Dịch sách hội nhập xã hội KIIP 5 – Tổng kết từ bài 13 – 16 (KIIP5-30h)

 

Sách hội nhập xã hội KIIP-5(30h) 
Tổng kết từ bài 13-16 - Song ngữ Hàn Việt

Tổng kết từ bài 13 – 16

📗 대단원 정리 - Tổng kết chương lớn

• 한국의 경제 체제 - Hệ thống kinh tế của Hàn Quốc

1. 시장경제체제를 기본으로 하는 한국

Hàn Quốc lấy hệ thống kinh tế thị trường làm nền tảng

2. 시장경제체제를 보완하기 위해 노력하는 한국

Hàn Quốc nỗ lực bổ sung và hoàn thiện hệ thống kinh tế thị trường

• 금융과 자산 관리 - Tài chính và quản lý tài sản

1.은행 이용과 보험 활용

Sử dụng ngân hàng và vận dụng bảo hiểm

2.주식 / 채권 / 부동산 / 간접투자상품

Cổ phiếu / trái phiếu / bất động sản / sản phẩm đầu tư gián tiếp

• 기업과 근로자 - Doanh nghiệp và người lao động

1. 대기업과 자영업 / 프랜차이즈

Doanh nghiệp lớn và tự doanh / nhượng quyền

2. 한국에서의 근로 조건과 근로자의 권리

Điều kiện lao động và quyền của người lao động tại Hàn Quốc

• 국민경제와 국제 경제 - Kinh tế quốc dân và kinh tế quốc tế

1.한국의 경제 발전과 주요 경제 지표

Sự phát triển kinh tế của Hàn Quốc và các chỉ số kinh tế chủ yếu

2.한국과 세계의 경제 교류 / 해외 원조

Giao lưu kinh tế giữa Hàn Quốc và thế giới / viện trợ nước ngoài

Từ vựng:

경제 체제 — hệ thống kinh tế
시장경제체제 — hệ thống kinh tế thị trường
기본으로 하다 — lấy làm nền tảng
보완하다 — bổ sung, hoàn thiện
노력하다 — nỗ lực

금융 — tài chính
자산 관리 — quản lý tài sản
은행 이용 — sử dụng ngân hàng
보험 활용 — vận dụng bảo hiểm
주식 — cổ phiếu
채권 — trái phiếu
부동산 — bất động sản
간접투자상품 — sản phẩm đầu tư gián tiếp

기업 — doanh nghiệp
근로자 — người lao động
대기업 — doanh nghiệp lớn
자영업 — tự doanh
프랜차이즈 — nhượng quyền
근로 조건 — điều kiện lao động
근로자의 권리 — quyền của người lao động

국민경제 — kinh tế quốc dân
국제 경제 — kinh tế quốc tế
경제 발전 — phát triển kinh tế
주요 경제 지표 — chỉ số kinh tế chủ yếu
경제 교류 — giao lưu kinh tế
해외 원조 — viện trợ nước ngoài

📗 영화로 정리하는 한국 경제의 발전 과정 - Tóm tắt quá trình phát triển kinh tế của Hàn Quốc qua phim

국제시장 줄거리 - Tóm tắt nội dung phim International Market (국제시장)

1950 한국전쟁으로 인해 덕수는 여동생과 헤어지고 남쪽으로 피난을 오게 된다.
Do Chiến tranh Triều Tiên năm 1950, Deok-su bị thất lạc em gái và phải chạy nạn xuống miền Nam.

덕수는 아버지의 유언대로 가족들을 챙기기 위해 온갖 궂은 일을 하며 돈을 벌기 위해 노력한다.
Deok-su cố gắng kiếm tiền bằng đủ mọi công việc vất vả để chăm lo cho gia đình theo trăn trối của cha.

특히 동생의 학비를 벌기 위해 독일로 광부가 되어 떠나기도 하고, 외화를 벌기 위해 베트남으로 떠나는 수많은 어려움을 극복해 낸다.
Đặc biệt, anh sang Đức làm thợ mỏ để kiếm tiền học phí cho em, rồi sang Việt Nam để kiếm ngoại tệ, vượt qua vô vàn khó khăn.

