![]() |
| Hội nhập xã hội KIIP 2 – Bài 11: Tôi cầu nguyện khi ngắm trăng rằm (보름달을 보면서 소원을 빌어요) |
Bài 11: 보름달을 보면서 소원을 빌어요 - Tôi cầu nguyện khi ngắm trăng rằm
주제: 명절
Chủ đề: Ngày lễ truyền thống
어휘와 문법: 명절, 명절에 하는 일 / 게 / -(으)면서
Từ vựng và ngữ pháp: Ngày lễ, những việc làm trong ngày lễ.
Tính từ + 게
Động từ + (으)면서 (
활동: 명절에 하는 일 말하기, 명절 소개하는 글 쓰기
Hoạt động: Nói về những việc làm trong ngày lễ, viết bài giới thiệu về
ngày lễ
문화와 정보: 한국의 명절
Văn hoá và thông tin: Ngày lễ truyền thống của Hàn Quốc
• 이 사람들은 누구예요?
Những người này là ai vậy?
모여서 무엇을 하고 있어요?
Họ đang tụ họp và làm gì vậy?
• 여러분 고향에서는 언제 가족이 함께 모여요?
Ở quê của các bạn, gia đình thường tụ họp cùng nhau vào khi nào?
📘어휘와 문법 1 - Từ vựng và ngữ pháp 1
1.명절에 무엇을 해요? Vào ngày lễ, bạn làm gì?
고향에서 가족과 친척이 모두 모여요
Ở quê, gia đình và họ hàng tụ họp đông đủ
고향에 내려가다 - Về quê
가족이 모이다 - Gia đình tụ họp
친척 - Họ hàng
서로 안부를 묻다 - Hỏi thăm nhau
차례를 지내다 - Cúng tổ tiên
성묘를 하다 -Tảo mộ
윷놀이 -Chơi Yutnori (trò chơi dân gian
Hàn Quốc vào dịp lễ)
연날리기 - Thả diều
제기차기 - Đá cầu truyền thống Hàn Quốc
2.여러분 고향에서는 명절에 무엇을 해요?
Ở quê của các bạn, vào ngày lễ làm gì vậy?
우리 고향에서도 명절에 가족이 모여요
Ở quê tôi, vào ngày lễ gia đình cũng tụ họp
모여서 맛있는 음식도 먹고 재미있는 놀이도 해요
Mọi người cùng ăn những món ngon và chơi các trò vui
3.Tính từ + 게 <-- Bấm vào đây để
xem chi tiết ngữ pháp 👈
뒤에 오는 내용의 ‘정도, 방법’ 등을 보충해서 말할 때 사용해요
Được dùng để bổ sung ý nghĩa về “mức độ, cách thức” cho hành động được nói đến
phía sau
Hội thoại:
슬기야, 맛있게 먹어라
Seulgi à, ăn ngon miệng nhé
네, 할머니도 많이 드세요
Vâng, bà cũng ăn nhiều vào nhé
Ví dụ:
가: 머리를 어떻게 해 드릴까요?
A: Cháu làm tóc cho bác thế nào ạ?
