| Sách hội nhập xã hội KIIP-5(70h)-Bài 48: 전라 지역 - Khu vực Jeolla - Song ngữ Hàn Việt. |
Bài 48. 전라 지역 —
Khu vực Jeolla
📗생각해 봅시다 - Hãy cùng suy nghĩ nhé!
다음은 전라 지역의 유명한 음식입니다. Dưới đây là những món ăn nổi tiếng của khu vực Jeolla.
①사진 속의 음식을 먹어 보았거나 본 적이 있습니까? 어떤 맛이었습니까?
Bạn đã từng ăn hoặc nhìn thấy món ăn trong hình chưa? Mùi vị thế nào?
Trả lời :
네, 전라 지역의 전주 비빔밥과 국밥을 먹어 본 적이 있습니다.
Vâng, tôi đã từng ăn Jeonju bibimbap của khu vực Jeolla.
맛이 깊고 반찬이 다양해서 아주 맛있었습니다.
Hương vị đậm đà và có nhiều món ăn kèm nên rất ngon.
② 자신의 고향이나 고향 나라를 대표하는 음식에 대해 말해 볼까요?
Hãy nói về món ăn tiêu biểu của quê hương hoặc đất nước bạn.
Trả lời :
제 고향 베트남을 대표하는 음식은 쌀국수입니다.
Món ăn tiêu biểu của quê hương tôi là phở Việt Nam.
쌀로 만든 면과 국물이 담백해서 많은 사람들이 좋아합니다.
Món này được nhiều người yêu thích vì sợi bánh phở làm từ gạo và nước dùng
thanh nhẹ.
•전주의 비빔밥 —
bibimbap Jeonju
•나주의 곰탕 — canh xương bò Naju
•남원의 추어탕 — canh cá chạch Namwon
•광주의 삼합 — món 삼합 Gwangju (ba món ăn kèm)
Từ vựng:
전라 지역 – khu vực
Jeolla
사진 속 – trong bức ảnh
음식 – món ăn
먹어 보다 – ăn thử
본 적이 있다 – đã từng thấy
맛 – mùi vị, hương vị
비빔밥 – cơm trộn
국밥 – canh cơm
고향 – quê hương
대표하다 – đại diện
쌀국수 – phở
쌀 – gạo
국물 – nước dùng
담백하다 – thanh nhẹ
깊다 – đậm đà
반찬 – món ăn kèm
다양하다 – đa dạng
많은 사람들 – nhiều người
📗학습목표 - Mục tiêu học tập
1) 전라 지역의 위치, 자원, 산업에 대해 설명할 수 있다.
Có thể giải thích về vị trí, tài nguyên và ngành công nghiệp của khu vực
Jeolla.
2) 전라 지역의 관광 명소와 축제에 관심을 가지고 참여할 수 있다.
Có thể quan tâm và tham gia vào các địa điểm du lịch và lễ hội của khu vực
Jeolla.
📗관련 단원 확인하기 — Kiểm tra đơn vị liên quan
영역 - Lĩnh vực
기본 / 문화
Cơ bản / Văn hóa
제목 - Tiêu đề
14. 전통 의식주 - Trang phục – Ẩm thực – Nhà ở
truyền thống
관련 내용 - Nội dung liên quan
한국 음식의 종류와 특징
Các loại và đặc điểm của ẩm thực Hàn Quốc
📗1.전라 지역의 모습은 어떠할까? Khu vực Jeolla có đặc điểm như thế
nào?
1) 전라 지역의 위치 - Vị trí của khu vực Jeolla
전라 지역은 한국의 서남부에 위치하고 있으며 호남 지역이라고 불리기도 한다.
Khu vực Jeolla nằm ở phía tây nam của Hàn Quốc và còn được gọi là vùng Honam.
북쪽으로는 충청남도와, 동쪽으로는 경상남도와 맞닿아 있다.
Phía bắc giáp tỉnh Chungcheongnam-do, và phía đông giáp tỉnh Gyeongsangnam-do.
그리고 서쪽과 남쪽으로는 바다(서해, 남해)와 마주하고 있다.
