Dịch sách hội nhập xã hội KIIP 5 –Bài 1: 대한민국의 정치성과 헌법 — Tính chất chính trị của Hàn Quốc và Hiến pháp (KIIP5-30h)

 

Sách hội nhập xã hội KIIP-5(30h)-Bài 1: 대한민국의 정치성과 헌법 —
Tính chất chính trị của Hàn Quốc và Hiến pháp - Song ngữ Hàn Việt.


Bài 1. 대한민국의 정치성과 헌법 — Tính chất chính trị của Hàn Quốc và Hiến pháp

📗생각해 봅시다 - Hãy cùng suy nghĩ nhé!

다음은 표현의 자유에 대한 헌법재판소의 판단을 나타낸 그림입니다. Dưới đây là hình minh họa thể hiện phán quyết của Tòa án Hiến pháp về quyền tự do biểu đạt.

그림에서 판결을 내리는 곳은 어디입니까? Trong hình, cơ quan nào là nơi đưa ra phán quyết?

Trả lời: 헌법재판소입니다. Tòa án Hiến pháp.

잘못되었다고 생각하는 법률이나 규칙이 있습니까? Bạn có nghĩ rằng có luật hoặc quy định nào là không đúng không?

Trả lời: 헌법에 어긋난 법률이 있으면 헌법재판소가 판단합니다.
Nếu có luật trái với Hiến pháp, Tòa án Hiến pháp sẽ đưa ra phán quyết.

Từ vựng:

대한민국 — Hàn Quốc
정치성 — tính chất chính trị
헌법 — hiến pháp
헌법재판소 — Tòa án Hiến pháp
판결 — phán quyết
판단하다 — phán quyết, đưa ra 판단
표현의 자유 — quyền tự do biểu đạt
법률 — luật pháp
규칙 — quy định
어긋나다 — trái, không phù hợp
헌법에 어긋난 — trái với hiến pháp

📗학습목표 - Mục tiêu học tập

1) 헌법을 중심으로 대한민국의 정치성을 설명할 있다.
Có thể giải thích tính chất chính trị của Hàn Quốc dựa trên Hiến pháp.

2)헌법재판소의 역할과 기능을 설명할 있다.
Có thể giải thích vai trò và chức năng của Tòa án Hiến pháp.

📗관련 단원 확인하기 — Kiểm tra đơn vị liên quan

영역: 기본 - Lĩnh vực: Cơ bản

영역: 정치 - Lĩnh vực: Chính trị

제목: 23. 사법부
Tiêu đề: 23. Cơ quan tư pháp

관련 내용: 법원
Nội dung liên quan: Tòa án

📗1. 대한민국은 어떤 나라일까? Hàn Quốc là một đất nước như thế nào?

1)헌법의 의의 - Ý nghĩa của Hiến pháp

헌법은 국가를 어떻게 조직하고 통치할 것인지, 국민에게 어떤 권리와 의무가 있는지 등을 정해 놓은 법이다.
Hiến pháp là luật quy định cách tổ chức và quản lý đất nước, cũng như những quyền và nghĩa vụ mà người dân có.

민법, 형법, 상법, 행정법 모든 법률은 국가의 근본 법인 헌법을 바탕으로 만들어지고 해석된다.
Tất cả các luật như luật dân sự, luật hình sự, luật thương mại, luật hành chính đều được xây dựng và giải thích dựa trên Hiến pháp – luật cơ bản của quốc gia.

헌법은 최고 법의 지위를 가지기 때문에 다른 법률과 충돌할 때는 헌법이 우선 적용된다.
Vì Hiến pháp có địa vị pháp lý cao nhất nên khi xảy ra xung đột với các luật khác, Hiến pháp sẽ được áp dụng trước.

그리고 헌법에 어긋나는 정책이나 법률은 폐지되거나 고쳐진다.
Ngoài ra, những chính sách hoặc luật pháp trái với Hiến pháp sẽ bị bãi bỏ hoặc được sửa đổi.

