직업 어떠한 이유로도 부당하게 차별받지 않을 권리이다.
Quyền bình đẳng là quyền không bị phân biệt đối xử một cách bất công vì bất kỳ lý do nào như giới tính, tôn giáo, chủng tộc hay nghề nghiệp.

모든 국민은 앞에서 평등하므로, 이유 없이 특권 누리거나 불이익 당하지 않는다.
Mọi công dân đều bình đẳng trước pháp luật, vì vậy không ai được hưởng đặc quyền hoặc chịu bất lợi mà không có lý do.

그런데 평등이라고 해서 무조건 똑같이 대우하는 것은 아니다.
Tuy nhiên, bình đẳng không có nghĩa là đối xử với mọi người hoàn toàn giống nhau trong mọi trường hợp.

모든 사람에게 기회는 균등하게 주되 개인의 상황, 능력, 기여 정도 등을 모두 고려하여 그에 맞게 대우해야 한다.
Cơ hội phải được trao cho mọi người một cách công bằng, nhưng cần xem xét đầy đủ hoàn cảnh cá nhân, năng lực và mức độ đóng góp để đối xử phù hợp.

특권 — đặc quyền
특별한 권리 - Quyền đặc biệt

불이익 — bất lợi
이익이 되지 않고 손해가 - Không mang lại lợi ích mà gây thiệt hại

균등 — bình đẳng, đồng đều
차이가 없이 고름 - Không có sự khác biệt, được phân bổ đồng đều

기여 — đóng góp
도움이 - Có ích, góp phần giúp đỡ

Từ vựng:

평등권 – quyền bình đẳng
성별 – giới tính
종교 – tôn giáo
인종 – chủng tộc
직업 – nghề nghiệp
부당하다 – bất công
차별받다 – bị phân biệt đối xử
권리 – quyền
모든 – tất cả
국민 – công dân
평등하다 – bình đẳng
이유 없이 – không có lý do
특권 – đặc quyền
누리다 – hưởng
불이익 – bất lợi
당하다 – phải chịu
그런데 – tuy nhiên
무조건 – vô điều kiện
똑같이 – giống hệt nhau
대우하다 – đối xử
기회 – cơ hội
균등하다 – đồng đều, công bằng
주다 – trao, cho
개인 – cá nhân
상황 – hoàn cảnh
능력 – năng lực
기여 – sự đóng góp
정도 – mức độ
고려하다 – cân nhắc, xem xét
맞게 – phù hợp
해야 하다 – cần phải

3) 자유권 - Quyền tự do

자유권은 국가 권력에 의해 개인의 자유가 함부로 제한받지 않을 권리이다.
Quyền tự do là quyền không để cho tự do cá nhân bị hạn chế một cách tùy tiện bởi quyền lực nhà nước.

예를 들면, 모든 국민은 신체의 자유가 있어서 경찰에 함부로 체포당하지 않는다.
Ví dụ, mọi công dân đều có quyền tự do thân thể nên không bị cảnh sát bắt giữ một cách tùy tiện.

또한, 자유롭게 주거지를 옮길 있고 직업을 선택할 있다.
Ngoài ra, mọi người có thể tự do chuyển nơi cư trú và lựa chọn nghề nghiệp.

사생활 보호받을 있고 원하는 종교를 가질 있으며 언론·출판·집회·결사 자유와 양심의 자유 등도 보장된다.
Quyền được bảo vệ đời sống riêng tư, quyền theo tôn giáo mong muốn, cũng như quyền tự do ngôn luận, xuất bản, hội họp, lập hội và tự do lương tâm đều được bảo đảm.

