| Sách hội nhập xã hội KIIP-5(70h)- Bài 7. 복지 — Phúc lợi - Song ngữ Hàn Việt. |
Bài 7. 복지 —
Phúc lợi
📗생각해 봅시다 - Hãy cùng suy nghĩ
다음은 한국에서 생활하면서 겪을 수 있는 상황을 나타낸 것입니다.
① 자신의 고향 나라에서는 이런 경우 어떻게 대응합니까?
Ở quê hương của bạn, trong những trường hợp như thế này (thất nghiệp, người già, khuyết tật…), xử lý như thế nào?
제 고향에서는 실직하면 가족이나 지인에게 먼저 도움을 받고, 정부의 실업 지원 제도를 신청합니다. 노인이나 장애인은 복지센터에서 기본적인 돌봄 서비스를 받을 수 있습니다.
Ở quê tôi, khi bị mất việc thường nhờ gia đình hoặc người quen giúp trước, sau
đó đăng ký hỗ trợ thất nghiệp của nhà nước. Người già hoặc người khuyết tật có
thể nhận dịch vụ chăm sóc cơ bản tại trung tâm phúc lợi.
② 본인은 한국에서 이와 같은 상황에 대비하여 무엇을 준비하고 있습니까?
Bạn đang chuẩn bị gì để ứng phó với những tình huống như thế này khi sống ở Hàn Quốc?
저는 한국에서 실직이나 질병 같은 상황에 대비해서 고용보험과 건강보험을 잘 챙기고 있습니다. 또한 복지로 사이트에서 받을 수 있는 지원 제도들을 미리 확인하고 있습니다.
Tại Hàn Quốc, để phòng trường hợp mất việc hoặc bệnh tật, tôi luôn duy trì bảo
hiểm việc làm và bảo hiểm y tế. Ngoài ra tôi cũng tra cứu trước các chế độ hỗ
trợ có thể nhận được trên trang “복지로”.
Từ vựng:
자신 – bản
thân
고향 나라 – quê hương
경우 – trường hợp
대응하다 – xử lý, đối phó
실직 – thất nghiệp
가족 – gia đình
지인 – người quen
정부 – chính phủ
실업 지원 제도 – chế độ hỗ trợ thất nghiệp
노인 – người già
장애인 – người khuyết tật
복지센터 – trung tâm phúc lợi
돌봄 서비스 – dịch vụ chăm sóc
본인 – bản thân (ngôi thứ 1)
한국 – Hàn Quốc
상황 – tình huống
대비하다 – chuẩn bị, ứng phó
고용보험 – bảo hiểm việc làm
건강보험 – bảo hiểm y tế
복지로 – trang phúc lợi “bokjiro”
지원 제도 – chế độ hỗ trợ
확인하다 – kiểm tra, tìm hiểu
📗학습목표 - Mục tiêu học tập
1)최소한의 인간다운 삶을 보장하는 한국의 사회 복지 제도를 설명할 수 있다.
Bạn có thể giải thích được hệ thống phúc lợi xã hội của Hàn Quốc, hệ thống giúp
đảm bảo một cuộc sống tối thiểu và nhân văn cho mọi người.
2)외국인 대상 복지 서비스를 이해하고 이용할 수 있다.
Bạn có thể hiểu và sử dụng các dịch vụ phúc lợi dành cho người nước ngoài.
📗관련 단원 확인하기 – Xác nhận bài học liên quan
영역: 심화
Lĩnh vực: Chuyên sâu
제목: 대한민국 국민을 위한 복지
Tiêu đề: Phúc lợi dành cho công dân Hàn Quốc
관련 내용: 사회보험, 공공부조
Nội dung liên quan: Bảo hiểm xã hội, trợ cấp công cộng
📗1.한국의 사회 복지 제도에는 어떤 것들이 있을까?
Trong hệ thống phúc lợi xã hội của Hàn Quốc có những gì?
1) 사회보험 - Bảo hiểm xã hội
한국에서는 국민이 최소한의 인간다운 삶을 누릴 수 있도록 다양한 사회 복지 제도를 마련해 두고 있다.
Ở Hàn Quốc, nhà nước thiết lập nhiều chế độ phúc lợi xã hội để người dân có thể
hưởng một cuộc sống tối thiểu mang tính nhân đạo.
한국의 사회 복지 제도는 크게 사회보험과 공공부조로 나눌 수 있다.
Chế độ phúc lợi xã hội của Hàn Quốc có thể chia lớn thành bảo hiểm xã hội và trợ
cấp công cộng.
