| Sách hội nhập xã hội KIIP-5(70h)- Bài 10: 초·중등 교육 — Giáo dục tiểu học và trung học cơ sở - Song ngữ Hàn Việt. |
Bài 10. 초·중등 교육 — Giáo dục tiểu học và
trung học cơ sở
📗생각해 봅시다 - Hãy cùng suy
nghĩ
nhé.
다음은
한국에서
볼
수
있는
초등학교와
중학교의
모습입니다.
Dưới
đây
là hình ảnh
về
trường
tiểu
học
và trung học
cơ
sở
có thể
thấy
ở
Hàn Quốc.
① 각 교실의 모습에서 다른 점은 무엇입니까?
Ở mỗi lớp học, có những điểm khác nhau nào?
각 교실은 학생들의 수업 분위기와 활동이 조금씩 다릅니다. 어떤 교실은 적극적으로 손을 들고 발표하고, 어떤 교실은 조용히 집중해서 공부하는 모습이 보입니다.
Mỗi lớp học có bầu không khí và hoạt động khác nhau. Có lớp
học nơi học sinh chủ động giơ tay phát biểu, và cũng có lớp học nơi học sinh ngồi
yên tập trung học.
② 한국 학교의 모습과 본인 출신국의 학교 모습은 어떤 점이 다릅니까?
Trường học ở Hàn Quốc khác gì so với trường học ở quê bạn?
한국 학교는 교복을 입고 조용한 분위기에서 수업을 듣는 경우가 많습니다. 제 고향에서는 교복이 없거나 자유로운 분위기에서 수업하는 경우가 더 많습니다.
Ở Hàn Quốc, học sinh thường mặc đồng phục và học trong bầu
không khí khá yên tĩnh. Ở quê tôi, nhiều trường không có đồng phục hoặc có bầu
không khí học tập thoải mái hơn.
Từ vựng:
각 – mỗi
교실 – lớp học
모습 – hình ảnh / dáng vẻ
다르다 – khác
학생 – học sinh
수업 분위기 – bầu không khí giờ học
활동 – hoạt động
조금씩 – một chút / hơi khác nhau
적극적으로 – một cách tích cực
손을 들다 – giơ tay
발표하다 – phát biểu
조용히 – yên lặng
집중하다 – tập trung
공부하다 – học
한국 학교 – trường học Hàn Quốc
교복 – đồng phục
분위기 – bầu không khí
수업을 듣다 – nghe học / tham gia giờ học
고향 – quê hương
자유로운 분위기 – bầu không khí thoải mái
📗학습목표 - Mục
tiêu học tập
1)한국 교육 제도의 특징을 설명할 수 있다.
Có thể giải thích đặc điểm của hệ thống giáo dục Hàn Quốc.
2)한국 초·중등 교육 기관의 종류와 특징을 설명할 수 있다.
Có thể giải thích các loại hình và đặc điểm của các cơ sở giáo dục tiểu học và
trung học cơ sở ở Hàn Quốc.
📗관련 단원 확인하기 - Kiểm
tra bài học liên quan
영역: 기본
Lĩnh vực: Cơ bản
교육 - Giáo
dục
제목: 11. 고등 교육과 입시
Tiêu đề: 11. Giáo dục phổ thông trung học và kỳ tuyển sinh
관련 내용: 한국의 교육열, 고등 교육 기관, 입학 방법, 고등 교육 기관 유형
Nội dung liên quan: Tinh thần coi trọng giáo dục ở Hàn Quốc, các cơ sở giáo dục
THPT, cách thức tuyển sinh, và các loại hình cơ sở giáo dục THPT.
📗한국 교육 제도의 특징은 무엇일까? Đặc điểm của hệ thống giáo dục Hàn Quốc là gì?
1)한국의 교육 제도와 주요 교육 일정(학사 일정) - Hệ thống giáo dục Hàn Quốc và lịch trình giáo dục chính (lịch học)
한국의 초·중등 교육은 초등학교 6년, 중학교 3년, 고등학교 3년으로 구성되며 교육은 무상으로 제공된다.
Giáo dục tiểu học và trung học ở Hàn Quốc bao gồm 6 năm tiểu học, 3 năm trung học
cơ sở và 3 năm trung học phổ thông, và được cung cấp miễn phí.
이 중 초등학교 6년과 중학교 3년은 의무 교육 기간이다.
Trong đó, 6 năm tiểu học và 3 năm trung học cơ sở là thời gian giáo dục bắt buộc.
교육 기관은 설립과 운영 주체에 따라 국립(국가), 공립(지방 자치 단체), 사립 학교(법인*이나 개인)가 있다.
Các cơ sở giáo dục được phân loại theo cơ quan thành lập và vận hành: trường quốc
lập (nhà nước), công lập (chính quyền địa phương) và tư thục (tổ chức hoặc cá
nhân).