나: 날씨가 더우니까 좀 짧게 잘라 주세요
B: Trời nóng nên cắt ngắn một chút giúp cháu nhé
명절에는 가족들과 모여서 재미있게 놀아요
Vào ngày lễ, tụ họp cùng gia đình và vui chơi thật vui vẻ
밤에는 추우니까 옷을 따뜻하게 입어야 해요
Buổi tối lạnh nên phải mặc ấm áp
Cách chia : -게
작다 → 작게
Nhỏ → một cách nhỏ
짧다 → 짧게
Ngắn → một cách ngắn
예쁘다 → 예쁘게
Đẹp → một cách đẹp
따뜻하다 → 따뜻하게
Ấm áp → một cách ấm áp
Từ vựng:
맛있게 먹어라 – ăn
ngon miệng nhé
많이 드세요 – ăn nhiều vào nhé
머리를 하다 – làm tóc
짧게 자르다 – cắt ngắn
날씨가 덥다 – trời nóng
명절 – ngày lễ
가족 – gia đình
모이다 – tụ họp
재미있게 놀다 – chơi vui vẻ
밤 – buổi tối
추우니까 – vì lạnh
옷을 입다 – mặc quần áo
따뜻하게 – ấm áp
1)여러분의 생활 습관을 이야기해 보세요
Hãy nói về thói quen sinh hoạt của các bạn
저는 주말에 보통 늦게 일어나요
Cuối tuần tôi thường dậy muộn
늦다 – muộn
일어나다 – thức dậy
a.크다 – to
듣다 – nghe
-저는 음악을 크게 들어요
Tôi nghe nhạc to
b.달다 – ngọt
마시다 – uống
-저는 주스를 달게 마셔요
Tôi uống nước trái cây ngọt
c.깨끗하다 – sạch sẽ
청소하다 – dọn dẹp
-저는 방을 깨끗하게 청소해요
Tôi dọn phòng sạch sẽ
2)지난 명절에 무엇을 했어요? 어떻게 보냈어요?
Kỳ lễ vừa rồi bạn đã làm gì? Bạn đã trải qua như thế nào?
누구를 만났어요? Bạn đã gặp ai?
무슨 음식을 만들었어요? Bạn đã làm món ăn gì?
무엇을 하면서 보냈어요? Bạn đã làm gì trong kỳ lễ?
-지난 명절에 고향 친구들을 초대해서 재미있게 놀았어요
Kỳ lễ vừa rồi tôi mời bạn bè ở quê đến và chơi rất vui
-지난 명절에 가족들과 맛있게 음식을 먹었어요
Kỳ lễ vừa rồi tôi ăn món ăn ngon cùng gia đình
-지난 명절에 동생과 즐겁게 영화를 봤어요
Kỳ lễ vừa rồi tôi xem phim vui vẻ với em trai
Từ vựng:
지난 명절 – kỳ lễ
vừa rồi
무엇을 하다 – làm gì
어떻게 보내다 – trải qua như thế nào
누구를 만나다 – gặp ai
무슨 음식 – món ăn gì
만들다 – làm, nấu
고향 – quê hương
친구 – bạn bè
초대하다 – mời
재미있게 놀다 – chơi vui vẻ
가족 – gia đình
맛있게 먹다 – ăn ngon miệng
동생 – em trai/em gái
즐겁게 보다 – xem vui vẻ
영화 – phim
📘어휘와 문법 2 - Từ vựng và ngữ pháp 2
1.한국의 명절을 알아보세요. 명절에 무엇을 해요?
Hãy tìm hiểu về các ngày lễ truyền thống của Hàn Quốc. Vào ngày lễ, bạn làm gì?
설날 (음력 1월 1일)
Tết Nguyên Đán (mùng 1 tháng Giêng âm lịch)
세배를 하다 - Lạy chúc năm mới
세배를 받다 - Nhận lời chúc năm mới
윷놀이 - Chơi Yutnori (trò chơi dân gian
Hàn Quốc)
떡국 - Canh bánh gạo
추석 (음력 8월 15일) - Tết
Trung Thu (rằm tháng 8 âm lịch)
송편을 빚다 - Nặn bánh songpyeon
보름달 - Trăng rằm
소원을 빌다 - Cầu nguyện điều ước
성묘를 하다 - Tảo mộ, viếng mộ tổ tiên
2.한국에서는 설날과 추석에 무엇을 해요?
Ở Hàn Quốc, vào ngày Tết Nguyên Đán và Tết Trung Thu người ta làm gì?
설날에는 어른들께 세배를 하고 떡국을 먹어요
Vào Tết Nguyên Đán, người ta lạy chúc Tết người lớn và ăn canh bánh gạo
추석에는...
Còn vào Tết Trung Thu thì...
