Dịch sách hội nhập xã hội KIIP 5 – Bài 5: 주거 — Nhà ở (KIIP5-70h)


Sách hội nhập xã hội KIIP-5(70h)- Bài 5: 주거 - Nhà ở - Song ngữ Hàn Việt. 

Bài 5. 주거 — Nhà ở

📗생각해 봅시다 – Hãy cùng suy nghĩ

다음은 한국에서 있는 집의 모습입니다.
Dưới đây là hình ảnh những kiểu nhà có thể thấy ở Hàn Quốc. 

한국에서 많이 집의 모습은 어떤 것입니까?

Ở Hàn Quốc, bạn thường thấy kiểu nhà như thế nào?

Trả lời:

한국에서는 아파트와 단독주택, 그리고 한옥을 자주 있습니다.
Ở Hàn Quốc, thường thấy nhiều chung cư, nhà riêng và cả nhà truyền thống Hanok.

지금 본인이 살고 있는 집은 어떤 점이 좋고, 어떤 점이 불편합니까?

Ngôi nhà bạn đang sống hiện tại có điểm gì tốt và điểm gì bất tiện?

Trả lời:

제가 사는 집은 교통이 편리하고 주변에 편의시설이 많아서 좋습니다. 하지만 집이 조금 좁아서 불편한 점도 있습니다.
Nhà tôi sống có giao thông thuận tiện và nhiều tiện ích xung quanh nên rất tiện. Tuy nhiên nhà hơi nhỏ nên đôi lúc hơi bất tiện.

📗학습목표 - Mục tiêu học tập

1.한국에서 많이 있는 집의 형태와 주거 문화의 특징을 설명할 있다.
Có thể giải thích các kiểu nhà thường thấy ở Hàn Quốc và đặc điểm văn hóa cư trú.

2.한국인의 거주 형태와 구하는 방법을 설명할 있다.
Có thể giải thích hình thức cư trú của người Hàn và cách tìm nhà.

📗관련 단원 확인하기 — Xác nhận đơn vị liên quan

기본 – Cơ bản
– Luật
• 34. 재산과 – Tài sản và pháp luật
부동산과 등기부 등본, 부동산 거래 과정 – Sổ đăng ký bất động sản và quy trình giao dịch bất động sản

📗1.한국인이 많이 살고 있는 집의 형태는 무엇일까?

Hình thức nhà ở mà người Hàn Quốc sống nhiều là gì?

1)집의 형태 – Các dạng nhà ở

한국인이 거주하는 집의 형태는 크게 단독 주택(일반 주택, 다가구 주택 ) 공동 주택(다세대 주택, 연립 주택, 아파트 )으로 나눌 있다.
Hình thức nhà ở của người Hàn Quốc có thể chia lớn thành nhà riêng (nhà đơn lẻ, nhà nhiều hộ) và nhà chung cư (nhà đa thế hệ, nhà liền kề, căn hộ).

단독 주택은 보통 가구가 독립적으로 생활할 있도록 지은 채짜리 집을 말한다.
Nhà riêng là loại nhà một hộ gia đình sống độc lập.

단독 주택에는 여러 가구가 각각의 독립적인 공간을 차지하며 있도록 지은 다가구 주택도 포함된다.
Trong nhà riêng cũng bao gồm nhà nhiều hộ, nơi nhiều gia đình sống trong các không gian độc lập.

다가구 주택은 3 이하의 건물이며 전체에 대한 소유권은 집주인이 가지고 있고 나머지 가구는 거기에 세를 들어 산다.
Nhà nhiều hộ thường là tòa nhà dưới 3 tầng, chủ nhà sở hữu toàn bộ, các hộ còn lại thuê để ở.

공동 주택은 건물에 여러 가구가 각각 독립된 생활을 있게 만든 집의 형태를 말한다.
Nhà chung cư là loại nhà nơi nhiều hộ gia đình cùng sống trong một tòa nhà nhưng không gian sinh hoạt độc lập.

공동 주택에는 다세대 주택, 연립 주택, 아파트 등이 있다.
Trong nhóm nhà chung cư có nhà đa thế hệ, nhà liền kề và căn hộ.

다세대 주택은 다가구 주택과 달리 건물의 부분별로 주인이 다르다.
Nhà đa thế hệ khác nhà nhiều hộ ở chỗ từng phần của tòa nhà có chủ sở hữu riêng.

