| Sách hội nhập xã hội KIIP-5(70h)-Bài 44: 한국의 문화 유산 - Di sản văn hóa Hàn Quốc - Song ngữ Hàn Việt. |
Bài 44. 한국의 문화 유산 — Di sản văn hóa Hàn Quốc
📗생각해 봅시다 - Hãy cùng suy nghĩ nhé!
다음은 절에서 참선하는 모습과 가정에서 제사 지내는 모습입니다.
Dưới đây là hình ảnh thiền định tại chùa và cảnh cúng tế tổ tiên trong gia
đình.
①각 그림은 무엇을 하는 모습입니까? 각각 어느 종교와 관련이 있을까요? Mỗi bức tranh thể hiện cảnh gì? Mỗi cảnh liên quan đến tôn giáo nào?
Trả lời:
첫 번째 그림은 절에서 참선하는 모습으로, 불교와 관련이 있습니다.
Bức tranh thứ nhất là cảnh thiền định tại chùa, liên quan đến Phật giáo.
두 번째 그림은 가정에서 제사를 지내는 모습으로, 유교 문화와 관련이 있습니다.
Bức tranh thứ hai là cảnh cúng tổ tiên trong gia đình, liên quan đến văn hóa Nho
giáo.
②그림 속의 모습과 같은 것을 해 보았거나 본 적이 있습니까? 어떤 느낌이 들었습니까? Bạn đã từng làm hoặc từng thấy những cảnh giống trong tranh chưa? Bạn cảm thấy thế nào?
Trả lời:
저는 절에서 참선하는 모습을 본 적이 있고 마음이 차분해지는 느낌이 들었습니다.
Tôi đã từng thấy cảnh thiền định ở chùa và cảm thấy tâm hồn trở nên bình yên.
또한 집에서 제사를 지내며 조상에 대한 존경과 감사의 마음을 느꼈습니다.
Ngoài ra, khi tham gia cúng tổ tiên tại nhà, tôi cảm nhận được sự tôn kính và
lòng biết ơn đối với tổ tiên.
Từ vựng:
각각 – mỗi cái
종교 – tôn giáo
관련이 있다 – có liên quan
절 – chùa
참선하다 – thiền định
불교 – Phật giáo
가정 – gia đình
제사 – lễ cúng tổ tiên
지내다 – tổ chức, tiến hành
유교 – Nho giáo
문화 – văn hóa
보다 – nhìn thấy
해 보다 – thử làm, từng làm
마음 – tâm hồn
차분하다 – bình tĩnh, nhẹ nhàng
조상 – tổ tiên
존경 – sự tôn kính
감사 – lòng biết ơn
느끼다 – cảm nhận
📗학습목표 - Mục tiêu học tập
1)한국의 불교와 유교 관련 문화유산을 설명할 수 있다.
Có thể giải thích các di sản văn hóa liên quan đến Phật giáo và Nho giáo của
Hàn Quốc.
2)한국 과학기술을 알 수 있는 문화유산을 설명할 수 있다.
Có thể giải thích các di sản văn hóa giúp tìm hiểu khoa học kỹ thuật của Hàn Quốc.
📗관련 단원 확인하기 — Kiểm tra đơn vị liên quan
영역: 기본 - Lĩnh vực: Cơ bản
문화 - Văn hóa
제목: 15. 의례
Tiêu đề: 15. Nghi lễ
관련 내용: 결혼식, 성년식, 제사
Nội dung liên quan: Lễ cưới, lễ trưởng thành, lễ cúng tổ tiên
📗1. 불교와 유교 관련 문화유산에는 어떤 것들이 있을까? Những di sản văn hóa liên quan đến
Phật giáo và Nho giáo gồm những gì?
1)불교 문화가 꽃피다 - Văn hóa Phật giáo phát triển rực
rỡ
고구려, 백제, 신라 세 나라는 서로 경쟁하고 협력하는 가운데 중국, 일본 등과 교류하면서 발전하였다.
Ba nước Cao Câu Ly, Bách Tế và Silla vừa cạnh tranh vừa hợp tác với nhau, đồng
thời giao lưu với Trung Quốc, Nhật Bản… nên đã phát triển.
특히 삼국 시대에 한국에 들어온 불교는 종교를 넘어서서 학문과 음악, 공예, 건축 등 여러 문화에 영향을 주었다.