추석에는 송편을 만들고 가족들과 함께 성묘를 해요. 또 보름달을 보면서 소원을 빌어요.
Vào Tết Trung Thu, người ta làm bánh songpyeon và cùng gia đình đi tảo mộ.
Ngoài ra, họ còn ngắm trăng rằm và cầu nguyện điều ước.
3.Động từ + 으면서 <-- Bấm vào đây để xem chi tiết ngữ pháp 👈
두 가지 이상의 행동이 동시에 일어남을 나타내요
Diễn tả hai hay nhiều hành động xảy ra cùng một lúc. Nghĩa tiếng Việt là: ” vừa...vừa...”
Hội thoại:
어젯밤 보름달이 떴는데 봤어요?
Đêm qua trăng rằm đã lên rồi, bạn có thấy không?
네, 한국 친구하고 같이 보름달을 보면서 소원을 빌었어요
Vâng, tôi cùng bạn người Hàn vừa ngắm trăng rằm vừa cầu nguyện điều ước
Ví dụ:
가: 어제 친구를 초대해서 뭐 했어요?
A: Hôm qua bạn mời bạn bè đến rồi làm gì?
나: 고향 음식을 먹으면서 이야기를 했어요
B: Tôi vừa ăn món ăn quê vừa trò chuyện
저는 음악을 들으면서 공부하는 것을 좋아해요
Tôi thích vừa nghe nhạc vừa học bài
저는 한국 회사에서 일하면서 한국어도 배우고 있어요
Tôi vừa làm việc ở công ty Hàn vừa học tiếng Hàn
Cách chia:
-으면서
먹다 → 먹으면서
Ăn → vừa ăn vừa…
읽다 → 읽으면서
Đọc → vừa đọc vừa…
듣다 → 들으면서
Nghe → vừa nghe vừa…
-면서
오다 → 오면서
Đến → vừa đến vừa…
만나다 → 만나면서
Gặp → vừa gặp vừa…
Từ vựng:
보름달 – trăng
rằm
소원을 빌다 – cầu nguyện điều ước
친구를 초대하다 – mời bạn bè
고향 음식 – món ăn quê hương
먹다 – ăn
이야기하다 – nói chuyện, trò chuyện
음악 – âm nhạc
듣다 – nghe
공부하다 – học
좋아하다 – thích
회사 – công ty
일하다 – làm việc
배우다 – học
오다 – đến
만나다 – gặp gỡ
1)명절의 모습이에요. 사람들이 무엇을 해요?
Đây là quang cảnh ngày lễ. Mọi người đang làm gì vậy?
새해 복 많이 받으세요
Chúc mừng năm mới, chúc nhiều may mắn nhé
새해 인사를 하다 - Chúc mừng năm mới
세배를 하다 - Lạy chúc Tết
새해 인사를 하면서 세배를 해요 - Vừa chúc mừng năm mới vừa lạy
chúc Tết
a.떡국을 먹다 – ăn canh bánh gạo
이야기하다 – nói chuyện
-가족들과 떡국을 먹으면서 이야기해요
Tôi vừa ăn canh bánh gạo vừa nói chuyện với gia đình
b.TV를 보다 – xem TV
송편을 빚다 – nặn bánh songpyeon
-TV를 보면서 송편을 빚어요
Tôi vừa xem TV vừa nặn bánh songpyeon
c.부모님 생각을 하다 – nghĩ về cha mẹ
차례를 지내다 – cúng tổ tiên
-부모님 생각을 하면서 차례를 지내요
Tôi vừa nghĩ về cha mẹ vừa cúng tổ tiên
2)여러분은 두 가지 일을 같이 할 때가 있어요? 이야기해 보세요
Các bạn có khi nào làm hai việc cùng một lúc không? Hãy nói thử nhé
저는 TV를 보면서 밥을 먹어요
Tôi vừa xem TV vừa ăn cơm
저는 음악을 들으면서 운동해요
Tôi vừa nghe nhạc vừa tập thể dục
📘말하기와 듣기 - Nói và nghe
1.이링 씨와 팀장님이 명절에 대해 이야기해요. 다음과 같이 이야기해 보세요
Chị I-ring và trưởng nhóm đang nói chuyện về ngày lễ. Hãy cùng nói chuyện theo
mẫu sau nhé
Hội thoại:
이링: 내일부터 설 연휴네요. 팀장님은 이번 연휴에 고향에 가세요?
