Dịch sách hội nhập xã hội KIIP 5 –Bài 49: 경상 지역 — Khu vực Gyeongsang (KIIP5-70h)

 

Sách hội nhập xã hội KIIP-5(70h)-Bài 49: 경상 지역  - 
Khu vực Gyeongsang - Song ngữ Hàn Việt.

Bài 49. 경상 지역 — Khu vực Gyeongsang

📗생각해 봅시다 - Hãy cùng suy nghĩ nhé!

다음은 경상 지역을 대표하는 장소의 모습입니다. Dưới đây là hình ảnh những địa điểm tiêu biểu đại diện cho khu vực Gyeongsang.

다음 장소 중에서 가장 가보고 싶은 곳은 어디입니까? 이유는 무엇입니까Trong các địa điểm sau, bạn muốn đến nơi nào nhất? Vì sao?

Trả lời :

저는 부산 해운대에 가장 가보고 싶습니다.
Tôi muốn đến bãi biển Haeundae ở Busan nhất.

아름다운 바다와 현대적인 도시 분위기를 함께 느낄 있기 때문입니다.
Vì tôi có thể vừa cảm nhận được biển đẹp vừa cảm nhận không khí đô thị hiện đại.

다음의 장소를 보고 자신이 알고 있는 경상 지역의 정보를 이야기해 볼까요Nhìn các địa điểm sau, hãy nói về những thông tin bạn biết về khu vực Gyeongsang.

Trả lời :

경상 지역에는 부산 해운대, 경주 역사유적지구, 안동 하회마을, 울산 조선소와 같은 유명한 장소들이 있습니다.
Khu vực Gyeongsang có những địa điểm nổi tiếng như Haeundae Busan, khu di tích lịch sử Gyeongju, làng Hahoe Andong và xưởng đóng tàu Ulsan.

지역은 관광과 전통문화, 그리고 산업이 함께 발달한 것이 특징입니다.
Đặc điểm của khu vực này là du lịch, văn hóa truyền thống và công nghiệp cùng phát triển.

Từ vựng:

경상 지역 – khu vực Gyeongsang
장소 – địa điểm
가장 – nhất
가보다 – đi thử, ghé thăm
이유 – lý do
부산 – Busan
해운대 – Haeundae
아름답다 – đẹp
바다 – biển
현대적 – hiện đại
도시 – thành phố
분위기 – không khí
함께 – cùng nhau
느끼다 – cảm nhận
때문이다 – bởi vì
경주 – Gyeongju
역사유적지구 – khu di tích lịch sử
안동 – Andong
하회마을 – làng Hahoe
울산 – Ulsan
조선소 – xưởng đóng tàu
유명하다 – nổi tiếng
관광 – du lịch
전통문화 – văn hóa truyền thống
산업 – công nghiệp
발달하다 – phát triển
특징 – đặc điểm

📗학습목표 - Mục tiêu học tập

1)  경상 지역의 위치, 자원, 산업에 대해 설명할 있다.
Có thể giải thích về vị trí, tài nguyên và ngành công nghiệp của khu vực Gyeongsang.

2)  경상 지역의 관광 명소와 축제에 관심을 가지고 참여할 있다.
Có thể quan tâm và tham gia vào các địa điểm du lịch và lễ hội của khu vực Gyeongsang.

📗관련 단원 확인하기 — Kiểm tra đơn vị liên quan

영역 - Lĩnh vực

기본 / 역사 - Cơ bản / Lịch sử

제목 - Tiêu đề

39. 삼국시대와 남북국시대 - Thời kỳ Tam Quốc và thời kỳ Nam–Bắc Quốc

관련 내용 - Nội dung liên quan

신라 - Vương quốc Silla

44. 한국의 문화 유산 - Di sản văn hóa của Hàn Quốc

관련 내용 - Nội dung liên quan

불교문화, 유교문화 - Văn hóa Phật giáo, văn hóa Nho giáo

📗1. 경상 지역의 모습은 어떠할까? Khu vực Gyeongsang có đặc điểm như thế nào?

1) 경상 지역의 위치 - Vị trí của khu vực Gyeongsang

경상 지역은 한국의 동남부에 위치하고 있고 영남 지역이라고도 불린다.
Khu vực Gyeongsang nằm ở phía đông nam của Hàn Quốc và còn được gọi là vùng Yeongnam.

