| Sách hội nhập xã hội KIIP-5(30h)-Bài 16: 국민경제와 국제거래 — Kinh tế quốc dân và giao dịch quốc tế - Song ngữ Hàn Việt. |
Bài 16. 국민경제와 국제거래 — Kinh tế quốc dân và giao dịch
quốc tế
📗생각해 봅시다 - Hãy cùng suy nghĩ nhé!
다음은 한국을 찾은 세계 주요 언론들이 한국에 관해 보도한 내용입니다. Dưới đây là nội dung mà các hãng truyền thông lớn trên thế
giới đưa tin về Hàn Quốc.
▲
우즈베키스탄: 한국 사람들은 근면하고 시간을 중요하게 여겨… 국민을 위해 존재하는 정부
Uzbekistan: Người Hàn Quốc chăm chỉ và coi trọng thời gian… một chính phủ
tồn tại vì người dân
▲
브라질: 전쟁의 폐허로 쇠퇴하던 나라… 교육을 통해 엄청난 잠재력을 가진 국가로 발돋움
Brazil: Một đất nước từng suy tàn vì tàn phá của chiến tranh… đã vươn
lên thành quốc gia có tiềm năng to lớn nhờ giáo dục
▲
온두라스: 독재에 대한 저항과 사회적 혼란 등 역경 속에서도 발전으로 향하는 고속도로를 벗어나지 않은 한국
Honduras: Hàn Quốc không rời khỏi “cao tốc phát triển” dù đối mặt với
nghịch cảnh như sự chống đối chế độ độc tài và bất ổn xã hội
▲
러시아: 한국에서는 전기차 사용량이 늘고 있고, 한국은 그린 에너지에 특별한 의미를 부여
Nga: Tại Hàn Quốc, việc sử dụng xe điện đang gia tăng và Hàn Quốc dành ý
nghĩa đặc biệt cho năng lượng xanh
Từ vựng:
근면하다 – chăm chỉ
시간 – thời gian
중요하게 여기다 – coi trọng
국민 – người dân
정부 – chính phủ
존재하다 – tồn tại
전쟁 – chiến tranh
폐허 – tàn phá, hoang tàn
쇠퇴하다 – suy tàn
교육 – giáo dục
통해 – thông qua
잠재력 – tiềm năng
국가 – quốc gia
발돋움하다 – vươn lên
독재 – chế độ độc tài
저항 – phản kháng
사회적 혼란 – bất ổn xã hội
역경 – nghịch cảnh
발전 – phát triển
고속도로 – đường cao tốc
벗어나다 – rời khỏi
전기차 – xe điện
사용량 – lượng sử dụng
늘다 – gia tăng
그린 에너지 – năng lượng
xanh
의미 – ý nghĩa
부여하다 – trao cho, dành cho
① 해외 언론에서 한국에 대해 주목하는 모습은 무엇일까요? Truyền
thông nước ngoài chú ý đến Hàn Quốc ở những điểm nào?
Trả lời :
해외 언론은 한국의 근면한 국민성, 교육을 통한 경제 성장, 그리고 친환경 산업과 국제 거래의 확대에 주목하고 있습니다.
Truyền thông nước ngoài chú ý đến tinh thần chăm chỉ của người dân Hàn Quốc, sự
tăng trưởng kinh tế thông qua giáo dục và sự mở rộng của các ngành công nghiệp
xanh cùng giao dịch quốc tế.
② 자신의 고향 나라에서 한국에 대해 가장 먼저 떠오르는 모습은 무엇인지 말해 볼까요? Ở quê
hương bạn, hình ảnh nào về Hàn Quốc thường được nghĩ đến đầu tiên?
Trả lời :
제 고향 나라에서는 한국을 경제 발전이 빠르고 수출과 국제 거래가 활발한 나라로 많이 생각합니다.
Ở quê hương tôi, Hàn Quốc thường được xem là quốc gia có tốc độ phát triển kinh
tế nhanh và hoạt động xuất khẩu, giao dịch quốc tế rất sôi động.
Từ vựng:
해외 언론 – truyền thông nước ngoài
주목하다 – chú ý
근면하다 – chăm chỉ
국민성 – tính cách dân tộc
교육 – giáo dục
통하다 – thông qua
경제 성장 – tăng trưởng
kinh tế
친환경 – thân thiện với môi trường
산업 – ngành công nghiệp
국제 거래 – giao dịch quốc
tế
확대 – mở rộng
고향 나라 – quê hương
가장 먼저 – đầu tiên
떠오르다 – nghĩ đến, hiện lên
경제 발전 – phát triển
kinh tế
빠르다 – nhanh
수출 – xuất khẩu
활발하다 – sôi động
국가 – quốc gia
📗 학습목표 - Mục tiêu học tập
1) 대한민국 국민경제의 모습을 설명할 수 있다.
