| Sách hội nhập xã hội KIIP-5(70h)- Bài 8: 의료와 안전 — Y tế và an toàn - Song ngữ Hàn Việt. |
Bài 8. 의료와 안전 — Y tế và an toàn
📗생각해 봅시다 - Hãy cùng suy
nghĩ
다음은
우리가
일상생활에서
갑자기
겪을
수
있는
상황입니다.
①각
상황이
발생하면
자신의
고향
나라에서는
어떻게
대처합니까?
Ở
quê hương
của
bạn,
khi xảy
ra những
tình huống
này thì mọi
người
xử
lý như
thế
nào?
고향에서는
화재가
나면
바로
114에 신고하고,
지진이
나면
탁자
아래로
대피합니다.
전염병
상황에서는
마스크를
쓰고
사람
많은
곳을
피합니다.
Ở
quê tôi, khi có cháy thì mọi
người
gọi
114
ngay lập
tức,
khi xảy
ra động
đất
thì chui xuống
dưới
bàn để
trú ẩn.
Khi có dịch
bệnh,
chúng tôi đeo
khẩu
trang và tránh nơi
đông
người.
②각
상황에
적절히
대처하기
위해
알고
싶은
점이나
궁금한
점은
무엇입니까?
Bạn muốn biết thêm điều gì để có thể xử lý các tình
huống
này một
cách phù hợp?
한국에서
재난이
발생했을
때
어디로
대피해야
하는지, 그리고 응급 상황에서
어떤
번호로
신고해야
하는지
알고
싶습니다.
Tôi muốn biết ở Hàn Quốc nên sơ tán đến đâu khi xảy ra thiên
tai, và trong trường
hợp
khẩn
cấp
phải
gọi
đến
số
nào để
báo cáo.
Từ vựng:
상황 – tình
huống
발생하다 – xảy ra
고향 나라 – quê hương
대처하다 – xử lý, ứng phó
화재 – hỏa hoạn, cháy
119 – số cứu hỏa / cứu hộ
지진 – động đất
대피하다 – sơ tán, trú ẩn
탁자 아래 – dưới bàn
전염병 – dịch bệnh
마스크 – khẩu trang
피하다 – tránh
적절히 – phù hợp, đúng cách
알고 싶은 점 – điều muốn biết
궁금한 점 – điều thắc mắc
재난 – thiên tai, thảm họa
발생하다 – phát sinh, xảy ra
어디로 – đi đâu / về đâu
응급 상황 – tình huống khẩn cấp
신고하다 – báo cáo, gọi báo
📗학습목표 - Mục tiêu học tập
1)한국의 의료 기관 종류와 이용 방법을 설명할 수 있다.
Có thể giải thích các loại cơ sở y tế ở Hàn Quốc và cách
sử dụng chúng.
2)안전한 생활을 위한 생활 수칙과 대처 요령을 알고 실천할 수 있다.
Có thể hiểu và thực hành các quy tắc sinh hoạt an toàn và cách ứng phó trong đời
sống.
📗관련 단원 확인하기 - Kiểm tra bài học liên quan
영역: 심화
Lĩnh vực: Nâng cao
국민
Người dân
제목: 4. 대한민국 국민을 위한 복지
Tiêu đề: 4. Phúc lợi dành cho người dân Hàn Quốc
관련 내용: 사회보험
Nội dung liên quan: Bảo hiểm xã hội
📗1.한국에서 의료 기관은 어떻게 이용할까? Làm thế nào để sử dụng các cơ sở y
tế ở Hàn Quốc?
1)의료 기관의 종류와 이용 방법 - Các loại cơ sở y tế và cách sử
dụng
의료 기관의 종류에는 동네 의원, 보건소, 종합 병원 등이 있다.
Các loại cơ sở y tế gồm phòng khám tư nhân trong khu vực, trạm y tế (보건소), và bệnh viện đa khoa.
감기에 걸렸거나 소화가 잘 안 되는 등 병이 심하지 않은 경우에는 동네 의원에 가서 진료를 받는다.
Khi bị cảm hoặc khó tiêu – tức là bệnh không nghiêm trọng – thì đến phòng khám
gần nhà để khám bệnh.
보건소는 지역 주민의 건강과 질병 예방 및 관리를 위해 국가가 운영하는 공공 보건 기관이다.
Trạm y tế là cơ quan y tế công cộng do nhà nước vận hành nhằm phòng ngừa và quản
lý sức khỏe cho cư dân địa phương.
예방 접종이나 각종 질병 검사 등을 할 수 있으며 일반 병원보다 진료비가 싸다.
