Dịch sách hội nhập xã hội KIIP 5 –Bài 46: 수도권 — Khu vực thủ đô (KIIP5-70h)

 

Sách hội nhập xã hội KIIP-5(70h)-Bài 46: 수도권 -  
Khu vực thủ đô - Song ngữ Hàn Việt.

Bài 46. 수도권 — Khu vực thủ đô

📗생각해 봅시다 - Hãy cùng suy nghĩ nhé!

다음은 한국의 수도권에 있는 여러 장소를 보여주는 사진입니다. Dưới đây là những bức ảnh cho thấy nhiều địa điểm nằm trong khu vực thủ đô của Hàn Quốc.

다음 사진 중에서 여러분이 알고 있는 곳은 어디입니까?
Trong các bức ảnh sau, bạn biết những địa điểm nào?

Trả lời:

사진 속에는 남산, 청계천, 동대문, 민속촌, 에버랜드, 인천국제공항이 있습니다.
Trong các bức ảnh có Núi Namsan, suối Cheonggyecheon, Dongdaemun, Làng dân gian, Everland và Sân bay quốc tế Incheon.

수도권에 많은 사람들이 모여 사는 이유는 무엇일까요?
Vì sao nhiều người tập trung sinh sống ở khu vực thủ đô?

Trả lời:

수도권에는 일자리와 교통, 문화 시설이 많아 생활이 편리하기 때문입니다.
Vì khu vực thủ đô có nhiều việc làm, giao thông thuận tiện và nhiều cơ sở văn hóa nên cuộc sống rất tiện lợi.

Từ vựng:

남산 – núi Namsan
청계천 – suối Cheonggyecheon
동대문 – Dongdaemun
민속촌 – làng dân gian
에버랜드 – công viên Everland
인천국제공항 – sân bay quốc tế Incheon
사진 – bức ảnh
– bên trong
알다 – biết
– địa điểm
수도권 – khu vực thủ đô
사람들 – mọi người
모이다 – tụ tập
살다 – sinh sống
이유 – lý do
일자리 – việc làm
교통 – giao thông
문화 시설 – cơ sở văn hóa
많다 – nhiều
생활 – cuộc sống
편리하다
– tiện lợi

📗학습목표 - Mục tiêu học tập

1)한국어: 수도권의 위치, 인구, 산업에 대해 설명할 있다.
Có thể giải thích về vị trí, dân số và ngành công nghiệp của khu vực thủ đô.

2)한국어: 수도권의 관광 명소와 축제에 관심을 가지고 참여할 있다.
Có thể quan tâm và tham gia vào các điểm du lịch và lễ hội của khu vực thủ đô.

📗관련 단원 확인하기 — Kiểm tra đơn vị liên quan

한국어: 영역기본 - Lĩnh vực – Cơ bản

한국어: 사회 - Xã hội

한국어: 제목 – 6. 도시와 농촌
Tiêu đề – 6. Thành thị và nông thôn

한국어: 관련 내용도시의 특징과 변화
Nội dung liên quan – Đặc điểm và sự thay đổi của đô thị

📗1. 수도권의 모습은 어떠할까? Diện mạo của khu vực thủ đô như thế nào?

1) 한국의 수도, 서울특별시 - Thủ đô của Hàn Quốc, Thành phố đặc biệt Seoul

한국의 수도 서울은 정치·경제·문화·역사의 중심지이다.
Seoul – thủ đô của Hàn Quốc – là trung tâm về chính trị, kinh tế, văn hóa và lịch sử.

국회, 대법원 등과 같은 주요 국가 기관, 대기업과 금융기관의 본사, 각종 문화 시설, 여가 시설, 대학교, 대규모 상업 시설 등이 자리잡고 있다.
Nơi đây tập trung các cơ quan nhà nước quan trọng như Quốc hội, Tòa án Tối cao, trụ sở của các tập đoàn lớn và tổ chức tài chính, cùng nhiều cơ sở văn hóa, giải trí, trường đại học và trung tâm thương mại quy mô lớn.