사생활 — đời sống riêng tư
개인의 사적인 일상생활 - Đời sống sinh hoạt riêng tư của cá nhân

결사 — lập hội
여러 사람이 공동의 목적을 이루기 위하여 단체를 조직함
Nhiều người tổ chức thành một tập thể để đạt được mục tiêu chung

개명 — đổi tên
법률상 이름을 바꾸는 - Việc thay đổi tên theo quy định của pháp luật

Từ vựng:

자유권 – quyền tự do
국가 – nhà nước
권력 – quyền lực
의해 – bởi, theo
개인 – cá nhân
자유 – tự do
함부로 – tùy tiện
제한받다 – bị hạn chế
권리 – quyền
예를 들면 – ví dụ như
국민 – công dân
신체 – thân thể
신체의 자유 – quyền tự do thân thể
경찰 – cảnh sát
체포당하다 – bị bắt
않다 – không
또한 – ngoài ra
자유롭게 – một cách tự do
주거지 – nơi cư trú
옮기다 – chuyển, dời
직업 – nghề nghiệp
선택하다 – lựa chọn
사생활 – đời sống riêng tư
보호받다 – được bảo vệ
원하다 – mong muốn
종교 – tôn giáo
가지다 – có, theo
언론 – ngôn luận
출판 – xuất bản
집회 – hội họp
결사 – lập hội
양심 – lương tâm
보장되다 – được bảo đảm

4) 알아두면 좋아요 - Biết thêm sẽ rất hữu ích

나의 행복을 위해 내가 원하는 이름으로 바꿀 있을까? Vì hạnh phúc của bản thân, tôi có thể đổi sang cái tên mà mình mong muốn không?

갓난아기는 스스로 이름을 지을 없기 때문에 부모를 비롯한 어른들이 이름을 지어준다.
Trẻ sơ sinh không thể tự đặt tên cho mình nên cha mẹ và người lớn sẽ đặt tên cho trẻ.

그런데 이름 때문에 성장하면서 놀림을 받거나 불이익을 당하는 경우가 있다.
Tuy nhiên, có trường hợp khi lớn lên lại bị trêu chọc hoặc chịu bất lợi vì cái tên đó.

그래서 법원의 허락을 받아 이름을 바꾸는 사람들이 있는데, 대법원에 따르면 1년에 평균 15 정도가 개명 신청을 한다고 한다.
Vì vậy có những người xin phép tòa án để đổi tên, và theo Tòa án Tối cao, mỗi năm trung bình có khoảng 150.000 người nộp đơn xin đổi tên.

법원이 이름을 바꾸도록 허락해 주는 근거는 대한민국 헌법에서 보장하는행복을 추구할 권리 있다.
Cơ sở để tòa án cho phép đổi tên là quyền “theo đuổi hạnh phúc” được Hiến pháp Hàn Quốc bảo đảm.

특이한 이름 때문에 이름이 불릴 때마다 고통을 겪는다면 결코 행복할 없기 때문이다.
Bởi vì nếu mỗi lần tên được gọi lại phải chịu đau khổ do cái tên quá đặc biệt thì không thể hạnh phúc được.

개명허가신청서 필요한 서류를 가정법원에 제출하면 정도 후에 결과를 있다.
Nếu nộp các giấy tờ cần thiết như đơn xin phép đổi tên cho Tòa án Gia đình thì sau khoảng một tháng có thể biết kết quả.

대한민국 법원 전자소송 홈페이지를 이용하면 인터넷으로도 개명 신청을 있다.
Nếu sử dụng trang web tố tụng điện tử của Tòa án Hàn Quốc thì cũng có thể nộp đơn xin đổi tên qua Internet.

Từ vựng:

행복 – hạnh phúc
원하다 – mong muốn
바꾸다 – thay đổi
갓난아기 – trẻ sơ sinh
스스로 – tự mình
짓다 – đặt (tên)
부모 – cha mẹ
비롯하다 – bao gồm
어른 – người lớn
성장하다 – trưởng thành
놀림을 받다 – bị trêu chọc
불이익 – bất lợi
경우 – trường hợp
법원 – tòa án
허락 – sự cho phép
받다 – nhận
대법원 – Tòa án Tối cao
따르다 – theo
평균 – trung bình
정도 – khoảng
개명 – đổi tên
신청 – đơn xin
근거 – căn cứ
헌법 – hiến pháp
보장하다 – bảo đảm
행복을 추구할 권리 – quyền theo đuổi hạnh phúc
특이하다 – đặc biệt
불리다 – được gọi
때마다 – mỗi khi
고통 – đau khổ
겪다 – trải qua
결코 – tuyệt đối không
서류 – giấy tờ
제출하다 – nộp
가정법원 – Tòa án Gia đình
결과 – kết quả
법원 전자소송 – tố tụng điện tử của tòa án
홈페이지 – trang web
이용하다 – sử dụng

