Dịch sách hội nhập xã hội KIIP 5 – Tổng kết từ bài 1 – 8 (KIIP5-70h)

 

Sách hội nhập xã hội KIIP-5(70h)- Tổng kết từ bài 1-8 - Song ngữ Hàn Việt.

대단원 정리 – Tổng kết từ bài 1 – 8

📗키워드로 보는 한국 사회 - Xã hội Hàn Quốc nhìn qua các từ khóa

1. 한국의 상징 – Biểu tượng của Hàn Quốc

공식 국가명, 국기, 국화, 국가, 국가 문장, 한글
Tên quốc gia chính thức, quốc kỳ, quốc hoa, quốc ca, quốc huy, chữ Hangeul

2. 가족 – Gia đình

확대가족, 핵가족, 1 가족, 가족문화, 호칭, 촌수
Gia đình lớn, gia đình hạt nhân, gia đình 1 người, văn hóa gia đình, cách xưng hô, quan hệ họ hàng

3. 일터 – Công việc

한국인들이 선호하는 일터, 여성의 경제활동, 정규 근무, 탄력적 근무 시간제, 교대 근무, 직장 문화
Nơi làm việc người Hàn ưa chuộng, hoạt động kinh tế của phụ nữ, làm việc chính thức, chế độ giờ làm linh hoạt, làm ca, văn hóa công sở

4. 교통과 통신 – Giao thông & liên lạc

교통수단, 교통카드, 환승 할인, 버스 전용 차로제, 우편, 택배, 휴대 전화, 인터넷
Phương tiện giao thông, thẻ giao thông, giảm giá khi chuyển tuyến, làn đường ưu tiên cho xe buýt, bưu chính, giao hàng, điện thoại di động, internet

5. 의료와 안전 – Y tế & an toàn

의료 기관, 동네의원, 보건소, 종합병원, 행정안전부, 긴급 신고 전화
Cơ sở y tế, phòng khám gần nhà, trạm y tế, bệnh viện tổng hợp, Bộ An toàn – Hành chính, các số điện thoại khẩn cấp

6. 복지 – Phúc lợi

사회보험, 공공부조, 긴급복지지원, 외국인 종합 안내센터
Bảo hiểm xã hội, hỗ trợ công cộng, hỗ trợ khẩn cấp, trung tâm hỗ trợ tổng hợp cho người nước ngoài

7. 도시와 농촌 – Thành thị & nông thôn

도시화, 위성도시, 도시재생, 농촌의 고령화, 농산물 직거래, 기계화, 자동화
Đô thị hóa, thành phố vệ tinh, tái thiết đô thị, già hóa dân số ở nông thôn, mua bán nông sản trực tiếp, cơ giới hóa, tự động hóa

8. 주거 – Nhà ở

단독 주택, 공동 주택, 전세, 월세, 반전세, 부동산
Nhà riêng, chung cư, thuê nhà kiểu jeonse, thuê nhà trả tháng, bán jeonse, bất động sản

📗한국의 상징과 관련 있는 정답 단어 3개를 조합하여 아래 퀴즈의 정답을 찾아보세요.

Hãy kết hợp 3 từ khóa liên quan đến biểu tượng của Hàn Quốc và tìm đáp án cho câu đố dưới đây.

퀴즈: 세계에서 가장 야외 벽화는?
Câu đố: Bức tranh tường ngoài trời lớn nhất thế giới là gì?

한국상징 (Biểu tượng/đặc trưng Hàn Quốc)

정답단어((Từ ghép đúng )

주택 – nhà ở

부산 – Busan

복지 – phúc lợi

목포 – Mokpo

무궁화 – hoa Mugunghwa

인천 – Incheon

농촌 – nông thôn

서울 – Seoul

사회보험 – bảo hiểm xã hội

수원 – Suwon

인터넷 – internet

대구 – Daegu

애국가 – quốc ca

사일로 – silo (nhà chứa ngũ cốc)

공공부조 – trợ cấp công cộng

이화 – Ewha

교통수단 – phương tiện giao thông

재생 – tái sinh / tái chế

건강보험 – bảo hiểm y tế

디자인 – thiết kế

태극기 – quốc kỳ Hàn Quốc

벽화 – tranh tường

통신수단 – phương tiện liên lạc

조각 – điêu khắc

📗단원 종합 평가 - Đánh giá tổng hợp bài học (theo từng đơn vị)

1)〈보기〉에서 설명하는 것은 무엇인가? Trong đoạn <ví dụ> đang mô tả điều gì?