Tại đây có thể tiêm phòng và làm nhiều loại xét nghiệm; chi phí rẻ hơn bệnh viện
thông thường.
동네 의원을 통해 치료를 받았는데도 병이 잘 낫지 않거나 보다 정밀한 검사를 필요로 하는 경우에는 동네 의원이나 보건소에서 진료 의뢰서를 받아 종합 병원에 가서 진료를 받을 수 있다.
Nếu sau khi điều trị tại phòng khám mà bệnh không cải thiện hoặc cần kiểm tra
chuyên sâu hơn, có thể lấy giấy giới thiệu từ phòng khám hoặc trạm y tế để đến
bệnh viện đa khoa.
서양 의학 외에도 한국의 전통 의학을 활용한 한의원이나 한방 병원도 이용할 수 있다.
Ngoài y học phương Tây, cũng có thể sử dụng dịch vụ của phòng khám Đông y hoặc
bệnh viện Đông y tại Hàn Quốc.
여기서는 침을 맞거나 뜸을 뜨거나 약초 등을 달여 만드는 한약을 지을 수 있다.
Tại đó có thể châm cứu, hơ ngải hoặc kê đơn thuốc Đông y làm từ thảo dược.
갑자기 크게 아프거나 다쳤는데 직접 병원에 가기 어려운 경우에는 119에 전화할 수 있다.
Nếu bị bệnh nặng đột ngột hoặc bị thương mà khó tự đến bệnh viện, có thể gọi
119.
그러면 119 대원이 찾아와 기본적인 응급 처치를 한 후 응급차로 가까운 병원의 응급실에 데려다 준다.
Nhân viên 119 sẽ đến, thực hiện sơ cứu cơ bản, rồi đưa người bệnh đến phòng cấp
cứu gần nhất bằng xe cấp cứu.
• 정밀하다 —
chính xác / tinh vi
빈틈이 없고 자세하다 - Không có sai sót, kỹ lưỡng và
chi tiết.
• 침 — kim
châm cứu
바늘처럼 생긴 가늘고 긴 의료 기구 - Dụng cụ y tế mảnh và dài giống
như cây kim.
• 뜸 — hơ ngải
약물을 태우거나 태운 김을 써서 자극을 줌으로써 질병을 치료하는 방법
Phương pháp đốt thuốc hoặc dùng hơi nóng để tác động lên cơ thể nhằm chữa bệnh.
• 약초 — thảo
dược
약으로 쓰는 풀- Cây cỏ được dùng làm thuốc.
• 응급 처치 — sơ cứu
위급한 상황에 있는 환자에게 당장 필요한 치료를 하는 것
Việc thực hiện các biện pháp điều trị cần thiết ngay lập tức cho bệnh nhân
trong tình huống khẩn cấp.
Từ vựng:
의료 기관 – cơ sở
y tế
동네 의원 – phòng khám gần nhà / phòng
khám tư nhân
보건소 – trạm y tế / trung tâm y tế
công cộng
종합 병원 – bệnh viện đa khoa
감기 – cảm cúm
소화 – tiêu hoá
진료 – khám bệnh
질병 예방 – phòng bệnh
관리 – quản lý
운영하다 – vận hành
예방 접종 – tiêm phòng
질병 검사 – xét nghiệm bệnh
진료비 – chi phí khám chữa bệnh
정밀 검사 – kiểm tra chuyên sâu
진료 의뢰서 – giấy giới thiệu khám bệnh
한의원 – phòng khám Đông y
한방 병원 – bệnh viện Đông y
침 – châm cứu
뜸 – hơ ngải
약초 – thảo dược
한약 – thuốc Đông y
갑자기 – đột ngột
아프다 – đau / bệnh
다치다 – bị thương
119 – số khẩn cấp (cứu hoả – cứu hộ – cấp cứu)
응급 처치 – sơ cứu
응급차 – xe cấp cứu
응급실 – phòng cấp cứu
▶긴급 신고 전화 - Điện thoại báo cáo khẩn cấp
화재·구조 / 응급 환자 / 긴급 인명 사고 — 119
Cháy nổ / cứu hộ / bệnh nhân khẩn cấp / tai nạn nguy hiểm – 119
•범죄 — 112
Tội phạm – 112
•해양 긴급 — 119
Khẩn cấp trên biển – 119
•마약 범죄 — 1301
Tội phạm ma túy – 1301
•사이버 테러 — 118
Tấn công mạng – 118
•감염병 신고 — 1339
Báo cáo bệnh truyền nhiễm – 1339
•전기 고장 — 123
Sự cố điện — 123
•종합민원 콜센터 — 110
Tổng đài dân sinh quốc gia — 110
2)건강보험 제도 - Chế độ bảo hiểm y tế
한국은 소득 및 재산 등에 따라 매달 일정 금액의 보험료를 납부하는 건강보험 제도를 실시하고 있다.