법의 단계 — các cấp bậc của pháp luật
명령 — mệnh lệnh
조례·규칙 — điều lệ · quy định

근본 — căn bản, nền tảng
어떤 것의 본질이나 바탕 - Bản chất hoặc nền tảng của một sự vật

Từ vựng:

헌법 – hiến pháp
의의 – ý nghĩa
국가 – quốc gia
조직하다 – tổ chức
통치하다 – cai trị, quản lý
국민 – công dân
권리 – quyền
의무 – nghĩa vụ
정하다 – quy định
– luật
민법 – luật dân sự
형법 – luật hình sự
상법 – luật thương mại
행정법 – luật hành chính
법률 – pháp luật
근본 – luật cơ bản
바탕 – nền tảng
만들어지다 – được xây dựng
해석되다 – được giải thích
최고 – cao nhất
지위 – địa vị
충돌하다 – xung đột
우선 적용되다 – được áp dụng trước
어긋나다 – trái, không phù hợp
정책 – chính sách
폐지되다 – bị bãi bỏ
고쳐지다 – được sửa đổi
 

2) 헌법에 나타난 대한민국의 정치성 - Tính chất chính trị của Hàn Quốc thể hiện trong Hiến pháp

대한민국 헌법은 1948 7 17일에 제정되었다.
Hiến pháp Hàn Quốc được ban hành vào ngày 17 tháng 7 năm 1948.

헌법에는 대한민국의 정치성과 특징이 담겨 있다.
Trong Hiến pháp thể hiện rõ tính chất chính trị và những đặc điểm của Hàn Quốc.

헌법 전문 나타나 있는 대한민국은 3·1운동으로 세워진 대한민국 임시정부와 4·19 민주이념을 이어받은 나라이다.
Trong lời nói đầu của Hiến pháp, Hàn Quốc được xác định là quốc gia kế thừa Chính phủ Lâm thời Đại Hàn Dân Quốc được thành lập từ Phong trào 1/3 và tư tưởng dân chủ của Cách mạng 19/4.

헌법 1 1항과 2항에서는 각각 대한민국이 민주공화국이며, 대한민국의 주권이 국민에게 있다는 점을 강조하고 있다.
Tại khoản 1 và khoản 2 Điều 1 của Hiến pháp, nhấn mạnh rằng Hàn Quốc là nước cộng hòa dân chủ và chủ quyền thuộc về nhân dân.

대한민국이 국민주권의 원리를 따르고 있음을 있다.
Có thể thấy rằng Hàn Quốc tuân theo nguyên tắc chủ quyền thuộc về nhân dân.

그리고 헌법에는 대한민국 국민의 권리와 의무도 제시되어 있다.
Ngoài ra, Hiến pháp còn quy định các quyền và nghĩa vụ của công dân Hàn Quốc.

또한, 대한민국 헌법은 국회, 행정부, 법원을 비롯한 여러 국가 기관의 조직과 운영 방법을 제시하고 있다.
Bên cạnh đó, Hiến pháp Hàn Quốc quy định cơ cấu tổ chức và cách thức hoạt động của nhiều cơ quan nhà nước như Quốc hội, Chính phủ và Tòa án.

예를 들어, 국회의 구성, 국회의원 선거, 대통령의 권한, 대통령 선거, 법원의 구성과 기능, 헌법재판소의 구성과 역할 등을 규정하고 있다.
Ví dụ, Hiến pháp quy định về cơ cấu Quốc hội, bầu cử nghị sĩ, quyền hạn của Tổng thống, bầu cử Tổng thống, tổ chức và chức năng của Tòa án, cũng như cơ cấu và vai trò của Tòa án Hiến pháp.

아울러 대한민국이 지향하고 있는 법치주의, 평화통일, 지방자치, 경제 민주화 등도 헌법에 모두 명시되어 있다.
Đồng thời, các giá trị mà Hàn Quốc hướng tới như nhà nước pháp quyền, thống nhất hòa bình, tự trị địa phương và dân chủ hóa kinh tế cũng đều được ghi rõ trong Hiến pháp.

대한민국헌법 1 - Điều 1 Hiến pháp Hàn Quốc

대한민국은 민주공화국이다. Hàn Quốc là một nước cộng hòa dân chủ.

대한민국의 주권은 국민에게 있고, 모든 권력은 국민으로부터 나온다. Chủ quyền của Hàn Quốc thuộc về nhân dân, và mọi quyền lực đều xuất phát từ nhân dân.

대한민국 헌법 1 1, 2
Điều 1, khoản 1 và khoản 2 của Hiến pháp Hàn Quốc

제정 — ban hành
제도나 법을 만들어 정함 - Thiết lập bằng cách tạo ra chế độ hoặc luật pháp

전문 — lời nói đầu
법령의 머릿말 - Phần mở đầu của văn bản pháp luật

법치주의 — nhà nước pháp quyền
권력자의 뜻이 아니라 법에 따라 나라를 운영하는 원리
Nguyên tắc điều hành đất nước theo pháp luật chứ không theo ý chí của người cầm quyền