연립 주택은 4 이하의 주택으로, 종종 지하 1층에도 주거공간이 있는 경우가 있다.
Nhà liền kề là nhà dưới 4 tầng, đôi khi có không gian sinh hoạt ở tầng hầm.

연립 주택은 다세대 주택보다 건물의 면적이 넓다.
Nhà liền kề có diện tích tổng thể rộng hơn nhà đa thế hệ.

아파트는 5 이상의 공동 주택이며, 수백 가구에서 수천 가구까지 대규모로 지어지는 경우가 많다.
Căn hộ là nhà chung cư từ 5 tầng trở lên và thường được xây dựng với quy mô từ hàng trăm đến hàng nghìn hộ.

Từ vựng:

집의 형태 – dạng nhà ở
단독 주택 – nhà riêng
일반 주택 – nhà thông thường
다가구 주택 – nhà nhiều hộ
공동 주택 – nhà chung cư
다세대 주택 – nhà đa thế hệ
연립 주택 – nhà liền kề
아파트 – căn hộ
거주하다 – cư trú, sinh sống
형태 – hình thức
크게 나누다 – chia lớn thành
독립적으로 – một cách độc lập
생활하다 – sinh hoạt
채짜리 – nhà một căn
포함되다 – được bao gồm
독립적인 공간 – không gian độc lập
차지하다 – chiếm giữ
3 이하 – dưới 3 tầng
건물 – tòa nhà
전체 소유권 – quyền sở hữu toàn bộ
집주인 – chủ nhà
세를 들어 살다 – thuê để ở
여러 가구 – nhiều hộ gia đình
각각 – từng, mỗi
형태 – dạng, hình thức
부분별로 – từng phần
주인이 다르다 – chủ sở hữu khác nhau
4 이하 – dưới 4 tầng
지하 1 – tầng hầm
주거공간 – không gian sinh hoạt
면적 – tổng diện tích
널다 – rộng
5 이상 – từ 5 tầng trở lên
수백 가구 – hàng trăm hộ
수천 가구 – hàng nghìn hộ
대규모 – quy mô lớn

2)주거 문화의 변화 – Sự thay đổi trong văn hóa cư trú

한국의 주거 형태는 빠르게 변화하고 있다.
Hình thức nhà ở tại Hàn Quốc đang thay đổi rất nhanh.

과거에는 단독 주택이 대부분이었으나 도시에 인구가 집중되면서 단독 주택보다 공동 주택에 살고 있는 가구 수가 많아졌다.
Trước đây phần lớn là nhà riêng, nhưng khi dân số tập trung về thành phố, số hộ sống trong nhà chung cư đã tăng nhiều hơn nhà riêng.

특히 아파트는 대체로 교통이 편리한 곳에 지어져 놀이터, 체력 단련실 여러 가지 편의 시설이 갖추어져 있어서 많은 사람들이 아파트에서 사는 것을 선호한다.
Đặc biệt, căn hộ thường được xây ở nơi giao thông thuận tiện, có sân chơi, phòng tập thể dục… nên nhiều người thích sống ở căn hộ.

그러나 층간 소음으로 인해 이웃 간의 갈등이 심해지는 경우도 있다.
Tuy nhiên, cũng có trường hợp mâu thuẫn giữa hàng xóm nghiêm trọng vì tiếng ồn giữa các tầng.

최근에는 1 가구, 2 가구가 늘어나면서 원룸이나 소형 주택에 대한 수요가 늘고 있다.
Gần đây, hộ gia đình 1–2 người tăng lên nên nhu cầu về nhà một phòng hoặc nhà nhỏ cũng tăng.

은퇴를 맞아 노년을 준비하는 사람들이나 쾌적한 자연 환경에서 살기 원하는 사람들은 대도시 주변의 한적한 지역에 전원 주택을 짓고 사는 경우도 있다.
Những người chuẩn bị cho tuổi già hoặc muốn sống trong môi trường thiên nhiên thoải mái thì đôi khi xây nhà vườn ở khu vực yên tĩnh gần thành phố.

