Ngữ pháp "Động từ + 아/어 놓다/두다" trong tiếng Hàn: Ý nghĩa + cách dùng + ví dụ chi tiết

Ngữ pháp Động từ + 아/어 놓다/두다 trong tiếng Hàn

 1. Ý nghĩa của “-/ 놓다 / -/ 두다

Ngữ pháp “-/ 놓다 / -/ 두다dùng để diễn tả một hành động đã được làm trước và kết quả/trạng thái của hành động đó vẫn được giữ lại để dùng về sau. Người nói nhấn mạnh sự chuẩn bị trước hoặc việc giữ nguyên trạng thái. Nghĩa tiếng Việt thường là: “làm sẵn…”, “để sẵn…”, “làm rồi để đó…”

Ví dụ:

문을 열어 놓았어요. Tôi đã mở cửa sẵn (và để cửa mở).

미리 예약해 두었어요. Tôi đã đặt chỗ trước rồi.

2. Cấu trúc ngữ pháp

🔹 Động từ + / 놓다 / / 두다

Cách chia:

  • Gốc có / 놓다 / 두다
  • Các trường hợp khác → 놓다 / 두다
  • 하다 놓다 / 두다

Ví dụ:

• 열다열어 놓다
문을 놓았어요.
Tôi mở cửa sẵn rồi.

• 준비하다준비해 두다
회의 자료를 준비해 두었어요.
Tôi đã chuẩn bị sẵn tài liệu họp.

3. Cách sử dụng

a) Dùng khi làm trước để tiện cho sau này

Ví dụ:

여행 전에 호텔을 예약해 두었어요.
Tôi đã đặt khách sạn trước khi đi du lịch.

바쁠 같아서 일을 미리 놓았어요.
Vì sợ bận nên tôi làm việc trước rồi.

b) Dùng khi giữ nguyên trạng thái của hành động

Ví dụ:

창문을 조금 열어 놓았어요.
Tôi để cửa sổ mở hé.

불을 놓고 나갔어요.
Tôi bật đèn rồi để nguyên như vậy mà ra ngoài.

c) Dùng phổ biến trong văn nói đời thường và văn viết trung tính

Ví dụ:

필요하면 바로 쓰게 메모를 적어 두었어요.
Tôi ghi sẵn ghi chú để khi cần dùng ngay.

아이를 위해 음식을 만들어 놓았어요.
Tôi nấu sẵn đồ ăn cho đứa bé.

4. Lưu ý

•  “놓다 / 두다” không dùng cho hành động chỉ xảy ra rồi kết thúc, không để lại trạng thái

❌ Không tự nhiên:
어제 영화를 보고 놓았어요.
Hôm qua tôi xem phim rồi để đó.

✔ Đúng:
어제 영화를 봤어요. Hôm qua tôi đã xem phim.

•  Thường dùng với động từ có kết quả còn duy trì

✔ Tự nhiên:
문을 닫아 놓았어요.
Tôi đã đóng cửa lại (và để cửa đóng).

✔ Tự nhiên:
컴퓨터를 두었어요.
Tôi bật máy tính và để nguyên như vậy.

•  놓다두다 gần nghĩa, nhưng sắc thái hơi khác

  • 놓다: nhấn mạnh trạng thái được giữ nguyên
  • 두다: nhấn mạnh mục đích sử dụng về sau

(Trong giao tiếp thường ngày, hai dạng này thường dùng thay thế cho nhau)

5. So sánh với cấu trúc tương tự

•  “-/ 두다 vs “-/ 보다

  • / 두다: làm trước để dùng sau
  • / 보다: thử làm

Ví dụ:

미리 검색해 두었어요. Tôi tìm hiểu trước rồi.

한번 검색해 봤어요. Tôi thử tìm kiếm xem sao.

•  “-/ 놓다 vs “-(/)

  • / 놓다: nhấn mạnh trạng thái còn giữ lại
  • 아서/어서: chỉ nói quan hệ trước–sau

Ví dụ:

문을 열어 놓고 나갔어요.
Tôi mở cửa sẵn rồi ra ngoài.

문을 열어서 나갔어요.
Tôi mở cửa rồi đi ra (không nói cửa còn mở hay không).

6. Ví dụ thực tế

회의 전에 자료를 출력해 두었어요.
Tôi in sẵn tài liệu trước cuộc họp.

올까 우산을 챙겨 놓았어요.
Sợ mưa nên tôi chuẩn bị sẵn ô.

냉장고에 음식을 만들어 놓았어요.
Tôi nấu sẵn đồ ăn để trong tủ lạnh.

아이를 위해 불을 놓고 나갔어요.
Tôi bật đèn sẵn cho con rồi ra ngoài.

👉 Bạn đang sinh sống và học tập tại Hàn Quốc, chuẩn bị đổi visa hoặc thi quốc tịch?

Hãy lưu lại bản dịch này để học tập hiệu quả hơn và chia sẻ cho bạn bè cùng luyện thi KIIP.
Đừng quên theo dõi Hanquockacha.com để cập nhật bản dịch mới nhất và tài liệu ôn thi KIIP và TOPIK miễn phí! 

Đăng nhận xét

Mới hơn Cũ hơn