![]() |
| Ngữ pháp Động từ + 은/는 다고 생각했다 trong tiếng Hàn |
1. Ý nghĩa của “-ㄴ/는다고 생각했다”
Ngữ pháp “Động từ + ㄴ/는다고 생각했다” dùng để diễn tả một suy nghĩ, phán đoán hoặc niềm tin mà người nói đã có trong quá khứ, nhưng thường là suy nghĩ đó không đúng, không chính xác, hoặc khác với thực tế sau này. Nghĩa tiếng Việt thường gặp: “tôi đã nghĩ rằng…”, “tôi cứ tưởng là…”, “tôi đã cho rằng…”
Ví dụ:
그 사람이 오늘 온다고 생각했는데 연락이 없었어요.
Tôi đã nghĩ người đó sẽ đến hôm nay, nhưng không thấy liên lạc.
그 사람이 한국 사람이라고 생각했어요.
Tôi đã nghĩ người đó là người Hàn Quốc.
2. Cấu trúc ngữ pháp
• Động từ + ㄴ/는다고 생각했다
🔹 Quy tắc chung
- Động
từ ở hiện tại → -ㄴ/는다고 생각했다
- Động
từ có patchim / không patchim → chia theo quy tắc ㄴ/는
가다 → 간다고 생각했다 (đã
nghĩ là sẽ đi)
끝나다 → 끝난다고 생각했다 (đã
nghĩ là sẽ kết thúc)
알다 → 안다고 생각했다 (đã
nghĩ là biết)
오다 → 온다고 생각했다 (đã
nghĩ là sẽ đến)
Ví dụ:
그날 바로 집에 간다고 생각했어요.
Tôi đã nghĩ là hôm đó sẽ về nhà ngay.
회의가 금방 끝난다고 생각했지만 생각보다 오래 걸렸어요.
Tôi đã nghĩ cuộc họp sẽ kết thúc nhanh, nhưng thực tế lại lâu hơn tưởng tượng.
• Danh từ + (이)라고 생각했다
Quy tắc:
- Danh
từ có patchim → 이라고 생각했다
- Danh
từ không patchim → 라고 생각했다
학생 → 학생이라고 생각했다 (đã
nghĩ là học sinh)
한국 사람 → 한국 사람이라고 생각했다 (đã nghĩ là người Hàn Quốc)
문제 → 문제라고 생각했다 (đã nghĩ là vấn đề)
Ví dụ:
그 사람을 처음에는 학생이라고 생각했어요.
Lúc đầu tôi đã nghĩ người đó là sinh viên.
그게 큰 문제라고 생각했는데 지금은 그렇게 생각하지 않아요.
Tôi đã nghĩ đó là vấn đề lớn, nhưng bây giờ thì không còn nghĩ vậy nữa.
3. Cách sử dụng
a) Dùng khi nói về suy nghĩ trong quá khứ nhưng thực tế
khác
Ví dụ:
쉬운 일이라고 생각했는데 막상 해 보니 생각보다 어려웠어요.
Tôi đã nghĩ đó là việc dễ, nhưng khi làm thử thì khó hơn tưởng.
비가 안 온다고 생각했지만 갑자기 비가 내렸어요.
Tôi đã nghĩ là sẽ không mưa, nhưng đột nhiên trời lại mưa.
b) Dùng khi
nói về hiểu lầm, phán đoán sai
Ví dụ:
그 사람이 학생이라고 생각했어요.
Tôi đã nghĩ người đó là sinh viên.
(thực tế có thể không phải)
이미 다 끝났다고 생각했는데 아직 할 일이 남아 있었어요.
Tôi đã tưởng là xong hết rồi, nhưng vẫn còn việc phải làm.
c) Dùng trong kể chuyện, hồi tưởng
Ví dụ:
처음에는 한국 생활이 금방 익숙해질 거라고 생각했어요.
Lúc đầu tôi đã nghĩ là sẽ nhanh chóng quen với cuộc sống ở Hàn Quốc.
4. Lưu ý quan trọng
“생각했다” → thường
ngầm so sánh với hiện tại
→ Người nghe thường hiểu là: “lúc đó tôi nghĩ vậy, nhưng bây giờ thì khác”
❌ Nếu suy nghĩ đó vẫn đúng đến hiện tại, thường dùng -다고 생각한다 (hiện tại).
5. So sánh với
cấu trúc ngữ pháp khác
🔹 “-ㄴ/는다고 생각했다” vs “-줄 알았다”
• -다고 생각했다:
suy nghĩ mang tính chủ quan, phán đoán
• -줄 알았다:
thường là hiểu nhầm, tưởng chắc chắn
Ví dụ:
금방 끝난다고 생각했어요.
Tôi đã nghĩ là sẽ kết thúc nhanh.
금방 끝난 줄 알았어요.
Tôi đã tưởng là đã kết thúc rồi.
🔹 “-ㄴ/는다고 생각했다” vs “-ㄴ/는다고 믿었다”
• 생각했다:
suy nghĩ bình thường
• 믿었다: tin tưởng mạnh hơn
Ví dụ:
잘 될 거라고 생각했어요.
Tôi đã nghĩ là mọi chuyện sẽ ổn.
잘 될 거라고 믿었어요.
Tôi đã tin chắc là mọi chuyện sẽ ổn.
6. Ví dụ thực tế
처음에는 한국 생활이 금방 익숙해진다고 생각했어요.
Ban đầu tôi đã nghĩ rằng cuộc sống ở Hàn sẽ nhanh chóng quen.
그 사람은 나를 이해한다고 생각했지만 그렇지 않았어요.
Tôi đã nghĩ rằng người đó hiểu tôi, nhưng không phải vậy.
이 문제는 쉽게 해결된다고 생각했어요.
Tôi đã nghĩ rằng vấn đề này sẽ được giải quyết dễ dàng.
그때는 시간이 충분하다고 생각했어요.
Lúc đó tôi đã nghĩ rằng mình có đủ thời gian.
Đừng quên theo dõi Hanquockacha.com để cập nhật bản dịch mới nhất và tài liệu ôn thi KIIP và TOPIK miễn phí!