Đặc biệt, Phật giáo du nhập vào Hàn Quốc thời Tam Quốc không chỉ là tôn giáo mà
còn ảnh hưởng đến nhiều lĩnh vực văn hóa như học thuật, âm nhạc, thủ công mỹ
nghệ và kiến trúc.
불교 관련 문화유산에는 탑, 절, 불상 등이 있다.
Các di sản văn hóa liên quan đến Phật giáo gồm có tháp, chùa và tượng Phật.
불교는 통일 신라와 발해는 물론 고려 시대에도 크게 발달하였다.
Phật giáo đã phát triển mạnh mẽ không chỉ ở thời Silla Thống Nhất và Balhae mà
còn cả trong thời Cao Ly.
Từ vựng:
불교 – Phật
giáo
문화 – văn hóa
꽃피다 – phát triển rực rỡ
고구려 – Cao Câu Ly
백제 – Bách Tế
신라 – Silla
삼국 시대 – thời Tam Quốc
경쟁하다 – cạnh tranh
협력하다 – hợp tác
교류하다 – giao lưu
발전하다 – phát triển
들어오다 – du nhập
종교 – tôn giáo
넘어서다 – vượt ra khỏi
학문 – học thuật
음악 – âm nhạc
공예 – thủ công mỹ nghệ
건축 – kiến trúc
영향을 주다 – gây ảnh hưởng
문화유산 – di sản văn hóa
탑 – tháp
절 – chùa
불상 – tượng Phật
통일 신라 – Tân La Thống Nhất
발해 – Balhae
고려 시대 – thời Cao Ly
•통일 신라의 불국사 (경상북도 경주)
Chùa Bulguksa của Silla Thống Nhất (Gyeongju, tỉnh Gyeongsangbuk-do)
•고구려의 금동 연가 7년명 여래 입상 (국립 중앙 박물관)
Tượng Phật Như Lai bằng đồng mạ vàng niên hiệu năm thứ 7 Yeonga của Goguryeo (Bảo
tàng Trung ương Quốc gia)
•백제의 부여 정림사지 5층 석탑 (충청남도 부여)
Tháp đá năm tầng Jeongnimsa ở Buyeo của Baekje (Buyeo, tỉnh Chungcheongnam-do)
•신라의 경주 분황사 모전석탑 (경상북도 경주)
Tháp đá mô phỏng gạch của chùa Bunhwangsa ở Gyeongju, Silla (Gyeongju, tỉnh
Gyeongsangbuk-do)
•발해의 영광탑 (중국 지린성)
Tháp Vinh Quang của Balhae (tỉnh Cát Lâm, Trung Quốc)
2)유교 문화가 발전하다 - Văn hóa Nho giáo phát triển.
조선 시대에는 유교를 중심으로 사회 질서와 예절이 바로 선 나라를 만들기 위해서 노력하였다.
Trong thời Joseon, người ta lấy Nho giáo làm trung tâm để xây dựng trật tự xã hội
và lễ nghi đúng đắn, nhằm tạo nên một đất nước ngay thẳng.
유교의 이념 중에서도 특히 삼강오륜과 관혼상제(성인식, 결혼, 죽음, 제사)가 매우 중요하게 여겨졌다.
Trong các tư tưởng của Nho giáo, đặc biệt coi trọng Tam cương ngũ luân và các
nghi lễ vòng đời như lễ thành nhân, hôn nhân, cái chết và lễ cúng tổ tiên.
삼강오륜을 가르쳐 백성은 나라에 충성하고, 부모와 웃어른을 공경하며, 남녀 간에 도리를 지키게 하였고, 성인식, 결혼식, 장례식, 제사를 지낼 때 유교의 예법을 따르게 하였다.
Thông qua việc dạy Tam cương ngũ luân, người dân trung thành với đất nước, kính
trọng cha mẹ và người lớn tuổi, giữ đúng đạo lý giữa nam và nữ; khi tổ chức lễ
thành nhân, lễ cưới, tang lễ và lễ cúng tổ tiên thì tuân theo phép tắc của Nho
giáo.
• 예법 — lễ
nghi, phép tắc
예의로 지켜야 할 규범 - Những quy tắc, chuẩn mực cần tuân theo dựa
trên lễ nghi và phép lịch sự.