집에서 가까운 학교에 배정하는 공립과 달리 국립 또는 사립 교육 기관은 학생을 특정 기준을 두어 별도로 선발하거나 추첨을 통해 선발한다.
Khác với trường công lập thường phân theo khu vực gần nhà, các trường quốc lập
hoặc tư thục tuyển chọn học sinh theo tiêu chí riêng hoặc thông qua bốc thăm.
교육 활동은 1년을 1학기와 2학기로 나누어 운영하는데 1학기는 3월초, 2학기는 8월말~9월초에 시작한다.
Hoạt động giáo dục trong một năm được chia thành học kỳ 1 và học kỳ 2; học kỳ 1
bắt đầu đầu tháng 3 và học kỳ 2 bắt đầu vào cuối tháng 8 đến đầu tháng 9.
• 무상 — miễn phí
비용이나 대가가 없음
Không tốn chi phí hay khoản trả nào.
• 의무 교육 — giáo dục bắt buộc
개인이 국가나 사회의 구성원으로서 의무적으로 받아야 하는 교육, 이와 동시에 국가가 그 구성원에게 의무적으로 제공해야 하는 교육. 한국은 의무 교육 기간이 9년이다(초등학교 6년 + 중학교 3년).
Là giáo dục mà công dân bắt buộc phải nhận, đồng thời nhà nước cũng bắt buộc phải
cung cấp. Ở Hàn Quốc, thời gian giáo dục bắt buộc là 9 năm (6 năm tiểu học + 3
năm THCS).
• 법인 — pháp nhân
법적으로 권리와 의무를 가지는 조직
Tổ chức có quyền và nghĩa vụ theo pháp luật.
Từ vựng:
초·중등 교육 – giáo dục tiểu học và trung học
초등학교 – trường tiểu học
중학교 – trường trung học cơ sở
고등학교 – trường trung học phổ thông
구성되다 – được cấu thành
무상 – miễn phí
의무 교육 – giáo dục bắt buộc
교육 기관 – cơ sở giáo dục
설립 – thành lập
운영 주체 – đơn vị vận hành
국립 – quốc lập (nhà nước)
공립 – công lập (chính quyền địa phương)
사립 학교 – trường tư thục
법인 – pháp nhân
개인 – cá nhân
배정하다 – phân bổ / phân trường
특정 기준 – tiêu chí nhất định
별도로 – riêng biệt
선발하다 – tuyển chọn
추첨 – bốc thăm
교육 활동 – hoạt động giáo dục
학기 – học kỳ
1학기 – học kỳ 1
2학기 – học kỳ 2
3월초 – đầu tháng 3
8월말 – cuối tháng 8
9월초 – đầu tháng 9
🔹 행사명 — Tên sự kiện
입학식(시업식) - Lễ
nhập học (lễ khai giảng)
학교 교육 설명회 - Buổi
giới thiệu chương trình giáo dục của trường
현장 체험 학습 - Buổi
học trải nghiệm thực tế
운동회(체육 대회) - Ngày hội thể thao (đại hội thể dục thể thao)
공개 수업의 날 - Ngày
mở lớp học cho phụ huynh xem
여름 방학식 - Lễ
bắt đầu kỳ nghỉ hè
여름 개학식- Lễ
khai giảng sau kỳ nghỉ hè
학습 발표회 - Buổi trình bày
kết quả học tập
겨울 방학식 - Lễ
bắt đầu kỳ nghỉ đông
종업식(졸업식) - Lễ
bế giảng (lễ tốt nghiệp)
🔹 내용 — Nội dung
새 학년 새 학기가 시작되는 날 - Ngày
bắt đầu năm học và học kỳ mới.
학부모에게 학교 교육 과정을 소개하는 날
Ngày giới thiệu chương trình giáo dục của trường cho phụ huynh.
교실에서 벗어나 야외로 나가 수업하는 날
Ngày học sinh ra ngoài lớp học để học ngoài trời.
전교생 또는 학년별 체육 대회를 하는 날
Ngày toàn trường hoặc từng khối lớp tổ chức thi đấu thể thao.
학교 수업을 공개하는 날 - Ngày
mở cửa lớp học để phụ huynh quan sát giờ học.
1학기를 마치고 방학을 맞이하는 날 - Ngày
kết thúc học kỳ 1 và bắt đầu nghỉ hè.
2학기를 시작하는 날 - Ngày
bắt đầu học kỳ 2.
1년 동안 학습한 내용을 발표하는 날
Ngày học sinh trình bày những gì đã học trong suốt một năm.
겨울 방학을 맞이하는 날 - Ngày
bắt đầu kỳ nghỉ đông.