사회보험은 미래의 위험에 대비하여 법에 따라 국민들이 가입하도록 하고 있는 제도이다.
Bảo hiểm xã hội là chế độ giúp người dân chuẩn bị trước cho những rủi ro trong
tương lai và bắt buộc tham gia theo quy định pháp luật.
여기에는 건강보험, 고용보험, 국민연금, 산업재해보상보험이 있다.
Trong đó bao gồm bảo hiểm y tế, bảo hiểm việc làm, lương hưu quốc dân và bảo hiểm
bồi thường tai nạn lao động.
Từ vựng:
사회보험 – bảo
hiểm xã hội
최소한 – tối thiểu
인간다운 삶 – cuộc sống mang tính nhân đạo
누리다 – hưởng, tận hưởng
사회 복지 제도 – chế độ phúc lợi xã hội
마련하다 – chuẩn bị, thiết lập
공공부조 – trợ cấp công cộng
미래의 위험 – rủi ro trong tương lai
대비하다 – chuẩn bị đề phòng
법 – pháp luật
가입하다 – tham gia
건강보험 – bảo hiểm y tế
고용보험 – bảo hiểm việc làm
국민연금 – lương hưu quốc dân
산업재해보상보험 – bảo hiểm bồi thường
tai nạn lao động
• 건강보험 - Bảo hiểm y tế
아파서 병원에 갈 때 의료비의 일부를 지원 받을 수 있다.
Khi bị bệnh và phải đến bệnh viện, bạn có thể được hỗ trợ một phần chi phí y tế.
• 고용보험 - Bảo hiểm việc làm
회사에서 해고되었을 때 일정 기간 금전적 지원을 받을 수 있다.
Khi bị công ty cho thôi việc, bạn có thể nhận hỗ trợ tài chính trong một khoảng
thời gian nhất định.
• 국민연금 - Lương hưu quốc dân
나이가 들어 더 이상 돈을 벌기 어려울 때 매달 일정 금액을 생활비로 지급 받을 수 있다.
Khi tuổi cao và khó kiếm tiền hơn, bạn có thể nhận một khoản cố định mỗi tháng
để làm chi phí sinh hoạt.
• 산업재해보상보험 - Bảo hiểm bồi thường tai nạn lao
động
회사에서 일하다가 사고로 다쳤을 때 병원비 등 피해에 대해 보상을 받을 수 있다.
Khi bị tai nạn trong lúc làm việc và bị thương, bạn có thể được bồi thường các
thiệt hại như chi phí chữa trị.
Từ vựng:
건강보험 – bảo
hiểm y tế
아프다 – bị bệnh
병원에 가다 – đi bệnh viện
의료비 – chi phí y tế
일부 – một phần
지원 받다 – được hỗ trợ
고용보험 – bảo
hiểm việc làm
해고되다 – bị sa thải
일정 기간 – khoảng thời gian nhất định
금전적 지원 – hỗ trợ tài chính
국민연금 –
lương hưu quốc dân
나이가 들다 – lớn tuổi
더 이상 ~ 어렵다 – không thể ~ nữa
매달 – mỗi tháng
일정 금액 – số tiền cố định
생활비 – chi phí sinh hoạt
지급 받다 – nhận chi trả
산업재해보상보험 –
bảo hiểm bồi thường tai nạn lao động
일하다 – làm việc
사고 – tai nạn
다치다 – bị thương
병원비 – tiền viện phí
피해 – thiệt hại
보상을 받다 – nhận bồi thường
•국민연금공단 - Công ty Quỹ Hưu trí Quốc dân
(NPS)
국민연금 업무를 담당하는 기관
Cơ quan phụ trách các công việc liên quan đến lương hưu quốc dân.
문의: 1355, www.nps.or.kr
Liên hệ: 1355, www.nps.or.kr
2)공공부조 - Trợ cấp công cộng
공공부조는 생활이 어려운 사람들의 기본적인 생활 수준을 보장해주기 위해 국가나 지방자치단체에서 생활비, 교육비, 의료비 등을 지원해 주는 제도이다.
Trợ cấp công cộng là chế độ mà nhà nước hoặc chính quyền địa phương hỗ trợ chi
phí sinh hoạt, học phí, chi phí y tế… cho những người có hoàn cảnh khó khăn, nhằm
bảo đảm mức sống cơ bản.
소득이 최저 생계비보다 적은 저소득층은 국민기초생활보장 제도를 통해 생활비를 지원 받을 수 있다.
