Ngữ pháp "Động từ/Tính từ + (으)ㄹ지도 모르다" trong tiếng Hàn: Ý nghĩa + cách dùng + ví dụ chi tiết
Ngữ pháp Động từ/Tính từ + (으)ㄹ지도 모르다 trong tiếng Hàn. 1. Ý nghĩa của “( 으 ) ㄹ지도 모르다 ” Cấu t…
Ngữ pháp Động từ/Tính từ + (으)ㄹ지도 모르다 trong tiếng Hàn. 1. Ý nghĩa của “( 으 ) ㄹ지도 모르다 ” Cấu t…
Ngữ pháp Động từ + 는 법이다 trong tiếng Hàn . 1. Ý nghĩa của “- 는 법이다 ” Động từ + 는 법이다 dù…
Ngữ pháp Động từ + 다시피 trong tiếng Hàn 1. Ý nghĩa của “- 다시피 ” Ngữ pháp “Động từ + 다시피 ” dùng…
Sách hội nhập xã hội KIIP-4- Bài 15: 법과 질서 - Luật pháp và trật tự - Song ngữ Hàn Việt. Bài 15…