| Sách hội nhập xã hội KIIP-5(70h)-Bài giảng 2-Gia đình- song ngữ Hàn Việt |
Bài 2. 가족 —
Gia đình
📗생각해 봅시다 Hãy cùng suy nghĩ
다음은 한국의 다양한 가족의 모습입니다.
Dưới đây là những hình ảnh về nhiều kiểu gia đình khác nhau ở Hàn Quốc.
1)한국에서 많이 본 가족은 어떤 모습입니까?
Ở Hàn Quốc, bạn thường thấy kiểu gia đình nào?
Trả lời :
한국에서는 주로 부모와 아이로 이루어진 핵가족을 많이 볼 수 있습니다.
Ở Hàn Quốc, thường thấy nhiều gia đình hạt nhân gồm bố mẹ và con cái.
2)현재 본인의 가족은 어떤 가족의 모습과 가장 비슷합니까?
(본인의 고향에 있는 가족, 한국에 있는 가족)**
Gia đình hiện tại của bạn giống với kiểu gia đình nào nhất?
(Gia đình ở quê nhà hoặc gia đình đang sống tại Hàn Quốc)
Trả lời:
저의 가족은 부모님과 형제자매가 함께 사는 확대가족의 모습과 비슷합니다.
Gia đình mình giống kiểu gia đình mở rộng, sống cùng bố mẹ và anh chị
em.
(Trường hợp sống ở Hàn → có thể dùng câu sau)
한국에서는 아내와 아이와 함께 사는 핵가족 형태에 가깝습니다.
Ở Hàn Quốc, gia đình mình gần giống kiểu gia đình hạt nhân, sống cùng vợ
và con.
Từ vựng
생각하다 – suy
nghĩ
다양하다 – đa dạng
가족 – gia đình
모습 – hình ảnh, kiểu dáng
한국 – Hàn Quốc
많이 보다 – thấy nhiều
핵가족 – gia đình hạt nhân
확대가족 – gia đình mở rộng
부모 – bố mẹ
아이 – trẻ em, con cái
형제자매 – anh chị em
비슷하다 – giống với
현재 – hiện tại
고향 – quê nhà
📗학습목표 Mục tiêu học tập
1.한국 가족 형태의 변화와 가족 문화의 특징을 설명할 수 있다.
Có thể giải thích sự thay đổi trong các hình thức gia đình
Hàn Quốc và đặc điểm của văn hóa gia đình.
2.한국 사회의 가족 및 친척 관계와 호칭을 설명할 수 있다.
Có thể giải thích mối quan hệ gia đình – họ hàng và cách
xưng hô trong xã hội Hàn Quốc.
📗관련 단원 확인하기 Xác
nhận bài học liên quan
영역 — Lĩnh vực
제목 — Chủ đề
관련 내용 — Nội
dung liên quan
기본 / 법 / 33. 가족과 법
Cơ bản / Luật / 33. Gia đình và pháp luật
→ 부부로 인정받기 위한 절차, 부부의 권리와 의무
Thủ tục để được công nhận là vợ chồng, quyền và nghĩa vụ của vợ chồng.
심화 / 역사 / 8. 사회변동
Nâng cao / Lịch sử / 8. Biến đổi xã hội
→ 저출산 현상, 고령화 사회
Hiện tượng sinh thấp, xã hội già hóa.
심화 / 법 / 17. 가족문제와 법
Nâng cao / Luật / 17. Vấn đề gia đình và pháp luật
→ 가족과 친족, 이혼
Gia đình và họ hàng, ly hôn.
Từ vựng
학습목표 – mục
tiêu học tập
가족 형태 – hình thức gia đình
변화 – sự thay đổi
가족 문화 – văn hóa gia đình
특징 – đặc điểm
사회 – xã hội
친척 – họ hàng
호칭 – cách xưng hô
관련 단원 – bài học liên quan
절차 – thủ tục
권리 – quyền lợi
의무 – nghĩa vụ
저출산 – sinh thấp
고령화 사회 – xã hội già hóa
이혼 – ly hôn
📗1.한국의 가족은 어떤 특징을 가지고 있을까?
Gia đình Hàn Quốc có những đặc điểm như thế nào?
