Dịch sách hội nhập xã hội KIIP 5 – Bài 3: 일터 — Nơi làm việc (KIIP5-70h)

 

Sách hội nhập xã hội KIIP-5(70h)-Bài giảng 3-Nơi làm việc- song ngữ Hàn Việt

Bài 3. 일터 — Nơi làm việc

📗생각해 봅시다 Hãy cùng suy nghĩ nhé

다음은 한국의 일터와 관련된 다양한 모습입니다.
Dưới đây là nhiều hình ảnh khác nhau liên quan đến nơi làm việc ở Hàn Quốc.

1)한국 일터와 관련된 여러 가지 모습 중에서 본인의 고향과 비슷한 , 다른 점은 무엇입니까?

Trong các hình ảnh liên quan đến nơi làm việc ở Hàn Quốc, điểm nào giống và khác với quê hương của bạn?

Trả lời :

한국에서는 공장에서 일하는 모습이 고향과 비슷합니다. 하지만 한국은 안전 규칙을 철저하게 지키는 점이 다릅니다.

Ở Hàn Quốc, hình ảnh làm việc trong nhà máy giống với quê tôi. Nhưng điểm khác là ở Hàn Quốc quy tắc an toàn được tuân thủ nghiêm ngặt hơn.

2)본인은 한국의 어떤 직장에서 일을 보고 싶습니까? 이유는 무엇입니까?

Bạn muốn làm việc ở loại hình công việc nào tại Hàn Quốc? Lý do là gì?

Trả lời :

저는 한국에서 사무직 일을 보고 싶습니다. 이유는 안정적이고 성장할 기회가 많기 때문입니다.

Tôi muốn thử làm công việc văn phòng ở Hàn Quốc. Lý do là công việc ổn định và có nhiều cơ hội phát triển.

Từ vựng:

일터 – nơi làm việc
관련되다 – có liên quan
여러 가지 – nhiều loại
모습 – hình ảnh, dáng vẻ
본인 – bản thân
고향 – quê hương
비슷하다 – giống
다르다 – khác
– điểm
직장 – nơi làm việc
일을 하다 – làm việc
이유 – lý do
원하다 / 보고 싶다 – muốn làm / muốn thử

📗학습목표  - Mục tiêu học tập

1)한국 사회의 직장 생활 특징을 설명할 있다.
Có thể giải thích đặc điểm đời sống nơi làm việc trong xã hội Hàn Quốc.

2)한국 사회의 직장 문화를 이해하고 직장 관련 어려움에 대한 해결 방안을 탐색할 있다.
Có thể hiểu văn hóa nơi làm việc trong xã hội Hàn Quốc và tìm cách giải quyết các khó khăn liên quan đến công việc.

Từ vựng:

한국 사회 – xã hội Hàn Quốc
직장 생활 – đời sống nơi làm việc
특징 – đặc điểm
설명하다 – giải thích
직장 문화 – văn hóa nơi làm việc
이해하다 – hiểu
어려움 – khó khăn
해결 방안 – phương án giải quyết
탐색하다 – tìm kiếm, khám phá

📗관련 단원 확인하기 - Xác nhận các đơn vị bài học liên quan

기본경제한국의 일자리 현황, 취업하기 위한 방법
Cơ bản – Kinh tế – Tình hình việc làm ở Hàn Quốc, phương pháp để xin việc

심화경제대한민국의 여러 기업들, 대한민국의 근로 조건, 근로자의 권리
Nâng cao – Kinh tế – Các doanh nghiệp ở Hàn Quốc, điều kiện lao động tại Hàn Quốc, quyền của người lao động

📗1.한국인은 어떤 일터에서 일할까?

Người Hàn Quốc làm việc ở những nơi như thế nào?

1)한국인들이 선호하는 일터 - Nơi làm việc mà người Hàn Quốc ưa chuộng

한국에서는 15 이상부터 일을 하는 것이 가능하다.
Ở Hàn Quốc, từ 15 tuổi trở lên là có thể đi làm.

그러나 일반적으로는 고등학교 졸업 20 초반이나, 대학교 졸업 20 중후반쯤에 일을 시작하는 편이다.
Tuy nhiên, thông thường họ bắt đầu đi làm sau khi tốt nghiệp cấp 3 vào đầu tuổi 20 hoặc sau khi tốt nghiệp đại học vào cuối tuổi 20.