— tiền thuê
다른 사람의 건물 등을 빌려 쓰는 대가로 내는
Khoản tiền phải trả khi thuê hoặc sử dụng tài sản của người khác

층간 소음 — tiếng ồn giữa các tầng
건물의 층에서 발생한 소리가 다른 층에 전달되어 피해를 주는
Tiếng ồn phát ra từ tầng này truyền sang tầng khác gây ảnh hưởng

쾌적 — dễ chịu, thoải mái
기분이 상쾌하고 즐거움
Cảm giác sảng khoái và dễ chịu

한적 — yên tĩnh
한가하고 고요함
Vắng vẻ, thanh tịnh và yên bình

전원 주택 — nhà ngoại ô / nhà ven vùng quê
도시에서 조금 떨어져 있어서 자연의 분위기를 느낄 있도록 지은
Ngôi nhà được xây xa trung tâm thành phố để có thể cảm nhận không khí tự nhiên

Từ vựng:

주거 형태 – hình thức nhà ở
빠르게 변화하다 – thay đổi nhanh chóng
과거 – quá khứ
단독 주택 – nhà riêng
대부분 – phần lớn
도시 – thành phố
인구가 집중되다 – dân số tập trung
공동 주택 – nhà chung cư
가구 – số hộ gia đình
아파트 – căn hộ
대체로 – đa số, nhìn chung
교통이 편리하다 – giao thông thuận tiện
놀이터 – sân chơi
체력 단련실 – phòng tập thể dục
편의 시설 – tiện ích
선호하다 – ưa chuộng, yêu thích
층간 소음 – tiếng ồn giữa các tầng
이웃 간의 갈등 – mâu thuẫn giữa hàng xóm
심해지다 – trở nên nghiêm trọng
1 가구 – hộ 1 người
원룸 – nhà một phòng, studio
소형 주택 – nhà nhỏ
수요 – nhu cầu
은퇴 – nghỉ hưu
노년 – tuổi già
쾌적한 자연 환경 – môi trường tự nhiên thoải mái
대도시 – đại đô thị
한적한 지역 – khu vực yên tĩnh
전원 주택 – nhà vườn
짓다 – xây dựng

살다 – sinh sống

3)공공 임대 주택이란? Nhà cho thuê công cộng là gì?

대도시는 집값이 비싸기 때문에 서민들이 집을 구하기 어렵다.
Ở các đô thị lớn, giá nhà đắt đỏ nên người dân bình thường rất khó tìm được nhà.

그래서 정부에서는 아파트와 같은 공동 주택을 지어 경제적으로 어려운 사람들에 값에 집을 사거나 빌릴 있도록 하고 있다.
Vì vậy, chính phủ xây dựng các khu nhà chung cư như căn hộ để những người có hoàn cảnh kinh tế khó khăn có thể mua hoặc thuê nhà với giá rẻ.

기초생활수급자 사회의 보호가 필요한 계층을 위한 공공 임대 주택뿐만 아니라
Không chỉ có nhà cho thuê công cộng dành cho người nhận trợ cấp sinh hoạt cơ bản hoặc những đối tượng cần được bảo vệ xã hội,

대학생, 신혼부부, 사회초년생(일을 시작한 얼마 되지 않은 사람) 젊은 층을 위한 임대 주택(행복 주택),
mà còn có nhà cho thuê dành cho người trẻ như sinh viên, cặp vợ chồng mới cưới, người mới đi làm (xã hội sơ niên) gọi là “nhà hạnh phúc”.

소득이 낮은 독거노인(혼자 사는 노인) 위한 임대 주택(공공 실버 주택),
Có nhà cho thuê dành cho người cao tuổi sống một mình có thu nhập thấp (nhà công cộng silver).

다문화 가족, 한부모 가족을 위한 임대 주택
Ngoài ra còn có nhà cho thuê dành cho gia đình đa văn hóa hoặc gia đình đơn thân,

다양한 사람들의 주거 안정을 지원하고 있다.
nhằm hỗ trợ sự ổn định nơi ở cho nhiều nhóm người khác nhau.

