Dịch sách hội nhập xã hội KIIP 5 – Bài 6: 도시와 농촌 — Thành thị và nông thôn (KIIP5-70h)

 

Sách hội nhập xã hội KIIP-5(70h)- Bài 6: 도시와 농촌 — Thành thị và nông thôn - Song ngữ Hàn Việt.

Bài 6. 도시와 농촌 — Thành thị và nông thôn 

📗생각해 봅시다 - Hãy cùng suy nghĩ nhé.

다음은 한국의 도시와 농촌의 모습입니다.
Dưới đây là hình ảnh về thành phố và nông thôn của Hàn Quốc.

사진을 통해 있는 도시와 농촌의 차이점은 무엇입니까?

Hai bức ảnh cho thấy sự khác nhau giữa thành thị và nông thôn là gì?

답변 / Trả lời:

도시는 건물이 많고 교통이 복잡하지만 농촌은 자연이 많고 조용합니다.
Thành thị có nhiều tòa nhà và giao thông phức tạp, còn nông thôn thì nhiều thiên nhiên và yên tĩnh.

본인은 도시와 농촌 어느 풍경에 익숙합니까? 이유는 무엇입니까?

Bạn cảm thấy quen thuộc với phong cảnh thành thị hay nông thôn hơn? Lý do là gì?

답변 / Trả lời:

저는 도시 풍경에 익숙합니다. 어릴 때부터 도시에서 살아서 복잡한 환경이 자연스럽게 느껴집니다.
Tôi quen với phong cảnh thành thị hơn. Vì tôi sống ở thành phố từ nhỏ nên môi trường đông đúc đối với tôi rất quen thuộc.

📗학습목표 - Học mục tiêu

1.한국 도시의 특징과 변화를 설명할 있다.
Có thể giải thích đặc điểm và sự thay đổi của các thành phố Hàn Quốc.

2.한국 농촌의 특징과 변화를 설명할 있다.
Có thể giải thích đặc điểm và sự thay đổi của nông thôn Hàn Quốc.

Từ vựng:
특징 – đặc điểm
변화 – sự thay đổi
설명하다 – giải thích
도시 – thành phố
농촌 – nông thôn
 

📗관련 단원 확인하기 - Xác nhận đơn vị liên quan

영역: 기본경제
Lĩnh vực: Cơ bản – Kinh tế

제목: 26. 경제 성장
Tiêu đề: 26. Tăng trưởng kinh tế

관련 내용: 대한민국 경제 성장과정
Nội dung liên quan: Quá trình tăng trưởng kinh tế của Hàn Quốc

영역: 심화역사
Lĩnh vực: Nâng cao – Lịch sử

제목: 8. 사회변동
Tiêu đề: 8. Biến động xã hội

관련 내용: 저출산 현상, 고령화 사회
Nội dung liên quan: Hiện tượng sinh thấp, xã hội già hóa

📗1.한국 도시는 어떤 특징이 있을까? Đặc điểm của các thành phố Hàn Quốc là gì?

1)도시의 특징과 변화 – Đặc điểm và sự thay đổi của các thành phố

한국의 도시화는 1960년대 이후 산업화가 이루어지면서 본격적으로 시작되었다.
Quá trình đô thị hóa của Hàn Quốc bắt đầu chính thức từ sau những năm 1960 khi công nghiệp hóa diễn ra.

1970년대부터는 인구의 절반 이상이 도시에 살게 되었고, 현재는 총인구 90% 넘는 사람이 도시에 거주하고 있다.
Từ những năm 1970, hơn một nửa dân số sống ở thành phố, và hiện nay hơn 90% dân số cư trú tại các đô thị.

도시에는 기업체, 대학, 공공 기관, 의료 시설, 문화 시설 등이 많아 생활이 편리하다.
Ở thành phố có nhiều doanh nghiệp, trường đại học, cơ quan công cộng, cơ sở y tế và cơ sở văn hóa nên cuộc sống thuận tiện.

