![]() |
| Ngữ pháp Động từ/ Tính từ + (으)면서도 trong tiếng Hàn |
1. Ý nghĩa của “-(으)면서도”
Ngữ pháp “Động từ / Tính từ + (으)면서도” dùng để diễn tả hai hành động
hoặc trạng thái xảy ra cùng lúc, nhưng
nội dung vế sau lại trái với điều người ta thường mong đợi từ vế trước. Nghĩa
tiếng Việt thường gặp: “mặc dù …
nhưng vẫn …”, “vừa … mà vẫn …”
Ví dụ:
바쁘면서도 항상 주변 사람들을 챙겨요.
Mặc dù bận rộn nhưng anh ấy vẫn luôn quan tâm đến mọi người xung quanh.
힘들면서도 포기하지 않았어요.
Dù vất vả nhưng tôi vẫn không bỏ cuộc.
2. Cấu trúc ngữ pháp
🔹 Động từ + (으)면서도
- Động
từ có patchim → -으면서도
- Động
từ không có patchim → -면서도
보다 → 보면서도
알다 → 알면서도 (
Ví dụ:
문제를 알면서도 일부러 아무 말도 하지 않았어요.
Dù biết vấn đề đó nhưng anh ấy vẫn cố tình không nói gì.
몸이 아프면서도 매일 출근했어요.
Mặc dù bị đau nhưng tôi vẫn đi làm mỗi ngày.
🔹 Tính từ + (으)면서도
- Tính
từ có patchim → -으면서도
- Tính
từ không có patchim → -면서도
힘들다 → 힘들면서도 (tuy vất vả nhưng )
바쁘다 → 바쁘면서도 (
Ví dụ:
하루가 힘들면서도 보람을 느꼈어요.
Một ngày tuy vất vả nhưng tôi vẫn cảm thấy có ý nghĩa.
그는 바쁘면서도 약속은 꼭 지켜요.
Anh ấy dù bận rộn nhưng vẫn luôn giữ lời hứa.
3. Cách sử dụng
a) Dùng khi nói về thái độ trái với hoàn cảnh
Ví dụ:
상황이 어려우면서도 그는 끝까지 책임을 졌어요.
Hoàn cảnh khó khăn nhưng anh ấy vẫn chịu trách nhiệm đến cùng.
피곤하면서도 아이들 앞에서는 항상 웃어요.
Dù mệt mỏi nhưng trước mặt con cái cô ấy vẫn luôn cười.
b) Dùng khi
nói về tâm lý mâu thuẫn
Ví dụ:
떠나고 싶으면서도 가족이 걱정됐어요.
Muốn rời đi nhưng lại lo cho gia đình.
포기하고 싶으면서도 다시 도전하게 됐어요.
Muốn bỏ cuộc nhưng rồi vẫn thử lại.
c) Dùng trong
kể chuyện, hồi tưởng, tự sự
Ví dụ:
그 시절은 힘들면서도 많이 성장할 수 있었던 시간이었어요.
Khoảng thời gian đó tuy vất vả nhưng là lúc tôi trưởng thành rất nhiều.
혼자 지내면서도 외롭지 않으려고 노력했어요.
Sống một mình nhưng tôi vẫn cố gắng không để bản thân cô đơn.
4. Lưu ý quan trọng
a) Hai vế phải thật sự có ý trái ngược
❌ Sai (không có mâu thuẫn):
날씨가 좋으면서도 기분이 좋아요.
✔ Đúng:
날씨가 좋으면서도 일이 너무 많아요.
Trời đẹp nhưng công việc lại quá nhiều.
b) Không dùng cho hai hành động song song đơn thuần
→ Nếu chỉ nói “vừa A vừa B” mà không có mâu thuẫn, dùng -면서, không dùng -면서도.
5. So sánh với
cấu trúc ngữ pháp khác
🔹 “-(으)면서도” vs “-아/어도”
• -(으)면서도: hai việc xảy ra cùng lúc, có mâu thuẫn
• -아/어도: dù A xảy ra, B vẫn xảy ra (không cần đồng thời)
Ví dụ:
아프면서도 일을 했어요.
Vừa đau vừa làm việc. (đồng thời)
아파도 일을 했어요.
Dù đau thì vẫn làm việc. (chỉ nhấn nhượng bộ)
🔹 “-(으)면서도” vs “하지만”
• -(으)면서도: gắn chặt hai vế trong một
câu, tự nhiên
• 하지만: tách câu, nhấn “nhưng”
Ví dụ:
힘들면서도 계속 버텼어요.
Vất vả nhưng vẫn cố gắng chịu đựng.
힘들어요. 하지만 계속 버텼어요.
Vất vả. Nhưng tôi vẫn chịu đựng.
6. Ví dụ thực tế
비가 오면서도 사람들은 축제를 즐기고 있었어요.
Mưa nhưng mọi người vẫn đang tận hưởng lễ hội.
경험이 부족하면서도 그는 중요한 역할을 맡았어요.
Dù thiếu kinh nghiệm nhưng anh ấy vẫn đảm nhận vai trò quan trọng.
일이 많으면서도 가족과 보내는 시간은 꼭 지키려고 해요.
Công việc nhiều nhưng tôi vẫn cố gắng dành thời gian cho gia đình.
실패를 두려워하면서도 새로운 도전을 선택했어요.
Sợ thất bại nhưng tôi vẫn chọn thử thách mới.
Đừng quên theo dõi Hanquockacha.com để cập nhật bản dịch mới nhất và tài liệu ôn thi KIIP và TOPIK miễn phí!
