Dịch sách hội nhập xã hội KIIP 5 –Bài 17: 가족 문제와 법 — Vấn đề gia đình và pháp luật (KIIP5-30h)

 

Sách hội nhập xã hội KIIP-5(30h)-Bài 17: 가족 문제와 법 —
Vấn đề gia đình và pháp luật - Song ngữ Hàn Việt.

Bài 17. 가족 문제와  — Vấn đề gia đình và pháp luật

📗생각해 봅시다 - Hãy cùng suy nghĩ nhé!

다음은 관련된 가족과 친척을 나타낸 것입니다. Dưới đây là nội dung thể hiện gia đình và họ hàng có liên quan đến “tôi”.

현재 본인의 가족에 해당하는 사람을 표시해 볼까요? (그림에 없다면 추가해도 됩니다.)
Hiện tại, hãy đánh dấu những người thuộc gia đình của bạn. (Nếu không có trong hình thì có thể bổ sung.)

Trả lời:

현재 가족은 부모님과 배우자, 그리고 자녀로 이루어져 있습니다.
Hiện tại, gia đình tôi gồm có bố mẹ, vợ/chồng và con cái.

자신이 생각하는 가족의 범위는 어디까지입니까? 이유는 무엇입니까?
Theo bạn, phạm vi gia đình được tính đến đâu? Lý do là gì?

Trả lời:

저는 가족의 범위를 법적으로 보호받는 가족 구성원까지라고 생각합니다.
Tôi cho rằng phạm vi gia đình là những thành viên được pháp luật bảo vệ.

Từ vựng:

가족 문제 — vấn đề gia đình
— pháp luật
현재 — hiện tại
본인 — bản thân
가족 — gia đình
해당하다 — thuộc về, tương ứng
사람 — người
표시하다 — đánh dấu, thể hiện
그림 — hình ảnh
추가하다 — bổ sung, thêm vào
자신 — bản thân
생각하다 — suy nghĩ
범위 — phạm vi
어디까지 — đến mức nào, đến đâu
이유 — lý do
부모님 — bố mẹ
배우자 — vợ/chồng
자녀 — con cái
이루어지다 — được hình thành, được cấu thành
법적으로 — về mặt pháp lý
보호받다 — được bảo vệ
구성원
— thành viên

📗 학습목표 - Mục tiêu học tập

1) 가족관계에서 법의 역할을 설명할 있다.
Có thể giải thích vai trò của pháp luật trong mối quan hệ gia đình.

2) 이혼 상황에서의 법적 문제 해결 과정을 설명할 있다.
Có thể giải thích quá trình giải quyết các vấn đề pháp lý trong tình huống ly hôn.

📗관련 단원 확인하기 — Kiểm tra đơn vị liên quan

영역 | 제목 | 관련 내용
Lĩnh vực | Tiêu đề | Nội dung liên quan

기본 | | 33. 가족과 | 부부로 인정받기 위한 절차, 부부의 권리와 의무, 가정폭력, 이혼
Cơ bản | Pháp luật | 33. Gia đình và pháp luật | Thủ tục được công nhận là vợ chồng, quyền và nghĩa vụ của vợ chồng, bạo lực gia đình, ly hôn

📗1. 법은 가족관계에 어떤 영향을 줄까? Pháp luật ảnh hưởng như thế nào đến mối quan hệ gia đình?

1) 가족과 친족의 범위 - Phạm vi gia đình và họ hàng

한국에서는 가족의 범위를 법으로 정하고 있다.
Ở Hàn Quốc, phạm vi gia đình được quy định bằng pháp luật.

법적으로 가족은 배우자, 자신의 부모와 자녀, 형제자매를 포함한다.
Về mặt pháp lý, gia đình bao gồm vợ/chồng, cha mẹ và con cái của bản thân, anh chị em ruột.

자녀의 배우자, 배우자의 부모, 배우자의 형제자매의 경우에도 생계를 함께 하고 있다면 법적인 가족에 포함될 있다.
Trong trường hợp vợ/chồng của con, cha mẹ của vợ/chồng, anh chị em của vợ/chồng, nếu cùng chung sống và sinh hoạt thì cũng có thể được xem là gia đình theo pháp luật.

가족보다 넓은 개념으로는 친족이 있다.
Khái niệm rộng hơn gia đình là họ hàng.