그리고 지하철, 버스 등과 같은 대중교통 시설이 갖추어져 있다.
Ngoài ra, hệ thống giao thông công cộng như tàu điện ngầm và xe buýt được phát triển rất tốt.

서울은 전체 국토 면적의 0.6%밖에 되지만 서울의 인구는 2023 기준으로 940 정도로 한국 전체 인구의 1/5 해당한다.
Mặc dù Seoul chỉ chiếm khoảng 0,6% diện tích lãnh thổ cả nước, nhưng tính đến năm 2023, dân số Seoul vào khoảng 9,4 triệu người, tương đương gần 1/5 dân số Hàn Quốc.

수도 — thủ đô
나라의 중앙 정부가 있는 도시
Thành phố nơi đặt chính phủ trung ương của một quốc gia

Từ vựng:

수도 – thủ đô
서울특별시 – Thành phố đặc biệt Seoul
중심지 – trung tâm
정치 – chính trị
경제 – kinh tế
문화 – văn hóa
역사 – lịch sử
국회 – Quốc hội
대법원 – Tòa án Tối cao
국가기관 – cơ quan nhà nước
대기업 – tập đoàn lớn
금융기관 – tổ chức tài chính
본사 – trụ sở chính
문화 시설 – cơ sở văn hóa
여가 시설 – cơ sở giải trí
대학교 – trường đại học
상업 시설 – cơ sở thương mại
대중교통 – giao thông công cộng
지하철 – tàu điện ngầm
버스 – xe buýt
국토 면적 – diện tích lãnh thổ
인구 – dân số
기준 – mốc, tiêu chuẩn
해당하다 – tương đương, chiếm

2) 경기도 - Gyeonggi-do (tỉnh Gyeonggi)

경기도는 한국의 9 중에서 가장 많은 인구를 가진 곳으로 2023 기준 1,400 명이 산다.
Tỉnh Gyeonggi là nơi có dân số đông nhất trong 9 tỉnh của Hàn Quốc, với khoảng 14 triệu người sinh sống tính đến năm 2023.

서울의 넘쳐나는 인구를 수용하기 위해 경기도에는 신도시 계속 생겨나고 있고 영향으로 주거 시설, 교육, 문화 등이 발달했다.
Để tiếp nhận lượng dân cư quá đông của Seoul, các đô thị mới liên tục được xây dựng ở tỉnh Gyeonggi, nhờ đó các lĩnh vực như nhà ở, giáo dục và văn hóa cũng phát triển.

지하철과 버스가 서울과 연결되어 있어서 매일 서울과 경기도를 오가는 직장인과 학생이 매우 많다.
Hệ thống tàu điện ngầm và xe buýt được kết nối tốt với Seoul, vì vậy có rất nhiều người đi làm và học sinh di chuyển hằng ngày giữa Seoul và Gyeonggi.

경기도는 일찍부터 농업, 공업, 축산업, 어업 여러 종류의 산업이 골고루 발달하였다.
Tỉnh Gyeonggi từ sớm đã phát triển đồng đều nhiều ngành công nghiệp khác nhau như nông nghiệp, công nghiệp, chăn nuôi và ngư nghiệp.

신도시 — đô thị mới
대도시 근처에 계획적으로 새로 만든 도시
Thành phố mới được quy hoạch và xây dựng có kế hoạch gần các đô thị lớn

Từ vựng:

– tỉnh
인구 – dân số
기준기준, mốc (tính theo)
– khoảng
넘쳐나다 – quá tải, tràn ra
수용하다 – tiếp nhận
신도시 – đô thị mới
계속 – liên tục
영향 – ảnh hưởng
주거 시설 – cơ sở nhà ở
교육 – giáo dục
문화 – văn hóa
발달하다 – phát triển
지하철 – tàu điện ngầm
버스 – xe buýt
연결되다 – được kết nối
매일 – hằng ngày
오가다 – đi lại
직장인 – người đi làm
학생 – học sinh, sinh viên
농업 – nông nghiệp
공업 – công nghiệp
축산업 – chăn nuôi
어업 – ngư nghiệp
산업 – ngành công nghiệp
골고루 – đồng đều