서울, 인천, 경기 수도권은 국토 면적의 12% 정도에 불과하지만 총인구의 50% 살고 있는 대표적인 도시화 지역이다.
Khu vực thủ đô như Seoul, Incheon, Gyeonggi chỉ chiếm khoảng 12% diện tích lãnh thổ nhưng lại có khoảng 50% dân số sinh sống – là khu vực đô thị hóa điển hình.

부산, 대구, 광주, 대전, 울산 등과 같은 지방의 광역시에도 많은 사람이 살고 있다.
Ở các thành phố lớn địa phương như Busan, Daegu, Gwangju, Daejeon, Ulsan cũng có rất nhiều người sinh sống.

대도시에 집중된 기능을 분산시키기 위해 특히 서울 주변에는 위성 도시들이 많이 만들어졌다.
Để phân tán chức năng tập trung tại các đại đô thị, đặc biệt xung quanh Seoul đã xây dựng nhiều thành phố vệ tinh.

주거 기능을 담당하는 분당이나 일산, 행정 기능을 담당하는 과천, 공업 지역이 많은 안산이나 부천, 군사 시설이 있는 동두천, 오산 등이 예이다.
Ví dụ như Bundang, Ilsan phụ trách chức năng nhà ở; Gwacheon phụ trách hành chính; Ansan, Bucheon là khu công nghiệp; Dongducheon, Osan là nơi có cơ sở quân sự.

최근에는 보다 깨끗하고 쾌적한 환경을 찾아 대도시 주변 지역으로 이동하는 역도시화 현상도 나타나고 있다.
Gần đây cũng xuất hiện hiện tượng phản đô thị hóa: người dân rời đô thị lớn để tìm môi trường sạch hơn và thoải mái hơn ở khu vực xung quanh thành phố.

도시화 — đô thị hóa
도시의 생활 양식이 도시 지역으로 확대되는 현상
Hiện tượng lối sống đô thị lan rộng ra ngoài khu vực thành phố

산업화 — công nghiệp hóa
공업 등과 같은 생산 활동이 크게 확대되는 현상
Hiện tượng các hoạt động sản xuất như công nghiệp mở rộng mạnh mẽ

도시화율 — tỷ lệ đô thị hóa
전체 인구 도시에 사는 인구의 비율
Tỷ lệ dân số sống tại thành phố trong tổng dân số

국토 — lãnh thổ quốc gia
나라의 통치권이 미치는 지역
Khu vực thuộc quyền quản lý của một quốc gia

분산 — phân tán
나누어 각각 흩어지게
Tách ra và phân bố rải rác

위성 도시 — đô thị vệ tinh
대도시의 주변에 있는 중소 규모의 도시
Thành phố vừa hoặc nhỏ nằm quanh đô thị lớn

Từ vựng:

도시화 – đô thị hóa
산업화 – công nghiệp hóa
본격적으로 – một cách chính thức, đúng nghĩa
인구 – dân số
거주하다 – cư trú
기업체 – doanh nghiệp
공공 기관 – cơ quan công cộng
의료 시설 – cơ sở y tế
문화 시설 – cơ sở văn hóa
수도권 – khu vực thủ đô
국토 면적 – diện tích lãnh thổ
대표적 – tiêu biểu
광역시 – thành phố trực thuộc trung ương
기능 – chức năng
분산시키다 – phân tán
위성 도시 – thành phố vệ tinh
주거 기능 – chức năng cư trú
행정 기능 – chức năng hành chính
공업 지역 – khu công nghiệp
군사 시설 – cơ sở quân sự
깨끗하다 – sạch sẽ
쾌적하다 – dễ chịu, thoải mái
역도시화 – phản đô thị hóa
환경 – môi trường
이동하다 – di chuyển

2)도시 문제와 대책 — Các vấn đề của đô thị và biện pháp đối phó

많은 도시에서 도시 문제가 발생한다.
Ở nhiều thành phố xuất hiện các vấn đề đô thị.

교통, 환경, 주택 문제 등이 대표적인 예이다.
Tiêu biểu là các vấn đề về giao thông, môi trường và nhà ở.