Hàn Quốc áp dụng chế độ bảo hiểm y tế, trong đó hằng tháng người dân đóng phí bảo
hiểm dựa theo thu nhập và tài sản.
건강보험에 가입하면 질병 관련 검사, 치료, 아이 출산 등과 같이 병원이나 약국을 이용할 때 국민건강보험공단에서 진료비의 일부를 부담해 주기 때문에 적은 비용으로 의료 기관을 이용할 수 있다.
Khi tham gia bảo hiểm y tế, người dân chỉ phải trả một phần chi phí khám chữa bệnh
như xét nghiệm, điều trị, sinh con… vì phần còn lại được Công ty Bảo hiểm Y tế
Quốc dân hỗ trợ.
그리고 직장에 다니는 사람들은 일반적으로 2년에 한 번씩 무료 건강 검진을 받을 수 있다.
Ngoài ra, những người đi làm thường được khám sức khỏe miễn phí 2 năm một lần.
모든 국민은 건강보험에 가입해야 하는데 직장 가입자와 지역 가입자로 구분된다.
Tất cả công dân đều phải tham gia bảo hiểm y tế, và được chia thành “người có bảo
hiểm theo công ty” và “người có bảo hiểm theo khu vực”.
직장 가입자나 지역 가입자의 가족은 일정한 조건이 되면 피부양자로서 가입자와 동일하게 건강보험 혜택을 받을 수 있다.
Người thân của người có bảo hiểm (dù là bảo hiểm công ty hay khu vực) nếu đủ điều
kiện có thể trở thành "người phụ thuộc" và nhận quyền lợi bảo hiểm y
tế giống như người đứng tên.
• 피부양자 — người
phụ thuộc
다른 사람에게서 부양을 받는 사람
Người được người khác chu cấp hoặc nuôi dưỡng.
Từ vựng:
건강보험 제도 – chế độ
bảo hiểm y tế
소득 – thu nhập
재산 – tài sản
보험료 – phí bảo hiểm
납부하다 – nộp, đóng
가입하다 – tham gia
질병 – bệnh tật
검사 – xét nghiệm
치료 – điều trị
출산 – sinh con
진료비 – chi phí khám chữa bệnh
국민건강보험공단 – Công ty Bảo hiểm Y tế
Quốc dân
부담하다 – gánh, chi trả
의료 기관 – cơ sở y tế
직장 – nơi làm việc
무료 건강 검진 – khám sức khỏe miễn phí
모든 국민 – toàn bộ người dân
직장 가입자 – người tham gia bảo hiểm
theo công ty
지역 가입자 – người tham gia bảo hiểm
theo khu vực
가족 – gia đình
피부양자 – người phụ thuộc
혜택 – quyền lợi, phúc lợi
▶건강보험증: 건강보험증이나 신분증을 가지고 의료기관에 방문하면 보험 혜택을 받을 수 있다.
Thẻ bảo hiểm y tế: Khi mang theo thẻ bảo hiểm y tế hoặc
chứng minh nhân dân/thẻ ID và đến cơ sở y tế, bạn có thể nhận được quyền lợi bảo
hiểm.
3)알아두면 좋아요 - Mẹo cần biết
외국인도 건강보험에 가입할 수 있을까?
Người nước ngoài cũng có thể tham gia bảo hiểm y tế
không?
외국인 등록을 한 사람 중 건강보험이 적용되는 사업장에 근무하거나 공무원으로 채용된 사람은 직장 가입자가 된다.
Trong số người đã đăng ký người nước ngoài, những ai làm việc tại nơi áp dụng bảo
hiểm y tế hoặc được tuyển dụng làm công chức sẽ trở thành người tham gia bảo hiểm
theo công ty.
배우자가 직장 가입자에 해당하는 경우 배우자 외 건강보험에 피부양자로 등록하면 되는데(배우자 외에도 미성년 자녀, 부모 등도 등록 가능) 피부양자 확인에 필요한 서류를 국민건강보험공단에 내면 된다.
Nếu vợ/chồng thuộc diện người tham gia bảo hiểm theo công ty, bạn có thể đăng
ký làm người phụ thuộc (ngoài vợ/chồng còn có thể đăng ký con chưa thành niên,
cha mẹ…). Chỉ cần nộp các giấy tờ xác minh người phụ thuộc cho Công ty Bảo hiểm
Y tế Quốc dân.