3) 인천광역시 - Thành phố trực thuộc trung ương Incheon

인천은 한국 2 항구 도시로 2023 기준으로 인구는 300 명이다.
Incheon là thành phố cảng lớn thứ hai của Hàn Quốc, với dân số khoảng 3 triệu người tính đến năm 2023.

제물포라고 불렸던 작은 항구에서 시작한 인천은 일찍부터 한국의 중요한 항구 도시로서 교류와 무역에서 역할을 담당해 왔다.
Bắt đầu từ một cảng nhỏ từng được gọi là Jemulpo, Incheon từ sớm đã đảm nhận vai trò quan trọng trong giao lưu và thương mại của Hàn Quốc với tư cách là một thành phố cảng lớn.

또한, 한국 최대의 공항인 인천국제공항이 동아시아의 대표적인 국제공항으로 자리 잡았고,
Ngoài ra, sân bay lớn nhất Hàn Quốc là Sân bay Quốc tế Incheon đã trở thành một trong những sân bay quốc tế tiêu biểu của khu vực Đông Á,

2014년에는 인천아시안게임을 개최하여 인천이라는 이름이 널리 알려지게 되었다.
và vào năm 2014, Incheon đã đăng cai Đại hội Thể thao châu Á, nhờ đó tên tuổi của Incheon được biết đến rộng rãi hơn.

Từ vựng:

항구 도시 – thành phố cảng
기준기준, mốc (tính theo)
인구 – dân số
– khoảng
제물포 – Jemulpo (tên gọi cũ của cảng Incheon)
작은 항구 – cảng nhỏ
시작하다 – bắt đầu
일찍부터 – từ sớm
중요하다 – quan trọng
교류 – giao lưu
무역 – thương mại
역할 – vai trò
담당하다 – đảm nhận
한국 최대 – lớn nhất Hàn Quốc
공항 – sân bay
국제공항 – sân bay quốc tế
자리 잡다 – trở thành, chiếm vị trí
동아시아 – Đông Á
대표적 – tiêu biểu
개최하다 – tổ chức, đăng cai
인천아시안게임 – Đại hội Thể thao châu Á Incheon
널리 알려지다 – được biết đến rộng rãi

4) 알아두면 좋아요 - Biết thêm sẽ rất hữu ích

수도권의 도시 문제 - Các vấn đề đô thị của khu vực thủ đô

1960년대 이후 경제 개발과 함께 시작된 산업화는 수도권에 인구와 기능이 집중되는 결과를 가져왔다.
Từ sau thập niên 1960, quá trình công nghiệp hóa bắt đầu cùng với phát triển kinh tế đã dẫn đến việc dân số và các chức năng tập trung vào khu vực thủ đô.

많은 인구와 중요한 기능이 지역에 몰려 있기 때문에 빠르고 효율적인 경제 개발을 하는 도움이 되었지만
Việc tập trung đông dân cư và các chức năng quan trọng vào một khu vực đã giúp thúc đẩy phát triển kinh tế nhanh và hiệu quả,

한편으로는 좁은 지역에 인구와 산업이 지나치게 집중되어 있어서
nhưng mặt khác, do dân số và công nghiệp tập trung quá mức trong một khu vực hẹp nên

땅값 상승, 주택 부족, 교통난, 환경오염과 같은 도시 문제가 많이 나타났다.
nhiều vấn đề đô thị như giá đất tăng, thiếu nhà ở, ùn tắc giao thông và ô nhiễm môi trường đã xuất hiện.