조선의 세종대왕이 만들었다.
 Do vua Sejong của triều Joseon tạo ra.

매년 10 9일에 기념 행사를 개최하고 있다.
 Hàng năm vào ngày 9/10 có tổ chức lễ kỷ niệm.

사람의 발음 기관과 하늘, , 사람 모양을 본떠 만들었다.
 Được tạo dựa trên cơ quan phát âm của con người và hình tượng trời – đất – con người.

Các lựa chọn / 선택지

한글 - Hangeul (chữ viết Hàn Quốc)

태극기 - Quốc kỳ Hàn Quốc

애국가 - Quốc ca Hàn Quốc

국가 문장 - Quốc huy Hàn Quốc

정답 / Đáp án: 한글

2) 한국 사회에 관한 설명으로 옳은 것을 〈보기〉에서 모두 고른 것은?

Trong các mô tả về xã hội Hàn Quốc, những câu nào trong đoạn <ví dụ> là đúng?

〈보기〉

. 직업별 남녀 불균형이 뚜렷해지고 있다.
 Sự mất cân bằng giữa nam và nữ theo ngành nghề đang trở nên rõ ràng.

. 여성의 사회 진출이 과거에 비해 활발해졌다.
 Phụ nữ tham gia vào xã hội năng động hơn so với trước.

. 과거에는 확대가족이 많았으나 요즘은 핵가족 형태가 많다.
 Trước đây có nhiều gia đình mở rộng, nhưng hiện nay chủ yếu là gia đình hạt nhân.

. 아내의 가족과 남편의 가족에 대한 호칭 구분이 명확해지고 있다.
 Sự phân biệt cách xưng hô giữa gia đình vợ và gia đình chồng đang trở nên rõ ràng hơn.

Các lựa chọn / 선택지

,
,
,
,

정답 / Đáp án: ,

3) 다음 대중교통 이용 장려 제도와 관련이 깊은 것은?

Trong các lựa chọn sau, điều nào liên quan mật thiết đến “chính sách khuyến khích sử dụng giao thông công cộng”?

인터넷 – Internet

사회보험 – Bảo hiểm xã hội

환승 제도 – Hệ thống chuyển tuyến (transit transfer discount)

도시 재생 – Tái thiết đô thị

정답 / Đáp án: 환승 제도 – Hệ thống chuyển tuyến

(Vì “환승 제도” là chính sách giảm giá khi chuyển tuyến giữa xe bus – tàu điện – bus, nhằm khuyến khích người dân dùng giao thông công cộng.)

4) 다음 공동 주택에 속하지 않는 것은?
Trong các lựa chọn sau, đâu KHÔNG thuộc loại “nhà ở chung cư/nhà ở tập thể”?

아파트 – căn hộ chung cư
연립주택 – nhà liên hợp (nhà liền kề theo dạng block)
다세대 주택 – nhà nhiều hộ
다가구 주택 – nhà nhiều gia đình (nhà riêng chia nhiều phòng cho thuê)

정답 / Đáp án: 다가구 주택 – nhà nhiều gia đình

Giải thích:

  • 아파트, 연립주택, 다세대 주택 đều thuộc “공동 주택” (nhà ở dạng tập thể).
  • 다가구 주택 là “nhà riêng” chia phòng cho nhiều hộ thuê → không phải loại nhà ở tập thể chính thức.

5) 안전한 생활을 위한 방법으로 옳지 않은 것은?
Trong các lựa chọn sau, điều nào không đúng với cách sống an toàn?