(필요한 서류: 피부양자 자격 취득 신고서, 외국인 등록증 사본, 가족 관계 증명서)
(Các giấy tờ cần thiết: đơn đăng ký người phụ thuộc, bản sao thẻ đăng ký người
nước ngoài, giấy chứng nhận quan hệ gia đình)
단, 건강보험 직장가입자의 배우자나 미성년 자녀는 바로 피부양자로 등록할 수 있으나 부모와 형제 자매 등은 국내에 6개월 이상 체류해야 피부양자로 등록할 수 있다.
Tuy nhiên, vợ/chồng và con chưa thành niên của người có bảo hiểm theo công ty
có thể đăng ký làm người phụ thuộc ngay, còn cha mẹ hoặc anh chị em ruột thì phải
cư trú tại Hàn Quốc ít nhất 6 tháng mới được đăng ký.
외국인 등록을 한 사람 중 직장 가입자와 피부양자에 해당되지 않으면서 6개월 이상 거주한 사람은 지역 건강보험에 가입을 해야 한다.
Những người đã đăng ký người nước ngoài nhưng không thuộc diện người tham gia bảo
hiểm theo công ty hoặc người phụ thuộc, nếu cư trú tại Hàn Quốc từ 6 tháng trở
lên thì phải tham gia bảo hiểm y tế theo khu vực.
2019년 7월 16일부터 한국에 6개월 이상 체류하면 지역 가입자에 해당되어 자동으로 건강보험에 가입되고 건강보험료를 납부하게 된다.
Từ ngày 16/7/2019, nếu cư trú tại Hàn Quốc trên 6 tháng thì tự động trở thành
người tham gia bảo hiểm theo khu vực và phải đóng phí bảo hiểm.
Từ vựng:
외국인 등록 – đăng
ký người nước ngoài
적용되다 – được áp dụng
사업장 – nơi làm việc
근무하다 – làm việc
공무원 – công chức
직장 가입자 – người tham gia bảo hiểm
theo công ty
배우자 – vợ/chồng
피부양자 – người phụ thuộc
미성년 자녀 – con chưa thành niên
부모 – cha mẹ
형제 자매 – anh chị em ruột
확인 서류 – giấy tờ xác minh
국민건강보험공단 – Công ty Bảo hiểm Y tế
Quốc dân
자격 취득 신고서 – đơn đăng ký tư cách
외국인 등록증 – thẻ đăng ký người nước
ngoài
가족 관계 증명서 – giấy chứng nhận quan hệ gia
đình
체류하다 – cư trú
지역 가입자 – người tham gia bảo hiểm
theo khu vực
자동으로 – tự động
건강보험료 – phí bảo hiểm y tế
📗2.안전한 생활을 위해서는 어떻게 해야 할까?
Để có một cuộc sống an toàn, chúng ta cần phải làm gì?
1)안전한 생활을 위한 방법 - Phương pháp để có cuộc sống an toàn
한국은 국가 재난 관리를 담당하는 행정안전부를 중심으로 중앙 부처·지방 자치 단체·공공기관이 다양하게 재난에 대비하고 있다.
Hàn Quốc chuẩn bị ứng phó với các loại thiên tai thông qua Bộ Hành chính &
An toàn – cơ quan chịu trách nhiệm quản lý thảm họa quốc gia – cùng các bộ
trung ương, chính quyền địa phương và cơ quan công cộng.
매년 중앙부처, 지자체, 공공기관 등이 합동으로 ‘재난 대응 안전 한국 훈련’을 실시하고 있으며, 학교, 유치원 등 교육 기관에서도 지진 대피, 화재 대피 훈련 등을 의무적으로 실시해야 한다.
Hàng năm, các bộ ngành trung ương, chính quyền địa phương và cơ quan công cộng
phối hợp tổ chức “Diễn tập an toàn và ứng phó thiên tai Hàn Quốc”. Trong các cơ
sở giáo dục như trường học, mầm non cũng bắt buộc thực hiện diễn tập sơ tán động
đất, sơ tán hỏa hoạn.
이를 통해 화재, 전염병, 해로운 화학 물질 유출, 원전·전기사고 등에 대한 대응 매뉴얼을 직접 실천하는 기회를 가지고 있다.
Thông qua đó, mọi người được thực hành trực tiếp các phương án ứng phó với hỏa
hoạn, dịch bệnh, rò rỉ hóa chất độc hại, sự cố điện, sự cố nhà máy điện hạt
nhân…
일상생활에서도 각 개인이 재난에 대비하고 대응하는 노력도 중요하다.