Từ vựng:

1960년대 – thập niên 1960
이후 – sau đó, kể từ sau
경제 개발 – phát triển kinh tế
함께 – cùng với
시작되다 – bắt đầu
산업화 – công nghiệp hóa
수도권 – khu vực thủ đô
인구 – dân số
기능 – chức năng
집중되다 – tập trung
결과 – kết quả
가져오다 – mang lại
중요하다 – quan trọng
지역 – khu vực
몰리다 – dồn lại, tập trung
빠르다 – nhanh
효율적 – hiệu quả
도움이 되다 – có ích, giúp ích
한편으로는 – mặt khác thì
좁다 – hẹp
지나치게 – quá mức
땅값 – giá đất
상승 – tăng lên
주택 부족 – thiếu nhà ở
교통난 – ùn tắc giao thông
환경오염 – ô nhiễm môi trường
도시 문제 – vấn đề đô thị
나타나다 – xuất hiện

📗2.수도권의 관광 명소와 축제에는 무엇이 있을까? Khu vực thủ đô có những địa điểm du lịch và lễ hội nào?

1) 수도권의 명소 축제 - Những địa điểm nổi tiếng và lễ hội của khu vực thủ đô

명소 — danh lam, địa điểm nổi tiếng
아름다운 경치나 유적, 특산물 등으로 유명한 장소
Những địa điểm nổi tiếng nhờ cảnh đẹp, di tích hoặc đặc sản

휴양림 — rừng nghỉ dưỡng
편안히 쉬면서 건강을 돌보기 위해 계획 목적으로 만든
Khu rừng được quy hoạch nhằm mục đích nghỉ ngơi, thư giãn và chăm sóc sức khỏe

인삼 — nhân sâm
건강에 도움을 주는 약초로 뿌리를 먹는 두릅나무과의 여러해살이풀 또는 뿌리
Một loại thảo dược có lợi cho sức khỏe, là cây lâu năm thuộc họ đinh lăng, phần rễ được dùng làm thuốc

서울 빛초롱 축제(12)  - Lễ hội đèn lồng Seoul (tháng 12).

청계천 일대에서 열리는 등불 축제
Đây là lễ hội đèn lồng được tổ chức tại khu vực suối Cheonggyecheon.

서울 거리예술축제(9~10)
Lễ hội nghệ thuật đường phố Seoul (tháng 9–10).

한국 최대의 거리예술축제로 다양한 길거리 공연이 열림
Đây là lễ hội nghệ thuật đường phố lớn nhất Hàn Quốc với nhiều buổi biểu diễn đường phố đa dạng được tổ chức.

Từ vựng:

빛초롱 축제 – lễ hội đèn lồng
축제 – lễ hội
청계천 – suối Cheonggyecheon
일대 – khu vực xung quanh
열리다 – được tổ chức, diễn ra
등불 – đèn lồng
거리예술축제 – lễ hội nghệ thuật đường phố
한국 최대 – lớn nhất Hàn Quốc
거리예술 – nghệ thuật đường phố
다양하다 – đa dạng
길거리 공연 – biểu diễn đường phố
공연 – buổi biểu diễn

고양 국제 꽃박람회(4~5) - Triển lãm hoa quốc tế Goyang (tháng 4–5).

매년 봄에 열리는 국내 최대 규모의 축제
Đây là lễ hội hoa có quy mô lớn nhất trong nước, được tổ chức vào mỗi mùa xuân hằng năm.

Từ vựng:

국제 – quốc tế
꽃박람회 – triển lãm hoa
매년 – hằng năm
– mùa xuân
열리다 – được tổ chức, diễn ra
국내 – trong nước
최대 – lớn nhất
규모 – quy mô
축제
– lễ hội hoa

인천 차이나타운 - Phố China Town Incheon.

120 넘게 화교 교육의 문화와 풍습을 간직한
Là nơi lưu giữ văn hóa và phong tục giáo dục của cộng đồng Hoa kiều hơn 120 năm.

송월동 동화마을 - Làng truyện cổ tích Songwol-dong.

