Dịch sách hội nhập xã hội KIIP 5 –Bài 47: 충청 지역 — Khu vực Chungcheong (KIIP5-70h)

 

Sách hội nhập xã hội KIIP-5(70h)-Bài 47: 충청 지역 -  
Khu vực Chungcheong - Song ngữ Hàn Việt.

Bài 47. 충청 지역 — Khu vực Chungcheong

📗생각해 봅시다 - Hãy cùng suy nghĩ nhé!

다음은 충청 지역의 축제 모습입니다. Sau đây là hình ảnh về các lễ hội của khu vực Chungcheong.

다음 축제 가장 체험해 보고 싶은 축제는 무엇입니까Trong các lễ hội sau, lễ hội nào bạn muốn trải nghiệm nhất?

Trả lời:

저는 충청 지역의 보령 머드축제를 가장 체험해 보고 싶습니다.
Tôi muốn trải nghiệm nhất lễ hội bùn Boryeong ở khu vực Chungcheong.

축제 사진을 봤을 충청 지역은 어떤 특징을 가지고 있을 거라고 생각합니까Khi nhìn các hình ảnh lễ hội, bạn nghĩ khu vực Chungcheong có những đặc điểm gì?

Trả lời:

축제 사진을 보면 충청 지역은 전통문화와 과학, 자연 체험이 어우러진 지역이라고 생각합니다.
Nhìn các hình ảnh lễ hội, tôi nghĩ Chungcheong là khu vực kết hợp hài hòa giữa văn hóa truyền thống, khoa học và trải nghiệm thiên nhiên.

백제 문화제 — Lễ hội văn hóa Baekje

대전 사이언스 페스티벌 — Lễ hội Khoa học Daejeon

보령 머드축제 — Lễ hội bùn Boryeong

금산 인삼축제 — Lễ hội Nhân sâm Geumsan

Từ vựng:

축제 – lễ hội
– trong số
가장 – nhất
체험하다 – trải nghiệm
보고 싶다 – muốn thử, muốn trải nghiệm
충청 지역 – khu vực Chungcheong
보령 머드축제 – lễ hội bùn Boryeong
사진 – hình ảnh, bức ảnh
보다 – nhìn, xem
어떤 – như thế nào
특징 – đặc điểm
가지다 – có, mang
생각하다 – nghĩ rằng
전통문화 – văn hóa truyền thống
과학 – khoa học
자연 – thiên nhiên
체험 – trải nghiệm
어우러지다 – hòa hợp tốt, kết hợp hài hòa
지역
– khu vực, vùng

📗학습목표 - Mục tiêu học tập

1) 충청 지역의 지리적 특징을 설명할 있다.
Có thể giải thích đặc điểm địa lý của khu vực Chungcheong.

2) 충청 지역의 관광 명소와 축제에 관심을 가지고 참여할 있다.
Có thể quan tâm và tham gia các địa điểm du lịch và lễ hội của khu vực Chungcheong.

📗관련 단원 확인하기 — Kiểm tra đơn vị liên quan

영역: 기본 - Lĩnh vực: Cơ bản

분야: 역사 - Môn: Lịch sử

제목: 39. 삼국시대와 남북국시대
Tiêu đề: Bài 39. Thời kỳ Tam Quốc và thời kỳ Nam–Bắc Quốc

관련 내용: 백제 - Nội dung liên quan: Baekje

📗1. 충청 지역의 모습은 어떠할까? Diện mạo của khu vực Chungcheong như thế nào?

1) 충청 지역의 위치 - Vị trí của khu vực Chungcheong

충청 지역은 서쪽으로 바다와 만나고 동쪽으로는 경상도, 남쪽으로는 전라도와 맞닿아 있다.
Khu vực Chungcheong giáp biển ở phía tây, giáp Gyeongsang ở phía đông và giáp Jeolla ở phía nam.

그리고 동북쪽으로는 강원도, 북쪽으로는 경기도 지역과 닿아 있다.
Ngoài ra, phía đông bắc giáp Gangwon, phía bắc giáp khu vực Gyeonggi.

