Dịch sách hội nhập xã hội KIIP 5 –Bài 40: 고려 시대 — Thời kỳ Cao Ly (KIIP5-70h)

 

Sách hội nhập xã hội KIIP-5(70h)-Bài 40: 고려 시대 -  
Thời kỳ Cao Ly - Song ngữ Hàn Việt.

Bài 40. 고려 시대 — Thời kỳ Cao Ly

📗생각해 봅시다 - Hãy cùng suy nghĩ nhé!

다음은 18세기 프랑스의 지도 제작자 당빌(Jean D’Anville) 만든 동아시아 지도입니다.
Dưới đây là bản đồ Đông Á do nhà bản đồ học người Pháp thế kỷ 18, Jean D’Anville, vẽ nên.

왼쪽 지도에 빨간색 동그라미로 표시된 부분이 한국을 가리키는 이름입니다. COR E 어떻게 읽을 있습니까Phần được khoanh tròn màu đỏ trên bản đồ bên trái là tên chỉ Hàn Quốc. COR E có thể đọc như thế nào?

Trả lời:

COR E코레또는코리아(Corea)’ 읽을 있습니다.
COR E có thể đọc là “Core” hoặc “Corea (Cao Ly)”.

한국은 언제부터 COREA(또는 KOREA)라고 불렸을까요? Hàn Quốc được gọi là COREA (hoặc KOREA) từ khi nào?

Trả lời:

고려 시대부터 한국은 서양에 COREA(코리아) 알려지기 시작했습니다.
Từ thời kỳ Cao Ly, Hàn Quốc bắt đầu được phương Tây gọi là COREA (Korea).

Từ vựng:

왼쪽 지도 – bản đồ bên trái
빨간색 동그라미 – vòng tròn màu đỏ
표시되다 – được đánh dấu
가리키다 – chỉ, ám chỉ
이름 – tên gọi
읽다 – đọc
코레 – Corea / Core
코리아 – Korea / Hàn Quốc
언제부터 – từ khi nào
불리다 – được gọi là
고려 시대 – thời kỳ Cao Ly
서양 – phương Tây
알려지다 – được biết đến
시작하다 – bắt đầu

📗학습목표 - Mục tiêu học tập

1) 고려의 성립과 발전 과정을 설명할 있다.
Có thể giải thích quá trình hình thành và phát triển của triều đại Cao Ly.

2) 고려의 사회와 문화에 대해 설명할 있다.
Có thể giải thích về xã hội và văn hóa của triều đại Cao Ly.

📗관련 단원 확인하기 — Kiểm tra đơn vị liên quan

영역: 기본
Lĩnh vực: Cơ bản

역사 - Lịch sử

제목: 43. 한국의 역사 인물
Tiêu đề: 43. Nhân vật lịch sử Hàn Quốc

관련 내용: 사회
Nội dung liên quan: Xã hội

📗1.고려는 어떻게 발전했을까? Cao Ly đã phát triển như thế nào?

1)고려의 건국과 후삼국 통일 - Sự thành lập của Cao Ly và thống nhất Hậu Tam Quốc

신라 말기에는 사회가 혼란스러웠고 왕의 힘이 약해진 반면, 지방에서는 경제력이나 군사력이 강한 세력(호족) 힘이 커졌다.
Vào cuối thời Silla, xã hội rơi vào hỗn loạn và quyền lực của nhà vua suy yếu, trong khi ở các địa phương, thế lực của các hào tộc có tiềm lực kinh tế và quân sự mạnh ngày càng lớn.

호족 중에서 특히 힘이 강했던 견훤은 후백제(900), 궁예는 후고구려를 세웠다(901).
Trong số các hào tộc, Gyeon Hwon – người có thế lực đặc biệt mạnh – đã lập nên Hậu Bách Tế (năm 900), còn Gung Ye lập ra Hậu Cao Câu Ly (năm 901).

이로써 나라가 다시 개로 나뉘어졌는데 이를 후삼국 시대라고 한다.
Từ đó, đất nước lại bị chia thành ba nước, thời kỳ này được gọi là “thời Hậu Tam Quốc”.

한편, 궁예의 신하였던 왕건은 다른 신하들과 함께 궁예를 몰아내고 나라 이름을 고려로 바꾸었다(918).
Trong khi đó, Wang Geon – vốn là thần hạ của Gung Ye – cùng với các thần hạ khác đã lật đổ Gung Ye và đổi tên quốc gia thành Cao Ly (năm 918).

이것은 고구려를 계승한다는 의미를 띤다.
Điều này mang ý nghĩa kế thừa truyền thống của Cao Câu Ly.