최근에는 취업난으로 인해 일을 시작하는 나이가 늦어지는 경우도 많다.
Gần đây, do khó xin việc nên độ tuổi bắt đầu đi làm muộn hơn.

취업 후에는 대체로 60 전후까지 직장 생활을 한다.
Sau khi đi làm, họ thường làm việc đến khoảng 60 tuổi.

요즘은 평균 수명이 길어져서 은퇴 이후에도 경제적 이유나 자아실현, 사회 공헌 등을 위해 새로운 직업을 갖거나 창업을 준비하는 사람들이 많아졌다.
Hiện nay tuổi thọ tăng lên nên sau khi nghỉ hưu nhiều người vẫn tìm nghề mới hoặc chuẩn bị khởi nghiệp vì lý do kinh tế, tự hoàn thiện bản thân hoặc đóng góp xã hội.

한국에서 취업을 준비하는 사람들 중에는 안정적인 직업을 선호해 공무원이 되거나 공기업에서 일하는 것을 희망하는 경우가 많다.
Trong số những người chuẩn bị xin việc ở Hàn Quốc, nhiều người thích công việc ổn định như công chức hoặc doanh nghiệp nhà nước.

이러한 직장은 다른 곳에 비해 근무 기간이나 근무 환경이 안정적이지만 뽑는 인원수가 많지 않아 경쟁률이 높은 편이다.
Những nơi làm việc này có thời gian và môi trường làm việc ổn định nhưng tuyển ít nên tỉ lệ cạnh tranh cao.

대기업은 임금이 높고 직원에 대한 복지 혜택도 많아서 인기가 높다.
Tập đoàn lớn có lương cao và nhiều phúc lợi dành cho nhân viên nên rất được ưa chuộng.

외에 다소 규모가 작은 중소기업에 취직하거나 일정한 소속이 없이 자유 계약으로 일하는 사람들, 직접 회사나 가게를 만들어 사업을 하는 사람들도 있다.
Ngoài ra, có người làm ở doanh nghiệp vừa và nhỏ, có người làm tự do không thuộc tổ chức nào, và có người tự mở công ty hoặc cửa hàng kinh doanh.

취업난 — khó khăn khi tìm việc
일자리를 구하기 어려움
Khó xin được việc làm

은퇴 — nghỉ hưu
맡은 일에서 물러남
Rời khỏi công việc đang đảm nhiệm, về hưu

자아실현 — tự thực hiện bản thân
개인의 능력을 발휘하고 가치를 이루어
Phát huy năng lực cá nhân và đạt được giá trị của bản thân

사회 공헌 — cống hiến xã hội
사회의 발전에 도움을
Đóng góp vào sự phát triển của xã hội

공기업 — doanh nghiệp nhà nước
국가나 지방자치단체가 사회 공공의 복리를 증진하기 위하여 경영하는 기업
Doanh nghiệp do nhà nước hoặc địa phương vận hành nhằm nâng cao phúc lợi công cộng

임금 — tiền lương
어떤 직장에서 계속 일하는 사람이 일의 대가로 받는
Khoản tiền người lao động nhận được khi làm việc liên tục tại nơi làm việc

Từ vựng:

15 이상 – từ 15 tuổi trở lên
일을 하다 – làm việc
가능하다 – có thể
일반적으로 – thông thường
고등학교 – trường cấp 3
졸업 – tốt nghiệp
20 초반 – đầu tuổi 20
대학교 – đại học
20 중후반 – cuối tuổi 20
취업난 – khó khăn xin việc
시작하다 – bắt đầu
늦어지다 – trở nên muộn hơn
취업 – sau khi xin được việc
대체로 – đại thể, nhìn chung
60 전후 – khoảng 60 tuổi
직장 생활 – đời sống nơi làm việc
평균 수명 – tuổi thọ trung bình
길어지다 – kéo dài
은퇴 이후 – sau khi nghỉ hưu
경제적 이유 – lý do kinh tế
자아실현 – tự hoàn thiện bản thân
사회 공헌 – cống hiến cho xã hội
새로운 직업 – nghề mới
창업 – khởi nghiệp
준비하다 – chuẩn bị
취업을 준비하다 – chuẩn bị xin việc
안정적인 직업 – công việc ổn định
선호하다 – ưa chuộng
공무원 – công chức
공기업 – doanh nghiệp nhà nước
근무 기간 – thời gian làm việc
근무 환경 – môi trường làm việc
안정적이다 – ổn định
인원수 – số lượng tuyển dụng
경쟁률 – tỉ lệ cạnh tranh
대기업 – tập đoàn lớn
임금 – tiền lương
직원 – nhân viên
복지 혜택 – phúc lợi
중소기업 – doanh nghiệp vừa và nhỏ
취직하다 – xin vào làm
소속 – trực thuộc (tổ chức)
자유 계약 – làm việc tự do
직접 – trực tiếp
회사 – công ty
가게 – cửa hàng
사업을 하다 – kinh doanh