충청 지역은 한국의 중간 부분에 있어서 한양(지금의 서울) 수도였던 조선 시대부터 지금까지 수도권과 경상 지역, 전라 지역을 이어주는 교통의 중심지 역할을 하고 있다.
Do nằm ở trung tâm Hàn Quốc, từ thời Joseon khi Hanyang (Seoul ngày nay) là thủ đô cho đến nay, khu vực Chungcheong giữ vai trò trung tâm giao thông kết nối vùng thủ đô với các khu vực Gyeongsang và Jeolla.

Từ vựng:

충청 지역 – khu vực Chungcheong
위치 – vị trí
서쪽 – phía tây
동쪽 – phía đông
남쪽 – phía nam
북쪽 – phía bắc
동북쪽 – phía đông bắc
바다 – biển
맞닿다 – giáp với, tiếp giáp
경상도 – Gyeongsang
전라도 – Jeolla
강원도 – Gangwon
경기도 – Gyeonggi
중간 부분 – khu vực trung tâm
한양 – Hanyang (tên cũ của Seoul)
수도 – thủ đô
조선 시대 – thời Joseon
수도권 – vùng thủ đô
교통 – giao thông
중심지 – trung tâm
역할 – vai trò

2) 충청도 - Chungcheong

충청 지역은 충청남도, 충청북도, 대전광역시, 세종특별자치시를 포함하는 지역이다.
Khu vực Chungcheong bao gồm Chungcheongnam-do, Chungcheongbuk-do, thành phố Daejeon và thành phố tự trị đặc biệt Sejong.

충청도의 이름은 과거에 지역의 도시였던 충주와 청주의 앞글자에서 따왔다.
Tên gọi Chungcheong bắt nguồn từ chữ đầu của hai thành phố lớn trong quá khứ là Chungju và Cheongju.

충청남도는 삼국 시대에 백제의 중심 지역이었다.
Chungcheongnam-do từng là khu vực trung tâm của Baekje vào thời Tam Quốc.

백제의 도읍지였던 공주와 부여에서는 수많은 백제 문화유산을 찾아볼 있다.
Tại Gongju và Buyeo, từng là kinh đô của Baekje, có thể tìm thấy rất nhiều di sản văn hóa Baekje.

충청북도는 한국의 9 중에서 유일하게 바다와 접하지 않는 지역이다.
Chungcheongbuk-do là tỉnh duy nhất trong 9 tỉnh của Hàn Quốc không giáp biển.

국제공항과 KTX 오송역이 있는 청주, 충주호가 있는 충주 등이 있다.
Khu vực này có Cheongju – nơi có sân bay quốc tế và ga KTX Osong, cùng với Chungju – nơi có hồ Chungju.

도읍지 — kinh đô
(옛날에) 나라의 수도인
(Ngày xưa) nơi là thủ đô của một quốc gia

Từ vựng:

충청 지역 – khu vực Chungcheong
충청남도 – Chungcheongnam-do
충청북도 – Chungcheongbuk-do
대전광역시 – thành phố Daejeon
세종특별자치시 – thành phố tự trị đặc biệt Sejong
포함하다 – bao gồm
과거 – quá khứ
도시 – thành phố
앞글자 – chữ đầu
삼국 시대 – thời Tam Quốc
백제 – Baekje
중심 지역 – khu vực trung tâm
도읍지 – kinh đô
문화유산 – di sản văn hóa
유일하게 – duy nhất
바다와 접하다 – giáp biển
국제공항 – sân bay quốc tế
KTX – tàu cao tốc KTX
오송역 – ga Osong
충주호 – hồ Chungju

3) 세종특별자치시 – thành phố tự trị đặc biệt Sejong

세종특별자치시는 국토의 균형 발전과 수도권의 인구 집중을 해결하기 위하여 만들어진 도시이다.
Thành phố tự trị đặc biệt Sejong là đô thị được xây dựng nhằm giải quyết tình trạng tập trung dân số ở khu vực thủ đô và thúc đẩy phát triển cân bằng lãnh thổ.