북쪽으로는 강원도, 서북쪽으로는 충청북도, 서쪽으로는 전라도와 맞닿아 있다.
Phía bắc giáp Gangwon-do, phía tây bắc giáp Chungcheongbuk-do, và phía tây giáp Jeolla-do.

그리고 동쪽으로는 동해, 남쪽으로는 남해를 마주하고 있다.
Ngoài ra, phía đông giáp biển Đông (Donghae) và phía nam giáp biển Nam (Namhae).

Từ vựng:

경상 지역 – khu vực Gyeongsang
위치 – vị trí
동남부 – phía đông nam
영남 지역 – vùng Yeongnam
불리다 – được gọi là
북쪽 – phía bắc
서북쪽 – phía tây bắc
서쪽 – phía tây
동쪽 – phía đông
남쪽 – phía nam
강원도 – tỉnh Gangwon-do
충청북도 – tỉnh Chungcheongbuk-do
전라도 – tỉnh Jeolla-do
맞닿다 – tiếp giáp
동해 – biển Đông (Donghae)
남해 – biển Nam (Namhae)
마주하다 – đối diện, giáp với

2) 경상도 - Khu vực Gyeongsang

경상 지역은 경상남도와 경상북도, 대구광역시, 울산광역시, 부산광역시를 포함하는 지역이다.
Khu vực Gyeongsang bao gồm Gyeongsangnam-do, Gyeongsangbuk-do, thành phố Daegu, Ulsan và Busan.

경상도는 과거에 지역의 도시였던 경주와 상주의 앞글자를 합하여 만들어졌다.
Tên gọi Gyeongsang được tạo ra bằng cách ghép chữ đầu của hai thành phố lớn trong quá khứ là Gyeongju và Sangju.

경상 지역에는 자동차, 조선, 철강, 기계 등을 만드는 공업 단지가 많이 들어서 있다.
Khu vực Gyeongsang có nhiều khu công nghiệp sản xuất ô tô, đóng tàu, thép và máy móc.

한편, 경상북도에서는 경주를 중심으로 신라의 불교 문화유산을, 안동을 중심으로 조선의 유교 문화유산을 많이 찾아볼 있다.
Mặt khác, ở Gyeongsangbuk-do có thể tìm thấy nhiều di sản văn hóa Phật giáo của Silla quanh Gyeongju và di sản văn hóa Nho giáo của triều đại Joseon quanh Andong.

한국의 가장 오른쪽에 있는 섬인 독도는 경상북도에 속한다.
Dokdo, hòn đảo nằm ở phía đông nhất của Hàn Quốc, thuộc tỉnh Gyeongsangbuk-do.

Từ vựng:

경상남도 – tỉnh Gyeongsangnam-do
경상북도 – tỉnh Gyeongsangbuk-do
대구광역시 – thành phố Daegu
울산광역시 – thành phố Ulsan
부산광역시 – thành phố Busan
포함하다 – bao gồm
과거 – trong quá khứ
도시 – thành phố lớn
경주 – Gyeongju
상주 – Sangju
앞글자 – chữ đầu
합하다 – ghép lại
만들어지다 – được tạo ra
자동차 – ô tô
조선 – đóng tàu
철강 – thép
기계 – máy móc
공업 단지 – khu công nghiệp
많이 – nhiều
한편 – mặt khác
중심으로 – làm trung tâm
신라 – vương quốc Silla
불교 – Phật giáo
문화유산 – di sản văn hóa
안동 – Andong
조선 – triều đại Joseon
유교 – Nho giáo
찾아보다 – tìm thấy
– đảo
가장 오른쪽 – phía đông nhất
독도 – Dokdo
속하다 – thuộc về

3) 대구광역시 - Thành phố Daegu

대구광역시는 주변이 산으로 둘러싸여 있는 분지 자리 잡고 있다.
Thành phố Daegu nằm trong một lòng chảo được bao quanh bởi núi.

바다에서도 멀리 떨어져 있어 다른 지역에 비해 더운 편이다.
Do nằm xa biển nên so với các khu vực khác, nơi đây có khí hậu nóng hơn.

과거에 대구의 대표적인 산업은 섬유 공업이었으나 최근에는 자동차 부품, 로봇 산업, 산업 등에 집중하고 있다.
Trong quá khứ, ngành công nghiệp tiêu biểu của Daegu là dệt may, nhưng gần đây thành phố đang tập trung vào các lĩnh vực như linh kiện ô tô, công nghiệp robot và công nghiệp nước.

