Dịch sách hội nhập xã hội KIIP 5 –Bài 12: 남북통일을 위한 노력 — Nỗ lực vì thống nhất Nam – Bắc Triều Tiên (KIIP5-30h)

 

Sách hội nhập xã hội KIIP-5(30h)-Bài 12: 남북통일을 위한 노력 —
Nỗ lực vì thống nhất Nam – Bắc Triều Tiên - Song ngữ Hàn Việt.

Bài 12. 남북통일을 위한 노력 — Nỗ lực vì thống nhất Nam – Bắc Triều Tiên

📗생각해 봅시다 - Hãy cùng suy nghĩ nhé!

다음 사진은 국기의 모습입니다. Bức ảnh sau đây là hình ảnh của quốc kỳ.

① 다음 사진을 적이 있습니까? 각각 무엇입니까? Bạn đã từng thấy những hình ảnh sau chưa? Mỗi hình là gì?

Trả lời :

다음 사진은 남한의 국기인 태극기와 북한의 국기, 그리고 한반도의 지도입니다.
Những hình ảnh này là quốc kỳ Hàn Quốc (Taegeukgi), quốc kỳ Triều Tiên và bản đồ bán đảo Triều Tiên.

이런 깃발이 만들어졌을까요? Vì sao những lá quốc kỳ này lại được tạo ra?

Trả lời :

깃발들은 남과 북이 각각 다른 체제와 역사를 가지고 분단되었기 때문에 만들어졌습니다.
Những lá quốc kỳ này được tạo ra vì Nam và Bắc Triều Tiên bị chia cắt và có chế độ cũng như lịch sử khác nhau.

Từ vựng:

남한 – Hàn Quốc (Nam Triều Tiên)
북한 – Triều Tiên (Bắc Triều Tiên)
국기 – quốc kỳ
태극기 – quốc kỳ Hàn Quốc
한반도 – bán đảo Triều Tiên
지도 – bản đồ
깃발 – lá cờ
만들어지다 – được tạo ra
다르다 – khác nhau
체제 – chế độ
역사 – lịch sử
가지다 – có, mang
분단되다
– bị chia cắt

📗학습목표 - Mục tiêu học tập

1) 분단된 남북 현실을 설명할 있다.
Có thể giải thích thực trạng Nam – Bắc Triều Tiên bị chia cắt.

2) 남북통일의 필요성과 통일을 위한 노력 방안을 제시할 있다.
Có thể trình bày sự cần thiết của việc thống nhất Nam – Bắc Triều Tiên và các phương án nỗ lực để thực hiện thống nhất.

📗관련 단원 확인하기 — Kiểm tra đơn vị liên quan

영역 | 제목 | 관련 내용
Lĩnh vực | Tiêu đề | Nội dung liên quan

기본 | 한국지리 | 45. 한국의 기후와 지형 | 한반도
Cơ bản | Địa lý Hàn Quốc | 45. Khí hậu và địa hình của Hàn Quốc | Bán đảo Triều Tiên

심화 | 역사 | 6. 6·25 전쟁과 남북관계 | 분단현실
Nâng cao | Lịch sử | 6. Chiến tranh Triều Tiên (6·25) và quan hệ Nam–Bắc | Thực trạng chia cắt

📗1분단된 남북의 현실은 어떠할까? Thực trạng Nam – Bắc Triều Tiên bị chia cắt như thế nào?

1분단의 현실과 문제점 - Thực trạng và những vấn đề của sự chia cắt

한국은 1945 광복 이후 38도선으로 남과 북이 분단되었으며, 6·25 전쟁을 겪으면서 남북 분단 굳어진 오늘에 이르고 있다.
Hàn Quốc sau khi được giải phóng năm 1945 đã bị chia cắt thành Nam và Bắc theo vĩ tuyến 38, và sau khi trải qua Chiến tranh Triều Tiên (6·25), sự chia cắt này đã bị cố định cho đến ngày nay.

남북 분단으로 인해 겪는 문제가 적지 않다.
Do sự chia cắt Nam – Bắc, có không ít vấn đề đã và đang xảy ra.

우선 남북 분단은 수많은 이산가족 만들었다.
Trước hết, sự chia cắt Nam – Bắc đã tạo ra rất nhiều gia đình ly tán.