I-ring: Từ ngày mai là kỳ nghỉ Tết rồi. Trưởng nhóm có về quê trong kỳ nghỉ này
không ạ?
팀장: 네, 내일 아침 일찍 출발할 거예요. 이링 씨는 어떻게 보낼 거예요?
Trưởng nhóm: Vâng, tôi sẽ khởi hành sớm vào sáng mai. Còn chị I-ring, chị sẽ
đón Tết như thế nào?
이링: 저는 고향 친구들을 초대해서 같이 보낼 거예요. 한국 사람들은 보통 뭘 하면서 보내요?
I-ring: Tôi sẽ mời bạn bè ở quê đến và cùng nhau đón Tết. Người Hàn Quốc thường
làm gì trong dịp lễ?
팀장: 차례를 지내고 어른들께 세배를 해요.
Trưởng nhóm: Chúng tôi cúng tổ tiên và lạy chúc Tết người lớn.
오랜만에 친척들이 모이니까 명절 음식을 같이 먹으면서 재미있게 보내요.
Vì lâu rồi họ hàng mới tụ họp nên chúng tôi vừa ăn món ăn ngày lễ vừa vui vẻ
bên nhau.
1)고향 친구들을 초대해서 같이 보내다
Mời bạn bè ở quê cùng đón Tết
어른들께 세배를 하다
Lạy chúc Tết người lớn
2)고향의 명절 음식을 만들어 먹다
Làm và ăn món ăn truyền thống của quê hương
떡국을 먹다
Ăn canh bánh gạo
Từ vựng:
설 연휴 – kỳ nghỉ
Tết Nguyên Đán
고향 – quê hương
가다 – đi, về
출발하다 – khởi hành
이링 씨 – chị I-ring
초대하다 – mời
같이 보내다 – cùng nhau trải qua
한국 사람 – người Hàn Quốc
보내다 – trải qua, đón (ngày lễ)
차례를 지내다 – cúng tổ tiên
어른들께 세배를 하다 – lạy chúc Tết người lớn
친척들이 모이다 – họ hàng tụ họp
명절 음식 – món ăn ngày lễ
재미있게 보내다 – trải qua vui vẻ
만들다 – làm, nấu
떡국을 먹다 – ăn canh bánh gạo
2.여러분 고향에는 어떤 명절이 있어요? 친구와 이야기해 보세요
Ở quê của các bạn có những ngày lễ nào? Hãy nói chuyện với bạn của mình nhé
민수: 베트남 남쪽에는 어떤 명절이 있어요?
Min-su: Ở miền Tây Việt Nam có ngày lễ nào đặc biệt không?
린: 네, 남쪽에는 수상꽃축제가 있어요.
Linh: Có chứ, ở miền Tây có Lễ hội Bông Sen Nước (lễ hội hoa sen nước).
민수: 그때 사람들은 무엇을 해요?
Min-su: Lúc đó mọi người làm gì vậy?
린: 배를 타고 노래를 부르면서 축제를 즐겨요.
Linh: Mọi người đi thuyền, hát hò và cùng vui chơi trong lễ hội.