분지 — lòng chảo (địa hình)
주위가 높은 지형으로 둘러싸인 평지
Vùng đất bằng phẳng được bao quanh bởi địa hình cao hơn xung quanh

산업 — ngành công nghiệp nước
인간의 삶에 필요한 깨끗한 물을 공급하기 위한 산업
Ngành công nghiệp nhằm cung cấp nguồn nước sạch, thiết yếu cho đời sống con người

Từ vựng:

주변 – xung quanh
– núi
둘러싸이다 – được bao quanh
분지 – lòng chảo
자리 잡다 – tọa lạc
바다 – biển
멀리 – xa
떨어지다 – cách xa
다른 지역 – khu vực khác
비교하다 – so sánh
덥다 – nóng
편이다 – có xu hướng
과거 – trong quá khứ
대표적 – tiêu biểu
산업 – ngành công nghiệp
섬유 공업 – công nghiệp dệt may
최근 – gần đây
자동차 부품 – linh kiện ô tô
로봇 산업 – công nghiệp robot
산업 – công nghiệp nước
집중하다 – tập trung

4) 울산광역시 - Thành phố Ulsan

울산광역시는 한국에서 가장 종합화학 공업 도시이다.
Thành phố Ulsan là đô thị công nghiệp hóa chất tổng hợp lớn nhất Hàn Quốc.

1960년대 후반에 자동차와 석유 화학 공업 단지가 생겼고, 1970년대에 조선소가 생기면서 한국의 대표적인 공업 도시로 성장하였다.
Vào cuối thập niên 1960, các khu công nghiệp ô tô và hóa dầu được hình thành; đến thập niên 1970, khi các xưởng đóng tàu ra đời, Ulsan đã phát triển thành đô thị công nghiệp tiêu biểu của Hàn Quốc.

Từ vựng:

가장 – nhất
크다 – lớn
종합화학 – hóa chất tổng hợp
공업 도시 – đô thị công nghiệp
후반 – nửa sau, cuối
자동차 – ô tô
석유 화학 – hóa dầu
공업 단지 – khu công nghiệp
생기다 – được hình thành
조선소 – xưởng đóng tàu
대표적 – tiêu biểu
성장하다 – phát triển

5) 부산광역시 - Thành phố Busan

부산은 한국에서 번째로 도시이고 1 무역항이다.
Busan là thành phố lớn thứ hai của Hàn Quốc và là cảng thương mại số một.

바다와 접해 있어 수입과 수출에 유리하기 때문에 수많은 물품이 부산항을 통해 들어오고 나간다.
Do tiếp giáp với biển nên thuận lợi cho xuất nhập khẩu, rất nhiều hàng hóa ra vào thông qua cảng Busan.

부산은 수산업도 발달했으며 해운대, 광안리 등과 같이 유명한 해수욕장 많다.
Busan cũng phát triển ngành thủy sản và có nhiều bãi biển nổi tiếng như Haeundae và Gwangalli.

해수욕장 — bãi biển (tắm biển)
사람들이 바닷물에서 헤엄치고 있도록 시설을 갖춘 바닷가
Bãi biển được trang bị cơ sở vật chất để mọi người có thể bơi lội và vui chơi trong nước biển

Từ vựng:

번째 – thứ hai
크다 – lớn
도시 – thành phố
1 – số một
무역항 – cảng thương mại
바다 – biển
접하다 – tiếp giáp
수입 – nhập khẩu
수출 – xuất khẩu
유리하다 – thuận lợi
때문에 – bởi vì
수많다 – rất nhiều
물품 – hàng hóa
부산항 – cảng Busan
통해 – thông qua
들어오다 – đi vào
나가다 – đi ra
수산업 – ngành thủy sản
발달하다 – phát triển
해운대 – Haeundae
광안리 – Gwangalli
유명하다 – nổi tiếng
해수욕장 – bãi biển

6) 알아두면 좋아요 - Biết thêm sẽ rất hữu ích

경상도 음식 먹어 봤어요? Bạn đã từng ăn món ăn vùng Gyeongsang chưa?

경상도는 동해와 남해에서 생산되는 해산물이 풍부하다.
Vùng Gyeongsang có nguồn hải sản phong phú được đánh bắt từ biển Đông và biển Nam.

물고기를 고기라고 정도로 생선을 즐겨 먹고 대체로 음식이 짜고 매운 편이다.
Người dân ăn cá nhiều đến mức gọi cá là “thịt”, và nhìn chung món ăn có vị mặn và cay.