국무총리실, 기획재정부, 교육부, 고용노동부 중앙 행정 기관과 연구 기관이 위치하고 있어서 국가 행정 기능의 일부를 담당하고 있다.
Nhiều cơ quan hành chính trung ương và cơ quan nghiên cứu như Văn phòng Thủ tướng, Bộ Kinh tế và Tài chính, Bộ Giáo dục, Bộ Lao động và Việc làm được đặt tại đây, đảm nhiệm một phần chức năng hành chính của quốc gia.

세종특별자치시는 충청 지역의 새로운 중심지 역할을 것으로 기대되고 있다.
Thành phố tự trị đặc biệt Sejong được kỳ vọng sẽ đóng vai trò là trung tâm mới của khu vực Chungcheong.

Từ vựng:

국토 – lãnh thổ quốc gia
균형 발전 – phát triển cân bằng
수도권 – khu vực thủ đô
인구 집중 – tập trung dân số
해결하다 – giải quyết
만들어지다 – được xây dựng
국무총리실 – Văn phòng Thủ tướng
기획재정부 – Bộ Kinh tế và Tài chính
교육부 – Bộ Giáo dục
고용노동부 – Bộ Lao động và Việc làm
중앙 행정 기관 – cơ quan hành chính trung ương
연구 기관 – cơ quan nghiên cứu
위치하다 – được đặt tại
국가 행정 기능 – chức năng hành chính quốc gia
담당하다 – đảm nhiệm
충청 지역 – khu vực Chungcheong
중심지 – trung tâm
역할 – vai trò
기대되다 – được kỳ vọng

4) 대전광역시 – thành phố đô thị Daejeon

대전광역시는 세종특별자치시와 함께 충청 지역을 대표하는 도시이다.
Thành phố đô thị Daejeon cùng với thành phố tự trị đặc biệt Sejong là đô thị tiêu biểu đại diện cho khu vực Chungcheong.

1974년부터 만들어진 대덕연구단지는 대전을 과학 도시로 자리 잡게 했다.
Khu nghiên cứu Daedeok được hình thành từ năm 1974 đã giúp Daejeon trở thành một thành phố khoa học.

대전광역시에서는 1993 세계 과학 엑스포가 개최되었고 매년 10월에는 대전 사이언스 페스티벌이 열리고 있다.
Tại thành phố Daejeon, Triển lãm Khoa học Thế giới đã được tổ chức vào năm 1993 và hằng năm vào tháng 10 đều diễn ra Lễ hội Khoa học Daejeon.

Từ vựng:

충청 지역 – khu vực Chungcheong
대표하다 – đại diện
도시 – thành phố
대덕연구단지 – khu nghiên cứu Daedeok
만들어지다 – được hình thành
과학 도시 – thành phố khoa học
자리 잡다 – định hình, trở thành
세계 – thế giới
과학 – khoa học
엑스포 – triển lãm (expo)
개최되다 – được tổ chức
매년 – hằng năm
10 – tháng 10
사이언스 페스티벌 – lễ hội khoa học
열리다 – diễn ra

5) 알아두면 좋아요 - Biết thêm sẽ rất hữu ích

정돈전과 도담삼봉 — Jeong Do-jeon và Dodamsambong

충청북도 단양에 있는단양 팔경 여덟 가지의 아름다운 경치를 가진 곳을 말한다.
Ở Danyang, tỉnh Chungcheongbuk-do, “Danyang Palgyeong” là tên gọi chung cho tám cảnh đẹp nổi tiếng.

단양 팔경 번째로 꼽히는 것이 도담삼봉이다.
Trong tám cảnh đẹp của Danyang, Dodamsambong được xếp ở vị trí đầu tiên.

도담삼봉은 단양읍 도담리에 있는 개의 봉우리로 섬이다.
Dodamsambong là một hòn đảo gồm ba đỉnh núi, nằm ở Dodam-ri, thị trấn Danyang.

도담삼봉은 이성계가 조선을 세울 그를 도왔던 학자 정도전에 관한 이야기로 유명하다.
Dodamsambong nổi tiếng gắn liền với câu chuyện về học giả Jeong Do-jeon, người đã giúp Yi Seong-gye lập nên triều đại Joseon.