법적으로 친족은 8 이내의 혈족, 4 이내의 인척, 배우자를 가리킨다.
Về mặt pháp lý, họ hàng bao gồm người có quan hệ huyết thống trong phạm vi 8 đời, quan hệ thông gia trong phạm vi 4 đời và vợ/chồng.

이때 혈족이란 혈연관계 있는 사람으로 부모나 조부모, 외조부모, 형제자매를 말한다.
Ở đây, huyết thống là những người có quan hệ máu mủ như cha mẹ, ông bà nội ngoại, anh chị em ruột.

인척은 혼인을 통해 관계를 맺게 친족으로 배우자의 가족 등을 말한다.
Thông gia là họ hàng hình thành thông qua hôn nhân, như gia đình của vợ/chồng.

생계를 함께 하는 친족 간에는 기본적인 부양 의무 있고, 재산을 상속받을 권리가 발생하기도 한다.
Giữa những người họ hàng cùng chung sống có nghĩa vụ nuôi dưỡng cơ bản và cũng có thể phát sinh quyền thừa kế tài sản.

혈연관계 — quan hệ huyết thống
같은 핏줄에 의해 맺어진 관계라는 . 보통 부모자녀나 형제자매를 가리킴
Mối quan hệ được hình thành do cùng chung dòng máu. Thường chỉ mối quan hệ giữa cha mẹ và con cái hoặc anh chị em ruột

부양 의무 — nghĩa vụ nuôi dưỡng
기본적인 생계를 보장해야 의무
Nghĩa vụ phải đảm bảo cuộc sống sinh hoạt cơ bản

상속 — thừa kế
죽은 사람이 물려준 것을 이어 받는 . 보통 재산을 물려받는 것을 뜻함
Việc nhận lại những gì người đã mất để lại. Thường chỉ việc thừa kế tài sản

Từ vựng:

가족 – gia đình
친족 – họ hàng
범위 – phạm vi
– pháp luật
정하다 – quy định
법적으로 – về mặt pháp lý
배우자 – vợ/chồng
부모 – cha mẹ
자녀 – con cái
형제자매 – anh chị em ruột
포함하다 – bao gồm
자녀의 배우자 – vợ/chồng của con
배우자의 부모 – cha mẹ của vợ/chồng
배우자의 형제자매 – anh chị em của vợ/chồng
생계 – sinh kế, đời sống
함께 하다 – cùng chung
법적인 가족 – gia đình theo pháp luật
개념 – khái niệm
혈족 – huyết thống
인척 – thông gia
– đời, bậc quan hệ
이내 – trong phạm vi
혈연관계 – quan hệ máu mủ
조부모 – ông bà nội
외조부모 – ông bà ngoại
혼인 – hôn nhân
관계 – mối quan hệ
부양 의무 – nghĩa vụ nuôi dưỡng
재산 – tài sản
상속받다 – thừa kế
권리
– quyền

2) 법률혼, 사실혼, 동거 - Hôn nhân hợp pháp, hôn nhân thực tế, sống chung

한국에서는 혼인 신고를 통해 법적 부부로 인정받는데 이것을 법률혼이라고 한다.
Ở Hàn Quốc, khi đăng ký kết hôn thì được công nhận là vợ chồng hợp pháp, điều này gọi là hôn nhân hợp pháp.

이와 달리, 혼인 신고는 하지 않았지만 혼인 의사가 있고 부부나 다름없이 생활하는 경우를 사실혼이라고 한다.
Ngược lại, dù không đăng ký kết hôn nhưng có ý định kết hôn và chung sống như vợ chồng thì được gọi là hôn nhân thực tế.

한국에서는 사실혼의 경우에도 서로를 부양하도록 하고 있고 함께 모은 재산을 인정하는 법적 권리를 일부 보장한다.
Ở Hàn Quốc, ngay cả trong trường hợp hôn nhân thực tế, pháp luật cũng bảo đảm một phần quyền lợi như nghĩa vụ nuôi dưỡng lẫn nhau và công nhận tài sản chung.

그러나 법률혼과 달리 상대방이 다른 사람과 혼인하더라도 이중 혼인으로 간주되지 않기 때문에 사실혼 상태인 경우에는 빠른 시일 안에 혼인 신고를 하는 것이 좋다.
Tuy nhiên, khác với hôn nhân hợp pháp, dù đối phương kết hôn với người khác cũng không bị xem là kết hôn hai lần, nên trong trường hợp hôn nhân thực tế thì nên đăng ký kết hôn trong thời gian sớm.