특히 해산물에 고춧가루를 많이 넣어 만든 음식을 즐겨 먹는데 아구찜, 가오리찜 등이 유명하다.
Đặc biệt, các món hải sản nấu với nhiều bột ớt rất được ưa chuộng, nổi tiếng có agu-jjim và gao-ri-jjim.

외에 안동의 식혜, 부산의 돼지국밥과 밀면, 경상도 여러 지역의 재첩국 등도 널리 알려져 있다.
Ngoài ra, sik-hye của Andong, canh thịt heo và mì milmyeon của Busan, cùng canh hến jaecheopguk ở nhiều vùng Gyeongsang cũng rất nổi tiếng.

Từ vựng:

음식 – món ăn
먹어 보다 – ăn thử
동해 – biển Đông
남해 – biển Nam
생산되다 – được sản xuất
해산물 – hải sản
풍부하다 – phong phú
물고기 – cá
고기 – thịt
정도 – mức độ
생선 – cá (thực phẩm)
즐겨 먹다 – thích ăn
대체로 – nhìn chung
짜다 – mặn
맵다 – cay
편이다 – có xu hướng
특히 – đặc biệt
고춧가루 – bột ớt
넣다 – cho vào
만들다 – làm
아구찜 – cá angler hấp cay
가오리찜 – cá đuối hấp cay
외에 – ngoài ra
식혜 – nước gạo ngọt
돼지국밥 – canh cơm thịt heo
밀면 – mì lạnh lúa mì
재첩국 – canh hến
널리 알려지다 – được biết đến rộng rãi

📗2. 경상 지역의 관광 명소와 축제에는 무엇이 있을까? Khu vực Gyeongsang có những địa điểm du lịch và lễ hội nào?

1) 경상 지역의 명소와 축제 - Các địa điểm nổi tiếng và lễ hội của khu vực Gyeongsang

진주 남강 유등 — đèn lồng nổi sông Namgang (Jinju)
남강 위에 띄우는 전통 등불
Những chiếc đèn lồng truyền thống được thả nổi trên sông Namgang

유등 — đèn lồng nổi
기름으로 켜는 등불 - Loại đèn được thắp sáng bằng dầu

서원 — thư viện/Nho viện (seowon)
조선 시대에 선비들이 모여 학문을 토론하거나 뛰어난 학자 등에게 제사를 지내던
Nơi các nho sĩ thời Joseon tụ họp bàn luận học thuật hoặc tổ chức tế lễ cho các học giả xuất sắc

— đầm lầy
땅바닥이 진흙으로 우묵하고 깊게 파이고 항상 물이 많이 괴어 있는
Khu vực đất trũng, lầy lội, chứa nhiều nước quanh năm

고분 — mộ cổ
아주 옛날에 만들어진 무덤 - Ngôi mộ được xây dựng từ thời rất xa xưa

암각화 — tranh khắc đá
바위에 새긴 그림 - Hình vẽ được khắc trên đá

대첩 — đại thắng
크게 이김 - Chiến thắng lớn

영주 부석사– Chùa Buseoksa ở Yeongju

신라시대에 지어진 - Ngôi chùa được xây dựng vào thời kỳ Silla

대구 치맥페스티벌(7) - Lễ hội Chimaek Daegu (tháng 7)

치킨과 맥주 축제 - Lễ hội gà rán và bia

Từ vựng:

치맥 – gà rán và bia
페스티벌 – lễ hội
치킨 – gà rán
맥주 – bia
축제 – lễ hội

합천 해인사– Chùa Haeinsa ở Hapcheon

고려의 팔만대장경판이 보관되어 있는
Ngôi chùa lưu giữ bộ mộc bản Bát Vạn Đại Tạng Kinh của triều đại Goryeo

Từ vựng:

합천 – Hapcheon
해인사 – chùa Haeinsa
고려 – triều đại Goryeo
팔만대장경 – Bát Vạn Đại Tạng Kinh
경판 – mộc bản
보관되다 – được lưu giữ
– chùa

창녕 우포늪* – Đầm lầy Upo Changnyeong

국내 최대의 자연 늪지 - Đầm lầy tự nhiên lớn nhất trong nước

Từ vựng:

창녕 – Changnyeong
우포늪 – đầm lầy Upo
국내 – trong nước
최대 – lớn nhất
자연 – tự nhiên
늪지 – vùng đầm lầy

진주 남강 유등 축제(10)* – Lễ hội đèn lồng sông Namgang Jinju (tháng 10)