Trong cuộc sống hằng ngày, mỗi cá nhân cũng cần nỗ lực chuẩn bị và ứng phó với
thảm họa.
긴급한 재난이나 큰 사고가 발생했을 때는 긴급신고전화 등을 통해 현재 자신의 위치와 사고 상황을 자세히 설명해야 한다.
Khi xảy ra tai nạn lớn hoặc tình huống khẩn cấp, cần gọi số điện thoại khẩn cấp
để mô tả rõ vị trí và tình hình sự cố.
그리고 평소에도 자신의 주변에서 안전을 해칠 수 있는 시설, 오염 물질, 전염병 원인 등이 있는지 살피고 그러한 것을 발견한 경우에는 관계 당국에 신고해야 한다.
Ngoài ra, trong sinh hoạt thường ngày cũng cần kiểm tra xem có cơ sở vật chất
nguy hiểm, chất gây ô nhiễm hay nguồn lây truyền bệnh nào xung quanh mình hay
không; nếu phát hiện phải báo ngay cho cơ quan chức năng.
예를 들어, 잘못된 표지판을 발견할 경우 국민신문고 누리집 안에 있는 ‘안전신문고’를 통해 신고하거나 건의하면 미리 사고를 예방할 수 있다.
Ví dụ, nếu phát hiện biển báo sai, có thể báo cáo qua mục “An toàn Sinmungo”
trong trang mạng của Trang Thông tin Quốc dân (국민신문고) để phòng ngừa tai nạn trước.
• 재난 — thảm họa
/ tai hoạ
뜻밖에 일어난 재앙과 고난
Tai họa và khó khăn xảy ra bất ngờ.
• 대비 — sự chuẩn
bị / phòng bị
앞으로 일어날지 모르는 어떠한 일에 적절히 행동하기 위하여 미리 준비함
Chuẩn bị trước để ứng phó đúng cách với những việc có thể xảy ra.
• 원전 — nhà
máy điện hạt nhân
원자력발전소, 핵분열이나 핵융합 같은 원자력 에너지를 이용하여 전기를 생산해내는 발전소이다
Nhà máy điện sử dụng năng lượng hạt nhân (phân hạch hoặc nhiệt hạch) để tạo ra
điện.
• 안전사고 — tai
nạn an toàn
안전 교육의 부족, 또는 부주의로 일어나는 사고
Tai nạn xảy ra do thiếu giáo dục an toàn hoặc do bất cẩn.
• 매뉴얼 — sổ
tay hướng dẫn / quy trình
직무를 수행하는 데 필요한 작업상의 지식이나 작업진행 방법 등에 관한 기본적인 사항을 체계적으로 정리한 것
Tài liệu tổng hợp có hệ thống các kiến thức và phương pháp cần thiết để thực hiện
công việc.
• 대응 — ứng
phó / đối phó
어떤 일이나 사태에 맞추어 태도나 행동을 취함
Thực hiện thái độ hoặc hành động phù hợp để đối phó tình huống.
• 긴급신고전화 — số
điện thoại báo khẩn cấp
범죄 112 / 재난 119 / 민원 110 / 감염병 1339
Các số điện thoại khẩn cấp như: tội phạm 112, thiên tai 119, dân sinh 110, dịch
bệnh 1339.
Từ vựng:
안전한 생활 – cuộc sống
an toàn
행정안전부 – Bộ Hành chính & An
toàn
중앙 부처 – bộ ngành trung ương
지방 자치 단체(지자체) – chính quyền địa phương
공공기관 – cơ quan công cộng
재난 – thảm họa / thiên tai
대비하다 – chuẩn bị / phòng ngừa
합동으로 – phối hợp
재난 대응 – ứng phó thảm họa
훈련 – diễn tập / huấn luyện
교육 기관 – cơ sở giáo dục
지진 대피 – sơ tán động đất
화재 대피 – sơ tán hỏa hoạn
의무적으로 – bắt buộc
전염병 – bệnh truyền nhiễm
해로운 화학 물질 – chất hóa học độc hại
유출 – rò rỉ
원전 사고 – sự cố nhà máy điện hạt nhân
전기사고 – sự cố điện
대응 매뉴얼 – hướng dẫn ứng phó
일상생활 – đời sống hằng ngày
긴급신고전화 – số điện thoại báo khẩn cấp
위치 – vị trí
사고 상황 – tình hình tai nạn
시설 – cơ sở / thiết bị
오염 물질 – chất gây ô nhiễm
전염병 원인 – nguồn lây bệnh
관계 당국 – cơ quan chức năng
잘못된 표지판 – biển báo sai
국민신문고 – Trung tâm Thông tin Quốc
dân
안전신문고 – hệ thống báo cáo an toàn
신고하다 – báo cáo
건의하다 – kiến nghị
예방하다 – phòng ngừa
2)안전한 직장 생활을 위한 방법 - Phương pháp để có cuộc sống an toàn tại
nơi làm việc
직장 안전사고 예방을 위해서는 평소에 작업장과 주변 통로를 자주 청소하고 정리 정돈을 잘해 두는 것이 좋다.