Từ vựng:
유교 – Nho
giáo
문화 – văn hóa
발전하다 – phát triển
조선 시대 – thời Joseon
중심 – trung tâm
사회 질서 – trật tự xã hội
예절 – lễ nghi
나라 – đất nước
노력하다 – nỗ lực
이념 – tư tưởng
삼강오륜 – tam cương ngũ luân
관혼상제 – lễ nghi vòng đời (trưởng
thành, hôn nhân, tang lễ, cúng tổ tiên)
성인식 – lễ thành nhân
결혼 – hôn nhân
죽음 – cái chết
제사 – lễ cúng tổ tiên
중요하다 – quan trọng
여기다 – coi là, xem là
가르치다 – dạy
백성 – người dân
충성하다 – trung thành
부모 – cha mẹ
웃어른 – người lớn tuổi
공경하다 – kính trọng
남녀 – nam nữ
도리 – đạo lý
지키다 – giữ gìn
결혼식 – lễ cưới
장례식 – tang lễ
지내다 – tổ chức, tiến hành
예법 – phép tắc
따르다 – tuân theo
• 고려의 부석사 무량수전 (경상북도 영주)
Chính điện Muryangsujeon của chùa Buseoksa thời Goryeo (Yeongju, tỉnh
Gyeongsangbuk-do)
•「삼강행실도」
조선 시대에 한국과 중국의 충신, 효자 등의 이야기를 모아 놓은 책
“Tam Cương Hạnh Thực Đồ” là cuốn sách tập hợp các câu chuyện về những người
trung thần, hiếu tử của Hàn Quốc và Trung Quốc vào thời Joseon.
•성균관
조선 시대 유교(유학)를 가르치던 최고의 교육 기관
Seonggyungwan là cơ sở giáo dục cao nhất thời Joseon, nơi giảng dạy Nho giáo
(Khổng học).
📗2.과학기술을 알 수 있는 문화유산에는 어떤 것들이 있을까? Những di sản văn hóa nào giúp chúng
ta hiểu về khoa học – kỹ thuật?
1)삼국 시대와 고려 시대의 과학기술 - Khoa học – kỹ thuật thời Tam Quốc
và thời Goryeo.
삼국 시대에는 농업에 필요한 정보를 얻고 왕의 권위를 하늘과 연결하기 위해 천문학이 발달하였다.
Vào thời Tam Quốc, thiên văn học phát triển nhằm thu thập thông tin cần thiết
cho nông nghiệp và gắn quyền lực của nhà vua với trời.
대표적인 천체(태양, 달, 별) 관측 기구로는 신라의 첨성대가 유명하다.
Thiết bị quan sát thiên thể (mặt trời, mặt trăng, các vì sao) tiêu biểu nổi tiếng
là tháp Cheomseongdae của Silla.
또한 통일 신라에서는 나무에 글자를 새겨 종이로 찍어 내는 목판 인쇄술이 발달하였다.
Ngoài ra, vào thời Silla Thống Nhất, kỹ thuật in mộc bản khắc chữ lên gỗ rồi in
ra giấy đã phát triển.
고려 시대에 만든 팔만대장경판은 불경을 인쇄하기 위해 만든 목판이다.
Bộ mộc bản Bát Vạn Đại Tạng Kinh được tạo ra vào thời Goryeo là các bản khắc gỗ
dùng để in kinh Phật.
글자의 모양이 고르고 아름다울 뿐만 아니라 무려 8만 1352판에 이르는 규모와 보존 기술도 세계적인 것으로 인정받고 있다.
Không chỉ có hình dạng chữ đều và đẹp, quy mô lên tới 81.352 bản cùng kỹ thuật
bảo tồn cũng được thế giới công nhận.
고려 시대에는 최무선을 통해 처음으로 화약을 사용한 무기도 개발되었다.
Vào thời Goryeo, thông qua Choe Museon, vũ khí sử dụng thuốc súng lần đầu tiên
cũng đã được phát triển.
