| Sách hội nhập xã hội KIIP-5(70h)-Bài giảng 4-Giao thông và liên lạc- song ngữ Hàn Việt |
Bài 4. 교통과 통신 — Giao thông và liên lạc
📗생각해 봅시다 - Hãy cùng suy nghĩ
다음은 한국에서 대중교통수단을 이용할 때 볼 수 있는 모습입니다.
Dưới đây là những hình ảnh bạn có thể thấy khi sử dụng phương tiện giao thông
công cộng ở Hàn Quốc.
1) 사진에 제시된 기기나 서비스를 이용한 경험이 있습니까? 그 장점은 무엇입니까?
Bạn đã từng sử dụng các thiết bị hoặc dịch vụ được thấy
trong hình chưa? Ưu điểm của chúng là gì?
Trả lời:
한국에서 대중교통을 이용하면서 환승 단말기와 지하철 앱을 자주 사용했습니다.
Ở Hàn Quốc, khi sử dụng giao thông công cộng tôi thường dùng máy quẹt thẻ chuyển
tuyến và ứng dụng tàu điện ngầm.
이 서비스들은 이동 시간이 단축되고 노선 정보를 쉽게 확인할 수 있어 매우 편리했습니다.
Các dịch vụ này giúp rút ngắn thời gian di chuyển và dễ dàng kiểm tra thông tin
tuyến đường nên rất tiện lợi.
2) 평소에 자주 이용하는 교통수단은 어떤 것이고 그 이유는 무엇입니까?
Phương tiện giao thông bạn thường sử dụng là gì và lý do là
gì?
Trả lời:
저는 평소에 버스를 가장 많이 이용합니다.
Tôi thường sử dụng xe buýt nhiều nhất.
집 근처에 정류장이 가깝고 도착 시간이 화면에 표시되어 기다리기 쉽기 때문입니다.
Vì gần nhà tôi có trạm xe buýt và thời gian xe đến được hiển thị trên bảng điện
tử nên rất tiện để chờ.
Từ vựng:
환승(단말기) – chuyển tuyến
(máy quẹt thẻ)
지하철 앱 – ứng dụng tàu điện ngầm
대중교통안 무선인터넷 사용 – sử dụng Wi-Fi
trong giao thông công cộng
버스도착 안내 – bảng thông báo thời gian xe buýt đến
기기 – thiết bị
서비스 – dịch vụ
경험 – trải nghiệm
장점 – ưu điểm
평소 – thường ngày
자주 이용하다 – thường sử dụng
교통수단 – phương tiện giao thông
이유 – lý do
📗학습목표 - Mục tiêu học tập
1.한국에서 사람들이 많이 이용하는 교통수단과 이용 방법을 설명할 수 있다.
Có thể giải thích các phương tiện giao thông mà người dân Hàn Quốc sử dụng nhiều
và cách sử dụng chúng.
2.한국에서 많이 사용하는 통신수단과 사용 방법을 설명할 수 있다.
Có thể giải thích các phương tiện liên lạc được sử dụng nhiều ở Hàn Quốc và
cách sử dụng chúng.
Từ vựng:
사람들 – mọi người
많이 이용하다 – sử dụng nhiều
교통수단 – phương tiện giao thông
이용 방법 – cách sử dụng
설명하다 – giải thích
통신수단 – phương tiện liên lạc
사용 방법 – cách sử dụng
📗관련 단원 확인하기 - Kiểm
tra đơn vị bài học liên quan
영역: 기본, 지리
Lĩnh vực: Cơ bản, Địa lý
제목: 46. 수도권, 47. 경상 지역, 48. 전라 지역, 49. 충청 지역, 50. 강원, 제주 지역
Chủ đề: 46. Vùng thủ đô, 47. Vùng Gyeongsang, 48. Vùng Jeolla, 49. Vùng
Chungcheong, 50. Vùng Gangwon và Jeju
관련 내용: 지역별 특징, 관광 명소와 축제
Nội dung liên quan: Đặc điểm theo từng vùng, các danh lam thắng cảnh và lễ hội
📗1.한국에서 많이 이용하는 교통수단은 무엇일까?
Những phương tiện giao thông nào được sử dụng nhiều ở Hàn Quốc?
1)교통수단의 종류 - Các loại phương tiện giao
thông
한국에는 다양한 대중교통수단이 발달해 있다.