함께 살기는 하지만 혼인할 의사가 없는 경우도 있는데 이를 동거라고 한다.
Có trường hợp sống chung nhưng không có ý định kết hôn, điều này được gọi là sống chung.

동거는 부부로 인정되지 않아 아무런 법적 보호를 받을 없다.
Sống chung không được công nhận là vợ chồng nên không được hưởng bất kỳ sự bảo vệ pháp lý nào.

이중 혼인 — kết hôn hai lần
아내나 남편이 있는 사람이 다른 사람과 다시 혼인하는 . 중혼이라고도
Việc người đã có vợ hoặc chồng lại kết hôn với người khác. Còn được gọi là trùng hôn

동거 — sống chung
한집이나 한방에 같이 사는 . 보통 부부가 아닌 남녀가 한집에 사는 것을 의미함
Việc sống cùng trong một nhà hoặc một phòng. Thường chỉ nam nữ không phải vợ chồng sống chung với nhau

Từ vựng:

법률혼 – hôn nhân hợp pháp
사실혼 – hôn nhân thực tế
동거 – sống chung
혼인 신고 – đăng ký kết hôn
법적 부부 – vợ chồng hợp pháp
인정받다 – được công nhận
혼인 의사 – ý định kết hôn
부부 – vợ chồng
생활하다 – sinh sống
부양하다 – nuôi dưỡng
재산 – tài sản
함께 모은 재산 – tài sản chung
법적 권리 – quyền lợi pháp lý
일부 – một phần
보장하다 – bảo đảm
상대방 – đối phương
이중 혼인 – kết hôn hai lần
간주되다 – bị coi là
사실혼 상태 – tình trạng hôn nhân thực tế
빠른 시일 안에 – trong thời gian sớm
혼인할 의사 – ý định kết hôn
인정되다 – được công nhận
법적 보호
– sự bảo vệ pháp lý

3알아두면 좋아요 - Biết thêm sẽ rất hữu ích

법률혼과 사실혼은 어떻게 다를까? Hôn nhân hợp pháp và hôn nhân thực tế khác nhau như thế nào?

구분 기준

법률혼 배우자

사실혼 배우자

Tiêu chí phân biệt

Vợ/chồng hôn nhân hợp pháp

Vợ/chồng hôn nhân thực tế

혼인신고

혼인신고를

혼인신고를 하지 않음

Đăng ký kết hôn

Có đăng ký kết hôn

Không đăng ký kết hôn

이혼할 재산 나누는 신청

가능

가능

Yêu cầu chia tài sản khi ly hôn

Có thể

Có thể

이혼할 위자료 청구

가능

가능

Yêu cầu tiền bồi thường khi ly hôn

Có thể

Có thể

배우자 사망했을 상속

가능

불가능 (예외 있음)

Quyền thừa kế khi vợ/chồng qua đời

Có thể

Không thể (có ngoại lệ)

다른 배우자와 결혼하는

중혼에 해당하여 금지

중혼에 해당하지 않음

Kết hôn với người khác

Bị coi là trùng hôn, bị cấm

Không bị coi là trùng hôn

자녀가 태어났을 경우

혼인 출생자

혼인 출생자

Trường hợp có con

Con sinh trong hôn nhân

Con ngoài hôn nhân

 

Từ vựng:

법률혼 – hôn nhân hợp pháp
사실혼 – hôn nhân thực tế
다르다 – khác nhau
구분 기준 – tiêu chí phân biệt
배우자 – vợ/chồng
혼인신고 – đăng ký kết hôn
이혼 – ly hôn
재산 – tài sản
나누다 – chia
신청 – yêu cầu, đơn xin
위자료 – tiền bồi thường
청구 – yêu cầu
사망하다 – qua đời
상속 – thừa kế
불가능 – không thể
예외 – ngoại lệ
결혼하다 – kết hôn
중혼 – trùng hôn
해당하다 – thuộc vào
금지되다 – bị cấm
자녀 – con cái
태어나다 – được sinh ra
출생자 – người được sinh ra
혼인 출생자 – con sinh trong hôn nhân
혼인 출생자 – con ngoài hôn nhân

📗2이혼과정에서 어떤 법적 보호를 받을 있을까? Trong quá trình ly hôn, có thể nhận được những sự bảo vệ pháp lý nào?

