Dịch sách hội nhập xã hội KIIP 5 –Bài 41: 조선의 건국과 발전 — Sự thành lập và phát triển của Triều Tiên (KIIP5-70h)

 

Sách hội nhập xã hội KIIP-5(70h)-Bài 41: 조선의 건국과 발전  - 
Sự thành lập và phát triển của Triều Tiên- Song ngữ Hàn Việt.

Bài 41. 조선의 건국과 발전 — Sự thành lập và phát triển của Triều Tiên

📗생각해 봅시다 - Hãy cùng suy nghĩ nhé!

다음은 서울 광화문에 세워져 있는 왕의 동상입니다. Dưới đây là bức tượng của một vị vua được dựng tại quảng trường Gwanghwamun, Seoul.

왕은 한국의 어느 화폐에 들어 있습니까? 왕을대왕이라고 부르는 이유는 무엇일까요?
Vị vua này xuất hiện trên tờ tiền nào của Hàn Quốc? Vì sao vị vua này được gọi là “Đại vương”?

Trả lời:

왕은 10,000 지폐에 들어 있는 세종대왕입니다.
Vị vua này là vua Sejong Đại đế, xuất hiện trên tờ tiền 10.000 won.

세종대왕은 한글을 창제하고 과학과 문화를 크게 발전시켜 나라의 기초를 튼튼히 했기 때문에대왕이라고 불립니다.
Vua Sejong được gọi là “Đại vương” vì đã sáng tạo chữ Hangeul và phát triển mạnh mẽ khoa học, văn hóa, đặt nền móng vững chắc cho triều đại Joseon.

자신의 고향 나라에서 가장 존경을 많이 받는 왕이나 인물을 사람씩 소개해 봅시다.
Hãy giới thiệu một vị vua hoặc nhân vật được kính trọng nhất ở quê hương của bạn.

Trả lời:

고향 베트남에서는 흥왕을 가장 존경하는 인물로 생각합니다.
Ở quê hương tôi là Việt Nam, vua Hùng được xem là nhân vật được kính trọng nhất.

흥왕은 베트남 최초의 국가를 세운 왕으로, 민족의 뿌리와 정체성을 상징하는 인물입니다.
Vua Hùng là người lập nên quốc gia đầu tiên của Việt Nam, tượng trưng cho cội nguồn và bản sắc dân tộc.

Trả lời:

– vị vua này
화폐 – tiền tệ
들어 있다 – xuất hiện, có trong
대왕 – đại vương
이유 – lý do
부르다 – gọi
세종대왕 – vua Sejong Đại đế
지폐 – tờ tiền giấy
– mười nghìn won
한글 – chữ Hangeul
창제하다 – sáng tạo, tạo ra
과학 – khoa học
문화 – văn hóa
발전시키다 – phát triển
나라 – đất nước
기초 – nền tảng
튼튼히 하다 – làm vững chắc
자신 – bản thân
고향 나라 – quê hương
존경을 받다 – được kính trọng
인물 – nhân vật
소개하다 – giới thiệu
흥왕 – vua Hùng
최초 – đầu tiên
국가 – quốc gia
세우다 – thành lập
민족 – dân tộc
뿌리 – cội nguồn
정체성 – bản sắc

📗학습목표 - Mục tiêu học tập

1) 조선의 성립과 발전 과정을 설명할 있다.
Có thể giải thích quá trình hình thành và phát triển của triều đại Joseon.

2) 조선 시대 사회와 문화에 대해 설명할 있다.
Có thể giải thích về xã hội và văn hóa thời kỳ Joseon.

📗관련 단원 확인하기 — Kiểm tra đơn vị liên quan

영역: 기본 / 역사
Lĩnh vực: Cơ bản / Lịch sử

제목: 44. 한국의 문화유산
Tiêu đề: 44. Di sản văn hóa của Hàn Quốc

관련 내용: 유교문화의 발전, 조선의 과학 기술
Nội dung liên quan: Sự phát triển của văn hóa Nho giáo, khoa học kỹ thuật thời Joseon

📗1. 조선은 나라의 기틀을 어떻게 마련하였을까? Triều Tiên đã xây dựng nền tảng của đất nước như thế nào?

1) 조선의 건국 - Sự thành lập triều đại Joseon

1392 조선을 세운 태조 이성계는 나라의 모습과 분위기를 새롭게 하기 위해 수도를 개경(개성)에서 한양(한성, 오늘의 서울)으로 옮겼다.
Năm 1392, Thái Tổ Yi Seong-gye – người sáng lập triều đại Joseon – đã dời đô từ Gaegyeong (Kaesong) đến Hanyang (Hanseong, tức Seoul ngày nay) nhằm tạo diện mạo và bầu không khí mới cho đất nước.

