![]() |
| Ngữ pháp Động từ + (으)ㄴ 마찬가지이다 trong tiếng Hàn |
1. Ý nghĩa của “-(으)ㄴ 마찬가지이다”
Ngữ pháp “Động từ + (으)ㄴ 마찬가지이다” dùng để nói rằng hai hành động/sự việc tuy khác
hình thức nhưng kết quả hoặc ý nghĩa thì giống nhau. Cấu trúc này hay dùng khi đánh giá, nhận xét, đôi khi mang sắc
thái phê phán hoặc cảnh báo. Nghĩa tiếng việt là: “cũng giống như…”,
“cũng như là…”, “chẳng khác gì…”
Ví dụ:
규칙을 안 지킨 것은 약속을 어긴 것과 마찬가지예요.
Không tuân thủ quy định thì cũng chẳng khác gì việc thất hứa.
2. Cấu trúc ngữ pháp
• Động từ + (으)ㄴ 마찬가지이다
👉 Dùng dạng quá khứ (으)ㄴ để biến hành động thành sự việc
đã hoàn thành, rồi so sánh bản chất/kết quả.
가다 → 간 마찬가지이다 (cũng chẳng khác gì đã đi)
안 하다 → 안 한 마찬가지이다 (cũng chẳng khác gì không làm)
버리다 → 버린 마찬가지이다 (cũng chẳng khác gì vứt bỏ)
Ví dụ:
아무 말도 안 한 것은 동의한 마찬가지예요.
Không nói gì thì cũng chẳng khác gì là đã đồng ý.
연락을 안 한 건 약속을 어긴 마찬가지예요.
Không liên lạc thì cũng chẳng khác gì là thất hứa.
📌 Ghi nhớ nhanh:
- 마찬가지이다 = giống nhau về kết
quả/ý nghĩa, không phải hình thức
- Hay
đi kèm với đánh giá mang tính kết luận
3. Cách sử dụng
a) Dùng khi so sánh kết quả hoặc bản chất của hành động
Ví dụ:
시험 준비를 안 한 것은 포기한 마찬가지예요.
Không chuẩn bị cho kỳ thi thì cũng chẳng khác gì bỏ cuộc.
설명을 듣고도 이해를 안 한 건 안 들은 마찬가지예요.
Nghe giải thích mà vẫn không hiểu thì cũng như là không nghe.
b) Dùng khi phê
phán hoặc cảnh báo. Sắc
thái thường không tích cực, dùng để nhấn mạnh hậu quả.
Ví dụ:
규칙을 무시하는 것은 문제를 키운 마찬가지예요.
Xem nhẹ quy định thì cũng chẳng khác gì làm vấn đề nghiêm trọng hơn.
아이를 방치하는 건 책임을 버린 마찬가지예요.
Bỏ mặc đứa trẻ thì cũng chẳng khác gì từ bỏ trách nhiệm.
c) Dùng trong văn nói lẫn văn viết. Hay gặp trong bài luận, bài đọc TOPIK, hoặc lời nhận xét nghiêm túc.
Ví dụ:
형식만 갖춘 것은 준비를 안 한 마찬가지입니다.
Chỉ có hình thức thì cũng chẳng khác gì là chưa chuẩn bị.
4. Lưu ý quan trọng
a) Không dùng trực tiếp với tính từ
❌ Sai:
그 사람은 바쁜 마찬가지예요.
✔ Đúng (chuyển sang động từ):
그 사람은 바쁘다고 말한 것은 거절한 마찬가지예요.
Người đó nói là bận thì cũng chẳng khác gì là từ chối.
b) Không dùng
để so sánh giống nhau hoàn toàn về hình thức
Cấu trúc này so sánh ý nghĩa/kết quả, không phải
“giống y chang”.
5. So sánh với
cấu trúc ngữ pháp khác
🔹 “-(으)ㄴ 마찬가지이다” vs “같다”
• 마찬가지이다:
giống nhau về bản chất/kết quả, mang tính đánh giá
• 같다: giống nhau bề ngoài hoặc
cảm giác chung
Ví dụ:
연락을 안 한 건 포기한 마찬가지예요.
Không liên lạc thì cũng chẳng khác gì bỏ cuộc. (kết luận, đánh giá)
이 두 가방은 색이 같아요.
Hai cái túi này màu giống nhau. (hình thức)
🔹 “-(으)ㄴ 마찬가지이다” vs “-이나 다름없다”
• 마찬가지이다:
trung tính → phê phán nhẹ
• 이나 다름없다: sắc thái mạnh hơn,
gần như khẳng định
Ví dụ:
규칙을 안 지킨 것은 실패한 마찬가지예요.
Không tuân thủ quy định thì cũng chẳng khác gì thất bại.
규칙을 안 지킨 것은 실패나 다름없어요.
Không tuân thủ quy định thì gần như chắc chắn là thất bại.
6. Ví dụ thực
tế
아무 준비도 안 한 것은 시험을 포기한 마찬가지예요.
Không chuẩn bị gì cả thì cũng chẳng khác gì bỏ thi.
말만 하고 행동하지 않는 건 약속을 안 한 마찬가지예요.
Chỉ nói mà không làm thì cũng chẳng khác gì không hứa.
문제를 알고도 해결하지 않은 것은 책임을 피한 마찬가지예요.
Biết vấn đề mà không giải quyết thì cũng chẳng khác gì né tránh trách nhiệm.
형식적인 사과는 사과를 안 한 마찬가지예요.
Xin lỗi cho có hình thức thì cũng chẳng khác gì là không xin lỗi.
Đừng quên theo dõi Hanquockacha.com để cập nhật bản dịch mới nhất và tài liệu ôn thi KIIP và TOPIK miễn phí!