• 관측 — quan
trắc
관찰하고 측정함 - Quan sát và đo lường
Từ vựng:
삼국 시대 – thời
Tam Quốc
고려 시대 – thời Goryeo
과학기술 – khoa học kỹ thuật
농업 – nông nghiệp
정보 – thông tin
권위 – quyền uy
천문학 – thiên văn học
발달하다 – phát triển
대표적인 – tiêu biểu
천체 – thiên thể
태양 – mặt trời
달 – mặt trăng
별 – ngôi sao
관측 기구 – thiết bị quan sát
첨성대 – tháp Cheomseongdae
통일 신라 – Silla Thống Nhất
나무 – gỗ
글자를 새기다 – khắc chữ
목판 인쇄술 – kỹ thuật in mộc bản
불경 – kinh Phật
팔만대장경판 – mộc bản Bát Vạn Đại Tạng
Kinh
규모 – quy mô
보존 기술 – kỹ thuật bảo tồn
세계적 – mang tầm thế giới
인정받다 – được công nhận
화약 – thuốc súng
무기 – vũ khí
개발되다 – được phát triển
•첨성대(경상북도 경주) - Đài thiên văn Cheomseongdae (Gyeongju, tỉnh
Gyeongsangbuk-do)
현재까지 남아 있는 동양에서 가장 오래된 천문대
Là đài thiên văn cổ nhất ở phương Đông còn tồn tại đến ngày nay.
•무구정광대다라니경(불교 중앙 박물관) - Kinh Vô Cấu Tịnh
Quang Đại Đà La Ni (Bảo tàng Trung ương Phật giáo)
8세기 중반에 만든 것으로, 신라의 발달된 목판 인쇄술과 종이 만드는 기술을 보여 준다.
Được tạo ra vào giữa thế kỷ 8, cho thấy kỹ thuật in mộc bản và làm giấy phát
triển của thời Silla.
•팔만대장경판 - Bản khắc Bát Vạn Đại Tạng Kinh
몽골의 침입을 부처님의 힘으로 물리치기 위해 만든 것으로, 유네스코 세계 기록유산의 하나이다.
Được làm với mong muốn nhờ sức mạnh của Đức Phật đẩy lùi sự xâm lược của quân
Mông Cổ, và là một Di sản Tư liệu Thế giới của UNESCO.
Từ vựng:
천문대 – đài thiên văn
현재까지 – cho đến hiện nay
남아 있다 – còn tồn tại
동양 – phương Đông
가장 오래된 – cổ nhất
8세기 중반 – giữa thế kỷ 8
목판 인쇄술 – kỹ thuật in mộc bản
종이 만드는 기술 – kỹ thuật làm giấy
발달되다 – phát triển
몽골 – Mông Cổ
침입 – xâm lược
부처님 – Đức Phật
물리치다 – đánh bại, đẩy lùi
유네스코 세계 기록유산 – Di sản Tư liệu Thế giới
UNESCO
2) 조선 시대의 과학기술 - Khoa học kỹ thuật thời Joseon.
조선 시대에는 부유하고 강한 나라를 만들고 백성의 생활에 도움을 주기 위한 목적에서 과학기술을 매우 중요하게 생각하였다.
Thời Joseon, khoa học kỹ thuật được xem là rất quan trọng nhằm xây dựng một đất
nước giàu mạnh và giúp ích cho đời sống của nhân dân.
특히 세종 때 앙부일구(해시계), 자격루(물시계), 혼천의(천체 관측 기구) 등과 같은 과학 기구가 많이 만들어졌다.
Đặc biệt vào thời vua Sejong, nhiều dụng cụ khoa học như 앙부일구 (đồng hồ mặt trời), 자격루 (đồng hồ nước), 혼천의 (dụng cụ quan sát thiên thể)
đã được chế tạo.
그리고 세계 최초의 강우량 측정 기구인 측우기도 발명되어 각 지역에서 내린 비의 양을 재는 데 사용되었다.
Ngoài ra, thiết bị đo lượng mưa đầu tiên trên thế giới là 측우기 cũng được phát minh và dùng để đo lượng
mưa ở từng khu vực.
이와 같은 과학 기구의 발명으로 일상생활에서 시각은 물론 절기(계절을 구분하려고 한 해를 스물넷으로 나눈 것)와 계절을 정확히 알 수 있게 되었다.
Nhờ những phát minh khoa học này, trong đời sống hằng ngày người dân có thể biết
chính xác thời gian, tiết khí (chia một năm thành 24 tiết để phân biệt mùa) và
các mùa trong năm.
이는 농사짓는 데에도 큰 도움이 되었다.
Điều này cũng mang lại lợi ích rất lớn cho việc sản xuất nông nghiệp.
한편, 조선 후기에는 동서양의 건축 기술을 사용하여 수원 화성을 건립하였는데, 이때 거중기를 사용해 공사 기간을 훨씬 줄일 수 있었다.