Có thể giải thích về diện mạo của kinh tế quốc dân Hàn Quốc.
2) 대한민국의 국제거래 모습에 대해 설명할 수 있다.
Có thể giải thích về tình hình giao dịch quốc tế của Hàn Quốc.
📗관련 단원 확인하기 — Kiểm tra đơn vị liên quan
영역 | 제목 | 관련 내용
Lĩnh vực | Tiêu đề | Nội dung liên quan
기본 | 경제 | 25. 일상생활과 경제 활동 | 한국의 물가
Cơ bản | Kinh tế | 25. Sinh hoạt hằng ngày và hoạt động kinh tế | Mức giá cả tại
Hàn Quốc
기본 | 경제 | 26. 경제 성장 | 한국의 경제 성장, 한국과 세계의 교류
Cơ bản | Kinh tế | 26. Tăng trưởng kinh tế | Sự tăng trưởng kinh tế của Hàn Quốc,
giao lưu giữa Hàn Quốc và thế giới
📗1. 한국의 국민경제는 어떤 모습일까? Kinh tế
quốc dân của Hàn Quốc có diện mạo như thế nào?
1) 국민경제의 주체 - Chủ thể của
kinh tế quốc dân
한 국가에서 재화와 서비스를 생산, 분배, 소비하는 경제 주체로 가계, 기업, 정부가 있다.
Trong một quốc gia, các chủ thể kinh tế thực hiện việc sản xuất, phân phối và
tiêu dùng hàng hóa, dịch vụ gồm có hộ gia đình, doanh nghiệp và chính phủ.
가계는 주로 재화와 서비스를 소비하는 역할을 하며, 기업은 생산하는 역할을 담당한다.
Hộ gia đình chủ yếu đảm nhận vai trò tiêu dùng hàng hóa và dịch vụ, còn doanh
nghiệp đảm nhận vai trò sản xuất.
가계는 기업에 토지, 노동, 자본을 제공하고 그 대가로 지대, 임금, 이자를 받는다.
Hộ gia đình cung cấp đất đai, lao động và vốn cho doanh nghiệp, và nhận lại tiền
thuê đất, tiền lương và tiền lãi.
마지막으로 정부는 가계와 기업으로부터 받은 세금으로 국가를 운영한다.
Cuối cùng, chính phủ vận hành đất nước bằng nguồn thuế thu được từ hộ gia đình
và doanh nghiệp.
예를 들어 가계나 기업이 생산하지 않는 공공재나 사회간접자본을 제공하여 사회 전체의 이익을 추구한다.
Ví dụ, chính phủ cung cấp các hàng hóa công cộng hoặc cơ sở hạ tầng xã hội mà hộ
gia đình hay doanh nghiệp không sản xuất, nhằm theo đuổi lợi ích chung của toàn
xã hội.
이처럼 가계, 기업, 정부가 상호작용을 하면서 국민경제가 안정적으로 유지된다.
Như vậy, thông qua sự tương tác giữa hộ gia đình, doanh nghiệp và chính phủ, nền
kinh tế quốc dân được duy trì một cách ổn định.
• 지대 — tiền thuê đất
토지소유자가 토지를 빌려주고 받는 돈
Khoản tiền mà người sở hữu đất nhận được khi cho thuê đất
• 공공재 — hàng hóa
công cộng
국방, 경찰, 소방, 도로 등과 같이 모든 사람들이 공동으로 이용할 수 있는 재화 또는 서비스
Hàng hóa hoặc dịch vụ mà mọi người có thể cùng nhau sử dụng, như quốc phòng, cảnh
sát, cứu hỏa, đường sá
• 사회간접자본 — cơ sở hạ tầng
xã hội
도로, 상하수도, 철도 등 생산 활동에 간접적으로 도움을 주는 시설
Các công trình như đường sá, cấp thoát nước, đường sắt… gián tiếp hỗ trợ cho hoạt
động sản xuất
Từ vựng:
국민경제 – kinh tế quốc
dân
주체 – chủ thể
국가 – quốc gia
재화 – hàng hóa
서비스 – dịch vụ
생산 – sản xuất
분배 – phân phối
소비 – tiêu dùng
경제 주체 – chủ thể kinh
tế
가계 – hộ gia đình
기업 – doanh nghiệp
정부 – chính phủ
역할 – vai trò
담당하다 – đảm nhận
토지 – đất đai
노동 – lao động
자본 – vốn
제공하다 – cung cấp
대가 – sự đền bù
지대 – tiền thuê đất
임금 – tiền lương
이자 – tiền lãi
세금 – thuế
운영하다 – vận hành
공공재 – hàng hóa công cộng
사회간접자본 – cơ sở hạ tầng xã hội
이익 – lợi ích
추구하다 – theo đuổi
상호작용 – tương tác
안정적으로 – một cách ổn định
유지되다 – được duy trì
Sơ đồ:
| KIIP 5(30h) |
• 정부(생산·소비 주체) - Chính
phủ (chủ thể sản xuất · tiêu dùng)
• 가계(소비 주체) - Hộ gia đình (chủ
thể tiêu dùng)
• 기업(생산 주체) - Doanh nghiệp
(chủ thể sản xuất)
• 조세 - Thuế
• 공공 서비스 - Dịch vụ công
• 토지, 노동, 자본 - Đất đai, lao động, vốn
• 임금, 지대, 이자 - Tiền lương, tiền thuê đất, tiền lãi
가계 → cung cấp lao
động & tiêu dùng
기업 → sản xuất
& trả thu nhập
정부 → thu thuế
& cung cấp dịch vụ công
2) 물가와 실업 - Giá cả và thất
nghiệp
국민경제에서는 물가와 고용 안정이 매우 중요하다.