이산가족은 6·25 전쟁을 피해 이동하는 과정에서 헤어진 가족과 고향에 대한 그리움으로 고통받고 있다.
Các gia đình ly tán phải chịu nỗi đau nhớ nhung gia đình và quê hương mà họ đã bị chia cắt trong quá trình chạy trốn Chiến tranh Triều Tiên.

또한, 오랜 분단으로 남북한 언어와 생활 방식이 달라지고 있다.
Ngoài ra, do sự chia cắt kéo dài, ngôn ngữ và lối sống giữa Nam và Bắc Triều Tiên đang dần trở nên khác nhau.

분단이 길어질수록 이러한 이질화 현상도 심해질 것으로 예상된다.
Sự chia cắt càng kéo dài thì hiện tượng khác biệt này được dự đoán sẽ càng trở nên nghiêm trọng.

경제적 측면에서는, 분단으로 인해 남북한 모두 막대한 비용과 인력 국방에 사용하고 있다는 점을 꼽을 있다.
Xét về mặt kinh tế, do sự chia cắt, cả Nam và Bắc Triều Tiên đều phải sử dụng một lượng lớn chi phí và nhân lực cho quốc phòng.

남한의 경우 2023 국방비로 57 원의 돈을 사용했고 매년 50 이상의 젊은이가 군에 입대하고 있다.
Riêng Hàn Quốc, trong năm 2023 đã chi 57 nghìn tỷ won cho ngân sách quốc phòng, và mỗi năm có hơn khoảng 500.000 thanh niên nhập ngũ.

한편, 북한의 핵실험이나 미사일 발사 등으로 인해 남북한이 갈등을 겪는 경우 국내외 사람들을 불안하게 있다는 점도 분단의 문제점이라고 있다.
Mặt khác, các vụ thử hạt nhân hay phóng tên lửa của Triều Tiên khiến Nam – Bắc xảy ra căng thẳng, gây lo lắng cho người dân trong và ngoài nước, cũng là một vấn đề của sự chia cắt.

분단 — chia cắt
나뉘어 갈라짐 - Bị chia ra, bị phân chia

이산가족 — gia đình ly tán
남북 분단 과정에서 흩어져 서로 소식을 모르는 가족 - Gia đình bị ly tán trong quá trình chia cắt Nam–Bắc, không biết tin tức của nhau

이질화 — sự khác biệt hóa
성질이 서로 달라지는 현상 - Hiện tượng các đặc điểm, tính chất trở nên khác nhau

인력 — nhân lực
사람의 - Sức lao động của con người

Từ vựng:

분단 – sự chia cắt
현실 – thực trạng
문제점 – vấn đề
광복 – giải phóng
이후 – sau khi
38도선 – vĩ tuyến 38
남과 – Nam và Bắc
굳어지다 – trở nên cố định
이르다 – kéo dài đến
이산가족 – gia đình ly tán
피하다 – tránh, chạy trốn
이동하다 – di chuyển
과정 – quá trình
헤어지다 – chia ly
고향 – quê hương
그리움 – nỗi nhớ
고통받다 – chịu đau khổ
오랜 – lâu dài
생활 방식 – lối sống
달라지다 – thay đổi, khác đi
길어지다 – kéo dài
이질화 – sự khác biệt
현상 – hiện tượng
심해지다 – trở nên nghiêm trọng
예상되다 – được dự đoán
경제적 측면 – khía cạnh kinh tế
막대한 – to lớn, khổng lồ
비용 – chi phí
인력 – nhân lực
국방 – quốc phòng
국방비 – ngân sách quốc phòng
입대하다 – nhập ngũ
핵실험 – thử nghiệm hạt nhân
미사일 발사 – phóng tên lửa
갈등 – xung đột, căng thẳng
불안하게 하다 – gây lo lắng

2분단 비용과 통일 비용 - Chi phí chia cắt và chi phí thống nhất

남북한이 분단 상태를 유지하는 쓰는 돈을 분단 비용이라고 한다.
Số tiền dùng để duy trì tình trạng chia cắt giữa Nam và Bắc Triều Tiên được gọi là chi phí chia cắt.

여기에는 국방비처럼 직접 들어가는 돈은 물론 외교적 경쟁 비용, 남북 갈등에 대한 불안, 이산가족의 아픔 등도 포함된다.
Chi phí này không chỉ bao gồm tiền chi trực tiếp như ngân sách quốc phòng mà còn gồm chi phí cạnh tranh ngoại giao, sự lo lắng do xung đột Nam–Bắc và nỗi đau của các gia đình ly tán.