경제 민주화 — dân chủ hóa kinh tế
경제의 균형 있는 성장과 적정한 소득 분배, 경제 활동을 하는 주체 간의 조화를 지향하는 (헌법 119)
Hướng tới sự tăng trưởng cân bằng của nền kinh tế, phân phối thu nhập hợp lý và sự hài hòa giữa các chủ thể tham gia hoạt động kinh tế (Điều 119 Hiến pháp)

명시 — ghi rõ
분명하게 보여줌 - Thể hiện một cách rõ ràng, minh bạch

Từ vựng:

헌법 – hiến pháp
정치성 – tính chất chính trị
대한민국 – Hàn Quốc
제정되다 – được ban hành
전문 – lời nói đầu
특징 – đặc điểm
3·1운동 – Phong trào 1 tháng 3
임시정부 – chính phủ lâm thời
민주이념 – tư tưởng dân chủ
이어받다 – kế thừa
1 – Điều 1
1·2 – khoản 1 · khoản 2
민주공화국 – nước cộng hòa dân chủ
주권 – chủ quyền
국민주권 – chủ quyền nhân dân
원리 – nguyên lý
권리 – quyền
의무 – nghĩa vụ
국회 – Quốc hội
행정부 – cơ quan hành pháp
법원 – Tòa án
국가기관 – cơ quan nhà nước
조직 – tổ chức
운영 – vận hành
구성 – cơ cấu
국회의원 선거 – bầu cử nghị sĩ
대통령 – Tổng thống
권한 – quyền hạn
헌법재판소 – Tòa án Hiến pháp
역할 – vai trò
법치주의 – nhà nước pháp quyền
평화통일 – thống nhất hòa bình
지방자치 – tự trị địa phương
경제 민주화 – dân chủ hóa kinh tế
명시되다 – được ghi rõ

3) 알아두면 좋아요 - Biết thêm sẽ rất hữu ích

대한민국 헌법이 걸어온 - Con đường hình thành và phát triển của Hiến pháp Hàn Quốc

대한민국 헌법은 1948 7 17일에 공포되고 1987년까지 9번의 개정이 이루어졌다.
Hiến pháp Hàn Quốc được công bố vào ngày 17 tháng 7 năm 1948 và đã được sửa đổi 9 lần cho đến năm 1987.

제헌헌법에 따라 1948 8 15 이승만을 대통령으로 하는 대한민국 정부가 수립되었다.
Theo Hiến pháp lập quốc, vào ngày 15 tháng 8 năm 1948, Chính phủ Hàn Quốc do Lý Thừa Vãn làm Tổng thống đã được thành lập.

주요 개헌 내용을 살펴보면 다음과 같다.
Nếu xem xét các nội dung sửa đổi Hiến pháp chính thì như sau.

1 개헌(1952)에서는 기존 간접선거에서 직접선거로 바꾸었다.
Trong lần sửa đổi Hiến pháp lần thứ nhất (1952), hình thức bầu cử được thay đổi từ gián tiếp sang trực tiếp.

3 개헌(1960)에서는 대통령제에서 의원 내각제로 정부 형태를 변경했으며 동시에 양원제를 시행하였다.
Trong lần sửa đổi Hiến pháp lần thứ ba (1960), hình thức chính phủ được thay đổi từ chế độ tổng thống sang chế độ nội các nghị viện, đồng thời thực hiện chế độ lưỡng viện.

5 개헌(1962)에서는 다시 대통령제로 바뀌었는데 처음으로 국민투표에 의해 확정되었다.
Trong lần sửa đổi Hiến pháp lần thứ năm (1962), chế độ được chuyển lại thành chế độ tổng thống và lần đầu tiên được xác nhận thông qua trưng cầu ý dân.

7 개헌(1972)에서는 대통령의 권한을 강화하고 대통령 선출 방식을 간접선거로 변경하였다.
Trong lần sửa đổi Hiến pháp lần thứ bảy (1972), quyền hạn của Tổng thống được tăng cường và phương thức bầu Tổng thống được thay đổi sang bầu cử gián tiếp.

9 개헌(1987)에서는 여당과 야당이 합의하여 대통령 직선제, 5 단임제로 개헌했으며 국민의 기본권 보장이 보다 강화되었다.
Trong lần sửa đổi Hiến pháp lần thứ chín (1987), đảng cầm quyền và đảng đối lập đã đạt được thỏa thuận sửa đổi Hiến pháp theo chế độ bầu cử Tổng thống trực tiếp, nhiệm kỳ 5 năm một lần, đồng thời việc bảo đảm các quyền cơ bản của người dân được tăng cường hơn.