Trong kinh tế quốc dân, giá cả và sự ổn định việc làm là rất quan trọng.
물가가 오르면 돈의 가치가 떨어진다.
Khi giá cả tăng, giá trị của đồng tiền giảm.
이것은 곧 소득이 줄어드는 것과 마찬가지이기 때문에 결국 국민의 생활 수준이 낮아질 수 있다.
Điều này cũng giống như thu nhập bị giảm, vì vậy cuối cùng mức sống của người
dân có thể bị hạ thấp.
한편, 실업률이 오르면 소득이 없는 사람이 많아진다.
Mặt khác, khi tỷ lệ thất nghiệp tăng thì số người không có thu nhập sẽ nhiều
hơn.
이로 인해 소비가 줄어들고 결국 물건을 팔아야 하는 기업의 손해로도 이어진다.
Do đó, tiêu dùng giảm và cuối cùng dẫn đến thiệt hại cho các doanh nghiệp phải
bán hàng.
한국 정부는 물가와 실업률을 낮게 유지하기 위해 노력하고 있다.
Chính phủ Hàn Quốc đang nỗ lực duy trì mức giá cả và tỷ lệ thất nghiệp ở mức thấp.
1998년 외환위기 때 7.5%, 2008년 금융위기 때 4.7%까지 올랐던 물가 상승률은 2013년 이후 1%대와 0%대로 유지되었지만, 최근 다시 상승하고 있어 정부에서는 물가 관리에 신경 쓰고 있다.
Tỷ lệ tăng giá từng tăng lên 7,5% trong khủng hoảng ngoại hối năm 1998 và 4,7%
trong khủng hoảng tài chính năm 2008 đã được duy trì ở mức 1% và 0% từ sau năm
2013, nhưng gần đây lại tăng trở lại nên chính phủ đang chú trọng quản lý giá cả.
한편, 외환위기 무렵 7%대까지 치솟았던 실업률은 이후 대체로 4% 안팎에서 형성되고 있다.
Trong khi đó, tỷ lệ thất nghiệp từng vọt lên mức hơn 7% vào thời kỳ khủng hoảng
ngoại hối sau đó nhìn chung được hình thành quanh mức khoảng 4%.
OECD 국가들에 비해 높은 것은 아니지만, 청년 실업률이 10%대 전후로 나타나는 등 실제로 느끼는 실업의 고통은 큰 편이어서 일자리를 늘리는 지속적인 노력이 필요하다.
Mặc dù không cao so với các nước OECD, nhưng do tỷ lệ thất nghiệp thanh niên xuất
hiện quanh mức trên dưới 10% nên nỗi đau thất nghiệp mà người dân thực sự cảm
nhận là khá lớn, vì vậy cần có những nỗ lực liên tục để tăng việc làm.
