| Sách hội nhập xã hội KIIP-5(70h)-Bài 45: 한국의 기후와 지형 - Khí hậu và địa hình Hàn Quốc - Song ngữ Hàn Việt. |
Bài 45. 한국의 기후와 지형 — Khí hậu và địa hình Hàn
Quốc
📗생각해 봅시다 - Hãy cùng suy nghĩ nhé!
다음은 한국의 봄, 여름, 가을, 겨울의 모습을 보여주는 사진입니다. Dưới đây là những bức ảnh cho thấy
hình ảnh mùa xuân, mùa hè, mùa thu và mùa đông của Hàn Quốc.
①자신이 가장 좋아하는 계절과 그 이유를 말해 볼까요? Bạn hãy nói về mùa bạn thích nhất và lý do vì sao.
Trả lời:
한국에서는 봄을 가장 좋아합니다. 날씨가 따뜻하고 꽃이 피어서 활동하기 좋습니다.
Ở Hàn Quốc, tôi thích nhất là mùa xuân. Thời tiết ấm áp, hoa nở nên rất thuận
tiện cho các hoạt động ngoài trời.
②한국과 자신의 고향 나라의 계절을 비교해서 말해 볼까요? Hãy so sánh các mùa ở Hàn Quốc với các mùa ở quê hương của bạn.
Trả lời:
한국은 사계절이 뚜렷하지만, 제 고향 나라는 계절의 변화가 크지 않습니다. 특히 한국의 겨울은 춥고 눈이 많이 옵니다.
Hàn Quốc có bốn mùa rõ rệt, còn quê hương tôi thì sự thay đổi các mùa không rõ
ràng. Đặc biệt, mùa đông ở Hàn Quốc rất lạnh và có nhiều tuyết.
Từ vựng:
기후 – khí hậu
지형 – địa hình
계절 – mùa
사계절 – bốn mùa
봄 – mùa xuân
여름 – mùa hè
가을 – mùa thu
겨울 – mùa đông
날씨 – thời tiết
따뜻하다 – ấm áp
춥다 – lạnh
눈 – tuyết
비교하다 – so sánh
고향 나라 – quê hương, đất nước quê nhà
변화 – sự thay đổi
뚜렷하다 – rõ rệt
활동 – hoạt động
야외 활동 – hoạt động ngoài trời
좋아하다 – thích
이유 – lý do
말하다 – nói
특히 – đặc biệt
📗학습목표 - Mục tiêu học tập
1)한국의 기후와 계절의 특징을 설명할 수 있다.
Có thể giải thích đặc điểm khí hậu và các mùa của Hàn Quốc.
2)한국의 지형적 특징을 설명할 수 있다.
Có thể giải thích đặc điểm địa hình của Hàn Quốc.
📗관련 단원 확인하기 — Kiểm tra đơn vị liên quan
영역: 기본 · 사회
Lĩnh vực: Cơ bản · Xã hội
제목: 6. 도시와 농촌
Tiêu đề: 6. Thành thị và nông thôn
관련 내용: 도시와 농촌의 환경
Nội dung liên quan: Môi trường của thành thị và nông thôn
📗1. 한국의 기후와 계절은 어떠할까? Khí hậu và các mùa ở Hàn Quốc như
thế nào?
1)사계절이 나타나는 한국 - Hàn Quốc là quốc gia có bốn mùa
rõ rệt.
북반구 중위도에 위치하고 있는 한국은 주로 온대 기후가 나타나기 때문에 봄, 여름, 가을, 겨울로 불리는 사계절의 변화가 뚜렷한 편이다.
Do nằm ở khu vực vĩ độ trung bình của bán cầu Bắc và chủ yếu có khí hậu ôn đới,
nên Hàn Quốc có sự thay đổi bốn mùa xuân, hạ, thu, đông rất rõ rệt.