Từ vựng:

공공 임대 주택 – nhà cho thuê công cộng
대도시 – đô thị lớn
집값 – giá nhà
서민 – dân thường
경제적으로 어려운 사람 – người khó khăn về kinh tế
– giá rẻ
빌리다 – thuê
기초생활수급자 – người nhận trợ cấp sinh hoạt cơ bản
보호가 필요한 계층 – tầng lớp cần được bảo vệ
대학생 – sinh viên
신혼부부 – vợ chồng mới cưới
사회초년생 – người mới đi làm
임대 주택 – nhà cho thuê
행복 주택 – nhà hạnh phúc
독거노인 – người cao tuổi sống một mình
공공 실버 주택 – nhà công cộng cho người già
다문화 가족 – gia đình đa văn hóa
한부모 가족 – gia đình đơn thân
주거 안정 – sự ổn định nơi ở

📗2.한국에서는 집을 어떻게 구할까? Ở Hàn Quốc, người ta tìm nhà bằng cách nào?

1) 거주 형태와 구하는 방법 - Hình thức cư trú và cách tìm nhà ở Hàn Quốc

한국에서 집에 거주하는 형태는 자가, 전세, 월세로 나눌 있다.
Ở Hàn Quốc, hình thức cư trú có thể chia thành sở hữu nhà, thuê jeonse, và thuê wolse.

자가는 자기가 소유한 집에 살고 있는 것을 말한다.
"Jaga" nghĩa là sống trong căn nhà mà mình sở hữu.

전세는 집주인에게 일정한 돈을 보증금으로 맡기고 계약 기간 동안 집이나 방을 빌려 쓰는 방식으로 한국에서만 널리 활용된다.
Jeonse là hình thức đặt cọc một khoản tiền lớn cho chủ nhà và sử dụng nhà hoặc phòng trong thời gian hợp đồng; đây là hình thức phổ biến đặc trưng của Hàn Quốc.

전세 계약은 보통 2 단위로 하며, 집주인은 세입자가 원하지 않는 2 이내에는 계약을 파기할 없도록 법률로 규정되어 있다.
Hợp đồng jeonse thường là 2 năm, và theo luật chủ nhà không thể đơn phương chấm dứt hợp đồng trong vòng 2 năm nếu người thuê không đồng ý.

계약 기간이 끝나고 보증금을 안전하게 돌려받기 위해서는 이사 전후에 행정복지센터에 가서 확정 일자를 받아 두는 것이 좋다.
Để nhận lại tiền đặt cọc an toàn khi hết hợp đồng, trước hoặc sau khi chuyển nhà nên đến Trung tâm phúc lợi hành chính xin “ngày xác nhận hợp đồng”.

월세는 집주인에게 매달 일정한 돈을 내고 집이나 방을 빌려 쓰는 방식이다.
Wolse là hình thức trả tiền hàng tháng để thuê phòng hoặc nhà.

월세의 경우에도 어느 정도의 보증금을 내야 하는 경우가 많은데 금액은 전세에 비해 적다.
Trong wolse, đôi khi cũng phải đóng cọc nhưng số tiền ít hơn nhiều so với jeonse.

최근에는 전세와 월세를 혼합한 반전세라는 방식도 많아지고 있는데 반전세의 보증금은 전세보다는 적고 월세보다는 많은 편이다.
Gần đây xuất hiện “bán jeonse”, kết hợp giữa jeonse và wolse, với tiền cọc thấp hơn jeonse nhưng cao hơn wolse.

집을 사거나 전세 또는 월세를 구할 때는 부동산 중개업소를 통해 알아보는 것이 안전하다.
Khi mua nhà hoặc tìm jeonse/wolse, tốt nhất nên tìm thông qua văn phòng môi giới bất động sản để đảm bảo an toàn.

공인 중개사는 계약을 계약자가 반드시 확인해야 사항들을 대신 확인해 주고 계약에 필요한 서류 준비에 도움을 주기 때문에 안전하고 편리하게 부동산을 거래할 있다.
Nhân viên môi giới công chứng sẽ kiểm tra giúp các điều khoản quan trọng và hỗ trợ chuẩn bị giấy tờ, giúp việc giao dịch bất động sản an toàn và thuận tiện hơn nhiều.