1)가족 형태의 변화 Sự
thay đổi trong hình thức gia đình
한국에서 결혼은 보통 30세 전후에 많이 하는 편인데,
Ở Hàn Quốc, hôn nhân thường diễn ra vào khoảng trước hoặc sau tuổi 30,
최근 들어 30대 중후반 정도에 하는 경우가 늘어나
nhưng gần đây số người kết hôn vào cuối tuổi 30 ngày càng tăng,
결혼하는 연령이 점점 높아지고 있다.
độ tuổi kết hôn ngày càng cao.
과거에는 결혼 후에도 부모와 같이 사는 자녀가 많아
Trước đây, nhiều con cái sau khi kết hôn vẫn sống cùng bố mẹ,
조부모, 부모, 자녀 등 여러 세대의 가족이 같이 모여 사는 확대가족 형태가 일반적이었다.
và mô hình gia đình mở rộng gồm ông bà – bố mẹ – con cái sống chung khá phổ biến.
그러나 산업화와 함께 큰 도시에 학교와 회사 등이 많이 생기면서
Tuy nhiên, cùng với công nghiệp hóa và sự phát triển của các trường học và công
ty ở các thành phố lớn,
공부나 취업을 위해 부모와 떨어져 생활하는 자녀들이 증가하였다.
số lượng con cái sống xa bố mẹ để học tập hoặc đi làm đã tăng lên.
이와 함께 결혼한 자녀가 부모와 함께 사는 경우가 크게 줄면서,
Cùng với đó, trường hợp con cái đã kết hôn sống chung với bố mẹ giảm mạnh,
부모와 미혼 자녀가 함께 사는 핵가족의 모습을 주로 볼 수 있다.
và có thể thấy chủ yếu mô hình gia đình hạt nhân gồm bố mẹ và con cái chưa kết
hôn.
또한 공부나 일 등을 하는 과정에서 결혼을 하지 않거나,
Ngoài ra, do bận rộn học tập hoặc công việc, số người không kết hôn
결혼을 하더라도 자녀를 낳지 않고 살겠다는 사람들이 늘어나면서
hoặc dù kết hôn nhưng quyết định không sinh con cũng gia tăng,
1인 가구나 부부만 사는 비율이 증가하고 있다.
khiến tỷ lệ một người sống một mình hoặc vợ chồng sống riêng ngày
càng tăng.
• 연령
나이 Tuổi, độ tuổi
• 산업화
생산 활동의 분업화와 기계화로 제조와 서비스 산업의 비율이 높아지는 현상
Công nghiệp hóa: hiện tượng phân công lao động, cơ giới hóa, và tỷ lệ
ngành sản xuất – dịch vụ tăng lên.
Từ vựng
가족 형태 – hình
thức gia đình
변화 – sự thay đổi
결혼 – kết hôn
연령 – độ tuổi
확대가족 – gia đình mở rộng
핵가족 – gia đình hạt nhân
조부모 – ông bà
부모 – bố mẹ
자녀 – con cái
산업화 – công nghiệp hóa
취업 – xin việc, đi làm
떨어져 살다 – sống xa
미혼 – chưa kết hôn
1인 가구 – hộ gia đình một người
비율 – tỷ lệ
늘어나다 – tăng lên
줄다 – giảm xuống
2) 가족 문화의 특징 — Đặc điểm
văn hóa gia đình Hàn Quốc
한국인은 개인의 행복뿐만 아니라 가족 간의 유대관계를 중요하게 생각한다.
Người Hàn Quốc không chỉ coi trọng hạnh phúc cá nhân mà còn rất coi trọng mối
quan hệ gắn kết trong gia đình.
그래서 명절, 조상의 제삿날, 가족(부모)의 생일, 어버이날 등이 되면 멀리 떨어져 있던 가족들도 한자리에 모이는 경우가 많다.
Vì vậy, vào các dịp lễ truyền thống, ngày giỗ tổ tiên, sinh nhật bố mẹ, hoặc
Ngày Cha Mẹ thì dù sống xa nhau, các thành viên gia đình cũng thường tụ họp đầy
đủ.
전통적인 한국의 가족은 유교, 효 사상 등의 영향으로 가족 구성원 간의 서열이나 역할을 명확하게 나누었다.