Những hộ có thu nhập thấp hơn mức sinh hoạt tối thiểu có thể được hỗ trợ chi
phí sinh hoạt thông qua Chế độ Bảo đảm Cuộc sống Cơ bản Quốc dân.
갑작스럽게 어려운 일을 당해 생계·유지가 곤란한 저소득층 가구를 지원하는 긴급 복지 지원 제도도 있다.
Cũng có chế độ hỗ trợ phúc lợi khẩn cấp cho các hộ gia đình thu nhập thấp gặp
khó khăn bất ngờ khiến việc duy trì cuộc sống trở nên khó khăn.
예를 들어 돈을 주로 벌어오는 사람이 크게 다치거나 큰 병을 앓게 되어 일을 할 수 없게 된 경우, 화재 등으로 인해 살고 있던 집이나 건물에서 생활하기 어려운 경우 등이 발생하면 지방자치단체의 담당 부서나 보건복지부 콜센터로 전화하여 도움을 받을 수 있다.
Ví dụ, nếu người tạo thu nhập chính của gia đình bị thương nặng, mắc bệnh
nghiêm trọng không thể làm việc, hoặc nếu xảy ra hoả hoạn khiến không thể tiếp
tục sinh sống trong nhà, thì có thể gọi đến bộ phận phụ trách của chính quyền địa
phương hoặc Tổng đài Bộ Y tế & Phúc lợi để được giúp đỡ.
• 최저 생계비 — chi phí
sinh hoạt tối thiểu
생활에 필요한 최소한의 비용
Khoản chi phí tối thiểu cần thiết để duy trì cuộc sống.
• 저소득층 — tầng
lớp thu nhập thấp
소득이 낮아 경제적 지원이 필요한 사람들
Những người có thu nhập thấp và cần hỗ trợ kinh tế.
• 생계 — sinh kế
살아 나가는 형편
Tình trạng, điều kiện để duy trì cuộc sống.
• 긴급 — khẩn cấp
중요하고 급함
Tình huống quan trọng và cần xử lý ngay.
Từ vựng:
공공부조 – trợ
cấp công cộng
생활이 어렵다 – cuộc sống khó khăn
기본적인 생활 수준 – mức sống cơ bản
보장하다 – bảo đảm
국가 – quốc gia
지방자치단체 – chính quyền địa phương
생활비 – chi phí sinh hoạt
교육비 – chi phí giáo dục
의료비 – chi phí y tế
지원하다 – hỗ trợ
소득 – thu nhập
최저 생계비 – mức sinh hoạt tối thiểu
저소득층 – tầng lớp thu nhập thấp
국민기초생활보장 제도 – chế độ bảo đảm cuộc sống cơ
bản quốc dân
갑작스럽게 – đột ngột, bất ngờ
어려운 일을 당하다 – gặp chuyện khó khăn
생계·유지 – duy trì cuộc sống
곤란하다 – khó khăn
긴급 복지 지원 제도 – chế độ hỗ trợ phúc lợi khẩn
cấp
돈을 벌어오다 – kiếm tiền trang trải
크게 다치다 – bị thương nặng
큰 병을 앓다 – mắc bệnh nặng
일을 할 수 없다 – không thể làm việc
화재 – hoả hoạn
생활하기 어렵다 – khó sinh sống
담당 부서 – bộ phận phụ trách
보건복지부 – Bộ Y tế và Phúc lợi
콜센터 – tổng đài
💚복지로 누리집에서 복지 관련 정보를 얻을 수 있다.
Có thể tìm được các thông tin liên quan đến phúc lợi tại
trang web Bokjiro.
💚보건복지부 상담센터(☎129)
Tổng đài tư vấn
Bộ Y tế & Phúc lợi (☎129)
본인과 가족에게 필요한 복지 정보와 상담을 원할 때는 129로 전화하면 된다.
Khi bạn hoặc gia đình cần thông tin về phúc lợi và muốn được tư vấn, chỉ cần gọi
đến số 129.
특히 보건복지부에서는 각종 의료보장제도에 의해 의료혜택을 받을 수 없는 국내에 거주하는 외국인에게도 심의를 통해 의료비를 지원하고 있다.
Đặc biệt, Bộ Y tế & Phúc lợi cũng hỗ trợ chi phí y tế, thông qua quá trình
xét duyệt, cho cả những người nước ngoài cư trú tại Hàn Quốc nhưng không thể nhận
quyền lợi y tế theo các chế độ bảo hiểm hiện hành.