세입자 — người thuê nhà

세를 내고 남의 집이나 따위를 빌려 쓰는 사람
Người trả tiền thuê để ở nhà hoặc phòng của người khác.**

파기 — phá vỡ, hủy bỏ

계약이나 약속 등을 깨뜨려 무효로 하는
Hành vi làm cho hợp đồng hoặc lời hứa trở nên vô hiệu.**

확정 일자 — ngày xác nhận chính thức

집을 계약한 날짜에 대해 법원이나 행정복지센터(주민센터) 등이 사실임을 증명해 날짜
Ngày được tòa án hoặc trung tâm hành chính xác nhận hợp đồng nhà là đúng sự thật.**

중개 — môi giới

사람 사이에서 일을 맡아 진행되도록
Việc đứng giữa hai bên để giúp công việc diễn ra thuận lợi.**

부동산 중개 업소 — văn phòng môi giới bất động sản

다른 사람을 위하여 부동산 거래를 대리하거나 중개하고 수수료를 받는 영업소
Nơi đại diện hoặc môi giới giao dịch bất động sản cho người khác và nhận phí dịch vụ.**

Từ vựng:

자가 — tự có nhà, sở hữu nhà
소유한 — ngôi nhà mình sở hữu
전세 — thuê nhà bằng tiền cọc lớn, không trả tiền hàng tháng
집주인 — chủ nhà
일정한 — số tiền cố định
보증금 — tiền đặt cọc
계약 기간 — thời hạn hợp đồng
집이나 방을 빌려 쓰다 — thuê nhà hoặc phòng
단위 — đơn vị
세입자 — người thuê nhà
계약을 파기하다 — hủy hợp đồng
법률 — pháp luật
규정되다 — được quy định
계약 기간이 끝나다 — hết thời hạn hợp đồng
보증금을 안전하게 돌려받다 — nhận lại tiền cọc an toàn
이사 전후 — trước và sau khi chuyển nhà
행정복지센터 — trung tâm hành chính phúc lợi
확정 일자 — ngày chứng thực
월세 — thuê nhà trả tiền mỗi tháng
매달 일정한 돈을 내다 — trả một khoản tiền cố định hàng tháng
집이나 방을 빌려 쓰다 — thuê nhà hoặc phòng
어느 정도 — ở một mức độ nào đó
반전세 — hình thức thuê nhà kết hợp giữa 전세월세
부동산 중개업소 — văn phòng môi giới bất động sản
공인 중개사 — môi giới bất động sản được cấp phép
계약 — hợp đồng thuê nhà
계약자가 확인해야 사항 — các điều khoản người thuê phải kiểm tra
서류 준비 — chuẩn bị giấy tờ
도움을 주다 — hỗ trợ
부동산을 거래하다 — giao dịch bất động sản

2) 주거 선택 기준 - Tiêu chí lựa chọn nơi ở

한국에서 어디에 거주할 것인가와 관련하여 중요하게 여기는 것으로는 교통, 교육 여건, 주거 환경, 편의 시설 등이 있다.
Khi lựa chọn nơi sinh sống tại Hàn Quốc, những yếu tố được xem trọng gồm giao thông, điều kiện giáo dục, môi trường nhà ở và các tiện ích xung quanh.

출퇴근하기가 편한지, 다른 지역으로 이동하기 편한지를 고려하는 사람들은 지하철역 주변이나 교통이 편리한 곳을 선호한다.
Những người quan tâm đến việc đi làm thuận tiện hoặc dễ dàng di chuyển sang khu vực khác thường ưu tiên sống gần nhà ga tàu điện ngầm hoặc nơi có giao thông thuận lợi.

자녀 교육을 위한 주변의 여건을 중시하는 사람들은 교육 시설이 발달해 있는 곳에 집을 구한다.
Những người coi trọng việc giáo dục con cái sẽ tìm nhà ở khu vực có hệ thống giáo dục phát triển.

현재의 경제적 상황이나 미래의 계획 등을 고려하여 집을 것인지, 전세나 월세 등으로 빌려 것인지 등을 살펴보고 자신에게 적합한 방식을 선택하는 것이 좋다.
Tùy vào tình hình tài chính hiện tại và kế hoạch tương lai, họ sẽ cân nhắc việc mua nhà hay thuê nhà theo hình thức jeonse hoặc wolse để chọn phương án phù hợp nhất cho bản thân.

포장 이사 — dịch vụ dọn nhà trọn gói
이삿짐 업체에서 이삿짐을 포장한 목적지까지 날라 주는 서비스
Dịch vụ mà công ty chuyển nhà sẽ đóng gói toàn bộ đồ đạc rồi vận chuyển đến nơi ở mới.

