![]() |
| Ngữ pháp "Danh từ + 이에요/예요" trong tiếng Hàn. |
1. Ý nghĩa của “N + 이에요/예요”
Ngữ pháp Danh từ + 이에요/예요 dùng
để:
- Giới
thiệu bản thân, nghề nghiệp, đồ vật, địa điểm…
- Xác
nhận “là ai / là cái gì”
- Mang
sắc thái lịch sự, dùng rất nhiều trong giao tiếp hằng ngày.
Nghĩa tiếng Việt thường là: “là…”, “đây là…”, “tôi là…”
Ví dụ:
저는 학생이에요. Tôi là học sinh.
이것은 책이에요. Đây là quyển sách.
한국 사람이에요? Bạn là người Hàn Quốc à?
2. Cấu trúc ngữ pháp
• Danh từ có patchim + 이에요
• Danh từ không có patchim + 예요
🔹 Quy tắc chia
학생 → 학생이에요 (học sinh)
의사 → 의사예요(bác sĩ)
책 → 책이에요 (quyển sách)
학교 → 학교예요 (trường học)
3. Cách sử dụng
① Dùng để giới thiệu bản thân hoặc người khác
Đây là cách dùng cơ bản và xuất hiện cực nhiều khi mới học
tiếng Hàn.
Ví dụ:
저는 민수예요. Tôi là Minsu.
제 친구는 회사원이에요. Bạn tôi là nhân viên công ty.
안나는 베트남 사람이에요. Anna là người Việt Nam.
② Dùng để nói nghề nghiệp, thân phận
Ví dụ:
저는 대학생이에요. Tôi là sinh viên đại học.
우리 형은 경찰이에요. Anh tôi là cảnh sát.
아버지는 선생님이에요. Bố tôi là giáo viên.
③ Dùng để xác nhận đồ vật hoặc địa điểm
Ví dụ:
이것은 제 가방이에요. Đây là cặp của tôi.
저기는 도서관이에요. Đằng kia là thư viện.
이 음식은 김치예요. Món ăn này là kimchi.
4. Câu nghi vấn với “이에요/예요”
Khi hỏi, chỉ cần lên giọng hoặc thêm dấu “?”
Ví dụ:
학생이에요? Bạn là học sinh à?
한국 사람이에요? Bạn là người Hàn Quốc à?
이거 선물이에요? Cái này là quà à?
5. Phủ định với “이에요/예요”
Dùng:
- 아니에요 = không phải
Ví dụ:
저는 의사가 아니에요. Tôi không phải bác sĩ.
이건 제 물건이 아니에요. Đây không phải đồ của tôi.
한국 음식이 아니에요. Không phải món ăn Hàn Quốc.
6. Lưu ý quan trọng
- “이에요/예요” là dạng lịch sự thường dùng
trong hội thoại hằng ngày.
- Trong
văn viết trang trọng hơn thường dùng:
- 입니다
- 입니까?
Ví dụ:
저는 학생입니다. Tôi là học sinh.
- Sau
nguyên âm dùng “예요”,
phát âm tự nhiên và nhẹ hơn.
❌ 학교이에요
⭕
학교예요
- Với
danh từ kết thúc bằng patchim ㄹ vẫn
dùng “이에요”
Ví dụ:
서울 → 서울이에요
Seoul là…
7. So sánh với ngữ pháp tương tự
• 이에요/예요 và 입니다
이에요/예요
- Thân
thiện hơn
- Dùng
trong giao tiếp hằng ngày
- Nghe
tự nhiên như người quen nói chuyện
Ví dụ:
저는 학생이에요.
Tôi là học sinh.
입니다
- Trang
trọng hơn
- Dùng
khi thuyết trình, phỏng vấn, thông báo…
Ví dụ:
저는 학생입니다.
Tôi là học sinh.
👉 Cả hai đều mang nghĩa “là…”, chỉ khác mức độ lịch sự.
• 아니에요 và 없어요
아니에요 : “Không phải”
저는 의사가 아니에요. Tôi không phải bác sĩ.
없어요 : “Không có”
돈이 없어요. Tôi không có tiền.
👉 Rất nhiều người mới học
hay nhầm hai cái này luôn
8. Ví dụ thực tế
가: 안녕하세요? 처음 뵙겠습니다. Xin chào, rất vui được gặp lần đầu.
나: 안녕하세요. 저는 투안이에요. 베트남 사람이에요. Xin chào. Tôi là Tuấn. Tôi là người Việt
Nam.
가: 학생이에요? Bạn là học sinh à?
나: 네, 대학생이에요. Vâng, tôi là sinh viên đại học.
Đừng quên theo dõi Hanquockacha.com để cập nhật bản dịch mới nhất và tài liệu ôn thi KIIP và TOPIK miễn phí!