정도전은 도담삼봉을 무척 좋아해서 중앙에 있는 봉우리에 정자(경치가 좋은 곳에 휴식을 위해 지은 ) 짓고 시를 읊기도 했다.
Jeong Do-jeon rất yêu thích Dodamsambong nên đã xây một ngôi đình ở đỉnh núi trung tâm để nghỉ ngơi và ngâm thơ.

정도전의 (본래 이름 외에 다른 이름) 삼봉인데 이는 도담삼봉에서 따온 것이다.
Bút hiệu của Jeong Do-jeon là Sambong, và tên gọi này được lấy cảm hứng từ Dodamsambong.

Từ vựng:

충청북도 – tỉnh Chungcheongbuk-do
단양 – Danyang
단양 팔경 – tám cảnh đẹp của Danyang
아름다운 – xinh đẹp, 아름 lệ
경치 – cảnh đẹp
꼽히다 – được xếp vào, được xem là
도담삼봉 – Dodamsambong
도담리 – Dodam-ri
봉우리 – đỉnh núi
– đảo
이성계 – Yi Seong-gye
조선을 세우다 – lập nên triều đại Joseon
학자 – học giả
정도전 – Jeong Do-jeon
이야기 – câu chuyện
유명하다 – nổi tiếng
무척 – rất, vô cùng
중앙 – trung tâm
정자 – đình, nhà nghỉ ngắm cảnh
경치가 좋은 – nơi có cảnh đẹp
휴식 – nghỉ ngơi
짓다 – xây dựng
시를 읊다 – ngâm thơ
– bút hiệu
본래 이름 – tên gốc
따오다
– lấy theo, bắt nguồn từ

📗2. 충청 지역의 관광 명소와 축제에는 무엇이 있을까? Các địa danh du lịch và lễ hội của khu vực Chungcheong có những gì?

1) 충청 지역의 명소와 축제 — Danh lam thắng cảnh và lễ hội của khu vực Chungcheong

왕릉 — lăng mộ hoàng gia
임금의 무덤
Lăng mộ của nhà vua

명승지 — danh thắng
경치가 좋아서 유명한
Nơi nổi tiếng vì cảnh đẹp

진흙 — bùn đất
빛깔이 붉고 물기가 있어 들러붙는
Loại đất có màu đỏ, ẩm ướt và dễ dính
 

태안반도 - Bán đảo Taean

해수욕장과 자연 휴양림이 유명한
Nơi nổi tiếng với bãi tắm biển và khu nghỉ dưỡng thiên nhiên

Từ vựng:

해수욕장 – bãi tắm biển
자연 – thiên nhiên
휴양림 – rừng/khu nghỉ dưỡng sinh thái
유명하다
– nổi tiếng

보령 머드축제(7) - Lễ hội bùn Boryeong (tháng 7)

머드(진흙*) 이용하여 각종 놀이를 즐기는 축제
Lễ hội nơi mọi người vui chơi với nhiều hoạt động khác nhau bằng bùn (bùn đỏ)

Từ vựng:

머드축제 – lễ hội bùn
머드 – bùn
진흙 – bùn đất
이용하다 – sử dụng
각종 – các loại, nhiều loại
놀이 – trò chơi, hoạt động vui chơi
즐기다 – tận hưởng, vui chơi
축제 – lễ hội

부여 부소산성 - Pháo đài Busosan ở Buyeo

백제시대의 산성 - Pháo đài trên núi từ thời Baekje

Từ vựng:

부소산성 – thành/pháo đài Busosan
백제시대 – thời Baekje
산성
– thành trên núi, sơn thành

백제문화제(9~10) - Lễ hội văn hóa Baekje (tháng 9–10)

백제 문화를 되돌아보는 종합예술제
Lễ hội nghệ thuật tổng hợp nhằm nhìn lại và tái hiện văn hóa Baekje

Từ vựng:

문화 – văn hóa
되돌아보다 – nhìn lại, hồi tưởng
종합예술제 – lễ hội nghệ thuật tổng hợp
축제
– lễ hội

공주 무령왕릉* - Lăng Vua Muryeong ở Gongju

백제 25 무령왕과 왕비의
Lăng mộ của Vua Muryeong – vị vua thứ 25 của vương quốc Baekje – và hoàng hậu