Mặt khác, vào cuối thời Joseon, khi xây dựng thành Hwaseong ở Suwon bằng kỹ thuật
kiến trúc Đông – Tây, người ta đã sử dụng 거중기, nhờ đó rút ngắn đáng kể thời gian
thi công.
Từ vựng:
조선 시대 – thời
Joseon
과학기술 – khoa học kỹ thuật
부유하다 – giàu có
강한 나라 – đất nước mạnh
백성 – dân chúng
생활 – đời sống
목적 – mục đích
중요하다 – quan trọng
세종 – vua Sejong
앙부일구 – đồng hồ mặt trời
자격루 – đồng hồ nước
혼천의 – dụng cụ quan sát thiên thể
과학 기구 – dụng cụ khoa học
강우량 – lượng mưa
측우기 – dụng cụ đo mưa
발명되다 – được phát minh
지역 – khu vực
양 – lượng
일상생활 – đời sống hằng ngày
시각 – thời gian
절기 – tiết khí
계절 – mùa
농사짓다 – làm nông
도움이 되다 – có ích
조선 후기 – cuối thời Joseon
건축 기술 – kỹ thuật xây dựng
수원 화성 – thành Hwaseong Suwon
건립하다 – xây dựng
거중기 – máy nâng (thiết bị ròng rọc)
공사 기간 – thời gian thi công
줄이다 – rút ngắn
•축우기 - dụng cụ đo mưa
축우기 원통형의 그릇에 빗물을 받아 강우량을 측정하는 기구로 세계 최초로 제작되었다.
Chukugi là dụng cụ có dạng bình tròn, dùng để hứng nước mưa nhằm đo lượng mưa
và là thiết bị đầu tiên trên thế giới được chế tạo cho mục đích này.
•앙부일구 - đồng hồ mặt trời
앙부일구는 눈금의 기울기와 가로, 세로 눈금의 간격을 보면 태양의 움직임을 알 수 있다.
Angbuilgu là đồng hồ mặt trời, dựa vào độ nghiêng và khoảng cách của các vạch
chia ngang dọc để biết được chuyển động của mặt trời.
•자격루 - đồng hồ nước
자격루는 물의 흐름을 이용하여 종, 북, 징을 쳐서 자동으로 시간을 알려 주었다.
Jagyeokru là đồng hồ nước, sử dụng dòng chảy của nước để tự động đánh chuông,
trống và chiêng nhằm báo giờ.
Từ vựng:
원통형 – hình trụ
그릇 – vật chứa, bát, bình
빗물 – nước mưa
강우량 – lượng mưa
측정하다 – đo lường
기구 – dụng cụ, thiết bị
세계 최초 – đầu tiên trên thế giới
제작되다 – được chế tạo
눈금 – vạch chia
기울기 – độ nghiêng
간격 – khoảng cách
태양 – mặt trời
움직임 – chuyển động
알 수 있다 – có thể biết
물의 흐름 – dòng chảy của nước
이용하다 – sử dụng
종 – chuông
북 – trống
징 – chiêng
자동으로 – tự động
시간 – thời gian
알려 주다 – báo cho biết
📗주요 내용정리 - Tóm tắt nội dung chính
1)불교와 유교 관련 문화유산에는 어떤 것들이 있을까? Những di sản văn hóa liên quan đến
Phật giáo và Nho giáo gồm những gì?
• 삼국 시대에 들어온 ( )은 종교는 물론 학문과 음악, 공예, 건축 등 여러 문화에 영향을 주었다. 특히 탑, 절, 불상 등이 많이 만들어졌다.
( ) du nhập vào thời Tam Quốc đã ảnh hưởng không chỉ đến tôn giáo mà còn đến
học thuật, âm nhạc, thủ công mỹ nghệ và kiến trúc. Đặc biệt, nhiều tháp, chùa
và tượng Phật đã được xây dựng.
Đáp án: 불교 — Phật giáo
• ( )에서 삼강오륜을 통해 백성은 나라에 충성하고, 부모와 웃어른을 공경하며, 남녀 간에 도리를 지켜야 한다고 가르쳤다.
Trong ( ), người dân được dạy phải trung thành với đất nước, kính trọng cha
mẹ và người lớn tuổi, đồng thời giữ đúng đạo lý giữa nam và nữ thông qua Tam
Cương Ngũ Luân.