다시 국내로 돌아온 덕수는 국제 시장에 자리잡는데….
Sau khi trở về trong nước, Deok-su lập nghiệp tại chợ quốc tế…

이러한 덕수의 삶의 과정은 한국의 경제성장 과정을 보여주며 속에서 개인들이 겪었던 기쁨과 슬픔을 함께 이해할 있다.
Quá trình cuộc đời của Deok-su phản ánh rõ nét quá trình phát triển kinh tế của Hàn Quốc, đồng thời giúp hiểu được niềm vui và nỗi buồn mà mỗi cá nhân đã trải qua.

Từ vựng:

국제시장 — chợ quốc tế
줄거리 — cốt truyện
한국전쟁 — Chiến tranh Triều Tiên
피난 — sơ tán, chạy nạn
여동생 — em gái
헤어지다 — ly tán, xa cách
남쪽 — miền Nam
아버지 — cha
유언 — di chúc, trăn trối
가족 — gia đình
챙기다 — chăm lo
궂은 — công việc nặng nhọc
돈을 벌다 — kiếm tiền
학비 — học phí
광부 — thợ mỏ
외화 — ngoại tệ
베트남 — Việt Nam
어려움 — khó khăn
극복하다 — vượt qua
국내 — trong nước
자리잡다 — lập nghiệp, ổn định
경제성장 — tăng trưởng kinh tế
과정 — quá trình
개인 — cá nhân
기쁨 — niềm vui
슬픔 — nỗi buồn

1한국 전쟁 이후 한국의 경제 상황이 어떠했는지 영화 장면을 통해 이야기해 봅시다. Hãy kể về tình hình kinh tế của Hàn Quốc sau Chiến tranh Triều Tiên thông qua các cảnh trong bộ phim.

Trả lời:

국제시장에서 미군의 구두를 닦고 초콜릿을 얻어 먹으며 살아가는 주인공의 모습은 당시 해외원조를 통해 생존하던 어려운 한국경제의 모습을 보여줍니다.

Hình ảnh nhân vật chính đánh giày cho lính Mỹ và sống nhờ những thanh sô-cô-la ở chợ quốc tế cho thấy nền kinh tế Hàn Quốc thời đó rất khó khăn và phải dựa vào viện trợ nước ngoài để tồn tại.

2가난을 극복하기 위해 덕수가 어떤 노력을 했는지 말해 봅시다. Hãy nói xem Deok-su đã nỗ lực như thế nào để vượt qua cảnh nghèo khó.

Trả lời:

가난을 극복하고 돈을 벌기 위해 주인공은 독일에 광부로 떠나고 월남전에 참여합니다.

Để vượt qua nghèo khó và kiếm tiền, nhân vật chính đã sang Đức làm thợ mỏ và tham gia chiến tranh Việt Nam.

3오늘날 한국의 경제성장의 원인이 무엇인지 자신의 생각을 말해 봅시다. Hãy trình bày suy nghĩ của bạn về những nguyên nhân dẫn đến sự phát triển kinh tế của Hàn Quốc ngày nay.

Trả lời:

한국의 빠른 경제성장은 수많은 한국인들이 가난에서 벗어나기 위해 열심히 노력한 결과라고 있습니다.

Có thể nói sự tăng trưởng kinh tế nhanh chóng của Hàn Quốc là kết quả của nỗ lực không ngừng của rất nhiều người dân Hàn Quốc nhằm thoát khỏi cảnh nghèo đói.

Từ vựng:

한국 전쟁 — Chiến tranh Triều Tiên
이후 — sau, sau khi
경제 상황 — tình hình kinh tế
어떠하다 — như thế nào
영화 장면 — cảnh phim
통해 — thông qua
이야기하다 — kể, nói
국제시장 — chợ quốc tế
미군 — lính Mỹ
구두 — giày
닦다 — đánh (giày)
초콜릿 — sô-cô-la
얻어 먹다 — xin được để ăn
살아가다 — sinh sống
주인공 — nhân vật chính
모습 — hình ảnh, dáng vẻ
당시 — lúc bấy giờ
해외원조 — viện trợ nước ngoài
생존하다 — sinh tồn
어렵다 — khó khăn
한국 경제 — kinh tế Hàn Quốc
보여주다 — cho thấy
가난 — nghèo khó
극복하다 — vượt qua
돈을 벌다 — kiếm tiền
노력하다 — nỗ lực
독일 — Đức
광부 — thợ mỏ
떠나다 — rời đi
월남전 — Chiến tranh Việt Nam
참여하다 — tham gia
오늘날 — ngày nay
경제성장 — tăng trưởng kinh tế
원인 — nguyên nhân
자신의 생각 — suy nghĩ của bản thân
빠르다 — nhanh
수많은 — rất nhiều
한국인 — người Hàn Quốc
벗어나다 — thoát ra
열심히 — chăm chỉ, nỗ lực
결과 — kết quả

📗 단원 종합 평가 - Đánh giá tổng hợp bài học

1) 다음 자료에 대한 해석으로 가장 적절한 것은? Cách giải thích nào là phù hợp nhất với tư liệu dưới đây?

헌법 15: 모든 국민은 직업 선택의 자유를 가진다.
Điều 15 Hiến pháp: Mọi công dân đều có quyền tự do lựa chọn nghề nghiệp.

헌법 23: 모든 국민의 재산권은 보장된다.
Điều 23 Hiến pháp: Quyền sở hữu tài sản của mọi công dân được bảo đảm.

헌법 119 1: 대한민국의 경제 질서는 개인과 기업의 경제상의 자유와 창의를 존중함을 기본으로 한다.
Khoản 1 Điều 119 Hiến pháp: Trật tự kinh tế của Đại Hàn Dân Quốc lấy việc tôn trọng tự do và tính sáng tạo trong hoạt động kinh tế của cá nhân và doanh nghiệp làm nền tảng.

선택지 / Các lựa chọn

계획경제체제이다. Là nền kinh tế kế hoạch hóa.

개인의 자유로운 선택을 중시한다. Coi trọng sự lựa chọn tự do của cá nhân.

주로 정부의 통제에 따라 경제 문제를 해결한다.
Chủ yếu giải quyết các vấn đề kinh tế theo sự kiểm soát của chính phủ.

북한이나 쿠바에서 채택하고 있는 헌법과 유사하다.
Tương tự với hiến pháp đang được áp dụng ở Triều Tiên hoặc Cuba.

정답 / Đáp án: 개인의 자유로운 선택을 중시한다. Coi trọng sự lựa chọn tự do của cá nhân.

Từ vựng:

다음 자료 — tư liệu sau
해석 — cách giải thích, phân tích
가장 적절하다 — phù hợp nhất
헌법 — hiến pháp
— điều (trong luật)
모든 국민 — mọi công dân
직업 선택 — lựa chọn nghề nghiệp
자유 — tự do
가지다 — có, sở hữu
재산권 — quyền sở hữu tài sản
보장되다 — được bảo đảm
경제 질서 — trật tự kinh tế
개인 — cá nhân
기업 — doanh nghiệp
경제상 — về mặt kinh tế
자유와 창의 — tự do và sáng tạo
존중하다 — tôn trọng
기본으로 하다 — lấy làm nền tảng
선택지 — lựa chọn
계획경제체제 — nền kinh tế kế hoạch hóa
자유로운 선택 — sự lựa chọn tự do
중시하다 — coi trọng
정부 — chính phủ
통제 — kiểm soát
경제 문제 — vấn đề kinh tế
해결하다 — giải quyết
북한 — Triều Tiên
쿠바 — Cuba
채택하다 — áp dụng
유사하다 — tương tự
정답 — đáp án

2)  ㉠에 들어갈 용어로 옳은 것은? Thuật ngữ phù hợp để điền vào chỗ là gì?

㉠은 평소에 미리 돈을 내고 사고 등으로 위기에 처했을 약속된 돈을 받아 어려움을 해결하는 금융상품을 말한다.
là sản phẩm tài chính mà người ta trả tiền trước từ bình thường, và khi rơi vào tình huống rủi ro như tai nạn thì sẽ nhận được khoản tiền đã được thỏa thuận để giải quyết khó khăn.