• 외환위기 — khủng hoảng
ngoại hối
외환시장에서 원화를 싼값에 팔아 버리고 미국 달러에 대한 수요는 급증하면서 원·달러 환율이 급등하는 현상
Hiện tượng trong thị trường ngoại hối khi đồng won bị bán tháo với giá rẻ, nhu
cầu đối với đô la Mỹ tăng mạnh khiến tỷ giá won–đô la tăng vọt
Từ vựng:
물가 – giá cả
실업 – thất nghiệp
국민경제 – kinh tế quốc dân
고용 안정 – ổn định việc
làm
중요하다 – quan trọng
오르다 – tăng
가치 – giá trị
떨어지다 – giảm
소득 – thu nhập
줄어들다 – giảm đi
생활 수준 – mức sống
낮아지다 – hạ thấp
실업률 – tỷ lệ thất nghiệp
소비 – tiêu dùng
기업 – doanh nghiệp
손해 – thiệt hại
정부 – chính phủ
유지하다 – duy trì
노력하다 – nỗ lực
외환위기 – khủng hoảng ngoại hối
금융위기 – khủng hoảng tài chính
물가 상승률 – tỷ lệ tăng
giá
이후 – sau đó
최근 – gần đây
관리 – quản lý
신경 쓰다 – chú trọng,
quan tâm
무렵 – vào khoảng thời gian
치솟다 – tăng vọt
형성되다 – được hình thành
OECD 국가들 – các nước OECD
청년 실업률 – tỷ lệ thất
nghiệp thanh niên
전후 – khoảng, xấp xỉ
고통 – nỗi đau
일자리 – việc làm
지속적 – liên tục
필요하다 – cần thiết
3) 알아두면 좋아요 - Biết
thêm sẽ rất hữu ích
물가상승률이 수치보다 높게 느껴져요 - Tỷ
lệ tăng giá được cảm nhận cao hơn con số thống kê
물가상승률은 낮아도 시민들이 느끼는 체감 물가는 높을 수 있다.
Dù tỷ lệ tăng giá thấp, nhưng mức giá mà người dân cảm nhận có thể vẫn cao.
통계청의 소비자물가는 일상에서 구입하는 상품과 서비스 460종의 가격 변화를 평균해서 반영하지만, 체감 물가는 개인이 자주 접하는 몇몇 품목에 영향을 받기 때문이다.
Chỉ số giá tiêu dùng của Cục Thống kê phản ánh trung bình sự thay đổi giá của
460 loại hàng hóa và dịch vụ thường mua trong đời sống, nhưng giá cảm nhận lại
bị ảnh hưởng bởi một số mặt hàng mà cá nhân thường xuyên tiếp xúc.
예를 들어 대중교통을 주로 이용하는 사람은 교통비의 변화를 민감하게 느낄 것이고, 학교에 다니는 자녀가 있는 가정에서는 교육비의 변화에 민감할 수 있다.
Ví dụ, người chủ yếu sử dụng phương tiện giao thông công cộng sẽ nhạy cảm với sự
thay đổi của chi phí đi lại, còn các gia đình có con đi học sẽ nhạy cảm với biến
động của chi phí giáo dục.
정부는 소비자물가가 체감물가를 잘 반영할 수 있도록 지속적으로 품목과 그 비중을 조정하고 있다.
Chính phủ đang liên tục điều chỉnh các mặt hàng và tỷ trọng của chúng để chỉ số
giá tiêu dùng có thể phản ánh tốt hơn mức giá cảm nhận.
Từ vựng:
물가상승률 – tỷ lệ tăng
giá
수치 – con số
느껴지다 – được cảm nhận
시민 – người dân
체감 물가 – giá cảm nhận
높다 – cao
통계청 – Cục Thống kê
소비자물가 – chỉ số giá tiêu dùng
일상 – đời sống hằng ngày
구입하다 – mua
상품 – hàng hóa
서비스 – dịch vụ
가격 변화 – biến động
giá
평균 – trung bình
반영하다 – phản ánh
개인 – cá nhân
자주 – thường xuyên
접하다 – tiếp xúc
영향을 받다 – bị ảnh hưởng
예를 들다 – ví dụ
대중교통 – giao thông công cộng
이용하다 – sử dụng
교통비 – chi phí đi lại
민감하게 느끼다 – cảm nhận nhạy
cảm
학교 – trường học
자녀 – con cái
가정 – gia đình
교육비 – chi phí giáo dục
정부 – chính phủ
지속적으로 – liên tục
품목 – mặt hàng
비중 – tỷ trọng
조정하다 – điều chỉnh
📗2. 한국의 국제거래는 어떻게 이루어지고 있을까? Giao dịch
quốc tế của Hàn Quốc đang được thực hiện như thế nào?
1) 국제거래를 통해 성장하는 한국 경제 - Nền kinh tế Hàn
Quốc phát triển thông qua giao dịch quốc tế
한국은 수출주도형 경제성장정책을 채택하면서 1960년에 4억 달러에 불과하던 무역액(수출액 + 수입액)이 2018년에는 11,404억 달러에 이르게 되었다.
Hàn Quốc áp dụng chính sách tăng trưởng kinh tế lấy xuất khẩu làm chủ đạo, khiến
kim ngạch thương mại (xuất khẩu + nhập khẩu) chỉ ở mức 400 triệu đô la vào năm
1960 đã đạt tới 1.140,4 tỷ đô la vào năm 2018.
특히 2018년에는 세계에서 7번째로 연간 수출액 6,000억 달러를 돌파하는 나라가 되었다.