또한 경복궁과 종묘를 비롯해 숭례문(남대문), 동대문 4대문과 성곽 세웠다.
Ông cũng cho xây dựng Cung Gyeongbok, Tông Miếu, cổng Sungnyemun (Namdaemun), Dongdaemun cùng bốn cổng lớn và hệ thống thành lũy.

조선은 유교의 이념을 바탕으로 나라를 다스렸다.
Triều Tiên được cai trị dựa trên tư tưởng Nho giáo.

이에 따라 부모와 자녀 사이의 친밀한 관계, 왕과 신하 사이의 의리, 남편과 아내 사이의 구별(서로 다른 역할 존중), 어른과 아이 사이의 순서(어른을 먼저 대우), 친구 사이의 믿음 등을 강조하였다.
Theo đó, triều đình đề cao mối quan hệ gắn bó giữa cha mẹ và con cái, nghĩa tình giữa vua và bề tôi, sự phân biệt vai trò giữa vợ và chồng (tôn trọng vai trò khác nhau), trật tự giữa người lớn và trẻ em (kính trọng người lớn), cũng như niềm tin giữa bạn bè.

이러한 내용은 시대가 변하면서 조금씩 달라지기는 했지만 오늘날에도 한국에 여전히 영향을 주고 있다.
Những giá trị này tuy có thay đổi theo thời gian nhưng đến nay vẫn tiếp tục ảnh hưởng sâu sắc đến xã hội Hàn Quốc.

성곽 — thành quách
성이나 성의 둘레
Tường thành hoặc khu vực bao quanh thành

Từ vựng:

조선 – triều đại Joseon
건국 – sự lập quốc
태조 – Thái Tổ
이성계 – Yi Seong-gye
나라 – đất nước
모습 – diện mạo
분위기 – bầu không khí
새롭게 하다 – làm mới
수도 – thủ đô
개경(개성) – Gaegyeong (Kaesong)
한양(한성) – Hanyang (Hanseong)
오늘의 서울 – Seoul ngày nay
옮기다 – di dời
경복궁 – cung Gyeongbok
종묘 – Tông Miếu
숭례문 – cổng Sungnyemun (Namdaemun)
동대문 – cổng Dongdaemun
사대문 – bốn cổng lớn
성곽 – thành lũy
세우다 – xây dựng
유교 – Nho giáo
이념 – tư tưởng
바탕 – nền tảng
다스리다 – cai trị
부모 – cha mẹ
자녀 – con cái
관계 – mối quan hệ
– vua
신하 – bề tôi
의리 – nghĩa tình
남편 – chồng
아내 – vợ
구별 – sự phân biệt
역할 – vai trò
존중 – tôn trọng
어른 – người lớn
아이 – trẻ em
순서 – trật tự
대우하다 – đối xử
친구 – bạn bè
믿음 – niềm tin
강조하다 – nhấn mạnh
시대 – thời đại
변하다 – thay đổi
영향을 주다 – gây ảnh hưởng

2) 조선의 발전 - Sự phát triển của triều đại Joseon

이성계의 아들 태종은 왕의 권력을 크게 강화시켜 조선이 발전할 있는 기틀을 마련하였다.
Con trai của Yi Seong-gye là vua Taejong đã tăng cường mạnh mẽ quyền lực của nhà vua, tạo nền tảng để triều đại Joseon phát triển.

또한, 16 이상의 남자는 모두 호패(신분증) 차고 다니도록 하는 법을 실시하여 백성의 출생, 이동 등과 같은 생활을 정확하게 관리하였다.
Ngoài ra, ông ban hành luật yêu cầu tất cả nam giới trên 16 tuổi phải mang theo thẻ hộ bài (giấy chứng minh thân phận), qua đó quản lý chính xác đời sống của dân chúng như sinh ra hay di chuyển.

태종의 아들 세종은 조선의 가장 위대한 왕으로 평가받는다. 시기에 문화와 과학 기술이 크게 발달하였다.
Con trai của vua Taejong là vua Sejong được đánh giá là vị vua vĩ đại nhất của triều đại Joseon. Trong thời kỳ này, văn hóa và khoa học kỹ thuật phát triển vượt bậc.

세종은 우수한 학자와 관리들과 함께 역사, 지리, 예절 등과 관련한 많은 책을 펴냈다.
Vua Sejong cùng với các học giả và quan lại xuất sắc đã biên soạn và xuất bản nhiều sách liên quan đến lịch sử, địa lý, lễ nghi.

또한, 농사에 도움을 주기 위해 측우기, 해시계, 물시계 등을 만들었다.
Ngoài ra, để hỗ trợ nông nghiệp, ông đã chế tạo máy đo mưa, đồng hồ mặt trời và đồng hồ nước.