Ở Hàn Quốc có nhiều loại phương tiện giao thông công cộng phát triển.
가까운 곳으로 이동할 때는 주로 버스, 지하철, 택시 등을 이용하는데 이용 요금은 현금이나 교통카드로 지불한다.
Khi di chuyển đến nơi gần, chủ yếu sử dụng xe buýt, tàu điện ngầm và taxi; phí
được thanh toán bằng tiền mặt hoặc thẻ giao thông.
일정한 금액을 교통카드에 충전해서 사용하거나 신용카드 또는 휴대 전화에 교통카드 기능을 포함해서 사용하면 요금을 할인받을 수 있다.
Nạp một số tiền vào thẻ giao thông để dùng, hoặc dùng thẻ tín dụng hay điện thoại
có chức năng giao thông thì sẽ được giảm giá.
인터넷이나 휴대 전화 앱으로 실시간 교통정보를 확인하여 목적지까지 최단 시간이나 최소 환승으로 갈 수 있는 다양한 방법을 알 수 있다.
Có thể kiểm tra thông tin giao thông theo thời gian thực qua Internet hoặc ứng
dụng điện thoại để tìm cách đi đến nơi cần đến với thời gian ngắn nhất hoặc ít
chuyển tuyến nhất.
먼 거리를 이동할 때는 기차, 고속버스나 시외버스, 배, 비행기 등을 이용한다.
Khi di chuyển xa, người ta sử dụng tàu hỏa, xe buýt cao tốc, xe buýt liên tỉnh,
tàu thủy hoặc máy bay.
기차는 안전하고 빠른 교통수단으로 고속철도(KTX·SRT),
ITX-청춘, ITX-새마을, 무궁화호 등이 있다.
Tàu hỏa là phương tiện an toàn và nhanh, gồm tàu cao tốc (KTX, SRT),
ITX-Cheongchun, ITX-Saemaeul và Mugunghwa.
특히 고속철도는 빠른 속도로 전국을 2시간대 생활권으로 연결시키는 교통수단이다.
Đặc biệt, tàu cao tốc giúp kết nối toàn quốc thành khu vực sinh hoạt cách nhau
chỉ khoảng 2 giờ.
물론 대중교통수단 외에 자가용을 이용하는 사람들도 많지만, 대중교통을 잘 활용하면 적은 비용으로 편리하게 이동할 수 있다.
Tất nhiên, ngoài giao thông công cộng cũng có nhiều người dùng xe riêng, nhưng
nếu dùng tốt giao thông công cộng thì có thể di chuyển thuận tiện với chi phí
thấp.
• 고속버스 — xe
buýt cao tốc
고속도로에서 고속으로 주행하기에 알맞도록 제작된 대형 버스
Xe buýt cỡ lớn được thiết kế để chạy với tốc độ cao trên đường cao tốc.
• 시외버스 — xe
buýt liên tỉnh / xe buýt ngoại thành
도시 밖 특정 지역까지 운행하는 버스
Xe buýt chạy đến các khu vực ngoài thành phố.
Từ vựng:
교통수단의 종류 – các loại phương
tiện giao thông
대중교통수단 – phương tiện giao thông công cộng
발달하다 – phát triển
버스 – xe buýt
지하철 – tàu điện ngầm
택시 – taxi
이용 요금 – phí sử dụng
지불하다 – thanh toán
교통카드 – thẻ giao thông
충전하다 – nạp tiền
신용카드 – thẻ tín dụng
휴대 전화 – điện thoại di động
기능 – chức năng
할인받다 – được giảm giá
실시간 교통정보 – thông tin giao thông theo thời gian thực
목적지 – điểm đến
최단 시간 – thời gian ngắn nhất
최소 환승 – ít chuyển tuyến nhất
기차 – tàu hỏa
고속버스 – xe buýt cao tốc
시외버스 – xe buýt liên tỉnh
배 – tàu thủy
비행기 – máy bay
고속철도(KTX·SRT) – tàu cao tốc
ITX-청춘 – ITX Cheongchun
ITX-새마을 – ITX Saemaeul
무궁화호 – Mugunghwa
자가용 – xe riêng
편리하게 – một cách tiện lợi
적은 비용 – chi phí thấp
2)대중교통 이용을 장려하는 제도 - Các chế độ khuyến khích sử dụng
giao thông công cộng
한국에서는 대중교통 이용을 권장하기 위해 환승 할인 제도, 버스 도착 안내 서비스, 버스 전용 차로제와 같은 제도를 시행하고 있다.