교통 혼잡, 대중교통 부족, 주차 시설 부족 등과 같은 교통 문제를 해결하기 위해 대중교통수단 확충, 대중교통 환승 할인, 버스 전용 차로제, 혼잡 통행료 등을 실시하고 있다.
Để giải quyết những vấn đề giao thông như tắc nghẽn giao thông, thiếu phương tiện công cộng, thiếu bãi đậu xe… chính phủ đang thực hiện mở rộng phương tiện giao thông công cộng, giảm giá khi chuyển tuyến, làn đường ưu tiên cho xe buýt và thu phí lưu thông giờ cao điểm.

대기 오염, 수질 오염 등과 같은 환경 문제를 해결하기 위해서 에너지 절약, 쓰레기 분리수거, 일회용품 규제 등의 노력을 기울이고 있다.
Để giải quyết các vấn đề môi trường như ô nhiễm không khí và ô nhiễm nguồn nước, họ nỗ lực thực hiện tiết kiệm năng lượng, phân loại rác và hạn chế đồ dùng một lần.

한편, 주택 부족이나 낡은 주택 문제를 해결하기 위해 공공 임대 주택 보급, 신도시 건설, 도시 재개발 사업 등을 실시하고 있다.
Ngoài ra, để giải quyết tình trạng thiếu nhà ở hoặc nhà cũ xuống cấp, họ tiến hành cung cấp nhà thuê công cộng, xây dựng thành phố mới và thực hiện các dự án tái phát triển đô thị.

확충 — mở rộng

늘리고 넓혀 충실하게
Mở rộng và tăng cường cho đầy đủ.

혼잡 통행료 — phí lưu thông khu vực ùn tắc

교통 혼잡 지역을 통행하는 자가용을 대상으로 통행료를 받는 제도
Hệ thống thu phí đối với xe cá nhân đi qua khu vực giao thông ùn tắc.

Từ vựng:

도시 문제 – vấn đề đô thị
교통 – giao thông
환경 – môi trường
주택 문제 – vấn đề nhà ở
교통 혼잡 – tắc nghẽn giao thông
대중교통 – giao thông công cộng
부족 – thiếu
주차 시설 – cơ sở bãi đậu xe
해결하다 – giải quyết
확충 – mở rộng
환승 할인 – giảm giá khi chuyển tuyến
버스 전용 차로제 – hệ thống làn đường ưu tiên cho xe buýt
혼잡 통행료 – phí lưu thông giờ cao điểm
대기 오염 – ô nhiễm không khí
수질 오염 – ô nhiễm nước
에너지 절약 – tiết kiệm năng lượng
쓰레기 분리수거 – phân loại rác
일회용품 규제 – hạn chế đồ dùng một lần
주택 부족 – thiếu nhà ở
낡은 주택 – nhà cũ, nhà xuống cấp
공공 임대 주택 – nhà thuê công cộng
보급 – cung cấp
신도시 – thành phố mới
도시 재개발 – tái phát triển đô thị
사업 – dự án, công trình

3)도시 재생 사업으로 달라진 우리 마을 (부산 영도 깡깡이 마을)

Khu làng của chúng ta thay đổi hoàn toàn nhờ dự án tái sinh đô thị (Làng Kkangkani – Yeongdo, Busan)

부산시 영도구의 깡깡이 마을은 우리나라 최초의 조선소가 세워져 번영을 누렸던 곳이다.
Làng Kkangkani ở quận Yeongdo của thành phố Busan là nơi từng hưng thịnh khi nhà máy đóng tàu đầu tiên của Hàn Quốc được xây dựng tại đây.

지금은 다소 발전이 뒤처졌지만 기존의 역사적 시설들을 새롭게 정비하면서 최근 관광객의 방문이 증가하고 있다.
Hiện nay tuy có phần tụt hậu về phát triển, nhưng sau khi cải tạo lại các cơ sở có giá trị lịch sử, số lượng du khách gần đây đã tăng lên.

도시 재생 사업은 도시 안의 쇠퇴한 지역에 새로운 기능을 도입하여 지역을 다시 일으키는 사업이다.
Dự án tái sinh đô thị là hoạt động đưa các chức năng mới vào những khu vực suy thoái trong thành phố để vực dậy khu vực đó.