Để phòng ngừa tai nạn an toàn lao động, nên thường xuyên vệ sinh và sắp xếp
ngăn nắp khu vực làm việc và các lối đi xung quanh.
작업할 때는 작업복, 안전모, 안전화 등 보호 장비를 반드시 착용해야 한다.
Khi làm việc, nhất định phải mang đồ bảo hộ như quần áo bảo hộ, mũ bảo hộ, giày
bảo hộ.
해로운 물질은 종류별로 정해진 장소와 용기에 구분해서 보관한다.
Các chất nguy hại phải được phân loại theo từng loại và bảo quản trong khu vực
và thùng chứa quy định.
평상시에는 비상구와 구급상자, 소화기 설치 위치를 확인하며 안전·보건 표지의 의미도 미리 알아두도록 한다.
Trong thời gian bình thường, cần kiểm tra vị trí của lối thoát hiểm, hộp sơ cứu,
bình chữa cháy và tìm hiểu trước ý nghĩa của các biển báo an toàn – sức khỏe.
• 해롭다 — có hại
나쁜 점이 있다
Có điểm không tốt / gây hại.
Từ vựng:
직장 – nơi
làm việc
안전사고 – tai nạn an toàn / tai nạn
lao động
예방하다 – phòng ngừa
작업장 – khu vực làm việc
통로 – lối đi
청소하다 – dọn dẹp
정리 정돈 – sắp xếp ngăn nắp
작업복 – quần áo bảo hộ
안전모 – mũ bảo hộ
안전화 – giày bảo hộ
보호 장비 – thiết bị bảo hộ
해로운 물질 – chất nguy hại
종류별로 – theo từng loại
정해진 장소 – nơi quy định
용기 – thùng chứa
보관하다 – bảo quản
평상시 – lúc bình thường
비상구 – lối thoát hiểm
구급상자 – hộp sơ cứu
소화기 – bình chữa cháy
설치 위치 – vị trí lắp đặt
안전·보건 표지 – biển báo an toàn & sức
khỏe
의미 – ý nghĩa
3)알아두면 좋아요 - Mẹo cần biết
똑똑한 CCTV로 대한민국의 안전을 높입니다
Hệ thống CCTV thông minh giúp nâng cao an toàn tại Hàn Quốc
혹시 누군가가 어린이에게 몰래 다가가 어린이의 안전을 해치고 달아나거나, 사람이 없는 밤 시간에 자동차 사고를 내고 아무런 조치도 없이 그냥 가버리는 상황이 발생하면 어떻게 해야 할까?
Nếu có ai đó lén tiếp cận và gây nguy hiểm cho trẻ em rồi bỏ trốn, hoặc xảy ra
tai nạn xe vào ban đêm khi không có người và tài xế bỏ đi mà không xử lý gì,
thì phải làm sao?
잘못을 하고도 달아난 사람은 아무도 못 찾을 거라고 생각할 수 있지만, 한국에는 생활 주변 곳곳에 CCTV가 설치되어 있어 다른 사람의 안전을 해치는 행위를 하는 사람을 찾아낼 수 있다.
Người gây ra lỗi rồi bỏ trốn có thể nghĩ rằng không ai tìm được mình, nhưng tại
Hàn Quốc, CCTV được lắp đặt ở nhiều nơi xung quanh đời sống, nên có thể tìm ra
người gây nguy hiểm cho người khác.
사람의 얼굴은 물론 소지품, 행동 패턴, 차량 번호 등을 지능적으로 포착해서 분석하게 되면 누가 잘못을 했고 누가 피해를 입혔는지 알 수 있다.
Không chỉ nhận diện gương mặt, hệ thống CCTV còn có thể ghi lại đồ vật mang
theo, thói quen di chuyển, biển số xe… và phân tích để xác định ai là người gây
ra lỗi và ai là người bị hại.
한국 정부와 각 지방의 시·군·구에서 설치한 스마트 CCTV 시스템은 단지 범죄자 추적뿐 아니라 안전을 해치는 행위를 사전에 발견하여 예방하는 데도 기여할 수 있다.