그리고 백성이 쉽게 글을 읽고 있도록 하기 위해 훈민정음(백성을 가르치는 바른 소리, 오늘의 한글) 만들었다.
Và để người dân có thể dễ dàng đọc và viết chữ, ông đã sáng tạo ra Hunminjeongeum (âm thanh đúng để dạy dân, tức chữ Hangeul ngày nay).

성종 때에는 나라를 다스리는 기본 법전인 『경국대전』을 완성하였다.
Đến thời vua Seongjong, bộ luật cơ bản để cai trị đất nước là “Gyeongguk Daejeon” đã được hoàn thiện.

『경국대전』에는 왕과 관리가 해야 , 세금, 물건 거래, 예절, 군사, 형벌 생활 전반에 관한 내용이 담겨 있다.
Bộ luật này bao gồm các quy định về công việc của vua và quan lại, thuế, giao dịch hàng hóa, lễ nghi, quân sự và hình phạt, tức toàn bộ đời sống xã hội.

법은 조선이 왕의 말이 아닌 법에 따라 나라를 다스리는 법치국가임을 보여준다.
Bộ luật này cho thấy triều đại Joseon là một quốc gia pháp quyền, cai trị đất nước dựa trên pháp luật chứ không phải lời nói của nhà vua.

호패 — thẻ hộ bài (giấy chứng minh thân phận)
호패에는 신분에 따라 조금씩 다르다. 이름, 출생 연도, 주소, 얼굴빛, 등이 적혀 있었다.
Trên thẻ hộ bài, thông tin được ghi khác nhau tùy theo thân phận, bao gồm tên, năm sinh, địa chỉ, sắc mặt và chiều cao.

Từ vựng:

발전 – phát triển
이성계 – Yi Seong-gye
아들 – con trai
태종 – vua Taejong
권력 – quyền lực
강화시키다 – tăng cường
기틀 – nền tảng
마련하다 – xây dựng, tạo dựng
– luật pháp
호패 – thẻ hộ bài, giấy chứng minh thân phận
신분증 – giấy tờ tùy thân
차고 다니다 – mang theo
실시하다 – thực hiện
백성 – dân chúng
출생 – sinh ra
이동 – di chuyển
생활 – đời sống
관리하다 – quản lý
세종 – vua Sejong
가장 위대한 – vĩ đại nhất
평가받다 – được đánh giá
문화 – văn hóa
과학 기술 – khoa học kỹ thuật
발달하다 – phát triển
우수하다 – ưu tú
학자 – học giả
관리 – quan lại
역사 – lịch sử
지리 – địa lý
예절 – lễ nghi
– sách
펴내다 – xuất bản
농사 – nông nghiệp
도움을 주다 – giúp đỡ
측우기 – máy đo mưa
해시계 – đồng hồ mặt trời
물시계 – đồng hồ nước
만들다 – chế tạo
쉽게 – dễ dàng
– chữ viết
훈민정음 – Hunminjeongeum
한글 – chữ Hangeul
성종 – vua Seongjong
기본 법전 – bộ luật cơ bản
경국대전 – Gyeongguk Daejeon
완성하다 – hoàn thiện
세금 – thuế
물건 거래 – giao dịch hàng hóa
군사 – quân sự
형벌 – hình phạt
전반 – toàn bộ
법치국가 – quốc gia pháp quyền

3) 알아두면 좋아요 - Biết thêm sẽ rất hữu ích

『경국대전』을 통해 살펴본 백성의 - Cuộc sống của dân chúng nhìn qua bộ “Kinh Quốc Đại Điển”

『경국대전』은 오랫동안 조선 통치의 기본이 되었으며 백성의 생활에도 많은 영향을 미쳤다.
“Gyeongguk Daejeon” trong thời gian dài đã trở thành nền tảng cai trị của triều đại Joseon và có ảnh hưởng lớn đến đời sống của dân chúng.

그중에서 백성의 일상생활과 관련되었던 일부 내용을 살펴보면 다음과 같다.
Trong số đó, nếu xem xét một số nội dung liên quan đến sinh hoạt hằng ngày của người dân thì có những điểm sau.

땅과 집을 사면 100 안에 국가 기관에 보고해야 한다.
Nếu mua đất hoặc nhà, phải báo cáo với cơ quan nhà nước trong vòng 100 ngày.

부모가 많이 아프거나 부모의 나이가 70 이상이면 아들은 군대에 가지 않아도 된다.
Nếu cha mẹ ốm nặng hoặc trên 70 tuổi thì người con trai đó không cần đi nghĩa vụ quân sự.

노비인 여성이 아이를 낳으면 출산 휴가 기간은 90일이다. 필요할 경우에는 남편도 출산 휴가를 신청할 있다.
Nếu nữ nô lệ sinh con thì thời gian nghỉ sinh là 90 ngày. Trong trường hợp cần thiết, chồng cũng có thể xin nghỉ chăm sóc sau sinh.