2)여성의 경제 활동 - Hoạt động kinh tế của phụ nữ

과거에는 직장인 대부분이 남성이었다.
Trong quá khứ, phần lớn nhân viên đi làm đều là nam giới.

그러나 점차 남녀의 대학 진학률이 비슷해지고 여성의 사회 진출이 활발해지면서 일하는 남녀의 비율 차이가 크게 줄어들었다.
Tuy nhiên, dần dần tỉ lệ nam nữ vào đại học trở nên tương đương và phụ nữ tham gia xã hội nhiều hơn, nên sự chênh lệch tỉ lệ nam nữ đi làm đã giảm đáng kể.

경제 활동을 하는 여성이 많아지면서 직업별 남녀 불균형도 조금씩 완화되고 있다.
Khi số phụ nữ tham gia hoạt động kinh tế tăng lên, sự mất cân bằng nam nữ theo từng nghề nghiệp cũng dần được cải thiện.

남편과 아내 모두가 일을 하는 맞벌이 부부도 증가하고 있으나(맞벌이 가구 비율 46.3%, 통계청, 2021)
Các gia đình mà cả vợ và chồng cùng đi làm cũng đang tăng lên (tỉ lệ hộ gia đình thu nhập kép là 46,3%, theo Cục Thống kê Hàn Quốc năm 2021),

기혼 여성 상당수는 출산과 양육 문제로 직장을 그만두기도 하며,
nhưng một bộ phận lớn phụ nữ đã kết hôn phải nghỉ việc do vấn đề sinh con và nuôi dạy con,

이로 인해 경력 단절이 발생한다.
dẫn đến tình trạng gián đoạn sự nghiệp.

자녀를 어느 정도 키운 후에 다시 일하기 원하는 여성들을 위해 재취업과 창업을 지원하는 교육 정책이 시행되고 있다.
Để hỗ trợ những phụ nữ muốn quay lại làm việc sau khi con cái đã lớn hơn phần nào, nhiều chính sách và chương trình đào tạo về tái việc làm và khởi nghiệp đang được triển khai.

기혼 — đã kết hôn

이미 결혼함 - Đã lập gia đình rồi

경력 단절 — gián đoạn sự nghiệp

공부나 직장을 그만두고 나서 새로운 직장에 들어가기까지 경력이 비어있는 상태
Tình trạng bị ngắt quãng sự nghiệp trước khi tìm được công việc mới

정책 — chính sách

공공문제를 해결하기 위해 정부가 결정한 일의 계획
Kế hoạch mà chính phủ đặt ra để giải quyết các vấn đề công cộng

Từ vựng:

여성의 경제 활동 – hoạt động kinh tế của phụ nữ
과거 – quá khứ
직장인 – người đi làm, nhân viên văn phòng
대부분 – đa số
남성 – nam giới
점차 – dần dần
남녀 – nam và nữ
대학 진학률 – tỉ lệ vào đại học
비슷하다 – tương tự, giống nhau
사회 진출 – tham gia xã hội
활발하다 – sôi nổi, tích cực
비율 – tỉ lệ
차이 – sự khác biệt
경제 활동 – hoạt động kinh tế
직업별 – theo từng nghề nghiệp
불균형 – sự mất cân bằng
완화되다 – được cải thiện, giảm bớt
맞벌이 – vợ chồng cùng đi làm
가구 – hộ gia đình
기혼 여성 – phụ nữ đã kết hôn
출산 – sinh con
양육 – nuôi dạy con
그만두다 – nghỉ việc, bỏ việc
경력 단절 – gián đoạn sự nghiệp
재취업 – tái việc làm
창업 – khởi nghiệp
지원하다 – hỗ trợ
정책 – chính sách
시행되다 – được thực hiện, được triển khai

3)알아두면 좋아요 - Biết thì cũng hay

한국에서 특별히 많이 있는 직업은? - Những nghề đặc biệt thường thấy nhiều ở Hàn Quốc là gì?