• 온대 — ôn đới
열대와 한대 사이에 있으며, 일 년 동안의 평균 기온이 섭씨 0도에서 20도 사이로 나타나는 지역
Nằm giữa vùng nhiệt đới và hàn đới, là khu vực có nhiệt độ trung bình trong năm
dao động từ 0 đến 20 độ C
Từ vựng:
사계절 – bốn
mùa
나타나다 – xuất hiện, thể hiện
북반구 – bán cầu Bắc
중위도 – vĩ độ trung bình
위치하다 – nằm ở, tọa lạc
주로 – chủ yếu
온대 기후 – khí hậu ôn đới
때문에 – vì, do
봄 – mùa xuân
여름 – mùa hè
가을 – mùa thu
겨울 – mùa đông
변화 – sự thay đổi
뚜렷하다 – rõ rệt
2)사계절의 특징 - Đặc điểm của bốn mùa
한국은 계절마다 생활 모습이 다르다.
Hàn Quốc có lối sinh hoạt khác nhau theo từng mùa.
이른 봄에는 꽃샘추위가 찾아온다.
Vào đầu mùa xuân, thường xuất hiện những đợt rét cuối mùa.
이후에는 날씨가 따뜻해지면서 꽃이 많이 핀다.
Sau đó thời tiết ấm dần lên và hoa nở rất nhiều.
이때 꽃구경을 나가는 사람들이 많다.
Vào thời điểm này, có rất nhiều người đi ngắm hoa.
그러나 황사나 미세먼지가 있는 날이 있으므로 이때는 외출을 삼가거나 마스크를 쓰고 나가는 것이 좋다.
Tuy nhiên, do có những ngày có bụi vàng hoặc bụi mịn nên thời gian này nên hạn
chế ra ngoài hoặc đeo khẩu trang khi ra ngoài.
여름에는 무덥고 비가 많이 온다.
Vào mùa hè, thời tiết rất nóng và mưa nhiều.
최근에는 지구 온난화의 영향으로 여름이 더 길어지고 무더워지는 경향을 보인다.
Gần đây, do ảnh hưởng của hiện tượng nóng lên toàn cầu, mùa hè có xu hướng dài
hơn và nóng hơn.
여름철에 발생하는 자연재해로는 집중 호우, 홍수, 태풍 등이 있다.
Những thiên tai xảy ra vào mùa hè gồm mưa lớn tập trung, lũ lụt và bão.
한여름이 되면 폭염이 나타난다.
Vào giữa mùa hè, các đợt nắng nóng gay gắt xuất hiện.
열대야로 밤잠을 설치기도 하고 더위를 피해 산이나 강으로 피서를 가는 사람들도 많다.
Do hiện tượng đêm nhiệt đới, nhiều người bị mất ngủ và cũng có nhiều người đi
nghỉ mát ở núi hoặc sông để tránh nóng.
초가을에는 낮 동안 무더위가 남아 있지만, 아침, 저녁으로는 시원해진다.
Vào đầu mùa thu, ban ngày vẫn còn nóng nhưng sáng và tối thì mát mẻ hơn.
가을이 더 깊어지면 비 내리는 양이 줄어 습도가 낮아지면서 맑고 화창한 날씨를 많이 볼 수 있다.
Khi mùa thu vào sâu hơn, lượng mưa giảm, độ ẩm thấp đi và có thể thấy nhiều
ngày thời tiết trong lành, dễ chịu.
이 시기에는 울긋불긋한 단풍이 아름다워서 산으로 단풍 구경을 가는 사람들도 많다.
Thời gian này, lá phong nhiều màu rất đẹp nên nhiều người đi lên núi ngắm lá đỏ.
늦가을에는 거리에서 낙엽을 많이 볼 수 있다.
Vào cuối mùa thu, có thể thấy rất nhiều lá rụng trên đường phố.
겨울은 춥고 건조하며 찬바람이 부는 날이 많다.
Mùa đông thì lạnh, khô và có nhiều ngày gió lạnh thổi mạnh.
지역에 따라 눈이 내리는데 일부 지역에는 폭설과 같은 자연재해도 발생한다.
Tùy theo khu vực mà có tuyết rơi, và ở một số nơi còn xảy ra thiên tai như tuyết
rơi dày.
겨울에는 스키, 눈썰매, 스케이트를 타는 사람들이 많다.
Vào mùa đông, nhiều người trượt tuyết, trượt xe tuyết và trượt băng.
2월 말이면 날씨가 풀리면서 봄이 다가온다.
Đến cuối tháng 2, thời tiết ấm dần lên và mùa xuân bắt đầu đến gần.