학년을 마치는 날 - Ngày
kết thúc năm học.
2)학교 교육 활동 - Hoạt
động giáo dục trong trường học
초·중등 교육과정은 크게 교과(국어, 수학, 사회 등)와 창의적 체험 활동(자율, 동아리, 봉사, 진로)으로 구성된다.
Chương trình giáo dục tiểu học – THCS chủ yếu gồm môn học chính (như tiếng Hàn,
toán, xã hội, v.v.) và các hoạt động trải nghiệm sáng tạo (tự chủ, câu lạc bộ,
tình nguyện, định hướng nghề nghiệp).
초등학교는 1개 차시 수업이 40분, 중학교는 45분, 고등학교는 50분을 원칙으로 하되 상황에 따라 탄력적으로 운영할 수 있다.
Ở tiểu học, một tiết học kéo dài 40 phút; THCS là 45 phút; THPT là 50 phút,
nhưng có thể điều chỉnh linh hoạt tùy tình huống.
학교 교육은 교실이나 운동장, 도서관, 강당 등에서 실시되는 수업뿐 아니라 현장 체험 학습(직접 관찰, 답사, 견학 등)으로도 이루어진다.
Hoạt động giáo dục diễn ra không chỉ trong lớp học, sân vận động, thư viện, hội
trường mà còn thông qua hoạt động trải nghiệm thực tế (quan sát trực tiếp, tham
quan, khảo sát).
현장 체험 학습은 각 가정별로도 실시할 수 있으므로 미리 교외 체험 학습을 신청하면 된다.
Hoạt động trải nghiệm có thể được thực hiện theo từng gia đình, chỉ cần đăng ký trải nghiệm ngoài trường trước.
정규 교육 과정 이외에 학생들의 소질 및 적성을 개발하면서 사교육비 부담도 줄일 수 있도록 다양한 ‘방과 후 학교 프로그램’을 운영하고 있다.
Ngoài chương trình học chính quy, nhà trường còn vận hành nhiều “chương trình
sau giờ học” để phát triển năng khiếu, sở thích của học sinh và giảm gánh nặng
học thêm tư nhân.
• 차시 — tiết học
학교 수업의 기본 단위 - Đơn vị cơ bản của một buổi học trong trường.
• 탄력적 — linh hoạt
고정되어 있지 않고 유연하게 변할 수 있음 - Không cố định mà có thể thay đổi một cách linh hoạt.
• 교외 — ngoài trường
학교 밖 - Bên ngoài khuôn viên trường học.
• 정규 — chính quy
정식으로 된 규정 - Quy định mang tính chính thức, chuẩn mực.
• 방과 — tan học
그날의 수업을 마침 - Kết thúc buổi học trong ngày.
Từ vựng:
초·중등 교육과정 – chương trình giáo dục tiểu học – THCS
교과 – môn học
국어 – tiếng Hàn
수학 – toán học
사회 – môn xã hội
창의적 체험 활동 – hoạt động trải nghiệm sáng tạo
자율 – tự chủ
동아리 – câu lạc bộ
봉사 – hoạt động
tình nguyện
진로 – định hướng
nghề nghiệp
차시 – tiết học
원칙 – nguyên tắc
탄력적으로 – linh hoạt
운영하다 – vận hành
교실 – lớp học
운동장 – sân vận động
도서관 – thư viện
강당 – hội trường
현장 체험 학습 – học trải nghiệm thực tế
직접 관찰 – quan sát trực tiếp
답사 – khảo sát
견학 – tham quan
가정별 – theo từng
gia đình
신청하다 – đăng ký
정규 교육 과정 – chương trình học chính quy
소질 – tố chất
적성 – năng khiếu /
sở thích
사교육비 – chi phí học
thêm tư nhân
방과 후 학교 프로그램 – chương trình sau giờ học
3)알아두면 좋아요 - Mẹo cần biết
외국인 자녀의 학교 입학은 어떻게? Việc nhập học của con em người nước ngoài diễn ra như thế nào?
Q. 누구나 학교에 다닐 수 있나요? - Ai cũng có thể đi học không?
헌법과 UN 아동의 권리에 관한 협약에 따라 아동·청소년의 의무 교육을 보장하고 있기 때문에 체류 신분에 관계없이 외국인 학생, 중도입국 학생도 학교 교육을 받을 수 있다.
Theo Hiến pháp và Công ước Quyền Trẻ em của Liên Hợp Quốc, trẻ em và thanh thiếu
niên được bảo đảm quyền giáo dục bắt buộc, nên bất kể tình trạng cư trú, học
sinh người nước ngoài hay trẻ nhập cư giữa chừng đều có thể nhận giáo dục tại
trường.
Q. 학교에 입학하려면 어떤 서류를 챙겨가야 하나요? - Muốn
nhập học thì cần mang những giấy tờ gì?