Ngoài ra, phía tây và phía nam giáp với biển (Hoàng Hải, Nam Hải).
해안 지역에는 넓은 갯벌이 있다.
Ở khu vực ven biển có những bãi bùn triều rộng lớn.
Từ vựng:
전라 지역 – khu vực
Jeolla
위치 – vị trí
한국 – Hàn Quốc
서남부 – phía tây nam
호남 지역 – vùng Honam
불리다 – được gọi là
북쪽 – phía bắc
동쪽 – phía đông
서쪽 – phía tây
남쪽 – phía nam
충청남도 – tỉnh Chungcheongnam-do
경상남도 – tỉnh Gyeongsangnam-do
맞닿다 – tiếp giáp
바다 – biển
서해 – Hoàng Hải
남해 – Nam Hải
해안 지역 – khu vực ven biển
넓다 – rộng
갯벌 – bãi bùn triều
2) 전라도 - Jeolla-do
전라 지역은 전라남도와 전라북도, 광주광역시를 포함하는 지역이다.
Khu vực Jeolla bao gồm Jeollanam-do, Jeollabuk-do và thành phố trực thuộc trung
ương Gwangju.
전라도는 과거에 이 지역의 큰 도시였던 전주와 나주의 앞글자를 합하여 만든 이름이다.
Tên gọi Jeolla-do được tạo ra bằng cách ghép chữ đầu của hai thành phố lớn
trong quá khứ là Jeonju và Naju.
전라도는 평야 지역에서 쌀을 많이 생산하고 서해와 남해의 양식장에서는 다양한 해산물을 생산하고 있다.
Jeolla-do sản xuất nhiều lúa gạo ở vùng đồng bằng và nuôi trồng nhiều loại hải
sản tại các khu nuôi trồng ở Hoàng Hải và Nam Hải.
전라도는 이와 같이 풍부한 식량 자원을 바탕으로 음식 문화가 크게 발달하였다.
Dựa trên nguồn tài nguyên lương thực phong phú như vậy, văn hóa ẩm thực của
Jeolla-do đã phát triển mạnh mẽ.
또한, 판소리, 민요 등과 같은 전통문화도 잘 보존되어 있는 편이다.
Ngoài ra, các loại hình văn hóa truyền thống như pansori và dân ca cũng được bảo
tồn khá tốt.
한편, 최근에는 중국과의 교류가 늘어나면서 새만금 간척지구, 목포항 등을 중심으로 전라 지역의 상업과 무역이 발달하고 있다.
Mặt khác, gần đây khi giao lưu với Trung Quốc gia tăng, thương mại và mậu dịch
của khu vực Jeolla đang phát triển xoay quanh khu cải tạo đất Saemangeum và cảng
Mokpo.
서해안 고속도로, KTX 등으로 교통이 더욱 편리해지면서 전라 지역을 찾는 기업체와 사람들의 수도 증가하고 있다.
Nhờ các tuyến cao tốc ven biển phía tây và tàu cao tốc KTX, giao thông ngày
càng thuận tiện, số doanh nghiệp và người dân tìm đến khu vực Jeolla cũng đang
tăng lên.
이에 따라 발전이 더욱 기대된다.
Vì vậy, sự phát triển trong tương lai càng được kỳ vọng hơn.
2012년에는 여수에서 세계 박람회가 개최되기도 하였다.
Năm 2012, Triển lãm Thế giới đã được tổ chức tại Yeosu.