• 꽃샘추위 —
rét nàng Bân (rét cuối xuân)
꽃이 피는 것을 시샘하여 찾아오는 추위라는 뜻
Là đợt rét quay lại vào đầu xuân, như “ghen tị” khi hoa bắt đầu nở
• 황사 —
bão cát vàng
중국에서 날아오는 누런 모래 - Là bụi cát màu vàng bay từ Trung Quốc
sang
• 자연재해 —
thiên tai
태풍, 가뭄, 홍수, 지진, 화산 폭발 등의 피할 수 없는 자연 현상으로 인해 받게 되는 피해
Là thiệt hại do các hiện tượng tự nhiên không thể tránh như bão, hạn hán, lũ lụt,
động đất, núi lửa phun trào
• 집중 호우 —
mưa lớn tập trung
어느 한 지역에 짧은 시간에 내리는 많은 양의 비
Là lượng mưa rất lớn đổ xuống trong thời gian ngắn tại một khu vực
• 폭염 — nắng
nóng gay gắt
매우 심한 더위 - Là tình trạng nắng nóng cực độ
• 열대야 —
đêm nhiệt đới
바깥 온도가 섭씨 25도 이상인 매우 더운 밤
Là đêm nóng khi nhiệt độ ngoài trời từ 25°C trở lên
• 폭설 —
tuyết rơi dày đột ngột
갑자기 많이 내리는 눈 - Là tuyết rơi rất nhiều trong thời gian
ngắn
Từ vựng:
사계절 – bốn
mùa
특징 – đặc điểm
생활 모습 – lối sinh hoạt
이르다 – sớm
봄 – mùa xuân
꽃샘추위 – rét cuối mùa xuân
날씨 – thời tiết
따뜻해지다 – trở nên ấm áp
꽃 – hoa
피다 – nở
꽃구경 – ngắm hoa
황사 – bụi vàng
미세먼지 – bụi mịn
외출 – ra ngoài
삼가다 – hạn chế
마스크 – khẩu trang
여름 – mùa hè
무덥다 – nóng bức
지구 온난화 – nóng lên toàn cầu
영향 – ảnh hưởng
경향 – xu hướng
자연재해 – thiên tai
집중 호우 – mưa lớn tập trung
홍수 – lũ lụt
태풍 – bão
한여름 – giữa mùa hè
폭염 – nắng nóng gay gắt
열대야 – đêm nhiệt đới
밤잠 – giấc ngủ ban đêm
피서 – nghỉ mát
산 – núi
강 – sông
초가을 – đầu mùa thu
시원하다 – mát mẻ
습도 – độ ẩm
화창하다 – trong lành, dễ chịu
단풍 – lá đỏ mùa thu
낙엽 – lá rụng
겨울 – mùa đông
건조하다 – khô
찬바람 – gió lạnh
눈 – tuyết
폭설 – tuyết rơi dày
스키 – trượt tuyết
눈썰매 – trượt xe tuyết
스케이트 – trượt băng
다가오다 – đến gần
3) 알아두면 좋아요 - Biết thêm sẽ rất hữu ích
한국도 비껴가지 못하는 지구 온난화 - Hiện tượng
nóng lên toàn cầu mà Hàn Quốc cũng không thể tránh khỏi
지구 온난화란 지구 표면의 평균 온도가 점점 높아지는 현상이다.
Nóng lên toàn cầu là hiện tượng nhiệt độ trung bình trên bề mặt Trái Đất ngày
càng tăng.
한국은 지난 109년간(1912~2020년) 여름은 길어지고 겨울은 짧아졌으며 봄과 가을은 큰 변화가 없었다.
Trong 109 năm qua (1912–2020), mùa hè ở Hàn Quốc kéo dài hơn, mùa đông ngắn lại,
còn mùa xuân và mùa thu không có nhiều thay đổi.
과거 30년(1912~1940년)에 비해 최근 30년(1991~2020년)의 여름은 20일 길어지고 겨울은 22일 짧아졌다.
So với 30 năm trước (1912–1940), trong 30 năm gần đây (1991–2020), mùa hè dài
hơn 20 ngày và mùa đông ngắn hơn 22 ngày.
특히 여름은 118일로 약 4개월간 지속되는 가장 긴 계절이 되었다.
Đặc biệt, mùa hè kéo dài 118 ngày, trở thành mùa dài nhất với khoảng 4 tháng.