1이혼의 종류 - Các loại ly hôn

이혼은 부부로서의 관계를 끝내는 것을 말한다.
Ly hôn là việc chấm dứt mối quan hệ vợ chồng.

부부가 모두 이혼에 동의할 경우에는 가정법원에 협의이혼을 신청하면 이혼숙려기간 거쳐 최종적으로 의사를 확인한 이혼하게 된다.
Khi cả hai vợ chồng đều đồng ý ly hôn, nếu nộp đơn ly hôn thuận tình lên Tòa án gia đình thì sau khi trải qua thời gian suy nghĩ về ly hôn và xác nhận ý chí cuối cùng, việc ly hôn sẽ được thực hiện.

이혼숙려기간은 일반적으로 1개월이고 미성년인 자녀가 있을 때는 3개월까지 늘어난다.
Thời gian suy nghĩ về ly hôn thường là 1 tháng và nếu có con chưa thành niên thì có thể kéo dài đến 3 tháng.

이와 달리 부부 쪽이 이혼에 동의하지 않을 때는 가정법원의 재판을 통해 이혼할 있다.
Ngược lại, nếu một bên vợ hoặc chồng không đồng ý ly hôn thì có thể ly hôn thông qua phán quyết của Tòa án gia đình.

이를 재판상 이혼이라고 하는데 법적으로 6가지의 재판상 이혼 사유가 규정되어 있다.
Trường hợp này được gọi là ly hôn theo phán quyết của tòa án và pháp luật quy định 6 lý do ly hôn theo phán quyết.

이혼숙려기간 — thời gian suy nghĩ trước khi ly hôn
성급한 이혼이나 홧김에 하는 이혼을 막기 위해서, 부부가 이혼을 신청했을 다시 깊이 생각해 보도록 하는 기간
Khoảng thời gian nhằm ngăn chặn việc ly hôn vội vàng hoặc ly hôn do nóng giận, giúp vợ chồng khi nộp đơn ly hôn có cơ hội suy nghĩ lại một cách kỹ lưỡng.

Từ vựng:

종류 – các loại ly hôn
이혼 – ly hôn
종류 – loại, hình thức
부부 – vợ chồng
부부로서의 관계 – quan hệ với tư cách vợ chồng
관계 – mối quan hệ
끝내다 – chấm dứt
모두 – tất cả
동의하다 – đồng ý
경우 – trường hợp
가정법원 – tòa án gia đình
법원 – tòa án
협의이혼 – ly hôn thuận tình
신청하다 – nộp đơn, xin
이혼숙려기간 – thời gian suy nghĩ/cân nhắc trước khi ly hôn
숙려기간 – thời gian cân nhắc
거치다 – trải qua
최종적으로 – cuối cùng
의사 – ý chí, nguyện vọng
의사를 확인하다 – xác nhận ý chí
확인하다 – xác nhận
이혼하다 – ly hôn
일반적으로 – thông thường
미성년 – chưa thành niên
미성년인 자녀 – con chưa thành niên
자녀 – con cái
늘어나다 – kéo dài, tăng lên
이와 달리 – ngược lại
부부 – một bên trong hai vợ chồng
재판 – xét xử
재판을 통해 – thông qua xét xử
재판상 이혼 – ly hôn theo phán quyết của tòa án
법적으로 – về mặt pháp lý
사유 – lý do
6
가지 – 6 loại
규정되다
– được quy định

재판상 이혼 사유 - Các lý do ly hôn theo phán quyết của tòa án

1.배우자가 부정한 행위 저지른 경우
Trường hợp vợ hoặc chồng có hành vi không chung thủy

2.부부로서 동거하지 않거나 상대방을 부양하지 않는 경우
Trường hợp không chung sống với tư cách vợ chồng hoặc không nuôi dưỡng đối phương

3.배우자나 그의 부모로부터 매우 부당한 대우를 받은 경우
Trường hợp bị vợ/chồng hoặc cha mẹ của vợ/chồng đối xử vô cùng bất công

4.자신의 부모가 배우자로부터 매우 부당한 대우를 받은 경우
Trường hợp cha mẹ của bản thân bị vợ/chồng đối xử vô cùng bất công

5.배우자가 살아있는지 죽었는지 3년이 넘도록 없는 경우
Trường hợp không thể biết vợ/chồng còn sống hay đã chết trong suốt hơn 3 năm

6.기타 혼인을 계속하기 어려운 중대한 사유가 있는 경우
Trường hợp có lý do nghiêm trọng khác khiến việc duy trì hôn nhân trở nên khó khăn