차의 주인이 일정 금액을 내고 요청하면 차를 대신 운전해주는 사람을 대리운전기사라고 하는데
Người chủ xe trả một khoản tiền nhất định và yêu cầu người khác lái xe thay mình, và người làm công việc này được gọi là tài xế lái thuê (đại lý lái xe).

한국 특유의 회식문화로 인해 대리운전 전문 회사가 생겨나기 시작했다.
Do văn hóa nhậu nhẹt – tiệc tùng đặc trưng của Hàn Quốc, các công ty chuyên dịch vụ lái xe thuê đã bắt đầu xuất hiện.

주로 시간에 일하고, 운전면허가 있으면 일할 있어 본인의 직업 외에 겸업하는 사람들도 많다.
Họ chủ yếu làm việc vào ban đêm, chỉ cần có bằng lái là có thể làm, nên có nhiều người làm thêm ngoài công việc chính.

한편, 1 가구와 맞벌이 가구가 증가하면서 인터넷으로 물건을 주문하면 새벽에 배송해주는 산업도 크게 성장하고 있다.
Bên cạnh đó, khi số hộ gia đình một người và gia đình thu nhập kép tăng lên, ngành giao hàng trong đêm/mờ sáng khi đặt hàng qua Internet cũng phát triển mạnh.

이에 따라 새벽배송 일에 종사하는 사람들의 수도 많아졌다.
Vì vậy, số người làm công việc giao hàng vào rạng sáng cũng ngày càng nhiều.

Từ vựng:

특별히 – đặc biệt
직업 – nghề nghiệp
차의 주인 – chủ xe
일정 금액 – số tiền nhất định
요청하다 – yêu cầu
대신 – thay cho
운전해주다 – lái xe giúp
대리운전기사 – tài xế lái thuê
한국 특유 – đặc trưng của Hàn Quốc
회식문화 – văn hóa liên hoan, nhậu công ty
전문 회사 – công ty chuyên dụng / chuyên ngành
시간 – thời gian ban đêm
운전면허 – bằng lái xe
일할 있다 – có thể làm việc
본인의 직업 – nghề nghiệp của bản thân
겸업하다 – làm thêm, kiêm thêm
1
가구 – hộ gia đình một người
맞벌이 가구 – gia đình vợ chồng cùng đi làm
인터넷 주문 – đặt hàng qua Internet
새벽배송 – giao hàng rạng sáng
산업 – ngành, lĩnh vực
종사하다
– làm trong ngành, theo nghề

📗2.한국인의 직장 생활은 어떤 모습일까?
Cuộc sống nơi làm việc của người Hàn Quốc trông như thế nào?

1)직장 근무 시간과 근무 유형 - Thời gian làm việc và các loại hình làm việc tại công ty

한국의 관공서나 회사는 일반적으로 오전 9시부터 오후 6시까지 일한다.
Các cơ quan nhà nước và công ty ở Hàn Quốc thông thường làm việc từ 9 giờ sáng đến 6 giờ tối.

12 전후로 1시간 정도의 점심시간이 있으므로 하루에 8시간 정도 근무한다.
Khoảng thời gian trước hoặc sau 12 giờ trưa có 1 giờ nghỉ trưa, nên mỗi ngày làm khoảng 8 tiếng.

보통 오후 6시가 되면 퇴근을 하는데, 해야 일이 남았을 경우에는 직장에 남아 시간 근무를 하기도 한다.
Thông thường 6 giờ tối thì tan làm, nhưng nếu còn việc phải làm thì có thể ở lại làm thêm giờ.

그래도 일주일 동안의 근무 시간은 52시간 이내여야 한다(근로기준법 시행 2021. 11. 19. 기준).
Tuy vậy, tổng thời gian làm việc trong một tuần phải trong phạm vi 52 giờ (theo Luật Tiêu chuẩn Lao động, áp dụng từ 19/11/2021).