이를 통해 낙후되었던 지역에 관광객이 늘고 일자리가 많아지는 활기를 찾는 긍정적인 효과가 나타나고 있다.
Thông qua đó, những vùng từng xuống cấp dần trở nên sôi động hơn nhờ lượng khách du lịch tăng và nhiều cơ hội việc làm được tạo ra.

Từ vựng:

부산시 – thành phố Busan
영도구 – quận Yeongdo
깡깡이 마을 – làng Kkangkani
우리나라 – nước ta
최초 – đầu tiên
조선소 – nhà máy đóng tàu
세워지다 – được xây dựng
번영을 누리다 – hưởng sự hưng thịnh
지금은 – hiện nay
다소 – phần nào
발전 – sự phát triển
뒤처지다 – bị tụt lại
기존 – vốn có, hiện có
역사적 시설 – cơ sở có giá trị lịch sử
새롭게 정비하다 – cải tạo, chỉnh trang mới
최근 – gần đây
관광객 – du khách
방문 – sự ghé thăm
증가하다 – tăng lên
도시 재생 사업 – dự án tái sinh đô thị
도시 – trong thành phố
쇠퇴한 지역 – khu vực suy thoái
새로운 기능 – chức năng mới
도입하다 – đưa vào, áp dụng
지역을 다시 일으키다 – khôi phục khu vực
이를 통해 – thông qua đó
낙후되다 – bị xuống cấp
일자리 – việc làm
활기를 찾다 – trở nên sôi động
긍정적인 효과 – hiệu quả tích cực
나타나다 – xuất hiện, thể hiện

📗2.한국 농촌은 어떤 특징이 있을까? Ở nông thôn Hàn Quốc có những đặc điểm gì?

1) 농촌의 특징과 변화 - Đặc điểm và sự thay đổi của nông thôn Hàn Quốc

농촌은 대체로 함께 농사를 지으며 같은 마을에서 오랫동안 살아온 사람들이 많아 사람 간의 관계가 친밀한 편이다.
Ở nông thôn, thường có nhiều người đã sống lâu cùng làm nông trong cùng một làng nên mối quan hệ giữa con người rất thân thiết.

농촌에는 회의를 하거나 모여서 쉬는 공간인 마을 회관, 농산물을 안전하게 오랜 기간 보관할 있는 농산물 저장 창고, 수확한 벼를 찧는 정미소, 주변의 하천에서 물을 끌어와 농지에 물을 공급해 주는 인공 수로 등의 시설이 있다.
Ở nông thôn có các cơ sở như hội trường thôn để họp hoặc nghỉ ngơi, kho lưu trữ nông sản giúp bảo quản nông sản trong thời gian dài, nhà xay xát để giã lúa mới thu hoạch, và các kênh dẫn nước nhân tạo lấy nước từ sông suối xung quanh để cung cấp nước cho ruộng đồng.

1960년대까지만 해도 한국에는 농촌 인구가 도시 인구보다 많았다.
Cho đến những năm 1960, dân số nông thôn ở Hàn Quốc vẫn nhiều hơn dân số thành phố.

그러나 공부, 취업, 결혼 등을 위해 촌락을 떠나 도시로 이동하는 현상이 증가하면서 농촌의 인구는 크게 줄어들었다.
Tuy nhiên, do việc học, tìm việc làm, kết hôn… mà nhiều người rời làng quê lên thành phố, khiến dân số nông thôn giảm mạnh.

2022 통계청 조사에 따르면 농가 인구는 217 명으로 전체 인구의 4% 조금 넘는 수준이다.
Theo khảo sát năm 2022 của Cục Thống kê, dân số các hộ nông dân khoảng 2,17 triệu người, chiếm hơn 4% tổng dân số.

농촌은 새로운 변화에 맞이하고 있다.
Nông thôn đang đón nhận những sự thay đổi mới.

농산물 직거래 장터나 사이트를 통해 농산물을 도시에 직접 판매하면서 농촌의 생산자와 도시의 소비자 모두에게 이익을 주고 있다.
Thông qua các chợ nông sản hoặc trang web bán trực tiếp, nông dân bán hàng thẳng lên thành phố, mang lại lợi ích cho cả người sản xuất ở nông thôn và người tiêu dùng ở đô thị.