이후 고려는 후백제와 치열한 전쟁을 벌였는데, 결국 신라의 항복을 받은 (935) 후백제를 공격하여 후삼국을 통일하였다(936).
Sau đó, Cao Ly đã tiến hành những cuộc chiến khốc liệt với Hậu Bách Tế, cuối cùng sau khi nhận sự đầu hàng của Silla (năm 935), đã tấn công Hậu Bách Tế và thống nhất Hậu Tam Quốc (năm 936).

후삼국 시대 — Thời kỳ Hậu Tam Quốc
신라 말기에 고구려·후백제·신라가 다시 대립하던 시대
Thời kỳ cuối Silla, ba nước Goguryeo Hậu, Baekje Hậu và Silla đối lập trở lại

신하 — bề tôi, thần tử
왕을 섬기며 나라의 일을 맡아보는 사람
Người phục vụ nhà vua và đảm nhiệm công việc của quốc gia

계승 — kế thừa
이전의 것을 이어 받아 계속함
Tiếp nhận và tiếp tục những gì có từ trước

Từ vựng:

고려 – Cao Ly
건국 – sự thành lập (lập quốc)
후삼국 – Hậu Tam Quốc
통일 – thống nhất
신라 말기 – cuối thời Silla
사회 – xã hội
혼란스럽다 – hỗn loạn
– vua
힘이 약해지다 – suy yếu quyền lực
지방 – địa phương
경제력 – tiềm lực kinh tế
군사력 – tiềm lực quân sự
세력 – thế lực
호족 – hào tộc
특히 – đặc biệt
견훤 – Gyeon Hwon
후백제 – Hậu Bách Tế
궁예 – Gung Ye
후고구려 – Hậu Cao Câu Ly
나뉘다 – bị chia ra
시대 – thời kỳ
신하 – thần hạ
왕건 – Wang Geon
몰아내다 – lật đổ
나라 이름 – tên quốc gia
바꾸다 – thay đổi
계승하다 – kế thừa
의미 – ý nghĩa
치열하다 – khốc liệt
전쟁 – chiến tranh
벌이다 – tiến hành
항복 – đầu hàng
공격하다 – tấn công

2)고려의 발전과 변화 - Sự phát triển và biến đổi của triều đại Cao Ly

고려 태조 왕건은 백성의 생활을 안정시키기 위해 세금의 비율을 10% 정해 놓고 이상 거두지 못하도록 했다.
Vua Thái Tổ Wang Geon của triều Cao Ly đã ấn định thuế ở mức 10% để ổn định đời sống của nhân dân và không cho phép thu vượt mức đó.

또한 불교를 권장하여 그동안 전쟁으로 지쳐 있던 백성의 마음을 모으고자 하였다.
Ngoài ra, ông khuyến khích Phật giáo nhằm xoa dịu và gắn kết tinh thần của người dân vốn đã mệt mỏi vì chiến tranh kéo dài.

원래 문신 중심의 귀족 사회였던 고려는 무신들의 반란(무신 정변) 이후 한동안 지배층이 무신으로 바뀌었다.
Ban đầu, Cao Ly là xã hội quý tộc lấy văn quan làm trung tâm, nhưng sau cuộc nổi loạn của võ tướng (chính biến võ thần), tầng lớp cầm quyền đã chuyển sang tay võ quan trong một thời gian dài.

무신들은 불법적인 방법으로 땅과 노비를 많이 차지하였고 백성에게서 많은 세금을 거두었다.
Các võ quan đã chiếm đoạt thêm nhiều ruộng đất và nô lệ bằng những cách bất hợp pháp, đồng thời thu nhiều thuế từ nhân dân.

그래서 이에 저항하는 농민들의 반란이 일어나기도 했다.
Vì vậy, các cuộc khởi nghĩa của nông dân chống lại sự áp bức cũng đã nổ ra.

고려는 한반도 북쪽에 있는 나라들과 여러 차례 전쟁을 치르면서 영토를 넓혔다.
Cao Ly đã mở rộng lãnh thổ thông qua nhiều cuộc chiến với các quốc gia ở phía bắc bán đảo Triều Tiên.

13세기에는 몽골의 침략을 받아 수도를 개경에서 강화도로 옮겨 가면서까지 40년에 걸친 전쟁을 벌였다.
Vào thế kỷ 13, Cao Ly bị quân Mông Cổ xâm lược và đã phải dời đô từ Gaegyeong sang đảo Ganghwa, tiến hành cuộc kháng chiến kéo dài khoảng 40 năm.