근무 시작 시간과 종료 시간이 명확하게 정해진 정규 근무 외에 일정한 기간 동안 근로해야 근로 시간만 정하고 시간을 효율적으로 활용하도록 하는 탄력적 근로 시간제를 운영하는 회사도 있다.
Ngoài chế độ làm việc cố định có giờ bắt đầu và kết thúc rõ ràng, một số công ty áp dụng chế độ giờ làm linh hoạt: quy định tổng số giờ phải làm trong một khoảng thời gian nhất định và nhân viên tự điều chỉnh thời gian làm việc cho phù hợp.

대부분의 직장에서는 월요일에서 금요일까지 5일을 일하는 5일제 적용되지만
Ở đa số công ty, chế độ làm việc 5 ngày/tuần từ thứ Hai đến thứ Sáu được áp dụng,

일터의 특성상 주말에 일을 해야 하는 경우는 평일에 쉬기도 한다.
nhưng ở một số nơi do tính chất công việc phải làm cuối tuần, thì sẽ được nghỉ bù vào ngày trong tuần.

24시간 운영하는 찜질방, 편의점, PC방이나 경찰서, 소방서, 병원, 항만, 공항 24시간 내내 서비스가 제공되어야 하는 곳에서 일하는 경우는 직원들이 서로 차례를 바꾸어 교대 근무를 한다.
Những nơi phải hoạt động 24 giờ như jjimjilbang (phòng tắm hơi), cửa hàng tiện lợi, PC bang, hoặc các nơi như đồn cảnh sát, trạm cứu hỏa, bệnh viện, cảng biển, sân bay… thì nhân viên sẽ làm việc theo ca, thay phiên nhau.
 

관공서 — cơ quan công quyền

국가 또는 지방자치단체의 사무를 처리하는 기관
Cơ quan xử lý công việc của nhà nước hoặc chính quyền địa phương

탄력적 — linh hoạt

상황에 따라 알맞게 대처하는
Ứng phó phù hợp tùy theo tình huống

교대 — làm ca, thay ca

어떤 일을 여럿이 나누어서 차례에 따라 맡아
Nhiều người chia nhau đảm nhận công việc theo thứ tự luân phiên

Từ vựng:

직장 – nơi làm việc, công ty
근무 시간 – giờ làm việc
근무 유형 – loại hình làm việc
관공서 – cơ quan nhà nước
일반적으로 – thông thường
점심시간 – giờ nghỉ trưa
퇴근하다 – tan làm, về nhà
시간 근무 – làm thêm giờ
일주일 – một tuần
근무 시간 – tổng thời gian làm việc
근로기준법 – Luật Tiêu chuẩn Lao động
정규 근무 – giờ làm cố định
탄력적 근로 시간제 – chế độ giờ làm linh hoạt
효율적으로 – một cách hiệu quả
5일제 – làm việc 5 ngày/tuần
일터 – nơi làm việc
특성상 – do đặc thù
평일 – ngày trong tuần
24시간 운영 – hoạt động 24 giờ
찜질방 – phòng tắm hơi/sauna
편의점 – cửa hàng tiện lợi
PC – phòng máy tính, quán game
경찰서 – đồn cảnh sát
소방서 – trạm cứu hỏa
병원 – bệnh viện
항만 – cảng biển
공항 – sân bay
교대 근무 – làm ca, thay ca

2)직장 문화 - Văn hoá nơi làm việc

한국에서는 근무를 마친 후에 종종 회사 직원들끼리 회식을 한다.
Ở Hàn Quốc, sau khi kết thúc giờ làm việc, nhân viên công ty thường hay đi liên hoan (회식) với nhau.

회사 직원들끼리 친밀한 관계를 형성하기 위해서 또는 축하나 위로를 받아야 직장 동료가 있을 회식을 하는 경우가 많다.
Họ tổ chức liên hoan để tăng sự thân thiết giữa đồng nghiệp, hoặc để chúc mừng hay an ủi một đồng nghiệp nào đó.

회식하는 날은 식사와 이야기가 밤늦게까지 이어지기도 한다.
Vào ngày có liên hoan, ăn uống và trò chuyện có thể kéo dài đến tận khuya.