또한, 주말 농장이나 농촌 체험 프로그램을 운영하거나 자연환경, 특산물 등을 이용하여 지역의 전통과 문화를 알리는 축제를 열고 이를 관광업으로 발전시키기도 한다.
Ngoài ra, họ vận hành các trang trại cuối tuần, chương trình trải nghiệm nông thôn, tổ chức lễ hội giới thiệu văn hóa và đặc sản địa phương dựa trên môi trường tự nhiên, và phát triển chúng thành ngành du lịch.

쩔다 — làm sạch vỏ, làm mịn (giã/giễ)
곡식의 껍질을 벗기거나 가루로 만들려고 내리침
Hành động tách vỏ ngũ cốc hoặc giã để làm thành bột

촌락 — thôn làng
주로 시골에서 여러 집이 모여 사는
Nơi nhiều hộ gia đình sống quây quần, chủ yếu ở nông thôn

직거래 — giao dịch trực tiếp
물건을 파는 사람과 사는 사람이 중간 상인을 거치지 않고 직접 거래함
Người bán và người mua giao dịch trực tiếp, không qua trung gian

Từ vựng:

농촌 – nông thôn
대체로 – nhìn chung
농사를 짓다 – làm nông
오랫동안 – trong thời gian dài
친밀하다 – thân thiết
관계 – mối quan hệ
회의 – cuộc họp
모이다 – tụ họp
쉬다 – nghỉ ngơi
마을 회관 – hội trường thôn
농산물 – nông sản
보관하다 – bảo quản
저장 창고 – kho lưu trữ
수확하다 – thu hoạch
– lúa
찧다 – giã, xay
정미소 – nhà xay xát
하천 – sông suối
끌어오다 – dẫn (nước)
인공 수로 – kênh dẫn nước nhân tạo
공급하다 – cung cấp
1960년대 – những năm 1960
인구 – dân số
도시 – thành phố
취업 – tìm việc làm
촌락 – thôn làng
이동하다 – di chuyển
크게 줄어들다 – giảm mạnh
통계청 – Cục Thống kê
농가 – hộ nông dân
수준 – mức độ
새로운 변화 – sự thay đổi mới
맞이하다 – đón nhận
직거래 – giao dịch trực tiếp
장터 – chợ
생산자 – người sản xuất
소비자 – người tiêu dùng
이익 – lợi ích
주말 농장 – trang trại cuối tuần
체험 프로그램 – chương trình trải nghiệm
자연환경 – môi trường tự nhiên
특산물 – đặc sản
전통 – truyền thống
문화 – văn hóa
축제 – lễ hội
관광업 – ngành du lịch
발전시키다 – phát triển

2)농촌 문제와 대책 – Nông thôn và các biện pháp giải quyết

농촌에도 해결해야 문제가 있다.
Ở nông thôn cũng có những vấn đề cần phải giải quyết.

우선 농촌 인구의 고령화로 인한 일손 부족을 꼽을 있다.
Trước hết có thể kể đến tình trạng thiếu lao động do dân số nông thôn già hóa.

2022 통계청 조사에 따르면, 농촌에는 65 이상 인구가 47% 차지할 정도로 노인이 많다.
Theo khảo sát của Cục Thống kê năm 2022, tại nông thôn có rất nhiều người cao tuổi, chiếm khoảng 47% dân số từ 65 tuổi trở lên.

이를 해결하기 위해 농촌 지역의 지방자치단체에서는 귀농을 하려는 사람에게 많은 지원을 하고 있다.
Để giải quyết điều này, chính quyền địa phương ở các vùng nông thôn đang hỗ trợ nhiều cho những người muốn về quê làm nông.

또한 새로운 기술이나 품종 개발, 농업의 기계화, 자동화 등을 통해 농촌의 생산성을 높이는 노력도 계속하고 있다.
Ngoài ra, họ cũng đang tiếp tục nỗ lực nâng cao năng suất nông nghiệp thông qua kỹ thuật mới, phát triển giống mới, cơ giới hóa và tự động hóa nông nghiệp.