📗2. 참정권, 청구권, 사회권은 어떤 권리일까? Quyền tham gia chính trị, quyền yêu cầu và quyền xã hội là những quyền như thế nào?

1) 참정권 - Quyền tham gia chính trị

참정권은 정치에 참여할 있는 권리이다.
Quyền tham gia chính trị là quyền được tham gia vào các hoạt động chính trị.

민주주의 국가에서는 국민이 국가의 주인으로서 나라의 중요한 의사 결정과 국가 운영에 참여할 있다.
Trong quốc gia dân chủ, người dân với tư cách là chủ nhân của đất nước có thể tham gia vào các quyết định quan trọng và việc điều hành quốc gia.

예를 들어, 대통령 선거, 국회의원 선거에서 투표하거나 자신이 직접 후보자가 되어 선거에 나감으로써 참정권을 누릴 있다.
Ví dụ, có thể thực hiện quyền tham gia chính trị bằng cách bỏ phiếu trong bầu cử tổng thống, bầu cử đại biểu Quốc hội hoặc trực tiếp trở thành ứng cử viên tham gia bầu cử.

공무원이 되어 나랏일 있는 권리도 참정권에 포함된다.
Quyền trở thành công chức để làm việc cho đất nước cũng được bao gồm trong quyền tham gia chính trị.

나랏일 — công việc của nhà nước
나라의 - Công việc liên quan đến hoạt động và quản lý của nhà nước

Từ vựng:

참정권 – quyền tham gia chính trị
정치 – chính trị
참여하다 – tham gia
권리 – quyền
민주주의 – dân chủ
국가 – quốc gia
국민 – người dân
주인 – chủ nhân
중요하다 – quan trọng
의사 결정 – quyết định
운영 – điều hành
예를 들어 – ví dụ
대통령 – tổng thống
선거 – bầu cử
국회의원 – đại biểu Quốc hội
투표하다 – bỏ phiếu
자신 – bản thân
직접 – trực tiếp
후보자 – ứng cử viên
되다 – trở thành
나가다 – tham gia
누리다 – thực hiện, hưởng
공무원 – công chức
나라 – công việc của nhà nước
포함되다 – được bao gồm

2) 청구권 - Quyền yêu cầu

청구권은 국가에 대하여 일정한 요구를 있는 권리이다.
Quyền yêu cầu là quyền có thể đưa ra những yêu cầu nhất định đối với nhà nước.

평등권, 자유권, 참정권, 사회권 등이 헌법에 보장되어 있더라도 실제 생활에서 권리가 침해되었을 이를 구제받지 못한다면 아무 소용이 없다.
Dù các quyền như quyền bình đẳng, quyền tự do, quyền tham gia chính trị, quyền xã hội được Hiến pháp bảo đảm, nhưng nếu trong đời sống thực tế khi những quyền đó bị xâm phạm mà không được cứu trợ thì cũng không có ý nghĩa gì.

청구권은 다른 기본권을 보장하기 위해 필요한 기본권이다.
Quyền yêu cầu là quyền cơ bản cần thiết để bảo đảm các quyền cơ bản khác.

청원권, 재판 청구권, 손해배상 청구권 등이 청구권에 속한다.
Quyền kiến nghị, quyền yêu cầu xét xử và quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại đều thuộc quyền yêu cầu.