Ở Hàn Quốc, để khuyến khích người dân sử dụng giao thông công cộng, nhà nước áp
dụng các chế độ như giảm giá khi chuyển tuyến, dịch vụ thông báo thời gian xe
buýt đến và làn đường dành riêng cho xe buýt.
환승 할인 제도란 다른 교통수단으로 갈아탈 때 요금을 할인해 주는 제도이다.
Chế độ giảm giá chuyển tuyến là chế độ giảm phí khi đổi sang phương tiện khác.
이동 중에 교통수단을 변경하더라도 전체 이용 거리에 따라 요금을 내도록 하여 대중교통을 이용하는 사람들의 교통비 부담을 덜어준다.
Dù thay đổi phương tiện khi di chuyển, phí được tính theo tổng quãng đường,
giúp giảm gánh nặng chi phí đi lại.
버스 도착 안내 서비스는 버스 정류장의 전광판을 통해 버스 도착 시간과 혼잡 정도를 미리 알려 주어서 버스를 보다 편리하게 이용할 수 있도록 한다.
Dịch vụ thông báo thời gian xe buýt đến giúp hành khách xem trước thời gian xe
đến và mức độ đông đúc qua bảng điện tử ở trạm, giúp sử dụng xe buýt thuận tiện
hơn.
버스 전용 차로제는 도로의 차로 중 버스만 이용할 수 있는 전용 차로를 정해 버스가 원활히 통행할 수 있도록 하는 제도이다.
Chế độ làn đường dành riêng cho xe buýt là quy định chọn một số làn đường chỉ
cho xe buýt lưu thông để xe chạy nhanh và thông suốt.
시내에서는 도로의 중앙 부분 또는 가장 바깥쪽 도로를 버스 전용차로로 하는 경우가 많고, 고속도로에서는 1차로를 버스 전용 차로로 운영하고 있다.
Trong nội thành, làn giữa hoặc làn ngoài thường được dành cho xe buýt; trên đường
cao tốc, làn số 1 được sử dụng làm làn đường dành cho xe buýt.
• 장려 — khuyến
khích
좋은 일에 힘쓰도록 북돋아 줌
Khuyến khích, thúc đẩy để làm việc tốt
• 권장 — khuyên
làm điều đúng đắn
바람직한 일을 하도록 권하고 격려함
Khuyên nhủ và động viên làm việc đúng đắn
• 전광판 — bảng
điện tử
그림이나 문자가 나타나도록 만든 판
Bảng hiển thị hình ảnh hoặc chữ
• 혼잡 — đông
đúc, hỗn loạn
여럿이 한데 뒤섞이어 어수선함
Tình trạng nhiều thứ lẫn lộn vào nhau gây hỗn độn, đông đúc
Từ vựng:
대중교통 – giao
thông công cộng
이용을 장려하다 – khuyến khích sử dụng
환승 할인 제도 – chế độ giảm giá chuyển tuyến
버스 도착 안내 서비스 – dịch vụ thông báo thời gian
xe buýt đến
버스 전용 차로제 – chế độ làn đường dành riêng
cho xe buýt
시행하다 – thực hiện
요금을 할인하다 – giảm phí
교통수단 – phương tiện giao thông
전체 이용 거리 – tổng quãng đường sử dụng
교통비 부담 – gánh nặng chi phí đi lại
전광판 – bảng điện tử
도착 시간 – thời gian xe đến
혼잡 정도 – mức độ đông đúc
편리하게 이용하다 – sử dụng một cách thuận tiện
전용 차로 – làn đường chuyên dụng
원활히 통행하다 – lưu thông thông suốt
시내 – nội thành
고속도로 – đường cao tốc
1차로 – làn số 1
3)누구나, 언제나 이용할 수 있는 교통수단, 공공 자전거
Phương tiện giao thông mà ai cũng có thể sử dụng bất cứ lúc
nào: Xe đạp công cộng
주민들의 편의를 도모하고, 교통체증, 대기오염 문제를 해결하기 위해 각 지방자치단체에서는 자전거를 누구나, 언제나, 어디서나 쉽고 편리하게 이용할 수 있는 무인 대여 시스템을 운영하고 있다.