(출처: 기상청 홈페이지)
(Nguồn: trang web Cục Khí tượng Hàn Quốc)
Từ vựng:
지구 온난화 – nóng
lên toàn cầu
지구 표면 – bề mặt Trái Đất
평균 온도 – nhiệt độ trung bình
점점 – dần dần
현상 – hiện tượng
지난 – trong quá khứ, đã qua
여름 – mùa hè
겨울 – mùa đông
봄 – mùa xuân
가을 – mùa thu
길어지다 – kéo dài ra
짧아지다 – ngắn lại
큰 변화 – thay đổi lớn
과거 – quá khứ
최근 – gần đây
비교하다 – so sánh
특히 – đặc biệt
지속되다 – kéo dài, duy trì
계절 – mùa
출처 – nguồn
기상청 – Cục Khí tượng Hàn Quốc
📗2.한국의 지형은 어떠할까? Địa hình của Hàn Quốc như thế nào?
1) 한국의 산지 - Địa hình núi non của Hàn Quốc.
지형이란 땅의 모습을 말한다.
Địa hình là cách gọi hình dạng của bề mặt đất.
한국의 지형에는 산지, 하천, 평야, 해안 등이 있다.
Địa hình của Hàn Quốc gồm có núi, sông, đồng bằng và vùng ven biển.
한국은 국토의 약 65%가 산지다.
Khoảng 65% diện tích lãnh thổ Hàn Quốc là địa hình núi.
서쪽에 있는 산은 비교적 낮고 완만한 편이지만 북동쪽에 있는 산은 해발 고도가 1000m가 넘어 서쪽에 있는 산보다 높다.
Các ngọn núi ở phía tây tương đối thấp và thoải, nhưng núi ở phía đông bắc có độ
cao trên 1000m so với mực nước biển nên cao hơn núi phía tây.
이를 가리켜 ‘동고서저’라고 한다.
Đặc điểm này được gọi là “đông cao, tây thấp”.
동쪽에는 한반도의 등줄기라고 불리는 태백산맥이 있다.
Ở phía đông có dãy núi Taebaek, được gọi là xương sống của bán đảo Triều Tiên.
설악산, 오대산 등이 여기에 속한다.
Núi Seorak và núi Odae cũng thuộc dãy núi này.
한국에서 가장 높은 산은 제주도에 있는 한라산(1950m)이다.
Ngọn núi cao nhất Hàn Quốc là núi Hallasan (1950m) nằm trên đảo Jeju.
• 산지 — vùng
núi
산이 많은 지대 - Khu vực có nhiều núi
• 하천 — sông,
suối
강이나 시내(작은 물줄기) - Sông hoặc suối (dòng nước nhỏ)
• 평야 — đồng bằng
지표면이 평평하고 넓은 들 - Vùng đất rộng và bằng phẳng
• 해안 — ven biển
바다와 육지가 맞닿은 곳 - Nơi đất liền tiếp giáp với biển
• 완만하다 — thoải,
không dốc
경사가 가파르지 않음 - Độ dốc không lớn, thoải
• 해발 고도 — độ cao
so với mực nước biển
평균적인 바다면을 기준으로 측정한 높이
Độ cao được đo dựa trên mực nước biển trung bình
Từ vựng:
지형 – địa
hình
땅의 모습 – hình dạng bề mặt đất
산지 – vùng núi
하천 – sông
평야 – đồng bằng
해안 – ven biển
국토 – lãnh thổ
약 – khoảng
비교적 – tương đối
낮다 – thấp
완만하다 – thoải, không dốc
북동쪽 – phía đông bắc
해발 고도 – độ cao so với mực nước biển
넘다 – vượt quá
가리키다 – chỉ, gọi là
동고서저 – đông cao tây thấp
등줄기 – xương sống
산맥 – dãy núi
태백산맥 – dãy núi Taebaek
속하다 – thuộc về
가장 – nhất
높다 – cao
제주도 – đảo Jeju
한라산 – núi Hallasan
2) 한국의 하천과 평야 - Sông ngòi và đồng bằng của Hàn Quốc
산에서 흘러 내려오는 물은 강을 이루는데 한국은 북동쪽에 높은 산지가 있기 때문에 강물은 대부분 서해나 남해로 흘러간다.