구제 — cứu trợ
어려운 처지에 놓인 사람을 도와줌 - Giúp đỡ những người đang rơi vào hoàn cảnh khó khăn

청원권 — quyền kiến nghị
국민이 국가기관에 대하여 일정한 사항에 관한 희망을 진술할 권리
Quyền của người dân được trình bày nguyện vọng về những vấn đề nhất định đối với cơ quan nhà nước

Từ vựng:

청구권 – quyền yêu cầu
국가 – nhà nước
대하여 – đối với
일정하다 – nhất định
요구 – yêu cầu
권리 – quyền
평등권 – quyền bình đẳng
자유권 – quyền tự do
참정권 – quyền tham gia chính trị
사회권 – quyền xã hội
헌법 – hiến pháp
보장되다 – được bảo đảm
실제 – thực tế
생활 – đời sống
침해되다 – bị xâm phạm
구제받다 – được cứu trợ, được bảo vệ
못하다 – không thể
아무 소용이 없다 – không có tác dụng gì
기본권 – quyền cơ bản
필요하다 – cần thiết
청원권 – quyền kiến nghị
재판 – xét xử
재판 청구권 – quyền yêu cầu xét xử
손해배상 – bồi thường thiệt hại
속하다 – thuộc về

3) 사회권 – quyền xã hội

사회권은 인간다운 생활에 필요한 최소한의 수준을 보장받을 있는 권리이다.
Quyền xã hội là quyền được bảo đảm mức sống tối thiểu cần thiết cho một cuộc sống xứng đáng với con người.

몸이 아프거나 나이가 많아 생활이 어려운 사람들, 경제적 형편이 어려운 사람들에게 국가가 최소한의 생계 의료 등을 지원하는 것은 사회권을 보장하기 위해서이다.
Việc nhà nước hỗ trợ mức sinh hoạt tối thiểu và y tế cho những người ốm đau, cao tuổi hoặc có hoàn cảnh kinh tế khó khăn là nhằm bảo đảm quyền xã hội.

사회권에는 교육을 받을 권리, 깨끗한 환경에서 권리 등도 포함된다.
Quyền xã hội còn bao gồm quyền được học tập và quyền được sống trong môi trường trong sạch.

생계 — sinh kế
살림을 꾸리고 살아가는 방법이나 형편 - Cách thức hoặc hoàn cảnh để duy trì cuộc sống, mưu sinh

공공복리 — phúc lợi công cộng
여러 사람의 복지와 이익 - Phúc lợi và lợi ích của nhiều người trong xã hội

Từ vựng:

인간다운 – xứng đáng với con người
생활 – cuộc sống
필요하다 – cần thiết
최소한 – tối thiểu
수준 – mức độ
보장받다 – được bảo đảm
권리 – quyền
– cơ thể
아프다 – bị đau, bị bệnh
나이 – tuổi
어렵다 – khó khăn
사람들 – mọi người
경제적 – kinh tế
형편 – hoàn cảnh
국가 – nhà nước
생계 – sinh kế
의료 – y tế
지원하다 – hỗ trợ
교육 – giáo dục
받다 – nhận, được
깨끗하다 – sạch sẽ
환경 – môi trường
살다 – sống
포함되다 – được bao gồm

4) 알아두면 좋아요 - Biết thêm sẽ rất hữu ích

기본권도 제한될 있다? Quyền cơ bản cũng có thể bị hạn chế sao?

헌법 37국민의 모든 자유와 권리는 국가 안전보장·질서유지 또는 공공복리를 위하여 필요한 경우에 한하여 법률로써 제한할 있으며, 제한하는 경우에도 자유와 권리의 본질적인 내용을 침해할 없다.
Điều 37 khoản 2 Hiến pháp quy định rằng mọi quyền và tự do của công dân chỉ có thể bị hạn chế bằng luật trong trường hợp cần thiết vì an ninh quốc gia, trật tự xã hội hoặc phúc lợi công cộng, và ngay cả khi bị hạn chế thì cũng không được xâm phạm đến nội dung cốt lõi của quyền và tự do đó.

헌법에 보장된 기본권도 제한될 있을까?
Vậy các quyền cơ bản được Hiến pháp bảo đảm có thể bị hạn chế hay không?