Từ vựng:

교통 – giao thông
교육 여건 – điều kiện giáo dục
주거 환경 – môi trường nhà ở
편의 시설 – tiện ích sinh hoạt
출퇴근 – đi làm (đi và về)
이동 – di chuyển
지하철역 – ga tàu điện ngầm
선호하다 – ưu tiên, ưa chuộng
자녀 교육 – giáo dục con cái
여건 – điều kiện (môi trường xung quanh)
교육 시설 – cơ sở giáo dục
경제적 상황 – tình hình kinh tế
미래 계획 – kế hoạch tương lai
집을 사다 – mua nhà
전세 – thuê nhà trả tiền đặt cọc lớn
월세 – thuê nhà trả tiền hàng tháng
적합하다 – phù hợp
방식 – phương thức, cách thức
선택하다 – lựa chọn

3) 부동산에 시간이 없다면? 온라인으로 알아보세요.
Nếu bạn không có thời gian đến văn phòng bất động sản? Hãy tìm hiểu online nhé.

거주하거나 구매할 집을 찾고자 부동산을 직접 방문하지 않고도 온라인으로도 알아볼 있다.
Khi muốn tìm nhà để ở hoặc mua, bạn không cần trực tiếp đến văn phòng bất động sản mà vẫn có thể tìm hiểu online.

부동산 사이트에서 원하는 지역을 선택한 , 집의 형태(아파트, 빌라, 주택, 오피스텔, 상가 ), 거래 방식(매매, 전세, 월세, 단기 임대), 가격대 등에 따라 검색해 있다.
Trên các trang web bất động sản, bạn có thể chọn khu vực mong muốn rồi tìm theo loại nhà (chung cư, villa, nhà riêng, officetel, cửa hàng…), hình thức giao dịch (mua bán, jeonse, thuê tháng, thuê ngắn hạn), hoặc theo mức giá.

다만, 온라인 사이트에서 매물(팔려고 내놓은 물건) 보고 부동산을 방문했는데 방문 직전에 거래가 완료됐다고 하면서 다른 매물을 권유하는 경우도 많으므로 주의해야 한다.
Tuy nhiên, cũng có trường hợp xem nhà đăng online, đến nơi thì bảo “vừa giao dịch xong” và cố gắng giới thiệu nhà khác, nên bạn cần cẩn thận.

또한 계약하기 전에 주택에 문제가 없는지, 계약을 하러 나온 사람이 진짜 집주인인지 확인해야 한다.
Ngoài ra, trước khi ký hợp đồng phải kiểm tra xem căn nhà có vấn đề gì không và người đến ký có đúng là chủ nhà thật sự không.

Từ vựng:

지역 – khu vực
집의 형태 – loại nhà
아파트 – căn hộ
빌라 – villa
주택 – nhà riêng
오피스텔 – officetel
상가 – cửa hàng, mặt bằng
거래 방식 – hình thức giao dịch
매매 – mua bán
전세 – thuê dài hạn trả cọc (jeonse)
월세 – thuê tháng
단기 임대 – thuê ngắn hạn
가격대 – mức giá
매물 – nhà/ tài sản rao bán hoặc cho thuê
팔려고 내놓은 물건 – tài sản được đem rao bán
거래 – giao dịch
완료되다 – được hoàn tất
권유하다 – giới thiệu, đề nghị
주의하다 – cẩn thận
계약 – hợp đồng
문제 – vấn đề
집주인 – chủ nhà
확인하다 – kiểm tra, xác nhận

📗주요 내용정리 - Tóm tắt nội dung chính

1)한국인이 많이 살고 있는 집의 형태는 무엇일까?

Hình thức nhà ở mà người Hàn Quốc đang sống nhiều là gì?

한국인들이 살고 있는 주택은 크게 (  ) (  ) 으로 나뉜다.
Người Hàn Quốc sống chủ yếu trong hai loại nhà lớn là (  ) và (  ).

Đáp án: 단독 주택 / 공동 주택
(단독 주택 – nhà riêng / 공동 주택 – nhà chung cư)
 

단독 주택에는 일반 주택, (  ) 등이 있고 공동 주택에는 다세대 주택, 연립 주택, (  ) 등이 포함된다.
Trong nhà riêng có nhà đơn lẻ, (  ), và trong nhà chung cư có nhà đa thế hệ, nhà liền kề, (  ).