Gia đình truyền thống Hàn Quốc chịu ảnh hưởng của Nho giáo và tư tưởng hiếu đạo
nên vai trò và thứ bậc trong gia đình được phân chia rất rõ ràng.
그러나 사회 변동과 함께 가족 형태와 가치관이 달라지면서 가족 구성원의 역할과 가족 문화에도 변화가 생겼다.
Tuy nhiên, cùng với sự thay đổi của xã hội, hình thức gia đình và quan niệm giá
trị cũng thay đổi, dẫn đến vai trò của các thành viên và văn hoá gia đình cũng
biến đổi theo.
예를 들어, 가족의 중요한 일을 남자 어른 혼자 결정하지 않고 가족 구성원이 함께 의논하여 결정하거나,
Ví dụ, những việc quan trọng của gia đình không còn do một người đàn ông lớn tuổi
quyết định nữa, mà cả gia đình cùng bàn bạc rồi đưa ra quyết định.
집안일이나 육아에 부부가 함께 참여하는 모습 등이 늘어나고 있다.
Hình ảnh vợ chồng cùng chia sẻ việc nhà và chăm con cũng ngày càng phổ biến.
또한, 명절이나 생일에 가족이 한 집에 모이는 대신 가족 여행을 가는 경우도 많아지고 있다.
Ngoài ra, ngày càng có nhiều trường hợp gia đình chọn đi du lịch cùng nhau thay
vì tụ họp tại nhà vào các dịp lễ hay sinh nhật.
🔸 유대관계 Mối quan hệ gắn kết
둘 이상을 서로 연결하거나 결합하는 관계
Mối quan hệ gắn kết hoặc liên kết từ hai người trở lên.
🔸 제삿날 Ngày giỗ, ngày cúng tổ tiên
조상이 돌아가신 날을 기억하며 음식을 차려 조상에게 드리는 날
Ngày tưởng nhớ ngày mất của tổ tiên và chuẩn bị đồ cúng để
dâng lên.
🔸 유교 Nho giáo
공자에게서 비롯된 중국의 사상으로 중국·한국·일본 등에 많은 영향을 미침
Tư tưởng bắt nguồn từ Khổng Tử ở Trung Quốc, ảnh hưởng mạnh mẽ đến
Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản và nhiều nơi khác.
🔸 효 사상 Tư tưởng hiếu đạo
자식이 부모를 잘 섬기는 것을 중요하게 생각하는 것
Coi trọng việc con cái phụng dưỡng và chăm sóc cha mẹ.
Từ vựng:
개인 – cá
nhân
행복 – hạnh phúc
가족 간 – giữa các thành viên gia đình
유대관계 – mối quan hệ gắn kết
중요하게 생각하다 – xem trọng
명절 – ngày lễ truyền thống
조상 – tổ tiên
제삿날 – ngày giỗ
가족(부모) – gia đình/bố mẹ
생일 – sinh nhật
어버이날 – ngày Cha Mẹ
멀리 떨어져 있다 – sống xa
한자리에 모이다 – tụ họp một chỗ
전통적이다 – mang tính truyền thống
유교 – Nho giáo
효 사상 – tư tưởng hiếu đạo
영향 – ảnh hưởng
가족 구성원 – thành viên gia đình
서열 – thứ bậc
역할 – vai trò
명확하다 – rõ ràng
나누다 – phân chia
사회 변동 – thay đổi xã hội
가족 형태 – hình thức gia đình
가치관 – quan niệm sống
변화가 생기다 – xuất hiện sự thay đổi
예를 들다 – lấy ví dụ
중요한 일 – việc quan trọng
혼자 결정하다 – tự quyết định
의논하다 – bàn bạc
집안일 – việc nhà
육아 – chăm con/nuôi con
부부 – vợ chồng
참여하다 – tham gia
모습 – hình ảnh
늘어나다 – tăng lên
대신 – thay vì
가족 여행 – du lịch gia đình
3) 1인 가구 증가로 어떤 변화가 나타나고 있을까?
Việc gia tăng hộ gia đình 1 người đang tạo ra những thay
đổi gì?
요즘 ‘1인분’ 반찬, ‘한 끼’ 같은 소포장 상품, 소형가전 등 1인 가구를 겨냥한 제품이 계속 등장하고 있다.