• 양식장 — khu
nuôi trồng thủy sản
물고기, 김, 미역, 조개 등을 인공적으로 길러서 자라게 하는 곳
Nơi nuôi trồng nhân tạo cá, rong biển, tảo bẹ, sò, nghêu… để chúng phát triển
• 판소리 —
pansori (hát kể truyền thống Hàn Quốc)
이야기를 긴 노래로 만들어 부르는 한국 전통 음악
Loại âm nhạc truyền thống của Hàn Quốc, kể chuyện bằng hình thức hát dài
• 민요 — dân ca
서민의 생활과 감정 등을 담은 노래
Những bài hát thể hiện đời sống và cảm xúc của người dân
• 간척 — cải tạo
đất lấn biển
바다나 호수를 막아 그 안의 물을 빼내어 육지로 만드는 일
Việc ngăn biển hoặc hồ, rút nước bên trong để tạo thành đất liền
Từ vựng:
전라남도 – tỉnh Jeollanam-do
전라북도 – tỉnh Jeollabuk-do
광주광역시 – thành phố Gwangju
포함하다 – bao gồm
과거 – trong quá khứ
큰 도시 – thành phố lớn
전주 – Jeonju
나주 – Naju
앞글자 – chữ đầu
합하다 – ghép lại
만들다 – tạo ra
평야 지역 – khu vực đồng bằng
쌀 – gạo
생산하다 – sản xuất
서해 – Hoàng Hải
남해 – Nam Hải
양식장 – khu nuôi trồng
해산물 – hải sản
풍부하다 – phong phú
식량 자원 – tài nguyên lương thực
바탕 – nền tảng
음식 문화 – văn hóa ẩm thực
발달하다 – phát triển
전통문화 – văn hóa truyền thống
판소리 – pansori
민요 – dân ca
보존되다 – được bảo tồn
최근 – gần đây
교류 – giao lưu
늘어나다 – gia tăng
간척지구 – khu cải tạo đất
목포항 – cảng Mokpo
상업 – thương mại
무역 – mậu dịch
서해안 고속도로 – cao tốc ven biển phía tây
교통 – giao thông
편리하다 – thuận tiện
기업체 – doanh nghiệp
증가하다 – tăng lên
발전 – phát triển
기대되다 – được kỳ vọng
세계 박람회 – triển lãm thế giới
개최되다 – được tổ chức
3) 광주광역시 - Gwangju (Thành phố Gwangju)
광주광역시는 전라 지역 최대의 도시로 정치, 경제, 사회, 문화의 중심지로 발전해 왔다.
Thành phố Gwangju là đô thị lớn nhất khu vực Jeolla và đã phát triển thành
trung tâm chính trị, kinh tế, xã hội và văn hóa.
또한 자동차, 타이어, 첨단 산업, 가전제품 등 다양한 분야의 공업 단지가 들어서 있다.
Ngoài ra, tại đây có các khu công nghiệp thuộc nhiều lĩnh vực như ô tô, lốp xe,
công nghiệp công nghệ cao và đồ gia dụng.
그리고 국립아시아문화전당, 광주비엔날레 등을 통해 다양한 문화 콘텐츠도 제공하고 있다.
Bên cạnh đó, thành phố còn cung cấp nhiều nội dung văn hóa đa dạng thông qua
Trung tâm Văn hóa châu Á Quốc gia và Gwangju Biennale.
Từ vựng:
최대 – lớn nhất
도시 – thành phố
정치 – chính trị
경제 – kinh tế
사회 – xã hội
문화 – văn hóa
중심지 – trung tâm
발전하다 – phát triển
자동차 – ô tô
타이어 – lốp xe
첨단 산업 – công nghiệp công nghệ cao
가전제품 – đồ gia dụng
다양하다 – đa dạng
분야 – lĩnh vực
공업 단지 – khu công nghiệp
들어서다 – được xây dựng, được hình
thành
국립아시아문화전당 – Trung tâm Văn hóa
châu Á Quốc gia
광주비엔날레 – Gwangju Biennale
통해 – thông qua
문화 콘텐츠 – nội dung văn hóa
제공하다 – cung cấp
4) 알아두면 좋아요 - Biết thêm sẽ rất hữu ích
전라도에 가서 푸짐하게 먹어 볼까요? Chúng ta thử đến Jeolla và ăn uống
thật thịnh soạn nhé?
많은 사람들이 전라도 하면 음식을 먼저 떠올리는 경우가 많다.
Nhiều người khi nhắc đến Jeolla thường nghĩ ngay đến ẩm thực.
전라도 내에서도 지역마다 도시마다 유명한 음식이 다르다.