Đáp án: 유교 — Nho giáo
2)과학기술을 알 수 있는 문화유산에는 어떤 것들이 있을까? Những di sản văn hóa nào giúp chúng
ta hiểu về khoa học – kỹ thuật?
• 통일 신라와 고려 시대에는 나무에 글자를 새겨 종이로 찍어내는 목판 인쇄술이 발달하였다. 신라의 무구정광대다라니경과 고려의 ( )이 대표적인 문화유산이다.
Vào thời Silla Thống Nhất và Cao Ly , kỹ thuật in mộc bản khắc chữ trên gỗ rồi in ra giấy
đã phát triển. Kinh Vô Cấu Tịnh Quang Đại Đà La Ni của Silla và ( ) của Cao Ly là những di sản văn hóa tiêu biểu.
Đáp án: 팔만대장경판 — Bản khắc Bát Vạn Đại Tạng Kinh (Tám vạn bản gỗ)
• 조선 시대 ( ) 때에는 앙부일구, 자격루, 측우기 등과 같은 과학 기구가 많이 만들어졌다.
Vào thời Joseon, dưới triều ( ), nhiều dụng cụ khoa học như đồng hồ mặt trời
앙부일구, đồng hồ nước 자격루 và máy đo lượng mưa 축우기 đã được chế tạo.
Đáp án: 세종 — Vua Sejong
📗이야기 나누기 - Cùng trò chuyện
한국의 유네스코 세계유산에는 어떤 것들이 있을까? Những di sản thế giới UNESCO của
Hàn Quốc gồm những gì?
유네스코 세계유산 위원회는 국제 연합(UN)에 속해 있는 기구로, 세계의 문화유산 및 자연 유산을 보호하기 위해 만든 것이다.
Ủy ban Di sản Thế giới UNESCO là một tổ chức trực thuộc Liên Hợp Quốc (UN), được
thành lập nhằm bảo vệ các di sản văn hóa và thiên nhiên của thế giới.
이 기구는 세계 곳곳의 중요한 문화재를 세계 유산으로 정하여 보존하고 연구한다.
Tổ chức này lựa chọn những di sản văn hóa quan trọng trên khắp thế giới làm di
sản thế giới để bảo tồn và nghiên cứu.
2019년에는 한국의 서원이 유네스코 세계유산에 선정되었다.
Năm 2019, các 서원 (thư viện
Nho học) của Hàn Quốc đã được công nhận là Di sản Thế giới UNESCO.
서원은 조선 시대에 만들어진 건물로, 학생들에게 유학을 가르치고 뛰어난 유학자들에게 제사를 지내는 곳이었다.
서원 là những công trình được xây dựng
vào thời Joseon, nơi dạy Nho học cho học sinh và tổ chức lễ cúng các học giả
Nho giáo xuất sắc.
2022년에는 고려 시대에 편찬된 삼국 시대 역사서인 삼국유사가 유네스코 세계기록유산에 선정되었다.
Năm 2022, Samguk Yusa – bộ sách lịch sử về thời Tam Quốc được biên soạn vào thời
Goryeo – đã được ghi danh là Di sản Tư liệu Thế giới UNESCO.
2023년에는 동학농민혁명과 관련한 기록물이 조선 백성들이 주체가 되어 자유, 평등, 인권의 보편적 가치를 지향하기 위해 노력했던 세계사적 중요성을 인정받아 유네스코 세계기록유산에 선정되었다.
Năm 2023, các tư liệu liên quan đến phong trào Nông dân Đông Học được công nhận
là Di sản Tư liệu Thế giới UNESCO vì phản ánh tầm quan trọng lịch sử toàn cầu
trong nỗ lực của nhân dân Joseon hướng tới các giá trị phổ quát như tự do, bình
đẳng và nhân quyền.
2024년 현재 한국은 유네스코 세계유산 16개, 세계기록유산 18개를 가지고 있다.
Tính đến năm 2024, Hàn Quốc hiện có 16 Di sản Thế giới và 18 Di sản Tư liệu Thế
giới được UNESCO công nhận.