Từ vựng:
보건복지부 – Bộ
Y tế & Phúc lợi
상담센터 – trung tâm tư vấn
복지 정보 – thông tin phúc lợi
상담 – tư vấn
의료보장제도 – chế độ bảo đảm y tế
의료혜택 – quyền lợi y tế
거주하다 – cư trú
외국인 – người nước ngoài
심의 – xét duyệt
의료비 – chi phí y tế
지원하다 – hỗ trợ
3)알아두면 좋아요 - Mẹo cần biết
태풍, 지진, 전염병 등의 재난상황에서도 도움을 받을 수 있는 방법이 있을까?
Trong các tình huống thiên tai như bão, động đất, dịch bệnh… có cách nào để nhận hỗ trợ không?
태풍, 지진, 전염병 확산 등 재난상황에서 정부나 지방자치단체 등이 한시적으로 지급하는 재난관련 지원금이 있다.
Trong các tình huống thiên tai như bão, động đất, dịch bệnh lây lan, chính phủ
hoặc chính quyền địa phương có những khoản hỗ trợ thiên tai được chi trả tạm thời.
대표적으로 한국에서는 2020년 코로나바이러스 감염증-19가 확산됨에 따라 재난 피해자의 지원과 경기 활성화를 위한 방법으로 재난관련 지원금이 지급되었다.
Tiêu biểu như tại Hàn Quốc, khi dịch COVID-19 lan rộng vào năm 2020, chính phủ
đã chi trả khoản hỗ trợ thiên tai nhằm giúp đỡ người bị ảnh hưởng và kích thích
kinh tế.
정부의 긴급재난지원금은 기초생활수급자 등 취약가정에는 별도 신청과정 없이 현금으로 지급되었으며,
Khoản hỗ trợ khẩn cấp của chính phủ được chi trả bằng tiền mặt cho các hộ gia
đình yếu thế như người nhận trợ cấp sinh hoạt cơ bản mà không cần quy trình
đăng ký.
나머지 가구는 신청을 받아 카드 포인트, 소비쿠폰, 지역사랑 상품권 등으로 지급되었다.
Các hộ gia đình còn lại phải đăng ký và nhận hỗ trợ dưới dạng điểm thẻ, coupon
tiêu dùng hoặc phiếu mua hàng địa phương.
Từ vựng:
알아두다 – biết
trước, ghi nhớ
태풍 – bão
지진 – động đất
전염병 – dịch bệnh
재난상황 – tình huống thiên tai / khẩn
cấp
정부 – chính phủ
지방자치단체 – chính quyền địa phương
한시적으로 – tạm thời
재난관련 지원금 – tiền hỗ trợ liên quan thiên
tai
대표적 – tiêu biểu
확산 – sự lan rộng
재난 피해자 – người bị ảnh hưởng bởi
thiên tai
경기 활성화 – kích thích kinh tế
긴급재난지원금 – hỗ trợ khẩn cấp thiên
tai
기초생활수급자 – người nhận trợ cấp sinh
hoạt cơ bản
취약가정 – hộ gia đình yếu thế
신청과정 – quá trình đăng ký
현금 – tiền mặt
카드 포인트 – điểm thẻ
소비쿠폰 – coupon tiêu dùng
지역사랑 상품권 – phiếu quà tặng/phiếu mua
hàng địa phương
📗2.다문화 가족 및 외국인을 위한 기관과 지원 서비스에는 어떤 것들이 있을까?
Những cơ quan và dịch vụ hỗ trợ dành cho gia đình đa văn
hóa và người nước ngoài gồm những gì?
1) 외국인 대상 지원 서비스 - Dịch vụ hỗ trợ dành cho người nước
ngoài
사회 복지 제도 중 공공부조는 원칙적으로 한국 국민에게만 적용된다.
Trong các chế độ phúc lợi xã hội, trợ cấp công cộng về nguyên tắc chỉ áp dụng
cho công dân Hàn Quốc.
그러나 한국에 살고 있는 외국인 중 대한민국 국민과 혼인한 사람, 대한민국 국적을 가진 부모나 자녀를 돌보고 있는 사람, 법에 따라 난민으로 인정된 사람 등은 소득이 최저 생계비보다 적은 경우 최저 생계비, 의료비, 긴급 복지 등을 지원받을 수 있다.
Tuy nhiên, trong số người nước ngoài sống tại Hàn Quốc, những người kết hôn với
công dân Hàn Quốc, người chăm sóc cha mẹ hoặc con cái có quốc tịch Hàn Quốc, hoặc
người được công nhận là người tị nạn theo luật… nếu có thu nhập thấp hơn mức
sinh hoạt tối thiểu thì có thể nhận hỗ trợ về chi phí sinh hoạt tối thiểu, chi
phí y tế và phúc lợi khẩn cấp.