Dạo gần đây, các sản phẩm đóng gói nhỏ như “một phần ăn”, “một bữa”, đồ gia
dụng kích thước nhỏ… nhắm đến hộ gia đình 1 người liên tục xuất hiện.
결혼 시기가 늦춰지고 이혼율 증가, 고령화 현상 등이 나타나면서 1인 가구의 비중이 30%가 넘었는데
Do kết hôn muộn, tỷ lệ ly hôn gia tăng và tình trạng già hóa dân số, tỷ lệ hộ
1 người đã vượt hơn 30%.
이로 인해 주택, 식품, 가전제품 등 산업 전반에 큰 변화가 일어나고 있다.
Vì vậy, hàng loạt thay đổi lớn đã xuất hiện trong các ngành như nhà ở, thực
phẩm, thiết bị gia dụng.
작은 크기의 집을 찾는 사람이 늘고 있고
Số người tìm nhà diện tích nhỏ đang tăng lên,
대형마트나 편의점에서는 혼자서 간단히 먹을 수 있는 간편식 매출이 급증하였다.
Tại siêu thị lớn và cửa hàng tiện lợi, doanh số đồ ăn chế biến sẵn dành cho
một người cũng tăng mạnh.
작은 크기의 가전제품도 많아졌을 뿐 아니라,
Không chỉ có nhiều hơn các thiết bị gia dụng nhỏ,
가전제품 사는 것 자체를 번거로워 하는 1인 가구를 위해 가전제품을 빌려주는 서비스도 늘어나고 있다.
Mà còn xuất hiện nhiều dịch vụ cho thuê thiết bị gia dụng dành cho những hộ
1 người không muốn phiền phức khi mua đồ gia dụng.
Từ vựng:
1인 가구 – hộ gia
đình 1 người
증가 – gia tăng
변화 – thay đổi
1인분 – một phần ăn
반찬 – món ăn kèm
한 끼 – một bữa
소포장 상품 – sản phẩm đóng gói nhỏ
소형가전 – đồ gia dụng loại nhỏ
겨냥하다 – nhắm vào, hướng đến
등장하다 – xuất hiện
결혼 시기 – thời điểm kết hôn
늦춰지다 – bị trễ, muộn đi
이혼율 – tỷ lệ ly hôn
고령화 – già hóa dân số
현상 – hiện tượng
비중 – tỷ lệ
주택 – nhà ở
식품 – thực phẩm
가전제품 – thiết bị gia dụng
산업 전반 – toàn bộ ngành công nghiệp
작은 크기 – kích thước nhỏ
집 – nhà
대형마트 – siêu thị lớn
편의점 – cửa hàng tiện lợi
혼자 – một mình
간편식 – đồ ăn tiện lợi, ăn liền
매출 – doanh số
급증하다 – tăng mạnh
번거롭다 – phiền phức
서비스 – dịch vụ
빌려주다 – cho thuê
📗2.한국의 가족과 친척은 서로를 어떻게 부를까?
Gia đình và họ
hàng ở Hàn Quốc gọi nhau như thế nào?
1)가족 관계 호칭Cách
xưng hô trong quan hệ gia đình
한국에서는 가족 관계에서 서로를 부르는 호칭이 있다.
Ở Hàn Quốc, trong quan hệ gia đình có những cách xưng hô đặc biệt để gọi nhau.
부부 간에는 주로 ‘여보’, ‘당신’이라고 부르거나 아이가 있을 경우 아이의 이름을 사용하여 ‘○○아빠’, ‘○○엄마’라고 부르기도 한다.
Giữa vợ chồng, họ thường gọi nhau là “여보”, “당신”; nếu có con thì dùng tên con
và gọi “bố của ○○”, “mẹ của ○○”.
배우자의 부모님은 ‘아버님’, ‘어머님’이라고 부르는데,
Bố mẹ của vợ hoặc chồng được gọi là “아버님”, “어머님”.
다른 사람 앞에서 배우자의 부모님을 지칭할 때는 아내는 남편의 부모님을 ‘시아버지’, ‘시어머니’라고 하고
Khi nói đến bố mẹ chồng trước mặt người khác, người vợ dùng cách gọi “시아버지”, “시어머니”.