선택지 / Các lựa chọn

대출 — vay vốn
예금 — tiền gửi
보험 — bảo hiểm
채권 — trái phiếu

정답 / Đáp án: 보험 — bảo hiểm

3) 한국에서의 근로 조건 근로자의 권리에 대한 옳은 설명을 〈보기〉에서 모두 고른 것은? Trong các nội dung dưới đây, hãy chọn tất cả những mô tả đúng về điều kiện lao động và quyền của người lao động tại Hàn Quốc trong Ví dụ.

. 최저임금제를 통해 근로자의 임금이 너무 낮아지지 않게 한다.
Thông qua chế độ lương tối thiểu, tiền lương của người lao động không bị quá thấp.

. 근로기준법에 따라 기본 근로 시간은 1 10시간, 1 50시간으로 규정되어 있다.
Theo Luật Tiêu chuẩn Lao động, thời gian làm việc cơ bản được quy định là 10 giờ/ngày và 50 giờ/tuần.

. 근로자에게는 단결권, 단체 교섭권, 단체 행동권으로 구성되는 노동 삼권이 보장된다.
Người lao động được bảo đảm “ba quyền lao động” gồm quyền tổ chức, quyền thương lượng tập thể và quyền hành động tập thể.

. 고용보험에 따라 취업을 위해 노력하지 않더라도 1 동안 실업급여를 받을 있다.
Theo bảo hiểm việc làm, dù không nỗ lực tìm việc thì vẫn có thể nhận trợ cấp thất nghiệp trong vòng 1 năm.

선택지 / Các lựa chọn

,
,
,
,

정답 / Đáp án:,

Từ vựng:

최저임금제 – chế độ lương tối thiểu
통해 – thông qua
근로자 – người lao động
임금 – tiền lương
너무 – quá
낮아지다 – trở nên thấp
않게 하다 – khiến cho không
근로기준법 – Luật Tiêu chuẩn Lao động
따라 – theo
기본 – cơ bản
근로 시간 – thời gian làm việc
1 – một ngày
1 – một tuần
규정되다 – được quy định
단결권 – quyền tổ chức (công đoàn)
단체 교섭권 – quyền thương lượng tập thể
단체 행동권 – quyền hành động tập thể
구성되다 – được cấu thành
노동 삼권 – ba quyền lao động
보장되다 – được bảo đảm
고용보험 – bảo hiểm việc làm
취업 – việc làm
위해 – để
노력하다 – nỗ lực
않더라도 – dù không
1 동안 – trong vòng một năm
실업급여 – trợ cấp thất nghiệp

4) 다음 제도들의 공통점으로 가장 적절한 것은? Đâu là điểm chung phù hợp nhất của các chế độ dưới đây?

공정거래위원회는 독과점 기업 등의 횡포를 막는다.
Ủy ban Thương mại Công bằng ngăn chặn các hành vi lạm quyền của doanh nghiệp độc quyền.

환경오염을 일으키거나 국민들에게 피해를 주는 기업을 규제한다.
Quy định, kiểm soát các doanh nghiệp gây ô nhiễm môi trường hoặc gây thiệt hại cho người dân.

국민의 세금으로 공공재를 생산하고 다양한 복지 제도를 마련한다.
Sử dụng thuế của người dân để sản xuất hàng hóa công cộng và xây dựng nhiều chế độ phúc lợi khác nhau.

선택지 / Các lựa chọn

한국전쟁 경제발전을 위한 노력이다.
Là nỗ lực nhằm phát triển kinh tế sau Chiến tranh Triều Tiên.

근로자의 권리를 보호하기 위한 제도이다.
Là chế độ nhằm bảo vệ quyền lợi của người lao động.

시장경제체제의 부작용을 줄이기 위한 노력이다.
Là nỗ lực nhằm giảm các tác dụng phụ của nền kinh tế thị trường.

안정적인 노후를 보장하기 위한 자산관리 방법이다.
Là phương pháp quản lý tài sản nhằm đảm bảo tuổi già ổn định.

정답 / Đáp án: 시장경제체제의 부작용을 줄이기 위한 노력이다.
Nỗ lực nhằm giảm các mặt tiêu cực của nền kinh tế thị trường.