Từ vựng:

무령왕릉 – lăng Vua Muryeong
무령왕 – Vua Muryeong
왕비 – hoàng hậu
– lăng mộ

단양 8 - Tám cảnh đẹp Danyang

충청북도 단양군에 있는 여덟 곳의 명승지*
Tám danh thắng nổi tiếng nằm ở huyện Danyang, tỉnh Chungcheongbuk-do

Từ vựng:

8 – tám cảnh đẹp
단양군 – huyện Danyang
여덟 – tám nơi
명승지 – danh thắng, thắng cảnh nổi tiếng

대전 사이언스 페스티벌(10) - Lễ hội Khoa học Daejeon (tháng 10)

과학과 예술 문화가 함께하는 대전 최고의 행사
Sự kiện lớn nhất của Daejeon, nơi khoa học và văn hóa nghệ thuật cùng hội tụ

Từ vựng:

사이언스 – khoa học
페스티벌 – lễ hội
과학 – khoa học
예술 – nghệ thuật
문화 – văn hóa
함께하다 – cùng nhau, kết hợp
최고 – hàng đầu, lớn nhất
행사 – sự kiện

금산 인삼축제(10) - Lễ hội Nhân sâm Geumsan (tháng 10)

인삼과 관련된 여러 가지 체험을 있는 건강축제
Lễ hội sức khỏe nơi có thể trải nghiệm nhiều hoạt động khác nhau liên quan đến nhân sâm

Từ vựng:

인삼 – nhân sâm
축제 – lễ hội
관련되다 – liên quan
여러 가지 – nhiều loại, nhiều thứ
체험 – trải nghiệm
하다 – làm, tham gia
건강
– sức khỏe

2) 알아두면 좋아요 - Biết thêm sẽ rất hữu ích

대통령의 별장, 청남대에 가볼까요? Biệt thự của tổng thống, chúng ta thử đến Cheongnamdae nhé?

청남대는 충청북도 청주시에 위치하고 있으며, 20 년간 대통령의 별장으로 사용되었던 곳이다.
Cheongnamdae nằm ở thành phố Cheongju, tỉnh Chungcheongbuk-do và từng được sử dụng làm biệt thự nghỉ dưỡng của tổng thống trong hơn 20 năm.

2003년에 노무현 대통령이 소유권을 충청북도에 넘긴 뒤로는 대통령 별장으로서의 기능은 사라졌고, 현재는 일반인에게 개방되면서 인기 있는 관광지가 되었다.
Sau khi Tổng thống Roh Moo-hyun chuyển quyền sở hữu cho tỉnh Chungcheongbuk-do vào năm 2003, nơi đây không còn chức năng là biệt thự tổng thống và hiện đã mở cửa cho công chúng, trở thành điểm du lịch nổi tiếng.

다양한 문화 행사가 열리기도 한다.
Nhiều sự kiện văn hóa đa dạng cũng được tổ chức tại đây.

드라마 촬영지로도 유명한 청남대 진입로는 아름다운 자연을 느낄 있는 곳이다.
Con đường dẫn vào Cheongnamdae, nổi tiếng là địa điểm quay phim truyền hình, là nơi có thể cảm nhận được vẻ đẹp của thiên nhiên.

승용차 입장을 하루 500대로 제한하고 있으니 청남대에 가려면 누리집에서 미리 예약을 하고 가는 것이 좋다.
Vì số lượng ô tô cá nhân vào tham quan bị giới hạn 500 xe mỗi ngày, nên nếu muốn đến Cheongnamdae thì bạn nên đặt trước trên trang web chính thức.

Từ vựng:

대통령 – tổng thống
별장 – biệt thự nghỉ dưỡng
청남대 – Cheongnamdae
충청북도 – tỉnh Chungcheongbuk-do
청주시 – thành phố Cheongju
위치하다 – tọa lạc, nằm ở
소유권 – quyền sở hữu
넘기다 – chuyển giao
기능 – chức năng
사라지다 – biến mất
일반인 – người dân thường
개방되다 – được mở cửa
관광지 – điểm du lịch
문화 행사 – sự kiện văn hóa
촬영지 – địa điểm quay phim
진입로 – đường vào
자연 – thiên nhiên
느끼다 – cảm nhận
승용차 – xe ô tô con
입장 – vào tham quan
제한하다 – giới hạn
누리집 – trang web chính thức
예약하다 – đặt trước

📗주요 내용정리 - Tóm tắt nội dung chính

1) 충청 지역의 모습은 어떠할까? Hình dạng/đặc điểm của khu vực Chungcheong như thế nào?