Ngay trong Jeolla, mỗi khu vực và mỗi thành phố lại có những món ăn nổi tiếng
khác nhau.
전주는 비빔밥, 콩나물국밥 등이 유명하고 나주는 곰탕, 홍어 등이 유명하다.
Jeonju nổi tiếng với bibimbap và canh cơm giá đỗ, còn Naju nổi tiếng với
gomtang và cá đuối.
광주의 삼합(홍어, 삶은 돼지고기, 김치), 화순의 기정떡, 담양의 떡갈비, 영광의 굴비 정식도 널리 알려져 있다.
Món samhap của Gwangju (cá đuối, thịt heo luộc, kimchi), bánh gijeong-tteok của
Hwasun, tteokgalbi của Damyang và suất ăn cá croaker muối của Yeonggwang cũng rất
nổi tiếng.
남원의 추어탕, 보성의 꼬막 정식과 녹차 떡갈비, 목포의 세발낙지 등도 빼놓을 수 없다.
Canh cá chạch của Namwon, suất ăn sò huyết và tteokgalbi trà xanh của Boseong,
cùng bạch tuộc chân nhỏ của Mokpo cũng không thể bỏ qua.
전라도로 여행을 간다면 음식점에는 꼭 들러야 한다.
Nếu đi du lịch Jeolla thì nhất định phải ghé các quán ăn.
Từ vựng:
푸짐하다 – thịnh soạn
먹어 보다 – ăn thử
많은 사람들 – nhiều người
먼저 – trước tiên
떠올리다 – nghĩ đến
경우 – trường hợp
지역 – khu vực
도시 – thành phố
유명하다 – nổi tiếng
음식 – món ăn
비빔밥 – cơm trộn
콩나물국밥 – canh cơm giá đỗ
곰탕 – canh xương bò
홍어 – cá đuối
삼합 – món samhap
삶은 돼지고기 – thịt heo luộc
김치 – kimchi
기정떡 – bánh gijeong-tteok
떡갈비 – sườn bò băm nướng
굴비 정식 – suất ăn cá croaker muối
추어탕 – canh cá chạch
꼬막 정식 – suất ăn sò huyết
녹차 – trà xanh
세발낙지 – bạch tuộc chân nhỏ
여행 – du lịch
음식점 – quán ăn
들르다 – ghé qua
꼭 – nhất định
📗2.전라 지역의 관광 명소와 축제에는 무엇이 있을까? Khu vực Jeolla có những địa điểm du
lịch và lễ hội nào?
1) 전라 지역의 관광 명소와 축제 — các địa điểm du lịch và lễ hội
của khu vực Jeolla
• 비엔날레 —
biennale (triển lãm nghệ thuật định kỳ)
비엔날레의 사전적 의미는 ‘2년마다’이다. 일반적으로 2년에 한 번씩 열리는 미술 행사를 가리킨다.