대한민국 헌법 37 2항에서는 국가 안전보장, 질서유지, 공공복리를 위해서 기본권을 제한할 있다고 되어 있다.
Khoản 2 Điều 37 Hiến pháp Hàn Quốc quy định rằng quyền cơ bản có thể bị hạn chế vì an ninh quốc gia, duy trì trật tự và phúc lợi công cộng.

그러나 조건이 있다.
Tuy nhiên, việc hạn chế này phải có những điều kiện nhất định.

첫째, 아무 때나 제한하는 것이 아니라 필요한 경우에 한하여 제한할 있다.
Thứ nhất, không phải lúc nào cũng được hạn chế mà chỉ được hạn chế trong trường hợp thật sự cần thiết.

둘째, 마음대로 제한하는 것이 아니라 법률을 통해서만 제한할 있다.
Thứ hai, không được tùy tiện hạn chế mà chỉ có thể hạn chế thông qua luật pháp.

셋째, 제한하더라도 자유와 권리의 본질적인 내용을 침해할 없다.
Thứ ba, dù có hạn chế thì cũng không được xâm phạm đến nội dung cốt lõi của các quyền và tự do.

Từ vựng:

헌법 – hiến pháp
37 – điều 37
국민 – công dân
모든 – tất cả
자유 – tự do
권리 – quyền
국가 – quốc gia
안전보장 – an ninh quốc gia
질서유지 – duy trì trật tự
공공복리 – phúc lợi công cộng
위하다 – vì, nhằm
필요하다 – cần thiết
경우 – trường hợp
한하여 – giới hạn trong
법률 – luật
제한하다 – hạn chế
제한하다라도 – dù có hạn chế
본질적 – mang tính cốt lõi
내용 – nội dung
침해하다 – xâm phạm
보장되다 – được bảo đảm
기본권 – quyền cơ bản
조건 – điều kiện
아무 때나 – bất cứ lúc nào
마음대로 – tùy tiện
통해 – thông qua

📗주요 내용정리 - Tóm tắt nội dung chính

1) 평등권과 자유권은 어떤 권리일까? Quyền bình đẳng và quyền tự do là những quyền như thế nào?

• (  ) 어떤 일을 하거나 다른 사람에게 요구할 있는 정당한 힘이나 자격이다.
(  ) là sức mạnh hoặc tư cách chính đáng cho phép làm một việc nào đó hoặc yêu cầu người khác.

Đáp án:  권리 — quyền

• (  ) 성별, 종교, 인종, 직업 어떠한 이유로도 부당하게 차별받지 않을 권리이다.
(  ) là quyền không bị phân biệt đối xử một cách bất công vì bất kỳ lý do nào như giới tính, tôn giáo, chủng tộc, nghề nghiệp,…

Đáp án:  평등권 — quyền bình đẳng

• (  ) 국가 권력에 의해 개인의 자유가 함부로 제한받지 않을 권리로, 신체의 자유, 사생활 보호, 종교의 자유 등이 포함된다.
(  ) là quyền không để tự do cá nhân bị hạn chế một cách tùy tiện bởi quyền lực nhà nước, bao gồm tự do thân thể, bảo vệ đời sống riêng tư, tự do tôn giáo, v.v.

Đáp án:  자유권 — quyền tự do

2) 참정권, 청구권, 사회권은 어떤 권리일까? Quyền tham chính, quyền yêu cầu và quyền xã hội là những quyền như thế nào?

참정권은 (   ) 참여할 있는 권리로, 선거에서 투표할 있는 권리, 공무원이 있는 권리 등을 포함한다.
Quyền tham chính là quyền có thể tham gia vào (   ), bao gồm quyền bỏ phiếu trong bầu cử và quyền có thể trở thành công chức, v.v.

Đáp án:  정치 — chính trị

청구권은 국가에 대하여 일정한 요구를 있는 권리로, 다른 (   ) 보장하기 위해 필요한 기본권이다.
Quyền yêu cầu là quyền có thể đưa ra những yêu cầu nhất định đối với nhà nước, là quyền cơ bản cần thiết để bảo đảm các (   ) khác.