작업할 때는 보호 장비를 반드시 착용한다.
 Khi làm việc phải luôn mang đầy đủ trang bị bảo hộ.

긴급한 사고가 발생했을 때는 빨리 118 전화한다.
 Khi xảy ra tai nạn khẩn cấp thì nhanh chóng gọi 118.

정부 차원에서 매년 실시하는 재난 대비 훈련에 참여한다.
 Tham gia các buổi huấn luyện ứng phó thiên tai do chính phủ tổ chức hằng năm.

평상시 비상구와 구급 상자, 소화기 설치 위치를 확인해 둔다.
 Trong lúc bình thường phải kiểm tra trước vị trí cửa thoát hiểm, hộp cứu thương và bình chữa cháy.

정답 / Đáp án:

Vì số gọi khẩn cấp đúng tại Hàn Quốc để báo tai nạn, bệnh nhân cấp cứu là 119, không phải 118.

6) 〈보기〉의 ①, ②에서 설명하는 복지 제도는 무엇인가?
Trong các câu ① và ② của <ví dụ>, đang mô tả những chế độ phúc lợi nào?

<보기> / <Ví dụ>

아파서 병원에 의료비의 일부를 지원 받을 있다.
 Khi bị bệnh và đến bệnh viện, có thể được hỗ trợ một phần chi phí điều trị.

나이가 들어 이상 돈을 벌기 어려울 매달 일정 금액을 생활비로 지급받을 있다.
 Khi tuổi cao và khó có khả năng kiếm tiền, có thể nhận một khoản tiền sinh hoạt hằng tháng.

✔️ 선택지 / Các lựa chọn:

  1. 병원보험 – Bảo hiểm bệnh viện
    긴급복지 – Phúc lợi khẩn cấp
  2. 의료급여 – Trợ cấp y tế
    노후자금 – Quỹ an dưỡng tuổi già
  3. 고용보험 – Bảo hiểm việc làm
    공공부조 – Trợ cấp công cộng
  4. 건강보험 – Bảo hiểm y tế
    국민연금 – Lương hưu quốc dân

정답 / Đáp án: 건강보험 + 국민연금

🔹 ①건강보험’ → vì đây là chế độ hỗ trợ một phần chi phí khám chữa bệnh.
🔹 ②국민연금’ → vì đây là chế độ trả tiền sinh hoạt hằng tháng khi về già.

📗5 국경일의 유래와 의미 - Nguồn gốc và ý nghĩa của 5 ngày Quốc lễ lớn của Hàn Quốc

1)국경일: 나라의 경사스러운 날을 기념하기 위하여 법률로써 지정한

Quốc lễ: Những ngày được quy định bằng luật để kỷ niệm các sự kiện trọng đại của quốc gia

국경일은 1949 10 1 법률 53 <국경일에 관한 법률> 의하여 지정되었다.
Ngày Quốc lễ được quy định theo Luật số 53 “Luật về Ngày Quốc lễ” vào ngày 1 tháng 10 năm 1949.

법률에 의해 삼일절, 제헌절, 광복절, 개천절이 국경일로 지정되어 개의 국경일을 4 국경일이라고 불렀으며,
Theo luật này, bốn ngày 3.1, Ngày Lập Hiến, Ngày Giải Phóng và Ngày Khai Thiên được chỉ định là Ngày Quốc lễ và được gọi chung là “4 Quốc lễ lớn”.

2006년부터는 한글날도 국경일에 포함되어 5 국경일이 되었다.
Từ năm 2006, Ngày Hangeul được thêm vào, trở thành 5 Ngày Quốc lễ lớn.

국경일에는 태극기를 게양한다.
Vào các Ngày Quốc lễ, người dân treo quốc kỳ Taegeukgi.