Biennale có nghĩa là “mỗi hai năm một lần”, thường chỉ các sự kiện nghệ thuật
được tổ chức hai năm một lần
• 춘향 —
Chunhyang
춘향전이라는 이야기의 여자 주인공
Nhân vật nữ chính trong câu chuyện Chunhyangjeon
• 유적지 — di
tích lịch sử
역사적인 사건이 일어난 곳 - Nơi đã xảy ra các sự kiện mang tính lịch
sử
• 잔치 — tiệc,
lễ hội
여러 사람이 함께 모여 기쁜 일을 축하하며 즐기는 것
Hoạt động nhiều người cùng tụ họp để chúc mừng và vui chơi trong những dịp đặc
biệt
•전주 세계 소리 축제(9월) - Lễ hội Âm thanh Thế giới Jeonju (tháng
9)
전통 음악과 세계 음악을 중심으로 하는 축제
Là lễ hội lấy âm nhạc truyền thống và âm nhạc thế giới làm trung tâm
Từ vựng:
세계 – thế giới
소리 – âm thanh
축제 – lễ hội
전통 음악 – âm nhạc truyền thống
세계 음악 – âm nhạc thế giới
중심 – trung tâm
•전주 대사습놀이(6월) - Lễ hội Daesaseumnori Jeonju (tháng 6)
한국 최고의 국악 잔치 - Là lễ hội âm nhạc truyền thống lớn nhất Hàn Quốc
•전주 한옥마을 - Làng
Hanok Jeonju
600여 채의 한옥이 있는 한옥촌
Ngôi làng hanok có khoảng hơn 600 ngôi nhà truyền thống Hàn Quốc
Từ vựng:
채 – căn (đơn vị đếm nhà)
한옥촌 – khu làng hanok
•고창 고인돌 유적지*
Gochang Dolmen Site – Di tích mộ đá Gochang
세계문화유산 - Di sản văn hóa thế giới
Từ vựng:
고인돌 – mộ đá
(dolmen)
유적지 – di tích
세계 – thế giới
문화유산 – di sản văn hóa
•함평 나비 대축제(4~5월) - Lễ hội Bướm lớn Hampyeong (tháng 4–5)
다양한 종류의 나비를 볼 수 있는 축제
Là lễ hội nơi có thể ngắm nhìn nhiều loài bướm khác nhau
Từ vựng:
함평 –
Hampyeong
나비 – bướm
대축제 – đại lễ hội
다양하다 – đa dạng
종류 – chủng loại
축제 – lễ hội
•광주 디자인 비엔날레(9~10월)* - Gwangju Design Biennale (tháng 9–10)
2년마다 열리는 세계 종합 디자인 축제
Là lễ hội thiết kế tổng hợp mang tầm thế giới, được tổ chức hai năm một lần
Từ vựng:
디자인 – thiết kế
비엔날레 – biennale (sự kiện 2 năm/lần)
열리다 – được tổ chức
세계 – thế giới
종합 – tổng hợp
축제 – lễ hội
•광주 김치축제(11월) - Lễ hội Kimchi Gwangju (tháng 11)
김치에 담긴 우리 고유의 음식문화 체험의 장
Không gian trải nghiệm văn hóa ẩm thực truyền thống độc đáo của Hàn Quốc được gửi
gắm trong kimchi
Từ vựng:
광주 –
Gwangju
김치 – kimchi
축제 – lễ hội
담기다 – được chứa đựng
우리 – của chúng ta
고유하다 – đặc trưng, riêng có
음식문화 – văn hóa ẩm thực
체험 – trải nghiệm
장 – nơi, không gian
•해남 땅끝마을 - Làng Ttangkkeut Haenam
한반도의 가장 남쪽 끝 - Điểm cực nam của bán đảo Triều
Tiên
Từ vựng:
해남 – Haenam
땅끝마을 – làng Ttangkkeut (điểm cuối
đất liền)
한반도 – bán đảo Triều Tiên
가장 – nhất
남쪽 – phía nam
끝 – điểm cuối
•남원 춘향제(4~5월) - Lễ hội Chunhyang Namwon (tháng 4–5)
춘향의 사랑과 의지를 주제로 한 축제
Là lễ hội lấy chủ đề về tình yêu và ý chí của Chunhyang
Từ vựng:
남원 – Namwon
춘향제 – lễ hội Chunhyang
춘향 – Chunhyang
사랑 – tình yêu
의지 – ý chí
주제 – chủ đề
축제 – lễ hội
•화순 고인돌 유적지 - Di tích mộ đá Hwasun
세계문화유산 - Di sản văn hóa thế giới
Từ vựng:
화순 – Hwasun
고인돌 – mộ đá (dolmen)
유적지 – di tích
세계 – thế giới
문화유산 – di sản văn hóa
•순천 남도음식문화큰잔치(10월)* - Lễ hội lớn Văn hóa Ẩm thực Namdo Suncheon (tháng 10)
다양한 건강음식을 맛볼 수 있는 축제
Là lễ hội nơi có thể thưởng thức nhiều món ăn tốt cho sức khỏe
Từ vựng:
순천 –
Suncheon
남도 – Namdo (vùng phía nam Jeolla)
음식문화 – văn hóa ẩm thực
큰잔치 – đại lễ hội
다양하다 – đa dạng
건강음식 – món ăn tốt cho sức khỏe
맛보다 – nếm, thưởng thức
축제 – lễ hội
•보성 녹차밭 – Đồi trà xanh Boseong
50여만 평의 차밭, 드라마, 광고 촬영지
Cánh đồng trà rộng khoảng 500.000 pyeong, là địa điểm quay phim truyền hình và
quảng cáo
Từ vựng:
보성 –
Boseong
녹차 – trà xanh
밭 – cánh đồng
녹차밭 – đồi/cánh đồng trà xanh
평 – pyeong (đơn vị diện tích)
차밭 – ruộng trà
드라마 – phim truyền hình
광고 – quảng cáo
촬영지 – địa điểm quay
2) 알아두면 좋아요 - Biết thêm sẽ rất hữu ích
고창과 화순의 고인돌 유적지를 찾아가 보자. Hãy cùng đến tham quan các di tích
mộ đá ở Gochang và Hwasun.