Đặc biệt, vào năm 2018, Hàn Quốc đã trở thành quốc gia thứ 7 trên thế giới vượt
mốc 600 tỷ đô la kim ngạch xuất khẩu hằng năm.
또한, 한국 기업의 해외투자, 한국인 관광객의 해외여행, 해외 기업의 한국 투자, 외국인 관광객의 한국 방문 등도 꾸준히 이루어지고 있다.
Ngoài ra, đầu tư ra nước ngoài của doanh nghiệp Hàn Quốc, du lịch nước ngoài của
người Hàn, đầu tư vào Hàn Quốc của doanh nghiệp nước ngoài và du lịch Hàn Quốc
của người nước ngoài cũng đang diễn ra đều đặn.
이처럼 다양한 국제거래를 통해 한국과 국제사회는 서로 이익을 거둘 수 있다.
Như vậy, thông qua các hoạt động giao dịch quốc tế đa dạng, Hàn Quốc và cộng đồng
quốc tế có thể cùng nhau thu được lợi ích.
• 수출 주도형 경제 성장 정책 — chính sách
tăng trưởng kinh tế lấy xuất khẩu làm chủ đạo
국내 시장의 구매력이 부족하여 수출을 확대함으로써 경제를 활성화하려는 경제성장 정책
Chính sách tăng trưởng kinh tế nhằm thúc đẩy nền kinh tế bằng cách mở rộng xuất
khẩu do sức mua của thị trường trong nước còn hạn chế
Từ vựng:
국제거래 – giao dịch quốc
tế
성장하다 – phát triển
경제 – kinh tế
수출주도형 – lấy xuất khẩu làm chủ đạo
경제성장정책 – chính sách tăng trưởng kinh tế
채택하다 – áp dụng
무역액 – kim ngạch thương mại
수출액 – kim ngạch xuất khẩu
수입액 – kim ngạch nhập khẩu
불과하다 – chỉ ở mức
이르다 – đạt tới
연간 – hằng năm
돌파하다 – vượt mốc
해외투자 – đầu tư ra nước ngoài
관광객 – du khách
해외여행 – du lịch nước ngoài
방문 – thăm, ghé thăm
꾸준히 – đều đặn
이루어지다 – được thực hiện
다양하다 – đa dạng
국제사회 – cộng đồng quốc tế
이익 – lợi ích
거두다 – thu được
2) 환율과 국제거래 - Tỷ
giá hối đoái và giao dịch quốc tế
국제거래를 할 때는 환율이 중요하다.
Khi thực hiện giao dịch quốc tế, tỷ giá hối đoái rất quan trọng.
나라마다 다른 화폐를 사용하고 있기 때문에 무역이나 유학, 해외여행 등을 할 때는 그 나라의 화폐 또는 국제사회에서 공통적으로 사용되는 화폐로 교환해야 한다.
Vì mỗi quốc gia sử dụng đồng tiền khác nhau, nên khi buôn bán, du học hay du lịch
nước ngoài, cần đổi sang đồng tiền của quốc gia đó hoặc đồng tiền được dùng
chung trong cộng đồng quốc tế.
그러므로 환율 변동은 한국의 국제거래에 큰 영향을 미친다.
Vì vậy, biến động tỷ giá có ảnh hưởng lớn đến giao dịch quốc tế của Hàn Quốc.
일반적으로 환율이 오르면 한국의 수출에 유리하다.
Nói chung, khi tỷ giá tăng thì có lợi cho xuất khẩu của Hàn Quốc.
해외 시장에서 한국 제품의 가격 경쟁력이 높아져 같은 성능의 제품을 좀 더 싸게 팔 수 있기 때문이다.
Điều này là do năng lực cạnh tranh về giá của sản phẩm Hàn Quốc trên thị trường
nước ngoài tăng lên, giúp bán sản phẩm cùng chất lượng với giá rẻ hơn.
반면, 외국에서 수입해 오는 상품의 국내 가격은 오를 수 있다.
Ngược lại, giá các sản phẩm nhập khẩu từ nước ngoài tại thị trường trong nước
có thể tăng lên.
한편, 환율이 내려가면 수출에 불리하다.
Mặt khác, khi tỷ giá giảm thì bất lợi cho xuất khẩu.
환율 변동은 개인의 삶에도 영향을 준다.
Biến động tỷ giá cũng ảnh hưởng đến cuộc sống cá nhân.
같은 금액의 미국 달러를 해외로 송금하려고 하더라도 환율이 오르면 원래보다 더 많은 한국돈이 필요하다.
Ngay cả khi chuyển cùng một số tiền đô la Mỹ ra nước ngoài, nếu tỷ giá tăng thì
sẽ cần nhiều tiền won hơn so với trước.