Để tạo thuận tiện cho người dân và giải quyết vấn đề kẹt xe, ô nhiễm không khí,
các chính quyền địa phương vận hành hệ thống cho thuê xe đạp không người trực
giúp ai cũng có thể sử dụng dễ dàng mọi lúc, mọi nơi.
공공 자전거의 이름은 ‘따릉이’(서울), ‘타슈’(대전), ‘누비자’(창원), ‘온누리’(순천), ‘타랑께’(광주), ‘어울링’(세종), ‘여수랑’(여수) 등으로 다양하다.
Tên xe đạp công cộng rất đa dạng như: “Ttareungyi” (Seoul), “Tashu” (Daejeon),
“Nubija” (Changwon), “Onnuri” (Suncheon), “Tarangque” (Gwangju), “Eoulling”
(Sejong), “Yeosurang” (Yeosu).
누리집이나 앱으로 예약해서 이용하거나 대여소에 가서 직접 이용권을 구매한 뒤 바로 이용할 수 있다.
Có thể đặt trước qua website hoặc app, hoặc đến trạm thuê để mua vé và sử dụng
ngay.
Từ vựng:
누구나 – bất kỳ
ai
언제나 – bất cứ lúc nào
공공 자전거 – xe đạp công cộng
주민 – cư dân
편의를 도모하다 – tạo sự thuận tiện
교통체증 – kẹt xe
대기오염 – ô nhiễm không khí
지방자치단체 – chính quyền địa phương
무인 대여 시스템 – hệ thống cho thuê không người
trực
누리집 – website
대여소 – trạm cho thuê
이용권 – vé sử dụng
📗2.한국에서 많이 사용하는 통신수단은 무엇일까?
Những phương tiện liên lạc được sử dụng nhiều ở Hàn Quốc là gì?
1)통신수단의 종류와 이용 - Các loại phương tiện liên lạc
và cách sử dụng
한국에서는 주로 우편, 전화, 인터넷 등을 통해 멀리 떨어져 있는 사람과 정보를 주고받는다.
Ở Hàn Quốc, người ta chủ yếu sử dụng bưu điện, điện thoại và Internet để trao đổi
thông tin với những người ở xa.
우체국을 통해 편지나 물건을 국내나 해외에 보낼 수 있고, 우체국 외에도 택배업체나 편의점을 통해 택배 서비스를 이용할 수 있다.
Có thể gửi thư hoặc hàng hóa trong nước và ra nước ngoài qua bưu điện; ngoài ra
còn có thể sử dụng dịch vụ giao hàng tại các công ty giao nhận hoặc cửa hàng tiện
lợi.
택배보다 가격은 비싸지만 오토바이나 지하철을 이용하여 당일 배송을 해 주는 퀵서비스도 발달하였다.
Dù giá cao hơn giao hàng thường, nhưng dịch vụ giao hàng nhanh trong ngày bằng
xe máy hoặc tàu điện ngầm cũng rất phát triển.
멀리 떨어져 있는 지역에 빠르게 물건을 배송해야 할 경우에는 KTX 특송이나 고속버스 소화물 서비스를 이용할 수 있다.
Khi cần gửi hàng nhanh đến khu vực xa, có thể dùng dịch vụ chuyển phát nhanh bằng
KTX hoặc dịch vụ gửi hàng qua xe buýt cao tốc.
전화는 집이나 사무실에 연결된 유선 전화와 사람들이 가지고 다니는 휴대 전화가 있다.
Điện thoại gồm điện thoại cố định tại nhà hoặc văn phòng và điện thoại di động
mà mọi người mang theo.
한국에서는 대다수의 사람들이 휴대 전화를 이용하고 있어서 빠르게 연락하는 것이 가능하다.
Ở Hàn Quốc, hầu hết mọi người dùng điện thoại di động nên việc liên lạc diễn ra
rất nhanh chóng.
요즘에는 스마트폰이 널리 보급되면서 음성 통화나 영상 통화는 물론 사진, 동영상 등도 자유롭게 주고받을 수 있고 다양한 정보를 신속하게 검색할 수 있게 되었다.
Ngày nay, với sự phổ biến của smartphone, ngoài gọi thoại và gọi video, người
ta còn có thể gửi/nhận hình ảnh, video và tìm kiếm thông tin nhanh chóng.