부정한 행위 — hành vi không chung thủy
부부가 서로에 대해 성적으로 충실해야 의무를 지키지 않는
Hành vi vợ chồng không thực hiện nghĩa vụ chung thủy về mặt tình dục đối với nhau

Từ vựng:

재판 – xét xử
이혼 – ly hôn
사유 – lý do
배우자 – vợ/chồng
부정한 행위 – hành vi không chung thủy
저지르다 – thực hiện, gây ra
부부 – vợ chồng
동거하다 – chung sống
상대방 – đối phương
부양하다 – nuôi dưỡng
부모 – cha mẹ
매우 – rất, vô cùng
부당한 – bất công, không thỏa đáng
대우 – sự đối xử
자신 – bản thân
살아있다 – còn sống
죽다 – chết
넘도록 – suốt hơn
기타 – khác
혼인 – hôn nhân
계속하다 – tiếp tục
어렵다 – khó khăn
중대한
– nghiêm trọng

2이혼 이후의 법적 권리 - Các quyền pháp lý sau khi ly hôn

부부에게 자녀가 있을 경우에는 이혼 과정에서 자녀의 양육권, 양육비, 면접교섭권 등을 미리 의논해야 한다.
Nếu vợ chồng có con thì trong quá trình ly hôn cần thảo luận trước về quyền nuôi con, tiền cấp dưỡng và quyền thăm nom.

합의가 되지 않으면 가정법원에서 결정한다.
Nếu không đạt được thỏa thuận thì Tòa án gia đình sẽ quyết định.

자녀의 양육권을 갖게 쪽에서는 상대방에게 자녀가 성년이 때까지의 양육비를 청구할 있다.
Bên có quyền nuôi con có thể yêu cầu bên kia chi trả tiền nuôi dưỡng cho đến khi con đủ tuổi thành niên.

자녀를 양육하지 않는 쪽에서는 자녀에 대한 면접교섭권을 행사할 있다.
Bên không trực tiếp nuôi con có thể thực hiện quyền thăm nom đối với con.

면접교섭권은 양육권을 침해하지 않는 범위에서 허용되며, 자녀의 안전이나 건강을 해칠 우려가 있는 경우에는 제한될 있다.
Quyền thăm nom được cho phép trong phạm vi không xâm phạm quyền nuôi con, và có thể bị hạn chế nếu có nguy cơ gây ảnh hưởng đến sự an toàn hoặc sức khỏe của con.

이혼 과정에서는 재산도 중요한 문제가 있다.
Trong quá trình ly hôn, tài sản cũng có thể trở thành vấn đề quan trọng.

결혼생활 상대방과 함께 형성한 재산에 대해 어느 쪽이 분할 청구할 있다.
Đối với tài sản được hình thành cùng nhau trong thời kỳ hôn nhân, một bên có thể yêu cầu chia tài sản.

그리고 이혼에 책임이 있는 배우자는 상대방에게 정신적 고통을 대가로 위자료를 지급해야 한다.
Ngoài ra, người vợ hoặc chồng có trách nhiệm trong việc ly hôn phải trả tiền bồi thường cho bên kia để bù đắp tổn thất tinh thần.

재산분할이나 위자료는 일정 기간 내에 청구해야만 받을 있으므로 주의가 필요하다.
Việc chia tài sản hoặc yêu cầu tiền bồi thường phải được thực hiện trong một thời hạn nhất định thì mới có thể nhận được, vì vậy cần chú ý.

양육권 — quyền nuôi con
미성년 자녀를 양육할 있는 권리. 이혼을 하면 부모 어느 쪽에 주어짐
Quyền được nuôi dưỡng con chưa thành niên. Khi ly hôn, quyền này được trao cho một trong hai bên cha hoặc mẹ

면접교섭권 — quyền thăm nom
이혼으로 자녀와 떨어져 사는 부모가 정기적으로 자녀와 만나거나 통화할 있는 법적 권리
Quyền pháp lý cho phép cha hoặc mẹ không trực tiếp nuôi con được gặp gỡ hoặc liên lạc với con một cách định kỳ sau khi ly hôn

분할 — chia, phân chia
나누어 쪼갬 - Việc chia ra, phân chia

Từ vựng:

이혼 – ly hôn
이후 – sau đó
법적 – pháp lý
권리 – quyền lợi
부부 – vợ chồng
자녀 – con cái
경우 – trường hợp
과정 – quá trình
양육권 – quyền nuôi con
양육비 – tiền cấp dưỡng
면접교섭권 – quyền thăm nom
미리 – trước
의논하다 – thảo luận
합의 – thỏa thuận
가정법원 – tòa án gia đình
결정하다 – quyết định
성년 – thành niên
청구하다 – yêu cầu
양육하다 – nuôi dưỡng
행사하다 – thực hiện
범위 – phạm vi
침해하다 – xâm phạm
허용되다 – được cho phép
안전 – an toàn
건강 – sức khỏe
해치다 – gây hại
우려 – lo ngại
제한되다 – bị hạn chế
재산 – tài sản
중요하다 – quan trọng
문제 – vấn đề
결혼생활 – đời sống hôn nhân
형성하다 – hình thành
분할 – chia
책임 – trách nhiệm
정신적 고통 – tổn thất tinh thần
대가 – sự bù đắp
위자료 – tiền bồi thường
지급하다 – chi trả
일정 기간 – thời hạn nhất định
주의 – sự chú ý

3알아두면 좋아요 - Biết thêm sẽ rất hữu ích

재판까지 가고 싶지 않다면? 이혼 조정 제도도 있어요 - Nếu không muốn đưa vụ việc ra xét xử? Cũng có chế độ hòa giải ly hôn

이혼 조정 제도란 재판상 이혼까지 가지 않고 서로 타협을 통해 해결할 있는 제도이다.
Chế độ hòa giải ly hôn là hệ thống cho phép giải quyết bằng sự thỏa hiệp lẫn nhau mà không cần tiến tới ly hôn theo phán quyết của tòa án.

조정 신청서를 법원에 제출하면 1~2 안에 날짜가 잡히고 법률전문가의 도움을 받을 있다.
Khi nộp đơn xin hòa giải lên tòa án, trong vòng 1–2 tháng sẽ có lịch và có thể nhận được sự hỗ trợ của chuyên gia pháp lý.

조정 역시 판결문을 받게 되며 이에 동의하지 않으면 이의 제기할 있다.
Kết quả hòa giải cũng sẽ có văn bản quyết định, và nếu không đồng ý thì có thể nộp đơn phản đối.

경우 소송 절차로 넘어가게 된다.
Trong trường hợp đó, vụ việc sẽ được chuyển sang thủ tục tố tụng.

이혼 조정 제도는 재판에 비해 빠르고 비용이 저렴하다는 장점이 있다.
Chế độ hòa giải ly hôn có ưu điểm là nhanh hơn và chi phí thấp hơn so với xét xử.

Từ vựng:

재판 – xét xử
싶지 않다 – không muốn
이혼 – ly hôn
조정 – hòa giải
제도 – chế độ, hệ thống
재판상 이혼 – ly hôn theo phán quyết của tòa án
타협 – thỏa hiệp
통해 – thông qua
해결하다 – giải quyết
조정 신청서 – đơn xin hòa giải
법원 – tòa án
제출하다 – nộp
날짜 – ngày, lịch hẹn
잡히다 – được ấn định
법률전문가 – chuyên gia pháp lý
도움 – sự giúp đỡ
판결문 – văn bản quyết định
동의하다 – đồng ý
이의 제기하다 – phản đối
소송 절차 – thủ tục tố tụng
넘어가다 – chuyển sang
비교하다 – so sánh
빠르다 – nhanh
비용 – chi phí
저렴하다 – rẻ, thấp
장점
– ưu điểm

📗 주요 내용정리 - Tóm tắt nội dung chính

1법은 가족관계에 어떤 영향을 줄까? Pháp luật ảnh hưởng như thế nào đến mối quan hệ gia đình?

•  한국에서 (  ) 법적인 범위에는 배우자, 자신의 부모와 자녀, 형제자매가 포함된다.
Ở Hàn Quốc, phạm vi pháp lý của (  ) bao gồm vợ/chồng, cha mẹ và con cái của bản thân, anh chị em ruột.

Đáp án:  가족 — gia đình

•  법적으로 친족은 (  ) 이내의 혈족, (  ) 이내의 인척, 배우자로 제한된다.
Về mặt pháp lý, họ hàng được giới hạn trong phạm vi huyết thống trong (  ), thông gia trong (  ) và vợ/chồng.