Nước chảy từ núi xuống tạo thành sông, và do Hàn Quốc có nhiều vùng núi cao ở
phía đông bắc nên phần lớn các con sông chảy ra Biển Tây hoặc Biển Nam.
한강, 금강, 낙동강, 영산강 등이 대표적인 강이다.
Các con sông tiêu biểu gồm có sông Hàn, sông Geum, sông Nakdong và sông
Yeongsan.
한국의 남서쪽에서는 강 하류와 그 주변으로 펼쳐져 있는 넓은 평야를 볼 수 있다.
Ở phía tây nam của Hàn Quốc, có thể thấy những đồng bằng rộng lớn trải ra quanh
hạ lưu các con sông.
김포평야, 호남평야, 나주평야 등이 대표적이며 여기서는 한국인의 주식인 쌀을 많이 생산한다.
Các đồng bằng tiêu biểu là đồng bằng Gimpo, đồng bằng Honam và đồng bằng Naju,
nơi sản xuất nhiều lúa gạo – lương thực chính của người Hàn Quốc.
• 하류 — hạ lưu
하천의 아래 쪽 - Phần hạ lưu của con sông
Từ vựng:
하천 – sông
ngòi
평야 – đồng bằng
산 – núi
흘러 내려오다 – chảy xuống
강 – sông
산지 – vùng núi
북동쪽 – phía đông bắc
강물 – nước sông
서해 – Biển Tây
남해 – Biển Nam
한강 – sông Hàn
금강 – sông Geum
낙동강 – sông Nakdong
영산강 – sông Yeongsan
대표적이다 – tiêu biểu
남서쪽 – phía tây nam
하류 – hạ lưu
주변 – khu vực xung quanh
넓다 – rộng
김포평야 – đồng bằng Gimpo
호남평야 – đồng bằng Honam
나주평야 – đồng bằng Naju
주식 – lương thực chính
쌀 – gạo
생산하다 – sản xuất
3) 한국의 해안 - Bờ biển của Hàn Quốc
한국은 동쪽, 서쪽, 남쪽 이렇게 삼면이 바다와 맞닿아 있어 다양한 해안 지형을 볼 수 있다.
Hàn Quốc có ba mặt là phía đông, phía tây và phía nam tiếp giáp với biển nên có
thể thấy nhiều dạng địa hình bờ biển đa dạng.
동해안은 해안선이 단순하며 섬이 거의 없다.
Bờ biển phía Đông có đường bờ biển đơn giản và hầu như không có đảo.
또한, 수심(바다의 깊이)이 깊고 모래사장이 발달해 있다.
Ngoài ra, mực nước biển sâu và các bãi cát phát triển tốt.
반면 서해안과 남해안은 해안선이 복잡하고 섬이 많다.
Ngược lại, bờ biển phía Tây và phía Nam có đường bờ biển phức tạp và nhiều đảo.
또한, 수심이 얕고 밀물일 때와 썰물일 때의 차이가 커서 갯벌이 발달해 있다.
Ngoài ra, mực nước nông và sự chênh lệch lớn giữa lúc triều lên và triều xuống
khiến bãi triều phát triển.
특히 서해안의 갯벌은 미국 동부의 조지아 연안, 캐나다 동부 연안, 브라질의 아마존 유역 연안, 유럽의 북해 연안과 함께 세계 5대 갯벌에 속한다.
Đặc biệt, bãi triều ở bờ biển phía Tây Hàn Quốc được xếp vào 5 bãi triều lớn nhất
thế giới cùng với bờ biển Georgia ở miền Đông Hoa Kỳ, bờ biển phía Đông Canada,
vùng ven lưu vực sông Amazon của Brazil và bờ biển Bắc Hải của châu Âu.