전통적인 유등 놀이 - Trò chơi đèn lồng truyền thống

Từ vựng:

남강 – sông Namgang
유등 – đèn lồng nổi
축제 – lễ hội
전통적 – truyền thống
놀이 – trò chơi

통영 한산대첩 축제(8)* – Lễ hội Hansan Đại Thắng ở Tongyeong (tháng 8)

이순신의 학익진과 한산대첩을 기념하는 축제
Lễ hội kỷ niệm trận Hansan Đại Thắng và thế trận Hạc Dực của tướng Yi Sun-sin

Từ vựng:

통영 – Tongyeong
한산대첩 – trận Hansan Đại Thắng
축제 – lễ hội
이순신 – Yi Sun-sin
학익진 – thế trận Hạc Dực
기념하다 – kỷ niệm

안동 국제탈춤페스티벌(9~10) – Lễ hội múa mặt nạ quốc tế Andong (tháng 9–10)

국내 최대 전통문화 콘텐츠 축제
Lễ hội nội dung văn hóa truyền thống lớn nhất trong nước

Từ vựng:

안동 – Andong
국제 – quốc tế
탈춤 – múa mặt nạ
페스티벌 – lễ hội
국내 – trong nước
최대 – lớn nhất
전통문화 – văn hóa truyền thống
콘텐츠 – nội dung (content)
축제 – lễ hội

안동 도산서원 – Thư viện Nho học Dosan ở Andong

퇴계 이황의 제자들이 지은 서원*
Thư viện Nho học do các học trò của Yi Hwang (Toegye) xây dựng

안동 하회마을 – Làng dân gian Hahoe Andong

조선시대 유교 문화를 있는 역사 마을
Ngôi làng lịch sử giúp tìm hiểu văn hóa Nho giáo thời triều đại Joseon

Từ vựng:

안동 – Andong
도산서원 – thư viện Nho học Dosan
서원 – thư viện Nho học
퇴계 이황 – Yi Hwang (Toegye)
제자 – học trò
짓다 – xây dựng
하회마을 – làng Hahoe
조선시대 – thời triều đại Joseon
유교 – Nho giáo
문화 – văn hóa
역사 마을 – làng lịch sử
있다 – có thể tìm hiểu

영덕 대게축제(2) - Lễ hội cua tuyết Yeongdeok (tháng 2)

매년 봄에 열리는 대게축제 - Lễ hội cua tuyết được tổ chức hằng năm vào mùa xuân

Từ vựng:

영덕 – Yeongdeok
대게 – cua tuyết
축제 – lễ hội
매년 – hằng năm
– mùa xuân
열리다 – được tổ chức

경주 역사유적지구 – Khu di tích lịch sử Gyeongju

세계문화유산 - Di sản văn hóa thế giới

경주 불국사와 석굴암 - Bulguksa và Seokguram Grotto

신라의 불교문화유산 - Di sản văn hóa Phật giáo của vương quốc Silla

경주 양동마을 – Làng Yangdong Gyeongju

조선 시대 양반이 모여 살았던
Nơi tầng lớp quý tộc yangban thời Joseon từng sinh sống

세계문화유산 - Di sản văn hóa thế giới

Từ vựng:

경주 – Gyeongju
역사유적지구 – khu di tích lịch sử
세계문화유산 – di sản văn hóa thế giới
불국사 – chùa Bulguksa
석굴암 – động Seokguram
신라 – vương quốc Silla
불교문화유산 – di sản văn hóa Phật giáo
양동마을 – làng Yangdong
조선 시대 – thời triều đại Joseon
양반 – tầng lớp quý tộc
모여 살다 – tụ họp sinh sống

울산 반구대 암각화* – Tranh khắc đá Bangudae ở Ulsan

바위그림, 선사시대 유적 - Hình vẽ khắc trên đá, di tích thời tiền sử

Từ vựng:

울산 – Ulsan
반구대 – Bangudae
암각화 – tranh khắc đá
바위 – đá
그림 – hình vẽ
선사시대 – thời tiền sử
유적 – di tích

김해 대성동 고분* – Khu mộ cổ Daeseong-dong ở Gimhae

가야의 유적지 - Di tích của vương quốc Gaya

Từ vựng:

김해 – Gimhae
대성동 – Daeseong-dong
고분 – mộ cổ
가야 – vương quốc Gaya
유적지 – di tích

부산국제영화제(10) – Liên hoan phim quốc tế Busan (tháng 10)

