![]() |
| Ngữ pháp Động từ + 기는 하다 trong tiếng Hàn |
1. Ý nghĩa của “-기는 하다”
Ngữ pháp “-기는 하다”
dùng để thừa nhận một sự thật hoặc hành động, nhưng đồng thời ngầm cho thấy còn hạn chế, chưa hoàn toàn như kỳ
vọng. Thường dùng khi muốn
nói nhẹ, nói khéo, tránh khẳng định hoặc phủ định quá mạnh. Nghĩa tiếng
Việt thường là: “có thì có… nhưng…”, “đúng là có… tuy nhiên…”
Ví dụ:
이 식당 음식이 맛있기는 해요. 그런데 가격이 좀 비싸요.
Đồ ăn quán này đúng là ngon, nhưng giá hơi đắt.
그 사람을 믿기는 해요. 아직 완전히는 아니에요.
Tôi có tin người đó, nhưng chưa hoàn toàn.
2. Cấu trúc ngữ pháp
🔹 Động từ / Tính từ + 기는 하다
Ví dụ:
어렵다 → 어렵기는 하다
이 시험이 어렵기는 해요. Kỳ thi này đúng là khó.
좋아하다 → 좋아하기는 하다
그 사람을 좋아하기는 해요. Tôi đúng là có thích người đó.
3. Cách sử dụng
a) Thừa nhận một ý, rồi đưa ra ý bổ sung hoặc đối lập
Ví dụ:
운동이 건강에 좋기는 해요. 하지만 꾸준히 하기는 힘들어요.
Tập thể dục đúng là tốt cho sức khỏe, nhưng duy trì đều thì khó.
한국어를 공부하기는 해요. 아직 말하기가 부족해요.
Tôi có học tiếng Hàn, chỉ là nói vẫn chưa tốt.
b) Giảm mức độ
khẳng định, nói nhẹ để lịch sự
Ví dụ:
그 계획이 가능하기는 해요. 다만 시간이 조금 부족해요.
Kế hoạch đó làm được, chỉ là hơi thiếu thời gian.
이 방법이 효과가 있기는 해요. 모두에게 맞는 건 아니에요.
Cách này có hiệu quả, nhưng không phù hợp với tất cả mọi người.
c) Công nhận sự
thật, nhưng ngầm cho thấy còn hạn chế
Ví dụ:
그 영화가 재미있기는 해요. 다시 보고 싶을 정도는 아니에요.
Bộ phim đó đúng là hay, nhưng chưa đến mức muốn xem lại.
회사가 안정적이기는 해요. 대신 변화는 많지 않아요.
Công ty này thì ổn định, nhưng không có nhiều đổi mới.
4. Lưu ý
• “-기는 하다” hiếm khi đứng một mình
❌ Gượng:
이 음식이 맛있기는 해요.
(Mới nói nửa câu, nghe thiếu ý)
✔ Tự nhiên:
이 음식이 맛있기는 해요. 그런데 너무 매워요.
Món này đúng là ngon, nhưng cay quá.
• Không dùng để khẳng định dứt khoát
❌ Không phù hợp:
이 문제는 쉽기는 해요.
(Thiếu ý bổ sung)
✔ Phù hợp:
이 문제는 쉽기는 해요. 금방 풀 수는 있어요.
Bài này đúng là dễ, giải nhanh được.
5. So sánh với
cấu trúc tương tự
• “-기는 하다” vs “-(으)ㄴ 편이다”
- -기는 하다: thừa nhận có điều kiện
- -(으)ㄴ 편이다: đánh giá tương đối,
trung tính
Ví dụ:
그 사람은 성격이 좋기는 해요. 가끔 너무 솔직해요.
Người đó đúng là có tính cách tốt, nhưng đôi khi quá thẳng.
그 사람은 성격이 좋은 편이에요.
Người đó thuộc kiểu người có tính cách tốt.
6. Ví dụ thực tế
한국에서 생활하기는 해요. 아직 문화 차이에 적응하는 중이에요.
Tôi đúng là đang sống ở Hàn, nhưng vẫn đang thích nghi với khác biệt văn hóa.
그 친구가 책임감이 있기는 해요. 다만 일을 조금 느리게 해요.
Người bạn đó có trách nhiệm, chỉ là làm việc hơi chậm.
이 회사에서 일하기는 괜찮아요. 야근이 많다는 점은 아쉬워요.
Làm ở công ty này thì cũng ổn, chỉ tiếc là tăng ca nhiều.
혼자 여행하는 게 자유롭기는 해요. 가끔 외로울 때도 있어요.
Đi du lịch một mình thì tự do thật, nhưng đôi lúc cũng thấy cô đơn.
Đừng quên theo dõi Hanquockacha.com để cập nhật bản dịch mới nhất và tài liệu ôn thi KIIP và TOPIK miễn phí!