• 특송 — chuyển
phát nhanh
빠른 시간 안에 물건을 배달함
Giao hàng trong thời gian rất nhanh
• 소화물 — hàng
hóa nhỏ, nhẹ
열차나 버스 등을 통해 운반하는 대체로 작고 가벼운 물품
Hàng hóa nhỏ và nhẹ, thường được vận chuyển bằng tàu hỏa hoặc xe buýt
• 보급 — phổ cập,
lan rộng
많은 사람들에게 골고루 미치게 하여 누리게 함
Phổ biến rộng rãi để nhiều người đều có thể sử dụng
Từ vựng:
통신수단 –
phương tiện liên lạc
우편 – bưu điện, thư tín
전화 – điện thoại
인터넷 – Internet
우체국 – bưu điện
편지 – thư
물건 – hàng hóa
택배 – giao hàng
편의점 – cửa hàng tiện lợi
퀵서비스 – dịch vụ giao hàng nhanh
오토바이 – xe máy
지하철 – tàu điện ngầm
당일 배송 – giao hàng trong ngày
KTX 특송 – chuyển phát nhanh KTX
고속버스 소화물 – gửi hàng qua xe buýt cao tốc
유선 전화 – điện thoại cố định
휴대 전화 – điện thoại di động
대다수 – đa số
스마트폰 – smartphone
음성 통화 – cuộc gọi thoại
영상 통화 – cuộc gọi video
사진 – hình ảnh
동영상 – video
검색하다 – tìm kiếm
2)인터넷을 통한 정보 교환 - Trao đổi thông tin thông qua
Internet
인터넷은 전 세계의 컴퓨터가 서로 연결되어 정보를 교환할 수 있는 거대한 통신망으로 한국의 무선 인터넷(5G,
LTE), 공공 와이파이(WiFi) 속도는 세계 최고 수준이다.
Internet là một mạng lưới thông tin khổng lồ, nơi các máy tính trên toàn thế giới
kết nối và trao đổi dữ liệu. Tốc độ Internet không dây (5G, LTE) và Wi-Fi công
cộng ở Hàn Quốc thuộc hàng nhanh nhất thế giới.
공공 기관이나 개별 가정에 인터넷이 잘 보급되어 있는 편이며 버스나 지하철, 사람들이 많이 모이는 장소에서도 와이파이에 쉽게 접근할 수 있다.
Internet được phủ rộng ở các cơ quan công cộng và từng hộ gia đình; ngay cả
trên xe buýt, tàu điện ngầm hoặc nơi đông người cũng dễ dàng truy cập Wi-Fi.
개인용 컴퓨터 외에도 스마트폰이나 태블릿 PC 등을 사용하는 사람들이 많아지면서 언제 어디서나 편리하게 연락을 주고받거나 필요한 정보를 얻기 쉬워졌다.
Ngoài máy tính cá nhân, số người sử dụng smartphone và máy tính bảng ngày càng
tăng, giúp việc liên lạc và tìm kiếm thông tin cần thiết trở nên thuận tiện ở mọi
lúc, mọi nơi.
한편, 최근에는 유튜브 등과 같은 온라인 동영상 채널 플랫폼이 활성화되면서 방송을 통해 자기실현도 하고 상당한 수입도 올리는 1인 방송 크리에이터에 대한 관심이 높다.
Gần đây, các nền tảng video trực tuyến như YouTube phát triển mạnh, khiến nhiều
người quan tâm đến các “creator” – những người làm nội dung cá nhân có thể thể
hiện bản thân và kiếm thu nhập đáng kể.
1인 방송은 주로 현재 사회의 관심을 받고 있는 쟁점을 해석하고 정리하거나, 특정 분야에 관한 재미있고 유용한 정보를 알려 주는 등 다양한 볼거리를 제공하고 있다.
Các kênh cá nhân này thường phân tích các vấn đề xã hội đang được quan tâm, hoặc
cung cấp thông tin thú vị, hữu ích về những lĩnh vực cụ thể, mang đến nhiều nội
dung phong phú cho người xem.