Từ vựng:

대한민국 헌법 – Hiến pháp Hàn Quốc
걸어온 – con đường đã trải qua
공포되다 – được công bố
개정 – sửa đổi
이루어지다 – được thực hiện
제헌헌법 – Hiến pháp lập quốc
대통령 – tổng thống
정부 – chính phủ
수립되다 – được thành lập
개헌 – sửa đổi hiến pháp
주요 – chủ yếu
내용 – nội dung
간접선거 – bầu cử gián tiếp
직접선거 – bầu cử trực tiếp
대통령제 – chế độ tổng thống
의원 내각제 – chế độ nội các nghị viện
정부 형태 – hình thức chính phủ
양원제 – chế độ lưỡng viện
국민투표 – trưng cầu ý dân
확정되다 – được xác nhận
권한 – quyền hạn
선출 방식 – phương thức bầu chọn
여당 – đảng cầm quyền
야당 – đảng đối lập
합의하다 – đạt được thỏa thuận
직선제 – chế độ bầu cử trực tiếp
단임제 – chế độ một nhiệm kỳ
기본권 – quyền cơ bản
보장 – bảo đảm
강화되다 – được tăng cường

📗2. 헌법재판소에서는 무슨 일을 할까? Tòa án Hiến pháp làm những công việc gì?

1) 헌법 수호를 위한 헌법재판소- Tòa án Hiến pháp vì việc bảo vệ Hiến pháp

헌법은 대한민국 국민과 국가를 위한 법이므로, 헌법을 수호하는 것은 대한민국을 지키고 보호하는 것과 같다.
Vì Hiến pháp là luật vì công dân và quốc gia Hàn Quốc, nên việc bảo vệ Hiến pháp cũng chính là bảo vệ và gìn giữ Hàn Quốc.

1987년에 개정된 대한민국 헌법에서는 헌법재판소라는 기관을 만들어 헌법을 수호하고 국민의 기본권을 보호하도록 하였다.
Trong Hiến pháp Hàn Quốc được sửa đổi năm 1987, một cơ quan gọi là Tòa án Hiến pháp đã được thành lập để bảo vệ Hiến pháp và các quyền cơ bản của người dân.

헌법재판소는 9명의 재판관으로 구성되어 있고 입법부, 행정부, 사법부 어디에도 속하지 않는 독립된 기관이다.
Tòa án Hiến pháp được 구성 thành từ 9 thẩm phán và là một cơ quan độc lập không thuộc lập pháp, hành pháp hay tư pháp.

헌법재판소의 주요 역할은 다음과 같다.
Các vai trò chính của Tòa án Hiến pháp như sau.

첫째, 국회에서 만든 법률이 헌법에 맞는지 판단한다.
Thứ nhất, Tòa án Hiến pháp phán xét xem các luật do Quốc hội ban hành có phù hợp với Hiến pháp hay không.

헌법재판소가 위헌이라고 판결한 법률은 무효 된다.
Những luật bị Tòa án Hiến pháp phán quyết là vi hiến sẽ trở nên vô hiệu.

둘째, 국회가 대통령이나 장관, 법관 일부 고위 공무원 파면 요구할 심판하는 역할을 한다.
Thứ hai, Tòa án Hiến pháp có vai trò xét xử khi Quốc hội yêu cầu bãi nhiệm một số quan chức cấp cao như Tổng thống, bộ trưởng hay thẩm phán.

고위 공무원이 헌법이나 법률을 위반했다고 헌법재판소가 판결을 내리면 공무원은 즉시 파면된다.
Nếu Tòa án Hiến pháp phán quyết rằng quan chức cấp cao đã vi phạm Hiến pháp hoặc pháp luật, thì người đó sẽ bị bãi nhiệm ngay lập tức.

2017 헌법재판소는 당시 대통령의 파면을 결정한 적이 있다.
Năm 2017, Tòa án Hiến pháp đã từng quyết định việc bãi nhiệm Tổng thống đương nhiệm khi đó.

셋째, 국가 권력에 의해 대한민국 국민이 헌법에 보장된 기본권을 침해당했는지의 여부 결정한다.
Thứ ba, Tòa án Hiến pháp quyết định xem công dân Hàn Quốc có bị xâm phạm các quyền cơ bản được Hiến pháp bảo đảm bởi quyền lực nhà nước hay không.

2000년대 중반까지는 남성을 중심으로 가족의 질서를 규정한 (호주제) 있었다.
Cho đến giữa những năm 2000, đã từng tồn tại luật quy định trật tự gia đình lấy nam giới làm trung tâm (chế độ chủ hộ).