① 출입국에 관한 사실이나 외국인 등록을 증명할 수 있는 서류(없으면 거주 사실을 확인할 수 있는 서류)
Giấy tờ chứng minh tình trạng xuất nhập cảnh hoặc đăng ký người nước ngoài (nếu
không có thì giấy tờ chứng minh nơi cư trú).
② 학력을 증명할 수 있는 서류(졸업 증명서 또는 재학 사실 증명 서류, 성적 증명서 등)
Giấy tờ chứng minh quá trình học tập (giấy chứng nhận tốt nghiệp, giấy xác nhận
đang theo học, bảng điểm, v.v.)
Q. 어떤 학교에 배정되나요? - Được
phân vào trường nào?
초·중학교(의무교육)에 해당하는 경우 거주지가 속하는 한국인 관할 학교로 우선 배정된다.
Nếu là cấp tiểu học – THCS (giáo dục bắt buộc), học sinh được phân trước vào
trường trong khu vực mình cư trú.
거주지 학교군 내의 학교를 방문하여 편입학을 신청하면 학교에서는 서류심사 또는 교과목별 수준 평가를 실시하여 학년별 결원 범위 내에서 편입학을 허용하게 된다.
Khi đến trường trong khu vực để nộp đơn xin chuyển/nhập học, nhà trường sẽ kiểm
tra hồ sơ hoặc đánh giá năng lực từng môn và cho phép nhập học trong phạm vi số
lượng còn trống của từng khối lớp.
Từ vựng:
외국인 자녀 – con em người nước ngoài
입학 – nhập học
헌법 – hiến pháp
UN 아동 권리 협약 – Công ước Quyền Trẻ em của LHQ
의무 교육 – giáo dục bắt buộc
체류 신분 – tình trạng cư trú
중도입국 학생 – học sinh nhập cư giữa chừng
서류 – giấy tờ
출입국 – xuất nhập cảnh
외국인 등록 – đăng ký người nước ngoài
거주 사실 – thực tế cư trú
학력 – học lực /
quá trình học
졸업 증명서 – giấy chứng nhận tốt nghiệp
재학 증명서 – giấy xác nhận đang theo học
성적 증명서 – bảng điểm
배정되다 – được phân
vào
관할 학교 – trường thuộc khu vực quản lý
편입학 – chuyển / nhập
học
서류심사 – kiểm tra hồ
sơ
수준 평가 – đánh giá năng lực
결원 – chỉ tiêu còn
trống
📗2.한국의 초·중등 교육 기관에는 어떤 것이 있을까?
Ở Hàn Quốc có những loại cơ sở giáo dục tiểu học và trung học cơ sở nào?
1) 초등학교 입학과 교육 내용 - Nhập học tiểu học và nội dung giáo dục
초등학교는 6세부터 다닐 수 있다.
Trẻ có thể bắt đầu đi học tiểu học từ 6 tuổi.
취학 통지서는 아동이 입학하기 전 해의 12월에 지역의 행정복지센터에서 집으로 보내준다.
Giấy thông báo nhập học được gửi đến nhà vào tháng 12 năm trước khi trẻ nhập học,
do Trung tâm Hành chính – Phúc lợi địa phương gửi.
여기에는 아동이 입학하게 될 집 근처의 학교 이름과 주소, 예비 소집일, 입학식에 대한 정보가 담겨 있다.
Trong giấy có thông tin về tên và địa chỉ trường gần nhà, ngày tập trung dự bị,
và thông tin về lễ nhập học.
아동의 성장 상태, 학업 능력 등 개인차에 따라 1년 먼저 입학하거나 1년 연기할 수도 있다.
Tùy vào sự phát triển và năng lực học tập của trẻ, có thể nhập học sớm 1 năm hoặc
hoãn lại 1 năm.
초등학교에서 배우는 내용은 일상생활과 기초적인 학습에 필요한 읽기, 쓰기, 셈하기 능력 기르기, 기본적인 지식 배우기, 올바른 생활 습관 갖기 등에 초점을 둔다.
Nội dung học ở tiểu học tập trung vào kỹ năng cơ bản cần cho đời sống hằng
ngày: đọc, viết, tính toán, tiếp thu kiến thức nền tảng và hình thành thói quen
sinh hoạt lành mạnh.
학교에서는 학부모에게 각종 교육 정보를 가정 통신문이나 알림장을 통해 안내한다.
Nhà trường gửi các thông tin giáo dục cho phụ huynh thông qua thông báo về nhà
hoặc sổ liên lạc.
학기가 종료되는 시점에는 학생들의 출석과 결석 상황, 교과 학습 발달 상황, 행동 특성 및 종합 의견 등을 기록하여 학부모에게 생활 통지표를 배부한다.