최근에는 일과 삶의 균형을 추구하는 문화, 개인의 의사를 존중하는 문화가 확산되면서 회식의 빈도가 줄어드는 경향이 있다.
Gần đây, khi văn hoá theo đuổi sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống (워라밸) và văn hoá tôn trọng ý kiến cá nhân ngày càng lan rộng, tần suất tổ chức liên hoan đã giảm xuống.

그리고 회식을 하더라도 술이나 식사 대신 직장 동료들과 함께 영화나 공연, 스포츠를 즐기는 모두가 참여해서 즐길 있는 방식이 늘어나고 있다.
Và ngay cả khi có liên hoan, thay vì uống rượu hay ăn uống, nhiều nơi chuyển sang các hình thức như xem phim, xem biểu diễn, chơi thể thao với đồng nghiệp – những hoạt động mà mọi người đều có thể tham gia và cảm thấy vui hơn.

추구 — theo đuổi (mục tiêu)

목적을 이룰 때까지 뒤쫓아 구함
Theo đuổi cho đến khi đạt được mục tiêu

경향 — xu hướng

현상이나 행동이 어떤 방향으로 기울어짐
Hiện tượng hoặc hành vi nghiêng về một hướng nhất định

워라밸 — cân bằng giữa công việc và cuộc sống

일과 삶의 균형이라는 뜻으로 “Work and Life Balance” 준말
Từ viết tắt của “Work–Life Balance”, nghĩa là sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống

Từ vựng:

근무를 마치다 – kết thúc công việc
종종 – thường xuyên, thỉnh thoảng
회식 – liên hoan công ty
친밀한 관계 – mối quan hệ thân thiết
형성하다 – hình thành
축하 – chúc mừng
위로 – an ủi
직장 동료 – đồng nghiệp
식사 – bữa ăn
밤늦게까지 – đến tận khuya
최근 – gần đây
일과 삶의 균형 – sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống
추구하다 – theo đuổi
개인의 의사 – ý kiến cá nhân
존중하다 – tôn trọng
확산되다 – lan rộng
빈도 – tần suất
경향 – xu hướng
– rượu
공연 – biểu diễn
스포츠 – thể thao
참여하다 – tham gia
즐기다 – thưởng thức / tận hưởng

3)알아두면 좋아요 - Biết thì cũng hay

한국 직장인들은 년에 휴가를 며칠 정도 사용할까?**
Nhân viên công ty ở Hàn Quốc sử dụng bao nhiêu ngày nghỉ trong một năm?

한국 직장인들의 유급휴가 사용 일수가 5년새 2배로 늘어난 것으로 조사됐다.
Theo khảo sát, số ngày nghỉ có lương mà nhân viên Hàn Quốc sử dụng đã tăng gấp đôi trong vòng 5 năm.

2020년은코로나19’ 영향으로 재택근무와 무급휴직 상황이 발생하면서 전년도인 2019(15)보다 3 가량 줄었으나
Năm 2020, do ảnh hưởng của COVID-19 dẫn đến làm việc tại nhà và nghỉ không lương, số ngày nghỉ giảm khoảng 3 ngày so với năm 2019 (15 ngày).

2015 6, 2016 8, 2017 10, 2018 14, 2019 15일로 5 2 이상 늘었다.
Tuy nhiên, từ 6 ngày (2015), 8 ngày (2016), 10 ngày (2017), 14 ngày (2018) đến 15 ngày (2019), số ngày nghỉ đã tăng hơn gấp đôi trong 5 năm.

이러한 결과는 일과 삶의 균형을 추구하는 워라밸 문화 확산, 52시간 근로제 시행, 그리고 정부와 기업의 휴가 권장 분위기가 더해지면서 나타난 것으로 보인다.
Kết quả này được cho là do văn hoá theo đuổi cân bằng công việc – cuộc sống lan rộng, chế độ làm việc 52 giờ/tuần, và bầu không khí khuyến khích sử dụng kỳ nghỉ từ phía chính phủ và các doanh nghiệp.