Từ vựng:

국경일 — ngày Quốc lễ
경사스럽다 — mang ý nghĩa trọng đại, đáng chúc mừng
기념하다 — kỷ niệm
법률 — luật pháp
지정하다 — chỉ định, quy định
삼일절 — Ngày 3.1 (Phong trào độc lập 1/3/1919)
제헌절 — Ngày Lập hiến
광복절 — Ngày Giải phóng (15/8)
개천절 — Ngày Khai thiên (3/10)
한글날 — Ngày Hangeul (9/10)
포함하다 — bao gồm
게양하다 — treo (cờ)
태극기
— quốc kỳ Hàn Quốc

•3 1(삼일절): 일본의 지배에 저항하여 일어난 독립 만세 운동을 기념하는

Ngày 1/3 (Ngày Tam Nhất): Ngày kỷ niệm phong trào ‘Vạn tuế độc lập’ chống lại sự đô hộ của Nhật Bản

1919 3 1 민족 대표 33인의 독립 선언서 낭독으로 시작된 독립 만세 운동은
Phong trào “Vạn tuế độc lập” bắt đầu vào ngày 1/3/1919 bằng việc 33 đại diện dân tộc đọc Tuyên ngôn Độc lập

당시 한국을 지배하고 있는 일제의 압박에 항거하기 위해
nhằm chống lại sự áp bức của Nhật Bản đang cai trị Hàn Quốc vào thời điểm đó,

세계에 민족의 자주 독립을 선언하고 독립 만세를 외친 민족 운동이었다.
là phong trào tuyên bố với toàn thế giới về quyền độc lập tự chủ của dân tộc và hô vang khẩu hiệu “Vạn tuế độc lập”.

이러한 한국의 자주 독립 정신을 기념하기 위하여 정부는 1949년에 3 1일을 국경일로 정하였다.
Để tưởng nhớ tinh thần độc lập tự chủ của Hàn Quốc, chính phủ đã quy định ngày 1/3 là quốc khánh vào năm 1949.

Từ vựng:

3 1 – ngày 1 tháng 3
삼일절 – Ngày Tam Nhất (Ngày 1/3 – ngày kỷ niệm độc lập)
일본의 지배 – sự đô hộ của Nhật Bản
저항하다 – chống lại, kháng cự
독립 만세 운동 – phong trào Vạn tuế độc lập
민족 대표 – đại diện dân tộc
독립 선언서 – bản tuyên ngôn độc lập
낭독 – đọc to, đọc công khai
압박 – áp bức, đàn áp
항거하다 – chống đối, phản kháng
자주 독립 – độc lập tự chủ
외치다 – hô vang, kêu gọi
민족 운동 – phong trào dân tộc
기념하다 – kỷ niệm
국경일 – quốc khánh

• 7 17(제헌절): 대한민국 최초의 헌법이 제정된 날을 기념하는

Ngày 17/7 (Ngày Hiến pháp): Ngày kỷ niệm việc ban hành bản Hiến pháp đầu tiên của Đại Hàn Dân Quốc

자유 민주주의를 기본으로 대한민국 헌법의 제정(1948 7 12) 공포(국민에게 알림, 1948 7 17) 축하하고, 준법정신을 높일 목적으로 제정된 국경일이다.
Đây là ngày Quốc lễ được thiết lập nhằm kỷ niệm việc soạn thảo (ngày 12/7/1948) và công bố (thông báo đến người dân, ngày 17/7/1948) bản Hiến pháp của Đại Hàn Dân Quốc dựa trên tinh thần dân chủ tự do, đồng thời nâng cao ý thức tuân thủ pháp luật.

국경일들은 모두 공휴일(공적으로 쉬기로 정해진 ) 되어 왔으나, 2008년부터는 국경일의 지위는 유지하지만 공휴일에서는 제외되었다.
Các ngày Quốc lễ trước đây đều được quy định là ngày nghỉ lễ (ngày được nghỉ theo luật), nhưng từ năm 2008, dù vẫn giữ tư cách là Quốc lễ, nhưng không còn là ngày nghỉ lễ nữa.

**대한민국헌법 1 1

Điều 1, Chương 1 – Hiến pháp Đại Hàn Dân Quốc**

대한민국은 민주공화국이다.
 Đại Hàn Dân Quốc là một nước cộng hòa dân chủ.