이외에도 한국 생활에 잘 적응하고 한국에서 주체적으로 살아갈 수 있도록 무료로 한국어와 한국 문화를 배울 수 있는 프로그램도 운영되고 있다.
Ngoài ra, còn có các chương trình miễn phí giúp người nước ngoài học tiếng Hàn
và văn hóa Hàn Quốc để thích nghi tốt và sống độc lập tại Hàn Quốc.
또한 임신을 한 상태이거나 출산을 앞둔 여성 결혼 이민자는 자신과 신생아의 건강 관리 서비스를 받을 수 있다.
Bên cạnh đó, phụ nữ kết hôn nhập cư đang mang thai hoặc sắp sinh còn có thể nhận
các dịch vụ chăm sóc sức khỏe cho bản thân và trẻ sơ sinh.
• 신생아 — trẻ
sơ sinh
갓 태어난 아기
Em bé vừa mới chào đời.
Từ vựng:
지원 서비스 – dịch vụ hỗ trợ
사회 복지 제도 – chế độ phúc lợi xã hội
공공부조 – trợ cấp công cộng
원칙적으로 – theo nguyên tắc
적용되다 – được áp dụng
혼인하다 – kết hôn
국적 – quốc tịch
돌보다 – chăm sóc
난민 – người tị nạn
인정되다 – được công nhận
소득 – thu nhập
최저 생계비 – mức sinh hoạt tối thiểu
의료비 – chi phí y tế
긴급 복지 – phúc lợi khẩn cấp
적응하다 – thích nghi
주체적으로 – chủ động, độc lập
프로그램 – chương trình
운영되다 – được vận hành
임신 – mang thai
출산 – sinh con
결혼 이민자 – người nhập cư theo diện kết
hôn
신생아 – trẻ sơ sinh
건강 관리 – chăm sóc sức khỏe
2) 다문화 가족·외국인 지원 기관 - Cơ quan hỗ trợ gia đình đa văn
hóa và người nước ngoài
다문화 가족과 외국인을 지원하는 기관으로는 법무부의 외국인 종합 안내 센터, 여성가족부의 다누리 콜센터, 다문화 가족 지원 센터, 고용노동부의 외국인 근로자 지원센터 등이 있다.
Các cơ quan hỗ trợ gia đình đa văn hóa và người nước ngoài gồm: Trung tâm hướng
dẫn tổng hợp cho người nước ngoài của Bộ Tư pháp, Tổng đài Danuri của Bộ Bình đẳng
Giới & Gia đình, Trung tâm hỗ trợ gia đình đa văn hóa, và Trung tâm hỗ trợ
lao động nước ngoài của Bộ Việc làm & Lao động.
외국인 종합 안내센터(1345)는 신분증 관련 업무, 체류 허가 관련 업무, 국적 관련 업무 등 한국에 거주하는 외국인의 출입국 행정 민원 상담과 정보를 다국어로 지원한다.
Trung tâm Hướng dẫn Tổng hợp cho Người Nước Ngoài (1345) hỗ trợ tư vấn và cung
cấp thông tin đa ngôn ngữ về các thủ tục hành chính của người nước ngoài cư trú
tại Hàn Quốc như: giấy tờ tùy thân, cấp phép lưu trú và quốc tịch.
다누리콜센터(1577-1366)는 국내에 거주하는 다문화 가족·이주 여성에게 필요한 한국 생활 정보를 제공하고, 위기 상담 및 긴급 지원 등 전문 상담원과 자국 언어로 통화할 수 있도록 지원한다.
Tổng đài Danuri (1577-1366) hỗ trợ gia đình đa văn hóa và phụ nữ di trú đang sống
tại Hàn Quốc bằng cách cung cấp thông tin đời sống, tư vấn khủng hoảng và hỗ trợ
khẩn cấp, đồng thời cho phép họ trao đổi bằng tiếng mẹ đẻ với chuyên viên tư vấn.
다문화 가족 지원센터는 다문화 가족의 한국 사회 적응을 돕는 교육, 자녀 언어발달 지원 서비스 등을 제공한다.
Trung tâm hỗ trợ gia đình đa văn hóa cung cấp các chương trình giáo dục hỗ trợ
họ thích nghi với xã hội Hàn Quốc và các dịch vụ hỗ trợ phát triển ngôn ngữ cho
con cái.