매년 10월에 열리는 아시아 최대의 영화제
Liên hoan phim lớn nhất châu Á được tổ chức hằng năm vào tháng 10

Từ vựng:

부산 – Busan
국제 – quốc tế
영화제 – liên hoan phim
매년 – hằng năm
열리다 – được tổ chức
아시아 – châu Á
최대 – lớn nhất

부산 해운대, 광안리 해수욕장, 자갈치 수산시장, 남포동 국제시장
Haeundae Beach, Gwangalli Beach, Jagalchi Fish Market, Nampo-dong International Market

Các địa điểm nổi tiếng của Busan gồm bãi biển Haeundae, bãi biển Gwangalli, chợ hải sản Jagalchi và chợ quốc tế Nampo-dong.

Từ vựng:

해운대 – Haeundae
광안리 – Gwangalli
해수욕장 – bãi biển
자갈치 – Jagalchi
수산시장 – chợ hải sản
남포동 – Nampo-dong
국제시장 – chợ quốc tế
전통 시장 – chợ truyền thống

진해 군항제(4) – Lễ hội quân cảng Jinhae (tháng 4)

벚꽃과 군악의 만남 - Sự kết hợp giữa hoa anh đào và âm nhạc quân đội

Từ vựng:

진해 – Jinhae
군항제 – lễ hội quân cảng
벚꽃 – hoa anh đào
군악 – nhạc quân đội
만남 – sự gặp gỡ, sự kết hợp

2) 알아두면 좋아요 - Biết thêm sẽ rất hữu ích

경주에 가면 신라를 만날 있다 - Nếu đến Gyeongju, bạn có thể “gặp” vương quốc Silla

경주는 신라의 수도였던 곳으로 신라 1,000년의 예술과 문화를 보여주는 곳이다.
Gyeongju từng là thủ đô của Silla và là nơi thể hiện rõ nghệ thuật, văn hóa suốt 1.000 năm của Silla.

불국사, 석굴암 신라 시대의 뛰어난 불교 유적과 생활 유적이 모여 있어서 도시 전체가 유네스코 세계문화유산으로 지정되었다.
Nhờ tập trung nhiều di tích Phật giáo và di tích đời sống tiêu biểu thời Silla như Bulguksa, Seokguram, toàn bộ thành phố đã được UNESCO công nhận là Di sản Văn hóa Thế giới.

이런 이유로 예전에는 수학여행지로서 인기가 많았다.
Vì lý do này, trước đây nơi đây rất được ưa chuộng làm điểm du lịch học tập.

경주 시내에 있는 불국사, 석굴암, 첨성대, 천마총, 안압지, 국립 경주 박물관은 경주 여행의 필수 코스이다.
Bulguksa, Seokguram, Cheomseongdae, Cheonmachong, Anapji và Bảo tàng Quốc gia Gyeongju trong nội thành là những điểm không thể bỏ qua khi du lịch Gyeongju.

게다가 동해와 접해 있어 봉길리 앞바다에 가면 신라 문무왕의 수중릉인 문무대왕릉도 있다.
Ngoài ra, do giáp biển Đông, nếu đến vùng biển trước làng Bonggil-ri, bạn còn có thể thấy lăng mộ dưới nước của vua Munmu thời Silla.

Từ vựng:

신라 – vương quốc Silla
수도 – thủ đô
예술 – nghệ thuật
문화 – văn hóa
불국사 – chùa Bulguksa
석굴암 – động Seokguram
불교 유적 – di tích Phật giáo
생활 유적 – di tích đời sống
모이다 – tập trung
도시 전체 – toàn bộ thành phố
유네스코 – UNESCO
세계문화유산 – di sản văn hóa thế giới
지정되다 – được công nhận
수학여행지 – điểm du lịch học tập
인기 – sự ưa chuộng
시내 – nội thành
첨성대 – đài thiên văn Cheomseongdae
천마총 – mộ Cheonmachong
안압지 – hồ Anapji
국립 경주 박물관 – Bảo tàng Quốc gia Gyeongju
필수 코스 – điểm bắt buộc
게다가 – ngoài ra
동해 – biển Đông
접하다 – tiếp giáp
앞바다 – vùng biển phía trước
문무왕 – vua Munmu
수중릉 – lăng mộ dưới nước
문무대왕릉 – lăng vua Munmu

석굴암 – Động Seokguram

토함산 동쪽에 있는 통일신라 시대의 석굴 사원
Ngôi chùa hang đá thời Silla Thống Nhất nằm ở sườn phía đông núi Tohamsan

Từ vưng:

석굴암 – động Seokguram
토함산 – núi Tohamsan
동쪽 – phía đông
통일신라 시대 – thời Silla Thống Nhất
석굴 – hang đá
사원 – chùa, đền

📗주요 내용정리 - Tóm tắt nội dung chính

1) 경상 지역의 모습은 어떠할까? Khu vực Gyeongsang có đặc điểm như thế nào?