Từ vựng:

경국대전 – Kinh Quốc Đại Điển
통치 – sự cai trị
기본 – nền tảng
백성 – dân chúng
생활 – đời sống
영향을 미치다 – gây ảnh hưởng
일상생활 – sinh hoạt hằng ngày
관련되다 – liên quan
내용 – nội dung
– đất đai
– nhà
사다 – mua
국가 기관 – cơ quan nhà nước
보고하다 – báo cáo
부모 – cha mẹ
아프다 – bị bệnh
나이 – tuổi tác
이상 – trở lên
군대 – quân đội
가지 않아도 되다 – không cần phải đi
노비 – nô lệ
여성 – phụ nữ
아이 – đứa trẻ
낳다 – sinh (con)
출산 휴가 – nghỉ sinh
기간 – thời gian
필요하다 – cần thiết
남편 – chồng
신청하다 – xin, đăng ký

📗2. 조선 후기에는 어떤 변화가 나타났을까? Cuối thời kỳ Joseon đã xuất hiện những thay đổi nào?

1)  차례의 전쟁을 극복한 조선 - Triều Tiên đã vượt qua hai cuộc chiến tranh lớn

1592 일본이 조선을 침략한 사건을 임진왜란이라고 한다.
Sự kiện Nhật Bản xâm lược Triều Tiên năm 1592 được gọi là Chiến tranh Imjin.

이순신 조선의 수군(해군) 일본군의 공격을 막아냈고 백성들은 의병 조직하여 일본군에 맞서 싸웠다.
Hải quân Triều Tiên do Yi Sun-sin chỉ huy đã chặn đứng hiệu quả các cuộc tấn công của quân Nhật, và nhân dân tổ chức nghĩa binh để chiến đấu chống lại họ.

이러한 노력의 결과 일본군으로부터 나라를 지켜 냈다.
Nhờ những nỗ lực đó, đất nước đã được bảo vệ trước quân Nhật.

1636년에는 중국의 청나라가 조선을 침략한 병자호란 일어났다.
Năm 1636, xảy ra cuộc xâm lược của nhà Thanh (Trung Quốc) vào Triều Tiên, gọi là Chiến tranh Byeongja.

조선은 남한산성에서 끝까지 싸웠지만 결국 청의 요구를 들어주고 전쟁을 끝냈다.
Triều Tiên đã chiến đấu đến cùng tại pháo đài Namhansanseong, nhưng cuối cùng phải chấp nhận yêu cầu của nhà Thanh và kết thúc chiến tranh.

차례의 전쟁으로 농토는 망가졌고 백성들의 삶도 힘들어졌다.
Hai cuộc chiến lớn đã tàn phá ruộng đất và khiến cuộc sống của người dân trở nên vô cùng khó khăn.

조선의 왕이었던 영조와 정조는 이러한 위기를 극복하기 위해 노력하였다.
Các vua Yeongjo và Jeongjo của triều Joseon đã nỗ lực vượt qua cuộc khủng hoảng này.

세금을 줄여 주어 백성의 생활을 안정시켰고 농업뿐 아니라 상업, 공업 백성이 필요로 하는 분야를 발전시켰다.
Họ giảm thuế để ổn định đời sống nhân dân, đồng thời phát triển không chỉ nông nghiệp mà cả thương nghiệp và thủ công nghiệp.

또한 다른 나라로부터 조선에 필요한 것을 받아들여야 한다고 주장하는 학자들과 함께 학문 발전에도 기여하였다.
Ngoài ra, họ cùng với các học giả chủ trương tiếp thu những điều cần thiết từ các quốc gia khác để đóng góp vào sự phát triển học thuật.

유네스코 세계유산의 하나로 뛰어난 건축물로 평가 받는 수원 화성이 건축된 것도 정조 때이다.
Thành Hwaseong ở Suwon, được UNESCO công nhận là Di sản Thế giới nhờ giá trị kiến trúc xuất sắc, cũng được xây dựng vào thời vua Jeongjo.

