Ngữ pháp "Động từ + 기만 하면" trong tiếng Hàn: Ý nghĩa + cách dùng + ví dụ chi tiết

 

Ngữ pháp Động từ + 기만 하면 trong tiếng Hàn

1. Ý nghĩa của “-기만 하면

Ngữ pháp “Động từ + 기만 하면 dùng để diễn tả rằng chỉ cần hành động A xảy ra là gần như ngay lập tức hoặc chắc chắn dẫn đến kết quả B. Nghĩa tiếng Việt thường gặp: “chỉ cần… là…”, “hễ … là …”, “cứ … là …”

Ví dụ:

비가 오기만 하면 길이 막혀요.
Chỉ cần mưa là đường kẹt.

이야기를 듣기만 하면 웃음이 나와요.
Hễ nghe câu chuyện đó là tôi lại bật cười.

2. Cấu trúc ngữ pháp

Ngữ pháp này chỉ dùng với động từ, không dùng với tính từ hoặc danh từ.

• Động từ + 기만 하면

가다가기만 하면 (chỉ cần đi là…)

보다보기만 하면 (chỉ cần nhìn là…)

듣다듣기만 하면 (chỉ cần nghe là…)

생각하다생각하기만 하면 (chỉ cần nghĩ tới là…)

Ví dụ:

가게에 가기만 하면 사람들이 너무 많아요.
Chỉ cần đi tới cửa hàng là người đông nghịt.

사진을 보기만 하면 그날 일이 바로 떠올라요.
Chỉ cần nhìn bức ảnh đó là chuyện hôm đó hiện ra ngay.

3. Cách sử dụng

a) Dùng khi nói về phản xạ hoặc thói quen

Ví dụ:

커피를 마시기만 하면 잠이 와요.
Chỉ cần uống cà phê là tôi không ngủ được.

집에 가기만 하면 바로 쉬고 싶어요.
Cứ về tới nhà là tôi muốn nghỉ ngay.

b) Dùng khi nói về cảm xúc xuất hiện ngay lập tức

Ví dụ:

부모님 생각을 하기만 하면 마음이 복잡해져요.
Chỉ cần nghĩ tới bố mẹ là lòng tôi rối bời.

사람을 보기만 하면 기분이 좋아져요.
Chỉ cần nhìn thấy người đó là tâm trạng tôi tốt lên.

c) Dùng khi nói về quy luật quen thuộc

Ví dụ:

주말이 되기만 하면 이곳은 사람이 많아요.
Hễ đến cuối tuần là chỗ này đông người.

날씨가 더워지기만 하면 에어컨을 켜요.
Chỉ cần trời nóng lên là bật điều hòa.

4. Lưu ý quan trọng

a) Chỉ dùng cho điều kiện đơn giản

→ A xảy ra là B gần như tự động xảy ra,
không phù hợp với điều kiện dài, phức tạp.

❌ Sai:
조건이 맞기만 하면 성공할 있어요.

✔ Đúng:
열심히 노력하기만 하면 성공할 있어요.
Chỉ cần cố gắng chăm chỉ là có thể thành công.

b) Không dùng cho kết quả mang tính suy đoán xa

→ Kết quả thường là: cảm xúc, phản ứng, hiện tượng quen thuộc

5. So sánh với cấu trúc ngữ pháp khác

🔹 “-기만 하면vs “-()

기만 하면: nhấn mạnh chỉ cần A là B xảy ra ngay

• -(): điều kiện chung, trung tính

Ví dụ:

비가 오기만 하면 길이 막혀요.
Chỉ cần mưa là đường kẹt.

비가 오면 길이 막혀요.
Nếu mưa thì đường kẹt.

🔹 “-기만 하면 vs “-() 바로

기만 하면: phản xạ quen thuộc
• () 바로: nhấn mạnh “ngay lập tức”

Ví dụ:

집에 가기만 하면 쉬고 싶어요.
Cứ về tới nhà là muốn nghỉ.

집에 가면 바로 쉬어요.
Về tới nhà là nghỉ ngay.

6. Ví dụ thực tế

사람 목소리를 듣기만 하면 안심이 돼요.
Chỉ cần nghe giọng người đó là tôi thấy yên tâm.

앱을 실행하기만 하면 오류가 나요.
Chỉ cần mở ứng dụng này là lại bị lỗi.

아이들은 놀기만 하면 시간 가는 몰라요.
Bọn trẻ hễ chơi là quên mất thời gian trôi.

문제를 생각하기만 하면 머리가 아파요.
Chỉ cần nghĩ tới vấn đề đó là tôi đau đầu.


👉 Bạn đang sinh sống và học tập tại Hàn Quốc, chuẩn bị đổi visa hoặc thi quốc tịch?

Hãy lưu lại bản dịch này để học tập hiệu quả hơn và chia sẻ cho bạn bè cùng luyện thi KIIP.
Đừng quên theo dõi Hanquockacha.com để cập nhật bản dịch mới nhất và tài liệu ôn thi KIIP và TOPIK miễn phí! 

Đăng nhận xét

Mới hơn Cũ hơn