반면, 통일 비용은 통일을 위해 남북의 차이를 줄이고 교류하며 통합해 가는 사용되는 돈을 말한다.
Ngược lại, chi phí thống nhất là số tiền được sử dụng để giảm sự khác biệt giữa Nam và Bắc, tăng cường giao lưu và tiến tới thống nhất.

예를 들면, 남북 제도 통합 비용, 경제적 투자 비용 등이다.
Ví dụ như chi phí thống nhất thể chế Nam–Bắc và chi phí đầu tư kinh tế.

통일을 하는 데도 많은 비용이 들지만, 길게 보면 분단 비용이 통일 비용보다 크다고 있다.
Dù việc thống nhất cũng tốn nhiều chi phí, nhưng về lâu dài có thể nói chi phí chia cắt còn lớn hơn chi phí thống nhất.

통일이 되면 국방비나 외교 비용을 줄여 경제 개발, 교육, 복지 등에 사용할 있기 때문에 한국이 더욱 발전할 있을 것으로 기대된다.
Khi thống nhất, có thể giảm chi phí quốc phòng và ngoại giao để sử dụng cho phát triển kinh tế, giáo dục và phúc lợi, nên Hàn Quốc được kỳ vọng sẽ phát triển hơn nữa.

국방비 — ngân sách quốc phòng
국가가 외국의 침략에 대비해 태세를 갖추고 국토를 방위하는 데에 쓰는 비용 - Chi phí mà quốc gia sử dụng để chuẩn bị phòng thủ trước sự xâm lược từ nước ngoài và bảo vệ lãnh thổ

Từ vựng:

분단 비용 – chi phí chia cắt
통일 비용 – chi phí thống nhất
분단 상태 – tình trạng chia cắt
유지하다 – duy trì
쓰다 – sử dụng
국방비 – ngân sách quốc phòng
직접 – trực tiếp
외교적 – mang tính ngoại giao
경쟁 – cạnh tranh
갈등 – xung đột
불안 – sự lo lắng
이산가족 – gia đình ly tán
아픔 – nỗi đau
포함되다 – được bao gồm
반면 – ngược lại
차이 – sự khác biệt
줄이다 – giảm bớt
교류하다 – giao lưu
통합하다 – thống nhất, hợp nhất
제도 – thể chế
투자 – đầu tư
경제적 – mang tính kinh tế
길게 보다 – nhìn về lâu dài
크다 – lớn hơn
줄이다 – cắt giảm
경제 개발 – phát triển kinh tế
교육 – giáo dục
복지 – phúc lợi
기대되다 – được kỳ vọng

3알아두면 좋아요 - Biết thêm sẽ rất hữu ích

남한과 북한의 언어, 얼마나 달라졌나요? Ngôn ngữ của Nam và Bắc Triều Tiên đã khác nhau đến mức nào?

남한과 북한은 같은 한국어를 사용하지만, 오랜 분단으로 인해 일상생활에서 쓰이는 언어가 많이 달라졌다.
Nam và Bắc Triều Tiên tuy cùng sử dụng tiếng Hàn, nhưng do bị chia cắt trong thời gian dài nên ngôn ngữ dùng trong sinh hoạt hằng ngày đã khác nhau rất nhiều.

북한에서는 외래어(외국에서 들어온 ) 사용을 자제하기 때문에 한글로 단어가 많은 편이다.
Ở Triều Tiên, do hạn chế sử dụng từ ngoại lai (những từ du nhập từ nước ngoài), nên các từ thuần tiếng Hàn được dùng nhiều hơn.

예를 들어아이스크림 북한에서는얼음보숭이라고 부른다.
Ví dụ, “ice cream” ở Triều Tiên được gọi là “얼음보숭이”.

남북의 언어 이질화를 극복하고 남북 통일에 이바지하기 위해 남한과 북한이 공동으로겨레말큰사전 만들고 있다.
Để vượt qua sự khác biệt ngôn ngữ giữa Nam và Bắc và góp phần vào thống nhất, Nam và Bắc Triều Tiên đang cùng nhau biên soạn “Từ điển tiếng Hàn dân tộc”.