임진왜란 — Chiến tranh Imjin
임진년(1592) (일본) 일으킨 전란
Cuộc chiến tranh do Nhật Bản gây ra vào năm Imjin (1592)

의병 — Nghĩa binh
백성들이 자발적으로 조직한 군대
Quân đội do nhân dân tự nguyện tổ chức

병자호란 — Chiến tranh Byeongja
병자년(1636) (청나라) 일으킨 전란
Cuộc chiến tranh do nhà Hậu Kim (nhà Thanh) gây ra vào năm Byeongja (1636)

남한산성 — Pháo đài Namhansanseong
병자호란 당시 마지막까지 청의 군대에 맞서 싸운
Nơi chiến đấu đến cùng chống lại quân Thanh trong thời kỳ Chiến tranh Byeongja

Từ vựng:

차례 – hai lần
전쟁 – cuộc chiến lớn
극복하다 – vượt qua
침략하다 – xâm lược
임진왜란 – Chiến tranh Imjin
수군 – thủy quân, hải quân
해군 – hải quân
공격 – tấn công
막아내다 – ngăn chặn
백성 – dân chúng
의병 – nghĩa binh
맞서 싸우다 – chiến đấu chống lại
지켜 내다 – bảo vệ được
병자호란 – Chiến tranh Byeongja
청나라 – nhà Thanh
남한산성 – pháo đài Namhansanseong
요구 – yêu cầu
농토 – ruộng đất
망가지다 – bị tàn phá
– cuộc sống
힘들어지다 – trở nên khó khăn
영조 – vua Yeongjo
정조 – vua Jeongjo
위기 – khủng hoảng
세금 – thuế
줄이다 – giảm
안정시키다 – ổn định
농업 – nông nghiệp
상업 – thương nghiệp
공업 – công nghiệp, thủ công nghiệp
분야 – lĩnh vực
발전시키다 – phát triển
학자 – học giả
주장하다 – chủ trương
학문 – học thuật
기여하다 – đóng góp
유네스코 세계유산 – Di sản Thế giới UNESCO
뛰어나다 – xuất sắc
건축물 – công trình kiến trúc
수원 화성 – thành Hwaseong ở Suwon

2) 조선 후기의 사회와 문화 - Xã hội và văn hóa thời hậu triều đại Joseon

조선의 신분은 크게 양반, 중인, 상민, 천민으로 나누어져 있었다.
Thân phận xã hội thời Joseon được chia thành bốn tầng lớp lớn là quý tộc, trung lưu, thường dân và tầng lớp thấp kém.

양반은 지배층으로 과거 합격을 위해 글공부에 힘썼다.
Yangban là tầng lớp thống trị, họ tập trung học hành để đỗ kỳ thi khoa cử.

중인은 통역관이나 의사 등과 같은 기술 관리였다.
Jungin là tầng lớp kỹ thuật như thông dịch viên hoặc bác sĩ.

상민은 농민·수공업자·상인 등을 가리킨다.
Sangmin chỉ những người như nông dân, thợ thủ công và thương nhân.

천민은 노비나 백정 등으로 천하고 낮은 일을 담당하였다.
Cheonmin là tầng lớp thấp kém như nô lệ hay đồ tể, đảm nhận những công việc bị coi là hèn mọn.

조선 후기에는 신분제가 흔들리면서 양반이 많아지고 상민과 천민의 수가 줄어들었다.
Vào thời hậu Joseon, chế độ đẳng cấp bị lung lay, số lượng  quý tộc tăng lên còn thường dân và tầng lớp thấp kém thì giảm đi.

이러한 사회 변화는 신분을 없애고 점차 평등한 사회로 나아가고자 하는 움직임으로 평가받는다.
Những thay đổi này được đánh giá là xu hướng hướng tới xã hội bình đẳng hơn, xóa bỏ dần sự phân biệt thân phận.

또한 양반 문화 중심이었던 조선 전기와 달리 조선 후기에는 한글 소설, 판소리, 탈놀이, 민화 서민 문화도 크게 발달하였다.
Ngoài ra, khác với thời Joseon đầu kỳ vốn lấy văn hóa 
quý tộc làm trung tâm, thời hậu Joseon còn chứng kiến sự phát triển mạnh mẽ của văn hóa dân gian như tiểu thuyết chữ Hangeul, pansori, múa mặt nạ và tranh dân gian.

과거 — khoa cử
국가 관리를 뽑기 위해 보는 시험
Kỳ thi dùng để tuyển chọn quan lại nhà nước

백정 — đồ tể
, 돼지 등을 잡는 사람
Người giết mổ gia súc như bò, lợn

판소리 — pansori
소리꾼이 장단에 맞추어 들려주는 이야기
Hình thức kể chuyện dài bằng giọng hát, có trống đệm

탈놀이 — múa mặt nạ
머리에 탈을 쓰고 노는 놀이
Trò diễn dân gian trong đó người chơi đeo mặt nạ

민화 — tranh dân gian
백성의 생활 모습을 주로 비전문가가 그린 평범한 그림
Tranh dân gian do người thường vẽ, phản ánh đời sống của dân chúng

Từ vựng:

조선 후기 – thời hậu Joseon
사회 – xã hội
문화 – văn hóa
신분 – thân phận, đẳng cấp
양반 – tầng lớp quý tộc
중인 – tầng lớp trung lưu
상민 – thường dân
천민 – tầng lớp thấp kém
나누어지다 – được chia ra
지배층 – tầng lớp thống trị
과거 – khoa cử
합격 – đỗ đạt
글공부 – học hành
힘쓰다 – nỗ lực
통역관 – thông dịch viên
의사 – bác sĩ
기술 관리 – quan lại kỹ thuật
농민 – nông dân
수공업자 – thợ thủ công
상인 – thương nhân
노비 – nô lệ
백정 – đồ tể
담당하다 – đảm nhận
신분제 – chế độ đẳng cấp
흔들리다 – bị lung lay
줄어들다 – giảm xuống
사회 변화 – thay đổi xã hội
평등하다 – bình đẳng
움직임 – phong trào, xu hướng
평가받다 – được đánh giá
양반 문화 – văn hóa quý tộc
조선 전기 – thời kỳ đầu Joseon
서민 문화 – văn hóa bình dân
한글 소설 – tiểu thuyết chữ Hangeul
판소리 – pansori
탈놀이 – múa mặt nạ
민화 – tranh dân gian
발달하다 – phát triển

3) 알아두면 좋아요 - Biết thêm sẽ rất hữu ích

수원 화성의 공사 기간이 대폭 줄어든 이유는? Vì sao thời gian xây dựng pháo đài Hwaseong ở Suwon lại được rút ngắn đáng kể?

정조가 세운 수원 화성은 원래 예상 공사 기간이 10년이었다.
Pháo đài Hwaseong ở Suwon do vua Jeongjo xây dựng ban đầu dự kiến mất 10 năm thi công.

그러나 실제 공사 시간은 3년도 걸리지 않았는데 비결은 다음과 같다.
Tuy nhiên, thời gian xây dựng thực tế chưa đến 3 năm, và bí quyết nằm ở những điều sau.

원래 조선은 아무런 대가를 주지 않고 백성에게 일을 시켰는데 화성을 세울 때는 일꾼을 모집하여 임금(품삯) 지급하였다.
Trước đây triều Joseon thường bắt dân lao động không công, nhưng khi xây Hwaseong thì đã tuyển công nhân và trả lương.

또한, 날이 무더울 때는 일하는 사람들에게 몸을 보호하는 약을 주었고, 치료를 받느라 일하지 못하는 기간에도 임금을 줬다.
Ngoài ra, khi thời tiết nóng bức, người lao động được phát thuốc bảo vệ sức khỏe, và ngay cả khi phải nghỉ làm để chữa bệnh vẫn được trả lương.

또한 일의 성과에 따라 수당(임금 이외에 따로 주는 ) 지급하였고 가끔 잔치를 열어 격려도 주었다.
Bên cạnh đó, còn trả tiền thưởng theo hiệu quả công việc và thỉnh thoảng tổ chức tiệc để khích lệ tinh thần.

그러자 일꾼들이 더욱 열심히 화성 건축에 참여하였다.
Nhờ vậy, các công nhân đã tham gia xây dựng Hwaseong tích cực và chăm chỉ hơn.

뿐만 아니라 무거운 짐을 들어 올리기 위해 도르래의 원리를 이용한 거중기를 사용하였는데 같은 과학기술도 공사 기간 단축에 도움을 주었다.
Không chỉ vậy, người ta còn sử dụng máy nâng Geojunggi dựa trên nguyên lý ròng rọc để nâng vật nặng, và công nghệ khoa học này cũng góp phần lớn vào việc rút ngắn thời gian thi công.

Từ vựng:

수원 화성 – pháo đài Hwaseong ở Suwon
공사 기간 – thời gian thi công
대폭 줄어들다 – giảm mạnh, rút ngắn đáng kể
이유 – lý do
정조 – vua Jeongjo
세우다 – xây dựng
예상 – dự kiến
실제 – thực tế
비결 – bí quyết
대가 – công lao, thù lao
백성 – dân chúng
일을 시키다 – bắt làm việc
일꾼 – công nhân
모집하다 – tuyển dụng
임금 – tiền lương
품삯 – tiền công
무더운 – ngày nóng bức
몸을 보호하다 – bảo vệ cơ thể
– thuốc
치료를 받다 – điều trị
기간 – thời gian
성과 – kết quả, thành quả
수당 – tiền thưởng
격려하다 – khích lệ
참여하다 – tham gia
건축 – xây dựng
무거운 – vật nặng
들어 올리다 – nâng lên
도르래 – ròng rọc
원리 – nguyên lý
거중기 – máy nâng Geojunggi
과학기술 – khoa học kỹ thuật
단축 – rút ngắn

📗주요 내용정리 - Tóm tắt nội dung chính

1) 조선은 나라의 기틀을 어떻게 마련하였을까? Triều Tiên đã xây dựng nền tảng quốc gia như thế nào?