Đáp án: 다가구 주택 / 아파트
(다가구 주택 – nhà nhiều hộ / 아파트 – căn hộ)

공동 주택에 살고 있는 가구 수가 많아지면서 (  ) 으로 인해 이웃 간의 갈등이 심해지는 경우도 있다.
Số hộ sống trong nhà chung cư tăng lên nên đôi khi xung đột giữa hàng xóm nghiêm trọng hơn do (  ).

Đáp án: 층간 소음
(층간 소음 – tiếng ồn giữa các tầng)

2)한국에서는 집을 어떻게 구할까? Ở Hàn Quốc thì tìm nhà bằng cách nào?

한국에서 집에 거주하는 형태는 자가, (  ), 월세가 있는데 (  ) 한국에서만 널리 활용되는 방식이다.
Hình thức cư trú trong nhà ở Hàn Quốc gồm tự sở hữu, (  ), và trả tiền thuê hàng tháng; trong đó (  ) là phương thức được sử dụng rộng rãi chỉ tại Hàn Quốc.

Đáp án: 전세 / 전세
전세 — cho thuê đặt cọc toàn bộ
Tiền đặt cọc toàn bộ để thuê nhà trong thời gian hợp đồng.

집을 사거나 전세 또는 월세를 구할 때는 (  ) 통해 알아보고 계약서를 작성하는 것이 안전하다.
Khi mua nhà hoặc tìm nhà thuê theo hình thức jeonse hay wolse, an toàn nhất là tìm hiểu thông qua (  ) và lập hợp đồng.

Đáp án: 부동산 중개업소
부동산 중개업소 — văn phòng môi giới bất động sản
Nơi hỗ trợ tìm nhà và chuẩn bị hợp đồng một cách an toàn.

한국인들이 주거 선택에서 중요하게 여기는 것으로는 편리한 (  ), 교육 여건, 주변 환경의 쾌적함, 편의 시설 등이 있다.
Những yếu tố người Hàn coi trọng khi chọn nơi ở gồm (  ) thuận tiện, điều kiện giáo dục, môi trường sống dễ chịu và cơ sở tiện ích.

Đáp án: 교통
교통 — giao thông
Chỉ sự di chuyển thuận tiện trong sinh hoạt hằng ngày.

📗이야기 나누기 - Cùng trò chuyện

1) [여러 나라의 다양한 이사 문화] – Văn hoá chuyển nhà ở nhiều quốc gia

한국에서는 이사를 하고 나면 친척이나 친지들을 초대해집들이라는 간단한 잔치를 베풀기도 하고 예전에는이사떡이라 하여 붉은 팥고물을 묻힌 시루떡을 이웃과 나누어 먹기도 하였다.
Ở Hàn Quốc, sau khi chuyển nhà, người ta thường mời họ hàng hoặc người quen đến và tổ chức buổi “tân gia” đơn giản, và trước đây còn có tục “bánh tteok chuyển nhà” – chia nhau bánh tteok phủ đậu đỏ với hàng xóm.

집들이에 초대 받은 사람들은 보통 세제나 화장지를 선물로 들고 간다.
Người được mời đến tân gia thường mang theo quà như nước rửa chén hoặc giấy vệ sinh.

미국에서는 ‘House warming’이라고 하여 이사를 하거나 집을 새로 지었을 경우 친구나 가족들을 초청하여 파티를 연다.
Ở Mỹ, khi chuyển nhà hoặc xây nhà mới, người ta tổ chức tiệc “House warming” và mời bạn bè, gia đình đến chung vui.

중국에서는 이사를 후에 폭죽을 터뜨리는 풍습이 있다.
Ở Trung Quốc, sau khi chuyển nhà, người ta có phong tục đốt pháo.

짧게는 초에서 길게는 분까지 요란한 소리의 폭죽을 터뜨리는데 이는 이웃에게 우리 가족이 이사를 왔다고 알리는 의미이다.
Họ đốt pháo trong thời gian từ vài giây đến vài phút để báo cho hàng xóm biết gia đình mình đã chuyển đến.

또한 나쁜 것들이 요란한 소리를 듣고서 다가오지 못하게 하기 위한 목적도 있다.
Ngoài ra, tiếng pháo lớn nhằm xua đuổi những điều xui rủi, không cho chúng đến gần.