법은 인간의 존엄성 양성평등 맞지 않고 국민의 기본권을 침해했다는 헌법재판소의 판결에 따라 지금은 사라지고 가족관계등록법으로 바뀌었다.
Theo phán quyết của Tòa án Hiến pháp cho rằng luật này không phù hợp với phẩm giá con người và bình đẳng giới, đồng thời xâm phạm quyền cơ bản của công dân, nên hiện nay luật này đã bị bãi bỏ và được thay thế bằng Luật đăng ký quan hệ gia đình.

수호 — bảo vệ
지켜 보호함 - Gìn giữ và bảo vệ

위헌 — vi hiến
헌법에 맞지 않음 - Không phù hợp với Hiến pháp

무효 — vô hiệu
효과나 효력이 없음 - Không có hiệu lực hoặc tác dụng

고위 공무원 — quan chức cấp cao
국가의 일을 맡은 사람들 중에 중요하고 높은 관직에 있는 사람
Người giữ chức vụ quan trọng và cấp cao trong bộ máy nhà nước

파면 — bãi nhiệm
잘못을 사람에게 일이나 직장을 그만두게
Buộc người có sai phạm phải thôi việc hoặc mất chức

심판 — xét xử
어떤 문제나 사람에 대하여 잘잘못을 따져 결정을 내림
Xem xét đúng sai của một vấn đề hoặc một người để đưa ra quyết định

여부 — có hay không
그러함과 그렇지 않음 - Tình trạng có hoặc không

양성평등 — bình đẳng giới
남성과 여성이 차별 없이 동등함 - Nam và nữ bình đẳng, không phân biệt đối xử

Từ vựng:

헌법 수호 – bảo vệ hiến pháp
헌법재판소 – Tòa án Hiến pháp
국민 – công dân
국가 – quốc gia
수호하다 – bảo vệ
개정되다 – được sửa đổi
기관 – cơ quan
기본권 – quyền cơ bản
보호하다 – bảo vệ
재판관 – thẩm phán
구성되다 – được cấu thành
입법부 – cơ quan lập pháp
행정부 – cơ quan hành pháp
사법부 – cơ quan tư pháp
독립된 기관 – cơ quan độc lập
주요 역할 – vai trò chính
국회 – Quốc hội
법률 – luật pháp
판단하다 – phán xét
위헌 – vi hiến
판결하다 – phán quyết
무효 – vô hiệu
고위 공무원 – quan chức cấp cao
파면 – bãi nhiệm
위반하다 – vi phạm
즉시 – ngay lập tức
결정하다 – quyết định
국가 권력 – quyền lực nhà nước
보장되다 – được bảo đảm
침해하다 – xâm phạm
호주제 – chế độ chủ hộ
존엄성 – phẩm giá
양성평등 – bình đẳng giới
가족관계등록법 – Luật đăng ký quan hệ gia đình

2) 알아두면 좋아요 - Biết thêm sẽ rất hữu ích

나라의 헌법 1조는 어떻게 되어 있을까? Điều 1 trong Hiến pháp của mỗi quốc gia được quy định như thế nào?

헌법 1조에는 나라에서 중요하게 생각하는 국가의 가치나 정신이 담겨 있다.
Điều 1 của Hiến pháp thể hiện rõ những giá trị và tinh thần mà mỗi quốc gia coi trọng.

독일: 인간의 존엄성은 침해될 없다.
Đức: Phẩm giá con người không thể bị xâm phạm.

인간의 존엄성을 존중하고 보호하는 것은 모든 국가 권력의 의무이다.
Việc tôn trọng và bảo vệ phẩm giá con người là nghĩa vụ của mọi quyền lực nhà nước.

베트남: 베트남 사회주의 공화국은 육지, 부속도서, 영해, 영공을 포함한 독립, 주권, 통일, 국토가 있는 국가이다.
Việt Nam: Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam là một quốc gia độc lập, có chủ quyền, thống nhất, với lãnh thổ bao gồm đất liền, các đảo phụ thuộc, lãnh hải và không phận.

중국: 중화인민공화국은 근로자 계급이 지도하고 노동 동맹을 기초로 하는 인민 민주주의 전체 정치의 사회주의 국가이다.
Trung Quốc: Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa là quốc gia xã hội chủ nghĩa theo chế độ dân chủ nhân dân toàn diện, do giai cấp công nhân lãnh đạo và dựa trên liên minh lao động.

사회주의 제도는 중화인민공화국의 근본 제도이다.
Chế độ xã hội chủ nghĩa là chế độ nền tảng của Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa.

어떠한 조직이나 개인도 사회주의 제도를 금지할 없다.
Không một tổ chức hay cá nhân nào được phép phủ nhận chế độ xã hội chủ nghĩa này.