고려 말기에는 일본 해적인 왜구와 중국 도적떼인 홍건적이 고려를 침략하였다.
Cuối thời Cao Ly, cướp biển Nhật Bản (Waegu) và tàn quân Hồng Cân của Trung Quốc đã xâm lược Cao Ly.

이들을 물리치는 과정에서 이성계 새로운 군인 세력이 성장하였다.
Trong quá trình đánh bại các thế lực này, những lực lượng quân sự mới như Yi Seong-gye đã trỗi dậy.

이성계는 당시 혼란스럽던 사회를 바꾸기를 원했던 사람들과 힘을 합쳐 고려를 멸망시키고 조선을 세웠다(1392).
Yi Seong-gye đã liên kết với những người mong muốn cải cách xã hội hỗn loạn lúc bấy giờ, lật đổ Cao Ly và lập nên triều đại Joseon vào năm 1392.

(Chú thích hình ảnh)

고려궁터
강화도로 도읍을 옮긴 1234년에 세운 궁궐과 관아가 있던 곳이다. 지금 남아 있는 건물은 조선 후기에 복원한 것이다.
Tàn tích cung điện Cao Ly: nơi từng có cung điện và cơ quan hành chính được xây dựng năm 1234 sau khi dời đô đến đảo Ganghwa. Các công trình còn lại ngày nay được phục dựng vào cuối thời Joseon.

태조 — Thái Tổ
왕조의 번째
Vị vua đầu tiên của một triều đại

권장 — khuyến khích
무언가를 권하여 하도록
Khuyên bảo, thúc đẩy người khác làm một việc gì đó

문신 — văn quan
나라 일을 하는 신하 군인이 아닌 사람
Quan lại làm việc hành chính, không phải quân nhân

무신 — võ quan
군인으로서 나라 일을 하는 신하
Quan lại xuất thân quân sự, làm việc triều chính với vai trò quân đội

Từ vựng:

고려 – Cao Ly
발전 – phát triển
변화 – biến đổi
태조 – Thái Tổ
왕건 – Wang Geon
백성 – dân chúng
생활 – đời sống
안정시키다 – ổn định
세금 – thuế
비율 – tỷ lệ
거두다 – thu (thuế)
불교 – Phật giáo
권장하다 – khuyến khích
전쟁 – chiến tranh
지치다 – mệt mỏi
마음을 모으다 – gắn kết lòng người
문신 – văn quan
무신 – võ quan
귀족 사회 – xã hội quý tộc
반란 – nổi loạn
무신 정변 – chính biến võ thần
지배층 – tầng lớp thống trị
불법적 – bất hợp pháp
– đất đai
노비 – nô lệ
저항하다 – phản kháng
농민 – nông dân
영토 – lãnh thổ
몽골 – Mông Cổ
침략 – xâm lược
수도 – thủ đô
개경 – Gaegyeong
강화도 – đảo Ganghwa
해적 – hải tặc
왜구 – cướp biển Nhật Bản
홍건적 – Hồng Cân Tặc
물리치다 – đánh bại
군인 세력 – thế lực quân sự
이성계 – Yi Seong-gye
멸망시키다 – làm diệt vong
조선 – Joseon
세우다 – thành lập

3) 알아두면 좋아요 - Biết thêm sẽ rất hữu ích

왕건 청동상이 가진 비밀 - Bí mật của tượng đồng Vương Kiến

1992 북한의 개성에 있는 왕건의 (현릉) 근처에서 청동상이 발견되었다.
Năm 1992, một bức tượng đồng được phát hiện gần lăng mộ (Hyeonreung) của Vương Kiến ở Gaeseong, Triều Tiên.

역사학자들이 조사해 보니 황제들이 사용한 (모자) 쓰고 앉아 있는 청동상은 고려를 세운 왕건을 나타낸 것이었다.
Qua điều tra của các nhà sử học, bức tượng đồng này thể hiện Vương Kiến – người sáng lập triều đại Cao Ly – trong tư thế đội mũ của hoàng đế và ngồi uy nghi.

고려 시대 사람들은 나라를 세운 왕건을 신처럼 모셨다.
Người dân thời Cao Ly đã tôn kính Vương Kiến – người dựng nên đất nước – như một vị thần.

그래서 청동으로 동상을 만들어 국가의 중요한 행사 사용하였다.
Vì vậy, họ đã đúc tượng đồng và sử dụng trong các nghi lễ quan trọng của quốc gia.

그런데 왕건의 청동상은 벌거벗은 모습을 하고 있을까?
Vậy tại sao tượng đồng của Vương Kiến lại mang hình dáng trần trụi?