Từ vựng:

남한 – Hàn Quốc (Nam Triều Tiên)
북한 – Triều Tiên (Bắc Triều Tiên)
언어 – ngôn ngữ
같다 – giống nhau
사용하다 – sử dụng
오래 – lâu dài
분단 – sự chia cắt
일상생활 – sinh hoạt hằng ngày
쓰이다 – được sử dụng
달라지다 – trở nên khác
외래어 – từ ngoại lai
외국 – nước ngoài
자제하다 – hạn chế
한글 – chữ Hàn
단어 – từ vựng
예를 들다 – ví dụ
아이스크림 – kem
얼음보숭이 – kem (cách gọi ở Bắc Triều Tiên)
이질화 – sự khác biệt hóa
극복하다 – vượt qua
통일 – thống nhất
이바지하다 – đóng góp
공동으로 – cùng nhau
겨레말큰사전 – Từ điển tiếng Hàn dân tộc

• 도넛 – bánh donut
가락지빵 – bánh vòng
라면 – mì gói
꼬부랑국수 – mì sợi xoăn
닭갈비 – gà xào cay
닭알두부 – gà xào đậu phụ
미역국 – canh rong biển
락제국 – canh rong biển
핸드폰 – điện thoại di động
손전화 – điện thoại

📗2통일을 위해서 어떤 노력을 하고 있을까? Chúng ta đang thực hiện những nỗ lực nào để hướng tới sự thống nhất?

1통일의 필요성과 장점 - Sự cần thiết và lợi ích của việc thống nhất

남북통일이 되면 첫째, 한반도에 평화를 가져오는 것은 물론 세계 평화에도 기여할 있다.
Khi Nam – Bắc Triều Tiên thống nhất, trước hết không chỉ mang lại hòa bình cho bán đảo Triều Tiên mà còn có thể góp phần vào hòa bình thế giới.

이를 통해 남북한 구성원 모두의 안전한 삶을 보장할 있다.
Thông qua đó, có thể bảo đảm cuộc sống an toàn cho tất cả người dân Nam và Bắc Triều Tiên.

둘째, 원래 하나였던 남북의 동질성 회복할 있다.
Thứ hai, có thể khôi phục tính đồng nhất vốn có giữa Nam và Bắc Triều Tiên.

특히 남한과 북한에 흩어져 있는 이산가족이 다시 고향을 찾고 서로 만날 있다.
Đặc biệt, các gia đình ly tán đang sống rải rác ở Nam và Bắc Triều Tiên có thể tìm lại quê hương và gặp lại nhau.

셋째, 경제 발전과 정치적 안정을 통해 국가 경쟁력을 높일 있다.
Thứ ba, thông qua phát triển kinh tế và ổn định chính trị, có thể nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.

원래 국방비로 사용했던 돈의 일부를 경제에 투자할 있고 국토의 효율적인 이용도 가능하다.
Một phần số tiền vốn dùng cho quốc phòng có thể được đầu tư vào kinh tế, đồng thời việc sử dụng lãnh thổ cũng trở nên hiệu quả hơn.

북한 주민의 삶을 개선하는 데도 도움을 있다.
Điều này cũng có thể giúp cải thiện đời sống của người dân Triều Tiên.

동질성 — tính đồng nhất
성질이 같음 - Các đặc điểm, bản chất giống nhau

Từ vựng:

통일 – thống nhất
필요성 – sự cần thiết
장점 – ưu điểm
평화 – hòa bình
한반도 – bán đảo Triều Tiên
기여하다 – đóng góp
구성원 – thành viên
보장하다 – bảo đảm
안전한 – cuộc sống an toàn
동질성 – tính đồng nhất
회복하다 – khôi phục
이산가족 – gia đình ly tán
흩어지다 – phân tán, rải rác
고향 – quê hương
만나다 – gặp gỡ
경제 발전 – phát triển kinh tế
정치적 안정 – ổn định chính trị
국가 경쟁력 – năng lực cạnh tranh quốc gia
국방비 – ngân sách quốc phòng
투자하다 – đầu tư
국토 – lãnh thổ
효율적인 이용 – sử dụng hiệu quả
주민 – cư dân
삶을 개선하다 – cải thiện cuộc sống

2통일을 위한 노력 - Những nỗ lực vì sự thống nhất

통일은 하루아침에 이루어지는 것이 아니므로 인내심을 가지고 꾸준히 노력해야 한다.
Thống nhất không thể đạt được trong một sớm một chiều, vì vậy cần có sự kiên nhẫn và nỗ lực bền bỉ.