Khi kết thúc học kỳ, nhà trường phát phiếu thông báo kết quả học tập gồm tình
hình đi học/vắng học, sự phát triển trong từng môn học, đặc điểm hành vi và nhận
xét tổng hợp của học sinh.
• 취학 통지서 — giấy
thông báo nhập học
어린이가 학교에 들어가는 것을 허락하거나 알리는 문서
Là văn bản thông báo hoặc xác nhận việc trẻ được phép nhập học.
• 예비 소집일 — ngày
tập trung dự bị
입학 등록을 하는 날로 취학 통지서를 챙겨가야 한다.
Là ngày làm thủ tục nhập học, phụ huynh cần mang theo giấy thông báo nhập học.
Từ vựng:
초등학교 – trường
tiểu học
입학 – nhập học
취학 통지서 – giấy thông báo nhập học
행정복지센터 – trung tâm hành chính
phúc lợi
예비 소집일 – ngày tập trung dự bị
입학식 – lễ nhập học
성장 상태 – tình trạng phát triển
학업 능력 – năng lực học tập
연기하다 – hoãn lại
읽기 – đọc
쓰기 – viết
셈하기 – tính toán
기초적인 지식 – kiến thức cơ bản
생활 습관 – thói quen sinh hoạt
가정 통신문 – thông báo gửi về nhà
알림장 – sổ liên lạc
출석 – điểm danh / đi học
결석 – vắng học
학습 발달 – phát triển học tập
행동 특성 – đặc điểm hành vi
종합 의견 – nhận xét tổng hợp
생활 통지표 – phiếu thông báo kết quả
2)중·고등학교 입학과 교육 내용
Nội dung giáo dục và nhập học ở trung học cơ sở – trung học phổ thông
중학교는 크게 일반 중학교와 특성화 중학교(체육, 예술, 국제중)로 구분된다.
Trường trung học cơ sở được chia thành trường THCS thông thường và THCS chuyên
(thể thao, nghệ thuật, quốc tế).
일반 중학교에 진학하는 경우 보통 집에서 가까운 학교에 배정되며 특정 분야에 재능이 있는 학생을 교육하는 특성화 중학교는 별도의 과정을 거쳐 선발한다.
Khi vào THCS thông thường, học sinh thường được phân vào trường gần nhà; còn
THCS chuyên dành cho học sinh có năng khiếu thì tuyển chọn qua quy trình riêng.
중학교 교육 과정은 중학생의 학습과 일상생활에 필요한 기본 능력, 민주시민으로서 갖추어야 할 지식과 기능 등을 다룬다.
Chương trình THCS tập trung phát triển năng lực cơ bản cho học tập và đời sống,
cũng như kiến thức và kỹ năng cần có của một công dân dân chủ.
중학교 3년 중 한 학기는 자유학기제로 운영된다.
Trong 3 năm THCS, một học kỳ được áp dụng chế độ tự do học kỳ.
이 기간에는 중간·기말고사를 보지 않고, 토론·실습 위주의 참여형 수업과 직장 체험 활동 같은 진로 탐색 교육을 받도록 한다.
Trong thời gian này, học sinh không làm kiểm tra giữa kỳ và cuối kỳ, mà tham
gia các giờ học mang tính thảo luận, thực hành và các hoạt động trải nghiệm nghề
nghiệp.
중학교를 졸업하거나 검정고시와 같이 중학교 학력을 인정받는 시험에 합격한 사람은 고등학교에 입학할 수 있다.
Học sinh tốt nghiệp THCS hoặc đậu kỳ thi chứng nhận học lực tương đương THCS đều
có thể vào học THPT.
고등학교는 크게 일반 고등학교와 특수 목적 고등학교, 특성화 고등학교, 자율형 고등학교 등으로 구분된다.
THPT được chia thành: THPT thông thường, THPT chuyên mục tiêu đặc biệt, THPT
chuyên hóa và THPT tự chủ.
고등학교 교육 과정은 중학교 교육의 성과를 바탕으로 학생의 적성과 소질에 맞는 진로 개척 능력과 세계 시민으로서의 자질을 함양하는 데 중점을 둔다.
Chương trình THPT dựa trên nền tảng THCS, chú trọng phát triển năng lực nghề
nghiệp theo sở thích/năng khiếu và bồi dưỡng phẩm chất của công dân toàn cầu.
그래서 학생이 진로·적성에 따라 원하는 과목을 수강하여 학점을 취득하고, 누적 학점이 기준에 도달한 경우 졸업하는 고교학점제가 운영되고 있다.
Vì vậy, chế độ “tín chỉ THPT” được áp dụng, cho phép học sinh chọn môn theo sở
thích, tích lũy tín chỉ và tốt nghiệp khi đạt đủ số tín chỉ yêu cầu.