원래는 청동상에 얇게 금을 입히고, 위에 비단 옷을 입혀 놓았다.
Ban đầu, tượng được dát một lớp vàng mỏng và khoác áo lụa bên ngoài.

그러나 고려가 멸망하고 나서 조선 시대가 되자 왕건의 동상에게 제사를 지내는 것이 유교의 예절에 맞지 않는다고 생각하여 청동상을 땅속에 묻어 두었다.
Tuy nhiên, sau khi Cao Ly sụp đổ và bước sang thời Joseon, người ta cho rằng việc cúng tế tượng Vương Kiến không phù hợp với lễ nghi Nho giáo, nên đã chôn tượng xuống đất.

이후 수백 년의 시간이 지나면서 금이 벗겨지고 옷도 썩어버린 것이다.
Trải qua hàng trăm năm, lớp vàng bong tróc và quần áo cũng bị mục nát.

Từ vựng:

비밀 – bí mật
청동상 – tượng đồng
발견되다 – được phát hiện
북한 – Triều Tiên (Bắc Triều Tiên)
개성 – Gaeseong
– mộ
현릉 – Hyeonreung
근처 – gần, khu vực xung quanh
역사학자 – nhà sử học
조사하다 – điều tra
황제 – hoàng đế
(모자) – mũ (của vua, hoàng đế)
앉아 있다 – ngồi
나타내다 – thể hiện
고려 – Cao Ly
세우다 – dựng nên, thành lập
시대 – thời kỳ
신처럼 모시다 – tôn thờ như thần
청동 – đồng
동상 – tượng
국가 – quốc gia
중요하다 – quan trọng
행사 – sự kiện
사용하다 – sử dụng
벌거벗다 – trần trụi
모습 – hình dáng
원래 – ban đầu
얇게 – mỏng
금을 입히다 – dát vàng
비단 – lụa
옷을 입히다 – mặc áo cho
멸망하다 – diệt vong
조선 시대 – thời Joseon
제사를 지내다 – cúng tế
유교 – Nho giáo
예절 – lễ nghi
맞지 않다 – không phù hợp
땅속 – dưới đất
묻다 – chôn
이후 – sau đó
수백 – hàng trăm năm
시간 – thời gian
벗겨지다 – bong tróc
썩다 – mục nát

📗2.고려 시대 사람들은 어떻게 살았을까? Người dân thời kỳ Cao Ly đã sống như thế nào?

1) 고려와 다른 나라의 관계 - Quan hệ giữa Cao Ly và các quốc gia khác

고려는 고구려와 백제, 신라의 다양한 문화를 통합하면서도 세계 여러 나라와 활발하게 교류하면서 문화를 발전시켰다.
Cao Ly vừa thống hợp các nền văn hóa đa dạng của Goguryeo, Baekje và Silla trước đây, vừa tích cực giao lưu với nhiều quốc gia trên thế giới để phát triển văn hóa.

이러한 점에서 고려의 문화는 개방성과 다양성을 띤다고 있다.
Chính vì vậy, có thể nói văn hóa Cao Ly mang tính cởi mở và đa dạng.

고려의 벽란도는 중국인, 일본인, 아라비아 상인까지 와서 물건을 사고파는 국제적인 무역항으로 널리 알려졌다.
Cảng Byeokrando của Cao Ly nổi tiếng là cảng thương mại quốc tế, nơi người Trung Quốc, Nhật Bản và cả thương nhân Ả Rập đến mua bán hàng hóa.

당시 아라비아 상인들을 통해 고려가코리아라는 이름으로 세계에 알려졌다.
Vào thời đó, thông qua các thương nhân Ả Rập, Cao Ly được thế giới biết đến với tên gọi “Korea”.

이후에 한반도에 다른 나라가 세워져도 외국에서는고려라는 이름으로 기억할 정도였다.
Ngay cả sau này khi các quốc gia khác được thành lập trên bán đảo Triều Tiên, người nước ngoài vẫn nhớ đến với tên gọi “Cao Ly”.