Từ vựng:
남쪽 – miền
Nam
명절 – ngày lễ
수상꽃축제 – lễ hội hoa sen nước
사람들 – mọi người
배를 타다 – đi thuyền
노래를 부르다 – hát
축제를 즐기다 – vui chơi trong lễ hội
3. 라흐만 씨와 제이슨 씨가 명절 연휴 이야기를 해요. 잘 듣고 답해 보세요
Anh Rahman và anh Jason đang nói chuyện về kỳ nghỉ lễ. Hãy nghe kỹ và trả lời
nhé
보름달을 보면서 소원을 빌어요
Ngắm trăng rằm và cầu nguyện điều ước
제이슨(남): 라흐만 씨, 연휴 잘 보냈어요?
Jason: Anh Rahman, kỳ nghỉ vừa rồi anh có vui không?
라흐만(남): 네, 저는 고향 친구들하고 같이 모여서 고향 음식을 만들어서 먹었어요. 제이슨 씨는요?
Rahman: Vâng, tôi tụ họp cùng bạn bè ở quê và cùng nhau nấu, ăn các món ăn quê.
Còn anh Jason thì sao?
제이슨(남): 저는 동료들하고 한옥 마을에 가서 재미있게 보냈어요.
Jason: Tôi cùng đồng nghiệp đi làng nhà truyền thống Hanok và có khoảng thời
gian rất vui.
라흐만(남): 한옥 마을요? 거기 가서 뭐 했어요?
Rahman: Làng Hanok à? Ở đó anh đã làm gì vậy?
제이슨(남): 한복도 입어 보고 송편 만들기 체험이 있어서 송편도 만들어 봤어요. 한국 전통 놀이도 하고요.
Jason: Tôi đã thử mặc hanbok và tham gia trải nghiệm làm bánh songpyeon. Tôi
cũng chơi các trò truyền thống Hàn Quốc nữa.
라흐만(남): 와, 정말 재미있었겠네요.
Rahman: Wow, chắc là rất vui lắm nhỉ.
Từ vựng:
연휴 – kỳ nghỉ dài ngày
고향 – quê hương
친구 – bạn bè
모이다 – tụ họp
음식 – món ăn
만들다 – làm, nấu
동료 – đồng nghiệp
한옥 마을 – làng nhà truyền thống Hànok
한복 – trang phục truyền thống Hàn Quốc
입어 보다 – thử mặc
송편 – bánh songpyeon
만들기 체험 – trải nghiệm làm (bánh, đồ thủ công...)
전통 놀이 – trò chơi truyền thống
재미있다 – vui, thú vị
1)라흐만 씨는 연휴를 어떻게 보냈어요?
Anh Rahman đã trải qua kỳ nghỉ như thế nào?
저는 고향 친구들하고 같이 모여서 고향 음식을 만들어서 먹었어요.
Tôi đã tụ họp cùng bạn bè ở quê và cùng nhau nấu, ăn các món ăn quê.
2)제이슨 씨가 연휴에 하지 않은 것을 고르세요.
Hãy chọn việc mà anh Jason không làm trong kỳ nghỉ.
① 한옥 마을에 갔어요. – Đã đến
làng Hanok
② 송편을 만들었어요. – Đã làm bánh songpyeon
③ 한복을 입어 봤어요. – Đã thử mặc hanbok
④ 고향 음식을 만들었어요. – Đã nấu món ăn quê hương
정답: ④ 고향 음식을 만들었어요.
Đáp án đúng: ④ Đã nấu món ăn quê hương (Jason không làm việc này, chỉ
Rahman làm).
📘읽기와 쓰기 - Đọc và viết
1.다음 글을 읽고 질문에 답해 보세요 - Hãy đọc đoạn văn sau và trả lời các câu
hỏi
한국의 대표적인 명절은 설날과 추석입니다.
Những ngày lễ tiêu biểu của Hàn Quốc là Tết Nguyên Đán (Seollal) và Tết Trung
Thu (Chuseok).
설날은 새해가 시작되는 날입니다.
Tết Nguyên Đán là ngày bắt đầu năm mới.
설날에는 보통 가족, 친척들이 모여서 차례를 지내고 윗사람에게 세배를 합니다.