Đáp án:  기본권 — quyền cơ bản

• (   ) 인간다운 생활에 필요한 최소한의 수준을 보장받을 있는 권리로, 생계와 의료 지원을 받을 있는 권리, 교육을 받을 권리 등이 포함된다.
(   ) là quyền được bảo đảm mức tối thiểu cần thiết cho một cuộc sống xứng đáng với con người, bao gồm quyền được hỗ trợ sinh kế và y tế, quyền được giáo dục, v.v.

Đáp án:  사회권 — quyền xã hội

📗이야기 나누기 - Cùng trò chuyện

휴대전화 전면제한 중단 권고에도 – ‘거부학교 잇따라 - Dù có khuyến nghị dừng việc cấm hoàn toàn điện thoại di động, nhiều trường học vẫn “từ chối”.

국가인권위원회는 교육시간 외에도 휴대전화를 전면으로 제한하는 것은 헌법상과잉금지 원칙 반할 소지가 크다고 판단했다.
Ủy ban Nhân quyền Quốc gia cho rằng việc cấm hoàn toàn điện thoại di động ngay cả ngoài giờ học có khả năng cao vi phạm “nguyên tắc cấm hạn chế quá mức” theo Hiến pháp.

점심시간 휴식 시간에는 사용을 허가하는 학생 피해를 최소화하면서도 교육적 목적을 달성할 있는 다른 방법을 고려할 있는데, 일괄적으로 제한하는 것은 문제가 있다고 것이다.
Nghĩa là có thể cân nhắc những biện pháp khác vừa cho phép sử dụng vào giờ nghỉ như giờ ăn trưa để giảm thiệt hại cho học sinh, vừa đạt được mục tiêu giáo dục, nên việc cấm đồng loạt bị xem là có vấn đề.

이에 인권위는 지난 7 해당 중학교에 문제의 규정을 개정하라고 권고했다.
Vì vậy, vào tháng 7 vừa qua, Ủy ban Nhân quyền đã khuyến nghị trường trung học liên quan sửa đổi quy định có vấn đề.

그러나 학교장은 현행 규정을 유지하겠다며 권고를 불수용했다.
Tuy nhiên, hiệu trưởng nhà trường tuyên bố sẽ giữ nguyên quy định hiện hành và không tiếp nhận khuyến nghị.

학교측은 학교에서 휴대전화를 상시 소지할 경우 교우들과의 인권침해, 교권침해, 불법 촬영, 녹음 등의 문제를 발생시키거나 노출될 우려가 크고, 학생의 자율적 관리 역량이 부족한 상황에서는 강제 규제도 교육을 위한 수단이 있다고 했다.
Phía nhà trường cho rằng nếu học sinh luôn mang theo điện thoại trong trường thì nguy cơ xảy ra hoặc bị lộ các vấn đề như xâm phạm nhân quyền giữa bạn bè, xâm phạm quyền giáo viên, quay phim trái phép, ghi âm trái phép là rất lớn; và trong bối cảnh học sinh thiếu năng lực tự quản lý thì biện pháp quản lý cưỡng chế cũng có thể trở thành phương tiện phục vụ giáo dục.

Từ vựng:

전면제한 – cấm hoàn toàn
중단 – dừng lại
권고 – khuyến nghị
거부 – từ chối
학교 – trường học
국가인권위원회 – Ủy ban Nhân quyền Quốc gia
교육시간 – thời gian học
제한하다 – hạn chế
헌법 – hiến pháp
과잉금지 원칙 – nguyên tắc cấm hạn chế quá mức
반하다 – trái với, vi phạm
소지 – mang theo
판단하다판단, cho rằng
– tức là
점심시간 – giờ ăn trưa
휴식 시간 – thời gian nghỉ
허가하다 – cho phép
학생 피해 – thiệt hại của học sinh
최소화하다 – giảm thiểu
교육적 목적 – mục đích giáo dục
달성하다 – đạt được
방법 – phương pháp
일괄적으로 – đồng loạt
문제가 있다 – có vấn đề
이에 – vì vậy
해당 – liên quan
중학교 – trường trung học cơ sở
규정 – quy định
개정하다 – sửa đổi
현행 – hiện hành
유지하다 – duy trì
불수용하다 – không tiếp nhận
학교측 – phía nhà trường
상시 – thường xuyên
인권침해 – xâm phạm nhân quyền
교권침해 – xâm phạm quyền giáo viên
불법 촬영 – quay phim trái phép
녹음 – ghi âm
노출되다 – bị lộ
우려 – lo ngại
자율적 – mang tính tự chủ
관리 역량 – năng lực quản lý
부족하다 – thiếu
강제 규제 – quản lý cưỡng chế
수단 – phương tiện