미국: 연방 의회는 나라의 종교를 정하거나 자유로운 신앙 행위를 금지하는 법을 만들 없다.
Hoa Kỳ: Quốc hội Liên bang không được ban hành luật quy định tôn giáo quốc gia hoặc cấm việc tự do thực hành tín ngưỡng.

또한 언론, 출판의 자유, 평화롭게 집회를 권리 불만 사항의 구제를 위해 정부에 청원할 있는 권리를 제한하는 법을 만들 없다.
Ngoài ra, không được ban hành luật hạn chế quyền tự do ngôn luận, xuất bản, quyền hội họp hòa bình và quyền kiến nghị lên chính phủ để giải quyết các bất bình.

몽골: 몽골은 독립된 자주 공화국이다.
Mông Cổ: Mông Cổ là một nước cộng hòa độc lập và tự chủ.

국가 활동의 근본 목적은 민주주의, 정의, 자유, 평등, 국가 화합과 법의 존중을 보장하는 것이다.
Mục tiêu căn bản của hoạt động quốc gia là bảo đảm dân chủ, công lý, tự do, bình đẳng, hòa hợp quốc gia và sự tôn trọng pháp luật.

일본: 일본 왕은 일본의 상징이며 일본 국민의 통합의 상징으로서 지위는 주권을 가진 국민의 뜻에서 나온다.
Nhật Bản: Thiên hoàng Nhật Bản là biểu tượng của Nhật Bản và là biểu tượng của sự thống nhất dân tộc; địa vị đó xuất phát từ ý chí của nhân dân có chủ quyền.

Từ vựng:

헌법 – hiến pháp
헌법 1 – Điều 1 Hiến pháp
나라 – mỗi quốc gia
가치 – giá trị
정신 – tinh thần
중요하게 생각하다 – coi trọng
담기다 – được chứa đựng

독일 – Đức
인간 – con người
존엄성 – phẩm giá
침해되다 – bị xâm phạm
존중하다 – tôn trọng
보호하다 – bảo vệ
국가 권력 – quyền lực nhà nước
의무 – nghĩa vụ

베트남 – Việt Nam
사회주의 공화국 – nước cộng hòa xã hội chủ nghĩa
독립 – độc lập
주권 – chủ quyền
통일 – thống nhất
국토 – lãnh thổ
육지 – đất liền
부속도서 – đảo phụ thuộc
영해 – lãnh hải
영공 – không phận

중국 – Trung Quốc
중화인민공화국 – Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
근로자 계급 – giai cấp công nhân
지도하다 – lãnh đạo
노동 동맹 – liên minh lao động
인민 민주주의 – dân chủ nhân dân
사회주의 국가 – quốc gia xã hội chủ nghĩa
사회주의 제도 – chế độ xã hội chủ nghĩa
근본 제도 – chế độ nền tảng
조직 – tổ chức
개인 – cá nhân
금지하다 – cấm

미국 – Hoa Kỳ
연방 의회 – Quốc hội Liên bang
종교 – tôn giáo
신앙 행위 – hành vi tín ngưỡng
언론 – ngôn luận
출판 – xuất bản
자유 – tự do
집회 – hội họp
권리 – quyền
불만 사항 – điều bất bình
구제 – cứu trợ, giải quyết
청원하다 – kiến nghị

몽골 – Mông Cổ
자주 공화국 – nước cộng hòa tự chủ
국가 활동 – hoạt động quốc gia
근본 목적 – mục tiêu căn bản
민주주의 – dân chủ
정의 – công lý
평등 – bình đẳng
국가 화합 – hòa hợp quốc gia
법의 존중 – tôn trọng pháp luật

일본 – Nhật Bản
– Thiên hoàng
상징 – biểu tượng
통합 – thống nhất
지위 – địa vị
주권 – chủ quyền
– ý chí

📗주요 내용정리 - Tóm tắt nội dung chính

1) 대한민국은 어떤 나라일까? Hàn Quốc là một đất nước như thế nào?

• (   ) 국가를 조직하고 통치하는 원리와 국민의 권리 의무를 규정해 놓은 국가 최고의 법이다.
(   ) là đạo luật cao nhất của quốc gia, quy định các nguyên tắc tổ chức và quản lý nhà nước, cũng như quyền và nghĩa vụ của công dân.

Đáp án: 헌법 — hiến pháp

대한민국은 3·1운동으로 세워진 (     ) 4·19 민주이념을 이어받은 나라임을 헌법 전문에 밝히고 있다.
Trong Lời nói đầu của Hiến pháp, Hàn Quốc nêu rõ rằng đây là quốc gia kế thừa (     ) được thành lập từ Phong trào 1/3 và tư tưởng dân chủ của Cách mạng 19/4.