Từ vựng:

고려 – Cao Ly
다른 나라 – quốc gia khác
관계 – quan hệ
– xưa, cũ
고구려 – Goguryeo
백제 – Baekje
신라 – Silla
다양하다 – đa dạng
문화 – văn hóa
통합하다 – thống hợp
세계 – thế giới
여러 나라 – nhiều quốc gia
활발하다 – sôi nổi, tích cực
교류하다 – giao lưu
발전시키다 – phát triển
개방성 – tính cởi mở
다양성 – tính đa dạng
띠다 – mang, có
벽란도 – cảng Byeokrando
중국인 – người Trung Quốc
일본인 – người Nhật Bản
아라비아 상인 – thương nhân Ả Rập
물건 – hàng hóa
사고팔다 – mua bán
국제적 – mang tính quốc tế
무역항 – cảng thương mại
널리 알려지다 – được biết đến rộng rãi
이름 – tên gọi
외국 – nước ngoài
기억하다 – ghi nhớ

2) 고려의 사회 모습 - Diện mạo xã hội thời Cao Ly

고려의 귀족 문화는 화려함과 섬세함으로 이름이 높았다.
Văn hóa quý tộc thời Cao Ly nổi tiếng bởi sự lộng lẫy và tinh tế.

예를 들어, 상감 청자라는 아름답고 독창적인 도자기를 만들었고 정교 기술을 바탕으로 세계 최초의 금속 활자를 만들어 문화를 보급하였다.
Ví dụ, người Cao Ly đã tạo ra gốm sứ thanh hoa khảm (sanggam cheongja) vừa đẹp vừa độc đáo, đồng thời dựa trên kỹ thuật tinh xảo để chế tạo chữ in kim loại đầu tiên trên thế giới, qua đó phổ biến văn hóa.

고려 시대에는 불교를 중심으로 유교, 도교, 무속 신앙 여러 종교가 발달하였다.
Thời Cao Ly, nhiều tôn giáo phát triển, lấy Phật giáo làm trung tâm, bên cạnh Nho giáo, Đạo giáo và tín ngưỡng dân gian.

특히 불교는 귀족부터 백성에 이르기까지 많은 사람들이 믿었던 종교로 고려의 건축과 예술 등에 많은 영향을 끼쳤고, 절이나 불상과 같은 불교 유적도 많이 남겼다.
Đặc biệt, Phật giáo là tôn giáo được đông đảo người dân tin theo, từ quý tộc đến thường dân, và đã ảnh hưởng lớn đến kiến trúc, nghệ thuật Cao Ly, để lại nhiều di tích như chùa chiền và tượng Phật.

또한, 나라의 발전과 개인의 행복을 비는 팔관회, 연등회 등과 같은 불교 행사도 많이 열렸다.
Ngoài ra, nhiều lễ hội Phật giáo như Palgwanhoe và Yeondeunghoe được tổ chức để cầu mong sự phát triển của đất nước và hạnh phúc cá nhân.

기간에는 나라가 축제 분위기 속에서 한마음 한뜻이 되었고, 중국이나 일본에서도 많은 상인이나 관리들이 고려를 방문하였다.
Trong giai đoạn này, cả đất nước hòa chung không khí lễ hội, đồng lòng một ý, và nhiều thương nhân cũng như quan lại từ Trung Quốc và Nhật Bản đã đến thăm Cao Ly.

고려 시대에는 남편 1명과 부인 1명이 결합하는 일부일처가 일반적으로 자리를 잡았다.
Thời Cao Ly, chế độ một vợ một chồng (một chồng – một vợ) đã trở nên phổ biến.

또한, 가족 내에서 남녀가 거의 비슷한 수준으로 권리를 누렸다는 점에서 상당히 진보적이었다는 평가를 받기도 한다.
Ngoài ra, do nam và nữ trong gia đình được hưởng quyền lợi gần như ngang nhau, xã hội Cao Ly còn được đánh giá là khá tiến bộ.

고려의 상감 청자 — gốm thanh hoa khảm thời Cao Ly

상감 청자 특유의 맑고 투명한 색과 부드럽고 생동감 넘치는 모습

Đặc trưng bởi màu sắc trong trẻo, trong suốt cùng vẻ mềm mại, sống động của gốm thanh hoa khảm.

정교 — tinh xảo

정확하고 치밀함 - Chính xác và tỉ mỉ.

팔관회 모습(상상도) — hình ảnh lễ Palgwanhoe (tranh minh họa)

Từ vựng:

사회 – xã hội
모습 – diện mạo
귀족 – quý tộc
문화 – văn hóa
화려하다 – lộng lẫy
섬세하다 – tinh tế
이름이 높다 – nổi tiếng
예를 들다 – ví dụ
상감 청자 – gốm thanh hoa khảm
아름답다 – đẹp
독창적 – độc đáo
도자기 – đồ gốm
정교하다 – tinh xảo
기술 – kỹ thuật
금속 활자 – chữ in kim loại
보급하다 – phổ biến
불교 – Phật giáo
중심 – trung tâm
유교 – Nho giáo
도교 – Đạo giáo
무속 신앙 – tín ngưỡng dân gian
종교 – tôn giáo
발달하다 – phát triển
귀족 – quý tộc
백성 – thường dân
건축 – kiến trúc
예술 – nghệ thuật
영향을 끼치다 – gây ảnh hưởng
– chùa
불상 – tượng Phật
유적 – di tích
발전 – phát triển
행복 – hạnh phúc
빌다 – cầu nguyện
팔관회 – lễ Palgwanhoe
연등회 – lễ hội đèn lồng
행사 – sự kiện, lễ hội
축제 분위기 – không khí lễ hội
한마음 한뜻 – đồng lòng một ý
중국 – Trung Quốc
일본 – Nhật Bản
상인 – thương nhân
관리 – quan lại
방문하다 – thăm viếng
남편 – chồng
부인 – vợ
결합하다 – kết hợp
일부일처 – một vợ một chồng
일반적 – phổ biến
가족 – gia đình
남녀 – nam nữ
권리 – quyền lợi
누리다 – hưởng
진보적 – tiến bộ

3) 알아두면 좋아요 - Biết thêm sẽ rất hữu ích

세계 최초의 금속활자로 찍은 직지심체요절
Cuốn sách được in bằng chữ kim loại đầu tiên trên thế giới: “Jikji Simche Yojeol”

1955년에 프랑스로 유학을 떠난 박병선은 파리 국립 도서관에서 일하게 되었다.
Năm 1955, bà Park Byeong-seon sang Pháp du học và bắt đầu làm việc tại Thư viện Quốc gia Paris.

어느 박병선은 도서관 서고의 한국석에서 먼지를 뒤집어 끼여 있던직지심체요절 발견하였다.
Một ngày nọ, bà Park Byeong-seon phát hiện cuốn “Jikji Simche Yojeol” bị phủ đầy bụi, kẹt trong khu sách Hàn Quốc của thư viện.

연구를 계속한 그녀는 책이 세계에서 가장 오래된 금속 활자로 찍은 책이라는 것을 알아냈다.
Sau quá trình nghiên cứu, bà xác nhận đây là cuốn sách cổ nhất trên thế giới được in bằng chữ kim loại.

이후 1972 프랑스 파리에서 열린세계 도서의 기념 도서 전시회에서 다른 아시아 나라들의 서적과 함께직지심체요절 처음으로 소개하였다.
Sau đó, vào năm 1972, tại triển lãm kỷ niệm “Năm sách thế giới” tổ chức ở Paris (Pháp), bà đã lần đầu tiên giới thiệu “Jikji Simche Yojeol” cùng với sách của các nước châu Á khác.

결과 현재 존재하는 세계 최초의 금속활자로 찍은 (1377)이라는 것을 공식적으로 인정받게 되었다.
Kết quả là cuốn sách này chính thức được công nhận là cuốn sách in bằng chữ kim loại sớm nhất còn tồn tại trên thế giới (năm 1377).

이것은 독일의 구텐베르크가 발명한 금속활자로 찍은 책보다 78년이나 앞선 것이다.
Điều này sớm hơn tới 78 năm so với cuốn sách in bằng chữ kim loại do Gutenberg (Đức) phát minh.

Từ vựng:

세계 최초 – đầu tiên trên thế giới
금속활자 – chữ in kim loại
찍다 – in (sách)
직지심체요절 – Jikji Simche Yojeol
유학 – du học
유학을 떠나다 – đi du học
프랑스 – Pháp
파리 – Paris
국립 도서관 – thư viện quốc gia
일하다 – làm việc
서고 – kho sách
한국석 – khu sách Hàn Quốc
먼지 – bụi
뒤집어쓰다 – phủ đầy
끼여 있다 – bị kẹt
발견하다 – phát hiện
연구 – nghiên cứu
연구를 계속하다 – tiếp tục nghiên cứu
가장 오래된 – cổ nhất
알아내다 – phát hiện ra
세계 도서의 – Năm sách thế giới
기념 – kỷ niệm
도서 전시회 – triển lãm sách
소개하다 – giới thiệu
아시아 나라들 – các nước châu Á
함께 – cùng với
현재 – hiện nay
존재하다 – tồn tại
공식적으로 – một cách chính thức
인정받다 – được công nhận
발명하다 – phát minh
구텐베르크 – Gutenberg
독일 – Đức
앞서다 – sớm hơn

📗주요 내용정리 - Tóm tắt nội dung chính

1) 고려는 어떻게 발전했을까? Cao Ly đã phát triển như thế nào?