(익스피디아, 세계 유급휴가 사용 현황 조사 2020, 헤럴드 경제 2021.02.03. 기사)
(Theo Expedia – Khảo sát tình hình sử dụng kỳ nghỉ có lương trên thế giới 2020, báo Herald Economy ngày 03.02.2021)

Từ vựng:

직장인 – nhân viên công ty
휴가 – kỳ nghỉ
유급휴가 – nghỉ có lương
사용 일수 – số ngày sử dụng
조사되다 – được khảo sát/được điều tra
코로나19 – COVID-19
재택근무 – làm việc tại nhà
무급휴직 – nghỉ không lương
전년도 – năm trước
가량 – khoảng
추구하다 – theo đuổi
워라밸 – cân bằng công việc – cuộc sống (Work-Life Balance)
문화 확산 – sự lan rộng của văn hoá
52시간 근로제 – chế độ làm việc 52 giờ/tuần
정부 – chính phủ
기업 – doanh nghiệp
권장 – khuyến khích
분위기 – bầu không khí

📗주요 내용정리 Tóm tắt nội dung chính

1)한국인은 어떤 일터에서 일할까?

Người Hàn Quốc làm việc ở những nơi như thế nào?

취업을 준비하는 사람들 중에 안정적인 직업을 희망하는 사람은 (   ) 되거나 (   )에서 일하는 것을 선호하고, 임금이 높고 복지 혜택이 많은 (   ) 취직하기를 원하는 사람도 많다.

Trong số những người chuẩn bị xin việc, những người mong muốn công việc ổn định thường muốn trở thành (   ) hoặc làm việc ở (   ), và cũng có nhiều người muốn xin vào (   ) vì lương cao và phúc lợi tốt.

Đáp án: 공무원 / 공기업·대기업 / 대기업

● (   ) 사회 진출이 활발해지면서 직업별 남녀 불균형도 조금씩 완화되고 있다.

Khi (   ) tham gia xã hội mạnh mẽ hơn, sự mất cân bằng nam nữ theo nghề nghiệp cũng dần được cải thiện.

Đáp án: 여성

출산과 양육 등의 문제로 직장을 그만두었다가 다시 일하기 원하는 여성들의 (   ) 창업을 지원하는 교육과 정책이 시행되고 있다.

Với những phụ nữ nghỉ việc vì sinh con và nuôi con nhưng muốn đi làm lại, các chương trình và chính sách hỗ trợ (   ) và khởi nghiệp đang được triển khai.

Đáp án: 재취업

2)한국인의 직장 생활은 어떤 모습일까?
Cuộc sống nơi làm việc của người Hàn Quốc trông như thế nào?

일반적으로 한국의 직장에서는 월요일부터 금요일까지 하루에 8시간씩 (  ) 근무를 하고 필요한 경우에 한하여 일주일에 최대 (  )시간까지 일할 있다.

Thông thường, tại nơi làm việc ở Hàn Quốc, người lao động làm (  ) ngày mỗi tuần từ thứ Hai đến thứ Sáu, mỗi ngày 8 tiếng, và trong trường hợp cần thiết có thể làm tối đa (  ) giờ mỗi tuần.

Đáp án: 5 / 52

서비스가 24시간 제공되어야 하는 곳에서 일하는 경우는 직원들이 서로 차례를 바꾸어 (  ) 근무를 한다.

Ở những nơi phải cung cấp dịch vụ 24 giờ, nhân viên sẽ thay phiên nhau làm việc theo hình thức (  ).

Đáp án: 교대

동료들끼리 친밀한 관계를 형성하기 위해서 또는 축하나 위로를 받아야 직장 동료가 있을 근무를 마친 회사 직원들끼리 (  ) 한다.

Để tạo mối quan hệ thân thiết giữa đồng nghiệp hoặc khi cần chúc mừng hay an ủi ai đó, sau giờ làm nhân viên công ty sẽ cùng nhau (  ).

Đáp án: 회식

📗이야기 나누기 - Chia sẻ câu chuyện

[직장인 80% 이상회사생활에서는보다사람 중요”]

[Hơn 80% nhân viên văn phòng: “Trong đời sống công ty, con người quan trọng hơn công việc”]

직장인 대상으로일과 직장 인간관계 대해 조사를 실시한 결과 응답자의 81%일과 사람 퇴사(회사를 그만두는 ) 영향을 끼치는 것은사람이라고 답했다.
Kết quả khảo sát về “công việc và các mối quan hệ trong công ty” cho thấy 81% nhân viên trả lời rằng giữa “công việc và con người”, yếu tố ảnh hưởng lớn đến việc họ nghỉ việc chính là “con người”.