조선을 세운 태조 이성계는 나라의 모습과 분위기를 새롭게 하기 위해 수도를 개경에서 (  )으로 옮겼다.
Vua Taejo Yi Seong-gye, người lập nên triều Joseon, đã chuyển kinh đô từ Gaegyeong đến (  ) để làm mới diện mạo và không khí của đất nước.

Đáp án:  한양 – Hanyang

• (   ) 농사에 도움을 주기 위해 측우기, 해시계, 물시계 등을 만들었고 백성이 글을 쉽게 배울 있도록 훈민정음을 만들었다.
(   ) đã chế tạo các dụng cụ như thước đo mưa, đồng hồ mặt trời, đồng hồ nước để hỗ trợ nông nghiệp, và tạo ra Hunminjeongeum để người dân có thể dễ dàng học chữ.

Đáp án:  세종 – Sejong

성종 때에는 나라를 다스리는 기본 법전인 (    ) 완성하였다.
Vào thời vua Seongjong, bộ luật cơ bản dùng để cai trị đất nước là (    ) đã được hoàn thiện.

Đáp án:  경국대전 – Gyeongguk Daejeon

2) 조선 후기에는 어떤 변화가 나타났을까? Vào hậu kỳ triều Joseon đã xuất hiện những thay đổi nào?

조선 시대에 일본이 조선을 침략한 사건을 (   )이라고 하고, 중국 청나라가 조선을 침략한 사건을 병자호란이라고 한다.
Trong thời kỳ Joseon, sự kiện Nhật Bản xâm lược Joseon được gọi là (   ), còn sự kiện nhà Thanh của Trung Quốc xâm lược Joseon được gọi là cuộc chiến Bính Tý (Byeongja Horan).

Đáp án:  임진왜란 – Chiến tranh Imjin 

정조가 왕이던 시기에 지어진 수원 (   ) 유네스코 세계문화유산의 하나로, 뛰어난 건축물로 평가받는다.
Pháo đài Suwon (   ), được xây dựng vào thời vua Jeongjo, là một trong những di sản văn hóa thế giới của UNESCO và được đánh giá là một công trình kiến trúc xuất sắc.

Đáp án:  화성 – Hwaseong

조선 후기에 신분제가 흔들리면서 (   ) 많아지고 상민과 천민이 줄어들었다.
Vào hậu kỳ Joseon, khi chế độ đẳng cấp bị lung lay, (   ) gia tăng còn tầng lớp thường dân và tiện dân thì giảm xuống.

Đáp án:  양반 – Quý tộc

📗이야기 나누기 - Cùng trò chuyện

조선 후기의 유행한 판소리 - Pansori thịnh hành vào thời hậu triều đại Joseon

토끼가 해변가에 도착하여 산천으로 기어 올라가니, 별주부가 기가 막혀,
Con thỏ đến bờ biển rồi bò thẳng lên núi rừng, khiến con baekjuboo (rùa) không nói nên lời,

, 여보시오, 선생. 죽겠다 하고 업어다 놓으니까 그렇게 모르는 체하고 가신단 말이오?
“Ôi này, ngài Thỏ ơi. Tôi nói là sắp chết nên mới cõng ngài về, vậy mà ngài giả vờ không biết rồi bỏ đi sao?

간이나 갖고 오시오.”
Xin hãy mang lá gan của mình đến đây đi.”

토끼가 뒤돌아보더니 욕을 마구 퍼붓는데,
Con thỏ quay đầu lại rồi buông lời mắng nhiếc dữ dội,

이런 미련한 놈아, 벼슬에 달린 간을 어찌 내고 들인단 말이냐?
“Đồ ngu ngốc này, làm sao ta có thể đem lá gan quý giá của mình ra cho ngươi được?

바다 병든 용왕 살리자고 성한 토끼 내가 죽을쏘냐?”
Chẳng lẽ ta – con thỏ khỏe mạnh – lại phải chết để cứu long vương bệnh tật dưới biển hay sao?”

수궁가 중에서 – Trích từ “Sugungga” –

판소리는 소리꾼이 고수( 치는 사람) 장단에 맞추어 (노래) 아니리() 너름새(몸짓) 섞어 이야기를 엮어 가는 음악이다.
Pansori là loại hình âm nhạc trong đó người hát (sorikkun) phối hợp với nhịp trống của người đánh trống (gosu), kết hợp hát, lời nói và động tác cơ thể để kể chuyện.

또한 판소리의 판이란씨름판’, ‘장사판 같이 사람이 많이 모인 곳을 가리킨다.
Từ “pan” trong pansori cũng chỉ nơi đông người tụ họp, giống như “sàn đấu vật” hay “chợ buôn bán”.

