![]() |
| Ngữ pháp Động từ + 을/ㄹ 때마다 trong tiếng Hàn |
1. Ý nghĩa của “-(으)ㄹ 때마다”
Ngữ pháp “Động từ + (으)ㄹ 때마다” dùng để diễn tả rằng mỗi lần một hành động/sự việc
A xảy ra thì hành động/sự việc B cũng lặp lại theo. Nghĩa tiếng Việt thường gặp: “mỗi khi… thì…”, “hễ
… là …”, “cứ … là …”
Ví dụ:
비가 올 때마다 길이 막혀요.
Mỗi khi mưa là đường lại kẹt.
그 노래를 들을 때마다 옛날 생각이 나요.
Mỗi lần nghe bài hát đó là tôi lại nhớ về ngày xưa.
2. Cấu trúc ngữ
pháp
Ngữ pháp này chủ
yếu dùng với động từ, không dùng trực tiếp với tính từ hoặc danh từ.
• Động từ + (으)ㄹ 때마다
🔹 Quy tắc chia
- Động
từ có patchim → -을 때마다
- Động
từ không có patchim → -ㄹ 때마다
먹다 → 먹을 때마다 (mỗi
khi ăn)
가다 → 갈 때마다 (mỗi
khi đi)
보다 → 볼 때마다 (mỗi
khi nhìn / mỗi khi xem)
만나다 → 만날 때마다 (mỗi
khi gặp)
Ví dụ :
밥을 먹을 때마다 너무 빨리 먹어서 배가 아파요.
Mỗi khi ăn cơm tôi lại ăn quá nhanh nên bị đau bụng.
회사에 갈 때마다 교통체증이 심해요.
Mỗi lần đi làm là tắc đường rất nặng.
3. Cách sử dụng
a) Dùng khi nói về hành động lặp lại theo thói quen
Ví dụ:
출근할 때마다 커피를 한 잔 사요.
Mỗi khi đi làm tôi đều mua một ly cà phê.
집에 올 때마다 바로 샤워를 해요.
Mỗi lần về nhà tôi đều tắm ngay.
b) Dùng khi
nói về cảm xúc hoặc phản ứng lặp lại
Ví dụ:
그 영화를 볼 때마다 눈물이 나요.
Mỗi lần xem bộ phim đó là tôi lại rơi nước mắt.
시험 이야기를 들을 때마다 긴장돼요.
Mỗi khi nghe nói tới kỳ thi là tôi lại căng thẳng.
c) Dùng trong kể chuyện, hồi tưởng
Ví dụ:
어릴 때 사진을 볼 때마다 그 시절이 그리워요.
Mỗi khi nhìn ảnh hồi nhỏ là tôi lại nhớ thời đó.
이 길을 지날 때마다 처음 한국에 왔던 날이 떠올라요.
Mỗi lần đi qua con đường này là tôi lại nhớ ngày đầu tiên đến Hàn Quốc.
4. Lưu ý quan trọng
a) Nhấn mạnh sự lặp lại, không phải một lần
❌ Sai (chỉ xảy ra một lần):
문을 열 때마다 사람이 나왔어요.
✔ Đúng (lặp lại nhiều lần):
문을 열 때마다 사람들이 나와요.
Mỗi lần mở cửa là lại có người bước ra.
b) Thường đi với
các động từ mang tính quen thuộc
Ví dụ hay gặp:
가다 (đi), 오다 (đến), 먹다 (ăn), 만나다 (gặp), 보다 (xem), 듣다 (nghe), 생각하다 (nghĩ)
5. So sánh với
cấu trúc ngữ pháp khác
🔹 “-(으)ㄹ 때마다” vs “-기만 하면”
• -(으)ㄹ 때마다: nhấn mạnh mỗi lần A xảy
ra đều có B (lặp lại)
• -기만 하면: chỉ
cần A xảy ra là B xảy ra ngay (điều kiện tối thiểu)
Ví dụ:
비가 올 때마다 길이 막혀요.
Mỗi khi mưa là đường kẹt.
비가 오기만 하면 길이 막혀요.
Chỉ cần mưa là đường kẹt.
🔹 “-(으)ㄹ 때마다” vs “-(으)ㄹ 때”
• -(으)ㄹ 때마다: mỗi lần, lặp lại nhiều lần
• -(으)ㄹ 때: tại thời điểm (có thể chỉ
một lần)
Ví dụ:
한국에 갈 때마다 친구를 만나요.
Mỗi lần sang Hàn tôi đều gặp bạn.
한국에 갈 때 친구를 만났어요.
Khi sang Hàn tôi đã gặp bạn.
6. Ví dụ thực tế
아침에 일어날 때마다 몸이 아직 피곤해요.
Mỗi khi thức dậy vào buổi sáng là cơ thể tôi vẫn còn mệt.
비행기를 탈 때마다 조금 긴장돼요.
Mỗi lần lên máy bay tôi lại hơi căng thẳng.
이 앱을 사용할 때마다 오류가 생겨요.
Mỗi lần dùng ứng dụng này là lại phát sinh lỗi.
부모님과 통화할 때마다 힘을 얻어요.
Mỗi khi nói chuyện với bố mẹ là tôi lại có thêm động lực.
Đừng quên theo dõi Hanquockacha.com để cập nhật bản dịch mới nhất và tài liệu ôn thi KIIP và TOPIK miễn phí!