Vào ngày Tết, gia đình và họ hàng thường tụ họp, làm lễ cúng tổ tiên và lạy
chúc Tết người lớn.
그러면 윗사람은 아랫사람에게 덕담을 하면서 세뱃돈을 줍니다.
Khi đó, người lớn sẽ chúc phúc và mừng tuổi cho người nhỏ.
설날에는 보통 떡국을 먹습니다.
Vào ngày Tết, người ta thường ăn canh bánh gạo.
추석은 한 해의 농사가 잘 끝난 것을 조상들에게 감사드리는 날입니다.
Tết Trung Thu là ngày bày tỏ lòng biết ơn tổ tiên vì mùa màng bội thu.
추석에는 보통 성묘를 가거나 집에서 차례를 지냅니다.
Vào dịp Trung Thu, người ta thường đi tảo mộ hoặc làm lễ cúng tổ tiên ở nhà.
이날에는 송편을 먹고, 보름달을 보면서 소원을 빕니다.
Vào ngày này, người ta ăn bánh songpyeon và ngắm trăng rằm để cầu nguyện điều ước.
1)한국에는 어떤 명절이 있어요?
Ở Hàn Quốc có những ngày lễ nào?
설날과 추석이 있어요.
Có Tết Nguyên Đán và Tết Trung Thu.
2)설날에 하는 것을 모두 고르세요.
Hãy chọn những việc làm vào ngày Tết Nguyên Đán.
① 차례를 지내요. (làm lễ cúng tổ tiên)
② 세배를 해요. (lạy chúc Tết người lớn)
정답: ①, ②
3)추석은 무슨 날이에요?
Tết Trung Thu là ngày gì?
한 해의 농사가 잘 끝난 것을 조상들에게 감사드리는 날이에요.
Là ngày cảm ơn tổ tiên vì mùa màng đã kết thúc tốt đẹp.
Từ vựng:
명절 – ngày lễ
truyền thống
설날 – Tết Nguyên Đán
추석 – Tết Trung Thu
새해 – năm mới
가족 – gia đình
친척 – họ hàng
모이다 – tụ họp
차례를 지내다 – làm lễ cúng tổ tiên
윗사람 – người lớn tuổi hơn
세배를 하다 – lạy chúc Tết
아랫사람 – người nhỏ tuổi hơn
덕담을 하다 – chúc phúc
세뱃돈 – tiền mừng tuổi
떡국 – canh bánh gạo
농사 – việc nông
조상 – tổ tiên
감사드리다 – cảm ơn (kính ngữ)
성묘를 가다 – đi tảo mộ
송편 – bánh songpyeon
보름달 – trăng rằm
소원을 빌다 – cầu nguyện điều ước
2.여러분 고향의 명절을 소개해 보세요
Hãy giới thiệu về ngày lễ ở quê của bạn nhé
명절 이름이 뭐예요? Tên của ngày lễ là gì?
언제예요? Là khi nào?
그날 뭐 해요? Ngày đó làm gì?
Đoan Ngọ Festival – 단오절 (Lễ diệt sâu bọ)
명절 이름은 단오절이에요.
Tên ngày lễ là Lễ Diệt Sâu Bọ (Tết Đoan Ngọ).
이 명절은 6월 5일쯤이에요.
Lễ này diễn ra vào khoảng ngày 5 tháng 6 âm lịch.
그날에는 사람들이 쑥떡이나 과일을 먹으면서 건강을 빌어요.
Vào ngày đó, mọi người ăn cơm rượu nếp, trái cây để trừ sâu bệnh và cầu sức khỏe.
Coconut Festival – 코코넛 축제 (Lễ hội Dừa Bến Tre)
명절 이름은 코코넛 축제예요.
Tên lễ hội là Lễ hội Dừa (Bến Tre).
이 축제는 4월쯤 벤째 지역에서 열려요.
Lễ hội được tổ chức tại tỉnh Bến Tre vào khoảng tháng 4.