판소리는 많은 사람이 모인 곳에서 열리는 노래 공연을 뜻한다.
Pansori có nghĩa là buổi biểu diễn ca hát diễn ra ở nơi có đông người.

판소리는 소리꾼과 청중이 함께 만들어가는 공연이라고 있다.
Pansori có thể được xem là loại hình biểu diễn được tạo nên bởi cả người hát và khán giả.

소리꾼의 창과 말에 장단을 맞추는 고수의 추임새에 따라 청중들도얼씨구’, ‘좋지등을 하며 흥을 더한다.
Theo những tiếng hô cổ vũ của người đánh trống, khán giả cũng hô “Eolssigu!”, “Hay quá!” để góp thêm không khí sôi động.

Từ vựng:

조선 후기 – thời hậu kỳ triều Joseon
유행하다 – thịnh hành
판소리 – pansori
토끼 – con thỏ
해변가 – bờ biển
산천 – núi rừng
별주부 – rùa trong truyện Thủy cung
기가 막히다 – cạn lời, không nói nên lời
업다 – cõng
모르는 체하다 – giả vờ không biết
– lá gan
뒤돌아보다 – quay đầu lại
욕을 퍼붓다 – chửi mắng dữ dội
미련하다 – ngu ngốc
벼슬 – chức tước
용왕 – long vương
성하다 – khỏe mạnh
수궁가 – Sugungga (Thủy cung ca)
소리꾼 – người hát pansori
고수 – người đánh trống
– trống
장단 – nhịp điệu
– hát
아니리 – lời kể
너름새 – động tác cơ thể
이야기를 엮다 – kể chuyện
– sân, nơi tụ họp
공연 – biểu diễn
청중 – khán giả
추임새 – tiếng hô phụ họa
– hứng thú, không khí sôi động

★★  자신의 고향 나라에서 전해 내려오는 전통 공연에 대해 이야기해 봅시다. 한국의 판소리와 어떤 점이 비슷하고 어떤 점이 다른지 말해 봅시다.

Hãy nói về loại hình biểu diễn truyền thống được lưu truyền ở quê hương của bạn. Hãy cho biết điểm nào giống và điểm nào khác với pansori của Hàn Quốc.

Bài viết tham khảo:

고향 나라 베트남에는 전통 공연으로까쭈(Ca trù)’ 있습니다.
Ở quê hương tôi Việt Nam có một loại hình biểu diễn truyền thống gọi là ca trù.

까쭈는 노래와 악기 연주를 함께 하여 이야기를 전한다는 점에서 한국의 판소리와 비슷합니다.
Ca trù giống pansori của Hàn Quốc ở chỗ kết hợp ca hát và nhạc cụ để truyền tải nội dung.

하지만 판소리는 명의 소리꾼이 이야기를 이끌어 가는 반면, 까쭈는 여러 사람이 함께 공연합니다.
Tuy nhiên, pansori do một người hát chính dẫn dắt câu chuyện dài, còn ca trù thường do nhiều người cùng biểu diễn.

이처럼 전통 공연은 표현 방식은 다르지만 사람들의 삶과 감정을 담고 있다는 공통점이 있습니다.
Như vậy, dù khác nhau về cách thể hiện, hai loại hình biểu diễn này đều có điểm chung là phản ánh đời sống và cảm xúc của con người.

vựng:

자신의 고향 나라 – quê hương của bản thân
전해 내려오다 – được truyền lại qua nhiều thế hệ
전통 공연 – biểu diễn truyền thống
이야기하다 – nói, kể
비슷하다 – giống nhau
다르다 – khác nhau
말해 보다 – thử nói
까쭈(Ca trù) – ca trù
악기 연주 – biểu diễn nhạc cụ
함께하다 – cùng nhau
이야기를 전하다 – truyền tải câu chuyện
판소리 – pansori
– điểm, khía cạnh
소리꾼 – người hát pansori
이끌어 가다 – dẫn dắt
이야기 – câu chuyện dài
반면 – ngược lại, trong khi đó
여러 사람 – nhiều người
공연하다 – biểu diễn
이처럼 – như vậy
표현 방식 – cách thể hiện
감정 – cảm xúc
– cuộc sống
담다 – chứa đựng
공통점 – điểm chung


👉 Bạn có thể tham khảo thêm các bài học liên quan trong series KIIP 5(70h):

👉 Bạn đang sinh sống và học tập tại Hàn Quốc, chuẩn bị đổi visa hoặc thi quốc tịch?

Hãy lưu lại bản dịch này để học tập hiệu quả hơn và chia sẻ cho bạn bè cùng luyện thi KIIP.
Đừng quên theo dõi Hanquockacha.com để cập nhật bản dịch mới nhất và tài liệu ôn thi KIIP và TOPIK miễn phí! 🚀

Đăng nhận xét

Mới hơn Cũ hơn