Ngữ pháp "Động từ + 고도" trong tiếng Hàn: Ý nghĩa + cách dùng + ví dụ chi tiết

 

Ngữ pháp Động từ + 고도 trong tiếng Hàn

1. Ý nghĩa của “-고도

Ngữ pháp “Động từ + 고도 dùng để diễn tả rằng mặc dù đã làm hành động A, nhưng kết quả hoặc tình huống B vẫn xảy ra theo hướng trái với điều đáng lẽ phải xảy ra. Nghĩa tiếng Việt thường gặp: “mặc dù đã… nhưng vẫn…”, “đã … rồi mà vẫn …”

Ví dụ:

열심히 공부하고도 시험에 떨어졌어요.
Mặc dù đã học rất chăm chỉ nhưng vẫn trượt kỳ thi.

여러 설명하고도 그는 이해하지 못했어요.
Dù đã giải thích nhiều lần nhưng anh ấy vẫn không hiểu.

2. Cấu trúc ngữ pháp

Ngữ pháp này chỉ dùng với động từ, không dùng với tính từ hoặc danh từ.

🔹 Động từ giữ nguyên gốc + 고도 (không phân biệt có patchim hay không)

먹다먹고도 (mặc dù đã ăn rồi nhưng…)

보다보고도 (mặc dù đã xem rồi nhưng…)

듣다듣고도 (mặc dù đã nghe rồi nhưng…)

알다알고도 (mặc dù đã biết rồi nhưng…)

Ví dụ:

밥을 먹고도 배가 고파요.
Mặc dù đã ăn rồi nhưng tôi vẫn đói.

영화를 보고도 내용이 이해되지 않았어요.
Dù đã xem bộ phim đó rồi nhưng nội dung vẫn khó hiểu.

3. Cách sử dụng

a) Dùng khi kết quả không đạt như mong đợi

Ví dụ:

충분히 연습하고도 실수가 많았어요.
Mặc dù đã luyện tập đầy đủ nhưng vẫn mắc nhiều lỗi.

미리 준비하고도 문제가 생겼어요.
Dù đã chuẩn bị trước rồi nhưng vẫn xảy ra vấn đề.

b) Dùng khi nói về thái độ khó hiểu của con người

Ví dụ:

위험한 알고도 그런 선택을 했어요.
Biết là nguy hiểm nhưng vẫn đưa ra lựa chọn đó.

잘못인 알고도 사과하지 않았어요.
Biết là sai nhưng vẫn không xin lỗi.

c) Dùng trong kể chuyện, hồi tưởng

Ví dụ:

여러 실패하고도 다시 도전했어요.
Dù đã thất bại nhiều lần nhưng vẫn thử lại.

많이 힘들고도 끝까지 버텼어요.
Mặc dù rất vất vả nhưng vẫn cố gắng đến cùng.

4. Lưu ý quan trọng

a) Hành động trước phải hoàn thành

→ Nếu hành động chưa xong ❌ không dùng -고도

❌ Sai:
공부하고도 이해가 돼요. (nếu đang học dở)

✔ Đúng:
공부를 하고도 이해가 돼요.
Học xong hết rồi mà vẫn không hiểu.

b) Thường dùng cho kết quả tiêu cực hoặc trái kỳ vọng

→ Không dùng cho kết quả tích cực.

❌ Sai:
열심히 연습하고도 실력이 늘었어요.

✔ Đúng (đổi cấu trúc):
열심히 연습해서 실력이 늘었어요.
Luyện tập chăm chỉ nên kỹ năng đã tiến bộ.

5. So sánh với cấu trúc ngữ pháp khác

🔹 “-고도 vs “-/어도

• -고도: nhấn mạnh đã làm xong A rồi nhưng B vẫn không đổi

• -/어도: chỉ nhượng bộ chung, không nhấn hoàn thành

Ví dụ:

약을 먹고도 아파요.
Đã uống thuốc rồi mà vẫn đau.

약을 먹어 아파요.
Dù có uống thuốc thì vẫn đau.

🔹 “-고도 vs “-고서도

• -고도: ngắn, dùng nhiều trong văn nói
• -고서도: nhấn mạnh trình tự, nghe chặt chẽ hơn

Ví dụ:

설명하고도 이해를 했어요.
Đã giải thích rồi mà vẫn không hiểu.

설명하고서도 이해를 했어요.
Đã giải thích xong rồi mà vẫn không hiểu.
(sắc thái mạnh hơn)

6. Ví dụ thực tế

밥을 많이 먹고도 금방 배가 고파졌어요.
Mặc dù ăn rất nhiều nhưng tôi lại nhanh đói.

여러 확인하고도 실수가 있었어요.
Dù đã kiểm tra nhiều lần nhưng vẫn có sai sót.

주의를 주고도 같은 문제가 반복됐어요.
Đã nhắc nhở rồi mà vấn đề vẫn lặp lại.

사실을 알고도 모르는 척했어요.
Biết sự thật rồi nhưng vẫn giả vờ không biết.


👉 Bạn đang sinh sống và học tập tại Hàn Quốc, chuẩn bị đổi visa hoặc thi quốc tịch?

Hãy lưu lại bản dịch này để học tập hiệu quả hơn và chia sẻ cho bạn bè cùng luyện thi KIIP.
Đừng quên theo dõi Hanquockacha.com để cập nhật bản dịch mới nhất và tài liệu ôn thi KIIP và TOPIK miễn phí! 

Đăng nhận xét

Mới hơn Cũ hơn