고인돌은 청동기 시대의 대표적인 유물이다.
Mộ đá là di vật tiêu biểu của thời kỳ đồ đồng.
한국에서는 전북 고창군과 전남 화순군, 인천광역시 강화군이 고인돌을 많이 볼 수 있는 지역이다.
Ở Hàn Quốc, các khu vực có thể thấy nhiều mộ đá là huyện Gochang
(Jeollabuk-do), huyện Hwasun (Jeollanam-do) và huyện Ganghwa (thành phố
Incheon).
고창 고인돌은 산기슭을 따라 447기의 고인돌이 약 1.8km나 쭉 이어져 있다.
Các mộ đá Gochang gồm 447 ngôi kéo dài liên tục khoảng 1,8 km dọc theo sườn
núi.
한국뿐만 아니라 세계적으로도 고인돌이 가장 많이 밀집되어 있는 지역으로 유명하다.
Không chỉ ở Hàn Quốc mà trên thế giới, nơi đây cũng nổi tiếng là khu vực có mật
độ mộ đá tập trung cao nhất.
화순 고인돌 유적지에는 고인돌의 축조 과정을 보여 주는 채석장이 발견돼 당시의 석재를 다루는 기술과 축조와 운반 방법 등을 확인할 수 있다.
Tại di tích mộ đá Hwasun, người ta đã phát hiện mỏ đá thể hiện quá trình xây dựng
mộ đá, qua đó có thể xác nhận kỹ thuật xử lý đá, cũng như phương pháp xây dựng
và vận chuyển thời bấy giờ.
특히 주변 암벽에 고인돌의 덮개돌을 떼었던 흔적이 그대로 남아 있어 고인돌을 만들었던 과정을 알 수 있다.
Đặc biệt, trên các vách đá xung quanh vẫn còn nguyên dấu tích việc tách phiến
đá phủ, giúp hiểu rõ quá trình tạo dựng mộ đá.
Từ vựng:
고창 –
Gochang
화순 – Hwasun
고인돌 – mộ đá (dolmen)
유적지 – di tích
찾아가다 – đến thăm
청동기 시대 – thời kỳ đồ đồng
대표적 – tiêu biểu
유물 – di vật
전북 – Jeollabuk-do
전남 – Jeollanam-do
인천광역시 – thành phố Incheon
강화군 – huyện Ganghwa
산기슭 – sườn núi
기 – (đơn vị đếm) ngôi
약 – khoảng
이어지다 – kéo dài
세계적 – mang tầm thế giới
밀집되다 – tập trung dày đặc
유명하다 – nổi tiếng
축조 – xây dựng
과정 – quá trình
채석장 – mỏ đá
발견되다 – được phát hiện
석재 – vật liệu đá
기술 – kỹ thuật
운반 – vận chuyển
방법 – phương pháp
확인하다 – xác nhận
특히 – đặc biệt
주변 – xung quanh
암벽 – vách đá
덮개돌 – phiến đá phủ
흔적 – dấu tích
그대로 – còn nguyên
알 수 있다 – có thể biết/hiểu
📗주요 내용정리 - Tóm tắt nội dung chính
1) 전라 지역의 모습은 어떠할까? Khu vực Jeolla có đặc điểm như thế
nào?