남편은 아내의 부모님을 ‘장인어른’, ‘장모님’이라고 부른다.
Người chồng gọi bố mẹ vợ là “장인어른”, “장모님”.
남편의 부모는 아직 아이를 낳지 않은 며느리를 보통 ‘새아가’라고 부른다.
Bố mẹ chồng thường gọi con dâu chưa sinh con là “새아가”.
아이를 낳고 나면 며느리를 ‘엄마’, 아들을 ‘아빠’라고도 부른다.
Sau khi sinh con, họ có thể gọi con dâu là “엄마” và con trai là “아빠”.
아내의 부모는 사위를 부를 때 사위의 성을 앞에 붙여서 ‘○서방’이라고 부른다.
Bố mẹ vợ khi gọi con rể sẽ thêm họ của con rể phía trước, gọi là “○서방”.
예를 들어, 사위가 박 씨이면, ‘박서방’이라고 한다.
Ví dụ, nếu con rể họ Park thì gọi là “박서방”.
최근에는 양성평등의 정신을 더욱 잘 실현하기 위해
Gần đây, để thực hiện tốt hơn tinh thần bình đẳng giới,
아내의 가족과 남편의 가족에 대한 호칭 구분을 없애자는 제안이 나오고 있다.
đã xuất hiện ý kiến đề nghị bỏ sự phân biệt cách xưng hô giữa gia đình bên vợ
và bên chồng.
• 호칭 — cách xưng hô
서로 부름
Gọi nhau, cách gọi giữa các thành viên.
• 지칭 — chỉ định / chỉ gọi
어떤 대상을 가리켜 말함
Chỉ đến một đối tượng cụ thể khi nói.
• 양성평등 — bình
đẳng giới
여성과 남성을 차별하지 않고 동등하게 대우함
Đối xử nam và nữ công bằng, không phân biệt.
Từ vựng:
가족 – gia đình
관계 – quan hệ
호칭 – cách xưng hô
서로 – lẫn nhau
부르다 – gọi
부부 – vợ chồng
여보 – mình/anh/em (cách gọi thân mật
giữa vợ chồng)
당신 – anh/em (cách gọi trong hôn
nhân)
아이 – con cái
이름 – tên
사용하다 – sử dụng
아빠 – bố
엄마 – mẹ
배우자 – người phối ngẫu (vợ/chồng)
부모님 – bố mẹ (kính ngữ)
아버님 – bố (kính trọng)
어머님 – mẹ (kính trọng)
다른 사람 – người khác
앞에서 – trước mặt
지칭하다 – chỉ, nhắc đến
아내 – vợ
남편 – chồng
시아버지 – bố chồng
시어머니 – mẹ chồng
아내의 부모 – bố mẹ của vợ
장인어른 – bố vợ
장모님 – mẹ vợ
남편의 부모 – bố mẹ của chồng
아직 – vẫn chưa
아기를 낳다 – sinh con
며느리 – con dâu
새아가 – con dâu mới (dâu chưa sinh
con)
보통 – thông thường
아들을 낳다 – sinh con trai
딸을 낳다 – sinh con gái
엄마(라고 부르다) – gọi là mẹ
아빠(라고 부르다) – gọi là bố
사위 – con rể
성을 붙이다 – thêm họ phía trước
○서방 – (họ + 서방) cách gọi con rể theo truyền thống
예를 들어 – ví dụ như
박 씨 – họ Park
박서방 – Park-seobang (anh rể họ
Park)
최근 – gần đây
양성평등 – bình đẳng giới
정신 – tinh thần
실현하다 – thực hiện
구분 – sự phân biệt
없애다 – xoá bỏ
제안 – đề xuất
나오다 – xuất hiện
2) 친척 관계 촌수
Quan hệ họ hàng và đơn vị đếm “chon-su”
한국에서는 가족과 친척 관계를 ‘촌수’로 표시한다.
Ở Hàn Quốc, quan hệ gia đình và họ hàng được biểu thị bằng “đơn vị chon-su”.
남편과 아내는 동일한 위치에 있다고 보기 때문에 촌수를 따지지 않는다.