Đáp án: 대한민국 임시정부 — Chính phủ Lâm thời Hàn Quốc

대한민국 헌법 1 1항과 2항에서는 각각 대한민국이 (     )이며, 대한민국의 주권이 (     )에게 있다는 점을 강조하고 있다.
Tại khoản 1 và khoản 2 Điều 1 của Hiến pháp Hàn Quốc, nhấn mạnh rằng Hàn Quốc là (     ), và chủ quyền của Hàn Quốc thuộc về (     ).

Đáp án: 민주공화국, 국민 — nước cộng hòa dân chủ, nhân dân

2) 헌법재판소에서는 무슨 일을 할까? Tòa án Hiến pháp làm những công việc gì?

• (   ) 헌법을 수호하고 국민의 기본권을 보호하는 기관이다.
(   ) là cơ quan bảo vệ Hiến pháp và bảo vệ các quyền cơ bản của công dân.

Đáp án: 헌법재판소 — Tòa án Hiến pháp

헌법재판소는 (   ) 명의 재판관으로 구성되어 있고 입법부, 행정부, 사법부 어디에도 속하지 않는 독립된 기관이다.
Tòa án Hiến pháp được 구성 thành từ (   ) thẩm phán và là một cơ quan độc lập không thuộc lập pháp, hành pháp hay tư pháp.

Đáp án:   9 — 9 người

헌법재판소가 (   ) 이라고 판결한 법률은 무효가 된다.
Những luật mà Tòa án Hiến pháp phán quyết là (   ) sẽ trở nên vô hiệu.

Đáp án: 위헌 — vi hiến

📗이야기 나누기 - Cùng trò chuyện

현재민식이법, 기본권 침해 아니다” – 헌법소원 기각 - Hiện nay: “Luật Min-sik không xâm phạm quyền cơ bản” – Bác đơn khiếu kiện hiến pháp

어린이보호구역(스쿨존)에서 운전 부주의로 12 미만 어린이를 사망하게 경우 최대 무기징역에 처할 있도록 민식이법 헌법상 기본권을 침해한다는 헌법소원이 제기됐지만 받아들여지지 않았다.
Tuy đã có đơn khiếu kiện hiến pháp cho rằng “Luật Min-sik” (quy định có thể bị phạt tối đa tù chung thân nếu do lái xe bất cẩn làm trẻ em dưới 12 tuổi tử vong trong khu vực bảo vệ trẻ em (khu trường học)) xâm phạm các quyền cơ bản theo Hiến pháp, nhưng đơn này đã không được chấp nhận.

신설된 513 처벌규정이 행동 자유권과 신체의 자유, 재산권, 평등권 헌법상 기본권을 침해한다는 청구인들의 주장이다.
Người đệ đơn cho rằng quy định xử phạt của điều luật mới (Điều 5 Khoản 13) xâm phạm các quyền cơ bản theo Hiến pháp như quyền tự do hành động, quyền tự do thân thể, quyền tài sản, quyền bình đẳng, v.v.

헌재는 해당 조항은어린이 안전에 유의하며 운전을 하도록 교통사고 위험으로부터 어린이를 보호하기 위한 입법 목적의 정당성이 인정된다,
Tòa án Hiến pháp cho rằng điều khoản này “có tính chính đáng về mục đích lập pháp nhằm yêu cầu người lái xe chú ý đến an toàn trẻ em khi lái xe để bảo vệ trẻ em khỏi nguy cơ tai nạn giao thông”, và

어린이 보호구역에서 운전자를 가중처벌하도록 정한 것은 경각심을 높여 사고 발생을 감소시키는 기여할 있어 수단의 적합성도 인정된다 판단했다.
Tòa án cũng nhận định rằng “việc quy định tăng nặng hình phạt đối với người lái xe trong khu vực bảo vệ trẻ em có thể góp phần nâng cao ý thức cảnh giác và làm giảm việc xảy ra tai nạn, nên tính phù hợp của biện pháp cũng được công nhận.”