아기자기한 벽화와 다양한 작품이 있는
Là nơi có những bức tranh tường xinh xắn và nhiều tác phẩm đa dạng.

강화도 갯벌 - Bãi bùn ven biển Ganghwa-do.

매우 넓은 갯벌, 철새가 모이는 - Là bãi triều rất rộng, nơi các loài chim di cư tụ tập.

Từ vựng:

차이나타운 – khu phố người Hoa (Chinatown)
화교 – Hoa kiều
교육 – giáo dục
문화 – văn hóa
풍습 – phong tục, tập quán
간직하다 – lưu giữ
동화마을 – làng truyện cổ tích
아기자기하다 – nhỏ xinh, dễ thương
벽화 – tranh tường
다양하다 – đa dạng
작품 – tác phẩm
갯벌 – bãi triều, bãi bùn ven biển
매우 – rất
넓다 – rộng
철새 – chim di cư
모이다 – tụ tập

강화 고려인삼* 축제(10) - Lễ hội nhân sâm Goryeo Ganghwa (tháng 10).

고려인삼의 전통을 이어온 강화 인삼을 소재로 축제
Là lễ hội lấy nhân sâm Ganghwa – nơi kế thừa truyền thống nhân sâm Goryeo – làm chủ đề.

Từ vựng:

고려인삼 – nhân sâm Goryeo
축제 – lễ hội
전통 – truyền thống
이어오다 – kế thừa, tiếp nối
강화 인삼 – nhân sâm Ganghwa
소재 – chất liệu, chủ đề
축제이다 – là lễ hội

안산 국경없는 마을 - Làng “Không biên giới” Ansan.

국적이 서로 다른 사람들이 다양한 문화를 존중하며 함께 살아가는 마을
Là ngôi làng nơi những người có quốc tịch khác nhau tôn trọng các nền văn hóa đa dạng và cùng chung sống với nhau.

Từ vựng:

안산 – Ansan
국경없는 마을 – làng không biên giới
국적 – quốc tịch
서로 다르다 – khác nhau
사람들 – mọi người
다양하다 – đa dạng
문화 – văn hóa
존중하다 – tôn trọng
함께 – cùng nhau
살아가다 – chung sống, cùng sinh sống
마을 – làng, khu dân cư

국회의사당 - Tòa nhà Quốc hội.

한국의 정치를 대표하는 - Nơi đại diện cho nền chính trị của Hàn Quốc.

경복궁 - Cung Gyeongbokgung.

한국의 대표적인 궁궐 - Cung điện tiêu biểu của Hàn Quốc.

명동, 동대문, 남대문 - Myeongdong, Dongdaemun, Namdaemun.

상업과 쇼핑의 중심지 - Trung tâm thương mại và mua sắm.

청계천 - Suối Cheonggyecheon.

시민들의 쉼터 - Không gian nghỉ ngơi của người dân.

대학로 - Khu Daehak-ro.

문화예술의 중심지 - Trung tâm văn hóa và nghệ thuật.

이태원 - Itaewon.

초국적, 이국적 공간 - Không gian đa quốc gia, mang màu sắc quốc tế.

Từ vựng:

정치 – chính trị
대표하다 – đại diện
궁궐 – cung điện
상업 – thương mại
쇼핑 – mua sắm
중심지 – trung tâm
청계천 – suối Cheonggyecheon
시민 – người dân
쉼터 – nơi nghỉ ngơi
문화예술 – văn hóa nghệ thuật
초국적 – xuyên quốc gia
이국적 – mang màu sắc nước ngoài
공간 – không gian

가평 아침고요수목원 - Vườn thực vật Morning Calm ở Gapyeong.

아름다운 정원, 계절별 축제 - Khu vườn xinh đẹp với các lễ hội theo từng mùa.

가평 쁘띠 프랑스 - Petite France ở Gapyeong.