Vợ và chồng được xem là ở cùng một vị trí nên không tính “chon-su”.
부모와 자녀는 1촌, 형제자매는 2촌이다.
Cha mẹ và con cái là 1 chon, anh chị em ruột là 2 chon.
내가 결혼을 해서 자녀를 낳았다면, 나의 남동생과 내 자녀는 3촌이 된다.
Nếu tôi kết hôn và có con, em trai tôi và con tôi là 3 chon.
나의 남동생의 자녀와 내 자녀는 4촌이 된다.
Con của em trai tôi và con tôi là 4 chon.
일반적으로 남편이나 아내의 형제자매에게서 태어난 자녀와 내 자녀의 관계를 ‘사촌’이라고 부른다.
Thông thường, con của anh/chị/em bên vợ hoặc chồng và con của tôi được gọi là
“sa-chon” (anh chị em họ).
남편의 남자 형제 자녀와는 ‘친사촌’,
Con của anh/em trai bên chồng được gọi là “chin-sa-chon”.
남편의 여자 형제 자녀와는 ‘고종사촌’,
Con của chị/em gái bên chồng được gọi là “go-jong-sa-chon”.
아내의 남자 형제 자녀와는 ‘외사촌’,
Con của anh/em trai bên vợ được gọi là “oe-sa-chon”.
아내의 여자 형제 자녀와는 ‘이종사촌’이라고 부른다.
Con của chị/em gái bên vợ được gọi là “i-jong-sa-chon”.
Từ vựng:
친척 – họ hàng
관계 – quan hệ
촌수 – bậc họ hàng (mức độ thân thích)
표시하다 – biểu thị
남편 – chồng
아내 – vợ
동일하다 – giống nhau, tương đương
위치 – vị trí
보다 – xem, coi như
때문에 – vì, do
따지다 – tính toán, xác định
부모 – cha mẹ
자녀 – con cái
1촌 – bậc 1 (cha mẹ – con cái)
형제자매 – anh chị em ruột
2촌 – bậc 2
결혼하다 – kết hôn
낳다 – sinh (con)
내가 – tôi
자녀를 낳다 – sinh con
나의 – của tôi
남동생 – em trai
내 자녀 – con của tôi
3촌 – bậc 3
4촌 – bậc 4
일반적으로 – thông thường
형제자매 – anh chị em
태어나다 – được sinh ra
관계 – quan hệ
사촌 – anh/chị/em họ
남편의 – của chồng
남자 형제 – anh/em trai của chồng
자녀 – con cái
친사촌 – anh/chị/em họ (bên nam của chồng)
여자 형제 – chị/em gái của chồng
고종사촌 – anh/chị/em họ (bên nữ của chồng)
아내의 – của vợ
남자 형제 – anh/em trai của vợ
외사촌 – anh/chị/em họ (bên nam của vợ)
여자 형제 – chị/em gái của vợ
이종사촌 – anh/chị/em họ (bên nữ của vợ)
부르다 – gọi, xưng hô
3)남편이 아내의 가족을 부를 때와 아내의 가족을 부를 때 호칭이 달라요
Khi chồng gọi gia đình vợ và khi vợ gọi gia đình chồng thì
cách xưng hô khác nhau.