대한민국의 주권은 국민에게 있고, 모든 권력은 국민으로부터 나온다.
 Chủ quyền của Đại Hàn Dân Quốc thuộc về nhân dân, và mọi quyền lực đều bắt nguồn từ nhân dân.

Từ vựng:

7 17 – ngày 17 tháng 7
제헌절 – Ngày Hiến pháp
헌법 – hiến pháp
제정 – soạn thảo, ban hành
공포 – công bố
국경일 – ngày Quốc lễ
자유 민주주의 – dân chủ tự do
축하하다 – chúc mừng, kỷ niệm
준법정신 – tinh thần tuân thủ pháp luật
공휴일 – ngày nghỉ lễ
제외되다 – bị loại khỏi / bị loại trừ
지위
– địa vị, tư cách

•8 15(광복절): 일본의 지배에서 벗어나 독립한 것을 기념하는

15/8 (Quang Phục Tiết): Ngày kỷ niệm thoát khỏi sự cai trị của Nhật Bản và giành lại độc lập

1945 8 15 일본의 항복으로 2 세계 대전이 종식되어 한국이 독립하였고,
Ngày 15/8/1945, do Nhật Bản đầu hàng nên Thế chiến thứ hai kết thúc và Hàn Quốc giành được độc lập.

1948 8 15 대한민국 정부가 수립되었다.
Ngày 15/8/1948, Chính phủ Đại Hàn Dân Quốc được thành lập.

대한민국 정부는 일본의 지배로부터 벗어난 날과 독립국으로서 정부가 수립된 날을 기념하기 위해 매년 8 15일을 광복절이라고 하고 국경일로 지정하였다.
Chính phủ Hàn Quốc đã chọn ngày thoát khỏi sự thống trị của Nhật và ngày thành lập chính phủ để kỷ niệm, và quy định ngày 15/8 hằng năm là Quang Phục Tiết – một ngày Quốc lễ.

광복이란빛을 되찾다 뜻으로서 잃었던 국권의 회복을 의미한다.
“Từ quang phục nghĩa là ‘lấy lại ánh sáng’ – tượng trưng cho việc khôi phục chủ quyền quốc gia đã mất.”

**광복으로 서울 서대문형무소를 나서는 독립지사들의 환호하는 모습. 한국학중앙연구원

Cảnh những nhà hoạt động độc lập reo hò khi rời khỏi Nhà tù Seodaemun sau ngày Quang Phục. (Viện Nghiên cứu Trung ương Hàn Quốc)

Từ vựng:

광복절 – ngày Quang Phục (15/8)
일본의 지배 – sự cai trị của Nhật Bản
독립 – độc lập
대한민국 정부 – chính phủ Đại Hàn Dân Quốc
수립되다 – được thành lập
기념하다 – kỷ niệm
국경일 – ngày quốc lễ
광복 – quang phục / lấy lại ánh sáng
국권 – chủ quyền quốc gia
회복
– khôi phục, phục hồi

• 10 3(개천절): 한국 최초의 국가인 고조선이 만들어진 것을 기념하는
Ngày 3/10 (Ngày Khai Thiên): ngày kỷ niệm việc hình thành quốc gia đầu tiên của Hàn Quốc là Cổ Triều Tiên

기원전 2333(단군기원), 음력 10 3일에 국조 단군이 최초의 민족 국가인 단군조선을 건국했음을 기리는 뜻으로 제정되었다.
Ngày 3 tháng 10 âm lịch năm 2333 TCN, được quy định nhằm tưởng nhớ việc Quốc tổ Đàn Quân đã lập nên quốc gia dân tộc đầu tiên – Triều Tiên của Đàn Quân.

여기서 개천(開天: 하늘이 열림)이라고 함은 최초의 국가 고조선을 건설한 사건을 상징적으로 표현한 것으로 민족의 탄생이나 민족사의 시작을 의미한다.
Từ “Khai Thiên (開天 – trời mở ra)” tượng trưng cho sự kiện lập nên quốc gia đầu tiên Cổ Triều Tiên, mang ý nghĩa về sự ra đời của dân tộc và sự bắt đầu của lịch sử dân tộc.