첫째, 남북한 사이에 다양한 방식의 교류·협력을 이어가고 확대함으로써 신뢰를 쌓아가는 노력이 필요하다.
Thứ nhất, cần tiếp tục và mở rộng các hình thức giao lưu, hợp tác đa dạng giữa Nam và Bắc Triều Tiên để xây dựng lòng tin.

반드시 남북정상회담이나 장관들의 만남이 아니더라도 운동선수, 학자, 학생, 기업인, 이산가족 등과 같은 민간 분야에서의 만남을 통해서도 교류를 지속해야 한다.
Không nhất thiết chỉ thông qua các hội đàm thượng đỉnh hay cuộc gặp của các bộ trưởng, mà cũng cần duy trì giao lưu thông qua các cuộc gặp trong lĩnh vực dân sự như vận động viên, học giả, sinh viên, doanh nhân và các gia đình ly tán.

둘째, 외교를 통해 한반도 주변 국가들과 국제 사회가 남북통일에 협력할 있도록 해야 한다.
Thứ hai, thông qua ngoại giao, cần tạo điều kiện để các quốc gia xung quanh bán đảo Triều Tiên và cộng đồng quốc tế hợp tác cho sự thống nhất Nam–Bắc.

통일은 남한과 북한의 노력은 물론 국제 사회의 지지 속에서 이루어지는 것이 바람직하기 때문이다.
Bởi vì việc thống nhất là điều đáng mong muốn khi được thực hiện không chỉ bằng nỗ lực của Nam và Bắc Triều Tiên mà còn với sự ủng hộ của cộng đồng quốc tế.

셋째, 통일에 대비하여 관련 법과 제도를 마련해야 한다.
Thứ ba, cần chuẩn bị các luật pháp và thể chế liên quan để sẵn sàng cho thống nhất.

예를 들어, 하나원 같은 기관을 통한 북한 이탈 주민 지원, 기업이나 시민단체 등의 남북한 교류 활동 지원, 통일된 한국에 필요한 교육과 연구 지원 등이 더욱 활성화될 있도록 법과 제도가 뒷받침되어야 한다.
Ví dụ, cần có luật và thể chế hỗ trợ để tăng cường việc hỗ trợ người Triều Tiên đào tẩu thông qua các cơ quan như Hanawon, hỗ trợ hoạt động giao lưu Nam–Bắc của doanh nghiệp và tổ chức xã hội, cũng như hỗ trợ giáo dục và nghiên cứu cần thiết cho Hàn Quốc sau thống nhất.

민간 — dân sự
정부나 관청에 속하지 않는 - Không thuộc chính phủ hay cơ quan nhà nước

하나원 — Hanawon (Trung tâm Hanawon)
북한 이탈 주민의 한국 사회 정착을 지원하는 통일부 소속 기관 - Cơ quan trực thuộc Bộ Thống nhất, hỗ trợ người Triều Tiên đào tẩu ổn định cuộc sống tại xã hội Hàn Quốc

Từ vựng:

통일 – thống nhất
노력 – nỗ lực
하루아침 – một sớm một chiều
이루어지다 – được thực hiện
인내심 – sự kiên nhẫn
가지다 – có, mang
꾸준히 – bền bỉ, đều đặn
노력하다 – nỗ lực
사이 – giữa
다양한 – đa dạng
방식 – phương thức
교류 – giao lưu
협력 – hợp tác
이어가다 – tiếp tục duy trì
확대하다 – mở rộng
으로써 – bằng cách
신뢰 – niềm tin
쌓아가다 – xây dựng dần
필요하다 – cần thiết
반드시 – nhất thiết
남북정상회담 – hội đàm thượng đỉnh Nam–Bắc
장관 – bộ trưởng
운동선수 – vận động viên
학자 – học giả
학생 – học sinh, sinh viên
기업인 – doanh nhân
이산가족 – gia đình ly tán
민간 – dân sự
분야 – lĩnh vực
통하다 – thông qua
지속하다 – duy trì
외교 – ngoại giao
한반도 – bán đảo Triều Tiên
주변 – xung quanh
국제 사회 – cộng đồng quốc tế
협력하다 – hợp tác
물론 – tất nhiên
지지 – sự ủng hộ
– trong
바람직하다 – đáng mong muốn
대비하다 – chuẩn bị
관련 – liên quan
– luật
제도 – thể chế
마련하다 – xây dựng, chuẩn bị
하나원 – Trung tâm Hanawon
기관 – cơ quan
통하다 – thông qua
북한 – Triều Tiên
이탈 – đào thoát
주민 – cư dân
지원 – hỗ trợ
기업 – doanh nghiệp
시민단체 – tổ chức xã hội
교류 활동 – hoạt động giao lưu
통일된 – đã thống nhất
필요하다 – cần thiết
교육 – giáo dục
연구 – nghiên cứu
자원 – nguồn lực
더욱 – hơn nữa
활성화되다 – được thúc đẩy
법과 제도 – luật pháp và thể chế
뒷받침되다 – được hậu thuẫn