• 해안선 — đường
bờ biển
바다와 육지가 맞닿은 선 - Đường ranh giới nơi biển và đất liền tiếp
giáp nhau
• 밀물 — thủy
triều lên
바닷물이 들어와 있는 상태 - Trạng thái nước biển dâng lên
• 썰물 — thủy
triều xuống
바닷물이 빠져 있는 상태 - Trạng thái nước biển rút xuống
• 갯벌 — bãi
triều
바닷물이 빠졌을 때 드러나는 넓은 진흙 벌판 - Vùng bãi bùn rộng lộ ra khi nước biển
rút
• 연안 — ven biển,
ven sông
강이나 바다 근처의 물가 - Khu vực ven sông hoặc ven biển
Từ vựng:
한국의 해안 – bờ biển
Hàn Quốc
삼면 – ba mặt
바다와 맞닿다 – tiếp giáp với biển
해안 지형 – địa hình bờ biển
동해안 – bờ biển phía Đông
서해안 – bờ biển phía Tây
남해안 – bờ biển phía Nam
해안선 – đường bờ biển
단순하다 – đơn giản
섬 – đảo
수심 – độ sâu của nước biển
모래사장 – bãi cát
발달하다 – phát triển
반면 – ngược lại
복잡하다 – phức tạp
얕다 – nông
밀물 – thủy triều lên
썰물 – thủy triều xuống
차이 – sự khác biệt
갯벌 – bãi triều
세계 5대 갯벌 – năm bãi triều lớn nhất thế
giới
연안 – ven biển
유역 – lưu vực
3) 알아두면 좋아요 - Biết thêm sẽ rất hữu ích
한반도라 불리는 한국 - Hàn Quốc được gọi là bán đảo Triều
Tiên
한반도는 한국의 국토를 지형적 특징으로 부르는 말이다.
Bán đảo Triều Tiên là cách gọi lãnh thổ Hàn Quốc dựa trên đặc điểm địa hình.
반도는 한 면이 육지와 이어져 있고 삼면이 바다로 둘러싸여 있는 땅을 말한다.
Bán đảo là vùng đất có một mặt nối với lục địa và ba mặt được bao quanh bởi biển.
대륙에서 바다 쪽으로 땅이 좁고 길게 튀어나와 있는 모습이다.
Đó là hình dạng đất liền kéo dài hẹp từ lục địa ra phía biển.
한반도는 예로부터 새로운 문화를 받아들여 전파해 주는 통로의 역할을 하였다.
Từ xưa, bán đảo Triều Tiên đã đóng vai trò là con đường tiếp nhận và truyền bá
các nền văn hóa mới.
또한 대륙과 바다 양쪽에서 한반도를 침략하기도 하였다.
Đồng thời, bán đảo cũng từng bị xâm lược từ cả lục địa lẫn đường biển.
한국이 무역을 통한 경제성장을 할 수 있었던 것도 반도적 위치가 유리한 조건으로 작용했기 때문이다.
Việc Hàn Quốc có thể phát triển kinh tế thông qua thương mại cũng là nhờ vị trí
bán đảo mang lại lợi thế.
세계 여러 곳에도 반도가 있는데 인도차이나 반도, 이탈리아 반도, 플로리다 반도 등이 대표적이다.
Trên thế giới cũng có nhiều bán đảo, tiêu biểu như bán đảo Đông Dương, bán đảo
Ý và bán đảo Florida.
Từ vựng:
한반도 – bán đảo
Triều Tiên
국토 – lãnh thổ
지형적 특징 – đặc điểm địa hình
반도 – bán đảo
육지 – đất liền
삼면 – ba mặt
둘러싸이다 – được bao quanh
대륙 – lục địa
통로 – con đường, tuyến đường
역할 – vai trò
전파하다 – truyền bá
침략하다 – xâm lược
무역 – thương mại
경제성장 – tăng trưởng kinh tế
유리하다 – có lợi
조건 – điều kiện
위치 – vị trí
인도차이나 반도 – bán đảo Đông Dương
이탈리아 반도 – bán đảo Ý
플로리다 반도 – bán đảo Florida
📗주요 내용정리 - Tóm tắt nội dung chính
1) 한국의 기후와 계절은 어떨까? Khí hậu và các mùa ở Hàn Quốc như
thế nào?
•이른 봄에는 갑자기 추워지는 ( )가 찾아온다.
Vào đầu mùa xuân, có hiện tượng ( ) khiến thời tiết đột ngột trở lạnh.
Đáp án: 꽃샘추위 — rét nàng Bân (đợt rét muộn
đầu xuân)
•여름철에는 밤에도 기온이 25도 이상을 넘는 ( ) 현상이 나타나기도 한다.