음력 10 3일로 지켜오다가 음력보다 양력을 주로 쓰게 되면서, 개천절도 1949년에 양력 10 3일로 바뀌었다.
Ban đầu ngày này được tổ chức theo lịch âm (mùng 3 tháng 10 âm lịch), nhưng sau khi Hàn Quốc chuyển sang sử dụng lịch dương làm chính, Ngày Khai Thiên cũng được đổi sang ngày 3 tháng 10 dương lịch từ năm 1949.

**단군릉, 개천절 기념행사 - Lễ kỷ niệm Ngày Khai Thiên tại Lăng Đan Quân
한국학중앙연구원 - Viện Nghiên cứu Trung ương Hàn Quốc về Nghiên cứu Hàn học

Từ vựng:

개천절 – Ngày Khai Thiên
단군 – Đàn Quân
고조선 – Cổ Triều Tiên
건국 – Lập quốc
기원전 – Trước Công Nguyên
음력 – Âm lịch
양력 – Dương lịch
민족 – Dân tộc
상징적으로 – Một cách tượng trưng
역사 – Lịch sử
의미하다 – Mang ý nghĩa

•10 9(한글날): 세종대왕이 한글 만든 것을 기념하는

훈민정음 해례본(해설한 ) 적힌정통(正統) 11 9 상한(上澣세종 28 9 양력으로 환산하면 10 9일이 되어, 이날을 훈민정음을 반포(세상에 널리 퍼뜨려 모두 알게 ) 날로 확정하였다.
Khi chuyển đổi thời điểm “tháng 9, thượng tuần, năm thứ 11 Trinh Thống – năm thứ 28 của vua Sejong” được ghi trong cuốn Hunminjeongeum Haerye (sách giải thích Hunminjeongeum) sang dương lịch thì rơi vào ngày 9 tháng 10, vì thế ngày này được xác định là ngày ban bố Hunminjeongeum (phát hành và phổ biến rộng rãi cho mọi người biết).

그리하여 한글 창제 500주년인 1946년부터 10 9일은 한글날로 지켜 오고 있다.
Do đó, kể từ năm 1946 – dịp kỷ niệm 500 năm sáng tạo ra Hangeul – ngày 9/10 đã được duy trì và kỷ niệm là Ngày Hangeul.

Từ vựng:

훈민정음 — Huấn dân chính âm (bộ chữ gốc của Hangeul)
해례본 — Bản giải thích, bản chú giải
정통 — Trinh Thống (niên hiệu nhà Minh)
상한 — Thượng tuần
반포 — Ban bố, công bố rộng rãi
창제 — Sáng tạo
500주년 — 500 năm kỷ niệm
지키다 — Duy trì, gìn giữ
한글날 — Ngày Hangeul

2)국가기념일: 국가가 제정·주관하는 기념일

Ngày kỷ niệm quốc gia: Ngày do nhà nước quy định và tổ chức

국가 기념일이란각종 기념일 등에 관한 규정(대통령령)’ 따라 국가가 제정·주관하는 기념일로, ‘법정 기념일이라고도 한다.
Ngày kỷ niệm quốc gia là những ngày được nhà nước quy định và tổ chức theo “Quy định về các ngày kỷ niệm” (Sắc lệnh Tổng thống), còn được gọi là “ngày kỷ niệm theo luật.”

국가 기념일은 원래 공휴일이 아니지만, 일부 기념일이 공휴일이 되었다.
Ban đầu các ngày kỷ niệm quốc gia không phải là ngày nghỉ lễ, nhưng một số ngày đã trở thành ngày nghỉ lễ.