외국인 근로자 지원센터는 외국인 근로자들을 대상으로 한국어 교육을 실시하고, 외국인 근로자의 권익 보호를 지원한다.
Trung tâm hỗ trợ lao động nước ngoài tổ chức các khóa học tiếng Hàn và hỗ trợ bảo
vệ quyền lợi của lao động nước ngoài.
• 다국어 — đa
ngôn ngữ
여러 나라의 언어
Các ngôn ngữ của nhiều quốc gia.
• 이주 — di trú
/ di cư
다른 나라나 지역으로 옮겨 가서 사는 것
Việc chuyển đến quốc gia hoặc khu vực khác để sinh sống.
• 권익 — quyền
lợi
권리와 이익
Quyền và lợi ích của một cá nhân hoặc nhóm.
Từ vựng:
다문화 가족 – gia
đình đa văn hóa
외국인 – người nước ngoài
지원 기관 – cơ quan hỗ trợ
법무부 – Bộ Tư pháp
외국인 종합 안내 센터 – trung tâm hướng dẫn tổng hợp
cho người nước ngoài
여성가족부 – Bộ Bình đẳng Giới &
Gia đình
다누리 콜센터 – tổng đài Danuri
다문화 가족 지원센터 – trung tâm hỗ trợ gia đình
đa văn hóa
고용노동부 – Bộ Việc làm & Lao động
외국인 근로자 지원센터 – trung tâm hỗ trợ lao động
nước ngoài
신분증 – giấy tờ tùy thân
체류 허가 – cấp phép lưu trú
국적 – quốc tịch
출입국 행정 – hành chính xuất nhập cảnh
민원 상담 – tư vấn thủ tục hành chính
다국어 – đa ngôn ngữ
이주 여성 – phụ nữ di trú
위기 상담 – tư vấn khủng hoảng
긴급 지원 – hỗ trợ khẩn cấp
전문 상담원 – tư vấn viên chuyên môn
자국 언어 – tiếng mẹ đẻ
적응 – thích nghi
자녀 – con cái
언어발달 – phát triển ngôn ngữ
권익 보호 – bảo vệ quyền lợi
3)알아두면 좋아요 - Mẹo cần biết
자신의 고향 나라 언어로 법률 상담을 받을 수 있는 방법은?
Có cách nào để nhận tư vấn pháp luật bằng ngôn ngữ quê hương của mình không?
재외 동포 A씨는 회사에 다니며 나이가 많은 홀어머니를 모시고 있었다.
Anh A, một kiều bào nước ngoài, vừa đi làm vừa chăm sóc mẹ già sống một mình.
수개월 간 약 500만원의 임금이 밀렸지만 사장으로부터 돈을 받지 못해 A씨는 생활에 어려움을 겪던 중 외국인 종합 안내센터(1345 콜센터)가 제공하는 ‘마을변호사·외국인’ 간 무료 통역 서비스를 통해 법률 자문을 받았다.
Trong nhiều tháng, anh bị nợ lương khoảng 5 triệu won nhưng không thể nhận được
tiền từ chủ, khiến cuộc sống gặp khó khăn. Trong lúc đó, anh đã nhận được tư vấn
pháp luật thông qua dịch vụ thông dịch miễn phí giữa “Luật sư cộng đồng – Người
nước ngoài” do Trung tâm Hướng dẫn Tổng hợp Người Nước Ngoài (tổng đài 1345)
cung cấp.
그 결과 고동안 밀린 임금을 모두 받을 수 있었다.
Kết quả là anh đã nhận lại được toàn bộ số tiền lương bị nợ trong thời gian đó.
●외국인 종합 안내센터(1345)에서는 법무부가 지정한 변호사가 1345센터 상담사의 통역 지원을 받아 언어 장벽과 정보 부족으로 법률 서비스를 이용하기 어려운 외국인에게 법률 상담을 제공하고 있다.
Tại Trung tâm Hướng dẫn Tổng hợp Người Nước Ngoài (1345), các luật sư được Bộ
Tư pháp chỉ định sẽ cung cấp tư vấn pháp luật cho người nước ngoài gặp khó khăn
do rào cản ngôn ngữ hoặc thiếu thông tin, với sự hỗ trợ thông dịch của nhân
viên tổng đài 1345.