★★ 학교 휴대전화 사용 제한이 기본권 침해인지, 아닌지에 대해 말해 봅시다.
Hãy nói xem việc hạn chế sử dụng điện thoại di động trong trường học có phải là xâm phạm quyền cơ bản hay không.

만약 사회통합 프로그램 수업에서 휴대전화 사용을 제한한다면 그에 대해 어떻게 생각하는지 이야기해 봅시다.
Nếu trong giờ học chương trình hội nhập xã hội mà hạn chế việc sử dụng điện thoại di động thì bạn nghĩ như thế nào, hãy chia sẻ ý kiến của mình.

Bài viết tham khảo:

학교 내에서 휴대전화 사용을 제한하는 것은 경우에 따라 기본권 침해가 있다고 생각합니다.
Tôi cho rằng việc hạn chế sử dụng điện thoại trong trường học, tùy trường hợp, có thể trở thành xâm phạm quyền cơ bản.

수업 집중과 다른 학생들의 권리를 보호하기 위한 제한이라면 어느 정도 필요하다고 봅니다.
Nếu đó là sự hạn chế nhằm bảo đảm tập trung học tập và bảo vệ quyền của học sinh khác thì tôi nghĩ là cần thiết ở mức độ nhất định.

하지만 쉬는 시간이나 긴급한 상황에서도 전면적으로 제한하는 것은 과도하다고 생각합니다.
Tuy nhiên, việc cấm hoàn toàn ngay cả trong giờ nghỉ hoặc tình huống khẩn cấp thì tôi cho là quá mức.

사회통합 프로그램 수업에서도 학습 목적에 맞게 합리적으로 사용을 조절하는 것이 바람직하다고 생각합니다.
Trong các lớp học chương trình hội nhập xã hội, tôi cho rằng việc điều chỉnh sử dụng một cách hợp lý theo mục đích học tập là điều phù hợp.

Từ vựng:

학교 – trong trường học
휴대전화 – điện thoại di động
사용 제한 – hạn chế sử dụng
기본권 – quyền cơ bản
침해 – xâm phạm
경우에 따라 – tùy trường hợp
수업 – giờ học
집중 – sự tập trung
권리 – quyền
보호하다 – bảo vệ
필요하다 – cần thiết
쉬는 시간 – giờ nghỉ
긴급한 상황 – tình huống khẩn cấp
전면적으로 – hoàn toàn
과도하다 – quá mức
사회통합 프로그램 – chương trình hội nhập xã hội
학습 목적 – mục đích học tập
합리적으로 – một cách hợp lý
조절하다 – điều chỉnh
바람직하다 – phù hợp, đáng khuyến khích


👉 Bạn có thể tham khảo thêm các bài học liên quan trong series KIIP 5(30h):

👉 Bạn đang sinh sống và học tập tại Hàn Quốc, chuẩn bị đổi visa hoặc thi quốc tịch?

Hãy lưu lại bản dịch này để học tập hiệu quả hơn và chia sẻ cho bạn bè cùng luyện thi KIIP.
Đừng quên theo dõi Hanquockacha.com để cập nhật bản dịch mới nhất và tài liệu ôn thi KIIP và TOPIK miễn phí! 🚀

Đăng nhận xét

Mới hơn Cũ hơn