그날에는 코코넛 제품 전시와 공연이 있고, 많은 사람들이 여행을 와요.
Vào ngày đó có triển lãm sản phẩm từ dừa, biểu diễn nghệ thuật và rất đông
khách du lịch.
Lunar Lantern Festival
– 등불 축제 (Lễ hội
thả đèn hoa đăng ở Huế)
명절 이름은 등불 축제예요.
Tên lễ hội là Lễ hội Thả Đèn Hoa Đăng (ở Huế).
이 축제는 8월 보름달 밤에 열려요.
Lễ hội được tổ chức vào đêm rằm tháng 8.
그날에는 사람들이 강에 등불을 띄우면서 평화와 행복을 빌어요.
Vào ngày đó, mọi người thả đèn hoa đăng trên sông để cầu bình an và hạnh phúc.
📘문화와 정보 - Văn hóa và thông tin
한국의 명절 - Ngày lễ truyền thống của Hàn Quốc
요즘 한국 사람들은 설과 추석을 대표적인 명절이라고 생각합니다.
Ngày nay, người Hàn Quốc cho rằng Tết Nguyên Đán và Tết Trung Thu là những ngày
lễ tiêu biểu.
그러나 옛날에는 정월 대보름, 한식, 단오, 동지도 큰 명절이었습니다.
Tuy nhiên, ngày xưa còn có các ngày lễ lớn khác như Rằm tháng Giêng, Lễ Hàn Thực,
Đoan Ngọ và Đông Chí.
정월 대보름은 음력 1월 15일로 한 해의 첫 보름달이 뜨는 날입니다.
Rằm tháng Giêng là ngày 15 tháng Giêng âm lịch, khi trăng tròn đầu tiên của năm
xuất hiện.
대보름에는 오곡밥과 나물, 호두나 땅콩 같은 부럼을 먹습니다.
Vào ngày này, người ta ăn cơm ngũ cốc, rau trộn và các loại hạt như óc chó, đậu
phộng.
한식은 양력 4월 5일이나 6일이고 찬 음식을 먹습니다.
Lễ Hàn Thực diễn ra vào ngày 5 hoặc 6 tháng 4 dương lịch, và người ta ăn đồ nguội.
단오는 한 해 농사의 풍년을 바라는 날로 음력 5월 5일입니다.
Lễ Đoan Ngọ là ngày 5 tháng 5 âm lịch, cầu mong một vụ mùa bội thu.
동지는 일 년 중 밤이 가장 긴 날입니다.
Đông Chí là ngày có đêm dài nhất trong năm.
양력 12월 22일이나 23일이고 팥죽을 먹습니다.
Rơi vào ngày 22 hoặc 23 tháng 12 dương lịch, người ta ăn cháo đậu đỏ.
1)정월 대보름에는 무엇을 먹어요?
Vào Rằm tháng Giêng người ta ăn gì?
오곡밥과 나물, 부럼을 먹어요.
Người ta ăn cơm ngũ cốc, rau trộn và các loại hạt.
2)단오는 언제예요? Lễ Đoan Ngọ là khi nào?
음력 5월 5일이에요. Là ngày 5 tháng 5 âm lịch.
3)여러분 고향에는 어떤 명절이 있어요?
Ở quê bạn có những ngày lễ nào?
제 고향에는 수상꽃축제와 옥엄보 축제가 있어요.
Ở quê tôi có Lễ hội Bông Sen Nước và Lễ hội Ok Om Bok.