Vào mùa hè, đôi khi xuất hiện hiện tượng ( ) khi nhiệt độ ban đêm vượt quá
25 độ.
Đáp án: 열대야 — đêm nhiệt đới
•가을은 화창한 날씨가 지속되며 울긋불긋한 ( )
구경을 가는 사람들이 많다.
Mùa thu có thời tiết trong lành kéo dài, nhiều người đi ngắm ( ) đầy màu sắc.
Đáp án: 단풍 — lá đỏ mùa thu
•겨울에는 지역에 따라 눈이 내리는데 일부 지역에는 ( )과 같은 자연재해도 발생한다.
Vào mùa đông, tùy theo khu vực sẽ có tuyết rơi, và ở một số nơi còn xảy ra
thiên tai như ( ).
Đáp án: 폭설 — tuyết rơi dày / bão tuyết
2) 한국의 지형은 어떨까? Địa hình của Hàn Quốc như thế nào?
•한국은 국토의 65%가 ( )이며 ‘동고서저’의 형태이다.
Hàn Quốc có 65% diện tích lãnh thổ là ( ) và có dạng địa hình “đông cao tây
thấp”.
Đáp án: 산지 — vùng núi
•강 하류는 넓은 ( )가 발달해 있는데 김포평야, 호남평야, 나주평야 등이 그 예이다.
Hạ lưu các con sông phát triển những ( ) rộng lớn, tiêu biểu là đồng bằng
Gimpo, đồng bằng Honam, đồng bằng Naju.
Đáp án: 평야 — đồng bằng
• ( )은 해안선이 단순하며 섬이 거의 없고, 서해안과 남해안은 해안선이 복잡하고 섬이 많다.
( ) có đường bờ biển đơn giản và hầu như không có đảo, trong khi bờ biển
phía tây và phía nam có đường bờ biển phức tạp và nhiều đảo.
서해안에는 매우 넓은 ( )이 발달해 있다.
Ở bờ biển phía tây phát triển ( ) rất rộng lớn.
Đáp án: 동해안 — bờ biển phía Đông, 갯벌 — bãi triều (bãi bùn ven biển)
📗이야기 나누기 - Cùng trò chuyện
제비가 낮게 날면 비가 올까? Nếu chim én bay thấp thì trời có
mưa không?
제비가 낮게 날면 곧 비가 온다는 말은 정말일까?
Nếu chim én bay thấp thì trời sắp mưa, điều đó có thật không?
인간은 쉽게 느끼지 못하지만 동물이나 곤충은 공기 중의 습도 변화를 쉽게 알아챈다.
Con người khó cảm nhận được, nhưng động vật và côn trùng lại dễ dàng nhận ra sự
thay đổi độ ẩm trong không khí.
습기가 많으면 곤충은 날개가 젖게 되어 날개를 사용하기 어렵게 된다.
Khi độ ẩm cao, cánh của côn trùng bị ướt khiến chúng khó sử dụng cánh để bay.
날씨가 흐려지면 습기가 많아지는데 이때 곤충들은 날기 힘들어져 풀숲이나 땅에 내려와 숨을 곳을 찾는다.
Khi thời tiết trở nên u ám, độ ẩm tăng lên, lúc này côn trùng khó bay nên chúng
xuống bụi cỏ hoặc mặt đất để tìm chỗ ẩn nấp.
곤충이 땅에 많이 내려와 있으니 제비는 땅 근처에서 먹잇감을 찾기 위해 낮게 날아다니는 것이다.
Vì côn trùng tập trung nhiều dưới mặt đất nên chim én bay thấp để tìm thức ăn gần
mặt đất.
또한, 저녁에 달무리가 보이면 다음 날 비가 온다고도 한다.
Ngoài ra, nếu buổi tối xuất hiện quầng trăng thì người ta cho rằng ngày hôm sau
sẽ mưa.
달무리는 공기 중의 작은 얼음 알갱이 때문에 달 주변에 둥그런 빛의 띠가 있는 것처럼 보이는 현상이다.
Quầng trăng là hiện tượng trông như có một vòng ánh sáng tròn bao quanh mặt
trăng do các hạt băng nhỏ trong không khí gây ra.
달무리가 나타나는 것은 주변이 저기압이라는 것을 뜻하므로 머지않아 비가 오는 경우가 많다.
