Ngữ pháp "Động từ + 을/를 때까지" trong tiếng Hàn: Ý nghĩa + cách dùng + ví dụ chi tiết

 

Ngữ pháp Động từ + 을/를 때까지 trong tiếng Hàn

1. Ý nghĩa của “-() 때까지

Ngữ pháp “Động từ + () 때까지 dùng để diễn tả rằng một hành động hoặc trạng thái được duy trì liên tục cho đến khi một mốc thời gian hoặc một sự việc nào đó xảy ra. Nghĩa tiếng Việt thường gặp: “cho đến khi…”, “tới lúc…”

Ví dụ:

비가 그칠 때까지 여기에서 기다릴게요.
Tôi sẽ đợi ở đây cho đến khi mưa tạnh.

문제가 해결될 때까지 포기하지 않겠어요.
Tôi sẽ không bỏ cuộc cho đến khi vấn đề được giải quyết.

2. Cấu trúc ngữ pháp

• Động từ + () 때까지

🔹 Quy tắc chia

  • Động từ có patchim → - 때까지
  • Động từ không có patchim → - 때까지

Ví dụ:

먹다먹을 때까지 (cho đến khi ăn)

기다리다기다릴 때까지 (cho đến khi đợi / cho đến khi chờ)

끝나다끝날 때까지 (cho đến khi kết thúc)

도착하다도착할 때까지 (cho đến khi đến nơi)

Ví dụ:

회의가 끝날 때까지 휴대폰을 사용하지 마세요.
Xin đừng sử dụng điện thoại cho đến khi cuộc họp kết thúc.

친구가 때까지 집에서 책을 읽고 있었어요.
Tôi đã ở nhà đọc sách cho đến khi bạn tôi đến.

3. Cách sử dụng

a) Dùng khi nói về hành động kéo dài đến một mốc cụ thể

Ví dụ:

버스가 도착할 때까지 여기에서 기다려 주세요.
Xin hãy đợi ở đây cho đến khi xe buýt đến.

시험이 끝날 때까지 교실을 나가면 돼요.
Không được ra khỏi lớp cho đến khi kỳ thi kết thúc.

b) Dùng khi thể hiện ý chí, quyết tâm

Ví dụ:

목표를 이룰 때까지 계속 노력할 거예요.
Tôi sẽ tiếp tục cố gắng cho đến khi đạt được mục tiêu.

한국어가 자연스럽게 나올 때까지 매일 연습할게요.
Tôi sẽ luyện tập mỗi ngày cho đến khi nói tiếng Hàn một cách tự nhiên.

c) Dùng trong kể chuyện, hồi tưởng

Ví dụ:

아이가 잠들 때까지 옆에서 이야기를 줬어요.
Tôi đã kể chuyện bên cạnh cho đến khi đứa trẻ ngủ.

결과가 나올 때까지 모두 조용히 기다렸어요.
Mọi người đã im lặng chờ đợi cho đến khi có kết quả.

4. Lưu ý quan trọng

a) Nhấn mạnh điểm kết thúc, không nhấn quá trình

❌ Sai (mơ hồ):
공부할 때까지 음악을 들었어요.

✔ Đúng:
공부를 시작할 때까지 음악을 들었어요.
Tôi nghe nhạc cho đến lúc bắt đầu học.

b) Thường đi với các động từ mang ý tiếp tục

Các động từ hay gặp:
기다리다 (đợi), 계속하다 (tiếp tục), 노력하다 (cố gắng), 참다 (chịu đựng), 버티다 (cố trụ), 연습하다 (luyện tập)

5. So sánh với cấu trúc ngữ pháp khác

🔹 “-() 때까지 vs “-/ 동안

  • -() 때까지: nhấn mạnh mốc kết thúc
  • -/ 동안: nhấn mạnh khoảng thời gian diễn ra

Ví dụ:

비가 그칠 때까지 집에 있었어요.
Tôi ở nhà cho đến khi mưa tạnh.

비가 오는 동안 집에 있었어요.
Tôi ở nhà trong lúc trời mưa.

🔹 “-() 때까지 vs “- 전까지

  • -() 때까지: cho đến khi sự việc xảy ra
  • - 전까지: cho đến trước khi sự việc xảy ra

Ví dụ:

엄마가 때까지 기다릴게요.
Tôi sẽ đợi cho đến khi mẹ đến.

엄마가 오기 전까지 기다릴게요.
Tôi sẽ đợi cho đến trước khi mẹ đến.

6. Ví dụ thực tế

날이 밝을 때까지 이야기를 나눴어요.
Chúng tôi đã trò chuyện cho đến khi trời sáng.

몸이 완전히 나을 때까지 무리하지 마세요.
Đừng cố quá cho đến khi cơ thể hồi phục hoàn toàn.

문제가 해결될 때까지 계속 연락을 유지할게요.
Tôi sẽ tiếp tục giữ liên lạc cho đến khi vấn đề được giải quyết.

아이의 대답을 들을 때까지 조용히 기다렸어요.
Tôi đã im lặng chờ đợi cho đến khi nghe được câu trả lời của đứa trẻ.


👉 Bạn đang sinh sống và học tập tại Hàn Quốc, chuẩn bị đổi visa hoặc thi quốc tịch?

Hãy lưu lại bản dịch này để học tập hiệu quả hơn và chia sẻ cho bạn bè cùng luyện thi KIIP.
Đừng quên theo dõi Hanquockacha.com để cập nhật bản dịch mới nhất và tài liệu ôn thi KIIP và TOPIK miễn phí! 

Đăng nhận xét

Mới hơn Cũ hơn