![]() |
| Ngữ pháp Động từ + (으)ㄴ 거나 같다 trong tiếng Hàn |
1. Ý nghĩa của “-(으)ㄴ 거나 같다”
Ngữ pháp “Động từ + (으)ㄴ 거나 같다” dùng để phỏng đoán với mức độ không chắc, khi
người nói chưa có căn cứ rõ ràng, chỉ là cảm giác mơ hồ hoặc suy đoán
yếu. Nghĩa tiếng Việt thường
gặp: “hình như là…”, “có lẽ là…”, “chắc là… (nhưng không chắc lắm)”, “giống như là…”, “cứ như thể là…”,
Ví dụ:
비가 온 거나 같아요.
Hình như trời mưa thì phải.
그 사람이 안 온 거나 같아요.
Có lẽ người đó không đến.
2. Cấu trúc ngữ pháp
• Động từ + (으)ㄴ 거나 같다
👉 Chỉ dùng cho phỏng
đoán yếu, không dùng cho khẳng định
가다 → 간 거나 같다 (có lẽ là đã đi)
오다 → 온 거나 같다 (hình như đã đến)
끝나다 → 끝난 거나 같다 (có vẻ là đã kết thúc)
Ví dụ:
회의가 이미 끝난 거나 같아요.
Cuộc họp hình như đã kết thúc rồi.
그가 집에 간 거나 같아요.
Có lẽ anh ấy đã về nhà.
📌 Ghi nhớ nhanh:
- 거나 mang nghĩa “không chắc
/ hoặc là”
- 거나 같다 = phỏng đoán rất
dè dặt
3. Cách sử dụng
a) Dùng khi không có thông tin rõ ràng. Người nói chỉ đoán dựa trên cảm giác, không
có bằng chứng.
Ví dụ:
불이 꺼져 있는 걸 보니까 집에 없는 거나 같아요.
Thấy đèn tắt nên có lẽ là không có ai ở nhà.
전화가 안 되는 걸 보니 아직 자는 거나 같아요.
Gọi không được nên hình như vẫn đang ngủ.
b) Dùng khi muốn
nói rất mềm, tránh khẳng định. Hay dùng khi sợ nói sai, hoặc muốn giữ thái độ khiêm tốn.
Ví dụ:
제 생각에는 이 방법이 맞는 거나 같아요.
Theo tôi thì hình như cách này là đúng.
그 말은 농담인 거나 같아요.
Câu nói đó có lẽ chỉ là đùa thôi.
4. Lưu ý quan trọng
Không dùng khi người nói chắc chắn
❌ Không tự nhiên:
이건 사실인 거나 같아요.
Đây là sự thật thì phải.
✔ Đúng:
이건 사실이에요.
Đây là sự thật.
5. So sánh với
cấu trúc ngữ pháp khác
🔹 “-(으)ㄴ 거나 같다” vs “-(으)ㄴ 것 같다”
• -(으)ㄴ 거나 같다: phỏng đoán rất yếu,
dè dặt
• -(으)ㄴ 것 같다: phỏng đoán trung bình,
phổ biến
Ví dụ:
비가 온 거나 같아요.
Hình như trời mưa thì phải. (không chắc)
비가 온 것 같아요.
Có vẻ là trời đã mưa. (chắc hơn)
🔹 “-(으)ㄴ 거나 같다” vs “-(으)ㄴ가 보다”
• -(으)ㄴ가 보다: suy đoán dựa trên dấu hiệu
tương đối rõ
• -(으)ㄴ 거나 같다: chỉ là cảm giác mơ hồ
Ví dụ:
불이 꺼져 있는 걸 보니 집에 간가 봐요.
Thấy đèn tắt nên chắc là đã về nhà.
집에 간 거나 같아요.
Có lẽ là đã về nhà. (không rõ lý do)
6. Ví dụ thực
tế
회의가 생각보다 일찍 끝난 거나 같아요.
Cuộc họp hình như kết thúc sớm hơn dự kiến.
그 소문은 사실이 아닌 거나 같아요.
Tin đồn đó có lẽ không phải là thật.
버스가 이미 지나간 거나 같아요.
Hình như xe buýt đã chạy qua rồi.
Đừng quên theo dõi Hanquockacha.com để cập nhật bản dịch mới nhất và tài liệu ôn thi KIIP và TOPIK miễn phí!