Đáp án:  8, 4 — phạm vi 8 đời, 4 đời

•  부부가 (  ) 하면 법적인 부부로 인정받지만 그렇지 않으면 (  ) 으로 간주되어 법적으로 완전한 보호를 받지는 못한다.
Nếu vợ chồng thực hiện (  ) thì được công nhận là vợ chồng hợp pháp, nhưng nếu không thì sẽ bị xem là (  ) và không được pháp luật bảo vệ một cách đầy đủ.

Đáp án:  혼인 신고, 사실혼 — đăng ký kết hôn, hôn nhân thực tế

2이혼 상황에서 어떤 법적 보호를 받을 있을까? Trong tình huống ly hôn, có thể nhận được những sự bảo vệ pháp lý nào?

•  부부가 모두 이혼에 동의하여 이혼하는 것을 (  )이라고 하고, 어느 한쪽이 동의하지 않아 재판을 통해 이혼하는 것을 (  )이라고 한다.
Việc vợ chồng cùng đồng ý ly hôn được gọi là (  ), còn việc một bên không đồng ý và phải ly hôn thông qua xét xử được gọi là (  ).

Đáp án:  협의 이혼, 재판상 이혼 — ly hôn thuận tình, ly hôn theo phán quyết của tòa án

•  이혼 자녀의 양육권을 갖게 쪽에서는 상대방에게 자녀가 성년이 때까지 필요한 (  ) 청구할 있다.
Sau khi ly hôn, bên có quyền nuôi con có thể yêu cầu bên kia chi trả (  ) cần thiết cho đến khi con đủ tuổi thành niên.

Đáp án:  양육비 — tiền cấp dưỡng nuôi con

•  이혼의 책임이 있는 배우자는 상대방에게 정신적 고통을 대가로 (  ) 지급해야 한다.
Người vợ hoặc chồng có trách nhiệm trong việc ly hôn phải chi trả (  ) để bù đắp tổn thất tinh thần cho bên kia.

Đáp án:  위자료 — tiền bồi thường

📗 이야기 나누기 - Cùng trò chuyện

가정폭력은 엄연한 범죄! Bạo lực gia đình là một tội phạm nghiêm trọng!

엄마와 함께 쉼터에 사는 A(6) 갖고 놀던 장난감이 고장 나면 아빠에게 맞는 공포에 시달린다.
Cậu bé A (6 tuổi) sống cùng mẹ tại nhà tạm trú luôn sống trong nỗi sợ bị bố đánh mỗi khi đồ chơi đang chơi bị hỏng.

알코올 중독자인 아버지에게 계속 폭력을 당한 후유증 때문이다.
Đó là di chứng do việc liên tục bị bạo lực từ người cha nghiện rượu.

2023 보건복지부에서 발표한 자료에 따르면 2022 아동학대 신고접수 46,103 아동학대로 판단되는 사례는 27,971건으로 나타났으며,
Theo tài liệu do Bộ Y tế và Phúc lợi công bố năm 2023, trong số 46.103 trường hợp tiếp nhận
신고 bạo hành trẻ em năm 2022, có 27.971 trường hợp được xác định là bạo hành trẻ em.

학대 행위자는 부모가 23,119건으로 82.7% 차지했다.
Trong đó, người gây bạo hành là cha mẹ chiếm 23.119 trường hợp, tương đương 82,7%.

드러나지 않는 피해는 훨씬 것으로 예상되고,
Thiệt hại chưa được phát hiện được dự đoán là còn lớn hơn rất nhiều.

특히 다문화가정의 경우 언어소통이나 경제적·문화적 갈등과 겹쳐 가정폭력 사례가 많을 것으로 예상된다.
Đặc biệt, đối với các gia đình đa văn hóa, do chồng chéo với khó khăn về ngôn ngữ, kinh tế và xung đột văn hóa nên dự đoán sẽ có nhiều trường hợp bạo lực gia đình hơn.

가정폭력이 발생하면 112 또는 1366(여성긴급전화)으로 신고할 있다.
Khi xảy ra bạo lực gia đình, có thể
신고 qua số 112 hoặc 1366 (đường dây nóng khẩn cấp dành cho phụ nữ).

1577-1366(다누리 콜센터) 이주민 여성을 위한 긴급전화이다.
Số 1577-1366 (Tổng đài Danuri) là đường dây khẩn cấp dành cho phụ nữ nhập cư.