고려의 (  ) 신라와 후백제의 항복을 받아 후삼국을 통일하였다.
(  ) của Cao Ly đã tiếp nhận sự đầu hàng của Silla và Hậu Bách Tế để thống nhất Hậu Tam Quốc.

Đáp án:  왕건 Wang Geon

고려는 원래 문신 중심의 귀족 사회였는데 (  )들의 반란으로 인해 한동안 지배층이 (  )으로 바뀌기도 하였다.
Cao Ly vốn là xã hội quý tộc lấy văn quan làm trung tâm, nhưng do cuộc nổi loạn của (  ), trong một thời gian tầng lớp thống trị đã chuyển sang (  ).

Đáp án:  무신, 무신 – võ quan

고려는 몽골의 침략에 맞서 수도를 개경에서 (  ) 옮겨 저항하였다.
Trước sự xâm lược của Mông Cổ, Cao Ly đã dời thủ đô từ Gaegyeong đến (  ) để kháng cự.

Đáp án: 강화도 – đảo Ganghwa

2) 고려 시대 사람들은 어떻게 살았을까? Người dân thời kỳ Cao Ly đã sống như thế nào?

(  ) 중국인, 일본인뿐만 아니라 아라비아 상인들까지 와서 물건을 사고파는 국제적인 무역항으로 이름이 높았다.
(  ) không chỉ có người Trung Quốc, người Nhật mà cả các thương nhân Ả Rập cũng đến mua bán hàng hóa, nên nổi tiếng là một cảng thương mại quốc tế.

Đáp án: 벽란도 – cảng Byeokrando

아라비아 상인들이 부른 고려의 외국식 발음인 (  ) 세계에 알려지게 되었다.
Cách phát âm tên Cao Ly theo kiểu nước ngoài do các thương nhân Ả Rập gọi là (  ) đã được biết đến trên thế giới.

Đáp án: 코리아 – Korea

고려 시대에 (  ) 귀족부터 백성에 이르기까지 많은 사람들이 믿는 종교였다.
Vào thời Cao Ly, (  ) là tôn giáo được rất nhiều người tin theo, từ tầng lớp quý tộc đến dân thường.

Đáp án: 불교 – Phật giáo

📗이야기 나누기 - Cùng trò chuyện

대외 교류(다른 나라와의 교류) 더욱 풍성해진 고려의 문화 - Văn hóa Cao Ly trở nên phong phú hơn nhờ giao lưu đối ngoại (giao lưu với các quốc gia khác)

고려 시대 때에는 개방적인 대외 정책을 펼치면서 거란, 여진, 몽골 한반도 북쪽의 외국인이 고려에 많이 들어왔다.
Vào thời kỳ Cao Ly, nhờ thực hiện chính sách đối ngoại cởi mở, nhiều người nước ngoài ở phía bắc bán đảo Triều Tiên như Khiết Đan, Nữ Chân, Mông Cổ đã vào Cao Ly sinh sống.

이들이 고려에 자리를 잡고 살면서 고려의 주민 구성과 문화가 다양해졌다.
Khi những người này định cư tại Cao Ly, cơ cấu dân cư và văn hóa của Cao Ly trở nên đa dạng hơn.

특히 고려 후기에는 몽골과 교류하면서 지배층 사이에서 옷의 아랫도리 부분에 주름을 잡아 활동하기 편하게 만든 철릭과 같은 몽골식 옷이 유행하였다.
Đặc biệt vào cuối thời Cao Ly, thông qua giao lưu với Mông Cổ, trong tầng lớp thống trị đã thịnh hành trang phục kiểu Mông Cổ như áo cheollik có phần dưới xếp ly để thuận tiện cho hoạt động.

또한 몽골인이 즐겨 먹던 만두, 순대, 설렁탕, 소주와 같은 증류 방식(액체에 열을 가해 증기로 만든 다음 차갑게 하여 다시 액체로 만드는 방식)으로 술을 만드는 방법이 몽골을 통해 전파되어 오늘날에 이르고 있다.
Ngoài ra, cách chế biến các món ăn như mandu, sundae, seolleongtang và phương pháp nấu rượu bằng chưng cất (đun chất lỏng tạo hơi nước rồi làm lạnh để trở lại dạng lỏng) được truyền bá qua người Mông Cổ và vẫn được sử dụng cho đến ngày nay.

한편, 벼슬아치(벼슬을 하는 사람) 장사치(장사를 하는 사람)처럼 말끝에 직업을 나타내는 몽골어에서 유래하였다.
Mặt khác, hậu tố “” dùng để chỉ nghề nghiệp như 벼슬아치 (người làm quan), 장사치 (người buôn bán) cũng có nguồn gốc từ tiếng Mông Cổ.