▶ 상담시간: 평일 09:00 ~ 22:00 (1345→4번→마을변호사 법률 상담)
▶
Thời gian tư vấn: các ngày trong tuần từ 09:00 đến 22:00
(1345 → phím 4 → Tư vấn pháp luật với Luật sư cộng đồng)
Từ vựng:
자신 – bản
thân
고향 나라 – quê hương
법률 상담 – tư vấn pháp luật
재외 동포 – kiều bào nước ngoài
홀어머니 – mẹ sống một mình (mẹ già
cô đơn)
임금 – tiền lương
밀리다 – bị nợ, bị chậm trả
생활에 어려움을 겪다 – gặp khó khăn trong cuộc sống
외국인 종합 안내센터 – trung tâm hướng dẫn tổng hợp
cho người nước ngoài
무료 통역 서비스 – dịch vụ thông dịch miễn phí
법률 자문 – tư vấn pháp luật
결과 – kết quả
모두 받다 – nhận được toàn bộ
법무부 – Bộ Tư pháp
지정된 변호사 – luật sư được chỉ định
통역 지원 – hỗ trợ thông dịch
언어 장벽 – rào cản ngôn ngữ
정보 부족 – thiếu thông tin
법률 서비스 – dịch vụ pháp luật
상담시간 – thời gian tư vấn
📗주요 내용정리 - Tóm tắt nội dung chính
1)한국의 사회 복지 제도에는 어떤 것들이 있을까?
Trong các chế độ phúc lợi xã hội của Hàn Quốc có những nội dung nào?
●미래의 위험에 대비하여 법에 따라 국민들이 가입하도록 하고 있는 사회보험에는 ( ),
( ), ( ), ( ) 이 있다.
Trong các loại bảo hiểm xã hội mà người dân phải tham gia
theo luật để chuẩn bị cho rủi ro trong tương lai có ( ), ( ), ( ), ( ).
Đáp án: 건강, 고용, 국민, 산업 재해
Bảo hiểm y tế, bảo hiểm việc làm, bảo hiểm hưu trí quốc dân, bảo hiểm tai nạn
lao động.
● ( )은 소득이 최저 생계비보다 적은 저소득층의 기본적인 생활 수준을 보장해주기 위해 국가나 지방자치단체에서 생활비와 교육비, 의료비 등을 지원해주는 제도이다.
( ) là chế độ mà nhà nước hoặc chính quyền địa
phương hỗ trợ chi phí sinh hoạt, học phí, chi phí y tế… nhằm đảm bảo mức sống
cơ bản cho các hộ thu nhập thấp có thu nhập dưới mức sinh hoạt tối thiểu.
Đáp án: 공공 부조 - Trợ cấp công cộng.
● ( ) 지원 제도는 갑작스럽게 어려운 일을 당해 생계 유지가 곤란한 저소득층 가구를 지원하는 제도이다.
Chế độ hỗ trợ ( ) là chế độ giúp đỡ các hộ thu nhập thấp
gặp khó khăn bất ngờ khiến việc duy trì cuộc sống trở nên khó khăn.
Đáp án:
긴급 복지 - Phúc lợi khẩn cấp.
2)다문화 가족·외국인 지원 서비스와 기관에는 어떤 것들이 있을까?
Những dịch vụ và cơ quan hỗ trợ gia đình đa văn hóa và
người nước ngoài gồm những gì?
●한국에 체류하고 있는 외국인 중 대한민국 국민과 ( )한 사람, 대한민국 ( )을 가진 부모나 자녀를 돌보고 있는 사람, 법에 따라 ( )으로 인정된 사람 등은 소득이 최저 ( ) 지원, 의료비 지원, 긴급 복지 지원을 받을 수 있다.
Trong số người
nước ngoài đang cư trú tại Hàn Quốc, những người ( ) với công dân Hàn Quốc, người chăm sóc
cha mẹ hoặc con cái có ( ) của Hàn Quốc, hoặc người được công nhận là ( ) theo luật… nếu thu nhập dưới mức ( ) tối thiểu thì có thể nhận hỗ trợ sinh hoạt,
hỗ trợ y tế và phúc lợi khẩn cấp.
Đáp án : 혼인, 국적, 난민, 생계비
Hôn nhân, quốc tịch, người tị nạn, chi phí sinh hoạt tối thiểu.
●외국인이 한국에 잘 적응하고 주체적으로 살아갈 수 있도록 무료로 ( )와 한국 ( ) 등을 제공하고 있다.
Để người nước ngoài thích nghi tốt và sống độc lập tại
Hàn Quốc, chương trình cung cấp miễn phí ( ) và ( ) Hàn Quốc.
Đáp án: 한국어, 문화
Tiếng Hàn, văn hóa.
●다문화 가족과 외국인을 지원하는 기관으로는 ( ) 종합 안내센터, 다누리 콜센터, 다문화 가족 지원센터, 외국인 근로자 지원센터 등이 있다.