충청 지역은 수도권과 경상 지역, 전라 지역을 이어주는 (  ) 중심지로서의 역할을 하고 있다.
Khu vực Chungcheong đang đóng vai trò là trung tâm của (  ), nối liền khu vực thủ đô với khu vực Gyeongsang và khu vực Jeolla.

Đáp án: 교통 — giao thông

충청도에는 (  ) 도읍지였던 공주와 부여가 있어 많은 문화유산을 찾아볼 있다.
Ở Chungcheong-do có Gongju và Buyeo từng là kinh đô của (  ), nên có thể tìm thấy rất nhiều di sản văn hóa.

Đáp án: 백제 — Baekje (vương quốc Bách Tế)

(  ) 국토의 균형 발전과 수도권의 인구 집중을 해결하기 위하여 만들어진 도시이다.
(  ) là thành phố được xây dựng nhằm giải quyết sự phát triển cân bằng của lãnh thổ và tình trạng tập trung dân số ở khu vực thủ đô.

Đáp án: 세종특별자치시 — thành phố tự trị đặc biệt Sejong

대전광역시는 대덕연구단지가 있는 곳으로 (  ) 기술 발전에 중요한 역할을 담당하는 도시이다.
Thành phố Daejeon là nơi có Khu nghiên cứu Daedeok và là đô thị giữ vai trò quan trọng trong sự phát triển công nghệ (  ).

Đáp án: 과학 — khoa học

2) 충청지역의 관광 명소와 축제에는 무엇이 있을까?
Khu vực Chungcheong có những danh thắng và lễ hội du lịch nào?

(  )에서는 진흙을 이용한 머드 축제가 열린다.
Tại (  ) có tổ chức lễ hội bùn sử dụng bùn đất.

Đáp án: 보령 — Boryeong

(  )에서는 과학과 예술 문화가 함께하는 사이언스 페스티벌이 열린다.
Tại (  ) diễn ra lễ hội khoa học kết hợp giữa khoa học và văn hóa nghệ thuật.

Đáp án: 대전 — Daejeon

충청남도 공주와 부여에서는 역사·문화 축제인 (  ) 열린다.
Tại Gongju và Buyeo của tỉnh Chungcheongnam-do có tổ chức lễ hội lịch sử – văn hóa là (  ).

Đáp án: 백제 — Baekje (vương quốc Bách Tế)

📗이야기 나누기 - Cùng trò chuyện

꽃이 떨어진 절벽, 낙화암(落花岩) 전설 - Truyền thuyết về vách đá nơi hoa rơi – Nakhwaam (Lạc Hoa Nham)

낙화암은 충청남도 부여군 백마강변의 부소산에 있는 바위이다.
Nakhwaam là một vách đá nằm trên núi Busosan, ven sông Baekmagang, thuộc huyện Buyeo, tỉnh Chungcheongnam-do.

백제 시대에 신라와 중국 당나라의 연합군이 백제의 도읍지를 점령하자 백제의 왕이었던 의자왕의 후궁(왕비 외에 왕이 데리고 사는 여인) 궁녀(궁궐에서 왕과 왕비를 돕는 여인)들이 낙화암에서 뛰어내렸다는 전설이 전해지는 곳이다.
Tương truyền rằng vào thời Baekje, khi liên quân Silla và nhà Đường của Trung Quốc chiếm kinh đô Baekje, các hậu cung của vua Uija và các cung nữ đã nhảy xuống từ vách đá Nakhwaam.

낙화암이 있는 부소산성은 세계문화유산으로 등재된 백제역사유적지구이다.
Thành Busosanseong, nơi có Nakhwaam, là một phần của khu di tích lịch sử Baekje được công nhận là Di sản Văn hóa Thế giới.