한편, 농촌은 문화 시설, 의료 시설, 정보화 등의 측면에서 도시에 비해 부족한 측면이 있다.
Mặt khác, nông thôn thiếu thốn hơn thành phố về cơ sở văn hóa, cơ sở y tế và hạ tầng thông tin.

이를 해결하기 위해 폐교, 마을 회관 등을 문화 시설로 개선하기도 하고 ·의원 등과 같은 편의 시설을 늘리고 있다.
Để giải quyết vấn đề này, họ cải tạo các trường học đóng cửa và hội trường làng thành cơ sở văn hóa, đồng thời tăng thêm các cơ sở tiện ích như bệnh viện và phòng khám.

또한 인터넷 보급과 같은 정보화 교육을 실시하기도 한다.
Ngoài ra, họ cũng triển khai các chương trình giáo dục công nghệ thông tin như phổ cập Internet.

귀농 — trở về nông thôn
도시에서 다른 일을 하던 사람이 농촌으로 돌아감
Người từng làm việc khác ở thành phố rồi quay về nông thôn sinh sống.

생산성 — năng suất
효율적으로 생산할 있는 정도
Mức độ có thể sản xuất một cách hiệu quả.

개조 — cải tạo / sửa lại
고쳐서 다시 만듦
Sửa chữa và làm lại cho tốt hơn.

Từ vựng:

농촌 – nông thôn
해결하다 – giải quyết
문제 – vấn đề
우선 – trước hết
고령화 – già hóa dân số
일손 부족 – thiếu lao động
통계청 – Cục Thống kê
조사 – khảo sát
차지하다 – chiếm
노인 – người cao tuổi
지방자치단체 – chính quyền địa phương
귀농 – về quê làm nông
지원 – hỗ trợ
기술 – kỹ thuật
품종 – giống (nông nghiệp)
개발 – phát triển
농업 – nông nghiệp
기계화 – cơ giới hóa
자동화 – tự động hóa
생산성 – năng suất
문화 시설 – cơ sở văn hóa
의료 시설 – cơ sở y tế
정보화 – tin học hóa, số hóa
폐교 – trường học bị đóng cửa
마을 회관 – hội trường làng
개선하다 – cải tạo, cải thiện
병원 – bệnh viện
의원 – phòng khám
편의 시설 – cơ sở tiện ích

인터넷 보급 – phổ cập Internet
교육 – giáo dục

3) 한국의 농촌을 체험해 볼까? Chúng ta thử trải nghiệm nông thôn Hàn Quốc nhé?

농촌 생활을 체험할 있는 농촌 체험 마을이 많이 조성되고 있다.
Hiện nay có rất nhiều làng trải nghiệm nông thôn được xây dựng để mọi người có thể trải nghiệm đời sống nông thôn.

농사 체험, 특산물이나 농작물 수확 체험, 수확한 작물을 활용한 음식 만들기, 고추장 만들기, 두부 만들기, 메기 잡기, 야외 사육 체험, 염두막 만들기, 도자기 만들기 다양한 농촌 문화를 체험할 있다.
Người ta có thể trải nghiệm văn hóa nông thôn đa dạng như trải nghiệm làm nông, thu hoạch nông sản hoặc đặc sản, nấu ăn bằng nông sản mới thu hoạch, làm tương ớt, làm đậu phụ, bắt cá trê, trải nghiệm nuôi động vật ngoài trời, làm lều truyền thống, làm gốm sứ…

농어촌 정보 포털 서비스(농어촌 알리미, https://www.alimi.or.kr) 통해 전국에서 운영 중인 농촌 체험 마을 정보를 얻을 있다.
Thông qua cổng thông tin nông – ngư thôn (Nong-eochon Alimi), bạn có thể tìm được thông tin về các làng trải nghiệm nông thôn đang hoạt động trên toàn quốc.