• 배정 — phân trường / sắp xếp
나누어 정함 - Việc
chia và sắp xếp học sinh vào trường phù hợp.
• 검정고시 — kỳ thi chứng nhận học lực
어떤 자격에 필요한 지식, 학력, 기술 등이 있는지 검사하기 위해 실시하는 시험
Kỳ thi được tổ chức để kiểm tra xem người dự thi có đủ kiến thức, học lực hoặc
kỹ năng cần thiết cho một trình độ nhất định hay không.
• 함양 — bồi dưỡng / nuôi dưỡng
능력이나 품성 등을 길러 갖춤
Việc rèn luyện và phát triển năng lực hoặc phẩm chất.
• 고교학점제 — chế độ tín chỉ THPT
2024년까지는 부분적으로 도입, 2025년부터는 전체 고등학교에 시행될 예정이다.
Được áp dụng một phần đến năm 2024 và sẽ được triển khai toàn bộ tại tất cả các
trường THPT từ năm 2025.
Từ vựng:
중학교 – trường trung
học cơ sở
고등학교 – trường trung
học phổ thông
일반 중학교 – THCS thông thường
특성화 중학교 – THCS chuyên
체육 – thể dục / thể
thao
예술 – nghệ thuật
국제중 – THCS quốc tế
진학하다 – tiến vào /
vào học
배정되다 – được phân
trường
재능 – năng khiếu
선발하다 – tuyển chọn
교육 과정 – chương trình giáo dục
기본 능력 – năng lực cơ bản
민주시민 – công dân dân
chủ
자유학기제 – chế độ tự do
học kỳ
중간고사 – kiểm tra giữa
kỳ
기말고사 – kiểm tra cuối
kỳ
토론 – thảo luận
실습 – thực hành
참여형 수업 – lớp học mang tính tham gia
직장 체험 – trải nghiệm nghề nghiệp
진로 탐색 – khám phá định hướng nghề nghiệp
졸업하다 – tốt nghiệp
검정고시 – kỳ thi chứng
nhận học lực
특수 목적 고등학교 – THPT mục tiêu đặc biệt
자율형 고등학교 – THPT tự chủ
적성 – sở thích /
khả năng phù hợp
소질 – tố chất
진로 개척 – khai phá nghề nghiệp
세계 시민 – công dân toàn cầu
고교학점제 – chế độ tín
chỉ THPT
학점 – tín chỉ
누적 – tích lũy
기준 – tiêu chuẩn
3)알아두면 좋아요 - Mẹo cần biết
개인 맞춤형 학습을 지원하는 온라인 학교 - Trường học trực tuyến hỗ trợ học tập cá nhân hóa
온라인 학교는 시간제 수업을 개설하여 제공하는 새로운 형태의 학교로 현재 일부 교육청에서 설립 중에 있으며, 앞으로 점차 확대될 예정이다.
Trường trực tuyến là mô hình trường học mới, mở và cung cấp các lớp học theo thời
gian linh hoạt; hiện đang được một số phòng giáo dục thành lập và sẽ được mở rộng
dần trong tương lai.
소속 학교에 개설되지 않아 학생들이 들을 수 없는 과목들을 개설하여 운영함으로써, 자신의 적성과 진로에 맞는 다양한 수업들을 들을 수 있도록 한다.
Trường trực tuyến mở các môn học mà trường hiện tại của học sinh không cung cấp,
giúp học sinh có thể học nhiều môn phù hợp với năng khiếu và định hướng nghề
nghiệp.
실시간 쌍방향 원격 수업으로 운영되거나 과목의 특성에 따라 대면 수업을 진행하기도 하며 최신 디지털 기술을 적극 도입하여 온라인상에서도 활발한 상호작용이나 협력 수업이 이루어질 수 있도록 할 예정이다.
Các lớp học có thể được tổ chức theo hình thức trực tuyến tương tác thời gian
thực, hoặc học trực tiếp tùy theo tính chất môn học; đồng thời áp dụng công nghệ
số mới nhất để tăng khả năng tương tác và hợp tác ngay cả trong môi trường trực
tuyến.
Từ vựng:
개인 맞춤형 – cá nhân hóa
온라인 학교 – trường học trực tuyến
시간제 수업 – lớp học theo thời gian linh hoạt
교육청 – phòng giáo dục
설립 – thành lập
확대되다 – được mở rộng
소속 학교 – trường đang theo học
과목 – môn học
적성 – sở thích / năng khiếu phù hợp
진로 – hướng nghiệp
실시간 – thời gian thực
쌍방향 수업 – lớp học hai chiều / tương tác
원격 수업 – lớp học từ xa
대면 수업 – lớp học trực tiếp
디지털 기술 – công nghệ số
상호작용 – tương tác
협력 수업 – lớp học hợp tác
📗주요 내용정리 - Tóm tắt nội
dung chính
1)한국 교육 제도의 특징은 무엇일까? Đặc điểm
của hệ thống giáo dục Hàn Quốc là gì?
