Ngữ pháp "Động từ + 고서도" trong tiếng Hàn: Ý nghĩa + cách dùng + ví dụ chi tiết

 

Ngữ pháp Động từ + 고서도 trong tiếng Hàn

1. Ý nghĩa của “-고서도

Ngữ pháp “Động từ + 고서도 dùng để diễn tả rằng mặc dù đã làm xong hành động A, nhưng kết quả hoặc tình huống B vẫn xảy ra theo hướng trái với điều mong đợi. Nghĩa tiếng Việt là: “mặc dù đã… rồi nhưng vẫn…”, “làm … rồi mà vẫn…”

Ví dụ:

열심히 공부하고서도 시험에 떨어졌어요.
Mặc dù đã học rất chăm chỉ rồi nhưng vẫn trượt kỳ thi.

미리 설명하고서도 그는 이해하지 못했어요.
Dù đã giải thích trước rồi nhưng anh ấy vẫn không hiểu.

2. Cấu trúc ngữ pháp

Chủ yếu dùng với động từ, không dùng với tính từ hoặc danh từ.

• Động từ nguyên gốc + 고서도

보다보고서도 (dù đã xem rồi)
듣다듣고서도 (dù đã nghe rồi)
공부하다공부하고서도 (dù đã học rồi)

Ví dụ:

설명을 여러 듣고서도 아직 헷갈려요.
Dù đã nghe giải thích nhiều lần rồi nhưng vẫn còn rối.

약을 먹고서도 통증이 가라앉지 않았어요.
Mặc dù đã uống thuốc rồi nhưng cơn đau vẫn không giảm.

3. Cách sử dụng

a) Dùng khi kết quả không như mong đợi

Ví dụ:

충분히 연습하고서도 실수를 했어요.
Mặc dù đã luyện tập đầy đủ rồi nhưng vẫn mắc lỗi.

미리 비하고서도 문제가 생겼어요.
Dù đã chuẩn bị trước rồi nhưng vẫn xảy ra vấn đề.

b) Dùng khi trách móc nhẹ hoặc thất vọng

Ví dụ:

알려 주고서도 같은 질문을 해요.
Đã chỉ cho hết rồi mà vẫn hỏi lại cùng một câu.

주의를 주고서도 말을 들었어요.
Dù đã nhắc nhở rồi nhưng vẫn không nghe lời.

c) Dùng trong kể chuyện, hồi tưởng

Ví dụ:

충고를 듣고서도 결국 같은 선택을 했어요.
Dù đã nghe lời khuyên rồi nhưng cuối cùng vẫn chọn như cũ.

여러 실패하고서도 포기하지 않았어요.
Dù đã thất bại nhiều lần rồi nhưng vẫn không bỏ cuộc.

4. Lưu ý quan trọng

a) Hành động trước phải hoàn thành xong

❌ Sai (hành động chưa hoàn thành):
공부하고서도 이해가 돼요. (nếu đang học dở)

✔ Đúng:
공부를 하고서도 이해가 돼요.
Học xong hết rồi mà vẫn không hiểu.

b) Thường mang sắc thái tiêu cực / trái kỳ vọng

Không dùng cho kết quả tích cực.

❌ Sai:
열심히 연습하고서도 실력이 늘었어요.

✔ Đúng (đổi cấu trúc):
열심히 연습해서 실력이 늘었어요.
Luyện tập chăm chỉ nên kỹ năng đã tiến bộ.

5. So sánh với cấu trúc ngữ pháp khác

🔹 “-고서도 vs “-/어도

고서도: nhấn mạnh đã làm xong A rồi mà B vẫn không đổi

/어도: chỉ nói dù A thì B, không nhấn mạnh hoàn thành

Ví dụ:

설명을 하고서도 이해하지 못했어요.
Đã giải thích rồi mà vẫn không hiểu.

설명을 해도 이해하지 못해요.
Dù có giải thích thì cũng không hiểu.

🔹 “-고서도vs “-/었는데도

고서도: nhấn mạnh hành động cụ thể đã làm

/었는데도: nhấn mạnh kết quả đã xảy ra

Ví dụ:

약을 먹고서도 아파요.
Đã uống thuốc rồi mà vẫn đau.

약을 먹었는데도 아파요.
Đã uống thuốc rồi nhưng vẫn đau.
(sắc thái trung tính hơn)

6. Ví dụ thực tế

열심히 준비하고서도 결과가 만족스럽지 않았어요.
Dù đã chuẩn bị rất kỹ rồi nhưng kết quả vẫn không như ý.

미리 연락하고서도 답장이 없었어요.
Dù đã liên lạc trước rồi nhưng vẫn không có hồi âm.

설명해 주고서도 상황을 이해하지 못했어요.
Đã giải thích hết rồi mà vẫn không hiểu tình hình.

여러 시도하고서도 해결되지 않았어요.
Thử nhiều lần rồi nhưng vẫn không giải quyết được.


👉 Bạn đang sinh sống và học tập tại Hàn Quốc, chuẩn bị đổi visa hoặc thi quốc tịch?

Hãy lưu lại bản dịch này để học tập hiệu quả hơn và chia sẻ cho bạn bè cùng luyện thi KIIP.
Đừng quên theo dõi Hanquockacha.com để cập nhật bản dịch mới nhất và tài liệu ôn thi KIIP và TOPIK miễn phí! 

 

Đăng nhận xét

Mới hơn Cũ hơn