Từ vựng:

공통점 – điểm chung
제도 – chế độ
가장 적절하다 – phù hợp nhất
공정거래위원회 – Ủy ban Thương mại Công bằng
독과점 – độc quyền và độc chiếm
기업 – doanh nghiệp
횡포 – hành vi lạm quyền
막다 – ngăn chặn
환경오염 – ô nhiễm môi trường
일으키다 – gây ra
국민 – người dân
피해 – thiệt hại
규제하다 – kiểm soát, quy định
세금 – thuế
공공재 – hàng hóa công cộng
생산하다 – sản xuất
복지 제도 – chế độ phúc lợi
마련하다 – xây dựng, chuẩn bị
선택지 – lựa chọn
경제발전 – phát triển kinh tế
한국전쟁 – Chiến tranh Triều Tiên
근로자 – người lao động
권리 – quyền lợi
보호하다 – bảo vệ
시장경제체제 – thể chế kinh tế thị trường
부작용 – tác dụng phụ, mặt tiêu cực
줄이다 – giảm bớt
노력 – nỗ lực
안정적 – ổn định
노후 – tuổi già
보장하다 – đảm bảo
자산관리 – quản lý tài sản
방법 – phương pháp

📗 한국의 경제 성장 - Sự phát triển kinh tế của Hàn Quốc

• 1950~1960 - Giai đoạn 1950–1960

▶ 1950 한강변 판자촌에서 빨래하고 있는 여인들
Những người phụ nữ đang giặt quần áo tại khu nhà ổ chuột ven sông Hàn vào năm 1950.

▶ 1951 국가에서 배급하는 쌀을 받기 위해 줄을 있는 사람들
Những người đang xếp hàng để nhận gạo do nhà nước phân phát vào năm 1951.

Từ vựng:

한강변 – ven sông Hàn
판자촌 – khu nhà ổ chuột
빨래하다 – giặt giũ
여인 – phụ nữ
국가 – nhà nước
배급하다 – phân phát (theo chế độ)
배급 – sự phân phối, cấp phát
– gạo
받다 – nhận
줄을 서다 – xếp hàng
사람들 – mọi người, người dân

•  1960~1970 - Giai đoạn  1960–1970

▶ 1962년부터 시작된 경제개발5개년계획으로 공업이 발전하기 시작함, 1965 신탄진 담배공장 준공식 모습
Từ năm 1962, với Kế hoạch phát triển kinh tế 5 năm, công nghiệp bắt đầu phát triển; hình ảnh lễ khánh thành nhà máy thuốc lá Shintanjin năm 1965.

정부 정책으로 1963년부터 서독으로 파견되어 석탄을 캐며 외화를 벌어오기 시작한 한국의 광부들
Theo chính sách của chính phủ, từ năm 1963, các thợ mỏ Hàn Quốc được cử sang Tây Đức, khai thác than và bắt đầu kiếm ngoại tệ cho đất nước.

Từ vựng:

경제개발5개년계획 — Kế hoạch phát triển kinh tế 5 năm
공업 — Công nghiệp
발전하다 — Phát triển
시작되다 — Bắt đầu
준공식 — Lễ khánh thành
담배공장 — Nhà máy thuốc lá
신탄진 — Shintanjin
정부 정책 — Chính sách của chính phủ
파견되다 — Được cử đi
서독 — Tây Đức
석탄 — Than đá
캐다 — Khai thác
외화 — Ngoại tệ
벌어오다 — Kiếm về
광부 — Thợ mỏ

한국의 광부들 — Các thợ mỏ Hàn Quốc

• 1970~1980 - Giai đoạn 1970–1980

▶ 1970 농촌 환경 개선 지역 사회 개발 사업의 일환으로 시작된 새마을 운동 모습
Hình ảnh phong trào Saemaul bắt đầu từ năm 1970 như một phần của dự án phát triển cộng đồng nhằm cải thiện môi trường nông thôn

수출주도형 경제를 통해 1977 100억불 수출을 달성한 기념식 모습
Hình ảnh lễ kỷ niệm đạt kim ngạch xuất khẩu 10 tỷ đô la vào năm 1977 thông qua nền kinh tế định hướng xuất khẩu