• 한국의 초·중등 교육 과정은 초등학교 ( )년, 중학교 ( )년, 고등학교 ( )년으로 구성된다.
Chương trình giáo dục tiểu học – trung học cơ sở – trung học phổ thông của Hàn
Quốc gồm ( ) năm tiểu học, ( ) năm THCS và ( ) năm THPT.
Đáp
án: 6 / 3 / 3
• 초등학교 6년과 중학교 3년은 ( ) 기간으로 무상 교육이 제공된다.
Sáu năm tiểu học và ba năm THCS là thời gian ( ) và được cung cấp giáo dục miễn
phí.
Đáp
án: 의무 교육 - Giáo
dục bắt buộc
• 각 학년은 1학기와 2학기로 구성되며, 1학기 시작은 매년 ( )월이다.
Mỗi năm học gồm học kỳ 1 và học kỳ 2, và học kỳ 1 bắt đầu vào tháng ( ) hằng
năm.
Đáp
án: 3
• 교육 기관은 국가에서 설립하여 운영하는 ( ) 학교, 지방자치단체에서 설립하여 운영하는 ( ) 학교, 개인이나 법인이 설립하여 운영하는 사립 학교로 구분된다.
Cơ sở giáo dục được chia thành trường ( ) do nhà nước thành lập và vận hành,
trường ( ) do chính quyền địa phương vận hành, và trường tư thục do cá nhân hoặc
pháp nhân thành lập.
Đáp
án: 국립, 공립
Quốc lập, công lập
• 교육 과정은 교과와 ( )으로 구성되며 교육은 교실에서뿐만 아니라 직접 체험하며 효과적으로 학습할 수 있도록 ( )으로도 이루어진다.
Chương trình giáo dục được cấu thành từ môn học chính và ( ), và hoạt động
giáo dục diễn ra không chỉ trong lớp học mà còn thông qua ( ) để học sinh trải
nghiệm và học hiệu quả hơn.
Đáp
án: 창의적 체험 활동, 현장 체험 학습
Hoạt động trải nghiệm sáng tạo, học trải nghiệm thực tế
• ( )
프로그램은 정규 교육 과정 이외에 학교에서 다양한 형태의 프로그램을 운영하는 것이다.
Chương trình ( ) là những chương trình được trường vận hành dưới nhiều hình thức
khác nhau ngoài chương trình giáo dục chính quy.
Đáp
án: 방과 후 학교 - chương
trình sau giờ học
2) 한국의 초·중등 교육 기관에는 어떤 것이 있을까? Ở Hàn Quốc có những loại cơ sở giáo
dục tiểu học và trung học cơ sở nào?
• 초등학교 입학은 ( )세부터 가능하고, 입학 시기를 조정하고자 할 경우 행정복지센터에 미리 신청 서류를 제출해야 한다.
Việc nhập học tiểu học khả thi từ ( ) tuổi, và nếu muốn điều chỉnh thời điểm
nhập học, cần nộp hồ sơ đăng ký trước tại Trung tâm Hành chính – Phúc lợi.
Đáp án:
6
• 중학교 3년 과정 중 1년은 중간·기말고사를 보지 않고, 토론·실습 위주의 참여형 수업과 직장 체험 활동 같은 진로 탐색 교육을 받도록 하는 ( )로 운영된다.
Trong 3 năm học THCS, 1 năm được vận hành theo chế độ ( ), trong đó học sinh
không làm kiểm tra giữa kỳ – cuối kỳ mà tham gia các lớp học thảo luận, thực
hành và hoạt động trải nghiệm nghề nghiệp.
Đáp án:
자유 학년제 - Chế độ “năm học tự do”
• 고등학교는 일반 고등학교, 특수 목적 고등학교, 특성화 고등학교, 자율형 고등학교 등으로 구분된다.
Trường THPT được phân thành THPT thông thường, THPT mục tiêu đặc biệt, THPT
chuyên hóa và THPT tự chủ.
📗이야기 나누기 - Cùng
trò chuyện
한국에서도 홈스쿨링을? - Học tại nhà
(homeschooling) ở Hàn Quốc?
홈스쿨링은 학교에 가는 대신에 집에서 부모 등을 통해 교육을 받는 재택 교육을 말한다.
Homeschooling là hình thức giáo dục tại nhà, nơi trẻ nhận sự dạy dỗ của bố mẹ
thay vì đến trường.