아름다운 경치, 드라마 촬영지 - Phong cảnh đẹp, địa điểm quay phim truyền hình.

Từ vựng:

아침고요수목원 – vườn thực vật Morning Calm
수목원 – vườn thực vật
아름답다 – đẹp
정원 – khu vườn
계절별 – theo từng mùa
축제 – lễ hội
쁘띠 프랑스 – Petite France
경치 – phong cảnh
드라마 – phim truyền hình
촬영지 – địa điểm quay phim

양평 용문산 관광단지 — Khu du lịch núi Yongmunsan (Yangpyeong)
자연 휴양림
— Khu nghỉ dưỡng sinh thái tự nhiên

수원 화성 - Pháo đài Hwaseong ở Suwon.

세계문화유산 - Di sản văn hóa thế giới.

이천 도자기축제(4~5) - Lễ hội gốm sứ Icheon (tháng 4–5).

이천에서 생산되는 도자기를 세계에 널리 알리기 위한 목적으로 개최
Được tổ chức với mục đích quảng bá rộng rãi gốm sứ sản xuất tại Icheon ra toàn thế giới.

Từ vựng:

도자기 – đồ gốm, gốm sứ
축제 – lễ hội
생산되다 – được sản xuất
세계 – toàn thế giới
널리 – rộng rãi
알리다 – quảng bá, cho biết
목적 – mục đích
개최 – tổ chức

2) 알아두면 좋아요 - Biết thêm sẽ rất hữu ích

도심 한옥 마을 길을 걸어 볼까요? Chúng ta cùng đi dạo con đường làng nhà hanok giữa lòng thành phố nhé?

북촌 한옥마을은 경복궁과 창덕궁 사이에 있는 마을이다.
Làng Hanok Bukchon là ngôi làng nằm giữa Cung điện Gyeongbokgung và Cung điện Changdeokgung.

지역은 예로부터 청계천과 종로의 윗동네라는 뜻으로북촌이라는 이름으로 불리었다.
Khu vực này từ xưa được gọi là “Bukchon”, mang nghĩa là khu dân cư phía trên của Cheonggyecheon và Jongno.

많은 역사적 유적과 문화재, 민속자료가 있어 도심 속의 박물관이라 불리기도 한다.
Nơi đây có nhiều di tích lịch sử, di sản văn hóa và tư liệu dân gian nên còn được gọi là “bảo tàng giữa lòng thành phố”.

지역에는 1930년대에 지은 개량 한옥 900 채가 밀집해 있다.
Khu vực này tập trung khoảng hơn 900 ngôi hanok cải tiến được xây dựng vào thập niên 1930.

1906 호적 자료에 따르면 북촌은 양반과 관료들의 집이 중심을 이루는 지역이었다고 한다.
Theo tài liệu hộ tịch năm 1906, Bukchon là khu vực tập trung nhà ở của tầng lớp quý tộc và quan lại.

Từ vựng:

도심 – trung tâm thành phố
한옥 – nhà truyền thống Hàn Quốc
한옥마을 – làng nhà hanok
윗동네 – khu phía trên
역사적 유적 – di tích lịch sử
문화재 – di sản văn hóa
민속자료 – tư liệu dân gian
도심 박물관 – bảo tàng giữa lòng thành phố
개량 한옥 – hanok cải tiến
밀집해 있다 – tập trung dày đặc
호적 자료 – tài liệu hộ tịch
양반 – tầng lớp quý tộc
관료 – quan lại

📗주요 내용정리 - Tóm tắt nội dung chính

1) 수도권의 모습은 어떠할까? Diện mạo của khu vực thủ đô như thế nào?

• (  ) 한국의 수도로 정치·경제·문화·역사의 중심지이다. 한국 전체 인구의 1/5 정도가 서울에 살고 있다.
(  ) là thủ đô của Hàn Quốc, trung tâm của chính trị, kinh tế, văn hóa và lịch sử. Khoảng 1/5 dân số toàn Hàn Quốc đang sinh sống tại Seoul.