Hệ thống CCTV thông minh do chính phủ Hàn Quốc và chính quyền các thành phố –
quận – huyện lắp đặt không chỉ giúp truy tìm tội phạm mà còn giúp phát hiện
hành vi nguy hiểm từ sớm để phòng ngừa.
Từ vựng:
어린이 – trẻ
em
안전을 해치다 – gây nguy hiểm, làm tổn hại
an toàn
달아나다 – bỏ chạy, trốn chạy
자동차 사고 – tai nạn xe
조치 – biện pháp xử lý
그냥 가버리다 – bỏ đi luôn, rời khỏi hiện
trường
설치되다 – được lắp đặt
찾아내다 – tìm ra, phát hiện
얼굴 – gương mặt
소지품 – đồ mang theo
행동 패턴 – kiểu hành vi, thói quen di
chuyển
차량 번호 – biển số xe
포착하다 – ghi lại, bắt được hình ảnh
분석하다 – phân tích
범죄자 – tội phạm
추적 – truy tìm, theo dõi
사전에 – trước, từ sớm
발견하다 – phát hiện
예방하다 – phòng ngừa
📗주요 내용정리 - Tóm tắt nội dung chính
1)한국에서 의료 기관은 어떻게 이용할까? Làm thế nào để sử dụng các cơ sở y
tế ở Hàn Quốc?
•의료 기관의 종류에는 ( ), 보건소, ( ) 등이 있다.
Các loại cơ sở y tế gồm ( ), trạm y tế, ( )...
Đáp án: 동네 의원 / 종합 병원
Phòng khám gần nhà / bệnh viện đa khoa
• ( )는 지역 주민의 건강과 질병 예방 및 관리를 위해 국가가 운영하는 공공 보건 기관이다.
( ) là cơ quan y tế công cộng do nhà nước vận hành để phòng ngừa và quản lý sức
khỏe cho cư dân địa phương.
Đáp án: 보건소 - Trạm y tế
• ( )에 가입하면 비교적 적은 비용으로 의료 기관을 이용할 수 있다.
Khi tham gia ( ) thì có thể sử dụng cơ sở y tế với chi phí tương đối thấp.
Đáp án: 건강 보험 - Bảo hiểm y tế
2)안전한 생활을 위해서는 어떻게 해야 할까?
Để có một cuộc sống an toàn, chúng ta cần phải làm gì?
•국가 재난 관리를 담당하는 ( )을 중심으로 지진 대피, 화재 대피, 비상 대비 등 다양한 재난에 대비한 훈련을 실시하고 있다.
Dựa vào ( ) – cơ quan phụ trách quản lý thảm họa quốc gia
– Hàn Quốc tiến hành nhiều cuộc diễn tập như sơ tán động đất, sơ tán hỏa hoạn
và chuẩn bị tình huống khẩn cấp.
Đáp án: 행정안전부 - Bộ Hành chính & An toàn
•긴급한 재난이나 큰 사고가 발생했을 때는 ( ) 등을 통해 현재 자신의 위치와 사고 상황을 자세히 설명해야 한다.
Khi xảy ra tai nạn lớn hoặc tình huống khẩn cấp, cần sử dụng
( ) để mô tả chi tiết vị trí và tình hình sự cố của mình.
Đáp án: 긴급 신고 전화 - Điện thoại báo khẩn cấp
•작업할 때는 ( ), (
), 안전화 등 ( )를 반드시 착용한다.
Khi làm việc, phải bắt buộc mặc ( ), đội ( ), và mang
giày bảo hộ cũng như các ( ).
Đáp án: 작업복 / 안전모 / 보호장비
Quần áo bảo hộ / mũ bảo hộ / thiết bị bảo hộ
•평상시에는 ( )와 구급상자, ( ) 설치 위치를 확인하며 안전·보건 표지의 의미도 미리 알아두도록 한다.
Trong thời gian bình thường, cần kiểm tra vị trí của ( ),
hộp sơ cứu và ( ), đồng thời tìm hiểu trước ý nghĩa của các biển báo an toàn –
sức khỏe.
Đáp án: 비상구 / 소화기
Lối thoát hiểm / bình chữa cháy
📗이야기 나누기 - Cùng trò chuyện
늘고 있는 외국인노동자 산재…언어 소통이 가장 큰 걸림돌
Tai nạn lao động của người nước ngoài ngày càng tăng… Rào
cản lớn nhất là giao tiếp ngôn ngữ
고용노동부에 따르면 최근 중대산업재해 사고사망자 가운데 외국인노동자 비중은 2021년 11.6%에서 2022년 12.7%, 2023년 13.4%로 높아지는 추세다.