Từ vựng:

대외 교류 – giao lưu đối ngoại
다른 나라 – quốc gia khác
문화 – văn hóa
풍성하다 – phong phú
고려 시대 – thời kỳ Cao Ly
개방적 – cởi mở
대외 정책 – chính sách đối ngoại
펼치다 – triển khai, thực hiện
거란 – Khiết Đan
여진 – Nữ Chân
몽골 – Mông Cổ
한반도 북쪽 – phía bắc bán đảo Triều Tiên
외국인 – người nước ngoài
들어오다 – đi vào, du nhập
자리를 잡다 – định cư
주민 구성 – cơ cấu dân cư
다양해지다 – trở nên đa dạng
고려 후기 – cuối thời Cao Ly
교류하다 – giao lưu
지배층 – tầng lớp thống trị
아랫도리 – phần dưới của quần áo
주름을 잡다 – xếp ly
활동하기 편하다 – thuận tiện cho hoạt động
철릭 – áo cheollik
몽골식 – trang phục kiểu Mông Cổ
유행하다 – thịnh hành
즐겨 먹다 – thường ăn
만두 – bánh bao hấp
순대 – dồi , lòng heo
설렁탕 – canh xương bò
소주 – rượu soju
증류 방식 – phương pháp chưng cất
액체 – chất lỏng
열을 가하다 – gia nhiệt
증기 – hơi nước
차갑게 하다 – làm lạnh
전파되다 – được truyền bá
오늘날 – ngày nay
한편 – mặt khác
벼슬아치 – người làm quan
장사치 – người buôn bán
말끝 – hậu tố
직업 – nghề nghiệp
나타내다 – biểu thị
유래하다 – có nguồn gốc từ

★★ 자신의 고향 나라의 풍속이나 , 음식 등에서 다른 나라로부터 전래된 것은 무엇인지 이야기해 봅시다.

Hãy cùng nói về những phong tục, trang phục hoặc món ăn ở quê hương của bạn được truyền lại từ các quốc gia khác.

Bài viết tham khảo:

고향 나라인 베트남에는 다른 나라에서 전래된 문화 요소가 많이 있습니다.
Ở quê hương tôi là Việt Nam, có rất nhiều yếu tố văn hóa được du nhập từ các quốc gia khác.

예를 들어, 쌀국수는 중국의 문화에서 영향을 받아 발전한 음식입니다.
Ví dụ, món phở chịu ảnh hưởng từ văn hóa mì của Trung Quốc và được phát triển theo cách riêng của Việt Nam.

또한 아오자이는 중국과 프랑스의 복식 문화가 결합되어 만들어진 전통 의상입니다.
Ngoài ra, áo dài là trang phục truyền thống được hình thành từ sự kết hợp giữa văn hóa trang phục Trung Quốc và Pháp.

이처럼 다른 나라와의 교류는 베트남 문화를 더욱 풍부하게 만들었습니다.
Chính những giao lưu với các quốc gia khác đã làm cho văn hóa Việt Nam trở nên phong phú hơn.

Từ vựng:

자신의 고향 나라 – quê hương của mình
풍속 – phong tục
– trang phục, quần áo
음식 – món ăn
다른 나라 – quốc gia khác
전래되다 – được truyền lại, du nhập
문화 요소 – yếu tố văn hóa
많이 있다 – có nhiều
예를 들어 – ví dụ
쌀국수 – phở
중국 – Trung Quốc
문화 – văn hóa mì
영향을 받다 – chịu ảnh hưởng
발전하다 – phát triển
아오자이 – áo dài
복식 문화 – văn hóa trang phục
결합되다 – được kết hợp
전통 의상 – trang phục truyền thống
이처럼 – như vậy, như thế
교류 – giao lưu
문화를 풍부하게 하다 – làm cho văn hóa phong phú hơn


👉 Bạn có thể tham khảo thêm các bài học liên quan trong series KIIP 5(70h):

👉 Bạn đang sinh sống và học tập tại Hàn Quốc, chuẩn bị đổi visa hoặc thi quốc tịch?

Hãy lưu lại bản dịch này để học tập hiệu quả hơn và chia sẻ cho bạn bè cùng luyện thi KIIP.
Đừng quên theo dõi Hanquockacha.com để cập nhật bản dịch mới nhất và tài liệu ôn thi KIIP và TOPIK miễn phí! 🚀

Đăng nhận xét

Mới hơn Cũ hơn