한편, 환율이 내려가면 해외여행 등을 할 때 더 적은 한국돈으로 더 많은 미국 달러를 교환할 수 있어 유리하다.
Ngược lại, khi tỷ giá giảm, trong các hoạt động như du lịch nước ngoài, có thể
đổi được nhiều đô la Mỹ hơn với ít tiền won hơn, nên có lợi.
오늘날 한국과 국제사회의 거래 규모가 점점 더 늘어나고 있으므로 변화하는 환율에 관심을 갖고 경제생활을 하는 것이 바람직하다.
Ngày nay, do quy mô giao dịch giữa Hàn Quốc và cộng đồng quốc tế ngày càng
tăng, nên việc quan tâm đến tỷ giá thay đổi và vận dụng vào đời sống kinh tế là
điều đáng mong muốn.
• 환율 — tỷ giá hối
đoái
두 나라의 화폐를 교환하는 비율 - Tỷ lệ dùng để
trao đổi tiền tệ giữa hai quốc gia
Từ vựng:
환율 – tỷ giá hối
đoái
국제거래 – giao dịch quốc tế
중요하다 – quan trọng
나라 – quốc gia
화폐 – tiền tệ
무역 – thương mại
유학 – du học
해외여행 – du lịch nước ngoài
교환하다 – đổi
국제사회 – cộng đồng quốc tế
공통적으로 – một cách chung
사용되다 – được sử dụng
변동 – biến động
영향 – ảnh hưởng
일반적으로 – nói chung
오르다 – tăng
내려가다 – giảm
수출 – xuất khẩu
유리하다 – có lợi
해외 시장 – thị trường
nước ngoài
제품 – sản phẩm
가격 경쟁력 – năng lực cạnh
tranh về giá
성능 – hiệu năng, chất lượng
수입하다 – nhập khẩu
국내 가격 – giá trong nước
불리하다 – bất lợi
개인 – cá nhân
삶 – cuộc sống
송금하다 – chuyển tiền
미국 달러 – đô la Mỹ
한국돈 – tiền won Hàn Quốc
거래 규모 – quy mô giao
dịch
점점 – ngày càng
늘어나다 – tăng lên
관심을 갖다 – quan tâm
경제생활 – đời sống kinh tế
바람직하다 – đáng mong muốn
3) 알아두면 좋아요 - Biết
thêm sẽ rất hữu ích
환전 수수료 줄이기 - Giảm phí đổi tiền
이주민들이 고국에 방문하거나 돈을 보낼 때 환전을 해야 한다.
Người nhập cư khi về thăm quê hương hoặc gửi tiền thì phải đổi tiền.
이때 환전 수수료를 걱정할 수 있다.
Lúc này có thể phải lo lắng về phí đổi tiền.
환전을 할 때는 환전 수수료를 우대받을 수 있는 곳에서 하는 것이 좋은데 일반적으로 공항은 수수료가 비싼 편이다.
Khi đổi tiền, nên thực hiện ở nơi có thể được ưu đãi phí đổi tiền, vì thông thường
sân bay có mức phí khá cao.
따라서 주요 은행의 어플을 이용하거나 주거래 은행을 통해 환전하면 수수료 할인 혜택을 받을 수 있다.
Vì vậy, nếu sử dụng ứng dụng của các ngân hàng lớn hoặc đổi tiền qua ngân hàng
giao dịch chính thì có thể nhận được ưu đãi giảm phí.
또한 동남아 등 국가의 화폐로 환전을 할 때는 일반적으로 국내에서 달러로 환전한 뒤 현지에서 해당 국가 화폐로 다시 바꾸는 것이 유리하다.
Ngoài ra, khi đổi sang tiền tệ của các nước như Đông Nam Á, thông thường việc đổi
sang đô la tại Hàn Quốc rồi sau đó đổi tiếp sang tiền của quốc gia đó tại địa
phương sẽ có lợi hơn.
Từ vựng:
환전 수수료 – phí đổi tiền
줄이다 – giảm
이주민 – người nhập cư
고국 – quê hương
방문하다 – thăm, ghé thăm
돈을 보내다 – gửi tiền
환전하다 – đổi tiền
걱정하다 – lo lắng
우대받다 – được ưu đãi
일반적으로 – nói chung
공항 – sân bay
수수료 – phí
비싸다 – đắt
따라서 – vì vậy
주요 은행 – ngân hàng lớn
어플 – ứng dụng
주거래 은행 – ngân hàng
giao dịch chính
할인 혜택 – ưu đãi giảm
giá
동남아 – Đông Nam Á
화폐 – tiền tệ
국내 – trong nước
달러 – đô la
현지 – địa phương
유리하다 – có lợi
📗주요 내용정리 - Tóm tắt nội dung chính
1) 한국의 국민경제는 어떤 모습일까? Nền kinh
tế quốc dân của Hàn Quốc có đặc điểm như thế nào?