중국에도 친구나 다른 가족을 초대하여 집들이 하는 문화가 있다.
Ở Trung Quốc cũng có văn hoá mời bạn bè hoặc gia đình khác đến dự tân gia.

러시아에서는 고양이가 행운을 가져다준다는 존재라고 생각한다.
Ở Nga, người ta tin rằng mèo mang lại may mắn.

그래서 이사를 하게 되면 고양이를 데리고 들어가거나 고양이를 집안에 먼저 들여보내 집안의 기운을 살펴보기도 한다.
Vì vậy khi chuyển nhà, họ mang mèo vào trước hoặc để mèo vào nhà trước để “xem phong thuỷ” và cảm nhận năng lượng của ngôi nhà.

Từ vựng:

이사를 하다 – chuyển nhà
친척 – họ hàng
초대하다 – mời
집들이 – tiệc tân gia
간단한 – đơn giản
잔치 – tiệc, buổi đãi
베풀다 – tổ chức, bày biện
예전 – ngày xưa
이사떡 – bánh chuyển nhà
붉다 – màu đỏ
팥고물 – đậu đỏ xay
뭉치다 – nén lại, vo lại
시루떡 – bánh gạo hấp
이웃 – hàng xóm
나누어 먹다 – chia nhau ăn
초대받다 – được mời
세제 – chất tẩy rửa
화장지 – giấy vệ sinh
선물 – quà tặng
House warming – tiệc mừng nhà mới
집을 짓다 – xây nhà
가족 – gia đình
초청하다 – mời, triệu tập
파티 – tiệc, party

이사를 – sau khi chuyển nhà
폭죽 – pháo
터뜨리다 – đốt, làm nổ
풍습 – phong tục
짧게는 – ngắn thì
– vài giây
길게는 – dài thì
– vài phút
요란한 소리 – tiếng ồn lớn
알리다 – thông báo
나쁜 – điều xấu
멀리 – xa
오다 – đến
못하게 하다 – không cho đến
목적 – mục đích
친구 – bạn bè
다른 가족 – gia đình khác
초대하다 – mời

고양이 – mèo
행운 – may mắn
존재 – sự tồn tại
생각하다 – nghĩ là
데리고 들어가다 – dẫn vào nhà
먼저 – trước
집안 – trong nhà, gia đình
기운 – vận khí, năng lượng
살피다 – xem xét, quan sát

2)자신의 고향 나라의 이사 문화를 한국의 이사 문화와 비교하여 이야기 봅시다.
Hãy thử so sánh văn hóa chuyển nhà ở quê hương bạn với văn hóa chuyển nhà của Hàn Quốc.

Bài viết tham khảo:

한국에서는 집들이 문화가 비교적 간단하지만, 집을 소개하고 축하하는 의미는 큽니다.
Ở Hàn Quốc, tiệc tân gia đơn giản hơn nhưng ý nghĩa chúc mừng nhà mới vẫn rất quan trọng.

보통 가까운 지인들만 초대해서 편하게 음식을 나눕니다.
Thường chỉ mời người thân quen để ăn uống nhẹ nhàng.

베트남에서는 집들이가 행사처럼 열리며, 수십 명이 모여 식사하고 축하하는 경우도 많습니다.
Ở Việt Nam, tân gia thường được tổ chức như một sự kiện lớn, có khi vài chục người tụ tập ăn uống chúc mừng.

손님들도 축하금이나 선물을 크게 준비해 오는 편입니다.
Khách cũng thường mang phong bì hoặc quà khá lớn để chúc mừng.

이처럼 규모는 다르지만 나라 모두 따뜻하게 축하하는 문화가 있습니다.
Dù quy mô khác nhau nhưng hai nước đều có văn hoá chúc mừng rất ấm áp.


👉 Bạn có thể tham khảo thêm các bài học liên quan trong series KIIP 5(70h):

👉 Bạn đang sinh sống và học tập tại Hàn Quốc, chuẩn bị đổi visa hoặc thi quốc tịch?

Hãy lưu lại bản dịch này để học tập hiệu quả hơn và chia sẻ cho bạn bè cùng luyện thi KIIP.
Đừng quên theo dõi Hanquockacha.com để cập nhật bản dịch mới nhất và tài liệu ôn thi KIIP và TOPIK miễn phí! 🚀

Đăng nhận xét

Mới hơn Cũ hơn