경상 지역은 한국의 동남부에 위치하고 있으며 (  ) 지역이라고도 불린다.
Khu vực Gyeongsang nằm ở phía đông nam của Hàn Quốc và còn được gọi là vùng (  ).

Đáp án:  영남 — vùng Yeongnam

경상 지역에는 공업 단지가 많이 들어서 있고 (  )에서는 신라의 불교 문화유산을, 안동에서는 조선의 유교 문화유산을 많이 찾아볼 있다.
Khu vực Gyeongsang có nhiều khu công nghiệp, và tại (
  ) có thể tìm thấy nhiều di sản văn hóa Phật giáo của Silla, còn ở Andong có thể tìm thấy nhiều di sản văn hóa Nho giáo của triều đại Joseon.

Đáp án: 경주 — Gyeongju

• (  ) 분지 지형으로 다른 지역에 비해 더운 편이다.
(  ) có địa hình lòng chảo nên so với các khu vực khác thì khí hậu nóng hơn.

Đáp án: 대구광역시 — thành phố Daegu

• (  ) 한국에서 가장 종합화학 공업 도시이다.
(  ) là thành phố công nghiệp hóa chất tổng hợp lớn nhất Hàn Quốc.

Đáp án: 울산광역시 — thành phố Ulsan

• (  ) 한국에서 번째로 도시이고 1 무역항이다.
(  ) là thành phố lớn thứ hai của Hàn Quốc và là cảng thương mại số một.

Đáp án: 부산광역시 — thành phố Busan

2) 경상 지역의 관광 명소와 축제에는 무엇이 있을까? Khu vực Gyeongsang có những địa điểm du lịch và lễ hội nào?

• (    )에서는 매년 10 아시아 최대의 국제 영화제가 열린다.
Tại (    ), hằng năm vào tháng 10 sẽ diễn ra liên hoan phim quốc tế lớn nhất châu Á.

Đáp án: 부산 — Busan

합천 (    )에는 고려 시대에 만든 팔만대장경판이 보관되어 있다.
Tại (    ) Hapcheon, đang lưu giữ các mộc bản Bát Vạn Đại Tạng Kinh được làm vào thời Goryeo.

Đáp án: 해인사 — chùa Haeinsa

안동 (    ) 조선 시대 유교 문화를 살펴볼 있는 역사 마을이다.
(    ) Andong là ngôi làng lịch sử nơi có thể tìm hiểu văn hóa Nho giáo thời triều đại Joseon.

Đáp án: 하회마을 — làng Hahoe

통영의 한산대첩축제는 (    ) 장군의 애국 정신과 한산대첩을 기념하는 축제이다.
Lễ hội Hansan Đại Thắng ở Tongyeong là lễ hội kỷ niệm tinh thần yêu nước của tướng (    ) và trận Hansan Đại Thắng.

Đáp án: 이순신 — đô đốc Yi Sun-sin

📗이야기 나누기 - Cùng trò chuyện

10월이 되면 국제 영화제로 뜨거워지는 부산 - Khi đến tháng 10, Busan trở nên sôi động với Liên hoan phim quốc tế

부산은 매년 10 초가 되면 도시 전체가 축제 분위기로 바뀐다.
Mỗi khi bước vào đầu tháng 10 hằng năm, toàn bộ thành phố Busan chuyển sang bầu không khí lễ hội.

1996 1회를 시작으로 2023년에 어느덧 28회를 넘긴 부산 국제 영화제(BIFF; Busan International Film Festival) 열리기 때문이다.
Bởi vì Liên hoan phim quốc tế Busan (BIFF), bắt đầu từ lần thứ nhất năm 1996, đến năm 2023 đã vượt mốc lần tổ chức thứ 28, được tổ chức.

부산 국제 영화제는 한국 영화의 위상을 높이고 아시아의 다양한 영화를 소개하여 아시아 영화 발전에 도움을 주고 있다.
Liên hoan phim quốc tế Busan góp phần nâng cao vị thế điện ảnh Hàn Quốc và giới thiệu nhiều bộ phim đa dạng của châu Á, qua đó đóng góp lớn cho sự phát triển của điện ảnh châu Á.