•전라 지역은 한국의 서남부에 위치하고 있으며 ( ) 지역이라고 불리기도 한다.
Khu vực Jeolla nằm ở phía tây nam của Hàn Quốc và còn được gọi là khu vực ( ).
Đáp án: 호남 — vùng Honam
•전라 지역은 다양한 농산물, 수산물 등 식량 자원을 바탕으로 ( ) 가 크게 발달하였다.
Khu vực Jeolla dựa trên nguồn tài nguyên lương thực như nông sản và thủy sản đa
dạng nên ( ) đã phát triển mạnh mẽ.
Đáp án: 음식 문화 — văn hóa ẩm thực
• ( ) 는 전라 지역 최대의 도시로 자동차, 타이어, 첨단 산업 등이 발달하였다.
( ) là thành phố lớn nhất của khu vực Jeolla, nơi các ngành như ô tô, lốp xe
và công nghiệp công nghệ cao phát triển.
Đáp án: 광주광역시 — thành phố Gwangju
2) 전라 지역의 관광 명소와 축제에는 무엇이 있을까? Khu vực Jeolla có những địa điểm du lịch và lễ hội nào?
• ( )은 청동기 시대의 무덤으로 전북 고창군과 전남 화순군에 많이 분포되어 있다.
( ) là mộ của thời kỳ đồ đồng, phân bố nhiều ở huyện Gochang (Jeollabuk-do) và
huyện Hwasun (Jeollanam-do).
Đáp án: 고인돌 — mộ đá
• ( )의 한옥 마을은 600여 채의 한옥이 있는 곳으로 한국의 전통 집을 볼 수 있다.
Làng hanok ở ( ) là nơi có khoảng hơn 600 ngôi nhà truyền thống Hàn Quốc, có
thể chiêm ngưỡng nhà ở truyền thống của Hàn Quốc.
Đáp án: 전주 — Jeonju
• ( ) 디자인 비엔날레는 2년마다 열리는 세계 종합 디자인 축제이다.
Biennale thiết kế ( ) là lễ hội thiết kế tổng hợp mang tầm thế giới, được tổ
chức hai năm một lần.
Đáp án: 광주 — Gwangju
•전주 ( ) 는 한국 전통음악을 알리고, 세계의 음악과 소통하기 위해 열리는 축제이다.
( ) Jeonju là lễ hội được tổ chức nhằm giới thiệu âm nhạc truyền thống Hàn Quốc
và giao lưu với âm nhạc thế giới.
Đáp án: 세계소리축제 — lễ hội Âm thanh Thế giới
📗이야기 나누기 - Cùng trò chuyện
〈여수 밤바다〉 노래에 푹 빠져 보자 - Hãy cùng đắm chìm trong ca khúc
“Biển đêm Yeosu”
여수 밤바다 이 조명에 담긴 아름다운 얘기가 있어
Biển đêm Yeosu có câu chuyện đẹp được chứa đựng trong ánh đèn này
네게 들려 주고파 전활 걸어 뭐하고 있냐고
Anh muốn kể cho em nghe nên gọi điện hỏi em đang làm gì
나는 지금 여수 밤바다 여수 밤바다
Anh đang ở biển đêm Yeosu, biển đêm Yeosu
아 아 아 아 아 어 어
A a a a a ơ ơ
너와 함께 걷고 싶다
Anh muốn đi dạo cùng em
이 바다를 너와 함께 걷고 싶어
Anh muốn cùng em đi dạo trên bãi biển này
이 거리를 너와 함께 걷고 싶다
Anh muốn cùng em đi dạo trên con đường này
이 바다를 너와 함께 걷고 싶어
Anh muốn cùng em đi dạo trên bãi biển này
여수 밤바다 이 바람에 걸린 알 수 없는 향기가 있어
Biển đêm Yeosu có mùi hương không tên vương trong làn gió này
네게 전해 주고파 전활 걸어 뭐하고 있냐고