• 국민경제의 주체인 ( )는 주로 재화와 서비스를 소비하는 역할을 하며, ( )은 생산하는 역할을 한다. ( )는 세금으로 공공재와 사회간접자본을 제공한다.
Chủ thể của nền kinh tế quốc dân là ( ) chủ yếu đảm nhận vai trò tiêu dùng hàng
hóa và dịch vụ, còn ( ) đảm nhận vai trò sản xuất. ( ) cung cấp hàng hóa công cộng
và cơ sở hạ tầng xã hội thông qua thuế.
Đáp án: 가계, 기업, 정부 — hộ gia đình,
doanh nghiệp, chính phủ
• ( )가 오르면 돈의 가치가 떨어진다. 이것은 곧 소득이 줄어드는 것과 마찬가지이므로 국민의 생활수준이 낮아질 수 있다. ( )이 오르면 소득이 없는 사람이 많아지고 소비가 줄어들 수 있다.
Khi ( ) tăng thì giá trị của đồng tiền giảm. Điều này cũng giống như thu nhập bị
giảm nên mức sống của người dân có thể đi xuống. Khi ( ) tăng thì số người
không có thu nhập sẽ nhiều hơn và tiêu dùng có thể giảm.
Đáp án: 물가, 실업률 — giá cả, tỷ lệ thất nghiệp
2) 한국의 국제거래는 어떻게 이루어지고 있을까? Giao dịch
quốc tế của Hàn Quốc được thực hiện như thế nào?
• 한국은 ( ) 주도형 경제성장정책을 채택하면서 무역액의 규모가 매우 커졌다. 2018년에는 세계에서 7번째로 수출액이 6,000억 달러를 돌파하였다.
Hàn Quốc đã áp dụng chính sách tăng trưởng kinh tế theo hướng ( ) làm chủ đạo,
nhờ đó quy mô thương mại đã tăng lên rất lớn. Năm 2018, Hàn Quốc đứng thứ 7 thế
giới khi kim ngạch xuất khẩu vượt mốc 600 tỷ đô la Mỹ.
Đáp án: 수출 —
xuất khẩu
• 나라마다 다른 화폐를 사용하고 있기 때문에 무역, 유학, 해외여행 등과 같은 국제거래를 할 때는 ( )이 중요하다.
Vì mỗi quốc gia sử dụng đồng tiền khác nhau, nên khi thực hiện các giao dịch quốc
tế như thương mại, du học hay du lịch nước ngoài thì ( ) là rất quan trọng.
Đáp án: 환율 —
tỷ giá hối đoái
• 환율이 오르면 한국의 ( 수출, 수입 )에 유리하다. 해외 시장에서 한국 제품의 가격 경쟁력이 높아지기 때문이다.
Khi tỷ giá tăng thì có lợi cho ( xuất khẩu, nhập khẩu ) của Hàn Quốc, vì khả
năng cạnh tranh về giá của sản phẩm Hàn Quốc trên thị trường nước ngoài sẽ cao
hơn.
(맞는 것에 ○ 표시) (Hãy
đánh dấu ○ vào phương án đúng)
Đáp án: 수출 —
xuất khẩu
📗이야기 나누기 - Cùng trò chuyện
해외직구 피해를 조심하세요 - Hãy
cẩn thận với thiệt hại khi mua hàng trực tiếp từ nước ngoài
최근 국제거래가 늘어나면서 각 개인이 해외 온라인 쇼핑몰 등에서 직접 물건을 구입했다가 피해를 입는 사례가 늘어나고 있다.
Gần đây, khi giao dịch quốc tế gia tăng, các trường hợp cá nhân mua hàng trực
tiếp từ các trang mua sắm trực tuyến nước ngoài rồi bị thiệt hại cũng ngày càng
nhiều.
이런 피해를 막기 위해 가능한 해외 사업자와 거래할 때는 현금보다 신용카드를 사용하는 것이 좋다.
Để ngăn chặn những thiệt hại này, khi giao dịch với các doanh nghiệp nước
ngoài, nên sử dụng thẻ tín dụng thay vì tiền mặt.
결제 후에 피해가 발생한 경우 신용카드사 차지백 서비스를 이용하면 카드사를 통해 이미 승인된 거래를 취소 요청할 수 있다.
Nếu sau khi thanh toán xảy ra thiệt hại, có thể sử dụng dịch vụ chargeback của
công ty thẻ tín dụng để yêu cầu hủy giao dịch đã được phê duyệt.
이때 소비자는 주문내역, 사업자와 주고받은 메일 등을 증거자료로 제출하면 환급받을 가능성이 높아진다.