당장 피해를 신고하지 않더라도 가정폭력이 발생했다면 폭행이 발생한 날짜와 시간, 장소, 내용 등을 기록해 두는 것이 좋다.
Ngay cả khi chưa thể
신고 ngay, nếu bạo lực gia đình xảy ra thì nên ghi lại ngày giờ, địa điểm và nội dung của hành vi bạo lực.

Từ vựng:

가정폭력 – bạo lực gia đình
엄연한 범죄 – tội phạm nghiêm trọng
쉼터 – nhà tạm trú
장난감 – đồ chơi
고장 나다 – bị hỏng
공포 – nỗi sợ hãi
시달리다 – bị dày vò
알코올 중독자 – người nghiện rượu
폭력 – bạo lực
후유증 – di chứng
보건복지부 – Bộ Y tế và Phúc lợi
발표하다 – công bố
자료 – tài liệu
아동학대 – bạo hành trẻ em
신고접수 – tiếp nhận 신고
판단되다 – được xác định
사례 – trường hợp
학대 행위자 – người gây bạo hành
부모 – cha mẹ
차지하다 – chiếm
드러나다 – bị lộ ra
피해 – thiệt hại, nạn nhân
예상되다 – được dự đoán
다문화가정 – gia đình đa văn hóa
언어소통 – giao tiếp ngôn ngữ
경제적 – thuộc về kinh tế
문화적 – thuộc về văn hóa
갈등 – xung đột
발생하다 – xảy ra
신고하다신고, báo cáo
여성긴급전화 – đường dây nóng khẩn cấp cho phụ nữ
이주민 여성 – phụ nữ nhập cư
당장 – ngay lập tức
폭행 – hành hung
날짜 – ngày
시간 – thời gian
장소 – địa điểm
기록하다
– ghi chép

★ 가정폭력 가장 심각한 것은 무엇이라고 생각하는지, 가정폭력을 막기 위해 어떤 노력이 필요한지 이야기해 봅시다.

Theo bạn, trong các loại bạo lực gia đình, điều gì là nghiêm trọng nhất và cần những nỗ lực nào để ngăn chặn bạo lực gia đình?

Bài viết tham khảo:

가정폭력 중에서 가장 심각한 것은 아동에게 가해지는 폭력이라고 생각합니다.
Tôi cho rằng bạo lực đối với trẻ em là hình thức nghiêm trọng nhất trong bạo lực gia đình.

아동은 스스로를 보호하기 어렵기 때문에 신체적·정신적 상처가 오래 남을 있습니다.
Trẻ em khó tự bảo vệ bản thân nên các tổn thương về thể chất và tinh thần có thể kéo dài lâu dài.

가정폭력을 막기 위해서는 주변 사람들의 관심과 빠른 신고가 필요합니다.
Để ngăn chặn bạo lực gia đình, cần sự quan tâm của những người xung quanh và việc
신고 kịp thời.

또한 상담과 교육을 통해 가족 간의 올바른 의사소통을 돕는 것이 중요합니다.
Ngoài ra, việc hỗ trợ tư vấn và giáo dục để giúp giao tiếp đúng đắn giữa các thành viên trong gia đình là rất quan trọng.

Từ vựng:

가정폭력 – bạo lực gia đình
가장 심각하다 – nghiêm trọng nhất
아동 – trẻ em
가해지다 – bị gây ra
폭력 – bạo lực
스스로 – tự bản thân
보호하다 – bảo vệ
신체적 – về thể chất
정신적 – về tinh thần
상처 – tổn thương
오래 남다 – kéo dài lâu
막다 – ngăn chặn
주변 사람들 – những người xung quanh
관심 – sự quan tâm
빠른 신고신고 kịp thời
상담 – tư vấn
교육 – giáo dục
가족 – giữa các thành viên gia đình
의사소통 – giao tiếp
중요하다
– quan trọng


👉 Bạn có thể tham khảo thêm các bài học liên quan trong series KIIP 5(30h):

👉 Bạn đang sinh sống và học tập tại Hàn Quốc, chuẩn bị đổi visa hoặc thi quốc tịch?

Hãy lưu lại bản dịch này để học tập hiệu quả hơn và chia sẻ cho bạn bè cùng luyện thi KIIP.
Đừng quên theo dõi Hanquockacha.com để cập nhật bản dịch mới nhất và tài liệu ôn thi KIIP và TOPIK miễn phí! 

Đăng nhận xét

Mới hơn Cũ hơn