Từ vựng:
유네스코 –
UNESCO
세계유산 – di sản thế giới
세계기록유산 – di sản tư liệu thế giới
위원회 – ủy ban
국제 연합(UN) – Liên Hợp Quốc
속하다 – trực thuộc
기구 – tổ chức
문화유산 – di sản văn hóa
자연 유산 – di sản thiên nhiên
보호하다 – bảo vệ
정하다 – xác định, chọn
보존하다 – bảo tồn
연구하다 – nghiên cứu
선정되다 – được công nhận, được chọn
서원 – thư viện Nho học
조선 시대 – thời Joseon
유학 – Nho học
제사를 지내다 – tổ chức lễ cúng
편찬되다 – được biên soạn
역사서 – sách lịch sử
삼국유사 – Tam Quốc Di Sự
동학농민혁명 – phong trào Nông dân Đông
Học
기록물 – tư liệu, tài liệu ghi chép
주체 – chủ thể
자유 – tự do
평등 – bình đẳng
인권 – nhân quyền
보편적 가치 – giá trị phổ quát
세계사적 중요성 – tầm quan trọng trong lịch sử
thế giới
▲ 2019년에 유네스코 세계유산에 등재된 서원 9곳 중 병산서원과 필암서원의 모습
Hình ảnh của Byeongsan Seowon và
Pilam Seowon trong số 9 thư viện Nho học (Seowon) được ghi danh là Di sản Thế
giới UNESCO vào năm 2019
★★ 자신의 고향 나라에서 유네스코 세계유산이나 세계기록유산에 등재된 것이 있다면 소개하는 시간을 가져 봅시다. 만약 없거나 잘 모른다면 추천하고 싶은 문화유산을 소개해 봅시다.
Hãy dành thời gian giới thiệu nếu quê hương của bạn có di sản thế giới hoặc di
sản tư liệu thế giới được UNESCO công nhận. Nếu không có hoặc bạn không rõ, hãy
giới thiệu một di sản văn hóa mà bạn muốn đề cử.
Bài viết tham khảo:
베트남에는 유네스코 세계유산으로 등록된 하롱베이가 있습니다.
Ở Việt Nam có Vịnh Hạ Long được UNESCO công nhận là Di sản Thế giới.
하롱베이는 수천 개의 석회암 섬과 아름다운 자연 경관으로 유명합니다.
Vịnh Hạ Long nổi tiếng với hàng nghìn hòn đảo đá vôi và cảnh quan thiên nhiên
tuyệt đẹp.
이곳은 자연의 소중함과 환경 보호의 중요성을 잘 보여 줍니다.
Nơi đây thể hiện rõ giá trị của thiên nhiên và tầm quan trọng của việc bảo vệ
môi trường.
그래서 저는 하롱베이가 세계적으로 보호받아야 할 문화유산이라고 생각합니다.
Vì vậy, tôi cho rằng Vịnh Hạ Long là một di sản cần được bảo vệ trên toàn thế
giới.
Từ vựng:
유네스코 –
UNESCO
세계유산 – di sản thế giới
세계기록유산 – di sản tư liệu thế giới
등재되다 – được ghi danh, được công
nhận
소개하다 – giới thiệu
고향 나라 – quê hương, đất nước quê nhà
추천하다 – đề cử, giới thiệu
문화유산 – di sản văn hóa
베트남 – Việt Nam
하롱베이 – Vịnh Hạ Long
등록되다 – được đăng ký, được công nhận
석회암 – đá vôi
섬 – đảo
자연 경관 – cảnh quan thiên nhiên
유명하다 – nổi tiếng
자연 – thiên nhiên
소중함 – sự quý giá
환경 보호 – bảo vệ môi trường
중요성 – tầm quan trọng
보여 주다 – thể hiện, cho thấy
세계적으로 – trên phạm vi thế giới
보호받다 – được bảo vệ
필요하다 – cần thiết
생각하다 – nghĩ rằng
👉 Bạn có thể tham khảo thêm các bài học liên quan trong series KIIP 5(70h):
- Dịch song ngữ Hàn Việt sách hội nhập xã hội KIIP 5(70h) – Bài 43: 한국의 역사 인물(Nhân vật lịch sử Hàn Quốc) tại đây.👈
- Dịch song ngữ Hàn Việt sách hội nhập xã hội KIIP 5(70h) – Tổng kết từ bài 38 – 44 tại đây.👈
Đừng quên theo dõi Hanquockacha.com để cập nhật bản dịch mới nhất và tài liệu ôn thi KIIP và TOPIK miễn phí! 🚀