Đáp án: 서울 — Seoul

• (  ) 한국의 9 중에서 가장 많은 인구를 가진 곳으로 농업, 공업, 축산업, 어업 등이 골고루 발달하였다.
(  ) là địa phương có dân số đông nhất trong 9 tỉnh của Hàn Quốc, nơi các ngành như nông nghiệp, công nghiệp, chăn nuôi và ngư nghiệp phát triển đồng đều.

Đáp án: 경기도 — Tỉnh Gyeonggi

인천은 한국 2 항구 도시로 한국 최대의 공항인 (  ) 자리 잡고 있다.
Incheon là thành phố cảng lớn thứ hai của Hàn Quốc, nơi có sân bay lớn nhất Hàn Quốc là (  ).

Đáp án: 인천국제공항 — Sân bay quốc tế Incheon

2) 수도권의 관광 명소와 축제에는 무엇이 있을까? ( 맞으면 O, 틀리면 X 하시오.)
Khu vực thủ đô có những danh lam thắng cảnh và lễ hội nào? (Nếu đúng ghi O, nếu sai ghi X.)

서울의 국회의사당은 한국의 역사를 대표하는 장소이다. (  )
Tòa nhà Quốc hội ở Seoul là địa điểm đại diện cho lịch sử Hàn Quốc. (  )

Đáp án: X — Sai

수원 화성은 세계문화유산이다. (  )
Pháo đài Hwaseong ở Suwon là Di sản Văn hóa Thế giới. (  )

Đáp án: O — Đúng

인천의 강화도 갯벌은 넓은 규모와 아름다움을 자랑하는 곳으로 철새들이 많이 모이는 곳이기도 하다. (  )
Bãi triều đảo Ganghwa ở Incheon là nơi có quy mô rộng lớn và vẻ đẹp nổi bật, đồng thời cũng là nơi tập trung nhiều chim di trú. (  )

Đáp án: O — Đúng

📗이야기 나누기 - Cùng trò chuyện

걸어서 서울을 여행해 볼까? – 서울 두드림길 - Chúng ta thử du lịch Seoul bằng cách đi bộ nhé? – Con đường Seoul Dodeurim

서울 두드림길은 서울의 아름다운 생태(생물이 살고 있는 상태), 역사, 문화를 천천히 걸으면서 느끼고 배우고 체험할 있는 도보 중심의 길이다.
Seoul Dodeurim-gil là tuyến đường đi bộ giúp người tham gia vừa thong thả dạo bước vừa cảm nhận, tìm hiểu và trải nghiệm hệ sinh thái (trạng thái sinh vật đang sinh sống), lịch sử và văn hóa tươi đẹp của Seoul.

도심에서자연의 느낌과 여유 만끽할 있는 코스로 인기가 높다.
Đây là lộ trình rất được yêu thích vì cho phép tận hưởng cảm giác thiên nhiên và sự thư thái ngay giữa lòng đô thị.

서울 두드림길은 서울 둘레길과 밖의 (한양 도성길, 근교 산자락길, 생태문화길, 한강·지천길) 구분된다.
Seoul Dodeurim-gil được chia thành Seoul Dulle-gil và các tuyến khác như đường thành cổ Hanyang, đường ven núi ngoại ô, đường sinh thái – văn hóa, đường ven sông Hàn và các nhánh sông.

서울 둘레길 157km 모두 걷고 28개의 스탬프를 모으면 서울시장 이름이 적힌서울 둘레길 완주 인증서 받을 있다.
Nếu đi bộ toàn bộ 157km của Seoul Dulle-gil và sưu tập đủ 28 con dấu, bạn còn có thể nhận được “Giấy chứng nhận hoàn thành Seoul Dulle-gil” mang tên Thị trưởng Seoul.