• 통신망 — mạng
thông tin, mạng truyền thông
서로 연결시켜 주는 조직이나 체계
Hệ thống kết nối giữa các thiết bị với nhau
• 무선 — không
dây
전선을 사용하지 않고 전자기파를 이용하여 주고받는 통신 방식
Phương thức liên lạc không dùng dây, sử dụng sóng điện từ để truyền tín hiệu
• 플랫폼 — nền tảng
(platform)
누구나 다양한 방대한 정보를 쉽게 활용할 수 있도록 제공하는 기반 서비스
Dịch vụ nền tảng giúp mọi người dễ dàng sử dụng lượng thông tin lớn
• 활성화 — sự hoạt
hóa, phát triển mạnh
기능이나 활동이 활발함
Tình trạng hoạt động mạnh và hiệu quả
• 쟁점 — vấn đề
trọng tâm, điểm tranh luận
서로 다투는 중심이 되는 점
Điểm trọng tâm của sự tranh luận giữa các bên
Từ vựng:
인터넷 –
Internet
통신망 – mạng thông tin
무선 인터넷 – Internet không dây
공공 와이파이 – Wi-Fi công cộng
속도 – tốc độ
최고 수준 – mức cao nhất
공공 기관 – cơ quan công cộng
개별 가정 – từng hộ gia đình
접근하다 – truy cập
스마트폰 – điện thoại thông minh
태블릿 PC – máy tính bảng
편리하게 – một cách tiện lợi
정보를 얻다 – lấy được thông tin
온라인 동영상 채널 – kênh video trực tuyến
플랫폼 – nền tảng
활성화되다 – được phát triển mạnh
자기실현 – tự thể hiện bản thân
수입 – thu nhập
1인 방송 – phát sóng cá nhân / kênh cá
nhân
크리에이터 – người sáng tạo nội dung
쟁점 – vấn đề tranh luận, vấn đề nổi
bật
유용한 정보 – thông tin hữu ích
볼거리 – nội dung thú vị để xem
3)당신의 문자는 안전합니까? (보이스 피싱과 스미싱, 피해 발생 시 대응 방법)
Tin nhắn của bạn có an toàn không? (Voice phishing,
smishing và cách xử lý khi bị lừa)
피싱(Phishing)이란 개인 정보(Private Data)를 낚는다(Fishing)라는 의미를 가진 말로 전화, 문자, 메신저, 가짜 사이트 등 통신수단을 이용하여 개인 정보나 금융 정보를 알아낸 후 현금을 빼 가는 것을 말한다.
Phishing là hành vi “câu” thông tin cá nhân (Private Data) bằng cách dùng điện
thoại, tin nhắn, ứng dụng nhắn tin hoặc trang web giả mạo để lấy thông tin cá
nhân hoặc thông tin tài chính rồi chiếm đoạt tiền.
이 중 전화를 이용한 것은 보이스 피싱(voice
phishing)이라고 하며, 문자메시지(SMS)를 통해 악성 앱을 설치하여 현금을 빼 가는 것은 스미싱(smishing)이라고 한다.
Nếu sử dụng điện thoại gọi trực tiếp thì gọi là “voice phishing”; còn gửi tin
nhắn SMS chứa đường link cài app độc hại nhằm chiếm đoạt tiền thì gọi là
“smishing”.
악성 앱 설치가 의심되면 먼저 모바일 백신으로 악성 앱을 삭제하고 이동통신사에 모바일 결제 내역이 있는지 확인해야 하며 한국인터넷진흥원(KISA)
개인정보침해 신고센터(국번 없이 118)에 신고한다.
Nếu nghi ngờ đã cài app độc hại, cần dùng ứng dụng diệt virus để xóa app, kiểm
tra lịch sử thanh toán di động với nhà mạng và báo cáo ngay cho Trung tâm Báo
cáo Rò rỉ Thông tin Cá nhân KISA (gọi 118 không cần mã vùng).
Từ vựng:
피싱 –
phishing (lừa đảo lấy thông tin)
개인 정보 – thông tin cá nhân
금융 정보 – thông tin tài chính
보이스 피싱 – lừa đảo qua điện thoại
스미싱 – smishing (lừa đảo qua SMS)
문자메시지(SMS) – tin nhắn SMS
가짜 사이트 – trang web giả mạo
악성 앱 – ứng dụng độc hại
모바일 백신 – ứng dụng diệt virus trên điện
thoại
삭제하다 – xóa
이동통신사 – nhà mạng di động
모바일 결제 내역 – lịch sử thanh toán di động
한국인터넷진흥원(KISA) – Cơ quan An ninh
Internet Hàn Quốc
개인정보침해 신고센터 – trung tâm báo cáo rò rỉ
thông tin cá nhân
118 – số hotline báo cáo (không cần mã vùng)
📗주요 내용정리 Tóm tắt nội dung chính
1)한국에서 많이 이용하는 교통수단은 무엇일까?