3알아두면 좋아요 - Biết thêm sẽ rất hữu ích

스포츠로 하나 남북 단일팀이 걸어온 - Con đường Nam – Bắc Triều Tiên trở thành một đội tuyển thống nhất thông qua thể thao

남북 단일팀이란 올림픽 국제스포츠 경기 대회에서 남북한 선수들이 팀을 이뤄 출전하는 것이다.
Đội tuyển thống nhất Nam – Bắc là việc các vận động viên Nam và Bắc Triều Tiên cùng lập thành một đội để tham gia các giải thể thao quốc tế như Olympic.

1945 분단 이후 1991 세계탁구선수권과 세계 청소년 축구 선수권, 2018 평창동계올림픽 여자 아이스하키와 세계탁구 선수권 여자 탁구팀, 자카르타·팔렘방 아시안 게임 농구·카누·조정까지 5번의 남북 단일팀이 구성돼 경기에 출전했다.
Sau khi bị chia cắt năm 1945, đã có 5 lần đội tuyển thống nhất Nam – Bắc được thành lập và tham gia thi đấu, như Giải vô địch bóng bàn thế giới và Giải vô địch bóng đá thanh thiếu niên thế giới năm 1991, đội khúc côn cầu trên băng nữ tại Olympic mùa đông PyeongChang 2018, đội bóng bàn nữ tại Giải vô địch bóng bàn thế giới, và các môn bóng rổ, canoe, rowing tại ASIAD Jakarta–Palembang.

특히 1991 세계탁구선수권대회에서 남북 단일팀이 단체전 우승을 하며 국민들에게 감동을 전했다.
Đặc biệt, tại Giải vô địch bóng bàn thế giới năm 1991, đội tuyển thống nhất Nam – Bắc đã giành chức vô địch nội dung đồng đội, mang lại xúc động lớn cho người dân.

이후 영화 <코리아>로도 만들어졌다.
Sau đó, câu chuyện này cũng được dựng thành bộ phim “Korea”.

대회부터 남북한 국기 대신 하늘색 한반도기가 걸리고 국가 대신 <아리랑> 불렸다.
Kể từ giải đấu này, thay vì quốc kỳ Nam và Bắc, lá cờ bán đảo Triều Tiên màu xanh da trời được treo lên, và bài “Arirang” được hát thay cho quốc ca.

Từ vựng:

스포츠 – thể thao
단일팀 – đội tuyển thống nhất
걸어온 – chặng đường đã đi qua
국제스포츠 경기 – giải thi đấu thể thao quốc tế
대회 – đại hội, giải đấu
선수 – vận động viên
이루다 – tạo thành
출전하다 – tham gia thi đấu
분단 – sự chia cắt
세계탁구선수권 – Giải vô địch bóng bàn thế giới
청소년 – thanh thiếu niên
축구 – bóng đá
동계올림픽 – Olympic mùa đông
아이스하키 – khúc côn cầu trên băng
아시안 게임 – Đại hội Thể thao châu Á (ASIAD)
농구 – bóng rổ
카누 – canoe
조정 – rowing
구성되다 – được thành lập
경기 – trận đấu
단체전 – thi đấu đồng đội
우승 – vô địch
국민 – người dân
감동 – sự xúc động
전하다 – truyền tải
영화 – phim điện ảnh
국기 – quốc kỳ
대신 – thay cho
한반도기 – cờ bán đảo Triều Tiên
아리랑 – Arirang

📗주요 내용정리 - Tóm tắt nội dung chính

1분단된 남북의 현실은 어떨까? Thực trạng Nam – Bắc Triều Tiên bị chia cắt như thế nào?

남북 분단은 수많은 (   ) 만들었다. 이들은 6·25 전쟁을 피해 이동하는 과정에서 고향을 떠나고 가족과 헤어진 사람들이다.
Sự chia cắt Nam – Bắc đã tạo ra rất nhiều (   ). Họ là những người phải rời quê hương và xa cách gia đình trong quá trình di tản để tránh Chiến tranh Triều Tiên (6·25).