Từ vựng:

생태 – hệ sinh thái
생물 – sinh vật
역사 – lịch sử
문화 – văn hóa
천천히 – một cách chậm rãi
걷다 – đi bộ
느끼다 – cảm nhận
배우다 – học hỏi
체험하다 – trải nghiệm
도보 – đi bộ
도보 중심 – lấy đi bộ làm trung tâm
도심 – trung tâm thành phố
자연 – thiên nhiên
여유 – sự thư thái, thong thả
만끽하다 – tận hưởng trọn vẹn
코스 – lộ trình, tuyến đường
인기 – sự yêu thích
구분되다 – được phân chia
둘레길 – đường đi vòng quanh
도성길 – đường thành cổ
근교 – vùng ngoại ô
산자락길 – đường ven sườn núi
생태문화길 – đường sinh thái – văn hóa
한강 – sông Hàn
지천 – sông nhánh
완주하다 – hoàn thành toàn bộ
스탬프 – con dấu
모으다 – sưu tập
인증서 – giấy chứng nhận
시장 – thị trưởng

★★ 서울을 걸어서 여행한다면 어디를 가보고 싶은지, 이유는 무엇인지 이야기해 봅시다. (서울 이외에 수도권의 다른 곳을 여행하고 싶다면 그곳에 대해 이야기해도 좋습니다.)

Nếu đi du lịch Seoul bằng cách đi bộ, bạn muốn đi đâu và lý do là gì? (Nếu bạn muốn du lịch một nơi khác trong khu vực thủ đô ngoài Seoul thì cũng có thể nói về nơi đó.)

Bài viết tham khảo:

저는 서울을 걸어서 여행한다면 서울 두드림길을 가보고 싶습니다.
Nếu đi bộ du lịch Seoul, tôi muốn trải nghiệm con đường Seoul Dulle-gil.

자연과 도심 풍경을 함께 보면서 천천히 걸을 있기 때문입니다.
Vì tôi có thể vừa đi bộ chậm rãi vừa ngắm cảnh thiên nhiên và đô thị.

또한 길을 따라 역사와 문화를 직접 느낄 있어서 의미가 있습니다.
Ngoài ra, việc trực tiếp cảm nhận lịch sử và văn hóa dọc theo con đường rất có ý nghĩa.

그래서 서울 두드림길은 걷기 여행으로 매우 좋은 코스라고 생각합니다.
Vì vậy, tôi nghĩ Seoul Dulle-gil là một tuyến đường rất phù hợp cho du lịch đi bộ.

Từ vựng:

서울을 걸어서 여행하다 – du lịch bằng cách đi bộ ở Seoul
가보다 – đi thử, ghé thăm
이유 – lý do
서울 두드림길 – tuyến đường đi bộ Seoul Dulle-gil
경험하다 – trải nghiệm
자연 – thiên nhiên
도심 풍경 – cảnh quan đô thị
함께 – cùng nhau
천천히 – chậm rãi
걷다 – đi bộ
~ 때문이다 – bởi vì, vì lý do là
또한 – ngoài ra
길을 따라 – dọc theo con đường
역사 – lịch sử
문화 – văn hóa
직접 – trực tiếp
느끼다 – cảm nhận
의미가 있다 – có ý nghĩa
그래서 – vì vậy
걷기 여행 – du lịch đi bộ
좋은 코스 – tuyến đường/tuyến tham quan tốt
생각하다 – nghĩ rằng

 

👉 Bạn có thể tham khảo thêm các bài học liên quan trong series KIIP 5(70h):

👉 Bạn đang sinh sống và học tập tại Hàn Quốc, chuẩn bị đổi visa hoặc thi quốc tịch?

Hãy lưu lại bản dịch này để học tập hiệu quả hơn và chia sẻ cho bạn bè cùng luyện thi KIIP.
Đừng quên theo dõi Hanquockacha.com để cập nhật bản dịch mới nhất và tài liệu ôn thi KIIP và TOPIK miễn phí! 🚀

Đăng nhận xét

Mới hơn Cũ hơn