Từ vựng:

어린이보호구역 — khu vực bảo vệ trẻ em
스쿨존 — khu trường học (school zone)
운전 — lái xe
부주의 — bất cẩn
12 미만 — dưới 12 tuổi
어린이 — trẻ em
사망하다 — tử vong
사망하게 하다 — làm cho tử vong
경우 — trường hợp
최대 — tối đa
무기징역 — tù chung thân
처하다 — xử phạt, kết án
민식이법 — Luật Min-sik
헌법상 — theo Hiến pháp
기본권 — quyền cơ bản
침해하다 — xâm phạm
헌법소원 — khiếu kiện hiến pháp
제기되다 — được đệ trình
받아들여지다 — được chấp nhận
받아들여지지 않다 — không được chấp nhận
신설되다 — được ban hành mới
513 — Điều 5 Khoản 13 (trong luật)
처벌규정 — quy định xử phạt
행동 자유권 — quyền tự do hành động
신체의 자유 — quyền tự do thân thể
재산권 — quyền tài sản
평등권 — quyền bình đẳng
— v.v.
청구인 — người đệ đơn
주장주장, lập luận
헌재 — Tòa án Hiến pháp
해당 — liên quan, tương ứng
조항 — điều khoản
어린이 안전 — an toàn trẻ em
유의하다 — chú ý, lưu ý
운전을 하도록 하다 — khiến/đòi hỏi phải lái xe (cẩn thận)
교통사고 — tai nạn giao thông
위험 — nguy cơ, nguy hiểm
위험으로부터 — khỏi nguy cơ
보호하다 — bảo vệ
입법 목적 — mục đích lập pháp
정당성 — tính chính đáng
인정되다 — được công nhận
운전자 — người lái xe
가중처벌하다 — tăng nặng hình phạt
정하다 — quy định
경각심 — ý thức cảnh giác
높이다 — nâng cao
사고 발생 — phát sinh tai nạn
감소시키다 — làm giảm
기여하다 — góp phần
수단 — biện pháp
적합성 — tính phù hợp
판단하다 — nhận định, phán quyết

★★  만약 본인이 헌법재판소에 기본권 침해와 관련한 판결을 요청한다면 어떤 내용을 제시하고 싶은지 이야기해 봅시다.
Nếu bạn yêu cầu Tòa án Hiến pháp đưa ra phán quyết liên quan đến việc xâm phạm quyền cơ bản, hãy thử trình bày nội dung mà bạn muốn nêu ra.

Bài viết tham khảo:

저는 국가의 법이나 제도로 인해 기본권이 침해된 사례에 대해 헌법재판소에 판단을 요청하고 싶습니다.
Tôi muốn yêu cầu Tòa án Hiến pháp xem xét một trường hợp mà quyền cơ bản bị xâm phạm do luật pháp hoặc chế độ của nhà nước.

특히 법이 공공의 이익을 이유로 개인의 자유를 과도하게 제한한 경우를 제시하고 싶습니다.
Đặc biệt, tôi muốn nêu ra trường hợp luật pháp hạn chế quá mức quyền tự do cá nhân với lý do lợi ích công cộng.

이러한 제한이 헌법에 보장된 기본권을 침해했는지 판단해 주기를 바랍니다.
Tôi mong Tòa án Hiến pháp phán xét liệu sự hạn chế đó có xâm phạm các quyền cơ bản được Hiến pháp bảo đảm hay không.

이를 통해 국민의 기본권이 보다 충실히 보호되기를 기대합니다.
Thông qua đó, tôi kỳ vọng các quyền cơ bản của người dân sẽ được bảo vệ đầy đủ hơn.

Từ vựng:

만약 – nếu
본인 – bản thân
헌법재판소 – Tòa án Hiến pháp
기본권 – quyền cơ bản
침해 – xâm phạm
관련하다 – liên quan
판결 – phán quyết
요청하다 – yêu cầu
내용 – nội dung
제시하다 – trình bày, đưa ra
이야기하다 – nói, trình bày
국가 – quốc gia
– luật
제도 – chế độ
사례 – trường hợp
판단 – phán xét
특히 – đặc biệt
공공의 이익 – lợi ích công cộng
이유 – lý do
개인 – cá nhân
자유 – tự do
과도하게 – quá mức
제한하다 – hạn chế
헌법 – hiến pháp
보장되다 – được bảo đảm
침해하다 – xâm phạm
바라다 – mong muốn
통해 – thông qua
국민 – người dân
보다 – hơn
충실히 – đầy đủ
보호되다 – được bảo vệ
기대하다 – kỳ vọng

 👉 Bạn có thể tham khảo thêm các bài học liên quan trong series KIIP 5(30h):

👉 Bạn đang sinh sống và học tập tại Hàn Quốc, chuẩn bị đổi visa hoặc thi quốc tịch?

Hãy lưu lại bản dịch này để học tập hiệu quả hơn và chia sẻ cho bạn bè cùng luyện thi KIIP.
Đừng quên theo dõi Hanquockacha.com để cập nhật bản dịch mới nhất và tài liệu ôn thi KIIP và TOPIK miễn phí! 🚀

Đăng nhận xét

Mới hơn Cũ hơn