Đáp án:  이산가족 — gia đình ly tán

오랜 분단으로 남북한 언어와 생활 방식이 달라지고 있다. 분단이 길어질수록 이러한 (   ) 현상도 심해질 것으로 예상된다.
Do sự chia cắt kéo dài, ngôn ngữ và lối sống giữa Nam và Bắc Triều Tiên đang trở nên khác nhau. Sự chia cắt càng lâu thì hiện tượng (   ) này được dự đoán sẽ càng nghiêm trọng.

Đáp án:  이질화 — sự khác biệt hóa

남북한이 분단 상태를 유지하는 쓰는 돈을 (   ) 이라고 한다. 여기에는 국방비, 외교 비용, 불안감, 이산가족의 아픔 등이 포함된다.
Số tiền mà Nam và Bắc Triều Tiên dùng để duy trì tình trạng chia cắt được gọi là (   ). Trong đó bao gồm ngân sách quốc phòng, chi phí ngoại giao, cảm giác bất an và nỗi đau của các gia đình ly tán.

Đáp án:  분단 비용 — chi phí chia cắt

2) 통일을 위해서 어떤 노력을 하고 있을까? Chúng ta đang thực hiện những nỗ lực nào để hướng tới sự thống nhất?

남북통일이 되면 한반도에 (    ) 가져오는 것은 물론 세계 (    )에도 기여할 있다.
Nếu Nam – Bắc Triều Tiên thống nhất, không chỉ mang lại (    ) cho bán đảo Triều Tiên mà còn có thể góp phần vào (    ) của thế giới.

Đáp án:  평화 — hòa bình, 평화 — hòa bình

남북통일을 위해서는 남북한 간에 다양한 교류와 협력을 통해 신뢰를 쌓아가야 한다.
Để hướng tới thống nhất Nam – Bắc, cần xây dựng lòng tin thông qua các hình thức giao lưu và hợp tác đa dạng giữa Nam và Bắc Triều Tiên.

그리고 (    ) 통해 한반도 주변 국가들과 국제사회가 남북통일에 협력할 있도록 해야 한다.
Và cần thông qua (    ) để các quốc gia xung quanh bán đảo Triều Tiên và cộng đồng quốc tế có thể hợp tác cho sự thống nhất Nam – Bắc.

또한, 통일에 대비한 법과 제도를 마련해야 한다.
Ngoài ra, cần chuẩn bị các luật pháp và thể chế để sẵn sàng cho việc thống nhất.

Đáp án:  외교 — ngoại giao

📗이야기 나누기 - Cùng trò chuyện

북한에도 과외가 있을까? Ở Triều Tiên có học thêm (gia sư) không?

한국은 입시경쟁이 치열하여 학생들이 학원에 다니거나 과외를 받기도 한다.
Ở Hàn Quốc, do cạnh tranh thi cử rất khốc liệt nên học sinh thường đi học thêm ở học viện hoặc học gia sư.

북한의 모습은 어떨까?
Vậy tình hình ở Triều Tiên thì như thế nào?

북한은 공식적으로는 학원이나 과외가 없다고 한다.
Triều Tiên được cho là chính thức không có học viện hay học thêm.

학교에서 학과 수업이 점심시간 전에 끝나고, 이후에는 담임선생님과 복습을 하는 형태가 일반적인 북한의 학교 모습이다.
Ở trường học, các tiết học kết thúc trước giờ ăn trưa, sau đó học sinh ôn tập cùng giáo viên chủ nhiệm, đây là hình thức phổ biến tại các trường ở Triều Tiên.

그러나 2000년대 이후 비공식적으로 북한에서도 사교육이 하나둘씩 생겨나서 영재학교에 해당하는 1중학교나 명문 대학에 들어가기 위해 비공식적으로 선생님들에게 과외를 받는다고 한다.
Tuy nhiên, từ sau những năm 2000, giáo dục tư nhân không chính thức cũng dần xuất hiện ở Triều Tiên, và để vào các trường năng khiếu như Trường Trung học số 1 hoặc các trường đại học danh tiếng, học sinh được cho là học gia sư một cách không chính thức.

그렇다면, 어떤 과목이 가장 인기 있는 과외 과목일까?
Vậy môn học thêm nào là phổ biến nhất?

바로 악기를 다루는 과목이다.
Đó chính là các môn học liên quan đến chơi nhạc cụ.