Lúc này, nếu người tiêu dùng nộp các tài liệu chứng minh như lịch sử đơn hàng,
email trao đổi với người bán thì khả năng được hoàn tiền sẽ cao hơn.
해외 구매와 관련하여 구매대행 관련 피해는 ‘1372소비자상담센터(국번 없이 1372)’에, 직접구매 관련 피해는 ‘국제거래소비자 포털(http://crossborder.kca.go.kr)’에 도움을 요청할 수 있다.
Đối với thiệt hại liên quan đến mua hộ từ nước ngoài, có thể liên hệ ‘Trung tâm
tư vấn người tiêu dùng 1372 (không cần mã vùng 1372)’; còn đối với thiệt hại
liên quan đến mua trực tiếp, có thể yêu cầu hỗ trợ tại ‘Cổng thông tin người
tiêu dùng giao dịch quốc tế (http://crossborder.kca.go.kr)’.
Từ vựng:
해외직구 – mua hàng trực
tiếp từ nước ngoài
피해 – thiệt hại
조심하다 – cẩn thận
국제거래 – giao dịch quốc tế
늘어나다 – tăng lên
개인 – cá nhân
해외 온라인 쇼핑몰 – trang mua sắm trực tuyến nước ngoài
직접 – trực tiếp
구입하다 – mua
사례 – trường hợp
막다 – ngăn chặn
해외 사업자 – doanh nghiệp
nước ngoài
거래하다 – giao dịch
현금 – tiền mặt
신용카드 – thẻ tín dụng
결제 – thanh toán
발생하다 – xảy ra
차지백 서비스 – dịch vụ
chargeback
카드사 – công ty thẻ
승인되다 – được phê duyệt
취소 요청하다 – yêu cầu hủy
소비자 – người tiêu dùng
주문내역 – lịch sử đơn hàng
증거자료 – tài liệu chứng minh
제출하다 – nộp
환급받다 – được hoàn tiền
구매대행 – mua hộ
직접구매 – mua trực tiếp
도움을 요청하다 – yêu cầu hỗ
trợ
★★ 해외의 온라인 쇼핑몰을 이용해 물건을 구입한 경험에 대해 이야기해 봅시다.
Hãy kể
về trải nghiệm mua hàng bằng cách sử dụng các trang mua sắm trực tuyến ở nước
ngoài.
Bài viết tham khảo:
저는 해외 온라인 쇼핑몰을 이용해 전자제품을 구입한 경험이 있습니다.
Tôi có kinh nghiệm mua một sản phẩm điện tử thông qua trang mua sắm trực tuyến
nước ngoài.
가격이 국내보다 저렴해서 구매했지만 배송 기간이 생각보다 오래 걸렸습니다.
Tôi mua vì giá rẻ hơn trong nước, nhưng thời gian giao hàng lâu hơn dự kiến.
결제는 신용카드로 했고 문제가 생길 경우 환불이 가능하다는 점이 안심되었습니다.
Tôi thanh toán bằng thẻ tín dụng và cảm thấy yên tâm vì có thể hoàn tiền nếu xảy
ra vấn đề.
이 경험을 통해 해외 직구를 할 때는 판매자 정보와 환불 조건을 꼭 확인해야 한다고 느꼈습니다.
Qua trải nghiệm này, tôi nhận ra rằng khi mua hàng trực tiếp từ nước ngoài cần
kiểm tra kỹ thông tin người bán và điều kiện hoàn tiền.
Từ vựng:
해외 — nước ngoài
온라인 쇼핑몰 — trang mua sắm
trực tuyến
이용하다 — sử dụng
물건 — hàng hóa, đồ vật
구입하다 — mua
경험 — kinh nghiệm
전자제품 — sản phẩm điện tử
가격 — giá cả
국내 — trong nước
저렴하다 — rẻ
배송 — giao hàng
기간 — thời gian
결제 — thanh toán
신용카드 — thẻ tín dụng
문제 — vấn đề
환불 — hoàn tiền
안심되다 — yên tâm
해외 직구 — mua hàng trực
tiếp từ nước ngoài
판매자 — người bán
정보 — thông tin
조건 — điều kiện
확인하다 — kiểm tra
👉 Bạn có thể tham khảo thêm các bài học liên quan trong series KIIP 5(30h):
- Dịch song ngữ Hàn Việt sách hội nhập xã hội KIIP 5(30h) – Bài 15: 기업과 근로자 (Doanh nghiệp và người lao động) tại đây.👈
- Dịch song ngữ Hàn Việt sách hội nhập xã hội KIIP 5(30h) – Tổng kết từ bài 13 – 16 tại đây.👈
Đừng quên theo dõi Hanquockacha.com để cập nhật bản dịch mới nhất và tài liệu ôn thi KIIP và TOPIK miễn phí!