Từ vựng:
명절 – ngày lễ truyền thống
설 – Tết Nguyên Đán
추석 – Tết Trung Thu
정월 대보름 – Rằm tháng Giêng
한식 – Lễ Hàn Thực
단오 – Lễ Đoan Ngọ
동지 – Đông Chí
음력 – âm lịch
양력 – dương lịch
보름달 – trăng rằm
오곡밥 – cơm ngũ cốc
나물 – rau trộn
호두 – quả óc chó
땅콩 – đậu phộng
부럼 – các loại hạt cứng (ăn để cầu sức khỏe)
찬 음식 – món ăn nguội
농사 – việc canh tác, nông nghiệp
풍년 – vụ mùa bội thu
밤이 가장 긴 날 – ngày có đêm dài nhất
팥죽 – cháo đậu đỏ
🎧 발음 (Phát âm)
1.다음을 듣고 따라 읽으세요 - Hãy nghe và đọc theo
- 짧게 [짤께]
Ngắn – [jjal-kke] - 밝았지요 [발갇찌요]
Sáng rồi phải không – [bal-gat-jji-yo] - 끓여서 [끄려서]
Đun lên rồi – [kkeu-ryeo-seo]
2.다음을 듣고 연습해 보세요 - Hãy nghe và luyện tập
1.가: 머리를 어떻게 해 드릴까요?
A: Tôi nên cắt tóc cho anh/chị thế nào ạ?
나: 날씨가 더우니까 짧게 잘라 주세요.
B: Vì trời nóng nên hãy cắt ngắn giúp tôi nhé.
2.가: 어젯밤 보름달이 참 밝았죠? 봤어요?
A: Đêm qua trăng rằm sáng lắm phải không? Bạn có thấy không?
나: 네, 보름달을 보면서 소원을 빌었어요.
B: Vâng, tôi vừa ngắm trăng rằm vừa cầu điều ước.
3.가: 한국에서는 설날에 무슨 음식을 먹어요?
A: Ở Hàn Quốc vào Tết Nguyên Đán người ta ăn món gì?
나: 떡국을 끓여서 먹어요.
B: Người ta nấu và ăn canh bánh gạo.
Từ vựng:
짧게 – ngắn,
ngắn gọn
밝다 – sáng
보름달 – trăng rằm
보다 – nhìn, xem
소원을 빌다 – cầu nguyện điều ước
날씨 – thời tiết
덥다 – nóng
자르다 – cắt
떡국 – canh bánh gạo
끓이다 – nấu, đun sôi
머리 – tóc
설날 – Tết Nguyên Đán
📘 배운 어휘 확인 – Kiểm tra từ vựng đã học
고향에 내려가다 – về
quê
친척 – họ hàng
가족이 모이다 – gia đình tụ họp
서로 안부를 묻다 – hỏi thăm nhau
성묘를 하다 – đi tảo mộ
차례를 지내다 – làm lễ cúng tổ tiên
윷놀이 – trò chơi Yutnori (trò chơi
dân gian Hàn Quốc)
연날리기 – thả diều
제기차기 – đá cầu truyền thống
설날(음력 1월 1일) – Tết
Nguyên Đán (mùng 1 tháng Giêng âm lịch)
세배를 하다 – lạy chúc Tết
세배를 받다 – nhận lời chúc Tết
떡국 – canh bánh gạo
추석(음력 8월 15일) – Tết
Trung Thu (rằm tháng 8 âm lịch)
송편을 빚다 – nặn bánh songpyeon
보름달 – trăng rằm
소원을 빌다 – cầu nguyện điều ước
대표적 – tiêu biểu, điển hình
덕담 – lời chúc phúc
한 해 – một năm
농사 – việc canh tác nông nghiệp
조상 – tổ tiên
👉 Bạn có thể tham khảo thêm các bài học liên quan trong series KIIP 2:
- Dịch tiếng Việt sách hội nhập xã hội KIIP 2 – Bài 10: Nó nằm cạnh tòa thị chính nên rất gần(시청 옆에 있는데 가까워요) tại đây.
- Dịch tiếng Việt sách hội nhập xã hội KIIP 2 – Bài 12: Tôi là người thường hay mắc lỗi (실수를 자주 하는 편이에요) tại đây.
Đừng quên theo dõi Hanquockacha.com để cập nhật bản dịch mới nhất và tài liệu ôn thi KIIP và TOPIK miễn phí! 🚀