국가 기념일로 지정되면 주관 부처(정부 조직의 부와 ) 정해지고, 이후 부처 자체적으로 예산을 확보해 기념식과 관련 행사를 전국적인 범위로 행할 있다.
Khi một ngày được chỉ định là ngày kỷ niệm quốc gia, cơ quan chủ quản sẽ được phân công và sau đó cơ quan này sẽ tự chuẩn bị ngân sách để tổ chức lễ kỷ niệm và các sự kiện liên quan trên phạm vi toàn quốc.

[4 5] 식목일,
Ngày 5/4: Ngày trồng cây

[4 19] 4·19혁명 기념일,
Ngày 19/4: Ngày tưởng niệm Cách mạng 4·19

[4 20] 장애인의 ,
Ngày 20/4: Ngày Người khuyết tật

[5 1] 근로자의 ,
Ngày 1/5: Ngày Lao động

[5 5] 어린이날,
Ngày 5/5: Ngày Thiếu nhi

[5 8] 어버이날,
Ngày 8/5: Ngày Cha mẹ

[5 15] 스승의 ,
Ngày 15/5: Ngày Nhà giáo

[5 18] 5·18 민주화 운동 기념일,
Ngày 18/5: Ngày tưởng niệm Phong trào Dân chủ hóa 5·18

[5 셋째 월요일] 성년의 ,
Thứ Hai tuần thứ ba của tháng 5: Ngày Thành nhân

[6 6] 현충일,
Ngày 6/6: Ngày Tưởng niệm quốc gia

[10 1] 국군의 51개의 기념일이 지정돼 있다.
Ngoài ra còn có Ngày Quân đội 1/10 và tổng cộng 51 ngày kỷ niệm khác được chỉ định.

Từ vựng:

국가 기념일 – ngày kỷ niệm quốc gia
제정하다 – ban hành, quy định
주관하다 – chủ trì, tổ chức
대통령령 – sắc lệnh tổng thống
법정 기념일 – ngày kỷ niệm theo luật
공휴일 – ngày nghỉ lễ
주관 부처 – cơ quan chủ quản
기념식 – lễ kỷ niệm
행사 – sự kiện
전국적인 – trên toàn quốc
식목일 – ngày trồng cây
혁명 기념일 – ngày kỷ niệm cách mạng
장애인의 – ngày người khuyết tật
근로자의 – ngày lao động
어린이날 – ngày thiếu nhi
어버이날 – ngày cha mẹ
스승의 – ngày nhà giáo
민주화 운동 – phong trào dân chủ hóa
성년의 – ngày trưởng thành
현충일 – ngày tưởng niệm
국군의 – ngày quân đội

•6 6(현충일): 국가를 위해 자신의 목숨을 바친 분들을 기리는

Ngày 6/6 (Hiện Trung Nhật): Ngày tưởng niệm những người đã hy sinh vì đất nước

한국은 1948 8월에 정부를 수립한 , 2년도 되어 1950년에 6·25 전쟁을 겪었는데 25 이상의 국군이 사망하였다.
Sau khi thành lập chính phủ vào tháng 8 năm 1948, Hàn Quốc chưa đầy 2 năm sau đã trải qua Chiến tranh 6.25 vào năm 1950, khi đó hơn 250.000 quân nhân Hàn Quốc đã hy sinh.

그래서 정부는 1956년에 대통령령으로 6 6일을 현충일로 정하고, 추모 행사를 갖도록 하였다.
Vì vậy, năm 1956 chính phủ đã ban hành sắc lệnh tổng thống, quy định ngày 6 tháng 6 là Hiện Trung Nhật và tổ chức các nghi thức tưởng niệm.

매년 6 6 현충일이 되면 대통령과 정부 사람들은 각종 추모 기념식을 갖고 현충원(국가를 위해 목숨을 바친 분들이 안장되어 있는 국립묘지) 참배한다.
Từ đó, hàng năm vào ngày 6/6, Tổng thống và các đoàn đại biểu chính phủ tổ chức lễ tưởng niệm và viếng Nghĩa trang Quốc gia – nơi an táng những người đã hy sinh vì quốc gia.