Việc xuất hiện quầng trăng cho thấy khu vực xung quanh đang có áp suất thấp, vì
vậy thường sắp có mưa.
Từ vựng:
제비 – chim
én
낮게 날다 – bay thấp
곧 – sắp, ngay sau đó
비가 오다 – mưa
정말일까 – có thật không
인간 – con người
쉽게 느끼지 못하다 – khó cảm nhận
동물 – động vật
곤충 – côn trùng
공기 – không khí
습도 – độ ẩm
변화 – sự thay đổi
알아채다 – nhận ra
습기 – hơi ẩm
날개 – cánh
젖다 – bị ướt
사용하다 – sử dụng
어렵다 – khó
날씨 – thời tiết
흐려지다 – trở nên u ám
힘들어지다 – trở nên khó khăn
풀숲 – bụi cỏ
땅 – mặt đất
내려오다 – xuống
숨을 곳 – chỗ ẩn nấp
찾다 – tìm
먹잇감 – con mồi, thức ăn
근처 – gần
날아다니다 – bay lượn
또한 – ngoài ra
저녁 – buổi tối
달무리 – quầng trăng
다음 날 – ngày hôm sau
작은 – nhỏ
얼음 알갱이 – hạt băng
주변 – xung quanh
둥그런 – tròn
빛의 띠 – vòng ánh sáng
현상 – hiện tượng
나타나다 – xuất hiện
저기압 – áp suất thấp
뜻하다 – mang ý nghĩa
머지않아 – chẳng bao lâu nữa
경우 – trường hợp
★★ 자신의 고향 나라에서 많이 알려져 있는 날씨와 관련된 속담이나 행동 방식을 이야기해 봅시다.
Hãy nói
về những câu tục ngữ hoặc cách ứng xử liên quan đến thời tiết được biết đến nhiều
ở quê hương của bạn.
Bài viết tham khảo:
베트남에는 “잠자리가 낮게 날면 비가 오고, 높이 날면 맑아진다”라는 날씨 속담이 있습니다.
Ở Việt Nam có câu tục ngữ về thời tiết: “Chuồn chuồn bay thấp thì mưa, bay cao
thì nắng.”
이 속담은 잠자리가 낮게 날면 곧 비가 오고, 높이 날면 날씨가 좋아진다는 뜻입니다.
Câu tục ngữ này có nghĩa là khi chuồn chuồn bay thấp thì sắp mưa, còn khi bay
cao thì thời tiết sẽ tốt lên.
베트남 사람들은 이 속담을 통해 날씨 변화를 미리 예측하곤 합니다.
Người Việt thường dựa vào câu tục ngữ này để dự đoán sự thay đổi của thời tiết
trước.
이처럼 자연을 관찰하며 얻은 생활의 지혜가 지금까지 전해지고 있습니다.
Những kinh nghiệm sống rút ra từ việc quan sát thiên nhiên như vậy vẫn được
truyền lại cho đến ngày nay.
Từ vựng:
잠자리 – chuồn
chuồn
낮게 날다 – bay thấp
높이 날다 – bay cao
비가 오다 – mưa đến, trời mưa
맑아지다 – trở nên nắng ráo, quang
đãng
날씨 – thời tiết
속담 – tục ngữ
뜻 – ý nghĩa
곧 – sắp, chẳng bao lâu nữa
좋아지다 – trở nên tốt hơn
사람들 – mọi người
예측하다 – dự đoán
변화 – sự thay đổi
미리 – trước, заранее
자연 – thiên nhiên
관찰하다 – quan sát
생활의 지혜 – trí tuệ, kinh nghiệm sống
전해지다 – được truyền lại
👉 Bạn có thể tham khảo thêm các bài học liên quan trong series KIIP 5(70h):
- Dịch song ngữ Hàn Việt sách hội nhập xã hội KIIP 5(70h) – Tổng kết từ bài 38 – 44 tại đây.👈
- Dịch song ngữ Hàn Việt sách hội nhập xã hội KIIP 5(70h) – Bài 46: 수도권 (Khu vực thủ đô) tại đây.👈
Đừng quên theo dõi Hanquockacha.com để cập nhật bản dịch mới nhất và tài liệu ôn thi KIIP và TOPIK miễn phí! 🚀