✔️남편이 아내의 가족을 부를 때 Khi người chồng gọi gia đình
nhà vợ:
🔸아버지 → 장인어른, 아버님
Cha vợ → Bố vợ (trang trọng), thưa bố
🔸 어머니 → 장모님, 어머님
Mẹ vợ → Mẹ vợ, thưa mẹ
🔸 오빠 → 형님, 처남 (nếu nhỏ tuổi hơn chồng)
Anh trai vợ → Hyungnim (kính trọng), Cheonam (nếu nhỏ tuổi
hơn chồng)
🔸 오빠의 아내 → 아주머니
Vợ của anh trai vợ → Bà/chị dâu bên vợ
🔸 언니 → 처형
Chị gái vợ → Cheohyeong
🔸 언니의 남편 → 형님, 동서 (nếu nhỏ tuổi hơn chồng)
Chồng của chị gái vợ → Hyungnim hoặc Dongseo
🔸 남동생 → 처남
Em trai vợ → Cheonam
🔸 남동생의 아내 → 처남댁
Vợ của em trai vợ → Vợ Cheonam
🔸 여동생 → 처제
Em gái vợ → Cheoje
🔸 여동생의 남편 → 동서, O 서방
✔️아내가 남편의 가족을 부를 때 Khi người vợ gọi gia đình nhà chồng:
🔸 아버지 → 아버님
Cha chồng → Thưa bố / bố chồng
🔸 어머니 → 어머님
Mẹ chồng → Thưa mẹ / mẹ chồng
🔸 형 → 이주버님
Anh trai chồng → Anh chồng (I-ju-beonim)
🔸 형의 아내 → 형님
Vợ của anh trai chồng → Chị dâu
🔸 누나 → 형님
Chị gái chồng → Chị chồng (Hyungnim)
🔸 누나의 남편 → 시매부 또는 고모부
Chồng của chị gái chồng → Simaebu hoặc Gomobu (anh rể
bên chồng)
🔸 남동생 → 도련님
Em trai chồng chưa lập gia đình → Dor yeon-nim (cách
gọi tôn kính)
🔸 남동생의 아내 → 동서
Vợ của em trai chồng → Đồng thê / chị em dâu với nhau
🔸 여동생 → 아가씨
Em gái chồng → A-gassi (em chồng gái)
🔸 여동생의 남편 → 시매부 또는 고모부
Chồng của em gái chồng → Simaebu hoặc Gomobu
📗주요 내용정리 Tóm tắt nội dung chính
1)한국의 가족은 어떤 특징을 가지고 있을까? Gia đình Hàn Quốc có những đặc điểm
gì?
● 과거에는 결혼 후에도 부모와 같이 사는 경우가 많아 여러 세대의 가족이 같이 모여 사는 ( ) 형태가 많았다.
Ngày xưa, ngay cả sau khi kết hôn vẫn có nhiều trường hợp sống
cùng bố mẹ, nên hình thức nhiều thế hệ sống chung gọi là ( ).
Đáp án: 확대가족
● ( ) 이후로 ( )나 ( )을 위해 부모와 떨어져 생활하는 자녀들이 많아졌다.
Từ sau ( ), để ( ) hoặc ( ), số con cái phải sống xa bố mẹ
ngày càng nhiều.
Đáp án: 산업화 / 공부 / 취업
● 결혼한 이후에 부모와 함께 사는 경우도 크게 줄어 요즘은 대부분 ( ) 형태가 많다.
Sau khi kết hôn, số trường hợp sống cùng bố mẹ giảm mạnh, và
ngày nay đa phần là hình thức ( ).
Đáp án: 핵가족
2)한국의 가족과 친척은 서로를 어떻게 부를까?
Gia đình và họ hàng ở Hàn Quốc gọi nhau như thế nào?
● 한국에서는 가족과 친척을 ( )로 표시한다.
Ở Hàn Quốc, gia đình và họ hàng được biểu thị bằng ( ).
Đáp án: 촌수
● 남편과 아내는 촌수를 ( ).
Vợ chồng thì ( ) về bậc họ hàng.
Đáp án: 따지지 않는다 (không tính / không xét / không
phân định.)
● 부모와 자녀 관계는 ( ), 형제·자매 관계는 ( )이다.
Quan hệ giữa bố mẹ và con cái là ( ), còn quan hệ anh chị em
ruột là ( ).
Đáp án: 1촌, 2촌
● 형제자매의 자녀와 내 자녀의 관계는 ( )이다.
Quan hệ giữa con của anh chị em tôi và con của tôi là ( ).
Đáp án: 4촌
📗이야기 나누기 Cùng trò chuyện
[한국의 가족에서 ‘우리’와 ‘식구’의 의미는?]
[Ý nghĩa của ‘우리’ và ‘식구’ trong
gia đình Hàn Quốc là gì?]
‘우리’는 ‘나와 당신’을 함께 가리키는 표현으로 나와 이야기를 나누는 상대방을 그만큼 가깝게 생각한다는 의미가 들어 있다.
‘우리’ là cách diễn đạt chỉ cả “tôi
và bạn”, mang ý nghĩa cho thấy người nói coi người đối diện thân thiết đến mức
chia sẻ mọi chuyện.