Từ vựng:

농촌 – nông thôn
환경 – môi trường
개선 – cải thiện
지역 사회 – cộng đồng địa phương
개발 – phát triển
사업 – dự án
일환 – một phần, bộ phận
시작되다 – được bắt đầu
새마을 운동 – phong trào Saemaul (Nông thôn mới)
모습 – hình ảnh, diện mạo
수출 – xuất khẩu
수출주도형 – định hướng xuất khẩu
경제 – kinh tế
통해 – thông qua
달성하다 – đạt được
100억불 – 10 tỷ đô la Mỹ
기념식 – lễ kỷ niệm

• 1980~1990 - Giai đoạn 1980–1990

중화학공업의 발전을 보여주는 1987 삼성 석유화학공장
Nhà máy hóa dầu Samsung năm 1987, thể hiện sự phát triển của ngành công nghiệp nặng và hóa chất

경제성장의 결과로 1988 서울에서 개최된 올림픽 개막식
Lễ khai mạc Thế vận hội được tổ chức tại Seoul năm 1988 như kết quả của sự tăng trưởng kinh tế

Từ vựng:

중화학공업 — công nghiệp nặng và hóa chất
발전 — phát triển
보여주다 — cho thấy, thể hiện
석유화학공장 — nhà máy hóa dầu
경제성장 — tăng trưởng kinh tế
결과 — kết quả
개최되다 — được tổ chức
올림픽 — Thế vận hội
개막식 — lễ khai mạc
서울 — Seoul

• 1990~2000 - Giai đoạn 1990~2000

▶ 1980년대 말부터 시작된 첨단 산업 육성 정책을 보여주는 반도체라인 생산 현장 모습
Hình ảnh hiện trường sản xuất dây chuyền bán dẫn, thể hiện chính sách phát triển ngành công nghiệp công nghệ cao bắt đầu từ cuối những năm 1980.

▶ 1997 금융위기 상황에서 국민들이 자발적으로 나섰던 금모으기 운동 모습
Hình ảnh phong trào quyên góp vàng mà người dân tự nguyện tham gia trong bối cảnh khủng hoảng tài chính năm 1997.

Từ vựng:

첨단 산업 – ngành công nghiệp công nghệ cao
육성 정책 – chính sách phát triển
반도체 – chất bán dẫn
반도체라인 – dây chuyền bán dẫn
생산 현장 – hiện trường sản xuất
모습 – hình ảnh
1980년대 – cuối thập niên 1980
시작되다 – bắt đầu
보여주다 – thể hiện
금융위기 – khủng hoảng tài chính
상황 – tình hình
국민 – người dân
자발적으로 – một cách tự nguyện
나서다 – đứng ra tham gia
금모으기 운동 – phong trào quyên góp vàng

• 2000~2010 - Giai đoạn 2000–2010

첨단기술 연구와 개발에 주력하는 한국
Hàn Quốc tập trung mạnh mẽ vào nghiên cứu và phát triển công nghệ cao.

▶ 2010 서울에서 열린 G20 정상회의
Hội nghị thượng đỉnh G20 được tổ chức tại Seoul vào năm 2010.

Từ vựng:

첨단기술 – công nghệ cao
연구 – nghiên cứu
개발 – phát triển
연구와 개발 – nghiên cứu và phát triển (R&D)
주력하다 – tập trung nỗ lực, chú trọng
열리다 – được tổ chức
정상회의 – hội nghị thượng đỉnh


👉 Bạn có thể tham khảo thêm các bài học liên quan trong series KIIP 5(30h):

👉 Bạn đang sinh sống và học tập tại Hàn Quốc, chuẩn bị đổi visa hoặc thi quốc tịch?

Hãy lưu lại bản dịch này để học tập hiệu quả hơn và chia sẻ cho bạn bè cùng luyện thi KIIP.
Đừng quên theo dõi Hanquockacha.com để cập nhật bản dịch mới nhất và tài liệu ôn thi KIIP và TOPIK miễn phí! 


Đăng nhận xét

Mới hơn Cũ hơn