Ở Hàn Quốc, phương tiện giao thông nào được sử dụng nhiều nhất?
● 한국인들은 대중교통수단으로 주로 버스, 지하철, 택시를 이용하는데 이용 요금은 ( )이나 ( )로 지불한다.
Người Hàn Quốc chủ yếu sử dụng xe buýt, tàu điện ngầm và taxi, và phí sử dụng
được thanh toán bằng ( ) hoặc ( ).
Đáp án: 현금 / 교통카드 — tiền mặt / thẻ giao thông
● 대중교통 이용을 권장하기 위해 ( ), 버스 도착 안내 서비스, ( )와 같은 제도를 시행하고 있다.
Để khuyến khích sử dụng giao thông công cộng, Hàn Quốc áp dụng các hệ thống như
( ), dịch vụ thông báo giờ xe buýt đến và ( ).
Đáp án: 환승 할인 제도 / 버스 전용 차로제 — hệ thống giảm giá khi chuyển
tuyến / chế độ làn đường dành cho xe buýt
● ( )란 이동 중 다른 교통수단으로 변경하더라도 전체 ( ) 에 따라 요금을 내도록 하여 교통비 부담을 덜어주는 제도이다.
( ) là hệ thống giúp giảm chi phí đi lại bằng cách tính phí dựa trên tổng ( )
ngay cả khi thay đổi phương tiện trong lúc di chuyển.
Đáp án: 환승 할인 제도 / 이용거리 — hệ thống giảm giá khi chuyển
tuyến / quãng đường sử dụng
● ( ) 는 도로의 차로 중 버스만 이용할 수 있는 전용 차로를 정해 버스가 원활히 통행할 수 있도록 하는 제도이다.
( ) là hệ thống quy định làn đường riêng chỉ dành cho xe buýt để giúp xe buýt
lưu thông thuận lợi.
Đáp án: 버스 전용 차로제 — chế độ
làn đường dành riêng cho xe buýt
2)한국에서 많이 사용하는 통신수단은 무엇일까?
Ở Hàn Quốc, các phương tiện liên lạc thường được sử dụng
là gì?
● ( )를 통해 편지나 물건을 국내뿐 아니라 외국으로 보낼 수 있는데, 우체국 외에도 택배업체나 편의점을 통해 ( ) 서비스를 이용할 수 있다.
Có thể gửi thư hoặc hàng hóa trong nước và cả ra nước ngoài thông qua ( );
ngoài bưu điện còn có thể sử dụng dịch vụ ( ) tại các công ty giao hàng hoặc cửa
hàng tiện lợi.
Đáp án: 우체국 / 택배
Bưu điện / giao hàng
●스마트폰이 널리 보급되면서 음성 통화나 영상 통화는 물론 사진, 동영상 등도 자유롭게 주고받을 수 있고 다양한 ( )을 신속하고 편리하게 검색할 수 있게 되었다.
Khi smartphone trở nên phổ biến, không chỉ có thể gọi thoại, gọi video mà còn
có thể gửi nhận ảnh, video tự do, và có thể tra cứu nhanh chóng và tiện lợi nhiều
loại ( ).
Đáp án: 정보 - Thông tin
●개인용 컴퓨터 외에도 스마트폰이나 태블릿 PC 등을 사용하는 사람들이 많아지면서 언제 어디서나 편리하게 연락을 주고받거나 필요한 ( ) 을 얻기 쉬워졌다.
Ngoài máy tính cá nhân, ngày càng nhiều người sử dụng smartphone và máy tính bảng
nên việc liên lạc mọi lúc mọi nơi trở nên tiện lợi, và cũng dễ dàng lấy được (
) cần thiết.
Đáp án: 정보- Thông tin
📗이야기 나누기 Cùng trò chuyện
지금은 1인 미디어 전성시대
Bây giờ là thời đại hoàng kim của truyền thông cá nhân (1-person media)
수많은 장르의 1인 방송 중 어떤 콘텐츠가 시청자들의 클릭을 유도했을까?
Trong rất nhiều thể loại video của các kênh cá nhân, nội dung nào đã thu hút lượt
xem của khán giả?
동영상 플랫폼인 유튜브에서 가장 많이 조회된 방송 콘텐츠 유형은 8,198만 회를 기록한 ‘커버’ 영상이었다(2018년 5월 기준).