그래서 한국 사람들은 자신의 가족을 다른 사람에게 이야기할 때 ‘우리 엄마’, ‘우리 남편’, ‘우리 애들’과 같이 ‘우리’라는 표현을 많이 사용한다.
Vì vậy, người Hàn khi nói về gia đình mình với người khác thường dùng cách nói
như “mẹ của chúng tôi”, “chồng của chúng tôi”, “tụi nhỏ nhà tôi” (tất cả đều
dùng chữ ‘우리’).
또한 가족 대신에 식구라는 표현을 사용하기도 하는데 식구는 한 상에서 같이 밥을 먹는 사이라는 뜻이다.
Họ cũng dùng từ “식구” thay
cho “gia đình”, nghĩa là “những người cùng ăn chung một bàn”.
그래서 한국 사람들은 종종 “언제 밥 한번 같이 먹자.”라는 말을 하는데, 이는 가족처럼 친밀하게 지내고 싶다는 표현이기도 하다.
Vì vậy, người Hàn Quốc thường nói: “Khi nào cùng ăn một bữa nhé.” – ý nghĩa là
muốn thân thiết như người trong gia đình.
Từ vựng:
우리 – chúng
ta / của chúng ta
당신 – bạn (người đối diện)
가리키다 – chỉ, biểu thị
표현 – cách diễn đạt
이야기를 나누다 – trò chuyện, tâm sự
상대방 – đối phương
가깝게 – thân thiết, gần gũi
생각하다 – nghĩ, xem như
의미 – ý nghĩa
자신 – bản thân
가족 – gia đình
이야기하다 – nói, kể
우리 엄마 – mẹ tôi / mẹ chúng tôi
우리 남편 – chồng tôi
우리 애들 – tụi nhỏ nhà tôi / con cái
nhà tôi
표현 – biểu hiện
가족 대신 – thay cho từ “gia đình”
식구 – người cùng nhà / người cùng
ăn chung
한 상 – một bàn ăn
밥을 먹다 – ăn cơm
사이 – mối quan hệ
종종 – thỉnh thoảng
언제 – khi nào
같이 – cùng
먹자 – hãy ăn (rủ rê)
친밀하다 – thân thiết, gần gũi
표현 – cách diễn đạt
📗위의 사례처럼 자신의 고향에서 가족과 관련된 특색 있는 표현과 그 의미를 소개해 봅시다.
Hãy giới thiệu một cách nói đặc trưng liên quan đến gia đình ở quê hương bạn và
giải thích ý nghĩa của cách nói đó, giống như ví dụ ở trên.
Bài viết tham khảo:
제가 사는 베트남에서는 가족을 부를 때 ‘우리 집’이라는 표현을 자주 사용합니다.
이 말은 가족이 서로 가깝고 따뜻한 관계라는 뜻을 가지고 있습니다.
또한 친한 친구에게도 “우리 집에서 밥 먹자”라고 말하기도 합니다.
이 표현에는 상대방을 가족처럼 편하게 대하고 싶다는 의미가 담겨 있습니다.
그래서 베트남 사람들은 가족 중심의 문화를 중요하게 생각합니다.
Ở Việt Nam, mọi người thường dùng cách nói “nhà tôi” khi nhắc
đến gia đình.
Cách nói này thể hiện sự gần gũi và tình cảm ấm áp trong gia đình.
Thỉnh thoảng, người Việt còn nói với bạn thân: “Qua nhà tao ăn cơm đi”.
Câu nói này mang ý nghĩa xem đối phương thân như người nhà.
Vì vậy, người Việt rất coi trọng văn hóa gia đình.
👉 Bạn có thể tham khảo thêm các bài học liên quan trong series KIIP 5(70h):
- Dịch song ngữ Hàn Việt sách hội nhập xã hội KIIP 5(70h) – Bài 1: 한국의 상징 (Biểu tượng của Hàn Quốc) tại đây.
- Dịch song ngữ Hàn Việt sách hội nhập xã hội KIIP 5(70h) – Bài 3: 일터 (Nơi làm việc) tại đây.
Đừng quên theo dõi Hanquockacha.com để cập nhật bản dịch mới nhất và tài liệu ôn thi KIIP và TOPIK miễn phí! 🚀