그리고 낙화암 아래 백마강가 절벽에 있는 고란사는 백제가 멸망할 낙화암에서 죽었다고 하는 궁녀들의 영혼을 위로하기 위하여 1028(고려 현종 19) 지어진 절이다.
Ngoài ra, chùa Goransa nằm dưới chân vách đá bên sông Baekmagang được xây dựng vào năm 1028 (năm thứ 19 triều vua Hyeonjong nhà Goryeo) để an ủi linh hồn các cung nữ đã chết khi Baekje diệt vong.

Từ vựng:

낙화암 – Lạc Hoa Nham, vách đá Nakhwaam
전설 – truyền thuyết
충청남도 – tỉnh Chungcheongnam-do
부여군 – huyện Buyeo
백마강 – sông Baekma
부소산 – núi Busosan
바위 – tảng đá
백제 시대 – thời đại Baekje
신라 – vương quốc Silla
당나라 – nhà Đường
연합군 – liên quân
도읍지 – kinh đô
의자왕 – vua Uija
후궁 – hậu cung
왕비 – hoàng hậu
궁녀 – cung nữ
궁궐 – cung điện
뛰어내리다 – nhảy xuống
부소산성 – thành Busosan
세계문화유산 – Di sản Văn hóa Thế giới
등재되다 – được công nhận, được ghi danh
백제역사유적지구 – khu di tích lịch sử Baekje
고란사 – chùa Goransa
멸망하다 – diệt vong
영혼 – linh hồn
위로하다 – an ủi
지어지다 – được xây dựng
고려 – triều đại Goryeo
현종 – vua Hyeonjong

★★  자신의 고향 나라 또는 지역에 전해 내려오는 전설에 대해 이야기해 봅시다.
Hãy nói về một truyền thuyết được truyền lại ở quê hương hoặc vùng miền của bạn.

Bài viết tham khảo:

베트남에는락롱꾼과 어우꺼라는 유명한 건국 전설이 전해 내려옵니다.
Ở Việt Nam có một truyền thuyết lập quốc nổi tiếng mang tên “Lạc Long Quân và Âu Cơ”.

전설은 베트남 사람들이 용과 선녀의 후손이라는 이야기를 담고 있습니다.
Truyền thuyết này kể rằng người Việt là hậu duệ của rồng và tiên.

락롱꾼과 어우꺼는 명의 자식을 낳았고, 그중 오십 명은 바다로, 오십 명은 산으로 갔다고 합니다.
Lạc Long Quân và Âu Cơ sinh ra một trăm người con, trong đó năm mươi người xuống biển và năm mươi người lên núi.

그래서 전설은 베트남 민족의 기원과 단결을 상징하는 이야기로 여겨집니다.
Vì vậy, truyền thuyết này được xem là biểu tượng cho nguồn gốc và sự đoàn kết của dân tộc Việt Nam.

Từ vựng:

전설 – truyền thuyết
건국 전설 – truyền thuyết lập quốc
전해 내려오다 – được truyền lại qua nhiều thế hệ
고향 나라 – quê hương, đất nước quê nhà
이야기를 담고 있다 – chứa đựng câu chuyện
후손 – hậu duệ, con cháu
– rồng
선녀 – tiên nữ
낳다 – sinh ra
명의 자식 – một trăm người con
그중 – trong số đó
바다 – biển
– núi
민족 – dân tộc
기원 – nguồn gốc
단결 – sự đoàn kết
상징하다 – tượng trưng, biểu trưng
여겨지다
– được xem là


👉 Bạn có thể tham khảo thêm các bài học liên quan trong series KIIP 5(70h):

👉 Bạn đang sinh sống và học tập tại Hàn Quốc, chuẩn bị đổi visa hoặc thi quốc tịch?

Hãy lưu lại bản dịch này để học tập hiệu quả hơn và chia sẻ cho bạn bè cùng luyện thi KIIP.
Đừng quên theo dõi Hanquockacha.com để cập nhật bản dịch mới nhất và tài liệu ôn thi KIIP và TOPIK miễn phí! 🚀

Đăng nhận xét

Mới hơn Cũ hơn