대입 면접에서 악기 하나만 잘해도 가산 점수를 받을 있고 과거 정책적으로 1 1악기를 장려했던 영향도 있다고 한다.
Chỉ cần chơi tốt một nhạc cụ trong buổi phỏng vấn tuyển sinh đại học cũng có thể được cộng điểm, và điều này còn chịu ảnh hưởng từ chính sách trước đây khuyến khích mỗi người biết ít nhất một nhạc cụ.

Từ vựng:

북한 – Triều Tiên
과외 – học thêm, gia sư
입시경쟁 – cạnh tranh thi cử
치열하다 – khốc liệt
학생 – học sinh
학원 – học viện
공식적으로 – chính thức
비공식적으로 – không chính thức
학교 – trường học
학과 수업 – tiết học môn học
점심시간 – giờ ăn trưa
담임선생님 – giáo viên chủ nhiệm
복습 – ôn tập
형태 – hình thức
일반적이다 – phổ biến
사교육 – giáo dục tư nhân
하나둘씩 – dần dần
생겨나다 – xuất hiện
영재학교 – trường năng khiếu
1중학교 – Trường Trung học số 1
명문 대학 – đại học danh tiếng
들어가다 – vào (trúng tuyển)
과목 – môn học
인기 있다 – được ưa chuộng
악기 – nhạc cụ
다루다 – sử dụng, chơi
대입 면접 – phỏng vấn tuyển sinh đại học
가산 점수 – điểm cộng
정책적으로 – về mặt chính sách
장려하다 – khuyến khích

★★ 평소 북한이나 북한 사람에 대해 가지고 있던 이미지를 이야기해 보고, 우리가 몰랐던 북한 사람들의 생활 모습을 인터넷을 통해 검색해 봅시다.

Hãy cùng chia sẻ những hình ảnh, suy nghĩ mà chúng ta từng có về Triều Tiên hoặc người Triều Tiên, và tìm kiếm trên Internet về cuộc sống của người Triều Tiên mà trước đây chúng ta chưa biết.

Bài viết tham khảo:

저는 인터넷을 통해 북한 사람들도 자신의 삶을 성실하게 살아가며 가족과 공동체를 소중히 여긴다는 점을 알게 되었습니다.
Thông qua Internet, tôi nhận ra rằng người Triều Tiên cũng sống chân thành, nỗ lực và rất coi trọng gia đình cũng như cộng đồng.

북한 사람들은 어려운 환경 속에서도 서로 돕고 협력하며 일상을 지켜 나가고 있습니다.
Người Triều Tiên, dù trong hoàn cảnh khó khăn, vẫn giúp đỡ lẫn nhau và cùng nhau duy trì cuộc sống hằng ngày.

또한 학교에 다니며 배우고, 음악이나 체육 활동을 통해 재능을 키우는 모습도 인상 깊었습니다.
Ngoài ra, hình ảnh họ đi học, học tập và phát triển năng khiếu thông qua âm nhạc hay thể thao cũng để lại ấn tượng sâu sắc.

Từ vựng:

인터넷 – Internet
통해 – thông qua
북한 사람 – người Triều Tiên
– cuộc sống
성실하게 – một cách chân thành, chăm chỉ
살아가다 – sống, tiếp tục sống
가족 – gia đình
공동체 – cộng đồng
소중히 여기다 – coi trọng
어려운 환경 – môi trường khó khăn
서로 – lẫn nhau
돕다 – giúp đỡ
협력하다 – hợp tác
일상 – đời sống thường ngày
지켜 나가다 – duy trì, giữ gìn
학교 – trường học
배우다 – học
음악 – âm nhạc
체육 활동 – hoạt động thể thao
재능 – tài năng
키우다 – phát triển
인상 깊다 – ấn tượng sâu sắc


👉 Bạn có thể tham khảo thêm các bài học liên quan trong series KIIP 5(30h):

👉 Bạn đang sinh sống và học tập tại Hàn Quốc, chuẩn bị đổi visa hoặc thi quốc tịch?

Hãy lưu lại bản dịch này để học tập hiệu quả hơn và chia sẻ cho bạn bè cùng luyện thi KIIP.
Đừng quên theo dõi Hanquockacha.com để cập nhật bản dịch mới nhất và tài liệu ôn thi KIIP và TOPIK miễn phí! 🚀


Đăng nhận xét

Mới hơn Cũ hơn