Trên nền tảng YouTube, loại nội dung được xem nhiều nhất là video “cover”, đạt
81,98 triệu lượt xem (tính đến tháng 5/2018).
커버 영상이란 유명 가수의 노래나 춤을 모방하거나 재해석한 콘텐츠이다.
Video cover là nội dung mô phỏng hoặc làm lại bài hát hay vũ đạo của ca sĩ nổi
tiếng.
2위는 바람이 부는 소리, 연필로 글씨를 쓰는 소리, 바스락거리는 소리 등으로 뇌를 자극해 심리적인 안정을 유도하는 ‘ASMR’ 영상이 기록했다.
Hạng 2 là video ASMR – những âm thanh như tiếng gió, tiếng viết bút chì, tiếng
sột soạt... kích thích não bộ và tạo cảm giác thư giãn.
3위는 ‘HOW TO’
영상이다.
Hạng 3 là các video “How-to” (hướng dẫn cách làm).
대인관계, 업무, 게임, 연애, DIY 등 여러 분야와 관련된 ‘방법’을 알려준다.
Các video này hướng dẫn “cách làm” trong nhiều lĩnh vực như nhân sự, công việc,
game, tình yêu, DIY,...
4위는 ‘OOTD’ 영상이다.
Hạng 4 là video “OOTD”.
‘Outfit Of The Day(오늘의 의상)’의 준말로 그날 자신이 입은 패션을 소개하는 영상이다.
OOTD là viết tắt của “Outfit Of The Day” – video giới thiệu trang phục trong
ngày.
그 다음은 ‘먹방’, ‘뷰티’ 영상 순으로 인기를 끌었다.
Tiếp theo là video mukbang và video làm đẹp.
Từ vựng:
1인 방송 – phát
sóng cá nhân
콘텐츠 – nội dung
시청자 – người xem
플랫폼 – nền tảng
조회수 – lượt xem
커버 영상 – video cover
모방하다 – mô phỏng
재해석하다 – tái diễn giải / remake
바람 소리 – tiếng gió
연필 쓰는 소리 – tiếng viết bút chì
바스락 소리 – tiếng sột soạt
심리적 안정 – sự ổn định tâm lý
HOW TO 영상 – video
hướng dẫn
대인관계 – quan hệ giữa người với người
업무 – công việc
연애 – yêu đương
DIY – tự làm
OOTD – trang phục trong ngày
먹방 – mukbang
뷰티 영상 – video làm đẹp
★ 본인이 시청한 1인 미디어 중 도움이 되었거나 좋았던 방송을 이야기해 봅시다.
Hãy kể về một nội dung
1 người sáng tạo (1-person media) mà bạn đã xem và thấy hữu ích hoặc yêu thích.
(또 본인이 직접 만들어 보고 싶은 방송 분야는 무엇인지 생각해 봅시다.)
(Hãy nghĩ xem bạn muốn tự mình tạo ra nội dung thuộc lĩnh vực nào.)
Bài viết tham khảo:
요리 방송에 대한 경험 - Trải nghiệm với các chương trình nấu ăn
제가 자주 보는 1인 미디어는 ‘요리 방송’입니다.
간단한 레시피를 빠르게 알려줘서 직접 따라 만들어 보기에 아주 좋습니다.
특히 혼자 사는 사람들에게 유용한 팁도 많이 소개해 줍니다.
요리 방송을 보면서 요리에 대한 자신감도 생겼습니다.
Nội dung 1 người sáng tạo mà mình hay xem nhất là các
video dạy nấu ăn.
Họ chia sẻ công thức nhanh gọn nên mình có thể làm theo ngay.
Đặc biệt là có nhiều mẹo rất hữu ích cho những người sống một mình.
Nhờ xem các video này mà mình cảm thấy tự tin hơn khi vào bếp.
👉 Bạn có thể tham khảo thêm các bài học liên quan trong series KIIP 5(70h):
- Dịch song ngữ Hàn Việt sách hội nhập xã hội KIIP 5(70h) – Bài 3: 일터 (Nơi làm việc) tại đây.
- Dịch song ngữ Hàn Việt sách hội nhập xã hội KIIP 5(70h) – Bài 5: 주거 (Nhà ở) tại đây.
Đừng quên theo dõi Hanquockacha.com để cập nhật bản dịch mới nhất và tài liệu ôn thi KIIP và TOPIK miễn phí! 🚀