Từ vựng:

농촌 생활 – đời sống nông thôn
체험하다 – trải nghiệm
농촌 체험 마을 – làng trải nghiệm nông thôn
조성되다 – được hình thành, được xây dựng
농사 – làm nông
특산물 – đặc sản địa phương
농작물 – nông sản
수확 – thu hoạch
수확한 작물 – nông sản đã thu hoạch
활용하다 – sử dụng, tận dụng
음식 만들기 – làm món ăn
고추장 만들기 – làm tương ớt Hàn Quốc
두부 만들기 – làm đậu phụ
메기 – cá trê
메기 잡기 – bắt cá trê
야외 사육 – nuôi trồng ngoài trời
체험 – trải nghiệm
염두막 – lều, chòi truyền thống
도자기 – đồ gốm, gốm sứ
도자기 만들기 – làm gốm
농어촌 – nông thôn và ngư thôn
정보 – thông tin
포털 서비스 – dịch vụ cổng thông tin
운영 중이다 – đang vận hành
전국 – toàn quốc
얻다 – nhận được, lấy được

📗주요 내용정리 Tóm tắt nội dung chính

1)한국 도시는 어떤 특징이 있을까? Ở các thành phố Hàn Quốc có những đặc điểm gì?

● 한국의 도시화는 1960년대 이후 ( ) 이루어지면서 시작되었으며 현재는 총인구 90% ( ) 거주하고 있다.

Quá trình đô thị hóa của Hàn Quốc bắt đầu sau thập niên 1960 khi ( ) diễn ra, và hiện nay khoảng 90% dân số sinh sống tại ( ).

Đáp án: 산업화 / 도시
Công nghiệp hóa / thành phố

● 도시에는 기업체, 대학, 공공 기관, 의료 시설, 문화 시설 등이 많아 생활이 편리하다. 특히 대도시에 이러한 기능이 집중되어 있는데 이를 분산시키기 위해 ( ) 만들어졌다.

Ở thành phố có nhiều công ty, trường đại học, cơ quan công, cơ sở y tế và văn hóa nên đời sống tiện lợi. Đặc biệt, vì các chức năng này tập trung ở đô thị lớn nên để phân tán chúng, ( ) đã được hình thành.

Đáp án: 위성 도시 - Thành phố vệ tinh

● 도시에서는 ( ) 문제, ( ) 문제, 주택 문제 등과 같은 도시 문제가 발생한다.

Ở thành phố phát sinh các vấn đề như vấn đề ( ), vấn đề ( ) và các vấn đề nhà ở.**

Đáp án: 교통 / 환경
Giao thông / môi trường

2)한국 농촌은 어떤 특징이 있을까? - Ở nông thôn Hàn Quốc có những đặc điểm gì?

한국 농촌은 (  ) 장터나 사이트 운영, 주말 농장이나 농촌 체험 프로그램 운영, 자연환경이나 특산물을 이용한 (  ) 개최 등을 통해 농촌은 변화하려는 노력을 계속하고 있다.

Ở nông thôn Hàn Quốc, người dân vận hành chợ (  ) hoặc các trang web bán hàng, tổ chức nông trại cuối tuần, chương trình trải nghiệm nông thôn, và tổ chức (  ) dựa trên môi trường tự nhiên hoặc đặc sản địa phương để tiếp tục thay đổi và phát triển.

Đáp án: 농산물 직거래 / 축제

Giao dịch trực tiếp nông sản / lễ hội

농촌에는 주로 (  ) 많고 젊은 사람들이 많지 않아서 일손이 부족하다. 이를 해결하기 위해 귀농 지원, 농업의 기계화, 자동화 등의 노력이 이루어지고 있다.

Ở nông thôn, chủ yếu có rất nhiều (  ) và ít người trẻ, dẫn đến thiếu lao động. Để giải quyết điều này, có các hỗ trợ hồi hương về làm nông, cơ giới hóa và tự động hóa nông nghiệp.

Đáp án: 노인 - người cao tuổi

📗이야기 나누기 - Cùng trò chuyện

[외국인 계절 근로자 최장 ‘8개월고용]

Tuyển dụng lao động thời vụ nước ngoài tối đa “8 tháng”

외국인 계절 근로자 제도는 농번기 일손 부족을 완화하고자 외국인 근로자들이 단기간 지정된 농가에서 일할 있도록 것이다.
Chế độ lao động thời vụ nước ngoài được tạo ra để giảm bớt tình trạng thiếu lao động vào mùa vụ, cho phép lao động nước ngoài làm việc trong thời gian ngắn tại các trang trại được chỉ định.