업무 관련 스트레스(28.2%)보다 인간관계 스트레스(71.8%) 훨씬 심한 것으로 조사됐다.
Ngoài ra, kết quả khảo sát cho thấy stress từ quan hệ giữa các đồng nghiệp (71,8%) nghiêm trọng hơn rất nhiều so với stress từ công việc (28,2%).

갈등을 해결하는 방법으로는가급적 갈등이 생기지 않도록 피한다’(59.6%, 복수응답) 답변이 가장 많았다.
Trong số các cách giải quyết mâu thuẫn, câu trả lời phổ biến nhất là “cố gắng tránh để không xảy ra mâu thuẫn” (59,6%, chọn nhiều đáp án).

또한혼자 속으로만 참는다’(42.2%), ‘이직이나 퇴사를 준비한다’(35.5%) 등의 소극적인 대응이 주를 이루었는데,
Ngoài ra, nhiều người chọn cách đối phó thụ động như “chịu đựng một mình” (42,2%) hoặc “chuẩn bị chuyển việc hay nghỉ việc” (35,5%).

이는 갈등의 대상이 주로 자신들보다 높은 지위에 있기 때문인 것으로 나타났다.
Điều này được cho là vì đối tượng gây ra mâu thuẫn thường là người có vị trí cao hơn trong công ty.

Từ vựng:

직장인 – nhân viên công ty
회사생활 – đời sống công ty
– công việc
사람 – con người
퇴사 – nghỉ việc
영향을 끼치다 – gây ảnh hưởng
업무 – công việc, nhiệm vụ
스트레스 – căng thẳng
인간관계 – quan hệ giữa con người
훨씬 – hơn nhiều
심하다 – nghiêm trọng
갈등 – mâu thuẫn
해결하다 – giải quyết
가급적 – càng… càng tốt / nếu có thể
피하다 – tránh
복수응답 – chọn nhiều đáp án
혼자 속으로만 참다 – chịu đựng một mình
이직 – chuyển việc
준비하다 – chuẩn bị
소극적인 대응 – cách đối phó thụ động
지위 – địa vị, vị trí (trong công ty)

📗한국에서 직장 생활을 하며 겪었던 인간관계 도움을 받았거나 힘들었던 경험을 이야기해 봅시다.
Hãy kể về một trải nghiệm trong các mối quan hệ nơi làm việc ở Hàn Quốc mà bạn từng được giúp đỡ hoặc từng cảm thấy khó khăn.

Bài viết tham khảo:

한국에서 처음 일할 언어가 서툴러서 동료들의 도움이 정말 필요했어요.
Khi mới đi làm ở Hàn Quốc, tôi còn kém tiếng nên rất cần sự giúp đỡ của đồng nghiệp.

어떤 동료는 설명해 주고 일을 천천히 알려줘서 힘이 되었어요.
Có một đồng nghiệp đã kiên nhẫn giải thích và hướng dẫn công việc cho tôi, điều đó giúp tôi rất nhiều.

하지만 가끔은 소통이 돼서 오해가 생겨 힘들었던 적도 있었어요.
Nhưng đôi lúc vì giao tiếp không tốt nên cũng có những hiểu lầm khiến tôi khá mệt mỏi.

그럴 때마다 제가 먼저 설명하고 솔직하게 이야기하면서 문제가 해결됐어요.
Những lúc như vậy, tôi chủ động giải thích và nói chuyện thẳng thắn nên vấn đề được giải quyết.

이런 경험 덕분에 지금은 직장 인간관계에 자신감이 생겼어요.
Nhờ những trải nghiệm đó mà giờ tôi tự tin hơn trong các mối quan hệ nơi làm việc.


👉 Bạn có thể tham khảo thêm các bài học liên quan trong series KIIP 5(70h):

👉 Bạn đang sinh sống và học tập tại Hàn Quốc, chuẩn bị đổi visa hoặc thi quốc tịch?

Hãy lưu lại bản dịch này để học tập hiệu quả hơn và chia sẻ cho bạn bè cùng luyện thi KIIP.
Đừng quên theo dõi Hanquockacha.com để cập nhật bản dịch mới nhất và tài liệu ôn thi KIIP và TOPIK miễn phí! 🚀

Đăng nhận xét

Mới hơn Cũ hơn