영화제 기간에는 여러 나라에서 출품한 영화를 보려고 전국의 영화 팬들과 외국인 관광객들이 부산에 몰려온다.
Trong thời gian diễn ra liên hoan phim, người hâm mộ điện ảnh trên khắp cả nước và du khách nước ngoài đổ về Busan để xem các bộ phim dự thi từ nhiều quốc gia.

그리고 밤새도록 영화를 보거나 콘서트와 영화를 함께 즐기는 등의 다양한 행사에 참여할 있다.
Ngoài ra, mọi người có thể tham gia nhiều sự kiện đa dạng như xem phim suốt đêm hoặc thưởng thức kết hợp giữa hòa nhạc và điện ảnh.

Từ vựng:

국제 — quốc tế
영화제 — liên hoan phim
부산 — Busan
매년 — hằng năm
— đầu (tháng)
도시 전체 — toàn bộ thành phố
축제 분위기 — không khí lễ hội
바뀌다 — thay đổi
시작하다 — bắt đầu
열리다 — được tổ chức
한국 영화 — điện ảnh Hàn Quốc
위상 — vị thế
높이다 — nâng cao
아시아 — châu Á
다양하다 — đa dạng
소개하다 — giới thiệu
발전 — sự phát triển
도움 — sự giúp đỡ
기간 — thời gian
여러 나라 — nhiều quốc gia
출품하다 — tham gia dự thi
영화 — người hâm mộ điện ảnh
관광객 — du khách
몰려오다 — đổ về
밤새도록 — suốt đêm
함께 — cùng nhau
즐기다 — thưởng thức
행사 — sự kiện

★★ 자신의 고향 나라에서 특정 지역이나 도시 이름을 넣어 진행하고 있는 국제 행사를 하나 골라 소개해 봅시다.

Hãy chọn và giới thiệu một sự kiện quốc tế đang được tổ chức tại một khu vực hoặc thành phố cụ thể ở quê hương của bạn.

Bài viết tham khảo

고향 베트남에서는 동남아시아 경기 대회인 SEA Games 22 개최된 적이 있습니다.
Ở quê hương tôi là Việt Nam, Đại hội Thể thao Đông Nam Á (SEA Games 22) đã từng được tổ chức.

대회에는 동남아시아 여러 나라의 선수들이 참가했습니다.
Đại hội này có sự tham gia của các vận động viên đến từ nhiều quốc gia Đông Nam Á.

베트남은 대회를 성공적으로 개최하여 국제적인 주목을 받았습니다.
Việt Nam đã tổ chức đại hội rất thành công và nhận được sự chú ý của quốc tế.

행사는 스포츠를 통해 국가 간의 우정과 교류를 높이는 계기가 되었습니다.
Sự kiện này trở thành cơ hội tăng cường tình hữu nghị và giao lưu giữa các quốc gia thông qua thể thao.

Từ vựng:

동남아시아 – Đông Nam Á
경기 대회 – đại hội thi đấu, giải đấu
동남아시아 경기 대회 – Đại hội Thể thao Đông Nam Á (SEA Games)
개최되다 – được tổ chức
대회 – đại hội, sự kiện lớn
여러 나라 – nhiều quốc gia
선수 – vận động viên
참가하다 – tham gia
성공적으로 – một cách thành công
국제적 – mang tính quốc tế
주목 – sự chú ý
받다 – nhận được
행사 – sự kiện
스포츠 – thể thao
통해 – thông qua
국가 – giữa các quốc gia
우정 – tình hữu nghị
교류 – giao lưu
높이다 – nâng cao, tăng cường
계기
– cơ hội, dịp, bước ngoặt


👉 Bạn có thể tham khảo thêm các bài học liên quan trong series KIIP 5(70h):

👉 Bạn đang sinh sống và học tập tại Hàn Quốc, chuẩn bị đổi visa hoặc thi quốc tịch?

Hãy lưu lại bản dịch này để học tập hiệu quả hơn và chia sẻ cho bạn bè cùng luyện thi KIIP.
Đừng quên theo dõi Hanquockacha.com để cập nhật bản dịch mới nhất và tài liệu ôn thi KIIP và TOPIK miễn phí! 🚀

Đăng nhận xét

Mới hơn Cũ hơn