Anh muốn truyền đến em nên gọi điện hỏi em đang làm gì
나는 지금 여수 밤바다 여수 밤바다
Anh đang ở biển đêm Yeosu, biển đêm Yeosu
아 아 아 아 어 어
A a a a ơ ơ
너와 함께 걷고 싶다
Anh muốn đi dạo cùng em
이 바다를 너와 함께 걷고 싶어
Anh muốn cùng em đi dạo trên bãi biển này
이 거리를 너와 함께 걷고 싶다
Anh muốn cùng em đi dạo trên con đường này
이 바다를 너와 함께 너와 함께 오
Bãi biển này, cùng em, cùng em nhé
Từ vựng:
여수 – Yeosu
밤바다 – biển đêm
조명 – ánh đèn
담기다 – được chứa đựng
아름답다 – đẹp
얘기 – câu chuyện
들려주다 – kể cho nghe
전화를 걸다 – gọi điện
뭐하다 – làm gì
지금 – bây giờ
바람 – gió
걸리다 – vương, mắc
알 수 없다 – không thể biết
향기 – mùi hương
전하다 – truyền đạt
함께 – cùng nhau
걷다 – đi bộ
바다 – biển
거리 – con đường
★★ 위의 노래를 듣고 어떤 느낌이 드는지 이야기해 봅시다. 그리고 자신의 고향 나라의 지역 명소 이름이 들어간 노래를 소개해 봅시다.
Hãy nói về cảm xúc của bạn khi nghe bài
hát trên. Sau đó, hãy giới thiệu một bài hát có chứa tên địa danh nổi tiếng của
quê hương bạn.
Từ vựng:
위의 노래를 들으면 바다의 분위기가 느껴져서 마음이 편안해집니다.
Khi nghe bài hát trên, tôi cảm nhận được không khí của biển nên cảm thấy rất
thư giãn.
특히 밤바다의 조용하고 낭만적인 느낌이 인상 깊었습니다.
Đặc biệt, cảm giác yên tĩnh và lãng mạn của biển đêm để lại ấn tượng sâu sắc.
제 고향 베트남에는 ‘사이공’이라는 지명이 들어간 노래가 있습니다.
Ở quê hương Việt Nam của tôi, có bài hát chứa tên địa danh “Sài Gòn”.
이 노래를 들으면 고향의 추억이 떠올라서 그리운 마음이 듭니다.
Khi nghe bài hát này, tôi nhớ về những kỷ niệm quê hương và cảm thấy rất nhớ
nhà.
Từ vựng:
느낌 – cảm xúc
이야기하다 – nói, kể
소개하다 – giới thiệu
바다 – biển
분위기 – không khí
느껴지다 – cảm nhận được
마음 – tâm trạng, tấm lòng
편안해지다 – trở nên thư giãn
특히 – đặc biệt
밤바다 – biển đêm
조용하다 – yên tĩnh
낭만적이다 – lãng mạn
인상 깊다 – ấn tượng sâu sắc
고향 – quê hương
지명 – địa danh
들어가다 – được chứa, có trong
노래 – bài hát
사이공 – Sài Gòn
추억 – kỷ niệm
떠올리다 – nhớ lại
그립다 – nhớ, nhớ nhung
마음이 들다 – có cảm giác
👉 Bạn có thể tham khảo thêm các bài học liên quan trong series KIIP 5(70h):
- Dịch song ngữ Hàn Việt sách hội nhập xã hội KIIP 5(70h) – Bài 47: 충청 지역 (Khu vực Chungcheong) tại đây.👈
- Dịch song ngữ Hàn Việt sách hội nhập xã hội KIIP 5(70h) – Bài 49:경상 지역 (Khu vực Gyeongsang) tại đây.👈
Đừng quên theo dõi Hanquockacha.com để cập nhật bản dịch mới nhất và tài liệu ôn thi KIIP và TOPIK miễn phí! 🚀