일부 부모들은 학교 교육이 개별 아이의 특성과 능력에 맞추기 어렵다고 보고 홈스쿨링을 실시하는데 최근 한국에도 홈스쿨링을 실시하는 가정이 늘어나고 있다.
Một số phụ huynh cho rằng giáo dục ở trường khó phù hợp theo năng lực và đặc điểm
của từng trẻ, nên họ lựa chọn homeschooling; gần đây ở Hàn Quốc số gia đình thực
hiện homeschooling cũng tăng lên.
자녀 교육을 더 잘 하고자 하는 좋은 의도에서 실시하는 것이기는 하지만 법적으로는 의무 교육을 위반한 것이라서 100만 원 이하의 과태료를 낼 수도 있다.
Dù homeschooling được thực hiện với ý định tốt, mong muốn dạy con tốt hơn,
nhưng về mặt pháp lý, hành động này vi phạm giáo dục bắt buộc nên có thể bị phạt
hành chính dưới 1 triệu won.
전문가들은 홈스쿨링이 각 아이에게 맞는 수업을 할 수 있는 좋은 방법이 될 수 있기는 하지만, 다른 한편으로 사회적 관계 형성에 다소 어려움을 겪거나 아동이 방치될 수도 있다는 점에서 보완이 필요하다고 말한다.
Các chuyên gia cho rằng homeschooling có thể là phương pháp tốt để dạy học theo
nhu cầu từng trẻ, nhưng mặt khác trẻ có thể gặp khó khăn trong việc hình thành
quan hệ xã hội hoặc có nguy cơ bị bỏ mặc, nên cần có biện pháp bổ sung.
Từ vựng:
홈스쿨링
– học
tại
nhà
재택
교육 – giáo dục tại nhà
학교 – trường học
부모 – cha mẹ
교육 – giáo dục
일부 – một số
부모들 – phụ huynh
학교
교육 – giáo dục ở trường
개별 – từng cá nhân
아이 – trẻ em
특성 – đặc điểm
능력 – năng lực
맞추다 – điều chỉnh / phù hợp
어렵다 – khó
실시하다
– thực
hiện
최근 – gần đây
늘어나고
있다 – đang tăng lên
가정 – gia đình
자녀 – con cái
의도 – ý định
잘
하다 – làm tốt
법적 – mang tính
pháp luật
위반 – vi phạm
의무
교육 – giáo dục bắt buộc
과태료 – tiền phạt
100만
원
이하 – dưới 1 triệu won
전문가 – chuyên
gia
수업 – buổi học
맞는
수업 – bài học phù hợp
좋은
방법 – phương pháp tốt
다른
한편으로
– mặt
khác
사회적
관계 – quan hệ xã hội
형성 – hình
thành
다소 – hơi / đôi chút
어려움 – khó khăn
겪다 – gặp phải
아동 – trẻ nhỏ
방치되다
– bị
bỏ
mặc
필요하다
– cần
thiết
보완 – bổ sung / cải thiện
★ 홈스쿨링에 대한 본인의 생각(찬성, 반대, 유의점 등)을 이야기해 봅시다.
Hãy nói về suy nghĩ của bạn đối với homeschooling
(đồng ý, phản đối, hoặc những điểm cần lưu ý).
Bài nói tham khảo
저는 홈스쿨링에 대해 부분적으로 찬성하는 편입니다.
Tôi phần nào đồng ý với hình thức homeschooling.
아이의 성향과 능력에 맞는 교육을 할 수 있다는 점은 큰 장점이라고 생각합니다.
Việc có thể dạy trẻ theo tính cách và năng lực phù hợp là một ưu điểm lớn.
하지만 학교에서 또래 친구들과 함께 지내며 사회성을 기르는 것도 매우 중요하다고 봅니다.
Tuy nhiên, việc trẻ được ở cùng bạn bè và phát triển kỹ năng xã hội tại trường
cũng rất quan trọng.
그래서 홈스쿨링을 하더라도 일정한 사회 활동과 교류를 함께 병행하는 것이 좋다고 생각합니다.
Vì vậy, dù có homeschooling thì cũng nên kết hợp các hoạt động xã hội nhất định
để trẻ không bị thiếu sự giao tiếp.
👉 Bạn có thể tham khảo thêm các bài học liên quan trong series KIIP 5(70h):
- Dịch song ngữ Hàn Việt sách hội nhập xã hội KIIP 5(70h) – Bài 9: 보육제도(Chế độ nuôi dạy trẻ) tại đây.
- Dịch song ngữ Hàn Việt sách hội nhập xã hội KIIP 5(70h) – Bài 11: 고등 교육과 입시(Giáo dục trung học phổ thông và tuyển sinh) tại đây.
Đừng quên theo dõi Hanquockacha.com để cập nhật bản dịch mới nhất và tài liệu ôn thi KIIP và TOPIK miễn phí! 🚀