Trong các cơ quan hỗ trợ gia đình đa văn hóa và người nước
ngoài có ( ) trung tâm hướng dẫn tổng hợp, tổng đài Danuri, trung tâm hỗ trợ
gia đình đa văn hóa và trung tâm hỗ trợ lao động nước ngoài.
Đáp án: 외국인 - Người nước ngoài.
📗이야기 나누기 - Cùng trò chuyện
【네팔 출신 1호 의사의 꿈】
【Giấc mơ của
vị bác sĩ người Nepal đầu tiên tại Hàn Quốc】
네팔 출신 한국인 1호 의사인 정제한씨는 가족 외에도 챙겨야 할 수많은 형제가 있다. 바로 국내에 체류 중인 이주 노동자들이다.
Anh Jung Je-han, bác sĩ người Nepal đầu tiên có quốc tịch Hàn Quốc, ngoài gia
đình ra còn có rất nhiều “anh em” phải chăm sóc — đó chính là những lao động nhập
cư đang cư trú tại Hàn Quốc.
정제한씨는 한국말이 서툴러 자신의 의견을 제대로 표현하지 못하는 이주 노동자들을 돕기 위해 여러 노력을 기울이고 있다.
Anh Jung Je-han luôn nỗ lực giúp đỡ các lao động nhập cư không thể diễn đạt rõ
ràng ý kiến của mình do tiếng Hàn còn vụng về.
정제한씨는 대구 지역 법사랑 위원회의 외국인 위원이 되어 이주민의 목소리를 대신 전해 주기도 한다.
Anh cũng hoạt động như một ủy viên người nước ngoài trong Ủy ban Pháp Luật Tình
Yêu (법사랑) tại
khu vực Daegu, giúp truyền đạt tiếng nói của cộng đồng di trú.
또한, 동료 의사들과 함께 모바일 커뮤니티를 열어 한국에서 어려움을 겪는 네팔인들과 이주 노동자들을 돕고 있다.
Ngoài ra, anh còn mở cộng đồng di động cùng các đồng nghiệp bác sĩ để hỗ trợ
người Nepal và lao động nhập cư gặp khó khăn tại Hàn Quốc.
Từ vựng:
네팔 출신 – người
gốc Nepal
의사 – bác sĩ
가족 – gia đình
형제 – anh em
국내에 체류 중 – đang cư trú trong nước
이주 노동자 – lao động nhập cư
한국말이 서툴다 – tiếng Hàn vụng về
의견 – ý kiến
표현하다 – thể hiện, diễn đạt
돕다 – giúp đỡ
노력을 기울이다 – nỗ lực, dành sự cố gắng
법사랑 위원회 – Ủy ban Pháp Luật Tình Yêu
(Law-Love Committee)
외국인 위원 – ủy viên người nước ngoài
이주민 – người di trú
전해 주다 – truyền đạt, chuyển lời
동료 의사 – bác sĩ đồng nghiệp
모바일 커뮤니티 – cộng đồng di động / cộng đồng
online
어려움을 겪다 – gặp khó khăn
★ 본인이 한국에서 지원받은 복지 제도나 서비스, 본인에게 도움을 주었던 사람이나 기관에 대해 이야기해 봅시다.
Hãy
nói về các chế độ phúc
lợi hoặc dịch vụ mà bạn đã nhận được tại Hàn Quốc, hoặc về người hay cơ quan đã
giúp đỡ bạn.
제가 한국에 처음 왔을 때 다문화가족지원센터에서 무료 한국어 수업을 들었습니다. 덕분에 한국 생활에 빠르게 적응할 수 있었습니다.
Khi mới đến
Hàn Quốc, tôi đã học lớp tiếng Hàn miễn phí tại Trung tâm hỗ trợ gia đình đa
văn hóa. Nhờ đó tôi đã thích nghi với cuộc sống ở đây rất nhanh.
👉 Bạn có thể tham khảo thêm các bài học liên quan trong series KIIP 5(70h):
- Dịch song ngữ Hàn Việt sách hội nhập xã hội KIIP 5(70h) – Bài 6: 도시와 농촌 (Thành thị và nông thôn) tại đây.
- Dịch song ngữ Hàn Việt sách hội nhập xã hội KIIP 5(70h) – Bài 8: 의료와 안전 (Y tế và an toàn) tại đây.
Đừng quên theo dõi Hanquockacha.com để cập nhật bản dịch mới nhất và tài liệu ôn thi KIIP và TOPIK miễn phí! 🚀