오전 10 전각에 사이렌 소리와 함께 국민은 1분간 경건히 묵념을 하여 나라를 위해 싸우다 숨진 국군 장병 순국선열(나라를 위해 목숨을 바친 )들을 추모하는 시간을 갖는다.
Vào 10 giờ sáng, trên toàn quốc vang lên tiếng còi, và toàn dân dành 1 phút mặc niệm trang nghiêm để tưởng nhớ các chiến sĩ đã ngã xuống và các liệt sĩ hy sinh vì Tổ quốc.

현충일에는 관공서를 비롯하여 기업, 단체, 가정 등에서 태극기를 게양한다.
Vào ngày Hiện Trung Nhật, cờ Taegukgi được treo tại văn phòng chính phủ, doanh nghiệp, tổ chức và gia đinh.

Từ vựng:

현충일 – Ngày tưởng niệm liệt sĩ
정부 수립 – Thành lập chính phủ
6·25
전쟁 – Chiến tranh 6.25
국군 – Quân đội Hàn Quốc
사망하다 – Tử vong, hy sinh
대통령령 – Sắc lệnh tổng thống
추모 행사 – Nghi lễ tưởng niệm
현충원 – Nghĩa trang liệt sĩ quốc gia
안장되다 – Được an táng
참배하다 – Viếng, tưởng niệm
사이렌 – Còi báo
묵념 – Mặc niệm
순국선열 – Liệt sĩ hy sinh vì nước
게양하다 – Treo (cờ)
관공서 – Văn phòng chính phủ
단체 – Tổ chức
기업
– Doanh nghiệp

•10 1(국군의 ): 한국 군대의 창설과 발전을 기념하여 정한

Ngày 1 tháng 10 (Ngày Quân đội Hàn Quốc): Ngày được chọn để kỷ niệm sự thành lập và phát triển của quân đội Hàn Quốc

1950 10 1일은 한국군이 남침한 북한 공산군을 반격한 끝에 38(북위 38˚) 돌파한 날로서,
Ngày 1 tháng 10 năm 1950 là ngày quân đội Hàn Quốc phản công quân cộng sản Bắc Triều Tiên và vượt qua vĩ tuyến 38.

날의 의의를 살리기 위하여 국군의 날로 지정하였다.
Để ghi nhớ ý nghĩa của ngày này, ngày đó được chọn làm Ngày Quân đội Hàn Quốc.

날에는 육군·해군·공군·해병대 육군사관학교, 해군사관학교, 공군사관학교,
Vào ngày này, Lục quân, Hải quân, Không quân, Thủy quân lục chiến và các học viện quân sự như Học viện Lục quân, Học viện Hải quân, Học viện Không quân,

육군3사관학교, 국군간호사관학교 생도들의 행진 각종 기념 행사가 열리기도 한다.
Học viện Hạ sĩ quan Lục quân số 3, Học viện quân y… cũng tham gia các hoạt động diễu hành và nhiều sự kiện kỷ niệm khác.

Từ vựng:

국군의 – Ngày Quân đội Hàn Quốc
창설 – thành lập
발전 – phát triển

남침한: xâm lược miền nam
반격 – phản công
돌파 – vượt qua, đột phá
의의 – ý nghĩa
육군 – Lục quân
해군 – Hải quân
공군 – Không quân
해병대 – Thủy quân lục chiến
사관학교 – học viện quân sự
행진 – diễu hành
기념 행사 – sự kiện kỷ niệm

 

👉 Bạn có thể tham khảo thêm các bài học liên quan trong series KIIP 5(70h):

👉 Bạn đang sinh sống và học tập tại Hàn Quốc, chuẩn bị đổi visa hoặc thi quốc tịch?

Hãy lưu lại bản dịch này để học tập hiệu quả hơn và chia sẻ cho bạn bè cùng luyện thi KIIP.
Đừng quên theo dõi Hanquockacha.com để cập nhật bản dịch mới nhất và tài liệu ôn thi KIIP và TOPIK miễn phí! 🚀

Đăng nhận xét

Mới hơn Cũ hơn