Theo Bộ Việc làm – Lao động Hàn Quốc, trong số người tử vong vì tai nạn công
nghiệp nghiêm trọng, tỷ lệ lao động nước ngoài tăng từ 11,6% (năm 2021) lên
12,7% (năm 2022) và 13,4% (năm 2023).
특히 근무기간 1개월 이내 사고 비율은 내국인은 16.1%인 반면 외국인노동자는 26.8%(이 중 81.8%는 건설업종)로 상대적으로 높게 나타났다.
Đặc biệt, tỷ lệ tai nạn xảy ra trong vòng 1 tháng làm việc đầu tiên đối với lao
động trong nước là 16,1%, trong khi đối với lao động nước ngoài là 26,8% (trong
đó 81,8% thuộc ngành xây dựng).
사고 발생이 상대적으로 많은 이유 중 하나는 언어나 문화적 차이를 충분히 고려하지 않은 채 사업장의 안전 교육이 이루어지기 때문인 것으로 보인다.
Một trong những lý do khiến tai nạn xảy ra nhiều hơn là vì giáo dục an toàn tại
nơi làm việc không xem xét đầy đủ sự khác biệt ngôn ngữ và văn hóa.
이에 대한 대책이 필요하다.
Do đó, cần có các biện pháp khắc phục phù hợp.
Từ vựng:
외국인노동자 –
lao động nước ngoài
산재(산업재해) – tai nạn lao động
언어 소통 – giao tiếp ngôn ngữ
걸림돌 – trở ngại, rào cản
고용노동부 – Bộ Việc làm và Lao động
중대산업재해 – tai nạn công nghiệp
nghiêm trọng
사고사망자 – người tử vong do tai nạn
비중 – tỷ lệ, tỉ trọng
추세 – xu hướng
근무기간 – thời gian làm việc
사고 비율 – tỷ lệ tai nạn
내국인 – người trong nước
건설업종 – ngành xây dựng
상대적으로 – tương đối, so với
문화적 차이 – sự khác biệt văn hóa
고려하다 – xem xét, cân nhắc
사업장 – nơi làm việc
안전 교육 – giáo dục an toàn
대책 – biện pháp, giải pháp
★ 본인이 직장에서 받았던 안전 교육의 내용이나 방법에 대해 이야기해 봅시다.
또는 가정이나 직장에서 꼭 필요하다고 생각하는 안전 교육 내용을 이야기해 봅시다.
Hãy
nói về nội dung hoặc
phương pháp đào tạo an toàn mà bạn đã nhận tại nơi làm việc.
Hoặc hãy chia sẻ nội dung đào tạo an toàn mà bạn cho rằng rất cần thiết trong
gia đình hoặc nơi làm việc.
Bài viết tham khảo:
직장에서 화재 대피 교육을 받은 적이 있습니다. 비상구 위치와 대피 순서를 배웠습니다.
Tôi đã từng được học về cách sơ tán khi cháy tại nơi làm
việc. Tôi học vị trí cửa thoát hiểm và thứ tự sơ tán.
보호장비 착용 교육을 받으면서 작업복, 안전모, 장갑을 꼭 착용해야 한다는 것을 알게 되었습니다.
Khi học về trang bị bảo hộ, tôi biết rằng phải luôn mang
quần áo bảo hộ, mũ bảo hộ và găng tay.
응급 상황이 생기면 119에 신고하고 상황을 정확하게 설명해야 한다는 교육을 받았습니다.
Tôi được dạy rằng khi xảy ra tình huống khẩn cấp, phải gọi
119 và mô tả chính xác tình huống.
직장에서 안전 표지의 의미를 미리 알아두어 사고를 예방할 수 있다는 것을 배웠습니다.
Tôi học rằng nếu biết trước ý nghĩa các biển báo an toàn
thì có thể phòng tránh tai nạn.
가정에서도 소화기와 구급상자의 위치를 알고 준비해 두는 것이 중요하다는 교육을 받았습니다.
Tôi cũng được học rằng trong gia đình phải biết vị trí
bình chữa cháy và hộp sơ cứu và chuẩn bị sẵn sàng.
👉 Bạn có thể tham khảo thêm các bài học liên quan trong series KIIP 5(70h):
- Dịch song ngữ Hàn Việt sách hội nhập xã hội KIIP 5(70h) – Bài 7: 복지 (Phúc lợi) tại đây.
- Dịch song ngữ Hàn Việt sách hội nhập xã hội KIIP 5(70h) – Tổng kết từ chương 1 – 8 tại đây.
Đừng quên theo dõi Hanquockacha.com để cập nhật bản dịch mới nhất và tài liệu ôn thi KIIP và TOPIK miễn phí! 🚀