계절 근로자는 한국에 거주하는 결혼이민자의 4 이내 가족 또는 우리 지방자치단체와 업무협약(MOU) 체결한 국가의 지자체가 선정한 사람 중에서 뽑는다.
Lao động thời vụ được tuyển chọn từ thân nhân trong vòng 4 đời của người kết hôn di trú đang cư trú tại Hàn Quốc, hoặc từ những người được cơ quan địa phương của các quốc gia có ký kết MOU với chính quyền địa phương Hàn Quốc lựa chọn.

체류할 있는 기간은 5개월이었으나 2023외국인 계절 근로제 개선방안 따라 최대 8개월로 확대되었다.
Thời gian lưu trú trước đây là 5 tháng, nhưng theo “Phương án cải tiến chế độ lao động thời vụ người nước ngoài” năm 2023, thời hạn này đã được mở rộng lên tối đa 8 tháng.

또한 기존에는 결혼이민자 가족의 경우 해당 농가와 고용관계가 아닌 가족이라는 이유로 산재보험 가입을 허용하지 않았으나 근로계약서를 통해 고용관계가 인정되면 결혼이민자의 가족도 산재보험에 가입할 있게 되었다.
Ngoài ra, trước đây gia đình của người kết hôn di trú không được tham gia bảo hiểm tai nạn lao động vì không có quan hệ lao động với trang trại. Tuy nhiên, nếu quan hệ lao động được công nhận thông qua hợp đồng làm việc, họ cũng có thể tham gia bảo hiểm tai nạn lao động.

Từ vựng:

외국인 – người nước ngoài
계절 근로자 – lao động thời vụ
농번기 – mùa vụ bận rộn
일손 부족 – thiếu nhân lực
완화하다 – giảm bớt, làm dịu
단기간 – thời gian ngắn
지정되다 – được chỉ định
농가 – nông hộ, trang trại
결혼이민자 – người kết hôn di trú
4 – họ hàng trong vòng 4 đời
지방자치단체 – chính quyền địa phương
업무협약(MOU) – biên bản hợp tác, thỏa thuận MOU
선정하다 – lựa chọn
체류 기간 – thời gian lưu trú
확대되다 – được mở rộng
개선방안 – phương án cải thiện
고용관계 – quan hệ lao động
산재보험 – bảo hiểm tai nạn lao động
허용하다 – cho phép
근로계약서 – hợp đồng lao động
인정되다 – được công nhận
가입하다 – tham gia (bảo hiểm…)

**계절 근로자 제도의 좋은 점과 보완해야 점에 대해 이야기해 봅시다.
Hãy cùng nói về những điểm tốt và những điểm cần cải thiện của chế độ lao động thời vụ.

Bài viết tham khảo:

계절 근로자 제도는 농촌의 일손 부족을 해결하는 도움이 되는 장점이 있습니다. 그러나 근로자들의 주거 환경이나 노동 시간 관리가 체계적으로 보완될 필요가 있다고 생각합니다.
Chế độ lao động thời vụ có ưu điểm là giúp giải quyết tình trạng thiếu lao động ở nông thôn. Tuy nhiên, mình nghĩ cần cải thiện thêm về điều kiện sinh hoạt và quản lý giờ làm việc của người lao động.


👉 Bạn có thể tham khảo thêm các bài học liên quan trong series KIIP 5(70h):

👉 Bạn đang sinh sống và học tập tại Hàn Quốc, chuẩn bị đổi visa hoặc thi quốc tịch?

Hãy lưu lại bản dịch này để học tập hiệu quả hơn và chia sẻ cho bạn bè cùng luyện thi KIIP.
Đừng quên theo dõi Hanquockacha.com để cập nhật bản dịch mới nhất và tài liệu ôn thi KIIP và TOPIK miễn phí! 🚀

Đăng nhận xét

Mới hơn Cũ hơn